Mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày là nhóm mẫu câu giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Đức, đặc biệt với người mới học hoặc chuẩn bị thi A1–A2. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ hướng dẫn bạn đầy đủ các mẫu câu thông dụng, cách đọc ngày – giờ chuẩn, lỗi thường gặp và bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng ngay vào giao tiếp thực tế.
Vì sao cần nắm mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày tiếng Đức?

- Xuất hiện trong mọi tình huống giao tiếp hằng ngày: Bạn sẽ dùng mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày khi đi làm, đi học, đặt lịch hẹn, hỏi giờ tàu chạy, hỏi giờ mở cửa cửa hàng, hoặc kiểm tra lịch sự kiện. Đây là nhóm câu nền tảng mà người mới học bắt buộc phải biết.
- Là phần không thể thiếu trong bài thi A1–A2: Các kỳ thi Đức luôn có phần hỏi – trả lời về ngày và giờ. Nắm chắc những mẫu câu này giúp bạn lấy điểm trọn vẹn trong phần nói và viết.
- Giúp tránh hiểu nhầm thời gian: Nhầm lẫn giờ giấc có thể dẫn đến lỡ tàu, đi nhầm lịch hẹn hoặc làm sai thời gian nộp bài. Khi biết rõ mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày, bạn sẽ tự tin xác nhận thời gian đúng và rõ ràng.
- Tạo tác phong chuyên nghiệp khi đi làm hoặc liên lạc với người Đức: Hỏi giờ và ngày đúng ngữ pháp và lịch sự giúp bạn gây thiện cảm, đặc biệt trong môi trường công việc, nơi mọi thứ đều tuân thủ thời gian nghiêm ngặt.
- Giúp xây nền tảng để học các mẫu câu nâng cao khác: Khi đã quen với các mẫu câu, bạn dễ dàng học tiếp các mẫu câu đặt lịch họp, mô tả thời gian biểu, lập kế hoạch hoặc hỏi thời gian diễn ra sự kiện.
Mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày tiếng Đức thông dụng

Để sử dụng hiệu quả trong hội thoại A1 thực tế, bạn cần ghi nhớ những mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày thông dụng nhất.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| Wie spät ist es? | Bây giờ là mấy giờ? |
| Wieviel Uhr ist es? | Mấy giờ rồi? |
| Um wieviel Uhr beginnt der Unterricht? | Giờ học bắt đầu lúc mấy giờ? |
| Um wieviel Uhr fährt der Bus/Zug? | Xe buýt/tàu chạy lúc mấy giờ? |
| Um wieviel Uhr treffen wir uns? | Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? |
| Wann beginnt das Meeting? | Cuộc họp bắt đầu khi nào? |
| Wann endet der Kurs? | Khóa học kết thúc khi nào? |
| Um wieviel Uhr machst du Feierabend? | Bạn tan làm lúc mấy giờ? |
| Wann öffnet der Laden? | Cửa hàng mở lúc mấy giờ? |
| Wann schließt der Supermarkt? | Siêu thị đóng lúc mấy giờ? |
| Welches Datum ist heute? | Hôm nay là ngày mấy? |
| Welcher Tag ist heute? | Hôm nay là thứ mấy? |
| Wann ist dein Termin? | Lịch hẹn của bạn vào ngày nào? |
| An welchem Tag ist der Test? | Bài kiểm tra vào ngày nào? |
| Ist es am Montag oder am Dienstag? | Là vào thứ Hai hay thứ Ba? |
| Welches Datum haben wir morgen? | Ngày mai là ngày mấy? |
| Am wievielten hast du Geburtstag? | Sinh nhật bạn vào ngày bao nhiêu? |
| Welche Woche ist das? | Đây là tuần thứ bao nhiêu? |
| Ist der Termin am Wochenende? | Lịch hẹn có vào cuối tuần không? |
| Wann passt es dir? | Khi nào thì phù hợp với bạn? |
Cách đọc ngày và giờ trong tiếng Đức

Để vận dụng tốt mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày, bạn phải hiểu cách người Đức đọc thời gian. Điều này đặc biệt quan trọng vì nhiều người mới học dễ nhầm cách đọc “halb”.
1. Cách đọc giờ tiếng Đức
Giờ đúng:
- 8:00 → Es ist acht Uhr.
- 15:00 → Es ist fünfzehn Uhr.
Giờ rưỡi:
- 8:30 → Es ist halb neun.
Lưu ý: “halb neun” nghĩa là 8 giờ 30, không phải 9 giờ 30.
Giờ kém:
- 8:45 → Es ist Viertel vor neun.
Giờ hơn:
- 8:15 → Es ist Viertel nach acht.
- 8:05 → Es ist fünf nach acht.
2. Cách đọc ngày tháng
Để đọc ngày chính xác, cần hiểu dạng số thứ tự (Ordnungszahlen):
Ví dụ:
- 1 → der erste
- 3 → der dritte
- 10 → der zehnte
- 21 → der einundzwanzigste
Mẫu trả lời:
- Heute ist der dritte Mai.
- Mein Geburtstag ist am elften Juni.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng mẫu câu hỏi ngày giờ

Dù chủ đề không khó, nhiều người học vẫn mắc lỗi do chưa hiểu rõ cấu trúc hoặc cách phát âm.
- Nhầm giữa “Uhr” và “Stunde”
- Uhr dùng để nói giờ cụ thể.
- Stunde nói về khoảng thời gian kéo dài, ví dụ:
- Ich warte seit einer Stunde. – Tôi đã chờ một tiếng.
Đây là lỗi rất phổ biến trong khi dùng mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày.
- Hiểu sai “halb” là nửa sau thay vì nửa trước
- halb neun = 8:30
Không ít người mới học hiểu sai thành 9:30.
- Dùng sai giới từ “am” và “um”
- um → chỉ giờ
- am → chỉ ngày hoặc thứ
Ví dụ:- um 10 Uhr
- am Montag
- Không chia động từ khi hỏi ngày – giờ
Ví dụ sai:
- Wann öffnen die Laden? (thiếu chia)
Đúng: Wann öffnet der Laden?
- Không xác nhận lại thông tin
Trong thực tế, khi bạn hỏi đường hoặc hỏi lịch tàu, nếu không chắc chắn, bạn nên dùng:
- Können Sie das bitte wiederholen? – Bạn có thể nhắc lại không?
- Können Sie bitte langsamer sprechen? – Làm ơn nói chậm lại.
Hai câu này rất cần thiết khi sử dụng mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày trong tình huống thực tế.
Xem thêm: Mẫu câu hỏi giá, mua hàng
Mẹo học mẫu câu hỏi giờ và hỏi ngày tiếng Đức

Để ghi nhớ tốt hơn, bạn có thể áp dụng các mẹo dưới đây. Những cách này giúp bạn nắm chắc mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày chỉ sau vài ngày luyện tập.
- Ghi lại giờ giấc quanh bạn bằng tiếng Đức
Ví dụ: 09:00 → Es ist neun Uhr.
12:45 → Es ist Viertel vor eins.
- Dùng kỹ thuật tự hỏi – tự trả lời: Mỗi khi xem lịch hoặc nhìn đồng hồ, hãy tự hỏi bằng tiếng Đức. Đây là cách học tự nhiên nhất để nhớ sâu các mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày.
- Tạo flashcard với hình đồng hồ thực tế
Một mặt: hình đồng hồ
Mặt sau: câu trả lời tiếng Đức
- Xem video thông báo chuyến tàu/xe ở Đức: Rất nhiều video tại nhà ga Đức có giọng đọc rõ ràng. Bạn sẽ quen với cách hỏi giờ và lịch chạy tàu bằng tiếng Đức thực tế.
- Luyện phản xạ 10 giây
Cách này giúp xử lý nhanh khi giao tiếp:
Cho 1 giờ bất kỳ → trả lời ngay trong 10 giây.
Luyện mỗi ngày 5 phút là đủ.
Bài luyện tập ngày và giờ tiếng Đức

Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống
Điền am / um / Wie spät / Welches Datum / Wann vào các câu sau:
- ___ ist es?
- Der Zug fährt ___ 9 Uhr.
- ___ ist heute?
- Wir treffen uns ___ Freitag.
- ___ beginnt der Kurs?
Đáp án:
- Wie spät ist es?
- Der Zug fährt um 9 Uhr.
- Welches Datum ist heute?
- Wir treffen uns am Freitag.
- Wann beginnt der Kurs?
Bài tập 2: Đọc giờ & viết lại bằng tiếng Đức
Hãy viết lại các thời gian sau:
- 08:30 → __________________________
- 14:15 → __________________________
- 21:45 → __________________________
- 09:05 → __________________________
- 17:50 → __________________________
Đáp án:
- Es ist halb neun.
- Es ist Viertel nach zwei.
- Es ist Viertel vor zehn.
- Es ist fünf nach neun.
- Es ist zehn vor sechs.
Bài tập 3: Sắp xếp thành câu đúng
Sắp xếp từ để tạo câu hoàn chỉnh:
- Uhr / es / Wieviel / ist / ?
- heute / der / ist / fünfte April / .
- Uhr / beginnt / das Meeting / um / 10 / .
- Tag / welcher / heute / ist / ?
- Montag / der Test / am / ist / .
Đáp án:
- Wieviel Uhr ist es?
- Heute ist der fünfte April.
- Das Meeting beginnt um 10 Uhr.
- Welcher Tag ist heute?
- Der Test ist am Montag.
Nắm vững các mẫu câu hỏi giờ, hỏi ngày là kỹ năng quan trọng giúp bạn giao tiếp và sinh hoạt thuận tiện hơn khi học hoặc sống tại Đức. Từ những mẫu câu cơ bản đến cách đọc giờ – ngày chuẩn, chỉ cần luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy phản xạ tăng lên rõ rệt và tự tin hơn trong mọi tình huống cần hỏi hoặc xác nhận thời gian. Nếu bạn muốn học tiếng Đức có lộ trình rõ ràng, dễ hiểu và được cung cấp tài liệu đầy đủ, hãy tham khảo ngay tài nguyên miễn phí tại Siêu Tiếng Đức!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




