Học từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức qua mẫu câu thực tế

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn gọi đúng tên các loại bánh khi đi du lịch hay mua sắm, mà còn mở rộng vốn từ về ẩm thực – một chủ đề cực kỳ gần gũi và thú vị. Cùng Siêu Tiếng Đức tìm hiểu những nhóm từ vựng phổ biến nhất qua bài viết dưới đây.

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về các loại bánh

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về các loại bánh
Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về các loại bánh

Khi học từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức, nhóm từ chỉ các loại bánh (Backwaren) là phần quan trọng nhất. Dưới đây là những từ vựng quen thuộc giúp bạn tự tin gọi món trong các tiệm bánh Đức:

Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
der Kuchen Bánh ngọt
die Torte Bánh kem
das Brötchen Bánh mì nhỏ
das Brot Bánh mì
das Croissant Bánh sừng bò
der Muffin Bánh muffin
das Stück Kuchen Miếng bánh
der Käsekuchen Bánh phô mai
der Apfelkuchen Bánh táo
der Schokoladenkuchen Bánh socola
der Obstkuchen Bánh hoa quả
der Streuselkuchen Bánh vụn (bánh crumble)
das Plätzchen Bánh quy nhỏ
der Keks Bánh quy
das Gebäck Đồ nướng, bánh ngọt nói chung
die Brezel Bánh vòng xoắn
der Donut Bánh vòng donut
der Cupcake Bánh cupcake
der Zitronenkuchen Bánh chanh
der Nusskuchen Bánh hạt
der Mohnkuchen Bánh hạt anh túc
der Bienenstich Bánh kem mật ong (đặc sản Đức)
der Gugelhupf Bánh vòng truyền thống
der Lebkuchen Bánh gừng Giáng sinh
die Schwarzwälder Kirschtorte Bánh rừng đen
der Pfannkuchen Bánh kếp
der Berliner Bánh nhân mứt
die Waffel Bánh quế
die Tarte Bánh tart
die Crêpe Bánh crepe
der Cheesecake Bánh phô mai kiểu Mỹ
die Biskuitrolle Bánh cuộn
das Eclair Bánh su kem dài
der Brownie Bánh brownie
der Strudel Bánh cuộn nhân táo
das Stück Gebäck Miếng bánh ngọt
das Hörnchen Bánh sừng nhỏ
der Vanillekuchen Bánh vani
der Marmorkuchen Bánh cẩm thạch
der Butterkeks Bánh quy bơ

Xem thêm: Những kỹ năng quan trọng bạn cần biết ở trình độ tiếng Đức A1

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về dụng cụ làm bánh

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về dụng cụ làm bánh
Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về dụng cụ làm bánh

Nếu bạn yêu thích nấu nướng, chắc chắn sẽ cần biết những từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về dụng cụ làm bánh (Backutensilien) để đọc công thức hoặc xem video dạy nấu ăn dễ dàng hơn.

Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
die Schüssel Cái tô, cái bát
der Schneebesen Cây đánh trứng
das Nudelholz Cây cán bột
die Backform Khuôn nướng bánh
der Ofen Lò nướng
das Backblech Khay nướng
das Messer Con dao
der Teigschaber Dụng cụ vét bột
der Messbecher Cốc đo lường
die Waage Cân
das Sieb Cái rây
der Löffel Muỗng
der Teelöffel Muỗng cà phê
der Esslöffel Muỗng canh
der Mixer Máy trộn
der Handmixer Máy đánh trứng cầm tay
der Pinsel Cọ phết bơ hoặc trứng
der Kühlschrank Tủ lạnh
das Backpapier Giấy nướng
der Timer Đồng hồ hẹn giờ
die Zange Kẹp
die Gabel Nĩa
die Rührschüssel Tô trộn bột
das Thermometer Nhiệt kế
der Backpinsel Cọ quét bơ
der Kuchenschneider Dao cắt bánh
das Kuchengitter Giá làm nguội bánh
der Spritzbeutel Túi bắt kem
der Teigroller Dụng cụ cán bột
das Nudelbrett Bàn cán bột
der Spatel Spatula
der Holzlöffel Muỗng gỗ
die Küchenmaschine Máy làm bếp đa năng
das Messerbrett Thớt
der Backofenhandschuh Găng tay lò nướng
die Schere Kéo
die Form Khuôn
der Zuckersieb Rây đường
die Kelle Muôi
der Messlöffel Muỗng đo lường
der Portionierer Dụng cụ chia bột

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về nguyên liệu làm bánh

Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về nguyên liệu làm bánh
Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về nguyên liệu làm bánh

Học từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về nguyên liệu (Zutaten) sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn khi đọc công thức hoặc khi trò chuyện với người Đức yêu bếp.

Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
das Mehl Bột mì
der Zucker Đường
das Salz Muối
die Milch Sữa
die Butter
das Ei Trứng
das Wasser Nước
der Honig Mật ong
der Vanillezucker Đường vani
das Backpulver Bột nở
die Hefe Men nở
der Kakao Bột ca cao
die Schokolade Sô-cô-la
die Sahne Kem tươi
das Öl Dầu
das Obst Trái cây
der Apfel Táo
die Banane Chuối
die Zitrone Chanh
die Erdbeere Dâu tây
die Nuss Hạt
die Mandel Hạnh nhân
die Haselnuss Hạt phỉ
das Meersalz Muối biển
der Frischkäse Phô mai tươi
das Joghurt Sữa chua
das Karamell Caramen
die Vanille Vani
die Glasur Lớp phủ bánh
der Zimt Quế
das Kakaopulver Bột cacao
der Sirup Siro
die Marmelade Mứt
das Mehl Type 405 Loại bột mì tiêu chuẩn Đức
die Stärke Bột bắp
der Puderzucker Đường bột
die Schokoladentropfen Hạt socola
das Aroma Hương liệu
der Essig Giấm
der Zitronensaft Nước cốt chanh

Xem thêm: Từ vựng chủ đề gia vị trong tiếng Đức

Một số tính từ mô tả các loại bánh

Một số tính từ mô tả các loại bánh
Một số tính từ mô tả các loại bánh

Khi nói về món ăn, đặc biệt là bánh ngọt, người Đức có nhiều tính từ phong phú để miêu tả hương vị và cảm giác khi thưởng thức. Hãy cùng học nhóm từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức về các tính từ miêu tả bánh – vừa giúp bạn tăng vốn từ, vừa giúp các câu hội thoại trở nên sinh động hơn.

Tính từ Nghĩa tiếng Việt
süß ngọt
lecker ngon
frisch tươi
knusprig giòn
weich mềm
cremig béo mịn
saftig mọng, ẩm
warm ấm
duftend thơm
buttrig béo bơ
fluffig xốp nhẹ
herzhaft đậm vị
schokoladig vị socola
fruchtig vị trái cây
köstlich ngon tuyệt
heiß nóng
kalt lạnh
mild dịu
zart mềm mại
reichhaltig đậm đà

Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong tiệm bánh

Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong tiệm bánh
Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong tiệm bánh

Khi sử dụng từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức, bạn có thể thử áp dụng những mẫu câu thực tế sau khi đến tiệm bánh (die Bäckerei):

  • Guten Morgen! Ich hätte gern ein Stück Kuchen.
    – Chào buổi sáng! Tôi muốn một miếng bánh ngọt.
  • Hallo! Haben Sie heute frische Brötchen?
    – Xin chào! Hôm nay có bánh mì mới nướng không?
  • Guten Tag! Was empfehlen Sie heute?
    – Chào bạn! Hôm nay bạn gợi ý món nào?
  • Ich möchte bitte ein Stück Schokoladentorte.
    – Tôi muốn một miếng bánh kem sô-cô-la, làm ơn.
  • Könnte ich bitte zwei Croissants bekommen?
    – Tôi có thể lấy hai bánh sừng bò được không?
  • Wie viel kostet dieses Stück Kuchen?
    – Miếng bánh này giá bao nhiêu vậy?
  • Was kostet ein Berliner?
    – Một chiếc bánh nhân mứt giá bao nhiêu?
  • Ich nehme zwei Stück Apfelkuchen und einen Kaffee.
    – Tôi lấy hai miếng bánh táo và một cà phê.
  • Können Sie das bitte einpacken?
    – Bạn có thể gói lại giúp tôi không?
  • Ich möchte den Kuchen zum Mitnehmen.
    – Tôi muốn mang bánh đi.
  • Ist der Käsekuchen frisch?
    – Bánh phô mai này có mới không?
  • Welche Kuchen haben Sie heute?
    – Hôm nay bạn có những loại bánh nào?
  • Ist dieser Kuchen hausgemacht?
    – Bánh này có phải nhà làm không?
  • Gibt es etwas ohne Nüsse?
    – Có loại nào không có hạt không?
  • Haben Sie glutenfreie Torten?
    – Bạn có bánh không chứa gluten không?
  • Das ist alles, danke.
    – Tôi mua vậy thôi, cảm ơn.
  • Kann ich mit Karte bezahlen?
    – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
  • Hier ist Ihr Wechselgeld.
    – Đây là tiền thối lại cho bạn.
  • Danke schön! Der Kuchen sieht lecker aus!
    – Cảm ơn nhé! Bánh trông ngon quá!
  • Auf Wiedersehen und einen schönen Tag!
    – Tạm biệt, chúc bạn một ngày tốt lành!

Xem thêm: Thực phẩm và nhóm thực phẩm trong tiếng Đức

Bài tập với các từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức

Bài tập với các từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức
Bài tập với các từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức

Để ghi nhớ hiệu quả hơn, hãy cùng luyện tập với một số bài tập nho nhỏ dưới đây.

Các bài tập giúp bạn ôn lại từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức, rèn khả năng ghi nhớ và phản xạ nhanh khi sử dụng từ trong thực tế.

Bài tập 1: Điền từ thích hợp (Lückentext)

Hãy điền từ đúng vào chỗ trống, dựa vào gợi ý trong ngoặc.

  1. Ich brauche _________, um den Teig zu mischen. (das Handrührgerät)
  2. Für den Kuchen nehmen wir Mehl, Zucker und _________. (Eier)
  3. Der _________ schmeckt sehr süß und schokoladig. (Kuchen)
  4. Bitte gib mir eine _________, ich möchte den Teig ausrollen. (Teigrolle)
  5. Ich kaufe ein Stück _________ und eine Tasse Kaffee. (Torte)
  6. Für den Apfelkuchen brauchen wir frische _________. (Äpfel)
  7. Der _________ ist heute sehr knusprig. (Keks)
  8. Ich habe die _________ im Backofen vergessen! (Brötchen)
  9. Kannst du bitte die _________ aus dem Schrank holen? (Backform)
  10. Mein Lieblingskuchen ist der _________ mit Vanillecreme. (Biskuitkuchen)

Đáp án:

  1. das Handrührgerät
  2. Eier
  3. Kuchen
  4. Teigrolle
  5. Torte
  6. Äpfel
  7. Keks
  8. Brötchen
  9. Backform
  10. Biskuitkuchen

Bài tập 2: Ghép cặp (Zuordnungsübung)

Nối từ tiếng Đức (A) với nghĩa tiếng Việt tương ứng (B).

Cột A Cột B
1. der Ofen a. Bột mì
2. das Mehl b. Bánh sừng bò
3. die Sahne c. Lò nướng
4. das Croissant d. Kem tươi, kem béo
5. die Schüssel e. Cái bát, tô trộn
6. das Nudelholz f. Cây cán bột
7. der Teig g. Bột nhào
8. das Backblech h. Khay nướng bánh
9. der Zucker i. Đường
10. das Rezept j. Công thức nấu ăn

Đáp án:
1 – c
2 – a
3 – d
4 – b
5 – e
6 – f
7 – g
8 – h
9 – i
10 – j

Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Đức (Übersetzung)

Dịch các câu sau sang tiếng Đức, dùng đúng từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức:

  1. Tôi đang nướng bánh trong lò.
  2. Mẹ tôi làm bánh táo rất ngon.
  3. Xin vui lòng cho tôi một miếng bánh kem.
  4. Bạn có bánh quy sô-cô-la không?
  5. Tôi cần bột mì và trứng để làm bánh.
  6. Chiếc bánh này quá ngọt!
  7. Chúng ta có thể ăn bánh và uống cà phê cùng nhau.
  8. Tôi thích bánh phô mai Đức.
  9. Người bán hàng cắt bánh thành tám miếng.
  10. Cái bánh trong tủ trông thật hấp dẫn.

Gợi ý đáp án:

  1. Ich backe einen Kuchen im Ofen.
  2. Meine Mutter macht sehr leckeren Apfelkuchen.
  3. Ein Stück Torte, bitte.
  4. Haben Sie Schokoladenkekse?
  5. Ich brauche Mehl und Eier zum Backen.
  6. Der Kuchen ist zu süß!
  7. Wir können Kuchen essen und Kaffee trinken.
  8. Ich mag deutschen Käsekuchen.
  9. Der Verkäufer schneidet den Kuchen in acht Stücke.
  10. Der Kuchen im Schrank sieht lecker aus.

Học từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu rõ hơn về văn hoá ẩm thực đặc sắc của Đức. Từ những chiếc Brötchen giòn rụm cho đến Apfelstrudel ngọt ngào, mỗi từ đều kể một câu chuyện thú vị về ẩm thực châu Âu. Đừng quên theo dõi Siêu Tiếng Đức để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức hấp dẫn và ứng dụng thực tế trong cuộc sống nhé!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!