Từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp là nhóm kiến thức không thể thiếu với du học sinh, người lao động và bất kỳ ai sinh sống tại Đức. Khi xảy ra sự cố như mất đồ, móc túi hay cần làm việc với cảnh sát, việc biết đúng từ – nói đúng cách sẽ giúp bạn được hỗ trợ nhanh hơn và tránh rối loạn trong tình huống căng thẳng. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp trọn bộ từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế, được biên soạn sát đời sống.
Lý do cần học từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp

Khi sống tại Đức, bạn không thể tránh khỏi những rủi ro liên quan đến an toàn cá nhân và tài sản như:
- Mất ví, điện thoại ở nơi công cộng
- Thất lạc giấy tờ cư trú
- Xe đạp bị trộm trong khu chung cư
- Cần trình báo hoặc xin xác nhận từ cảnh sát
Trong các trường hợp này, nếu không nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp, bạn sẽ gặp khó khăn khi:
- Mô tả sự việc với cảnh sát
- Hiểu quy trình khai báo
- Xin giấy xác nhận cho bảo hiểm, ngân hàng, trường học
Vì vậy, học đúng nhóm từ vựng này không chỉ giúp cải thiện tiếng Đức mà còn là kỹ năng sinh tồn khi sống tại Đức.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp cơ bản

Đây là nhóm từ vựng nền tảng giúp bạn nhận diện và mô tả các tình huống liên quan đến an toàn cá nhân và tài sản tại Đức. Việc nắm chắc từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp ở mức cơ bản sẽ giúp bạn hiểu nhanh sự việc đang xảy ra, phản ứng đúng trong tình huống khẩn cấp và giao tiếp hiệu quả hơn khi cần hỗ trợ.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | die Sicherheit | An toàn |
| 2 | die Gefahr | Nguy hiểm |
| 3 | der Diebstahl | Vụ trộm |
| 4 | stehlen | Ăn trộm |
| 5 | verlieren | Làm mất |
| 6 | der Verlust | Sự mất mát |
| 7 | das Opfer | Nạn nhân |
| 8 | der Täter | Thủ phạm |
| 9 | der Raub | Cướp |
| 10 | der Einbruch | Đột nhập |
| 11 | die Anzeige | Đơn trình báo |
| 12 | anzeigen | Trình báo |
| 13 | der Schaden | Thiệt hại |
| 14 | verdächtig | Đáng ngờ |
| 15 | die Gewalt | Bạo lực |
| 16 | der Notfall | Tình huống khẩn cấp |
| 17 | die Hilfe | Sự hỗ trợ |
| 18 | schützen | Bảo vệ |
| 19 | die Vorsicht | Sự cảnh giác |
| 20 | die Kontrolle | Kiểm soát |
Từ vựng tiếng Đức về giấy tờ và đồ dùng quan trọng

Khi gặp sự cố mất cắp hoặc thất lạc, bạn cần gọi đúng tên các loại giấy tờ và đồ dùng cá nhân để trình báo chính xác. Nhóm từ vựng này là phần không thể thiếu trong từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp, đặc biệt khi làm việc với cảnh sát, ngân hàng hoặc cơ quan hành chính tại Đức.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | der Ausweis | Giấy tờ tùy thân |
| 2 | der Reisepass | Hộ chiếu |
| 3 | der Aufenthaltstitel | Thẻ cư trú |
| 4 | der Führerschein | Bằng lái |
| 5 | die Bankkarte | Thẻ ngân hàng |
| 6 | die Kreditkarte | Thẻ tín dụng |
| 7 | die Geldbörse | Ví |
| 8 | das Portemonnaie | Ví |
| 9 | das Handy | Điện thoại |
| 10 | der Schlüssel | Chìa khóa |
| 11 | die Tasche | Túi |
| 12 | der Rucksack | Ba lô |
| 13 | der Laptop | Laptop |
| 14 | die Dokumente | Giấy tờ |
| 15 | die SIM-Karte | Thẻ SIM |
| 16 | die Seriennummer | Số seri |
| 17 | die Rechnung | Hóa đơn |
| 18 | die Kopie | Bản sao |
| 19 | der Vertrag | Hợp đồng |
| 20 | die Versicherungskarte | Thẻ bảo hiểm |
Từ vựng về cơ quan & lực lượng an ninh

Trong quá trình xử lý các vấn đề liên quan đến an toàn, bạn sẽ phải liên hệ với nhiều cơ quan và lực lượng khác nhau. Việc hiểu rõ tên gọi và vai trò của từng đơn vị trong từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp sẽ giúp bạn biết đúng nơi cần đến và giao tiếp hiệu quả hơn khi cần hỗ trợ.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | die Polizei | Cảnh sát |
| 2 | die Polizeistation | Đồn cảnh sát |
| 3 | der Notruf | Cuộc gọi khẩn |
| 4 | die Notrufnummer | Số khẩn cấp |
| 5 | die Feuerwehr | Cứu hỏa |
| 6 | der Sicherheitsdienst | Bảo vệ |
| 7 | die Hausverwaltung | Ban quản lý |
| 8 | das Fundbüro | Phòng đồ thất lạc |
| 9 | die Behörde | Cơ quan |
| 10 | das Bürgeramt | Văn phòng công dân |
| 11 | die Ausländerbehörde | Sở ngoại kiều |
| 12 | der Mitarbeiter | Nhân viên |
| 13 | die Meldestelle | Bộ phận tiếp nhận |
| 14 | die Überwachung | Giám sát |
| 15 | die Kamera | Camera |
| 16 | der Bericht | Báo cáo |
| 17 | die Bestätigung | Xác nhận |
| 18 | die Akte | Hồ sơ |
| 19 | die Verwaltung | Ban quản lý |
| 20 | der Ansprechpartner | Người liên hệ |
Từ vựng khi làm việc với cảnh sát & khai báo mất cắp

Khai báo mất cắp tại Đức yêu cầu bạn mô tả rõ ràng sự việc, thời gian, địa điểm và các thông tin liên quan. Nắm vững nhóm này trong từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp sẽ giúp quá trình làm việc với cảnh sát diễn ra nhanh chóng, chính xác và đúng quy trình.
| STT | Từ vựng | Nghĩa |
| 1 | eine Anzeige erstatten | Nộp đơn trình báo |
| 2 | der Vorfall | Sự việc |
| 3 | der Zeitpunkt | Thời điểm |
| 4 | der Ort | Địa điểm |
| 5 | die Beschreibung | Mô tả |
| 6 | der Zeuge | Nhân chứng |
| 7 | die Aussage | Lời khai |
| 8 | das Protokoll | Biên bản |
| 9 | die Unterschrift | Chữ ký |
| 10 | die Identität | Danh tính |
| 11 | die Aktennummer | Số hồ sơ |
| 12 | die Ermittlungen | Điều tra |
| 13 | der Verdacht | Nghi vấn |
| 14 | die Beweise | Bằng chứng |
| 15 | die Kameraaufnahmen | Dữ liệu camera |
| 16 | die Sperrung | Khóa thẻ/tài khoản |
| 17 | die Verlustmeldung | Thông báo mất |
| 18 | die Versicherung | Bảo hiểm |
| 19 | die Bestätigung erhalten | Nhận xác nhận |
| 20 | weiterleiten | Chuyển tiếp |
Mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp theo tình huống

Phần này tổng hợp các mẫu câu giao tiếp thực tế, thường dùng khi báo mất đồ, hỏi thủ tục hoặc nhờ hỗ trợ. Việc luyện tập các mẫu câu này cùng từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp sẽ giúp bạn bình tĩnh hơn và giao tiếp hiệu quả khi gặp sự cố tại Đức.
Báo mất đồ
- Ich habe mein Portemonnaie verloren.
(Tôi bị mất ví.) - Mein Handy wurde gestohlen.
(Điện thoại của tôi đã bị trộm.) - Ich habe meinen Ausweis verloren.
(Tôi bị mất giấy tờ tùy thân.) - Der Vorfall ist gestern Abend passiert.
(Sự việc xảy ra vào tối hôm qua.) - Ich weiß nicht genau, wo es passiert ist.
(Tôi không chắc sự việc xảy ra ở đâu.) - Ich möchte den Verlust melden.
(Tôi muốn báo mất đồ.) - Ich glaube, meine Tasche wurde gestohlen.
(Tôi nghĩ túi của tôi đã bị trộm.) - Hier sind die Informationen zum verlorenen Gegenstand.
(Đây là thông tin về đồ vật bị mất.) - Der Gegenstand ist sehr wichtig für mich.
(Đồ vật đó rất quan trọng với tôi.) - Ich möchte eine Anzeige erstatten.
(Tôi muốn trình báo.)
Hỏi thủ tục
- Was muss ich jetzt tun?
(Bây giờ tôi cần làm gì?) - Welche Schritte sind notwendig?
(Cần những bước nào?) - Welche Unterlagen brauche ich dafür?
(Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì?) - Wie läuft das Verfahren ab?
(Thủ tục diễn ra như thế nào?) - Wie lange dauert die Bearbeitung?
(Thời gian xử lý mất bao lâu?) - Muss ich persönlich vorbeikommen?
(Tôi có cần đến trực tiếp không?) - Kann ich das auch online melden?
(Tôi có thể báo online không?) - Bekomme ich eine schriftliche Bestätigung?
(Tôi có được xác nhận bằng văn bản không?) - Gibt es eine Aktennummer?
(Có số hồ sơ không?) - An wen kann ich mich bei Fragen wenden?
(Tôi có thể liên hệ ai nếu có thắc mắc?)
Xin camera
- Gibt es hier Überwachungskameras?
(Ở đây có camera giám sát không?) - Gibt es Kameraaufnahmen von diesem Bereich?
(Có dữ liệu camera ở khu vực này không?) - Könnten die Aufnahmen überprüft werden?
(Có thể kiểm tra lại camera không?) - Wer ist für die Kamera zuständig?
(Ai phụ trách hệ thống camera?) - Wie lange werden die Aufnahmen gespeichert?
(Dữ liệu camera được lưu trong bao lâu?) - Kann die Polizei die Aufnahmen einsehen?
(Cảnh sát có thể xem camera không?) - Ich vermute, dass der Vorfall aufgezeichnet wurde.
(Tôi nghi ngờ sự việc đã được ghi lại.) - Könnten Sie die Kamera bitte prüfen lassen?
(Bạn có thể nhờ kiểm tra camera được không?) - Ich brauche die Aufnahmen für die Anzeige.
(Tôi cần camera cho việc trình báo.) - Gibt es eine Möglichkeit, die Aufnahmen zu sichern?
(Có cách nào lưu lại dữ liệu camera không?)
Nhờ hỗ trợ
- Ich brauche bitte Hilfe.
(Tôi cần được giúp đỡ.) - Können Sie mir bitte helfen?
(Bạn có thể giúp tôi không?) - Ich spreche noch nicht gut Deutsch.
(Tôi chưa nói tốt tiếng Đức.) - Können Sie bitte langsamer sprechen?
(Bạn có thể nói chậm hơn không?) - Können Sie mir das bitte erklären?
(Bạn có thể giải thích cho tôi không?) - Ich verstehe das noch nicht ganz.
(Tôi chưa hiểu rõ lắm.) - Können Sie das bitte wiederholen?
(Bạn có thể nhắc lại không?) - Gibt es jemanden, der Englisch spricht?
(Có ai nói được tiếng Anh không?) - Vielen Dank für Ihre Unterstützung.
(Cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.) - Ich bin Ihnen sehr dankbar.
(Tôi rất biết ơn bạn.)
Câu hỏi liên quan
Mất đồ ở nơi công cộng thì làm gì trước?
Trước tiên hãy khóa thẻ, SIM, tài khoản liên quan. Sau đó đến Polizei hoặc Fundbüro để trình báo và xin xác nhận.
Không nói tốt tiếng Đức có báo cảnh sát được không?
Có. Bạn hoàn toàn có thể báo, nhưng việc nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp sẽ giúp quá trình diễn ra nhanh và chính xác hơn.
Những từ nào cần nhớ nhất khi gặp sự cố?
Ưu tiên: Diebstahl, Anzeige, Polizei, Ausweis, Verlust, Ort, Zeitpunkt—đủ để mô tả sự việc cốt lõi.
Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề an toàn và mất cắp không chỉ phục vụ cho việc học tiếng, mà còn giúp bạn tự bảo vệ bản thân khi sống tại Đức. Chuẩn bị từ vựng trước sẽ giúp bạn bình tĩnh xử lý, giao tiếp rõ ràng và nhận được hỗ trợ đúng quy trình khi có sự cố. Nếu bạn muốn học tiếng Đức sát đời sống – đúng tình huống – dùng được ngay, hãy tiếp tục theo dõi các bài học thực tế tại Siêu Tiếng Đức để tự tin giao tiếp tại Đức!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




