Tổng hợp mẫu câu tiếng Đức cơ bản giao tiếp hàng ngày

Tiếng Đức hiện đang là một trong những ngôn ngữ được nhiều bạn trẻ lựa chọn bởi những lợi thế mà ngôn ngữ này đem lại. Nếu bạn đang bắt đầu làm quen với tiếng Đức, đừng bỏ qua bài viết dưới đây. Bài viết sẽ giúp bạn tổng hợp những mẫu câu giao tiếp tiếng Đức cơ bản hàng ngày. Cùng theo dõi nhé!

I. Các chủ đề tiếng Đức cơ bản giao tiếp hàng ngày

Để học tiếng Đức cơ bản giao tiếp, bạn nên tập trung vào các chủ đề thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số chủ đề cơ bản

  • Giới thiệu bản thân (Selbstvorstellung)
  • Gia đình (Familie)
  • Công việc (Arbeit)
  • Mua sắm (Einkaufen)
  • Thức ăn và đồ uống (Essen und Trinken)
  • Du lịch (Reisen)
  • Thời gian và ngày tháng (Zeit und Datum)
  • Sức khỏe (Gesundheit)

Để học các chủ đề tiếng Đức cơ bản giao tiếp hàng ngày hiệu quả, bạn cần kết hợp nhiều phương pháp học tập khác nhau. Hãy tham khảo một số mẹo học tiếng Đức giao tiếp cơ bản dưới đây:

  • Xác định rõ mục tiêu học tiếng Đức của bạn là gì (ví dụ: giao tiếp cơ bản để du lịch, học tập, định cư,…). Mục tiêu càng cụ thể, càng dễ dàng để bạn theo dõi và đánh giá tiến độ học tập.
  • Mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp liên quan đến các chủ đề này.
  • Luyện tập giao tiếp tiếng Đức thường xuyên qua các tình huống thực tế.
  • Chìa khóa để học tiếng Đức giao tiếp hiệu quả là luyện tập thường xuyên. Hãy dành thời gian mỗi ngày để học và luyện tập tiếng Đức, dù chỉ là 30 phút.
  • Tìm kiếm môi trường để luyện tập giao tiếp tiếng Đức như tham gia câu lạc bộ tiếng Đức, giao lưu với người bản ngữ,…
  • Sử dụng tiếng Đức trong cuộc sống hàng ngày: Hãy cố gắng sử dụng tiếng Đức trong các hoạt động hàng ngày như đọc báo, xem phim, nghe nhạc,…

tieng duc co ban giao tiep 1

II. Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức cơ bản

2.1. Giới thiệu bản thân (Selbstvorstellung)

1. Chào hỏi và giới thiệu tên:

  • Hallo! (Xin chào!)
  • Guten Tag! (Chào buổi sáng/ngày!)
  • Guten Abend! (Chào buổi tối!)
  • Moinsen! (Chào buổi sáng/ngày! – Cách chào hỏi thông dụng ở miền Bắc nước Đức)
  • Servus! (Chào buổi sáng/ngày! – Cách chào hỏi thông dụng ở miền Nam nước Đức)
  • Ich heiße… (Tên tôi là…)
  • Mein Name ist… (Tên tôi là…)
  • Man nennt mich… (Mọi người gọi tôi là…)

2. Chia sẻ thông tin cơ bản:

  • Ich bin… Jahre alt. (Tôi… tuổi.)
  • Ich komme aus… (Tôi đến từ…)
  • Ich wohne in… (Tôi sống ở…)
  • Ich bin… von Beruf. (Tôi là… theo nghề.)
  • Ich arbeite als… (Tôi làm công việc…)
  • Ich studiere… (Tôi đang học…)

3. Kể về bản thân:

  • Ich bin eine/ein… Person. (Tôi là một người….)
  • Ich bin… (Tôi là…) (ví dụ: freundlich, kommunikativ, geduldig,…)
  • Ich mag… (Tôi thích…)
  • Ich interessiere mich für… (Tôi quan tâm đến…)
  • In meiner Freizeit… (Trong thời gian rảnh, tôi…)
  • Ich lerne Deutsch, weil… (Tôi học tiếng Đức vì…)

4. Kết thúc bài giới thiệu:

  • Es freut mich, Sie kennenzulernen. (Rất vui được biết bạn.)
  • Ich hoffe, wir können uns gut unterhalten. (Hi vọng chúng ta có thể trò chuyện vui vẻ.)
  • Was machen Sie gerne in Ihrer Freizeit? (Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?)
  • Haben Sie noch Fragen an mich? (Bạn còn câu hỏi nào cho tôi không?)
  • Freut mich, Sie kennenzulernen! (Rất vui được gặp bạn!)

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ hữu ích khác:

  • Woher kommen Sie? (Bạn đến từ đâu?)
  • Was machen Sie beruflich? (Bạn làm nghề gì?)
  • Was studieren Sie? (Bạn đang học gì?)
  • Was sind Ihre Hobbys? (Sở thích của bạn là gì?)
  • Wo wohnen Sie? (Bạn sống ở đâu?)
  • Wie alt sind Sie? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Wie lange lernen Sie schon Deutsch? (Bạn đã học tiếng Đức bao lâu rồi?)
  • Sprechen Sie noch andere Sprachen? (Bạn còn nói ngôn ngữ nào khác không?)
  • Entschuldigen Sie, ich verstehe nicht. (Xin lỗi, tôi không hiểu.)
  • Können Sie das bitte wiederholen? (Bạn có thể lặp lại lại được không?)
  • Sprechen Sie bitte langsamer. (Bạn nói chậm hơn một chút được không?)

tieng duc co ban giao tiep 2

2.2. Gia đình (Familie)

1. Giới thiệu thành viên trong gia đình:

  • Mein Mann heißt… (Chồng tôi tên là…)
  • Meine Frau heißt… (Vợ tôi tên là…)
  • Ich habe… Kinder. (Tôi có… con.)
  • Mein Sohn heißt… (Con trai tôi tên là…)
  • Meine Tochter heißt… (Con gái tôi tên là…)
  • Meine Kinder heißen… (Các con tôi tên là…)
  • Mein Vater heißt… (Bố tôi tên là…)
  • Meine Mutter heißt… (Mẹ tôi tên là…)
  • Mein Opa heißt… (Ông nội tôi tên là…)
  • Meine Oma heißt… (Bà nội tôi tên là…)
  • Mein Opa heißt… (Ông ngoại tôi tên là…)
  • Meine Oma heißt… (Bà ngoại tôi tên là…)
  • Ich habe… Geschwister. (Tôi có… anh chị em.)
  • Mein Bruder heißt… (Anh trai tôi tên là…)
  • Meine Schwester heißt… (Em gái tôi tên là…)
  • Meine Tante heißt… (Dì tôi tên là…)
  • Mein Onkel heißt… (Chú tôi tên là…)
  • Meine Verwandten leben in… (Họ hàng của tôi sống ở…)

2. Mô tả về gia đình:

  • Meine Familie ist… (Gia đình tôi…) (ví dụ: klein, groß, glücklich, traditionell, modern,…)
  • Wir verbringen viel Zeit zusammen. (Chúng tôi dành nhiều thời gian cho nhau.)
  • Meine Familie ist mir sehr wichtig. (Gia đình rất quan trọng đối với tôi.)
  • Ich habe eine gute Beziehung zu meiner Familie. (Tôi có mối quan hệ tốt với gia đình.)
  • Wir feiern gerne Feste und Geburtstage zusammen. (Chúng tôi thích tổ chức lễ hội và sinh nhật cùng nhau.)

3. Hỏi han về gia đình:

  • Haben Sie eine Familie? (Bạn có gia đình không?)
  • Wie viele Kinder haben Sie? (Bạn có bao nhiêu con?)
  • Wo kommen Ihre Eltern her? (Bố mẹ bạn đến từ đâu?)
  • Haben Sie Geschwister? (Bạn có anh chị em không?)
  • Wie ist Ihre Beziehung zu Ihrer Familie? (Mối quan hệ của bạn với gia đình như thế nào?)

4. Chia sẻ về những kỷ niệm gia đình:

  • An das Wochenende mit meiner Familie erinnere ich mich gerne. (Tôi nhớ về cuối tuần với gia đình mình.)
  • Früher haben wir oft… (Trước đây, chúng tôi thường…)
  • Meine Familie und ich haben viele schöne Erinnerungen zusammen. (Gia đình tôi và tôi có nhiều kỷ niệm đẹp bên nhau.)
  • Ich bin dankbar für meine Familie. (Tôi biết ơn gia đình của mình.)

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ hữu ích khác:

  • Familie ist wichtig. (Gia đình là quan trọng.)
  • Blut ist dicker als Wasser. (Máu mủ ruột thịt ruột rà hơn nước.)
  • Einigkeit macht stark. (Đoàn kết sức mạnh.)
  • Ohne Familie ist man nur ein halber Mensch. (Thiếu gia đình, con người chỉ là một nửa.)
  • Zuhause ist da, wo das Herz ist. (Nhà là nơi có trái tim.)

tieng duc co ban giao tiep 3

2.3. Công việc (Arbeit)

1. Giới thiệu về bản thân:

  • Ich bin… (Tôi là…) (ví dụ: Arzt, Ingenieur, Lehrer, Student,…)
  • Ich arbeite als… (Tôi làm công việc…)
  • Ich bin bei/in… tätig. (Tôi làm việc tại/ở…)
  • Ich wohne und arbeite in… (Tôi sống và làm việc ở…)
  • Ich komme aus… und arbeite seit… in Deutschland. (Tôi đến từ… và đã làm việc ở Đức từ…)

2. Mô tả công việc:

  • Meine Aufgaben sind… (Công việc của tôi là…)
  • Ich bin zuständig für… (Tôi chịu trách nhiệm cho…)
  • Zu meinen Tätigkeiten gehören… (Công việc của tôi bao gồm…)
  • Ich arbeite gerne mit Menschen. (Tôi thích làm việc với mọi người.)
  • Ich arbeite lieber selbstständig. (Tôi thích làm việc độc lập hơn.)
  • Ich finde meine Arbeit… (Tôi thấy công việc của mình…) (ví dụ: interessant, herausfordernd, abwechslungsreich,…)

3. Hỏi han về công việc:

  • Was machen Sie beruflich? (Bạn làm nghề gì?)
  • Wo arbeiten Sie? (Bạn làm việc ở đâu?)
  • Wie gefällt Ihnen Ihre Arbeit? (Bạn thích công việc của mình không?)
  • Was sind Ihre Aufgaben? (Công việc của bạn là gì?)
  • Wie lange arbeiten Sie schon dort? (Bạn đã làm việc ở đó bao lâu rồi?)

4. Chia sẻ về những trải nghiệm trong công việc:

  • In meiner letzten Position war ich für… verantwortlich. (Ở vị trí trước đây, tôi chịu trách nhiệm cho…)
  • Ich habe viel gelernt in meinem Job. (Tôi đã học được rất nhiều từ công việc của mình.)
  • Die Arbeit kann manchmal stressig sein, aber ich mag sie trotzdem. (Công việc đôi khi có thể căng thẳng, nhưng tôi vẫn thích nó.)
  • Ich bin stolz auf meine Arbeit. (Tôi tự hào về công việc của mình.)
  • Ich suche neue Herausforderungen. (Tôi đang tìm kiếm những thử thách mới.)

5. Mẫu câu giao tiếp khác:

  • Ich habe heute frei. (Hôm nay tôi nghỉ làm.)
  • Ich muss heute Überstunden machen. (Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.)
  • Ich gehe gleich in die Mittagspause. (Tôi đi ăn trưa ngay đây.)
  • Können Sie mir bitte helfen? (Bạn có thể giúp tôi không?)
  • Entschuldigung, ich habe keine Zeit. (Xin lỗi, tôi không có thời gian.)
  • Ich bin im Moment im Urlaub. (Hiện tại tôi đang đi nghỉ.)
  • Ich bin krank. (Tôi bị ốm.)
  • Ich bin im Büro. (Tôi đang ở văn phòng.)
  • Ich bin auf dem Weg zur Arbeit. (Tôi đang trên đường đi làm.)

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ hữu ích khác:

  • Arbeit macht frei. (Lao động làm nên tự do.)
  • Ohne Fleiß kein Preis. (Không có công thì không có thưởng.)
  • Der frühe Vogel fängt den Wurm. (Chim dậy sớm bắt được sâu.)
  • Man muss arbeiten, um zu leben. (Phải làm việc để sống.)
  • Aller Anfang ist schwer. (Vạn sự khởi đầu nan.)

tieng duc co ban giao tiep 4

2.4. Mua sắm (Einkaufen)

1. Chào hỏi và giới thiệu nhu cầu:

  • Hallo! (Xin chào!)
  • Guten Tag! (Chào buổi sáng/ngày!)
  • Entschuldigung, können Sie mir bitte helfen? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
  • Ich suche… (Tôi đang tìm…)
  • Haben Sie… (Bạn có…)
  • Wo finde ich… (Tôi có thể tìm thấy… ở đâu?)

2. Hỏi về sản phẩm:

  • Was kostet das? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Gibt es das auch in einer anderen Größe/Farbe? (Có cái này cỡ khác/màu khác không?)
  • Haben Sie das auf Lager? (Bạn có hàng này trong kho không?)
  • Können Sie mir das bitte zeigen? (Bạn có thể cho tôi xem cái này được không?)
  • Was ist der Unterschied zwischen… und…? (Sự khác biệt giữa… và… là gì?)

3. Mua hàng:

  • Ich möchte das gerne kaufen. (Tôi muốn mua cái này.)
  • Nehmen Sie bitte… (Lấy cho tôi….)
  • Kann ich das bitte mit… bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng… không?)
  • Haben Sie etwas günstigeres? (Bạn có cái gì rẻ hơn không?)
  • Brauche ich eine Tüte? (Tôi có cần túi không?)
  • Vielen Dank! (Cảm ơn nhiều!)

4. Đổi trả hàng:

  • Ich möchte etwas umtauschen. (Tôi muốn đổi trả hàng.)
  • Der Artikel ist kaputt. (Sản phẩm bị hỏng.)
  • Ich bin mit dem Kauf nicht zufrieden. (Tôi không hài lòng với việc mua hàng.)
  • Kann ich das gegen etwas anderes umtauschen? (Tôi có thể đổi sang sản phẩm khác không?)
  • Bekomme ich mein Geld zurück? (Tôi có thể được hoàn tiền không?)

5. Mẫu câu giao tiếp khác:

  • Kann ich Ihre Kundenkarte benutzen? (Tôi có thể sử dụng thẻ khách hàng của bạn không?)
  • Haben Sie ein Angebot? (Bạn có chương trình khuyến mãi nào không?)
  • Wo ist die Kasse? (Quầy thanh toán ở đâu?)
  • Können Sie mir das bitte einpacken? (Bạn có thể gói hàng cho tôi được không?)
  • Auf Wiedersehen! (Tạm biệt!)

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ hữu ích khác:

  • Ein Schnäppchen machen (Mua được món hời)
  • Feilschen (Mặc cả)
  • Probeabteilung (Phòng thử đồ)
  • Umtausch (Đổi trả hàng)
  • Geld-zurück-Garantie (Bảo hành hoàn tiền)
  • Sonderangebot (Khuyến mãi đặc biệt)
  • Lieferung (Giao hàng)
  • Reklamation (Khiếu nại)

tieng duc co ban giao tiep 5

2.5. Thức ăn và đồ uống (Essen und Trinken)

1. Chào hỏi và gọi món:

  • Guten Tag! (Chào buổi sáng/ngày!)
  • Guten Abend! (Chào buổi tối!)
  • Hallo! (Xin chào!)
  • Kann ich bitte einen Tisch für… Personen bekommen? (Cho tôi xin một bàn cho… người.)
  • Haben Sie eine Speisekarte? (Bạn có thực đơn không?)
  • Was empfehlen Sie? (Bạn có gì đề xuất không?)

2. Đặt món:

  • Ich möchte gerne… bestellen. (Tôi muốn gọi món…)
  • Kann ich bitte… haben? (Cho tôi xin… được không?)
  • Zum Trinken hätte ich gerne… (Uống, tôi muốn….)
  • Gibt es das auch in einer anderen Größe/Menge? (Có cỡ khác/số lượng khác không?)
  • Ist das scharf? (Món này cay không?)
  • Bekomme ich dazu… (Có kèm theo… không?)

3. Thưởng thức món ăn:

  • Das schmeckt sehr gut! (Món này ngon quá!)
  • Ich mag das sehr! (Tôi thích món này lắm!)
  • Können Sie mir bitte noch etwas… bringen? (Cho tôi xin thêm… được không?)
  • Darf ich die Rechnung bitte? (Cho tôi xin hóa đơn được không?)
  • Die Rechnung stimmt so. (Hóa đơn đúng rồi.)
  • Vielen Dank für das Essen! (Cảm ơn bạn đã phục vụ!)

4. Mua sắm thực phẩm:

  • Wo finde ich… (Tôi có thể tìm thấy… ở đâu?)
  • Haben Sie… (Bạn có…)
  • Wie viel kostet das Kilo/Liter? (Giá một kg/lít là bao nhiêu?)
  • Ist das Bio-Produkt? (Đây là sản phẩm hữu cơ à?)
  • Haben Sie etwas Frisches? (Bạn có gì tươi ngon không?)
  • Brauche ich eine Tüte? (Tôi có cần túi không?)

5. Mẫu câu giao tiếp khác:

  • Guten Appetit! (Chúc ngon miệng!)
  • Kann ich Ihnen weiterhelfen? (Tôi có thể giúp gì thêm không?)
  • Entschuldigung, ich spreche nicht gut Deutsch. (Xin lỗi, tôi không nói tiếng Đức giỏi.)
  • Dürfen wir hier rauchen? (Ở đây được hút thuốc không?)
  • Ist das WC kostenlos? (Nhà vệ sinh ở đây miễn phí không?)
  • Wo ist der nächste Geldautomat? (Cây ATM gần nhất ở đâu?)

tieng duc co ban giao tiep 6

2.6. Du lịch (Reisen)

1. Lên kế hoạch cho chuyến đi:

  • Wohin möchten Sie reisen? (Bạn muốn đi du lịch đến đâu?)
  • Wann möchten Sie verreisen? (Bạn muốn đi du lịch vào lúc nào?)
  • Wie lange möchten Sie bleiben? (Bạn muốn ở lại bao lâu?)
  • Was möchten Sie auf Ihrer Reise sehen und unternehmen? (Bạn muốn xem gì và làm gì trong chuyến du lịch của mình?)
  • Wie möchten Sie reisen? (Bạn muốn đi du lịch bằng cách nào?)
  • Haben Sie schon eine Unterkunft gebucht? (Bạn đã đặt phòng khách sạn chưa?)
  • Was müssen Sie noch für Ihre Reise vorbereiten? (Bạn còn cần chuẩn bị gì cho chuyến du lịch của mình?)

2. Giao tiếp khi di chuyển:

  • Entschuldigung, können Sie mir bitte helfen? (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không?)
  • Wo ist der Bahnhof/Busbahnhof/Flughafen? (Ga tàu/bến xe/sân bay ở đâu?)
  • Wie komme ich zum Hotel XYZ? (Làm thế nào để tôi đến khách sạn XYZ?)
  • Wann fährt der nächste Zug/Bus/Flug nach…? (Tàu/xe buýt/chuyến bay tiếp theo đến… khởi hành lúc nào?)
  • Kann ich mein Gepäck hier aufbewahren? (Tôi có thể để hành lý ở đây không?)
  • Wie viel kostet ein Taxi zum Hotel? (Giá taxi đến khách sạn là bao nhiêu?)
  • Sprechen Sie Englisch/Französisch? (Bạn nói tiếng Anh/tiếng Pháp không?)

3. Giao tiếp tại khách sạn:

  • Ich habe eine Reservierung für ein Zimmer auf den Namen… (Tôi có đặt phòng một phòng dưới tên…)
  • Kann ich mein Zimmer jetzt beziehen? (Tôi có thể nhận phòng ngay bây giờ không?)
  • Wo ist der Schlüssel zu meinem Zimmer? (Chìa khóa phòng của tôi ở đâu?)
  • Gibt es WLAN im Hotel? (Khách sạn có wifi không?)
  • Wo finde ich das Restaurant/die Bar/den Pool? (Nhà hàng/quầy bar/bể bơi ở đâu?)
  • Um wieviel Uhr ist Frühstück? (Bữa sáng bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • Kann ich hier etwas zu Abend essen? (Tôi có thể ăn tối ở đây không?)
  • Wo finde ich einen Geldautomaten? (Cây ATM ở đâu?)

4. Khám phá địa điểm du lịch:

  • Wo kann ich eine Karte der Stadt kaufen? (Tôi có thể mua bản đồ thành phố ở đâu?)
  • Was ist die beste Sehenswürdigkeit hier? (Điểm tham quan đẹp nhất ở đây là gì?)
  • Gibt es hier ein Museum/eine Galerie/eine Kirche? (Có bảo tàng/phòng trưng bày/nhà thờ nào ở đây không?)
  • Wie komme ich zur nächsten Haltestelle? (Làm thế nào để tôi đến trạm dừng tiếp theo?)
  • Kann ich hier etwas zu Mittag essen? (Tôi có thể ăn trưa ở đây không?)
  • Ist das Restaurant gut? (Nhà hàng này ngon không?)
  • Was empfehlen Sie mir? (Bạn có gì đề xuất không?)

5. Mua sắm quà lưu niệm:

  • Wo finde ich einen Souvenirladen? (Cửa hàng bán quà lưu niệm ở đâu?)
  • Was kann ich hier als Geschenk kaufen? (Tôi có thể mua gì ở đây làm quà?)
  • Wie viel kostet das? (Cái này giá bao nhiêu?)
  • Gibt es das auch in einer anderen Größe/Farbe? (Có cỡ khác/màu khác không?)
  • Kann ich das mit Kreditkarte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Bekomme ich eine Quittung? (Cho tôi xin hóa đơn được không?)

tieng duc co ban giao tiep 7

2.7. Thời gian và ngày tháng (Zeit und Datum)

1. Hỏi và nói về thời gian:

  • Wie spät ist es? (Mấy giờ rồi?)
  • Es ist… Uhr. (Bây giờ là… giờ.)
  • Wieviel Uhr ist es? (Mấy giờ?)
  • Es ist… (Là… giờ.)
  • Um wieviel Uhr…? (Mấy giờ…?)
  • Um… Uhr. (Lúc… giờ.)
  • Halb… (Nửa….)
  • Viertel… (Giờ… rưỡi)
  • Vor… (Trước…)
  • Nach… (Sau…)

2. Nói về ngày tháng:

  • Welcher Tag ist heute? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • Heute ist… (Hôm nay là thứ…)
  • Wann ist der… ? (Khi nào là…?)
  • Der… ist am… (… là vào ngày…)
  • Am… (Vào ngày…)
  • Im… (Vào tháng…)
  • Im Januar/ Februar/ März/ April/  Mai/ Juni/ Juli/ August/ September/ Oktober/ November/ Dezember (Tháng Một/ Hai/ Ba/ Tư/ Năm/ Sáu/ Bảy/ Tám/ Chín/ Mười/ Mười một/ Mười hai)
  • Erster/ Zweiter/ Dritter/ Vierter/ Fünfter/S echster/ Siebter/ Achter/ Neunter/ Zehnter/Elfter/Zwölfter ( Thứ nhất/ Hai/Ba/ Tư/ Năm/ Sáu/ Bảy/ Tám/ Chín/ Mười/ Mười một/ Mùa mười hai)
  • Letzter (Cuối cùng)

3. Mẫu câu giao tiếp khác:

  • Gestern war… (Hôm qua là…)
  • Morgen ist… (Ngày mai là…)
  • Nächste Woche ist… (Tuần sau là…)
  • Letztes Jahr war… (Năm ngoái là…)
  • Nächstes Jahr ist… (Năm sau là…)
  • Heute ist mein Geburtstag. (Hôm nay là sinh nhật tôi.)
  • Wann haben Sie Geburtstag? (Khi nào là sinh nhật bạn?)
  • Wie alt sind Sie? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • Ich bin… Jahre alt. (Tôi… tuổi.)
  • Es ist schon spät. (Trễ rồi.)
  • Es ist noch früh. (Còn sớm.)
  • Pünktlich (Đúng giờ)
  • Zu spät (Trễ)
  • Wie lange dauert es? (Mất bao lâu?)
  • Es dauert… Minuten/Stunden/Tage. (Mất… phút/giờ/ngày.)

tieng duc co ban giao tiep 8

2.8. Sức khỏe (Gesundheit)

1. Chào hỏi và hỏi thăm sức khỏe:

  • Guten Tag! Wie geht es Ihnen? (Chào buổi sáng/ngày! Bạn khỏe không?)
  • Hallo! Wie geht’s dir? (Xin chào! Bạn thế nào?)
  • Mir geht es gut, danke. (Tôi khỏe, cảm ơn.)
  • Und Ihnen? (Còn bạn thì sao?)
  • Mir geht es auch gut. (Tôi cũng khỏe.)
  • Gute Besserung! (Chúc bạn sớm bình phục!)
  • Gesundheit! (Chúc sức khỏe!)

2. Mô tả tình trạng sức khỏe:

  • Ich fühle mich nicht gut. (Tôi cảm thấy không khỏe.)
  • Ich bin krank. (Tôi bị ốm.)
  • Mir tut der Kopf weh. (Tôi bị đau đầu.)
  • Ich habe Halsschmerzen. (Tôi bị đau họng.)
  • Ich habe Husten. (Tôi bị ho.)
  • Ich habe Fieber. (Tôi bị sốt.)
  • Mir ist übel. (Tôi buồn nôn.)
  • Ich habe Durchfall. (Tôi bị tiêu chảy.)
  • Ich bin müde. (Tôi mệt mỏi.)
  • Ich habe Schmerzen. (Tôi bị đau.)

3. Đi khám bác sĩ:

  • Ich brauche einen Termin beim Arzt. (Tôi cần đặt lịch khám bác sĩ.)
  • Können Sie mir bitte einen Arzt empfehlen? (Bạn có thể giới thiệu cho tôi một bác sĩ không?)
  • Wo ist die nächste Arztpraxis? (Phòng khám bác sĩ gần nhất ở đâu?)
  • Was ist mein Blutdruck? (Huyết áp của tôi là bao nhiêu?)
  • Kann ich bitte ein Rezept haben? (Cho tôi xin toa thuốc được không?)
  • Wo finde ich eine Apotheke? (Nhà thuốc ở đâu?)

4. Mua thuốc:

  • Ich habe ein Rezept. (Tôi có toa thuốc.)
  • Ich brauche etwas gegen… (Tôi cần thuốc trị…)
  • Haben Sie etwas gegen Kopfschmerzen? (Bạn có thuốc trị đau đầu không?)
  • Wie oft muss ich das einnehmen? (Tôi phải uống thuốc này bao nhiêu lần mỗi ngày?)
  • Darf ich das mit anderen Medikamenten einnehmen? (Tôi có thể uống thuốc này cùng với các thuốc khác không?)
  • Wie viel kostet das? (Cái này giá bao nhiêu?)

5. Mẫu câu giao tiếp khác:

  • Ich bin allergisch gegen… (Tôi dị ứng với…)
  • Ich bin schwanger. (Tôi đang mang thai.)
  • Ich rauche nicht. (Tôi không hút thuốc.)
  • Ich treibe gerne Sport. (Tôi thích tập thể thao.)
  • Ich ernähre mich gesund. (Tôi ăn uống lành mạnh.)
  • Ich fühle mich gestresst. (Tôi cảm thấy căng thẳng.)
  • Ich brauche Urlaub. (Tôi cần nghỉ phép.)

tieng duc co ban giao tiep 9

Việc nắm vững những từ vựng tiếng Đức cơ bản này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các tình huống khó xử trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi du lịch ở nước ngoài. Hãy trang bị cho mình vốn từ vựng phong phú để có thể ứng phó với mọi hoàn cảnh nhé!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!