Từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức là một trong những nhóm từ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi đi du lịch, ăn uống hoặc sống tại Đức. Cùng Siêu Tiếng Đức khám phá trọn bộ từ vựng, cụm từ và bài tập ứng dụng thú vị để bạn vừa học nhanh vừa ghi nhớ lâu nhé!
Các từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức cơ bản

Khi học tiếng Đức theo chủ đề, bạn không thể bỏ qua nhóm từ vựng về dụng cụ ăn uống, vì đây là những từ trình độ tiếng Đức A1 xuất hiện thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Nắm vững những từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và hiểu rõ cách người Đức sử dụng các vật dụng ăn uống trong văn hóa ẩm thực của họ.
| Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Teller | cái đĩa |
| die Schüssel | cái bát / tô |
| das Glas | cái ly thủy tinh |
| die Tasse | cái tách |
| der Becher | cốc / ly nhựa |
| die Gabel | cái nĩa |
| der Löffel | cái muỗng |
| das Messer | con dao |
| das Stäbchen | đôi đũa |
| die Serviette | khăn ăn |
| das Tablett | cái khay |
| das Besteck | bộ dao nĩa muỗng |
| der Essteller | đĩa ăn |
| der Suppenteller | đĩa sâu |
| die Karaffe | bình đựng nước |
| die Flasche | chai |
| der Krug | bình / cốc to |
| der Salzstreuer | lọ muối |
| der Pfefferstreuer | lọ tiêu |
| die Zuckerdose | hũ đường |
| der Suppenlöffel | muỗng ăn súp |
| die Schöpfkelle | cái vá |
| der Trinkhalm | ống hút |
| das Platzset | miếng lót bàn ăn |
| das Schneidemesser | dao cắt |
| das Buttermesser | dao phết bơ |
| das Brotmesser | dao cắt bánh mì |
| der Eierlöffel | muỗng ăn trứng |
| das Kindergeschirr | bộ chén dĩa cho trẻ em |
| das Weinglas | ly rượu vang |
| das Bierglas | ly bia |
| das Wasserglas | ly nước |
| das Teeglas | ly trà |
| die Untertasse | đĩa lót tách |
| der Zahnstocher | tăm xỉa răng |
| der Eislöffel | muỗng ăn kem |
| das Dessertbesteck | bộ dụng cụ tráng miệng |
| der Napf | chén nhỏ |
| das Servierbesteck | dụng cụ gắp, múc thức ăn |
| das Kinderbesteck | bộ muỗng nĩa cho trẻ em |
| der Portionsteller | đĩa chia phần ăn |
| die Essstäbchenbox | hộp đựng đũa |
Từ vựng tiếng Đức về trang thiết bị phòng bếp

Sau khi học xong từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống, bạn nên mở rộng thêm nhóm từ về trang thiết bị phòng bếp – giúp bạn tự tin khi mô tả gian bếp, đọc công thức nấu ăn hoặc trò chuyện về việc nấu nướng bằng tiếng Đức.
| Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Herd | bếp |
| der Gasherd | bếp ga |
| der Elektroherd | bếp điện |
| der Backofen | lò nướng |
| die Mikrowelle | lò vi sóng |
| der Kühlschrank | tủ lạnh |
| der Gefrierschrank | tủ đông |
| die Spüle | bồn rửa chén |
| die Geschirrspülmaschine | máy rửa chén |
| der Wasserkocher | ấm đun nước |
| die Kaffeemaschine | máy pha cà phê |
| der Toaster | máy nướng bánh mì |
| der Mixer | máy xay |
| der Pürierstab | máy xay cầm tay |
| die Küchenwaage | cân nhà bếp |
| der Dosenöffner | đồ mở hộp |
| der Korkenzieher | đồ khui rượu vang |
| der Schneebesen | cây đánh trứng |
| die Reibe | cái nạo |
| das Sieb | cái rây |
| das Schneidebrett | thớt |
| der Topf | nồi |
| die Pfanne | chảo |
| der Schnellkochtopf | nồi áp suất |
| der Kochtopf | nồi nấu |
| der Bräter | nồi hầm |
| der Wok | chảo sâu lòng |
| der Messbecher | cốc đo lường |
| die Küchenmaschine | máy chế biến thực phẩm |
| der Mikserstab | máy đánh sinh tố |
| der Dampfgarer | nồi hấp |
| der Reiskocher | nồi cơm điện |
| der Backpinsel | cọ phết bột |
| der Teigroller | cây cán bột |
| die Küchenzange | kẹp bếp |
| der Messlöffel | muỗng đo lường |
| die Vorratsdose | hộp đựng thực phẩm |
| der Müllbehälter | thùng rác |
| der Geschirrtuch | khăn lau chén |
| der Ofenhandschuh | găng tay nấu ăn |
| das Küchentuch | khăn bếp |
| der Timer | đồng hồ hẹn giờ nấu ăn |
| der Mikrowellenteller | đĩa quay lò vi sóng |
| der Eierkocher | máy luộc trứng |
| das Thermometer | nhiệt kế nấu ăn |
Xem thêm: Cách gọi món ăn trong tiếng Đức
Từ vựng tiếng Đức về dụng cụ nấu ăn trong phòng bếp

Nếu bạn đã quen với từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức, thì việc mở rộng sang các dụng cụ nấu ăn trong phòng bếp sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày. Những từ vựng này rất hữu ích khi bạn nói chuyện về nấu ăn, học công thức, hoặc làm việc trong môi trường nhà hàng.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Topf | cái nồi |
| die Pfanne | cái chảo |
| der Kochtopfdeckel | nắp nồi |
| der Wasserkocher | ấm đun nước |
| der Dampfkochtopf | nồi hấp |
| der Backofen | lò nướng |
| die Mikrowelle | lò vi sóng |
| der Mixer | máy xay |
| der Schneebesen | cây đánh trứng |
| das Sieb | cái rây |
| das Schneidebrett | thớt |
| das Messer | con dao |
| der Kochlöffel | muỗng nấu ăn |
| die Zange | cái kẹp |
| die Schöpfkelle | muôi múc canh |
| die Reibe | cái bào |
| die Küchenwaage | cân nhà bếp |
| der Messbecher | cốc đo lường |
| der Toaster | máy nướng bánh mì |
| der Herd | bếp |
| die Pfannenwender | sạn lật đồ ăn |
| der Dosenöffner | dụng cụ mở hộp |
| der Korkenzieher | đồ mở nút chai |
| der Backpinsel | cọ phết bơ |
| das Nudelholz | cây cán bột |
| die Schüssel | tô, bát lớn |
| der Rührstab | cây khuấy |
| das Thermometer | nhiệt kế thực phẩm |
| der Schneidmesserblock | khối để dao |
| der Küchenhandschuh | găng tay nấu ăn |
Một số từ vựng về cách chế biến món ăn

Sau khi nắm chắc từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức, bạn nên học thêm các động từ và danh từ mô tả cách chế biến món ăn. Điều này giúp bạn dễ dàng hiểu công thức nấu ăn tiếng Đức hoặc hướng dẫn trong chương trình ẩm thực.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| kochen | nấu |
| braten | chiên, rán |
| backen | nướng |
| dämpfen | hấp |
| grillen | nướng vỉ |
| schneiden | cắt |
| hacken | băm |
| mischen | trộn |
| rühren | khuấy |
| würzen | nêm gia vị |
| salzen | cho muối |
| pfeffern | cho tiêu |
| abschmecken | nếm lại |
| servieren | dọn món |
| abgießen | chắt nước |
| abkühlen | làm nguội |
| erhitzen | làm nóng |
| einfrieren | đông lạnh |
| auftauen | rã đông |
| kneten | nhồi bột |
| schälen | gọt vỏ |
| mahlen | xay nhuyễn |
| zerkleinern | nghiền nhỏ |
| anbraten | xào sơ |
| frittieren | chiên ngập dầu |
| karamellisieren | làm caramen |
| flambieren | đốt rượu trên món ăn |
| marinieren | ướp |
| überbacken | nướng phô mai lên mặt |
| servierfertig machen | chuẩn bị sẵn để phục vụ |
Tips ghi nhớ lâu các từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức

Việc học từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức có thể gây khó khăn cho người mới bắt đầu, bởi các danh từ liên quan đến đồ vật trong bếp thường dài và dễ nhầm lẫn. Tuy nhiên, chỉ cần bạn áp dụng đúng phương pháp học, việc ghi nhớ sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Dưới đây là một số mẹo ghi nhớ lâu mà người học tiếng Đức nên thử:
- Học theo nhóm chủ đề nhỏ
Thay vì học tất cả từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức một cách rời rạc, hãy chia nhỏ thành các nhóm như:
- Dụng cụ nấu ăn (nồi, chảo, muôi, dao…)
- Dụng cụ ăn uống (dĩa, muỗng, ly, chén…)
- Thiết bị nhà bếp (lò vi sóng, máy xay, tủ lạnh…)
Việc phân loại này giúp não bộ dễ ghi nhớ hơn nhờ sự liên kết theo ngữ cảnh.
- Gắn từ vựng với hình ảnh trực quan
Não người học ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết. Bạn nên dán nhãn đồ vật thật trong nhà bằng tiếng Đức, ví dụ: “der Teller” (cái đĩa) hoặc “das Messer” (con dao). Mỗi lần sử dụng, bạn sẽ tự động nhớ lại từ đó.
- Đặt câu với từ mới
Đừng chỉ học nghĩa — hãy dùng chúng trong câu. Ví dụ:
- Ich brauche einen Löffel. (Tôi cần một cái muỗng.)
- Das Messer ist scharf. (Con dao này sắc.)
Cách này giúp bạn ghi nhớ trong ngữ cảnh thực tế, tránh học vẹt.
- Ôn tập định kỳ bằng flashcard hoặc app
Các ứng dụng như Quizlet hay Anki rất hữu ích để ôn tập định kỳ. Bạn có thể tự tạo bộ flashcard riêng theo chủ đề “Từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức” và đặt chế độ nhắc lại hàng ngày.
- Thực hành qua các video nấu ăn tiếng Đức
Vừa nghe người bản ngữ vừa quan sát thao tác nấu ăn sẽ giúp bạn kết nối âm thanh, hình ảnh và ngữ cảnh của từ vựng — cách học cực kỳ hiệu quả và tự nhiên.
Bài tập từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức

Sau khi đã biết qua các từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức, hãy thử ngay 3 bài tập nhỏ dưới đây để củng cố kiến thức. Các bài tập này giúp bạn vừa ôn từ, vừa rèn khả năng phản xạ ngôn ngữ.
Bài tập 1: Điền từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức thích hợp
Điền các từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức phù hợp vào chỗ trống:
- Ich brauche einen _______ (cái đĩa) für das Mittagessen.
- Bitte gib mir ein _______ (cái muỗng).
- Der _______ (cái dao) ist sehr scharf.
- Wir trinken Wasser aus einem _______ (cái ly).
- Das Kind isst mit einer kleinen _______ (cái nĩa).
Đáp án gợi ý: Teller – Löffel – Messer – Glas – Gabel
Bài tập 2: Nối từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức với nghĩa tương ứng
| Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Schüssel | a. cái đĩa |
| das Messer | b. cái chảo |
| der Teller | c. cái bát |
| die Pfanne | d. con dao |
Đáp án: 1–c, 2–d, 3–a, 4–b
Bài tập 3: Đặt câu với từ cho sẵn
Hãy viết một câu ngắn với mỗi từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức sau:
- der Löffel
- das Glas
- die Gabel
- der Kochtopf
- das Messer
Gợi ý ví dụ:
- Ich trinke Saft aus einem Glas. (Tôi uống nước trái cây bằng ly.)
- Der Kochtopf steht auf dem Herd. (Cái nồi đang ở trên bếp.)
Việc học từ vựng chủ đề dụng cụ ăn uống trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại nhà hàng, bếp ăn hay trong lớp học nấu ăn mà còn mở rộng vốn ngôn ngữ thực tiễn của bạn. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề hữu ích khác như ẩm thực, du lịch hay văn hóa Đức, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức – nơi cung cấp khóa học, tài liệu và bài viết thực hành giúp bạn chinh phục tiếng Đức dễ dàng hơn.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




