Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi TELC B1, bạn cần có vốn từ vựng B1 TELC tốt – nền tảng giúp bạn tự tin trong cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp những nhóm từ vựng quan trọng nhất theo từng chủ đề thường gặp trong đề thi, kèm theo mẹo học hiệu quả giúp bạn ghi nhớ lâu và áp dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Tổng hợp từ vựng B1 TELC theo chủ đề
Từ vựng B1 TELC chủ đề gia đình

Trong bài thi TELC B1, chủ đề gia đình (Familie) thường xuất hiện trong phần nói và viết, khi bạn giới thiệu về bản thân hoặc kể về cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng B1 TELC về gia đình giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và ghi điểm trong phần thi giao tiếp.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Familie | gia đình |
| 2 | die Eltern | cha mẹ |
| 3 | der Vater | cha |
| 4 | die Mutter | mẹ |
| 5 | der Bruder | anh trai |
| 6 | die Schwester | chị/em gái |
| 7 | die Kinder | con cái |
| 8 | der Sohn | con trai |
| 9 | die Tochter | con gái |
| 10 | die Großeltern | ông bà |
| 11 | der Opa | ông |
| 12 | die Oma | bà |
| 13 | der Onkel | chú/bác trai |
| 14 | die Tante | cô/dì |
| 15 | der Cousin | anh/em họ (nam) |
| 16 | die Cousine | chị/em họ (nữ) |
| 17 | verheiratet | đã kết hôn |
| 18 | ledig | độc thân |
| 19 | geschieden | ly hôn |
| 20 | verwitwet | goá vợ/chồng |
| 21 | die Hochzeit | đám cưới |
| 22 | heiraten | kết hôn |
| 23 | das Baby | em bé |
| 24 | die Beziehung | mối quan hệ |
| 25 | sich streiten | cãi nhau |
| 26 | sich verstehen | hiểu nhau |
| 27 | der Verwandte | họ hàng |
| 28 | das Mitglied | thành viên |
| 29 | zusammenleben | sống cùng nhau |
| 30 | die Scheidung | sự ly hôn |
| 31 | die Liebe | tình yêu |
| 32 | lieben | yêu |
| 33 | die Verantwortung | trách nhiệm |
| 34 | unterstützen | hỗ trợ |
| 35 | der Streit | cuộc cãi vã |
| 36 | die Generation | thế hệ |
| 37 | die Erziehung | việc nuôi dạy |
| 38 | erziehen | nuôi dạy |
| 39 | die Schwiegereltern | bố mẹ chồng/vợ |
| 40 | das Paar | cặp đôi |
| 41 | die Verantwortung übernehmen | chịu trách nhiệm |
| 42 | das Vertrauen | sự tin tưởng |
| 43 | ehrlich | trung thực |
| 44 | geduldig | kiên nhẫn |
| 45 | streng | nghiêm khắc |
| 46 | freundlich | thân thiện |
| 47 | helfen | giúp đỡ |
| 48 | der Haushalt | việc nhà |
| 49 | zusammenhalten | đoàn kết |
| 50 | das Zuhause | mái ấm |
Xem thêm: Tổng quan về bài thi đọc TELC
Từ vựng B1 TELC chủ đề nghề nghiệp

Chủ đề nghề nghiệp (Beruf) là phần trọng tâm trong các bài nói và viết của kỳ thi TELC. Từ vựng B1 TELC về nghề nghiệp sẽ giúp bạn mô tả công việc, nơi làm việc và kinh nghiệm nghề nghiệp rõ ràng hơn.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Beruf | nghề nghiệp |
| 2 | die Arbeit | công việc |
| 3 | arbeiten | làm việc |
| 4 | der Arbeiter | công nhân |
| 5 | der Kollege | đồng nghiệp |
| 6 | die Firma | công ty |
| 7 | das Büro | văn phòng |
| 8 | der Chef | sếp |
| 9 | die Chefin | sếp (nữ) |
| 10 | der Mitarbeiter | nhân viên |
| 11 | der Kunde | khách hàng |
| 12 | das Gehalt | lương |
| 13 | verdienen | kiếm tiền |
| 14 | die Bewerbung | đơn xin việc |
| 15 | der Lebenslauf | sơ yếu lý lịch |
| 16 | das Vorstellungsgespräch | phỏng vấn |
| 17 | die Erfahrung | kinh nghiệm |
| 18 | die Ausbildung | đào tạo nghề |
| 19 | der Azubi | học viên nghề |
| 20 | das Praktikum | thực tập |
| 21 | kündigen | nghỉ việc |
| 22 | die Stelle | vị trí công việc |
| 23 | die Arbeitszeit | thời gian làm việc |
| 24 | die Teilzeit | bán thời gian |
| 25 | die Vollzeit | toàn thời gian |
| 26 | das Team | đội nhóm |
| 27 | die Verantwortung | trách nhiệm |
| 28 | die Aufgabe | nhiệm vụ |
| 29 | das Projekt | dự án |
| 30 | erfolgreich | thành công |
| 31 | die Karriere | sự nghiệp |
| 32 | die Chance | cơ hội |
| 33 | die Bewerbungsgespräch | buổi phỏng vấn |
| 34 | die Probezeit | thời gian thử việc |
| 35 | die Kollegenbesprechung | họp đồng nghiệp |
| 36 | das Arbeitslosengeld | tiền trợ cấp thất nghiệp |
| 37 | die Rente | lương hưu |
| 38 | die Verantwortung übernehmen | đảm nhận trách nhiệm |
| 39 | das Ziel | mục tiêu |
| 40 | motiviert | có động lực |
| 41 | fleißig | chăm chỉ |
| 42 | zuverlässig | đáng tin cậy |
| 43 | pünktlich | đúng giờ |
| 44 | selbstständig | tự lập |
| 45 | das Bürogebäude | tòa nhà văn phòng |
| 46 | die Besprechung | cuộc họp |
| 47 | die Bewerbung schicken | gửi đơn xin việc |
| 48 | das Arbeitsklima | môi trường làm việc |
| 49 | das Werkzeug | dụng cụ |
| 50 | die Sicherheit | an toàn |
Từ vựng B1 TELC chủ đề mua sắm

Một trong những chủ đề quen thuộc trong bài thi TELC B1 là mua sắm (Einkaufen) — nơi bạn phải mô tả trải nghiệm mua hàng, hỏi giá hoặc so sánh sản phẩm.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | einkaufen | mua sắm |
| 2 | der Supermarkt | siêu thị |
| 3 | das Geschäft | cửa hàng |
| 4 | der Verkäufer | người bán hàng |
| 5 | der Kunde | khách hàng |
| 6 | das Angebot | khuyến mãi |
| 7 | der Preis | giá cả |
| 8 | teuer | đắt |
| 9 | billig | rẻ |
| 10 | der Rabatt | giảm giá |
| 11 | die Kasse | quầy thu ngân |
| 12 | bar bezahlen | trả tiền mặt |
| 13 | mit Karte zahlen | trả bằng thẻ |
| 14 | die Rechnung | hóa đơn |
| 15 | der Einkauf | việc mua sắm |
| 16 | die Tüte | túi |
| 17 | der Einkaufswagen | xe đẩy hàng |
| 18 | das Produkt | sản phẩm |
| 19 | die Qualität | chất lượng |
| 20 | umtauschen | đổi hàng |
| 21 | der Umtausch | việc đổi hàng |
| 22 | reklamieren | khiếu nại |
| 23 | die Garantie | bảo hành |
| 24 | das Kleid | váy |
| 25 | die Hose | quần |
| 26 | das Hemd | áo sơ mi |
| 27 | der Schuh | giày |
| 28 | der Verkäuferin | người bán hàng nữ |
| 29 | der Markt | chợ |
| 30 | die Ware | hàng hóa |
| 31 | geöffnet | mở cửa |
| 32 | geschlossen | đóng cửa |
| 33 | das Angebot gilt | ưu đãi có hiệu lực |
| 34 | die Abteilung | khu vực |
| 35 | die Größe | kích cỡ |
| 36 | passen | vừa vặn |
| 37 | anprobieren | thử đồ |
| 38 | die Umkleidekabine | phòng thử đồ |
| 39 | das Sonderangebot | ưu đãi đặc biệt |
| 40 | das Regal | kệ hàng |
| 41 | die Öffnungszeiten | giờ mở cửa |
| 42 | die Quittung | biên lai |
| 43 | die Kreditkarte | thẻ tín dụng |
| 44 | der Einkaufszettel | danh sách mua sắm |
| 45 | der Verkäufer beraten | tư vấn khách hàng |
| 46 | frisch | tươi mới |
| 47 | günstig | hợp lý |
| 48 | geöffnet sein | đang mở cửa |
| 49 | bestellen | đặt hàng |
| 50 | das Onlinegeschäft | cửa hàng online |
Xem thêm: Bài thi nghe TELC: Dạng câu hỏi và mẹo luyện nghe
Từ vựng B1 TELC chủ đề du lịch

Từ vựng B1 TELC về du lịch giúp bạn dễ dàng kể lại kỳ nghỉ, mô tả chuyến đi hoặc chia sẻ trải nghiệm du lịch yêu thích.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | reisen | du lịch |
| 2 | die Reise | chuyến đi |
| 3 | der Urlaub | kỳ nghỉ |
| 4 | die Ferien | kỳ nghỉ (học sinh) |
| 5 | das Hotel | khách sạn |
| 6 | das Zimmer | phòng |
| 7 | die Reservierung | đặt chỗ |
| 8 | buchen | đặt trước |
| 9 | die Unterkunft | chỗ ở |
| 10 | der Flughafen | sân bay |
| 11 | der Flug | chuyến bay |
| 12 | fliegen | bay |
| 13 | das Flugzeug | máy bay |
| 14 | der Zug | tàu hỏa |
| 15 | der Bahnhof | nhà ga |
| 16 | das Ticket | vé |
| 17 | die Fahrkarte | vé tàu/xe |
| 18 | der Bus | xe buýt |
| 19 | das Taxi | taxi |
| 20 | die Reisegruppe | nhóm du lịch |
| 21 | die Stadtbesichtigung | tham quan thành phố |
| 22 | der Reiseführer | hướng dẫn viên du lịch |
| 23 | die Sehenswürdigkeit | địa điểm tham quan |
| 24 | besichtigen | tham quan |
| 25 | die Landschaft | phong cảnh |
| 26 | der Strand | bãi biển |
| 27 | das Meer | biển |
| 28 | der Berg | núi |
| 29 | der See | hồ |
| 30 | das Wetter | thời tiết |
| 31 | sonnig | có nắng |
| 32 | regnerisch | mưa |
| 33 | die Sonne | mặt trời |
| 34 | das Gepäck | hành lý |
| 35 | der Koffer | vali |
| 36 | packen | đóng gói |
| 37 | der Pass | hộ chiếu |
| 38 | das Visum | thị thực |
| 39 | die Grenze | biên giới |
| 40 | der Tourist | khách du lịch |
| 41 | die Postkarte | bưu thiếp |
| 42 | fotografieren | chụp ảnh |
| 43 | die Erinnerung | kỷ niệm |
| 44 | die Kultur | văn hóa |
| 45 | das Museum | bảo tàng |
| 46 | das Restaurant | nhà hàng |
| 47 | die Speisekarte | thực đơn |
| 48 | genießen | tận hưởng |
| 49 | entspannen | thư giãn |
| 50 | die Rückfahrt | chuyến về |
Từ vựng B1 TELC chủ đề môi trường

Trong bài thi TELC B1, chủ đề môi trường (Umwelt) thường được dùng trong các câu hỏi thảo luận hoặc viết ý kiến. Từ vựng B1 TELC về môi trường giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về vấn đề khí hậu, rác thải hay bảo vệ trái đất.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Umwelt | môi trường |
| 2 | der Umweltschutz | bảo vệ môi trường |
| 3 | die Natur | thiên nhiên |
| 4 | die Luft | không khí |
| 5 | das Wasser | nước |
| 6 | die Erde | trái đất |
| 7 | der Boden | đất |
| 8 | der Wald | rừng |
| 9 | der Baum | cây |
| 10 | die Pflanze | thực vật |
| 11 | das Tier | động vật |
| 12 | recyceln | tái chế |
| 13 | der Müll | rác |
| 14 | die Mülltrennung | phân loại rác |
| 15 | der Abfall | chất thải |
| 16 | die Tonne | thùng rác |
| 17 | die Plastiktüte | túi nhựa |
| 18 | das Recycling | tái chế |
| 19 | die Energie | năng lượng |
| 20 | der Strom | điện |
| 21 | die Solarenergie | năng lượng mặt trời |
| 22 | die Windenergie | năng lượng gió |
| 23 | sparen | tiết kiệm |
| 24 | der Klimawandel | biến đổi khí hậu |
| 25 | die Klimaerwärmung | sự nóng lên toàn cầu |
| 26 | das CO2 | khí CO₂ |
| 27 | die Verschmutzung | ô nhiễm |
| 28 | verschmutzen | làm ô nhiễm |
| 29 | sauber | sạch |
| 30 | schmutzig | bẩn |
| 31 | die Umweltverschmutzung | ô nhiễm môi trường |
| 32 | schützen | bảo vệ |
| 33 | vermeiden | tránh |
| 34 | zerstören | phá hủy |
| 35 | die Zerstörung | sự phá hủy |
| 36 | der Regen | mưa |
| 37 | der saure Regen | mưa axit |
| 38 | das Ozonloch | lỗ thủng tầng ozone |
| 39 | das Abgas | khí thải |
| 40 | die Fabrik | nhà máy |
| 41 | die Industrie | công nghiệp |
| 42 | der Verkehr | giao thông |
| 43 | das Auto | ô tô |
| 44 | das Fahrrad | xe đạp |
| 45 | zu Fuß gehen | đi bộ |
| 46 | pflanzen | trồng cây |
| 47 | sammeln | thu gom |
| 48 | wiederverwenden | tái sử dụng |
| 49 | die Umweltorganisation | tổ chức môi trường |
| 50 | umweltfreundlich | thân thiện với môi trường |
Xem thêm: Cấu trúc bài thi nói TELC chi tiết
Từ vựng B1 TELC chủ đề trường học

Nắm chắc từ vựng B1 TELC về trường học giúp bạn tự tin khi nói về quá trình học tập, thầy cô và các môn học.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Schule | trường học |
| 2 | der Schüler | học sinh nam |
| 3 | die Schülerin | học sinh nữ |
| 4 | der Lehrer | giáo viên nam |
| 5 | die Lehrerin | giáo viên nữ |
| 6 | der Unterricht | buổi học |
| 7 | die Klasse | lớp học |
| 8 | das Klassenzimmer | phòng học |
| 9 | das Fach | môn học |
| 10 | der Stundenplan | thời khóa biểu |
| 11 | die Pause | giờ nghỉ |
| 12 | die Hausaufgabe | bài tập về nhà |
| 13 | lernen | học |
| 14 | unterrichten | giảng dạy |
| 15 | der Schülerausweis | thẻ học sinh |
| 16 | der Test | bài kiểm tra |
| 17 | die Prüfung | kỳ thi |
| 18 | bestehen | đỗ (kỳ thi) |
| 19 | durchfallen | trượt (kỳ thi) |
| 20 | der Notendurchschnitt | điểm trung bình |
| 21 | die Note | điểm số |
| 22 | das Zeugnis | bảng điểm |
| 23 | die Universität | đại học |
| 24 | das Gymnasium | trường THPT |
| 25 | die Grundschule | trường tiểu học |
| 26 | die Mittelschule | trường trung học cơ sở |
| 27 | das Studium | việc học đại học |
| 28 | studieren | học đại học |
| 29 | die Bibliothek | thư viện |
| 30 | das Heft | vở |
| 31 | das Buch | sách |
| 32 | der Bleistift | bút chì |
| 33 | der Kugelschreiber | bút bi |
| 34 | das Lineal | thước kẻ |
| 35 | die Schultasche | cặp sách |
| 36 | die Prüfung bestehen | vượt qua kỳ thi |
| 37 | der Stundenplan erstellen | lập thời khóa biểu |
| 38 | der Lieblingsfach | môn học yêu thích |
| 39 | das Schulfach | môn học ở trường |
| 40 | die Abschlussprüfung | kỳ thi tốt nghiệp |
Xem thêm: Từ vựng B2 TELC
Từ vựng B1 TELC chủ đề địa điểm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng B1 TELC thông dụng nhất về chủ đề địa điểm – bao gồm nơi công cộng, cơ sở hạ tầng và không gian sinh hoạt.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Ort | địa điểm |
| 2 | die Stadt | thành phố |
| 3 | das Dorf | làng |
| 4 | die Straße | con đường |
| 5 | der Platz | quảng trường |
| 6 | das Gebäude | tòa nhà |
| 7 | das Haus | ngôi nhà |
| 8 | die Wohnung | căn hộ |
| 9 | das Zimmer | phòng |
| 10 | der Park | công viên |
| 11 | der Garten | khu vườn |
| 12 | die Schule | trường học |
| 13 | die Universität | trường đại học |
| 14 | das Krankenhaus | bệnh viện |
| 15 | die Apotheke | nhà thuốc |
| 16 | das Geschäft | cửa hàng |
| 17 | der Supermarkt | siêu thị |
| 18 | das Restaurant | nhà hàng |
| 19 | das Café | quán cà phê |
| 20 | die Bank | ngân hàng |
| 21 | die Post | bưu điện |
| 22 | das Kino | rạp chiếu phim |
| 23 | das Theater | nhà hát |
| 24 | das Museum | bảo tàng |
| 25 | die Kirche | nhà thờ |
| 26 | die Brücke | cây cầu |
| 27 | der Bahnhof | nhà ga |
| 28 | der Flughafen | sân bay |
| 29 | die Bushaltestelle | trạm xe buýt |
| 30 | das Hotel | khách sạn |
| 31 | die Bibliothek | thư viện |
| 32 | das Rathaus | tòa thị chính |
| 33 | der Markt | chợ |
| 34 | das Schwimmbad | hồ bơi |
| 35 | das Stadion | sân vận động |
| 36 | das Einkaufszentrum | trung tâm mua sắm |
| 37 | die Straße entlanggehen | đi dọc theo con đường |
| 38 | sich verlaufen | bị lạc |
| 39 | der Weg | con đường, lối đi |
| 40 | die Gegend | khu vực, vùng lân cận |
Xem thêm: Hướng dẫn luyện viết theo format bài thi viết TELC
Từ vựng B1 TELC chủ đề đất nước và ngôn ngữ

Chủ đề đất nước và ngôn ngữ thường xuất hiện trong phần giới thiệu bản thân hoặc bài viết trong kỳ thi TELC B1. Từ vựng B1 TELC về chủ đề này giúp bạn dễ dàng nói về nguồn gốc, quốc tịch và khả năng ngôn ngữ của mình.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Land | đất nước |
| 2 | die Sprache | ngôn ngữ |
| 3 | die Nationalität | quốc tịch |
| 4 | der Ausländer | người nước ngoài |
| 5 | die Kultur | văn hóa |
| 6 | die Tradition | truyền thống |
| 7 | Deutschland | Đức |
| 8 | Österreich | Áo |
| 9 | die Schweiz | Thụy Sĩ |
| 10 | Frankreich | Pháp |
| 11 | Italien | Ý |
| 12 | Spanien | Tây Ban Nha |
| 13 | England | Anh |
| 14 | Japan | Nhật Bản |
| 15 | China | Trung Quốc |
| 16 | Vietnam | Việt Nam |
| 17 | Korea | Hàn Quốc |
| 18 | die USA | Mỹ |
| 19 | Kanada | Canada |
| 20 | Australien | Úc |
| 21 | Russland | Nga |
| 22 | Thailand | Thái Lan |
| 23 | Indonesien | Indonesia |
| 24 | Indien | Ấn Độ |
| 25 | die deutsche Sprache | tiếng Đức |
| 26 | Englisch | tiếng Anh |
| 27 | Französisch | tiếng Pháp |
| 28 | Spanisch | tiếng Tây Ban Nha |
| 29 | Italienisch | tiếng Ý |
| 30 | Vietnamesisch | tiếng Việt |
| 31 | Chinesisch | tiếng Trung |
| 32 | Japanisch | tiếng Nhật |
| 33 | Russisch | tiếng Nga |
| 34 | Arabisch | tiếng Ả Rập |
| 35 | lernen | học |
| 36 | sprechen | nói |
| 37 | übersetzen | dịch |
| 38 | verstehen | hiểu |
| 39 | der Muttersprachler | người nói tiếng mẹ đẻ |
| 40 | die Fremdsprache | ngoại ngữ |
Cách học từ vựng B1 TELC hiệu quả

Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi TELC B1, việc học từ vựng B1 TELC một cách khoa học và có chiến lược là yếu tố then chốt. Nhiều thí sinh thường học “vẹt” hoặc ghi nhớ rời rạc, dẫn đến việc quên nhanh và khó áp dụng khi giao tiếp thực tế. Dưới đây là những phương pháp học từ vựng được chứng minh hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên trong bài thi TELC.
1. Học theo chủ đề, không học lan man
Thay vì học từng từ đơn lẻ, hãy chia từ vựng B1 TELC theo chủ đề: gia đình, nghề nghiệp, trường học, du lịch, mua sắm, môi trường… Mỗi chủ đề chỉ nên học khoảng 30–50 từ mỗi tuần, giúp não ghi nhớ theo nhóm ngữ cảnh và dễ gợi nhớ khi nói hoặc viết.
2. Dùng thẻ từ (flashcard) hoặc ứng dụng học từ
Các công cụ như Quizlet, Anki hay Memrise cho phép bạn tạo bộ từ vựng B1 TELC riêng và luyện tập theo phương pháp “spaced repetition” (lặp lại ngắt quãng). Phương pháp này giúp củng cố trí nhớ dài hạn và giảm quên nhanh sau vài ngày.
3. Học qua nghe – nói – viết kết hợp
Đừng chỉ học bằng mắt. Để nhớ lâu và nói tự nhiên hơn, hãy áp dụng quy tắc “3 kỹ năng cùng lúc”:
- Nghe: nghe podcast hoặc video ngắn có chứa từ vựng B1 TELC.
- Nói: đọc to từ mới và đặt câu nói thật.
- Viết: ghi lại nhật ký ngắn hoặc đoạn văn sử dụng từ vựng vừa học.
4. Lặp lại định kỳ & ôn tập chủ động
Học 1 lần không bao giờ đủ. Bạn nên có kế hoạch ôn tập 3-7-14 ngày:
- Sau 1 ngày: ôn nhanh toàn bộ từ mới.
- Sau 3 ngày: làm bài kiểm tra ngắn hoặc viết đoạn văn sử dụng các từ.
- Sau 7 ngày: nghe hoặc đọc đoạn hội thoại có từ vựng đó.
- Sau 14 ngày: kiểm tra tổng hợp để đánh giá khả năng ghi nhớ.
Việc học từ vựng B1 TELC không chỉ là ghi nhớ từ ngữ, mà còn là quá trình xây dựng khả năng phản xạ và hiểu ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế. Hãy dành thời gian luyện tập đều đặn, học theo chủ đề và kết hợp cùng kỹ năng nghe – nói để đạt hiệu quả tối đa. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm ngữ pháp và từ vựng tiếng Đức về các chủ đề khác, hãy theo dõi ngay Siêu Tiếng Đức – kho tài liệu miễn phí giúp bạn chinh phục tiếng Đức dễ dàng hơn!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




