Bạn có biết rằng việc học từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn gọi món ở quán cà phê hay nhà hàng mà còn giúp hiểu rõ hơn về văn hóa ẩm thực Đức? Trong tiếng Đức, các loại đồ uống (Getränke) rất đa dạng — từ nước không cồn (alkoholfrei) đến đồ uống có cồn (alkoholisch). Cùng Siêu Tiếng Đức đọc qua bài viết này để nắm trọn bộ từ vựng, cách ghi nhớ và bài tập thực hành cực hiệu quả nhé!
Từ vựng tiếng Đức về đơn vị đo lường và dụng cụ

Trước khi học sâu về từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức, bạn cần nắm rõ các đơn vị đo lường và dụng cụ pha chế thường gặp. Chúng xuất hiện nhiều khi đọc công thức, thực đơn hoặc khi bạn muốn miêu tả khẩu phần đồ uống.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Glas | Cốc, ly |
| die Tasse | Tách, chén |
| die Flasche | Chai |
| die Dose | Lon |
| der Becher | Ly nhựa, cốc giấy |
| der Krug | Cốc lớn, bình bia |
| das Maß | Đơn vị đo 1 lít bia (ở Bayern) |
| der Löffel | Muỗng |
| das Strohhalm | Ống hút |
| die Karaffe | Bình thủy tinh đựng nước |
Xem thêm: Từ vựng chủ đề bánh trong tiếng Đức
Từ vựng về đồ uống không cồn (Alkoholfreie Getränke)

Đồ uống không cồn là phần không thể thiếu trong đời sống hằng ngày của người Đức. Khi học từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức, đây là nhóm bạn nên bắt đầu đầu tiên vì dễ ứng dụng và thường gặp.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Wasser | Nước |
| das Mineralwasser | Nước khoáng |
| das stilles Wasser | Nước không ga |
| das Sprudelwasser | Nước có ga |
| der Saft | Nước ép |
| der Orangensaft | Nước cam |
| der Apfelsaft | Nước táo |
| der Traubensaft | Nước nho |
| der Multivitaminsaft | Nước ép đa vitamin |
| der Tomatensaft | Nước ép cà chua |
| der Karottensaft | Nước ép cà rốt |
| der Pfirsichsaft | Nước ép đào |
| der Bananensaft | Nước ép chuối |
| der Erdbeersaft | Nước ép dâu |
| der Zitronensaft | Nước chanh |
| der Eistee | Trà lạnh |
| der Tee | Trà |
| der Schwarztee | Trà đen |
| der Grüntee | Trà xanh |
| der Kräutertee | Trà thảo mộc |
| der Kamillentee | Trà hoa cúc |
| der Pfefferminztee | Trà bạc hà |
| der Früchtetee | Trà trái cây |
| der Kaffee | Cà phê |
| der Espresso | Cà phê espresso |
| der Cappuccino | Cà phê cappuccino |
| der Latte macchiato | Cà phê sữa |
| der Milchkaffee | Cà phê pha sữa |
| der Kakao | Ca cao nóng |
| die Milch | Sữa |
| die Sojamilch | Sữa đậu nành |
| die Mandelmilch | Sữa hạnh nhân |
| die Hafermilch | Sữa yến mạch |
| der Milchshake | Sữa lắc |
| der Smoothie | Sinh tố |
| der Fruchtshake | Sinh tố trái cây |
| die Limonade | Nước ngọt có ga |
| die Cola | Coca-Cola |
| die Fanta | Nước cam Fanta |
| die Sprite | Nước chanh Sprite |
| das Erfrischungsgetränk | Nước giải khát |
| das Energy-Getränk | Nước tăng lực |
| der Eiskaffee | Cà phê đá |
| der Fruchtcocktail | Cocktail trái cây không cồn |
| die Buttermilch | Sữa bơ |
| der Kefir | Sữa chua uống |
| das Kokoswasser | Nước dừa |
| der Eisschokolade | Sô-cô-la đá |
| der Ingwertee | Trà gừng |
| der Matcha-Tee | Trà matcha |
| der Bubble Tea | Trà sữa trân châu |
| das Proteinshake | Sữa protein / shake tập gym |
Xem thêm: Từ vựng theo chủ đề cần biết ở trình độ tiếng Đức A1
Từ vựng về đồ uống có cồn (Alkoholische Getränke)

Khi nói về văn hóa Đức, không thể bỏ qua bia (Bier) và các loại rượu nổi tiếng. Đây là phần thú vị của từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia lễ hội bia hay ăn tối cùng bạn bè Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Bier | Bia |
| das Weißbier | Bia lúa mì |
| das Dunkelbier | Bia đen |
| das Pils | Bia nhạt (Pilsner) |
| das Weizenbier | Bia lúa mạch |
| das Kellerbier | Bia thủ công (unfiltered) |
| das Radler | Bia pha nước chanh |
| das Starkbier | Bia mạnh |
| der Wein | Rượu vang |
| der Rotwein | Rượu vang đỏ |
| der Weißwein | Rượu vang trắng |
| der Roséwein | Rượu vang hồng |
| der Sekt | Rượu vang sủi tăm |
| der Champagner | Champagne |
| der Likör | Rượu mùi |
| der Kaffeelikör | Rượu mùi cà phê |
| der Eierlikör | Rượu mùi trứng |
| der Pfefferminzlikör | Rượu bạc hà |
| der Schnaps | Rượu mạnh |
| der Obstler | Rượu trái cây (fruit brandy) |
| der Whiskey | Rượu whisky |
| der Wodka | Rượu vodka |
| der Rum | Rượu rum |
| der Tequila | Rượu tequila |
| der Gin | Rượu gin |
| der Brandy | Rượu brandy |
| der Cognac | Rượu cognac |
| der Aperitif | Đồ uống khai vị |
| der Digestif | Đồ uống tráng miệng (sau bữa ăn) |
| der Glühwein | Rượu vang nóng (mùa Giáng sinh) |
| das Mixgetränk | Đồ uống pha trộn |
| der Cocktail | Cocktail |
| der Mojito | Mojito |
| der Caipirinha | Caipirinha |
| der Martini | Martini |
| der Longdrink | Đồ uống pha loãng (cocktail dài) |
| der Gin Tonic | Rượu gin tonic |
| der Cuba Libre | Cocktail rum và coca |
| der Bloody Mary | Cocktail cà chua và vodka |
| der Margarita | Cocktail Margarita |
| der Daiquiri | Cocktail chanh – rum |
| der Pina Colada | Cocktail dừa – dứa – rum |
| der Mai Tai | Cocktail nhiệt đới |
| der Kir Royal | Cocktail vang sủi và cassis |
| der Sherry | Rượu sherry |
| der Portwein | Rượu vang ngọt Bồ Đào Nha |
| das Biermischgetränk | Bia pha đồ uống khác |
| das Craft Beer | Bia thủ công |
| der Cidre | Rượu táo |
| der Met | Rượu mật ong |
| das Alkopop | Đồ uống nhẹ có cồn (dạng pha sẵn) |
Từ vựng về các nguyên liệu làm đồ uống

Không chỉ biết gọi tên thức uống, bạn còn cần hiểu các nguyên liệu pha chế để hoàn thiện vốn từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Zucker | Đường |
| der Rohrzucker | Đường mía |
| der brauner Zucker | Đường nâu |
| der Honig | Mật ong |
| das Salz | Muối |
| die Milch | Sữa |
| die Sahne | Kem tươi |
| die Schlagsahne | Kem đánh bông |
| der Joghurt | Sữa chua |
| das Eis | Đá lạnh |
| das Crushed Ice | Đá bào |
| der Sirup | Siro |
| der Vanillesirup | Siro vani |
| der Karamellsirup | Siro caramel |
| der Minzsirup | Siro bạc hà |
| die Zitrone | Chanh |
| die Limette | Chanh xanh |
| die Orange | Cam |
| der Apfel | Táo |
| die Ananas | Dứa |
| die Mango | Xoài |
| die Erdbeere | Dâu tây |
| die Banane | Chuối |
| die Kirsche | Anh đào |
| die Traube | Nho |
| der Pfirsich | Đào |
| die Himbeere | Mâm xôi |
| die Blaubeere | Việt quất |
| der Granatapfel | Lựu |
| der Ingwer | Gừng |
| die Minze | Bạc hà |
| die Vanille | Hương vani |
| der Zimt | Quế |
| das Kakaopulver | Bột ca cao |
| das Kaffeepulver | Bột cà phê |
| das Teepulver | Bột trà |
| das Matchapulver | Bột matcha |
| der Alkohol | Cồn |
| der Likör | Rượu mùi |
| der Rum | Rượu rum |
| das Soda | Nước soda |
| das Wasser | Nước |
| das Mineralwasser | Nước khoáng |
| die Eiswürfel | Viên đá |
| das Fruchtpüree | Puree trái cây |
| der Geschmack | Hương vị |
| die Gewürze | Gia vị |
| die Vanilleschote | Hạt vani |
| die Kokosmilch | Nước cốt dừa |
| die Sahnehaube | Lớp kem phủ |
| der Zuckerrand | Viền đường trên ly |
Cách ghi nhớ từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức nhanh chóng

Việc học thuộc lòng từ vựng có thể nhàm chán nếu không có phương pháp. Dưới đây là 4 mẹo cực hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức nhanh và lâu:
- Học theo nhóm chủ đề nhỏ
Chia nhỏ từ vựng thành nhóm như “đồ uống nóng”, “đồ uống lạnh”, “đồ uống có cồn” để não dễ xử lý thông tin.
- Kết hợp hình ảnh và âm thanh
Tạo flashcard với hình ảnh minh họa hoặc dùng app như Quizlet để luyện nghe – nói song song.
- Lặp lại trong ngữ cảnh
Thay vì học rời rạc, hãy đặt câu ví dụ:
- Ich trinke jeden Morgen Kaffee. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
- Möchtest du ein Glas Saft? (Bạn có muốn một ly nước ép không?)
Những câu này giúp bạn khắc sâu từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức vào trí nhớ.
- Dùng trò chơi và thực tế
Khi đi quán cà phê hoặc xem thực đơn tiếng Đức, hãy thử “dịch ngược” lại xem bạn nhận ra bao nhiêu từ. Việc thực hành trong môi trường thật giúp từ vựng “sống” hơn hẳn.
Bài tập về các từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức

Bài tập 1: Điền từ thích hợp (Lückentext)
Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn đúng từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức.
- Ich trinke morgens gern eine Tasse _________. (Kaffee / Bier)
- Zum Frühstück trinkt meine Mutter immer ein Glas _________. (Orangensaft / Wein)
- In Deutschland trinkt man beim Oktoberfest viel _________. (Tee / Bier)
- Kinder mögen _________ mit Schokolade. (Milch / Wodka)
- Im Sommer ist _________ sehr erfrischend. (Eistee / Rotwein)
- Für den Cocktail brauche ich _________ und Limettensaft. (Rum / Milch)
- Ich möchte ein Glas _________ ohne Gas. (stilles Wasser / Cola)
- Mein Vater trinkt abends gern ein Glas _________. (Weißwein / Kakao)
- Im Café bestellt sie einen _________ mit Vanillesirup. (Latte Macchiato / Bier)
- Zum Mixen des Smoothies brauche ich Eis und _________. (Banane / Bier)
Đáp án:
- Kaffee
- Orangensaft
- Bier
- Milch
- Eistee
- Rum
- stilles Wasser
- Weißwein
- Latte Macchiato
- Banane
Bài tập 2: Ghép cặp (Zuordnungsübung)
Nối từ tiếng Đức ở cột A với nghĩa tiếng Việt ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. der Sekt | a. Nước cam |
| 2. der Tee | b. Rượu vang đỏ |
| 3. der Rotwein | c. Rượu vang sủi tăm |
| 4. der Kakao | d. Trà |
| 5. der Rum | e. Rượu rum |
| 6. der Apfelsaft | f. Nước táo |
| 7. der Orangensaft | g. Ca cao nóng |
| 8. der Smoothie | h. Sinh tố |
| 9. das Mineralwasser | i. Nước khoáng |
| 10. die Limonade | j. Nước ngọt có ga |
Đáp án:
1 – c
2 – d
3 – b
4 – g
5 – e
6 – f
7 – a
8 – h
9 – i
10 – j
Học từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ về cuộc sống hằng ngày, mà còn giúp giao tiếp tự tin hơn khi gọi món, đi du lịch hay trò chuyện với người bản xứ. Nếu bạn muốn tiếp tục học những chủ đề từ vựng hoặc ngữ pháp phong phú khác, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức – kho tài liệu miễn phí chia sẻ từ vựng, mẹo học và bài luyện tập tiếng Đức chuẩn bản xứ.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




