Từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban là một mảng kiến thức hữu ích cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức, đặc biệt là những người có định hướng làm việc hoặc học tập tại Đức. Hãy cùng Siêu Tiếng Đức khám phá danh sách từ vựng chi tiết và cách sử dụng thực tế trong bài viết này nhé!
Từ vựng tiếng Đức về các phòng ban trong công ty

Khi làm việc trong môi trường quốc tế, đặc biệt là ở Đức, việc hiểu rõ cách gọi tên các bộ phận trong doanh nghiệp là rất quan trọng. Từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban trong công ty sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc, viết email chuyên nghiệp và hiểu rõ cơ cấu tổ chức của một doanh nghiệp Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Abteilung | phòng ban |
| das Büro | văn phòng |
| die Personalabteilung (HR) | phòng nhân sự |
| die Buchhaltung | phòng kế toán |
| die Finanzabteilung | phòng tài chính |
| das Controlling | bộ phận kiểm soát tài chính |
| die Marketingabteilung | phòng marketing |
| die Verkaufsabteilung / der Vertrieb | phòng kinh doanh / bán hàng |
| die Einkaufsabteilung | phòng mua hàng |
| die Produktionsabteilung | phòng sản xuất |
| die Logistikabteilung | phòng hậu cần |
| die IT-Abteilung | phòng công nghệ thông tin |
| die Rechtsabteilung | phòng pháp chế |
| die Forschungs- und Entwicklungsabteilung (F&E) | phòng nghiên cứu và phát triển (R&D) |
| die Qualitätskontrolle | bộ phận kiểm định chất lượng |
| die Kundenbetreuung | chăm sóc khách hàng |
| das Callcenter | trung tâm hỗ trợ khách hàng |
| die Verwaltung | bộ phận hành chính |
| der Empfang | quầy lễ tân |
| die Hausmeisterei | bộ phận quản lý tòa nhà |
| die Sicherheitsabteilung | phòng bảo vệ |
| die Presseabteilung | phòng báo chí / truyền thông |
| die Kommunikationsabteilung | phòng truyền thông nội bộ |
| das Designteam | nhóm thiết kế |
| die Produktentwicklung | phát triển sản phẩm |
| das Projektmanagement | quản lý dự án |
| die Strategieabteilung | bộ phận chiến lược |
| die Planungsabteilung | phòng kế hoạch |
| das Management | ban quản lý |
| der Vorstand | ban giám đốc |
| der Geschäftsführer / die Geschäftsführerin | giám đốc điều hành |
| die Filiale | chi nhánh |
| die Außenstelle | văn phòng đại diện |
| die Partnerabteilung | phòng đối tác |
| die Innovationsabteilung | phòng sáng tạo |
| die Produktionslinie | dây chuyền sản xuất |
| der Lagerbereich | khu vực kho |
| die Mitarbeiterabteilung | phòng nhân viên |
| das Controllingteam | đội kiểm soát nội bộ |
| das Backoffice | bộ phận hỗ trợ |
| die Trainingabteilung | phòng đào tạo |
| die Umweltabteilung | phòng môi trường |
| die Sicherheitskontrolle | kiểm soát an ninh |
| das Facility Management | quản lý cơ sở vật chất |
| die Eventabteilung | phòng tổ chức sự kiện |
| die PR-Abteilung | phòng quan hệ công chúng |
| die Lieferkette | chuỗi cung ứng |
| der Einkauf | bộ phận mua sắm |
| die Dokumentationsabteilung | phòng lưu trữ tài liệu |
| das Sekretariat | phòng thư ký |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự |
| die Steuerabteilung | phòng thuế |
Xem thêm: Trình độ tiếng Đức A2 phù hợp với ai?
Từ vựng tiếng Đức về các phòng ban trong bệnh viện

Nếu bạn làm trong lĩnh vực y tế, điều dưỡng hoặc đơn giản là muốn hiểu các biển chỉ dẫn khi đến bệnh viện ở Đức, thì từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban trong bệnh viện chắc chắn sẽ hữu ích. Những từ này giúp bạn nhận biết nhanh các khoa, phòng chuyên môn và dễ dàng trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Krankenhaus | bệnh viện |
| die Notaufnahme | phòng cấp cứu |
| die Chirurgie | khoa phẫu thuật |
| die Orthopädie | khoa chỉnh hình |
| die Innere Medizin | khoa nội |
| die Kardiologie | khoa tim mạch |
| die Neurologie | khoa thần kinh |
| die Pädiatrie | khoa nhi |
| die Gynäkologie | khoa phụ sản |
| die Urologie | khoa tiết niệu |
| die Onkologie | khoa ung bướu |
| die Radiologie | khoa chẩn đoán hình ảnh |
| die Anästhesie | khoa gây mê |
| die Augenheilkunde | khoa mắt |
| die HNO-Abteilung (Hals-Nasen-Ohren) | khoa tai-mũi-họng |
| die Dermatologie | khoa da liễu |
| die Psychiatrie | khoa tâm thần |
| die Zahnmedizin | nha khoa |
| die Notfallstation | trạm cấp cứu |
| die Intensivstation | phòng hồi sức tích cực (ICU) |
| die Entbindungsstation | phòng sinh |
| die Station | khu bệnh / khoa |
| die Ambulanz | phòng khám ngoại trú |
| die Apotheke | nhà thuốc |
| das Labor | phòng xét nghiệm |
| die Pathologie | khoa giải phẫu bệnh |
| die Reha-Abteilung | khoa phục hồi chức năng |
| die Physiotherapie | vật lý trị liệu |
| die Verwaltung | bộ phận hành chính |
| die Aufnahme | quầy tiếp nhận bệnh nhân |
| der Empfang | lễ tân |
| die Patientenaufnahme | bộ phận nhập viện |
| das Sekretariat | văn phòng thư ký |
| die Küche | nhà bếp |
| die Wäscherei | giặt là |
| die Reinigung | vệ sinh |
| die Technikabteilung | bộ phận kỹ thuật |
| die IT-Abteilung | bộ phận công nghệ thông tin |
| die Hausmeisterei | bảo trì |
| die Pflegestation | khoa điều dưỡng |
| die Kinderstation | khoa nhi nội trú |
| die Geriatrie | khoa lão |
| die Endokrinologie | khoa nội tiết |
| die Gastroenterologie | khoa tiêu hóa |
| die Hämatologie | khoa huyết học |
| die Verwaltungsetage | tầng hành chính |
| die Forschungsabteilung | bộ phận nghiên cứu |
| die Blutbank | ngân hàng máu |
| die Diagnostik | chẩn đoán |
| die Bildgebung | hình ảnh y học |
| die Patientenbetreuung | chăm sóc bệnh nhân |
| der Operationssaal (OP-Saal) | phòng mổ |
| die Sterilisation | khử trùng |
| die Personalabteilung | phòng nhân sự |
| die Finanzabteilung | phòng tài chính |
| das Archiv | lưu trữ hồ sơ bệnh án |
Từ vựng tiếng Đức về các phòng ban trong trường học

Đối với giáo viên, sinh viên hoặc phụ huynh đang sinh sống và học tập tại Đức, việc biết tên các phòng ban trong trường học là điều cần thiết. Từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban trong trường học giúp bạn hiểu rõ hệ thống tổ chức của trường, tìm kiếm phòng học, phòng hành chính, hay liên hệ với đúng bộ phận một cách dễ dàng.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Schule | trường học |
| das Lehrerzimmer | phòng giáo viên |
| das Sekretariat | văn phòng hành chính |
| die Schulleitung | ban giám hiệu |
| der Direktor / die Direktorin | hiệu trưởng |
| der Stellvertreter | phó hiệu trưởng |
| das Lehrerbüro | phòng làm việc của giáo viên |
| das Klassenzimmer | phòng học |
| der Computerraum | phòng máy tính |
| der Chemieraum | phòng thí nghiệm hóa |
| der Physikraum | phòng thí nghiệm vật lý |
| der Musikraum | phòng âm nhạc |
| der Kunstraum | phòng mỹ thuật |
| der Werkraum | phòng thực hành thủ công |
| die Sporthalle | nhà thể chất |
| der Pausenhof | sân trường |
| die Bibliothek | thư viện |
| die Mensa | căn tin |
| die Küche | bếp ăn |
| das Lehrerarchiv | phòng lưu trữ giáo án |
| die Verwaltung | phòng hành chính |
| die Personalabteilung | phòng nhân sự |
| die Buchhaltung | kế toán |
| die IT-Abteilung | công nghệ thông tin |
| die Schülervertretung (SV) | hội học sinh |
| das Sekretariat der Schule | văn phòng trường |
| die Schulpsychologie | phòng tư vấn tâm lý học đường |
| die Beratungsstelle | phòng tư vấn học tập |
| das Rektorat | phòng hiệu trưởng |
| der Empfang | quầy lễ tân |
| der Hausmeisterraum | phòng bảo vệ / kỹ thuật |
| die Reinigung | phòng vệ sinh / dọn dẹp |
| der Sanitätsraum | phòng y tế |
| der Aufenthaltsraum | phòng sinh hoạt chung |
| der Musiksaal | hội trường âm nhạc |
| der Konferenzraum | phòng họp |
| die Aula | hội trường lớn |
| die Garderobe | phòng treo áo |
| die Umkleidekabine | phòng thay đồ |
| das Labor | phòng thí nghiệm |
| der Lernraum | không gian học tập |
| der Projektraum | phòng dự án |
| der Sprachraum | phòng học ngoại ngữ |
| die Bibliotheksverwaltung | ban quản lý thư viện |
| die Schülerberatung | tư vấn học sinh |
| der Schulhof | sân chơi |
| das Sekretariat für Lehrer | văn phòng cho giáo viên |
| der Unterrichtsraum | phòng học |
| die Pausenkantine | căn tin học sinh |
| der Lehrerarbeitsplatz | khu làm việc của giáo viên |
| die Medienabteilung | phòng truyền thông trường |
| die Schülerbetreuung | chăm sóc học sinh |
| die Schulverwaltung | quản lý trường học |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhiên liệu
Cách dùng từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban trong câu

Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng với từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban, giúp bạn thực hành và ghi nhớ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế.
Trong công ty (Im Unternehmen)
- Ich arbeite in der Marketingabteilung.
→ Tôi làm việc ở phòng marketing. - Können Sie mich bitte mit der Personalabteilung verbinden?
→ Bạn có thể nối máy cho tôi đến phòng nhân sự không? - Die Finanzabteilung kümmert sich um alle Rechnungen.
→ Phòng tài chính phụ trách tất cả các hóa đơn. - Wir haben morgen ein Meeting mit der Verkaufsabteilung.
→ Ngày mai chúng tôi có cuộc họp với phòng kinh doanh. - Die IT-Abteilung hat das neue System installiert.
→ Phòng IT đã cài đặt hệ thống mới. - Bitte schicken Sie das Dokument an die Buchhaltung.
→ Vui lòng gửi tài liệu đó đến phòng kế toán. - Die Forschungs- und Entwicklungsabteilung arbeitet an einem neuen Produkt.
→ Phòng R&D đang nghiên cứu một sản phẩm mới.
Trong bệnh viện (Im Krankenhaus)
- Ich muss zur Notaufnahme, es ist ein Notfall!
→ Tôi phải đến phòng cấp cứu, đây là trường hợp khẩn cấp! - Mein Termin ist in der Kardiologie.
→ Tôi có lịch hẹn ở khoa tim mạch. - Die Radiologie macht heute keine Röntgenaufnahmen.
→ Khoa chẩn đoán hình ảnh hôm nay không chụp X-quang. - Wo finde ich die Pädiatrie?
→ Tôi có thể tìm khoa nhi ở đâu? - Die Verwaltung befindet sich im zweiten Stock.
→ Phòng hành chính nằm ở tầng hai. - Ich arbeite in der Pflegestation.
→ Tôi làm việc ở khoa điều dưỡng. - Die Apotheke ist gleich neben dem Eingang.
→ Nhà thuốc nằm ngay cạnh lối vào.
Trong trường học (In der Schule)
- Ich gehe ins Sekretariat, um ein Formular zu holen.
→ Tôi đến văn phòng hành chính để lấy mẫu đơn. - Die Schulleitung organisiert heute eine Besprechung.
→ Ban giám hiệu tổ chức một buổi họp hôm nay. - Unser Direktor ist sehr freundlich zu den Schülern.
→ Hiệu trưởng của chúng tôi rất thân thiện với học sinh. - Der Unterricht findet im Computerraum statt.
→ Buổi học diễn ra trong phòng máy tính. - Ich muss in die Bibliothek, um ein Buch zurückzugeben.
→ Tôi phải đến thư viện để trả sách. - Die Sporthalle ist hinter der Schule.
→ Nhà thể chất nằm phía sau trường học.
Mẹo ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban sẽ dễ hơn nhiều nếu bạn gắn chúng với bối cảnh thật. Dưới đây là một số mẹo giúp ghi nhớ nhanh và lâu hơn:
- Học theo nhóm chủ đề – Chia nhỏ từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban theo từng môi trường như công ty, bệnh viện, hoặc trường học. Mỗi ngày chỉ cần học một nhóm nhỏ (khoảng 10–15 từ), não sẽ dễ liên kết và ghi nhớ tốt hơn nhờ vào bối cảnh cụ thể.
- Tạo sơ đồ tư duy (Mindmap) – Viết tên cơ quan hoặc tòa nhà ở giữa, sau đó vẽ các nhánh nhỏ cho từng phòng ban. Cách học trực quan này giúp bạn hệ thống hóa từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban và dễ dàng ôn tập khi cần.
- Ghi âm và lặp lại – Nghe cách phát âm đúng của từng từ và nói theo 3–4 lần.
- Dán giấy nhớ (Sticky notes) – Nếu bạn đang làm việc hoặc học tập, hãy dán giấy có từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban ở vị trí tương ứng (ví dụ: bàn làm việc – das Büro, nhà ăn – die Kantine).
- Ôn lại bằng flashcards – Mỗi buổi tối dành 5 phút lật lại 10–15 từ đã học trong ngày.
Bài luyện tập từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban

Dưới đây là 3 dạng bài luyện tập đơn giản giúp bạn củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban:
Bài 1: Điền từ đúng vào chỗ trống
- Ich arbeite in der __________ (phòng kế toán).
- Mein Termin ist in der __________ (khoa tim mạch).
- Das Lehrerzimmer ist neben dem __________ (phòng học).
- Können Sie mich bitte mit der __________ verbinden? (phòng nhân sự)
- Die Kinder liegen auf der __________ (khoa nhi).
Gợi ý đáp án: Buchhaltung – Kardiologie – Klassenzimmer – Personalabteilung – Kinderstation
Bài 2: Dịch sang tiếng Đức
- Tôi đang ở phòng marketing.
- Cô ấy làm việc tại khoa nội.
- Thầy giáo ở trong thư viện.
- Anh ta muốn gặp giám đốc.
- Chúng tôi có cuộc họp ở phòng họp.
Gợi ý dịch:
- Ich bin in der Marketingabteilung.
- Sie arbeitet in der Inneren Medizin.
- Der Lehrer ist in der Bibliothek.
- Er möchte den Direktor treffen.
- Wir haben eine Besprechung im Konferenzraum.
Bài 3: Nối từ đúng
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1. die Personalabteilung | a. khoa phẫu thuật |
| 2. die Chirurgie | b. phòng nhân sự |
| 3. das Sekretariat | c. văn phòng hành chính |
| 4. die Bibliothek | d. thư viện |
| 5. die Buchhaltung | e. phòng kế toán |
Đáp án: 1-b, 2-a, 3-c, 4-d, 5-e
Câu hỏi liên quan

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp xoay quanh từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban — giúp bạn hiểu sâu và mở rộng vốn từ hiệu quả hơn:
- Làm sao để phân biệt “Abteilung” và “Bereich” trong tiếng Đức?
→ Abteilung là phòng ban chính thức trong cơ cấu tổ chức, còn Bereich nghĩa là khu vực / mảng công việc rộng hơn. - Từ “Abteilung” có giống nhau trong công ty và bệnh viện không?
→ Có. Dù ở công ty hay bệnh viện, Abteilung đều chỉ “phòng / khoa / bộ phận”. - Những phòng ban nào thường gặp nhất khi đi làm ở Đức?
→ Personalabteilung (nhân sự), Buchhaltung (kế toán), IT-Abteilung, Marketingabteilung, Vertrieb. - Từ nào đồng nghĩa với “die Verwaltung”?
→ Có thể dùng das Management hoặc die Administration tùy theo ngữ cảnh.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề các phòng ban trong công ty, bệnh viện và trường học. Hãy luyện tập thường xuyên để vốn từ vựng của bạn ngày càng phong phú và tự nhiên hơn khi nói tiếng Đức. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Đức thông dụng, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức – nơi chia sẻ kiến thức dễ hiểu, mẹo học thú vị và tài liệu luyện tập miễn phí giúp bạn chinh phục tiếng Đức nhanh hơn mỗi ngày.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




