Động từ tiếng Đức là một trong những nền tảng quan trọng nhất khi bạn bắt đầu học ngữ pháp tiếng Đức. Điều làm tiếng Đức trở nên thú vị (và đôi khi thử thách) chính là hệ thống chia động từ phức tạp cùng nhiều dạng đặc biệt như động từ tách, động từ phản thân hay động từ khuyết thiếu. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các loại động từ trong tiếng Đức, cách chia đúng và phương pháp học hiệu quả để ghi nhớ lâu.
Động từ tiếng Đức là gì?

Động từ tiếng Đức (das Verb) là từ chỉ hành động, trạng thái hoặc quá trình của người, vật hoặc sự việc. Giống như trong tiếng Việt, động từ là phần trung tâm của câu — nơi thể hiện “ai làm gì”.
Ví dụ:
- Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.) → lernen là động từ.
- Er schläft gut. (Anh ấy ngủ ngon.) → schläft là động từ.
Mỗi động từ sẽ thay đổi hình thức (chia động từ) tùy theo ngôi (ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie/Sie) và thì (hiện tại, quá khứ, hoàn thành…). Vì vậy, việc nắm vững khái niệm và quy tắc chia động từ là bước đầu tiên để nói và viết tiếng Đức chính xác.
Xem thêm: Học trình độ tiếng Đức A1: Lộ trình, tài liệu và mẹo tự học hiệu quả
Các loại động từ tiếng Đức

Động từ trong tiếng Đức được chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo cách chia, cấu trúc và ý nghĩa. Việc phân loại này giúp bạn dễ ghi nhớ và sử dụng đúng trong từng tình huống. Dưới đây là 6 nhóm chính:
Động từ có quy tắc trong tiếng Đức (Regelmäßige Verben)
Động từ có quy tắc là những từ tuân theo cùng một quy tắc chia ở tất cả các ngôi. Khi chia, bạn chỉ cần giữ nguyên gốc rồi thêm đuôi tương ứng.
Ví dụ: Động từ lernen (học):
| Ngôi | Chia động từ | Nghĩa |
| ich | lerne | tôi học |
| du | lernst | bạn học |
| er/sie/es | lernt | anh ấy/cô ấy học |
| wir | lernen | chúng tôi học |
| ihr | lernt | các bạn học |
| sie/Sie | lernen | họ / ngài học |
Nhóm này bao gồm các động từ quen thuộc như: spielen (chơi), arbeiten (làm việc), machen (làm), fragen (hỏi), leben (sống).
Động từ bất quy tắc trong tiếng Đức (Unregelmäßige Verben)
Khác với nhóm động từ tiếng Đức trên, động từ bất quy tắc tiếng Đức có thay đổi ở phần gốc (Verbstamm) khi chia.
Ví dụ: sehen (nhìn thấy):
| Ngôi | Chia động từ | Nghĩa |
| ich | sehe | tôi nhìn |
| du | siehst | bạn nhìn |
| er/sie/es | sieht | anh ấy nhìn |
| wir | sehen | chúng tôi nhìn |
| ihr | seht | các bạn nhìn |
| sie/Sie | sehen | họ / ngài nhìn |
Chú ý: Ở ngôi du và er/sie/es, nguyên âm e chuyển thành ie.
Một số động từ bất quy tắc thường gặp:
- fahren → du fährst (lái xe)
- essen → du isst (ăn)
- geben → du gibst (cho)
- nehmen → du nimmst (lấy)
Động từ tách trong tiếng Đức (Trennbare Verben)
Loại động từ tiếng Đức này có tiền tố tách ra khi chia. Khi chia, tiền tố sẽ đứng cuối câu.
Ví dụ:
- Ich rufe dich an. (Tôi gọi điện cho bạn.)
- Er steht früh auf. (Anh ấy dậy sớm.)
| Động từ gốc | Nghĩa | Tiền tố tách |
| anrufen | gọi điện | an |
| aufstehen | thức dậy | auf |
| mitkommen | đi cùng | mit |
| fernsehen | xem TV | fern |
Khi ở dạng nguyên thể hoặc cuối câu có động từ phụ, tiền tố không tách ra: Ich will aufstehen. (Tôi muốn thức dậy.)
Động từ không tách (Untrennbare Verben)
Khác với nhóm trên, động từ không tách tiếng Đức có tiền tố gắn liền với gốc, không bao giờ tách ra.
Ví dụ:
- Ich verstehe dich. (Tôi hiểu bạn.)
- Er besucht seine Eltern. (Anh ấy thăm bố mẹ.)
Các tiền tố không tách thường gặp: be-, ge-, ver-, zer-, emp-, ent-, er-.
Ví dụ:
- beginnen (bắt đầu)
- verstehen (hiểu)
- erklären (giải thích)
- zerstören (phá hủy)
Động từ phản thân trong tiếng Đức (Reflexive Verben)
Động từ phản thân tiếng Đức đi kèm đại từ phản thân “sich”, dùng để chỉ hành động tác động lên chính chủ thể.
Ví dụ:
- Ich wasche mich. (Tôi tự rửa.)
- Du beeilst dich. (Bạn vội vàng.)
Đại từ “sich” sẽ thay đổi theo ngôi:
| Ngôi | Đại từ phản thân |
| ich | mich |
| du | dich |
| er/sie/es | sich |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie/Sie | sich |
Một số động từ phản thân phổ biến: sich freuen (vui mừng), sich anziehen (mặc đồ), sich erinnern (nhớ lại), sich waschen (rửa).
Động từ khuyết thiếu trong tiếng Đức (Modalverben)
Động từ tiếng Đức khuyết thiếu (Modalverben) là nhóm đặc biệt, thường đi kèm động từ nguyên thể khác để biểu thị ý muốn, khả năng, nghĩa vụ…
Các Modalverben cơ bản:
- können (có thể)
- müssen (phải)
- dürfen (được phép)
- sollen (nên)
- wollen (muốn)
- mögen (thích)
Ví dụ:
- Ich kann Deutsch sprechen. (Tôi có thể nói tiếng Đức.)
- Du musst lernen. (Bạn phải học.)
Đặc điểm: Modalverben biến đổi theo ngôi, còn động từ chính ở nguyên thể cuối câu.
Tìm hiểu cách chia động từ tiếng Đức

Quy tắc chia động từ trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, quy tắc chia động từ (Konjugation der Verben) là phần cực kỳ quan trọng, vì nó giúp câu có ý nghĩa chính xác và thể hiện được chủ ngữ cũng như thời gian hành động. Nói cách khác, nếu bạn không chia đúng, người nghe sẽ không hiểu bạn đang nói về “ai” hay “khi nào”.
Mỗi động từ tiếng Đức có hai phần chính: gốc động từ (Verbstamm) và đuôi động từ (Endung). Khi chia, bạn giữ nguyên gốc và thay đổi đuôi theo ngôi của chủ ngữ.
Gốc động từ (Verbstamm) là gì?
Gốc động từ (Verbstamm) là phần còn lại sau khi bỏ đuôi “-en” hoặc “-n” của động từ nguyên thể.
Ví dụ:
- lernen → gốc: lern-
- machen → gốc: mach-
- heißen → gốc: heiß-
Khi chia, bạn giữ nguyên gốc động từ và thêm đuôi phù hợp với từng ngôi.
Bảng chia động từ tiếng Đức
Sau khi đã nắm vững các quy tắc chia động từ tiếng Đức, bước tiếp theo là luyện tập với những bảng chia động từ cụ thể. Điều này giúp bạn ghi nhớ nhanh các dạng chia theo ngôi, cũng như phân biệt được đâu là động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc.
Trong tiếng Đức, không phải tất cả các động từ đều tuân theo một quy tắc cố định. Một số động từ bất quy tắc (unregelmäßige Verben) thay đổi hoàn toàn phần gốc (Verbstamm) hoặc nguyên âm khi chia, khiến người học dễ nhầm lẫn nếu không luyện tập thường xuyên.
Dưới đây là bảng chia động từ cho những động từ bất quy tắc thông dụng nhất, bạn có thể ghi nhớ để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:
| Động từ | Ich | Du | Er/sie/es | Wir | Ihr | Sie/Sie |
| sein (là) | bin | bist | ist | sind | seid | sind |
| haben (có) | habe | hast | hat | haben | habt | haben |
| werden (trở nên) | werde | wirst | wird | werden | werdet | werden |
| sehen (nhìn thấy) | sehe | siehst | sieht | sehen | seht | sehen |
| gehen (đi) | gehe | gehst | geht | gehen | geht | gehen |
| lesen (đọc) | lese | liest | liest | lesen | lest | lesen |
Cách học động từ tiếng Đức hiệu quả

Học động từ tiếng Đức không chỉ là ghi nhớ bảng chia, mà còn là quá trình rèn luyện khả năng phản xạ và tư duy ngôn ngữ. Để đạt hiệu quả cao, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp học linh hoạt, giúp việc ghi nhớ tự nhiên hơn và áp dụng được ngay trong giao tiếp.
Học theo nhóm động từ có cùng quy tắc
Thay vì học rời rạc từng từ, hãy nhóm động từ tiếng Đức theo loại quy tắc:
- Nhóm có quy tắc (Regelmäßige Verben): chia theo mẫu cố định, dễ ghi nhớ.
- Nhóm bất quy tắc (Unregelmäßige Verben): thay đổi nguyên âm ở ngôi “du” và “er/sie/es”.
- Nhóm tách (Trennbare Verben) và không tách (Untrennbare Verben): giúp bạn quen cấu trúc câu thực tế.
Việc học theo nhóm giúp bạn nhận ra các mẫu lặp ngữ pháp, tiết kiệm thời gian và ghi nhớ nhanh hơn.
Dùng flashcard hoặc ứng dụng học tiếng Đức
Bạn có thể sử dụng flashcard vật lý hoặc ứng dụng như Anki, Quizlet để học chia động từ mỗi ngày. Mẹo nhỏ: Viết một mặt là động từ nguyên thể, mặt kia là các dạng chia và một ví dụ thực tế. Việc ôn lặp lại theo nguyên tắc giãn cách (Spaced Repetition) sẽ giúp bạn nhớ cực lâu mà không cần học vẹt.
Luyện nói và viết động từ tiếng Đức hằng ngày
Động từ chỉ thật sự “sống” khi bạn dùng chúng trong giao tiếp. Hãy thử viết 3–5 câu mỗi ngày sử dụng các động từ mới học, hoặc tự nói một đoạn ngắn về thói quen, công việc, thời tiết,…
Ví dụ:
- Ich stehe um 7 Uhr auf und trinke Kaffee.
- Am Wochenende gehe ich einkaufen.
Sử dụng thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên và hình thành thói quen tư duy bằng tiếng Đức.
Ghi chú bằng màu sắc và sơ đồ tư duy
Dành riêng một cuốn sổ để ghi lại các động từtheo chủ đề (ăn uống, di chuyển, học tập…). Dùng màu khác nhau cho động từ có quy tắc, bất quy tắc, tách, không tách,… Bạn cũng có thể tạo sơ đồ tư duy (Mindmap) để kết nối động từ với hình ảnh, giúp ghi nhớ bằng thị giác hiệu quả hơn.
Xem phim, nghe nhạc và đọc truyện tiếng Đức
Tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế là cách tuyệt vời để học động từ tiếng Đức trong ngữ cảnh tự nhiên. Chọn phim, podcast hoặc truyện ngắn có phụ đề, rồi chú ý các động từ xuất hiện. Viết chúng ra, tra nghĩa và thử chia lại theo ngôi khác – bạn sẽ thấy tiến bộ rất nhanh.
Việc nắm vững động từ tiếng Đức, đặc biệt là các động từ bất quy tắc, sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết tiếng Đức chuẩn ngữ pháp. Dù ban đầu có thể thấy phức tạp, nhưng khi luyện tập thường xuyên và ghi nhớ từng dạng chia, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra quy luật và sử dụng chúng một cách tự nhiên. Nếu bạn muốn học sâu hơn về ngữ pháp và cách chia động từ tiếng Đức qua ví dụ thực tế, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức để có thêm nhiều tài liệu học thú vị!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




