Từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức là phần không thể thiếu khi bạn muốn giao tiếp tự tin trong các tình huống hằng ngày như đi chợ, nấu ăn hay gọi món tại nhà hàng Đức. Việc hiểu rõ cách gọi tên các loại thịt và cá sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, đồng thời làm quen với văn hóa ẩm thực đặc trưng của người Đức. Cùng Siêu Tiếng Đức khám phá danh sách từ vựng chi tiết và dễ học trong bài viết này nhé!
Lợi ích khi học từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức

Việc học từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học, đặc biệt nếu bạn đang sinh sống, làm việc hoặc có ý định du học Đức. Dưới đây là những lý do khiến chủ đề này trở nên quan trọng:
- Giúp bạn tự tin hơn khi đi chợ hoặc ăn ngoài:
Khi nắm rõ các từ như Rindfleisch (thịt bò), Schweinefleisch (thịt heo) hay Lachs (cá hồi), bạn sẽ dễ dàng đọc thực đơn, gọi món hoặc trao đổi với người bán hàng mà không lo nhầm lẫn. - Phục vụ cho học tập và công việc:
Nếu bạn theo học ngành ẩm thực, du lịch hoặc nhà hàng – khách sạn, vốn từ vựng về thịt và cá là nền tảng để bạn có thể giao tiếp chuyên ngành, đọc công thức nấu ăn hay hướng dẫn thực đơn một cách chuyên nghiệp. - Mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng giao tiếp:
Khi học từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức, thường xuất hiện ở trình độ tiếng Đức A1, bạn không chỉ biết thêm nhiều danh từ, mà còn có thể luyện tập cách mô tả mùi vị, cách chế biến hay sở thích ăn uống bằng tiếng Đức – những chủ đề rất hay xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ vựng tiếng Đức về các loại thịt (Fleischsorten)

Khi học từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức, bạn nên bắt đầu với các loại thịt phổ biến mà người Đức thường dùng trong bữa ăn hằng ngày. Việc nắm rõ cách gọi tên từng loại thịt không chỉ giúp bạn dễ dàng mua thực phẩm mà còn hỗ trợ tốt khi đọc thực đơn hay nói chuyện về món ăn.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| das Fleisch | thịt |
| das Rindfleisch | thịt bò |
| das Schweinefleisch | thịt heo |
| das Hähnchenfleisch | thịt gà |
| das Lammfleisch | thịt cừu |
| das Kalbfleisch | thịt bê |
| das Entenfleisch | thịt vịt |
| das Gänsefleisch | thịt ngỗng |
| das Wildfleisch | thịt thú rừng |
| das Kaninchenfleisch | thịt thỏ |
| das Putenfleisch | thịt gà tây |
| das Pferdefleisch | thịt ngựa |
| das Speck | thịt muối / thịt xông khói |
| die Wurst | xúc xích |
| die Bratwurst | xúc xích nướng |
| die Currywurst | xúc xích cà ri |
| der Schinken | giăm bông |
| das Hackfleisch | thịt băm |
| das Filet | thịt phi lê |
| das Steak | bít tết |
| das Kotelett | sườn |
| der Rücken | thăn lưng |
| die Leber | gan |
| das Herz | tim |
| die Zunge | lưỡi |
| das Fett | mỡ |
| das Blut | huyết |
| der Speckwürfel | thịt ba chỉ cắt hạt lựu |
| das Schnitzel | thịt chiên tẩm bột |
| das Rippchen | sườn non |
| der Braten | thịt quay |
| das Ragout | món thịt hầm |
| der Gulasch | món thịt sốt paprika |
| der Aufschnitt | thịt nguội thái lát |
| der Hamburger | bánh hamburger |
| der Hotdog | bánh xúc xích |
| das Würstchen | xúc xích nhỏ |
| der Schmorbraten | thịt kho |
| die Boulette | viên thịt chiên |
| das Suppenfleisch | thịt dùng nấu súp |
Từ vựng tiếng Đức về các loại cá (Fischsorten)

Trong phần tiếp theo của từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức, chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng về các loại cá thường gặp trong ẩm thực Đức. Dù là cá nước ngọt hay cá biển, bạn sẽ bắt gặp chúng rất nhiều trong các món ăn truyền thống.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| der Fisch | cá |
| der Lachs | cá hồi |
| der Thunfisch | cá ngừ |
| der Karpfen | cá chép |
| der Hering | cá trích |
| der Kabeljau | cá tuyết |
| der Barsch | cá rô |
| der Hecht | cá pike |
| der Aal | lươn |
| der Zander | cá vược |
| der Wels | cá nheo |
| die Forelle | cá hồi suối |
| der Dorsch | cá tuyết trắng |
| der Heringfilet | phi lê cá trích |
| der Seelachs | cá minh thái |
| der Rotbarsch | cá hồng |
| der Makrele | cá thu |
| der Sardine | cá mòi |
| der Scholle | cá bơn |
| der Stör | cá tầm |
| der Hummer | tôm hùm |
| die Garnele | tôm |
| der Krebs | cua |
| die Krabbe | ghẹ |
| der Tintenfisch | mực |
| der Oktopus | bạch tuộc |
| die Muschel | sò |
| die Auster | hàu |
| der Hering | cá trích |
| der Hering in Tomatensauce | cá trích sốt cà chua |
| der Lachsfilet | phi lê cá hồi |
| der Räucherlachs | cá hồi hun khói |
| der Backfisch | cá chiên giòn |
| der Fischstäbchen | cá tẩm bột chiên |
| der Dosenfisch | cá hộp |
| der Heringeintopf | súp cá trích |
| der Kaviar | trứng cá muối |
| die Sardelle | cá cơm |
| der Tintenfischring | vòng mực chiên |
| der Seefisch | cá biển |
Xem thêm: Từ vựng chủ đề đồ uống trong tiếng Đức
Từ vựng tiếng Đức về các món ăn từ thịt và cá

Ngoài việc ghi nhớ từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức, bạn cũng nên làm quen với những món ăn phổ biến chế biến từ hai loại nguyên liệu này. Đây là cách hiệu quả để ứng dụng từ vựng trong giao tiếp thực tế, đặc biệt khi đọc menu hoặc trò chuyện về món ăn Đức.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| das Hähnchenschnitzel | thịt gà chiên tẩm bột |
| das Rindsteak | bít tết bò |
| das Schweinekotelett | sườn heo nướng |
| der Braten | thịt quay |
| der Schweinebraten | thịt heo quay |
| der Rinderbraten | thịt bò quay |
| das Gulasch | món thịt hầm |
| der Hackbraten | thịt băm nướng |
| die Frikadelle | viên thịt chiên |
| das Würstchen mit Kartoffelsalat | xúc xích ăn kèm salad khoai tây |
| das Hähnchenbrustfilet | ức gà phi lê |
| der Lachs mit Zitronensauce | cá hồi sốt chanh |
| der Fischfilet | phi lê cá |
| der Gebratener Fisch | cá chiên |
| der Fischsalat | salad cá |
| der Thunfischsandwich | bánh mì kẹp cá ngừ |
| der Fischauflauf | cá nướng phô mai |
| das Meeresfrüchterisotto | cơm risotto hải sản |
| der Krabbencocktail | cocktail tôm |
| die Fischsuppe | súp cá |
| das Fischbrötchen | bánh mì kẹp cá |
| der Räucherfisch | cá hun khói |
| der Tintenfischsalat | salad mực |
| das Lammragout | thịt cừu hầm |
| das Kalbsragout | thịt bê hầm |
| der Entenbraten | vịt quay |
| das Hühnchencurry | cà ri gà |
| der Schweinegulasch | thịt heo hầm |
| das Rinderfilet | phi lê bò |
| der Hamburger | bánh hamburger |
| der Hotdog | bánh xúc xích |
| das Fleischfondue | lẩu thịt |
| das Fischfondue | lẩu cá |
| die Grillplatte | đĩa nướng tổng hợp |
| das BBQ-Fleisch | thịt nướng BBQ |
| der Eintopf mit Fleisch | món hầm có thịt |
| der Fleischsalat | salad thịt |
| der Geflügelsalat | salad gà |
| der Fischburger | bánh cá |
| das Steakhouse-Menü | thực đơn bít tết |
Mẫu câu giao tiếp với từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức

- Ich möchte ein Kilo Rindfleisch kaufen.
Tôi muốn mua một ký thịt bò. - Haben Sie heute frischen Fisch?
Hôm nay anh/chị có cá tươi không? - Ich nehme zwei Stück Hähnchenbrust, bitte.
Tôi lấy hai miếng ức gà nhé. - Können Sie mir frisches Lammfleisch zeigen?
Anh/chị có thể cho tôi xem thịt cừu tươi không? - Wie viel kostet dieses Schweinefleisch?
Thịt heo này giá bao nhiêu vậy? - Ich hätte gern ein Steak mit Pommes.
Tôi muốn gọi một phần bít tết với khoai tây chiên. - Gibt es heute Fischgerichte?
Hôm nay có món cá nào không? - Ich möchte den gebratenen Lachs probieren.
Tôi muốn thử món cá hồi chiên. - Könnte ich das Rinderfilet medium bekommen?
Tôi có thể gọi phi lê bò chín vừa được không? - Ich esse kein Schweinefleisch. Haben Sie etwas anderes?
Tôi không ăn thịt heo. Anh/chị có món nào khác không? - Der Fisch schmeckt heute besonders gut.
Hôm nay món cá ngon đặc biệt luôn đấy. - Ich mariniere das Fleisch mit Salz und Pfeffer.
Tôi đang ướp thịt với muối và tiêu. - Kann ich bitte den Thunfischsalat haben?
Cho tôi một phần salad cá ngừ nhé. - Ich liebe gegrilltes Hähnchen im Sommer.
Tôi rất thích ăn gà nướng vào mùa hè. - Der Lachs ist frisch und sehr lecker.
Cá hồi này tươi và rất ngon.
Bài luyện tập với từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức

Bài 1: Điền từ còn thiếu (Lückentext)
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền đúng từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức.
- Ich esse gern __________ (der Lachs).
- Zum Abendessen gibt es heute __________ (das Rindfleisch).
- Kann ich bitte ein Kilo __________ (das Schweinefleisch) bekommen?
- Der __________ (der Fisch) ist frisch und lecker.
- Wir machen heute __________ (das Hähnchen) mit Reis.
Đáp án gợi ý:
- Lachs
- Rindfleisch
- Schweinefleisch
- Fisch
- Hähnchen
Bài 2: Nối từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt (Zuordnungsübung)
| Cột A (Deutsch) | Cột B (Tiếng Việt) |
| 1. das Rindfleisch | a. cá hồi |
| 2. das Schweinefleisch | b. thịt bò |
| 3. der Thunfisch | c. thịt heo |
| 4. der Lachs | d. cá ngừ |
| 5. das Hähnchen | e. thịt gà |
Đáp án: 1–b, 2–c, 3–d, 4–a, 5–e
Bài 3: Dịch câu
Dịch các câu sau sang tiếng Đức, sử dụng từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức.
- Tôi muốn mua nửa ký thịt bò.
- Anh/chị có cá ngừ tươi không?
- Hôm nay chúng tôi ăn gà nướng.
- Cá hồi này rất ngon.
- Tôi không ăn thịt heo.
Gợi ý đáp án:
- Ich möchte ein halbes Kilo Rindfleisch kaufen.
- Haben Sie frischen Thunfisch?
- Heute essen wir gegrilltes Hähnchen.
- Dieser Lachs ist sehr lecker.
- Ich esse kein Schweinefleisch.
Câu hỏi liên quan

- Người Đức thường ăn những loại thịt và cá nào trong các bữa ăn truyền thống?
Người Đức thường ăn thịt heo, thịt bò, thịt gà và các loại cá như cá hồi hoặc cá hồi suối trong những bữa ăn truyền thống. - Làm sao để phân biệt và ghi nhớ tên các loại thịt trong tiếng Đức dễ dàng hơn?
Cách đơn giản nhất là liên hệ với tên con vật. Ví dụ: Schwein (heo) → Schweinefleisch (thịt heo), Rind (bò) → Rindfleisch (thịt bò), Huhn (gà) → Hähnchenfleisch (thịt gà). - Khi mua thịt và cá ở Đức, người học nên dùng những mẫu câu nào?
Một số mẫu câu phổ biến là: “Ich hätte gern 200 Gramm Rindfleisch, bitte.” (Tôi muốn 200 gram thịt bò, làm ơn) hoặc “Haben Sie frischen Lachs?” (Bạn có cá hồi tươi không?). - Những món ăn nổi tiếng của Đức được chế biến từ thịt và cá là gì?
Một số món ăn đặc trưng gồm xúc xích rán (Bratwurst), thịt chiên xù (Schnitzel), giò heo nướng (Schweinshaxe) và cá hồi suối chiên bơ (Forelle Müllerin Art).
Qua bài viết về từ vựng chủ đề thịt và cá trong tiếng Đức, bạn đã nắm được nhiều từ thông dụng để giao tiếp, mua sắm hoặc đọc thực đơn tại Đức một cách tự tin hơn. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác về từ vựng và ngữ pháp, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật bài học mới nhất và mẹo học tiếng Đức hiệu quả mỗi tuần.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




