Từ vựng tiếng Đức chủ đề vật lý là nội dung chủ đạo dành cho những ai muốn học tiếng Đức chuyên ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật hoặc du học Đức. Khi đọc tài liệu học thuật, theo dõi bài giảng hay làm thí nghiệm, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp hàng loạt thuật ngữ vật lý bằng tiếng Đức. Bài viết dưới đây Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống từ vựng vật lý tiếng Đức theo từng nhóm chủ đề rõ ràng, dễ học và dễ ứng dụng trong thực tế.
Tổng quan về từ vựng tiếng Đức chủ đề vật lý

Vật lý là một trong những lĩnh vực xuất hiện thường xuyên trong chương trình học tại Đức, đặc biệt ở các ngành kỹ thuật, cơ khí, điện – điện tử, công nghệ và nghiên cứu khoa học. Một số đặc điểm của từ vựng vật lý tiếng Đức:
- Tiếng Đức chuyên ngành vật lý có nhiều từ ghép dài, mang tính học thuật cao. Điều này đòi hỏi người học phải quen với việc phân tách cấu trúc từ để hiểu đúng nghĩa.
- Nhiều thuật ngữ liên quan đến các chủ đề quen thuộc như lực, năng lượng, chuyển động, điện học hay nhiệt học, giúp việc tiếp cận kiến thức trở nên có hệ thống hơn.
- Một số từ có cách phát âm và cấu trúc khá phức tạp, vì vậy người học nên học theo nhóm chủ đề để dễ ghi nhớ hơn. Cách học này cũng giúp giảm tình trạng nhầm lẫn giữa các khái niệm gần nghĩa.
- Việc đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế hoặc ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hiểu nhanh và sử dụng hiệu quả hơn trong học tập cũng như công việc, đặc biệt khi đọc tài liệu chuyên ngành hoặc tham gia thảo luận học thuật.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề vật lý cơ bản

Đây là nhóm từ vựng nền tảng thường xuất hiện trong sách giáo khoa, bài giảng và các chủ đề khoa học phổ thông bằng tiếng Đức.
Danh từ vật lý cơ bản
Các danh từ dưới đây là những thuật ngữ cốt lõi trong vật lý mà người học tiếng Đức chuyên ngành nên ghi nhớ trước tiên.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Physik | môn vật lý |
| 2 | die Energie | năng lượng |
| 3 | die Kraft | lực |
| 4 | die Bewegung | chuyển động |
| 5 | die Geschwindigkeit | vận tốc |
| 6 | die Beschleunigung | gia tốc |
| 7 | die Masse | khối lượng |
| 8 | das Volumen | thể tích |
| 9 | die Dichte | khối lượng riêng |
| 10 | der Druck | áp suất |
| 11 | die Temperatur | nhiệt độ |
| 12 | die Frequenz | tần số |
| 13 | die Welle | sóng |
| 14 | die Schwingung | dao động |
| 15 | das Teilchen | phân tử/hạt |
| 16 | das Atom | nguyên tử |
| 17 | das Elektron | electron |
| 18 | die Gravitation | lực hấp dẫn |
| 19 | das Magnetfeld | từ trường |
| 20 | die Strahlung | bức xạ |
| 21 | die Einheit | đơn vị đo |
| 22 | der Messwert | giá trị đo |
| 23 | die Formel | công thức |
| 24 | das Experiment | thí nghiệm |
| 25 | das Ergebnis | kết quả |
Từ vựng về hiện tượng tự nhiên
Khi học vật lý bằng tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các hiện tượng tự nhiên liên quan đến ánh sáng, âm thanh, nhiệt và điện.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Reibung | ma sát |
| 2 | die Reflexion | sự phản xạ |
| 3 | die Brechung | sự khúc xạ |
| 4 | die Verdampfung | sự bay hơi |
| 5 | die Kondensation | sự ngưng tụ |
| 6 | das Gewitter | giông bão |
| 7 | der Blitz | tia sét |
| 8 | der Donner | tiếng sấm |
| 9 | das Erdbeben | động đất |
| 10 | der Luftdruck | áp suất không khí |
| 11 | die Schwerkraft | trọng lực |
| 12 | die Kernspaltung | phân hạch hạt nhân |
| 13 | die Kernfusion | phản ứng nhiệt hạch |
| 14 | die Radioaktivität | tính phóng xạ |
| 15 | die Wärmeleitung | sự dẫn nhiệt |
| 16 | die Schallausbreitung | sự truyền âm |
| 17 | die Lichtgeschwindigkeit | tốc độ ánh sáng |
| 18 | die Polarisation | sự phân cực |
| 19 | die Spannungsschwankung | sự dao động điện áp |
| 20 | die Resonanz | hiện tượng cộng hưởng |
| 21 | der Stromausfall | sự mất điện |
| 22 | die Explosion | vụ nổ |
| 23 | die Turbulenz | sự nhiễu loạn |
| 24 | die Rotation | sự quay |
| 25 | die Umlaufbahn | quỹ đạo |
Động từ thường dùng trong vật lý
Bên cạnh danh từ chuyên ngành, người học cũng cần ghi nhớ các động từ mô tả hiện tượng và quá trình vật lý.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | messen | đo lường |
| 2 | berechnen | tính toán |
| 3 | beobachten | quan sát |
| 4 | analysieren | phân tích |
| 5 | beschleunigen | tăng tốc |
| 6 | abbremsen | làm chậm lại |
| 7 | reflektieren | phản xạ |
| 8 | brechen | khúc xạ |
| 9 | leiten | dẫn truyền |
| 10 | erzeugen | tạo ra |
| 11 | umwandeln | chuyển đổi |
| 12 | speichern | lưu trữ |
| 13 | strahlen | phát ra tia bức xạ |
| 14 | schwingen | dao động |
| 15 | rotieren | quay |
| 16 | kollidieren | va chạm |
| 17 | übertragen | truyền tải |
| 18 | verdampfen | bay hơi |
| 19 | kondensieren | ngưng tụ |
| 20 | untersuchen | nghiên cứu |
| 21 | vergleichen | so sánh |
| 22 | stabilisieren | làm ổn định |
| 23 | isolieren | cách ly |
| 24 | verbinden | kết nối |
| 25 | auswerten | đánh giá dữ liệu |
Từ vựng tiếng Đức vật lý theo từng chuyên đề

Học theo từng chuyên đề sẽ giúp bạn dễ liên tưởng ngữ cảnh sử dụng và ghi nhớ từ vựng nhanh hơn trong quá trình học tập.
Cơ học
Đây là nhóm từ vựng phổ biến trong các bài học liên quan đến chuyển động, lực và các nguyên lý máy móc cơ bản.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Pendel | con lắc |
| 2 | die Trägheit | quán tính |
| 3 | die Zugkraft | lực kéo |
| 4 | die Fallgeschwindigkeit | tốc độ rơi |
| 5 | die Hebelwirkung | tác dụng đòn bẩy |
| 6 | die Umlenkrolle | ròng rọc |
| 7 | der Stoß | va chạm |
| 8 | die Bahnkurve | quỹ đạo chuyển động |
| 9 | die Rotationsachse | trục quay |
| 10 | das Drehmoment | mô-men xoắn |
| 11 | die Gleichbewegung | chuyển động đều |
| 12 | die Kreisbewegung | chuyển động tròn |
| 13 | die Federkraft | lực đàn hồi |
| 14 | die Beschleunigungsdauer | thời gian tăng tốc |
| 15 | die Last | tải trọng |
| 16 | der Schwerpunkt | trọng tâm |
| 17 | die Mechanik | cơ học |
| 18 | der Widerstand | lực cản |
| 19 | die Elastizität | tính đàn hồi |
| 20 | die Verformung | sự biến dạng |
Điện từ
Chủ đề điện từ xuất hiện rất nhiều trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và điện tử tại Đức nên rất quan trọng đối với người học chuyên ngành.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Stromkreis | mạch điện |
| 2 | die Spannung | điện áp |
| 3 | die Stromstärke | cường độ dòng điện |
| 4 | der Leiter | vật dẫn điện |
| 5 | der Isolator | vật cách điện |
| 6 | der Widerstandswert | giá trị điện trở |
| 7 | die Batterie | pin |
| 8 | der Generator | máy phát điện |
| 9 | der Elektromagnet | nam châm điện |
| 10 | die Ladung | điện tích |
| 11 | der Pluspol | cực dương |
| 12 | der Minuspol | cực âm |
| 13 | die Induktion | hiện tượng cảm ứng |
| 14 | die Leitfähigkeit | độ dẫn điện |
| 15 | die Spannungsquelle | nguồn điện áp |
| 16 | der Kurzschluss | đoản mạch |
| 17 | die Sicherung | cầu chì |
| 18 | die Hochspannung | điện áp cao |
| 19 | die Wechselspannung | điện áp xoay chiều |
| 20 | die Gleichspannung | điện áp một chiều |
Nhiệt học
Khi đọc tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học tự nhiên bằng tiếng Đức, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ liên quan đến nhiệt học.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Wärmeenergie | nhiệt năng |
| 2 | der Siedepunkt | điểm sôi |
| 3 | der Gefrierpunkt | điểm đóng băng |
| 4 | die Wärmestrahlung | bức xạ nhiệt |
| 5 | der Wärmeaustausch | sự trao đổi nhiệt |
| 6 | die Abkühlung | sự làm lạnh |
| 7 | die Erwärmung | sự nóng lên |
| 8 | die Schmelze | sự nóng chảy |
| 9 | die Wärmekapazität | nhiệt dung |
| 10 | die Temperaturmessung | phép đo nhiệt độ |
| 11 | die Hitze | sức nóng |
| 12 | das Thermometer | nhiệt kế |
| 13 | die Isolierung | sự cách nhiệt |
| 14 | die Energiequelle | nguồn năng lượng |
| 15 | die Wärmeübertragung | sự truyền nhiệt |
| 16 | der Heizkörper | bộ tản nhiệt |
| 17 | die Kühlung | sự làm mát |
| 18 | die Verbrennung | sự đốt cháy |
| 19 | die Expansion | sự giãn nở |
| 20 | die Kompression | sự nén |
Quang học
Quang học là nội dung quen thuộc trong vật lý phổ thông cũng như các lĩnh vực liên quan đến ánh sáng và thiết bị quang học.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Linse | thấu kính |
| 2 | der Spiegel | gương |
| 3 | der Lichtstrahl | tia sáng |
| 4 | die Lichtquelle | nguồn sáng |
| 5 | die Helligkeit | độ sáng |
| 6 | die Dunkelheit | bóng tối |
| 7 | das Spektrum | quang phổ |
| 8 | die Wellenlänge | bước sóng |
| 9 | die Lupe | kính lúp |
| 10 | das Prisma | lăng kính |
| 11 | die Farbmischung | sự pha màu |
| 12 | der Laser | tia laser |
| 13 | das Fernrohr | kính thiên văn |
| 14 | das Mikroskop | kính hiển vi |
| 15 | die Lichtbrechung | sự khúc xạ ánh sáng |
| 16 | die Lichtreflexion | sự phản xạ ánh sáng |
| 17 | die Schattenbildung | sự hình thành bóng |
| 18 | die Transparenz | độ trong suốt |
| 19 | die Optik | quang học |
| 20 | die Blendung | hiện tượng chói mắt |
Từ vựng tiếng Đức về thiết bị và hoạt động thí nghiệm vật lý

Đây là nhóm từ cực kỳ cần thiết nếu bạn học tập trong phòng thí nghiệm hoặc tham gia các buổi thực hành bằng tiếng Đức.
Từ vựng về thiết bị
Các thiết bị dưới đây thường xuất hiện trong phòng thí nghiệm vật lý tại trường học và đại học ở Đức.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Messgerät | thiết bị đo |
| 2 | das Kabel | dây cáp |
| 3 | der Sensor | cảm biến |
| 4 | das Netzgerät | bộ nguồn điện |
| 5 | der Transformator | máy biến áp |
| 6 | das Voltmeter | vôn kế |
| 7 | das Amperemeter | ampe kế |
| 8 | das Barometer | áp kế |
| 9 | das Stativ | giá đỡ thí nghiệm |
| 10 | die Schutzbrille | kính bảo hộ |
| 11 | das Labor | phòng thí nghiệm |
| 12 | der Computerchip | vi mạch máy tính |
| 13 | das Display | màn hình hiển thị |
| 14 | der Schalter | công tắc |
| 15 | die Messskala | thang đo |
| 16 | der Kühler | bộ làm mát |
| 17 | die Stromquelle | nguồn điện |
| 18 | der Versuchstisch | bàn thí nghiệm |
| 19 | das Messrohr | ống đo |
| 20 | die Sicherungsbox | hộp cầu chì |
Từ vựng về hoạt động thí nghiệm
Khi thực hành vật lý, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các cụm từ mô tả thao tác và quy trình nghiên cứu.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | den Versuch durchführen | tiến hành thí nghiệm |
| 2 | Daten sammeln | thu thập dữ liệu |
| 3 | Werte notieren | ghi chép số liệu |
| 4 | Fehler analysieren | phân tích sai số |
| 5 | Ergebnisse vergleichen | so sánh kết quả |
| 6 | eine Hypothese aufstellen | đưa ra giả thuyết |
| 7 | die Spannung messen | đo điện áp |
| 8 | die Temperatur prüfen | kiểm tra nhiệt độ |
| 9 | das Gerät einschalten | bật thiết bị |
| 10 | das Gerät ausschalten | tắt thiết bị |
| 11 | ein Diagramm erstellen | tạo biểu đồ |
| 12 | die Messung wiederholen | lặp lại phép đo |
| 13 | das Experiment vorbereiten | chuẩn bị thí nghiệm |
| 14 | die Daten auswerten | xử lý dữ liệu |
| 15 | Sicherheitsregeln beachten | tuân thủ quy tắc an toàn |
| 16 | den Stromkreis verbinden | nối mạch điện |
| 17 | die Ergebnisse präsentieren | trình bày kết quả |
| 18 | die Probe beobachten | quan sát mẫu thử |
| 19 | die Formel anwenden | áp dụng công thức |
| 20 | den Fehler korrigieren | sửa lỗi |
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề vật lý

Sau khi học từ vựng, người học nên luyện thêm các mẫu câu để tăng phản xạ giao tiếp và khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.
Mẫu câu cơ bản
Đây là những mẫu câu thường gặp trong lớp học, giáo trình hoặc các bài thí nghiệm vật lý bằng tiếng Đức. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng và sử dụng tự nhiên hơn trong ngữ cảnh học thuật.
- Die Energie kann nicht verloren gehen. → Năng lượng không thể tự mất đi.
- Die Temperatur steigt schnell an. → Nhiệt độ tăng lên nhanh chóng.
- Dieses Experiment ist sehr interessant. → Thí nghiệm này rất thú vị.
- Der Strom fließt durch den Leiter. → Dòng điện chạy qua vật dẫn.
- Das Licht wird reflektiert. → Ánh sáng được phản xạ.
- Wir messen heute die Spannung. → Hôm nay chúng tôi sẽ đo điện áp.
- Der Druck nimmt mit der Tiefe zu. → Áp suất tăng theo độ sâu.
- Die Kraft wirkt auf den Körper. → Lực tác dụng lên vật thể.
Mẫu câu nâng cao
Những mẫu câu nâng cao dưới đây thường được sử dụng khi trình bày thí nghiệm, phân tích hiện tượng vật lý hoặc thảo luận học thuật bằng tiếng Đức.
- Die Ergebnisse des Experiments stimmen mit der Theorie überein. → Kết quả của thí nghiệm phù hợp với lý thuyết.
- Durch die Erwärmung dehnt sich das Material aus. → Khi được làm nóng, vật liệu sẽ giãn nở.
- Die Lichtbrechung hängt vom Material der Linse ab. → Sự khúc xạ ánh sáng tùy thuộc vào chất liệu của thấu kính.
- Wenn die Spannung zu hoch ist, kann das Gerät beschädigt werden. → Nếu điện áp quá cao, thiết bị có thể bị hỏng.
- Die Studierenden analysieren die Messdaten im Labor. → Các sinh viên đang phân tích dữ liệu đo trong phòng thí nghiệm.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Cách sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề vật lý trong thực tế

Nhiều người học nhớ từ rất nhanh nhưng lại khó áp dụng vào thực tế vì thiếu môi trường sử dụng. Để học hiệu quả hơn, bạn nên kết hợp từ vựng với ngữ cảnh học tập và đời sống thực tế.
- Theo dõi các video khoa học bằng tiếng Đức trên YouTube hoặc podcast vật lý để làm quen với cách phát âm và cách dùng thuật ngữ chuyên ngành. Khi nghe nhiều lần, bạn sẽ nhớ từ tự nhiên hơn thay vì học thuộc lòng máy móc.
- Đọc giáo trình vật lý song ngữ hoặc tài liệu phổ thông dành cho học sinh Đức. Những nội dung này thường dùng câu văn dễ hiểu và có nhiều ví dụ trực quan giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
- Tự mô tả các hiện tượng vật lý quen thuộc bằng tiếng Đức như sự phản xạ ánh sáng, nhiệt độ tăng hay dòng điện chạy qua dây dẫn. Cách học này giúp tăng phản xạ ngôn ngữ rất nhanh.
- Luyện viết báo cáo thí nghiệm hoặc tóm tắt bài học bằng tiếng Đức sau mỗi buổi học. Việc chủ động sử dụng từ mới trong câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn nhớ chính xác ngữ nghĩa và cách dùng thực tế.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên xây dựng nền tảng kiến thức vững vàng, vận dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Giảng viên tận tâm: Chú trọng sửa lỗi phát âm, nâng cao phản xạ giao tiếp và đưa ra nhận xét chi tiết sau từng buổi học.
- Học thật – Dùng thật: Tập trung vào kiến thức thiết yếu nhằm cải thiện giao tiếp và đạt kết quả thi tối ưu.
- Lộ trình rõ ràng: Chia nhỏ cấp độ theo từng giai đoạn giúp kiểm soát tiến độ học tập minh bạch.
- Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng bài thi đầy đủ 4 kỹ năng, tăng khả năng xử lý tình huống khi vào phòng thi.
- Cộng đồng học tập: Xây dựng môi trường chia sẻ kinh nghiệm và duy trì động lực học tập bền vững.
- Định hướng du học thành công: Hỗ trợ từ lựa chọn ngành học đến chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn.
- Ứng dụng công nghệ: Áp dụng các công cụ học hiện đại như video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcards, quizz giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả học tập.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp kho tài liệu phong phú giúp học viên tự học một cách chủ động và khoa học.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Có cần học công thức vật lý bằng tiếng Đức không?
Có. Khi học tập hoặc làm việc trong môi trường học thuật tại Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp công thức và cách diễn giải bằng tiếng Đức. Việc hiểu cả thuật ngữ lẫn công thức sẽ giúp bạn tiếp cận bài học nhanh hơn và tránh nhầm lẫn khi làm bài tập hoặc báo cáo thí nghiệm.
Làm sao để nhớ các thuật ngữ vật lý tiếng Đức dài và khó?
Bạn nên chia từ ghép thành từng phần nhỏ để hiểu cấu tạo nghĩa của từ. Ngoài ra, việc học theo chủ đề, luyện đặt câu và sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn rất nhiều so với học riêng lẻ.
Từ “Kraft”, “Energie”, “Leistung” khác nhau thế nào?
- Kraft là lực, dùng để chỉ tác động vật lý làm vật chuyển động hoặc biến đổi trạng thái.
- Energie là năng lượng, thể hiện khả năng sinh công hoặc tạo ra chuyển động.
- Leistung là công suất, dùng để đo lượng công hoặc năng lượng được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
Việc thông thạo từ vựng tiếng Đức chủ đề vật lý không những giúp bạn đọc hiểu tài liệu khoa học dễ dàng hơn mà còn nâng cao năng lực giao tiếp học thuật, giúp bạn tự tin thích nghi với môi trường học tập quốc tế. Kiên trì luyện tập mỗi ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn, sử dụng linh hoạt hơn. Hãy luôn đồng hành với Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng chuyên ngành hữu ích, phương pháp học hiệu quả và kiến thức tiếng Đức thực tế dành cho du học, học tập và làm việc tại Đức.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”



