Từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ là một trong những nhóm từ vựng thực tế và hữu ích nhất cho người học, đặc biệt khi bạn sinh sống, du lịch hoặc du học tại Đức. Đi chợ không chỉ là hoạt động mua sắm mà còn là cơ hội tuyệt vời để thực hành giao tiếp tiếng Đức trong đời sống hằng ngày. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ cùng bạn khám phá trọn bộ từ vựng, mẫu câu và mẹo ghi nhớ cực hay và dễ!
Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ đầy đủ nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm
Khi nói đến từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ, điều đầu tiên bạn cần biết là các từ vựng liên quan đến hành động mua sắm. Dưới đây là những từ phổ biến nhất:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| einkaufen | mua sắm |
| der Einkauf | việc mua sắm |
| das Geschäft | cửa hàng |
| der Laden | tiệm |
| der Supermarkt | siêu thị |
| der Markt | chợ |
| das Einkaufszentrum | trung tâm thương mại |
| das Produkt | sản phẩm |
| die Ware | hàng hóa |
| das Regal | kệ hàng |
| der Preis | giá |
| das Sonderangebot | khuyến mãi |
| der Rabatt | giảm giá |
| billig | rẻ |
| teuer | đắt |
| die Kasse | quầy thanh toán |
| der Einkaufskorb | giỏ hàng |
| der Einkaufswagen | xe đẩy hàng |
| der Kassenzettel | hóa đơn |
| bezahlen | trả tiền |
| bar bezahlen | trả bằng tiền mặt |
| mit Karte zahlen | thanh toán bằng thẻ |
| zurückgeben | trả lại hàng |
| umtauschen | đổi hàng |
| die Quittung | biên lai |
| die Öffnungszeiten | giờ mở cửa |
| geöffnet | mở cửa |
| geschlossen | đóng cửa |
| das Schaufenster | cửa kính trưng bày |
| der Kunde | khách hàng |
| die Kundin | khách hàng nữ |
| der Verkäufer | người bán hàng nam |
| die Verkäuferin | người bán hàng nữ |
| die Abteilung | gian hàng / khu vực |
| das Angebot | ưu đãi |
| die Auswahl | sự lựa chọn |
| das Etikett | nhãn hàng |
| die Marke | thương hiệu |
| ausprobieren | thử (quần áo, sản phẩm) |
| passen | vừa vặn (quần áo) |
Xem thêm: Lời chúc 20/11 bằng tiếng Đức
Từ vựng về người tham gia mua bán
Trong từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ, các nhân vật chính bao gồm người bán, người mua và những người hỗ trợ trong quá trình giao dịch.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Verkäufer | người bán hàng nam |
| die Verkäuferin | người bán hàng nữ |
| der Kunde | khách hàng nam |
| die Kundin | khách hàng nữ |
| der Marktleiter | quản lý chợ |
| der Kassierer | nhân viên thu ngân nam |
| die Kassiererin | nhân viên thu ngân nữ |
| der Lieferant | người giao hàng |
| der Händler | thương nhân |
| der Bäcker | thợ làm bánh |
| die Bäckerin | thợ làm bánh nữ |
| der Metzger | người bán thịt |
| die Metzgerin | người bán thịt nữ |
| der Fischer | người bán cá |
| der Gemüsehändler | người bán rau củ |
| die Blumenhändlerin | người bán hoa nữ |
| der Verkäufergehilfe | trợ lý bán hàng |
| der Chef | sếp / chủ tiệm |
| die Chefin | bà chủ |
| der Friseur | thợ cắt tóc nam |
| die Friseurin | thợ cắt tóc nữ |
| der Kellner | bồi bàn nam |
| die Kellnerin | bồi bàn nữ |
| der Kunde des Monats | khách hàng của tháng |
| der Stammkunde | khách quen |
| der Großhändler | nhà bán sỉ |
| der Einzelhändler | người bán lẻ |
| der Lieferfahrer | tài xế giao hàng |
| der Produzent | nhà sản xuất |
| der Verkäuferberater | tư vấn bán hàng |
| die Bedienung | người phục vụ |
| der Koch | đầu bếp nam |
| die Köchin | đầu bếp nữ |
| der Verkäuferausbilder | người huấn luyện nhân viên bán hàng |
| der Azubi | nhân viên học việc |
| die Reinigungskraft | nhân viên dọn dẹp |
| der Sicherheitsmann | bảo vệ nam |
| die Sicherheitsfrau | bảo vệ nữ |
| der Manager | quản lý nam |
| die Managerin | quản lý nữ |
Các từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ về địa điểm

Để thành thạo từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ, bạn cũng nên biết các địa điểm thường gặp khi mua sắm:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Markt | chợ |
| der Wochenmarkt | chợ phiên hàng tuần |
| der Supermarkt | siêu thị |
| das Einkaufszentrum | trung tâm mua sắm |
| der Bioladen | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| die Metzgerei | cửa hàng thịt |
| die Bäckerei | tiệm bánh |
| die Konditorei | tiệm bánh ngọt |
| der Kiosk | quầy nhỏ |
| die Apotheke | tiệm thuốc |
| der Blumenladen | tiệm hoa |
| der Buchladen | hiệu sách |
| der Schuhladen | cửa hàng giày |
| der Kleidungsladen | cửa hàng quần áo |
| das Kaufhaus | cửa hàng bách hóa |
| der Getränkemarkt | cửa hàng nước uống |
| der Second-Hand-Laden | cửa hàng đồ cũ |
| der Obstladen | cửa hàng trái cây |
| die Drogerie | cửa hàng mỹ phẩm & đồ vệ sinh |
| die Tankstelle | trạm xăng |
| die Post | bưu điện |
| die Bank | ngân hàng |
| die Reinigung | tiệm giặt ủi |
| das Restaurant | nhà hàng |
| das Café | quán cà phê |
| die Kantine | căng tin |
| die Imbissbude | quầy ăn nhanh |
| der Hofladen | cửa hàng nông trại |
| der Spielwarenladen | cửa hàng đồ chơi |
| der Juwelier | tiệm trang sức |
| die Boutique | cửa hàng thời trang nhỏ |
| der Elektronikladen | cửa hàng điện tử |
| der Baumarkt | cửa hàng vật liệu xây dựng |
| der Möbelmarkt | cửa hàng nội thất |
| der Fischmarkt | chợ cá |
| der Bauernmarkt | chợ nông sản |
| die Eisdiele | tiệm kem |
| der Buchstand | quầy sách |
| das Lager | kho hàng |
| der Ausgang | lối ra |
| der Eingang | lối vào |
Xem thêm: Tổng quan trình độ tiếng Đức A1 cho người mới học
Từ vựng về tiền bạc, thanh toán và giá cả
Đây là nhóm từ cực kỳ hữu ích trong từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ, giúp bạn tự tin hơn khi giao dịch:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Geld | tiền |
| der Euro | đồng Euro |
| der Cent | xu |
| der Schein | tờ tiền |
| die Münze | đồng xu |
| der Preis | giá |
| teuer | đắt |
| billig | rẻ |
| kosten | có giá / tốn |
| der Rabatt | giảm giá |
| das Sonderangebot | khuyến mãi |
| der Betrag | số tiền |
| die Rechnung | hóa đơn |
| die Quittung | biên lai |
| bezahlen | trả tiền |
| zahlen | thanh toán |
| bar bezahlen | trả bằng tiền mặt |
| mit Karte zahlen | trả bằng thẻ |
| die Kreditkarte | thẻ tín dụng |
| die EC-Karte | thẻ ghi nợ |
| das Wechselgeld | tiền thối lại |
| das Bargeld | tiền mặt |
| das Portemonnaie | ví tiền |
| die Geldbörse | ví |
| der Geldschein | tờ tiền |
| der Geldautomat | máy ATM |
| die Banknote | tiền giấy |
| überweisen | chuyển khoản |
| das Konto | tài khoản ngân hàng |
| der Kassenzettel | hóa đơn bán hàng |
| die Steuer | thuế |
| der Gewinn | lợi nhuận |
| der Verlust | lỗ / thất thoát |
| die Zahlung | việc thanh toán |
| die Summe | tổng cộng |
| der Betrag | khoản tiền |
| preiswert | giá hợp lý |
| kostenlos | miễn phí |
| der Wechselkurs | tỷ giá hối đoái |
| Geld sparen | tiết kiệm tiền |
Từ vựng về đơn vị đo lường khi mua thực phẩm
Một phần quan trọng của từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ là biết cách gọi tên các đơn vị đo lường:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Kilo (Kilogramm) | kilogram |
| das Gramm | gram |
| das Pfund | nửa ký (≈ 500g) |
| der Liter | lít |
| der Milliliter | mililít |
| das Stück | cái, miếng |
| die Scheibe | lát |
| der Becher | cốc, hộp (sữa chua, kem) |
| die Flasche | chai |
| die Dose | lon, hộp thiếc |
| das Glas | lọ, hũ |
| der Sack | bao, túi lớn |
| die Tüte | túi nhỏ |
| das Netz | túi lưới (trái cây) |
| der Korb | giỏ |
| das Päckchen | gói nhỏ |
| die Packung | gói hàng |
| die Portion | phần ăn |
| das Bündel | bó (rau, hoa) |
| der Strauß | bó (hoa) |
| der Tropfen | giọt |
| der Löffel | muỗng |
| der Teelöffel | muỗng cà phê |
| der Esslöffel | muỗng canh |
| die Prise | nhúm (muối, tiêu) |
| das Fass | thùng (bia, dầu) |
| der Sack Reis | bao gạo |
| die Flasche Wasser | chai nước |
| ein Liter Milch | một lít sữa |
| ein Kilo Äpfel | một ký táo |
| eine Dose Cola | một lon coca |
| ein Stück Brot | một miếng bánh mì |
| eine Packung Nudeln | một gói mì |
| ein Glas Marmelade | một hũ mứt |
| ein Becher Joghurt | một hộp sữa chua |
| ein Bündel Petersilie | một bó rau mùi tây |
| eine Scheibe Käse | một lát phô mai |
| ein Tropfen Öl | một giọt dầu |
| ein Pfund Kartoffeln | nửa ký khoai tây |
Từ vựng chỉ các loại mặt hàng khi đi mua sắm
Nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ này giúp bạn gọi tên thực phẩm và đồ dùng phổ biến:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| die Karotte / Möhre | cà rốt |
| die Kartoffel | khoai tây |
| die Zwiebel | hành tây |
| der Knoblauch | tỏi |
| die Tomate | cà chua |
| die Gurke | dưa leo |
| der Salat | rau xà lách |
| der Brokkoli | bông cải xanh |
| der Kohl | bắp cải |
| der Spinat | rau chân vịt |
| der Apfel | táo |
| die Banane | chuối |
| die Orange | cam |
| die Zitrone | chanh |
| die Erdbeere | dâu tây |
| die Traube | nho |
| die Melone | dưa hấu |
| die Ananas | dứa |
| die Birne | lê |
| die Kirsche | anh đào |
| das Brot | bánh mì |
| der Käse | phô mai |
| die Butter | bơ |
| das Ei | trứng |
| die Milch | sữa |
| der Joghurt | sữa chua |
| die Wurst | xúc xích |
| das Fleisch | thịt |
| der Fisch | cá |
| das Gemüse | rau củ |
| das Waschmittel | bột giặt |
| die Seife | xà phòng |
| das Shampoo | dầu gội |
| die Zahnpasta | kem đánh răng |
| das Papiertaschentuch | khăn giấy |
| die Batterie | pin |
| die Glühbirne | bóng đèn |
| der Eimer | xô |
| der Besen | chổi |
| der Müllbeutel | túi rác |
Một số câu mẫu tiếng Đức thường dùng khi mua sắm

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ thôi chưa đủ — bạn cần biết cách đặt câu để giao tiếp thật tự nhiên:
| STT | Câu tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Wie viel kostet das? | /viː fɪl ˈkɔstət das/ | Cái này giá bao nhiêu? |
| 2 | Haben Sie das in einer anderen Farbe? | /ˈhaːbən ziː das ɪn ˈaɪnɐ ˈandərən ˈfaʊbə/ | Bạn có cái này màu khác không? |
| 3 | Kann ich das anprobieren? | /kan ɪç das ˈanproˌbiːrən/ | Tôi có thể thử nó không? |
| 4 | Wo ist die Kasse? | /voː ɪst diː ˈkasə/ | Quầy tính tiền ở đâu vậy? |
| 5 | Ich möchte bar bezahlen. | /ɪç ˈmœçtə baːɐ̯ bəˈtsaːlən/ | Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt. |
| 6 | Haben Sie eine Tüte, bitte? | /ˈhaːbən ziː ˈaɪnə ˈtyːtə ˈbɪtə/ | Cho tôi xin một cái túi được không? |
| 7 | Das ist zu teuer. | /das ɪst tsuː ˈtɔɪɐ/ | Cái này đắt quá! |
| 8 | Gibt es einen Rabatt? | /gɪpt ɛs ˈaɪnən raˈbat/ | Có giảm giá không ạ? |
| 9 | Ich nehme das. | /ɪç ˈneːmə das/ | Tôi lấy cái này. |
| 10 | Danke, ich schaue nur. | /ˈdaŋkə ɪç ˈʃaʊə nuːɐ̯/ | Cảm ơn, tôi chỉ xem thôi. |
Cách hỏi giá khi mua sắm trong tiếng Đức

Một trong những tình huống phổ biến nhất trong từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ là hỏi giá. Dưới đây là các mẫu câu bạn có thể dùng:
- Wie viel kostet das? – Cái này bao nhiêu tiền?
- Was kostet ein Kilo Äpfel? – Một ký táo giá bao nhiêu?
- Ist das im Angebot? – Cái này đang giảm giá à?
- Können Sie mir einen besseren Preis machen? – Bạn có thể giảm giá chút được không?
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ hữu ích

Để học hiệu quả từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ, hãy thử các cách sau:
- Học qua hình ảnh: Nhìn thực phẩm thật khi học, ví dụ dán nhãn “die Banane” lên quả chuối.
- Luyện nói khi đi siêu thị: Tự nói thầm bằng tiếng Đức khi chọn hàng.
- Xem vlog mua sắm bằng tiếng Đức: Vừa giải trí, vừa học ngữ cảnh thật.
- Tạo flashcards: Ghi từ – nghĩa – ví dụ ngắn để ôn lại mỗi ngày.
- Học theo nhóm chủ đề: Phân nhóm như “rau củ”, “đồ uống”, “đồ khô” giúp ghi nhớ lâu hơn.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề đi chợ cùng các mẫu câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm, hỏi giá hay trao đổi với người bán ở Đức. Đừng chỉ học thuộc lòng – hãy luyện nói và đặt câu hằng ngày để từ vựng “ở lại” trong đầu bạn lâu hơn. Nếu bạn muốn mở rộng vốn từ và phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức – nơi tổng hợp các bài học thú vị, dễ nhớ và thực tế nhất cho người học ở mọi trình độ.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




