Bài Tập: Personalpronomen & Sein
BT Siêu Tiếng Đức
--:--

Personalpronomen & Sein

Bài tập về đại từ nhân xưng (Personalpronomen) và động từ "sein" trong tiếng Đức. Bài tập tự động chấm điểm và hiển thị đáp án chi tiết.

Thông tin học viên

Thời gian làm bài

Thời lượng: 30 phút

Hướng dẫn

1. Nhập thông tin học viên
2. Nhấn "Bắt đầu" để đếm giờ
3. Hoàn thành tất cả bài tập
4. Nhấn "Nộp bài" để xem kết quả

1
Übung 1: Điền ĐTNX vào chỗ trống
1. Anh trai (của) tôi là kỹ sư. Anh ấy ______ có rất nhiều tiền.
Chúng tôi ______ rất thương anh ấy.
2. Bà nội thường nấu súp cho chúng tôi mỗi dịp cuối tuần. Bà ______ rất thương chúng tôi.
3. Mẹ ơi, tối nay con ______ đi chơi với các bạn nhé!
Chúng nó ______ cứ rủ con mãi.
4. Bố ơi, bố ______ đi đâu thế?
5. Em ______ thấy tiếng Đức rất khó.
Nó ______ là thứ ngôn ngữ rất kỳ lạ.
6. Nam, ông ______ lấy cho tôi cái bút với!
7. Bạn trai tôi rất thương tôi. Hôm nào anh ấy ______ cũng nấu ăn cho tôi.
8. Xin chào, mình ______ tên là Hoa.
Các bạn ______ tên là gì?
9. Này, tối mai chúng mày ______ đi xem phim không?
10. Mấy đứa mày ______ đừng có mà bắt nạt con bác!
Bác ______ mách bố mẹ mấy đứa đấy!
Đáp án Übung 1:

1. Er - Wir
2. Sie
3. ich - Sie
4. du
5. ich - Es
6. du
7. Er
8. ich - Ihr
9. ihr
10. Ihr - Ich
2
Übung 2: Điền dạng đúng của đại từ nhân xưng (Personalpronomen)
1. Meine Kinder gehen zur Schule. ______ sind jeden Tag bis 15 Uhr dort
2. ______ verstehen dieses Wort nicht. Kannst ______ mir bitte das Wörterbuch geben?
Chọn từ thứ nhất:
Chọn từ thứ hai:
3. Sabine ist nicht in der Schule. ______ hat Husten und Schnupfen
4. Entschuldigung, Frau Saller, können ______ das bitte nochmal erklären.
5. Herr Müller ist im Krankenhaus. ______ kommt erst nächste Woche wieder in die Schule.
6. Kinder, wohin geht ______ gerade?
Đáp án Übung 2:

1. Sie
2. Wir - du
3. Sie
4. Sie
5. Er
6. ihr
3
Übung 3a: Điền dạng đúng của động từ sein
a) Julia und Maria ______ in Italien.
b) Du ______ hier.
c) Wir ______ im Supermarkt.
d) Ihr ______ nicht in Rom.
e) Lena ______ zu Hause.
f) Carlos ______ Spanier.
g) Ihr ______ im Bus.
h) Ich ______ im Deutschkurs.
i) Du ______ nett.
j) Pedro ______ krank.
Đáp án Übung 3a:

a) sind
b) bist
c) sind
d) seid
e) ist
f) ist
g) seid
h) bin
i) bist
j) ist
4
Übung 3b: Thiết lập câu và chia động từ sein theo chủ ngữ
a) Max - im Kino
b) Du - in Berlin
c) Wir - im Hotel
d) Paul und Jana - zu Hause
e) Ihr - im Bus
f) Ich - im Deutschkurs
Đáp án Übung 3b:

a) Max ist im Kino.
b) Du bist in Berlin.
c) Wir sind im Hotel.
d) Paul und Jana sind zu Hause.
e) Ihr seid im Bus.
f) Ich bin im Deutschkurs.
5
Übung 4: Viết một đoạn văn về gia đình
Viết một đoạn văn (khoảng 100-150 từ), miêu tả tên, tuổi, nghề nghiệp,... của các thành viên trong gia đình của bạn. Sử dụng đại từ nhân xưng và động từ sein.
Gợi ý Übung 4:

Đây là bài tập tự do. Hãy đảm bảo sử dụng:
- Đại từ nhân xưng: ich, du, er, sie, es, wir, ihr, sie, Sie
- Động từ sein với dạng chia đúng: bin, bist, ist, sind, seid
- Mô tả tên, tuổi, nghề nghiệp của các thành viên gia đình

Ví dụ: Ich heiße Anna und ich bin 25 Jahre alt. Meine Mutter ist Lehrerin. Sie ist 50 Jahre alt. Mein Vater ist Ingenieur und er ist 52 Jahre alt...

Kết quả bài làm

Chưa chấm

Xem chi tiết đáp án bên dưới các bài tập

Trung tâm Ngoại ngữ và Tư vấn Du học

P.202, Tòa nhà Văn phòng Đức Đại, 302 Nguyễn Trãi, Hà Nội

255 Nguyễn Đình Chiểu, P. 5, Q. 3, TP Hồ Chí Minh

Hotline: 0247 304 1711 / 0287 304 1711