Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện thường gặp

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện là nền tảng quan trọng giúp du học sinh, người lao động và người mới sang Đức có thể giao tiếp hiệu quả khi cần khám chữa bệnh. Trong thực tế, sự khác biệt về quy trình y tế và rào cản ngôn ngữ dễ khiến nhiều người lúng túng trong lần đầu đi bệnh viện. Thông qua bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp những lưu ý quan trọng khi đi bệnh viện tại Đức, đồng thời giúp bạn hệ thống hóa kiến thức và sử dụng tiếng Đức đúng ngữ cảnh trong các tình huống y tế thường gặp.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các khoa bệnh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các khoa bệnh
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các khoa bệnh

Khi đi khám, nhập viện hoặc học tập – làm việc trong lĩnh vực y tế tại Đức, việc nắm rõ từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện liên quan đến các khoa bệnh giúp bạn giao tiếp chính xác, hiểu nhanh chỉ dẫn và tránh nhầm lẫn khi làm thủ tục hoặc trao đổi với bác sĩ, y tá.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Notaufnahme Khoa cấp cứu
2 die Innere Medizin Khoa nội
3 die Chirurgie Khoa ngoại
4 die Kardiologie Khoa tim mạch
5 die Neurologie Khoa thần kinh
6 die Orthopädie Khoa chỉnh hình
7 die Gynäkologie Khoa phụ sản
8 die Geburtshilfe Khoa hộ sinh
9 die Pädiatrie Khoa nhi
10 die Onkologie Khoa ung bướu
11 die Dermatologie Khoa da liễu
12 die HNO (Hals-Nasen-Ohren) Khoa tai mũi họng
13 die Augenheilkunde Khoa mắt
14 die Urologie Khoa tiết niệu
15 die Psychiatrie Khoa tâm thần
16 die Radiologie Khoa chẩn đoán hình ảnh
17 die Anästhesiologie Khoa gây mê
18 die Intensivstation Khoa hồi sức tích cực
19 die Rheumatologie Khoa thấp khớp
20 die Endokrinologie Khoa nội tiết
21 die Nephrologie Khoa thận
22 die Gastroenterologie Khoa tiêu hóa
23 die Pneumologie Khoa hô hấp
24 die Infektiologie Khoa truyền nhiễm
25 die Hämatologie Khoa huyết học
26 die Unfallchirurgie Khoa chấn thương
27 die Sportmedizin Khoa y học thể thao
28 die Schmerztherapie Khoa điều trị đau
29 die Palliativstation Khoa chăm sóc giảm nhẹ
30 die Rehabilitationsabteilung Khoa phục hồi chức năng

Từ vựng tiếng Đức về các chức vụ trong bệnh viện

Từ vựng tiếng Đức về các chức vụ trong bệnh viện
Từ vựng tiếng Đức về các chức vụ trong bệnh viện

Bên cạnh các khoa bệnh, từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về chức vụ – vị trí công việc cũng cực kỳ quan trọng, đặc biệt với du học sinh ngành y, điều dưỡng hoặc người đi khám cần giao tiếp đúng vai trò của từng nhân sự trong bệnh viện.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Arzt / die Ärztin Bác sĩ
2 der Facharzt Bác sĩ chuyên khoa
3 der Chefarzt Trưởng khoa
4 der Oberarzt Phó khoa
5 der Assistenzarzt Bác sĩ nội trú
6 der Chirurg Bác sĩ phẫu thuật
7 der Anästhesist Bác sĩ gây mê
8 der Internist Bác sĩ nội khoa
9 der Kinderarzt Bác sĩ nhi
10 die Krankenschwester Y tá (nữ)
11 der Krankenpfleger Y tá (nam)
12 die Pflegekraft Nhân viên điều dưỡng
13 die Hebamme Nữ hộ sinh
14 der Sanitäter Nhân viên cấp cứu
15 der Notarzt Bác sĩ cấp cứu
16 der Radiologe Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
17 der Laborant Kỹ thuật viên xét nghiệm
18 der Apotheker Dược sĩ
19 die Arzthelferin Trợ lý bác sĩ
20 der Physiotherapeut Chuyên viên vật lý trị liệu
21 der Psychologe Nhà tâm lý học
22 der Psychiater Bác sĩ tâm thần
23 der Ergotherapeut Chuyên viên hoạt động trị liệu
24 der Sozialarbeiter Nhân viên xã hội
25 die Stationsleitung Trưởng điều dưỡng
26 der Klinikdirektor Giám đốc bệnh viện
27 der Verwaltungsmitarbeiter Nhân viên hành chính
28 der Pflegedienstleiter Quản lý điều dưỡng
29 der Medizinstudent Sinh viên y khoa
30 der Praktikant Thực tập sinh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về khám chữa bệnh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về khám chữa bệnh
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về khám chữa bệnh

Trong quá trình đi khám, điều trị hay làm thủ tục y tế tại Đức, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện liên quan đến khám chữa bệnh giúp bạn mô tả đúng tình trạng, hiểu chỉ định của bác sĩ và tránh các hiểu lầm không đáng có.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Untersuchung Khám bệnh
2 die Behandlung Điều trị
3 die Diagnose Chẩn đoán
4 der Termin Lịch hẹn
5 die Anmeldung Đăng ký
6 das Wartezimmer Phòng chờ
7 das Rezept Đơn thuốc
8 das Medikament Thuốc
9 die Therapie Liệu pháp
10 die Operation Phẫu thuật
11 der Eingriff Can thiệp y tế
12 die Nachsorge Chăm sóc sau điều trị
13 die Überweisung Giấy giới thiệu
14 die Krankenakte Hồ sơ bệnh án
15 der Befund Kết quả khám
16 die Blutuntersuchung Xét nghiệm máu
17 die Röntgenaufnahme Chụp X-quang
18 der Ultraschall Siêu âm
19 die Impfung Tiêm chủng
20 die Spritze Mũi tiêm
21 die Infusion Truyền dịch
22 die Dosierung Liều lượng
23 die Krankschreibung Giấy nghỉ bệnh
24 die Genesung Hồi phục
25 die Nebenwirkung Tác dụng phụ
26 die Kontrolluntersuchung Tái khám
27 die Entlassung Xuất viện
28 die stationäre Behandlung Điều trị nội trú
29 die ambulante Behandlung Điều trị ngoại trú
30 die Schmerzbehandlung Điều trị đau

Từ vựng tiếng Đức miêu tả triệu chứng

Từ vựng tiếng Đức miêu tả triệu chứng
Từ vựng tiếng Đức miêu tả triệu chứng

Khi giao tiếp với bác sĩ, khả năng diễn đạt chính xác triệu chứng là yếu tố then chốt. Vì vậy, từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện dùng để miêu tả triệu chứng sẽ giúp bạn trình bày rõ ràng tình trạng sức khỏe và được chẩn đoán đúng hơn.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Schmerzen Đau
2 Kopfschmerzen Đau đầu
3 Bauchschmerzen Đau bụng
4 Halsschmerzen Đau họng
5 Fieber haben Bị sốt
6 Husten Ho
7 Schnupfen Sổ mũi
8 Übelkeit Buồn nôn
9 Erbrechen Nôn
10 Durchfall Tiêu chảy
11 Schwindel Chóng mặt
12 Müdigkeit Mệt mỏi
13 Atemnot Khó thở
14 Brustschmerzen Đau ngực
15 Herzklopfen Tim đập nhanh
16 Schlaflosigkeit Mất ngủ
17 Appetitlosigkeit Chán ăn
18 Juckreiz Ngứa
19 Hautausschlag Phát ban
20 Entzündung Viêm
21 Fieberkrampf Co giật do sốt
22 Taubheitsgefühl
23 Krämpfe Chuột rút
24 Rückenschmerzen Đau lưng
25 Gliederschmerzen Đau nhức toàn thân
26 Schüttelfrost Ớn lạnh
27 Sehstörungen Rối loạn thị lực
28 Hörprobleme Vấn đề thính giác
29 Blutungen Chảy máu
30 Bewusstlosigkeit Bất tỉnh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các đồ vật thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các đồ vật thông dụng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về các đồ vật thông dụng

Ngoài bác sĩ và triệu chứng, việc nhận biết các vật dụng y tế quen thuộc cũng rất cần thiết. Từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện về đồ vật thông dụng giúp bạn hiểu hướng dẫn sử dụng, yêu cầu hỗ trợ và sinh hoạt thuận tiện hơn khi nằm viện.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Krankenhausbett Giường bệnh
2 der Rollstuhl Xe lăn
3 die Trage Cáng
4 die Spritze Ống tiêm
5 die Infusionsflasche Chai truyền dịch
6 der Verband Băng y tế
7 das Pflaster Băng cá nhân
8 das Thermometer Nhiệt kế
9 das Stethoskop Ống nghe
10 das Blutdruckmessgerät Máy đo huyết áp
11 die Sauerstoffmaske Mặt nạ oxy
12 die Krankenakte Hồ sơ bệnh án
13 die Tablette Viên thuốc
14 die Salbe Thuốc bôi
15 der Tropf Dây truyền
16 die Bettdecke Chăn
17 das Kissen Gối
18 die Patientenkleidung Quần áo bệnh nhân
19 die Handschuhe Găng tay
20 die Maske Khẩu trang
21 das Desinfektionsmittel Dung dịch khử trùng
22 der Mülleimer Thùng rác
23 die Klingel Chuông gọi
24 der Nachttisch Tủ đầu giường
25 die Lampe Đèn
26 das Röntgengerät Máy X-quang
27 das Ultraschallgerät Máy siêu âm
28 der Monitor Màn hình theo dõi
29 die Krankenversicherungskarte Thẻ bảo hiểm y tế
30 der Behandlungsraum Phòng điều trị

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức trong bệnh viện

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức trong bệnh viện
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức trong bệnh viện

Khi đi khám, nhập viện hoặc trao đổi với nhân viên y tế tại Đức, việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện trong các mẫu câu giao tiếp giúp bạn diễn đạt nhu cầu chính xác, tiết kiệm thời gian và tránh hiểu nhầm trong quá trình khám chữa bệnh.

Mẫu câu đăng ký khám bệnh

Trong bước đầu làm thủ tục, các mẫu câu dưới đây kết hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện thường được dùng tại quầy lễ tân, phòng tiếp nhận hoặc khi đặt lịch khám.

  1. Ich möchte einen Termin beim Arzt vereinbaren.
    (Tôi muốn đặt lịch khám bác sĩ.)
  2. Ich habe einen Termin um 10 Uhr.
    (Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ.)
  3. Wo ist die Anmeldung für Patienten?
    (Quầy đăng ký bệnh nhân ở đâu?)
  4. Ich bin neu hier und möchte mich anmelden.
    (Tôi mới đến và muốn đăng ký khám.)
  5. Haben Sie heute noch einen freien Termin?
    (Hôm nay còn lịch trống không?)
  6. Ich habe starke Schmerzen und brauche dringend einen Arzt.
    (Tôi đau nhiều và cần gặp bác sĩ gấp.)
  7. Ist das eine ambulante oder stationäre Behandlung?
    (Đây là điều trị ngoại trú hay nội trú?)
  8. Ich habe meine Krankenversicherungskarte dabei.
    (Tôi có mang theo thẻ bảo hiểm y tế.)
  9. Muss ich lange warten?
    (Tôi có phải chờ lâu không?)
  10. Können Sie mir bitte sagen, welches Zimmer ich aufsuchen soll?
    (Bạn có thể cho tôi biết tôi cần đến phòng nào không?)

Mẫu câu mô tả triệu chứng

  1. Ich habe seit drei Tagen Kopfschmerzen.
    (Tôi bị đau đầu đã ba ngày nay.)
  2. Mir ist schwindelig und übel.
    (Tôi bị chóng mặt và buồn nôn.)
  3. Ich habe hohes Fieber.
    (Tôi bị sốt cao.)
  4. Ich habe starke Bauchschmerzen.
    (Tôi bị đau bụng dữ dội.)
  5. Ich fühle mich sehr müde und schwach.
    (Tôi cảm thấy rất mệt và yếu.)
  6. Ich habe Probleme beim Atmen.
    (Tôi gặp khó khăn khi thở.)
  7. Ich habe seit gestern Durchfall.
    (Tôi bị tiêu chảy từ hôm qua.)
  8. Ich habe Schmerzen in der Brust.
    (Tôi bị đau ngực.)
  9. Die Schmerzen werden nachts schlimmer.
    (Cơn đau nặng hơn vào ban đêm.)
  10. Die Symptome sind plötzlich aufgetreten.
    (Các triệu chứng xuất hiện đột ngột.)

Mẫu câu hỏi bác sĩ và y tá

Sau khi khám, bạn thường cần hỏi thêm về chẩn đoán, điều trị hoặc thuốc. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn bằng từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện.

  1. Was habe ich genau?
    (Tôi chính xác là bị gì?)
  2. Ist das eine ernste Erkrankung?
    (Đây có phải bệnh nghiêm trọng không?)
  3. Welche Behandlung empfehlen Sie?
    (Bác sĩ khuyên nên điều trị thế nào?)
  4. Muss ich im Krankenhaus bleiben?
    (Tôi có cần nằm viện không?)
  5. Wie lange dauert die Genesung?
    (Thời gian hồi phục mất bao lâu?)
  6. Gibt es Nebenwirkungen bei diesem Medikament?
    (Thuốc này có tác dụng phụ không?)
  7. Wie oft soll ich dieses Medikament einnehmen?
    (Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?)
  8. Wann muss ich zur Kontrolle kommen?
    (Khi nào tôi cần tái khám?)
  9. Kann ich weiter arbeiten oder soll ich mich ausruhen?
    (Tôi có thể tiếp tục làm việc hay nên nghỉ ngơi?)
  10. Können Sie mir das bitte noch einmal erklären?
    (Bạn có thể giải thích lại cho tôi không?)

Một số lưu ý khi đi bệnh viện tại Đức

Khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức, việc hiểu rõ cách vận hành của hệ thống y tế là điều rất quan trọng. So với Việt Nam, quy trình khám chữa bệnh tại Đức có nhiều điểm khác biệt. Việc nắm rõ những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đi khám, tiết kiệm thời gian và tránh các rắc rối không cần thiết.

  1. Phần lớn các trường hợp khám bệnh cần đặt lịch trước

Tại Đức, hầu hết các phòng khám và bệnh viện đều yêu cầu bệnh nhân đặt lịch hẹn (Termin) trước khi đến khám, kể cả khám tổng quát hay khám chuyên khoa. Việc đến trực tiếp mà không có lịch hẹn thường dẫn đến thời gian chờ đợi rất lâu hoặc thậm chí không được tiếp nhận. Chỉ trong những trường hợp khẩn cấp như tai nạn, đau dữ dội, khó thở, mất ý thức…, bệnh nhân mới nên đến thẳng khoa cấp cứu (Notaufnahme).

  1. Cần phân biệt rõ bác sĩ gia đình và bác sĩ chuyên khoa

Hệ thống y tế Đức hoạt động theo mô hình phân tuyến. Bác sĩ gia đình (Hausarzt) là người khám ban đầu và theo dõi sức khỏe tổng quát. Nếu cần thiết, bác sĩ gia đình sẽ cấp giấy giới thiệu (Überweisung) để bệnh nhân được khám chuyên khoa. Trong nhiều trường hợp, nếu tự ý đi khám bác sĩ chuyên khoa mà không có giấy giới thiệu, chi phí có thể không được bảo hiểm y tế chi trả đầy đủ.

  1. Luôn mang theo thẻ bảo hiểm y tế khi đi khám

Thẻ bảo hiểm y tế (Krankenversicherungskarte) là giấy tờ bắt buộc khi đi khám bệnh tại Đức. Thẻ này chứa toàn bộ thông tin bảo hiểm và được sử dụng để thanh toán chi phí khám chữa bệnh. Nếu quên mang thẻ, bệnh nhân vẫn có thể được khám nhưng phải bổ sung thẻ sau đó. Trường hợp không bổ sung đúng hạn, bệnh viện hoặc phòng khám có quyền tính phí trực tiếp.

  1. Thời gian chờ đợi là điều phổ biến

Ngay cả khi đã đặt lịch, việc chờ đợi từ 15 đến 45 phút vẫn khá phổ biến, đặc biệt tại các phòng khám đông bệnh nhân. Đây là đặc điểm chung của hệ thống y tế tại Đức, do bác sĩ thường phải xử lý các trường hợp phát sinh hoặc cấp cứu ngoài lịch hẹn. Người đi khám nên đến sớm hơn giờ hẹn khoảng 10–15 phút để làm thủ tục và tránh bị hủy lịch.

Việc làm quen với từ vựng tiếng Đức chủ đề bệnh viện sẽ giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống khám chữa bệnh thực tế, đặc biệt khi khả năng tiếng Anh không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Bạn có thể truy cập website của Siêu Tiếng Đức – Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí để tham khảo thêm nhiều nội dung hữu ích, phục vụ cho quá trình học tập, làm việc và sinh sống tại Đức một cách chủ động và hiệu quả hơn!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!