Từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức là chủ đề cơ bản nhưng cực kỳ hữu ích cho người mới học. Việc nắm rõ các nhóm thực phẩm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đọc menu hoặc mua hàng trong siêu thị. Bài viết dưới đây từ Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng kèm ví dụ, giúp bạn mở rộng vốn từ và ứng dụng dễ dàng trong thực tế.
Cách gọi các loại thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức

Khi học tiếng Đức, việc nắm vững từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc đi chợ, đọc thực đơn, hay trò chuyện về ăn uống. Dưới đây là các nhóm chính:
- Ngũ cốc và sản phẩm từ bột: Getreideprodukte
- Thịt và sản phẩm từ thịt: Fleisch und Fleischprodukte
- Sữa và sản phẩm từ sữa: Milchprodukte
- Rau củ: Gemüse
- Trái cây: Obst
Xem thêm: Các chủ đề giao tiếp hàng ngày cho trình độ tiếng Đức A1
Từ vựng phổ biến về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức
Trái cây (Obst)
Khi học từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức, trái cây là nhóm đầu tiên bạn nên bắt đầu vì chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các bữa ăn, công thức nấu ăn, hoặc khi đi siêu thị ở Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Apfel | táo |
| die Banane | chuối |
| die Orange | cam |
| die Mango | xoài |
| die Traube | nho |
| die Erdbeere | dâu tây |
| die Wassermelone | dưa hấu |
| die Zitrone | chanh |
| die Kirsche | anh đào |
| die Ananas | dứa |
| die Birne | lê |
| die Pfirsich | đào |
| die Papaya | đu đủ |
| die Kokosnuss | dừa |
| die Heidelbeere | việt quất |
| die Melone | dưa |
| die Passionsfrucht | chanh dây |
| die Avocado | bơ |
| die Feige | sung |
| die Grapefruit | bưởi chùm |
| die Himbeere | mâm xôi |
| die Limette | chanh xanh |
| die Johannisbeere | lý chua |
| die Aprikose | mơ |
| die Dattel | chà là |
| die Pflaume | mận |
| die Clementine | quýt |
| die Kiwi | kiwi |
| die Brombeere | mâm xôi đen |
| die Granatapfel | lựu |
Rau củ (Gemüse)
Trong nhóm từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức, rau củ (das Gemüse) là phần cực kỳ quan trọng vì xuất hiện trong mọi bữa ăn. Người Đức thường dùng rau để làm salad hoặc các món hầm truyền thống.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Karotte | cà rốt |
| die Kartoffel | khoai tây |
| die Zwiebel | hành tây |
| der Knoblauch | tỏi |
| der Brokkoli | bông cải xanh |
| der Blumenkohl | súp lơ trắng |
| die Tomate | cà chua |
| die Gurke | dưa leo |
| die Paprika | ớt chuông |
| der Spinat | rau chân vịt |
| der Salat | rau xà lách |
| die Bohne | đậu |
| der Kürbis | bí ngô |
| der Sellerie | cần tây |
| der Lauch | tỏi tây |
| die Erbse | đậu Hà Lan |
| der Mais | bắp |
| die Rote Bete | củ dền |
| der Pilz | nấm |
| die Aubergine | cà tím |
| der Kohl | bắp cải |
| der Spargel | măng tây |
| die Zucchini | bí xanh |
| die Chili | ớt |
| die Okra | đậu bắp |
| der Rettich | củ cải |
| der Fenchel | thì là |
| die Artischocke | atiso |
| der Rosenkohl | bắp cải tí hon |
| der Wirsing | cải xoăn |
Sản phẩm sữa (Milchprodukte)

Một nhóm rất quen thuộc trong từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức chính là sản phẩm từ sữa – die Milchprodukte. Người Đức tiêu thụ lượng sữa và phô mai lớn mỗi ngày, vì vậy nhóm này cực kỳ thực tế nếu bạn sinh sống tại Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Milch | sữa |
| der Joghurt | sữa chua |
| der Käse | phô mai |
| die Butter | bơ |
| die Sahne | kem tươi |
| der Quark | phô mai tươi |
| die Kondensmilch | sữa đặc |
| die Buttermilch | sữa bơ |
| die Molke | whey (nước sữa) |
| der Frischkäse | phô mai kem |
| der Hüttenkäse | phô mai hạt nhỏ |
| die Milchpulver | sữa bột |
| die Schlagsahne | kem đánh |
| der Kefir | sữa kefir |
| die Trinkmilch | sữa uống |
| die Vollmilch | sữa nguyên kem |
| die Magermilch | sữa tách béo |
| die Milchschokolade | sô-cô-la sữa |
| das Eis | kem lạnh |
| die Karamellsoße | sốt caramel (từ sữa) |
| die Milchcreme | kem sữa |
Thịt và Protein (Fleisch und Eiweiß)
Trong từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức, nhóm thịt và protein (Fleisch und Eiweiß) là một phần không thể thiếu, đặc biệt với những ai yêu thích ẩm thực Đức như xúc xích hay thịt nướng.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Fleisch | thịt |
| das Rindfleisch | thịt bò |
| das Schweinefleisch | thịt heo |
| das Hähnchen | thịt gà |
| das Lammfleisch | thịt cừu |
| der Speck | thịt xông khói |
| die Wurst | xúc xích |
| das Hackfleisch | thịt băm |
| das Fischfilet | phi lê cá |
| der Thunfisch | cá ngừ |
| der Lachs | cá hồi |
| der Kabeljau | cá tuyết |
| die Forelle | cá hồi suối |
| der Schinken | giăm bông |
| die Ente | vịt |
| das Ei | trứng |
| das Eigelb | lòng đỏ trứng |
| das Eiweiß | lòng trắng trứng |
| die Muschel | sò |
| die Garnele | tôm |
| der Krabbe | cua |
| der Tintenfisch | mực |
| die Auster | hàu |
| das Steak | bít tết |
| der Braten | thịt quay |
| das Schnitzel | thịt chiên |
| die Leber | gan |
| das Würstchen | xúc xích nhỏ |
| der Speckstreifen | miếng thịt muối |
| die Fleischsoße | nước sốt thịt |
Ngũ cốc và bánh mì (Getreide und Brot)
Khi học về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức, bạn sẽ thấy người Đức có niềm tự hào đặc biệt với bánh mì (das Brot) và ngũ cốc (das Getreide). Đây là nhóm từ vựng phản ánh văn hóa ẩm thực đặc trưng.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Brot | bánh mì |
| das Brötchen | bánh mì nhỏ |
| das Vollkornbrot | bánh mì nguyên cám |
| das Roggenbrot | bánh mì lúa mạch đen |
| das Weißbrot | bánh mì trắng |
| der Toast | bánh mì nướng |
| das Mehl | bột mì |
| der Reis | gạo |
| die Nudeln | mì |
| der Hafer | yến mạch |
| der Mais | ngô |
| die Gerste | lúa mạch |
| der Weizen | lúa mì |
| die Hirse | kê |
| der Buchweizen | kiều mạch |
| der Pfannkuchen | bánh kếp |
| die Waffel | bánh quế |
| das Croissant | bánh sừng bò |
| das Gebäck | bánh ngọt |
| das Müsli | ngũ cốc ăn sáng |
| die Brezel | bánh xoắn |
| das Sandwich | bánh sandwich |
| der Kuchen | bánh ngọt |
| die Torte | bánh kem |
| der Keks | bánh quy |
| der Zwieback | bánh mì khô |
| das Hörnchen | bánh sừng nhỏ |
| der Bagel | bánh vòng |
| das Fladenbrot | bánh mì dẹt |
| das Gebäckstück | món bánh nướng nhỏ |
Từ vựng về các loại gia vị trong tiếng Đức

Khi học từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức, bạn không thể bỏ qua các loại gia vị (Gewürze) – “linh hồn” của món ăn. Việc hiểu và ghi nhớ từ vựng về gia vị giúp bạn dễ dàng đọc hiểu công thức nấu ăn, đặt món chính xác và giao tiếp hiệu quả trong bếp hoặc nhà hàng Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Salz | muối |
| der Pfeffer | tiêu |
| der Zucker | đường |
| der Knoblauch | tỏi |
| die Zwiebel | hành |
| der Ingwer | gừng |
| der Zimt | quế |
| die Muskatnuss | hạt nhục đậu khấu |
| der Chili | ớt |
| das Paprikapulver | bột ớt paprika |
| der Koriander | rau mùi / ngò |
| der Kreuzkümmel | thì là Ai Cập (cumin) |
| die Sojasoße | nước tương |
| das Öl | dầu |
| der Essig | giấm |
| der Senf | mù tạt |
| der Dill | thì là |
| die Petersilie | rau mùi tây |
| der Thymian | húng tây |
| der Rosmarin | hương thảo |
Từ vựng tiếng Đức về các loại đồ uống

Các loại đồ uống (Getränke) – một chủ đề thường gặp trong nhà hàng, siêu thị hoặc khi trò chuyện cùng người Đức. Dưới đây là một số từ vựng thông dụng:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Wasser | nước |
| das Mineralwasser | nước khoáng |
| der Kaffee | cà phê |
| der Tee | trà |
| die Milch | sữa |
| der Saft | nước ép |
| der Orangensaft | nước cam |
| der Apfelsaft | nước táo |
| das Bier | bia |
| der Wein | rượu vang |
| der Rotwein | rượu vang đỏ |
| der Weißwein | rượu vang trắng |
| der Cocktail | cocktail |
| die Limonade | nước chanh, soda |
| die Cola | coca |
| der Smoothie | sinh tố |
| der Kakao | ca cao |
| das Eistee | trà đá |
| das Sprudelwasser | nước có ga |
| der Energy-Drink | nước tăng lực |
Tips ghi nhớ hiệu quả từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức

Để ghi nhớ từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức nhanh và lâu, bạn có thể áp dụng một số mẹo học thông minh:
- Học theo nhóm chủ đề – chia trái cây, rau, thịt, v.v.
- Dùng flashcard hoặc ứng dụng học tiếng Đức (như Quizlet, Duolingo).
- Tự đặt câu ví dụ với mỗi từ mới.
- Xem video ẩm thực Đức và ghi lại từ vựng xuất hiện.
- Thực hành khi đi chợ hoặc nấu ăn, nói to tên món bằng tiếng Đức.
Học từ vựng về thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức là bước nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đi du lịch hoặc sinh sống tại Đức. Chỉ cần học mỗi ngày một ít và ôn luyện qua các tình huống thực tế, bạn sẽ thấy vốn từ của mình tăng lên nhanh chóng. Nếu bạn yêu thích các bài học về từ vựng theo chủ đề như thế này, hãy tiếp tục theo dõi Siêu Tiếng Đức để học thêm nhiều từ vựng và mở rộng vốn từ hơn!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




