Từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt là nhóm từ vựng không thể thiếu nếu bạn đang sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Từ việc đọc hóa đơn điện, nước, sưởi cho đến trao đổi với chủ nhà hoặc nhà cung cấp dịch vụ về chi phí hằng tháng, bạn đều cần vốn từ đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn và kiểm soát tốt ngân sách sinh hoạt. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống hóa từ vựng quan trọng, dễ hiểu và dễ áp dụng trong đời sống hằng ngày.
Từ vựng tiếng Đức về các loại dịch vụ sinh hoạt

Trong quá trình học tiếng Đức và chuẩn bị cho cuộc sống, học tập hoặc làm việc tại Đức, từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt là nhóm từ vựng cực kỳ quan trọng.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Strom | Điện |
| 2 | das Wasser | Nước |
| 3 | das Warmwasser | Nước nóng |
| 4 | das Gas | Khí gas |
| 5 | die Heizung | Hệ thống sưởi |
| 6 | die Müllabfuhr | Dịch vụ thu gom rác |
| 7 | der Internetanschluss | Kết nối Internet |
| 8 | das WLAN | Wi-Fi |
| 9 | der Fernsehempfang | Truyền hình |
| 10 | die Nebenkosten | Chi phí phụ (sinh hoạt) |
| 11 | die Betriebskosten | Chi phí vận hành |
| 12 | die Stromrechnung | Hóa đơn tiền điện |
| 13 | die Wasserrechnung | Hóa đơn tiền nước |
| 14 | die Heizkosten | Chi phí sưởi |
| 15 | die Grundgebühr | Phí cơ bản |
| 16 | der Zähler | Công tơ (điện, nước, gas) |
| 17 | der Verbrauch | Mức tiêu thụ |
| 18 | der Anbieter | Nhà cung cấp dịch vụ |
| 19 | der Vertrag | Hợp đồng |
| 20 | die monatlichen Kosten | Chi phí hàng tháng |
Từ vựng về thiết bị điện nước trong nhà

Trong sinh hoạt hằng ngày tại Đức, đặc biệt khi thuê nhà hoặc đọc hợp đồng, việc hiểu rõ từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt giúp bạn nắm chính xác các thiết bị được trang bị trong nhà, cách sử dụng cũng như các chi phí liên quan.
Từ vựng tiếng Đức về điện
Khi sinh sống hoặc thuê nhà tại Đức, từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt là nhóm kiến thức không thể thiếu. Riêng với hệ thống điện, các từ vựng liên quan thường xuất hiện trong mô tả căn hộ, hướng dẫn sử dụng thiết bị, hóa đơn tiền điện và khi báo sự cố kỹ thuật.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Strom | Điện |
| 2 | der Stromanschluss | Kết nối điện |
| 3 | die Steckdose | Ổ cắm điện |
| 4 | der Stecker | Phích cắm |
| 5 | der Lichtschalter | Công tắc đèn |
| 6 | die Lampe | Đèn |
| 7 | die Glühbirne | Bóng đèn |
| 8 | die LED-Lampe | Đèn LED |
| 9 | der Sicherungskasten | Hộp cầu chì |
| 10 | die Sicherung | Cầu chì |
| 11 | der Stromzähler | Công tơ điện |
| 12 | der Stromverbrauch | Lượng điện tiêu thụ |
| 13 | die Stromrechnung | Hóa đơn tiền điện |
| 14 | der Kurzschluss | Chập điện |
| 15 | der Stromausfall | Mất điện |
| 16 | die Spannung | Điện áp |
| 17 | die Leistung | Công suất |
| 18 | das Elektrogerät | Thiết bị điện |
| 19 | die Waschmaschine | Máy giặt |
| 20 | der Kühlschrank | Tủ lạnh |
| 21 | der Herd | Bếp điện |
| 22 | der Backofen | Lò nướng |
| 23 | der Anbieter | Nhà cung cấp điện |
| 24 | der Vertrag | Hợp đồng |
| 25 | die Grundgebühr | Phí cơ bản |
Từ vựng tiếng Đức về nước và nước nóng
Bên cạnh điện, hệ thống nước và nước nóng là phần quan trọng trong sinh hoạt hằng ngày. Các từ vựng thuộc từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt thường xuyên xuất hiện trong hợp đồng thuê nhà, phần Nebenkosten, cũng như khi bạn cần báo hỏng, rò rỉ hoặc kiểm tra chi phí sử dụng.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Wasser | Nước |
| 2 | das Kaltwasser | Nước lạnh |
| 3 | das Warmwasser | Nước nóng |
| 4 | der Wasseranschluss | Kết nối nước |
| 5 | der Wasserhahn | Vòi nước |
| 6 | das Waschbecken | Bồn rửa |
| 7 | die Dusche | Vòi sen |
| 8 | die Badewanne | Bồn tắm |
| 9 | die Toilette | Nhà vệ sinh |
| 10 | der Boiler | Bình nước nóng |
| 11 | der Durchlauferhitzer | Máy nước nóng trực tiếp |
| 12 | der Wasserzähler | Công tơ nước |
| 13 | der Wasserverbrauch | Lượng nước tiêu thụ |
| 14 | die Wasserrechnung | Hóa đơn tiền nước |
| 15 | der Wasserdruck | Áp lực nước |
| 16 | der Abfluss | Ống thoát nước |
| 17 | das Abwasser | Nước thải |
| 18 | das Rohr | Đường ống |
| 19 | das Leck | Rò rỉ |
| 20 | die Reparatur | Sửa chữa |
| 21 | die Wartung | Bảo trì |
| 22 | die Heizkosten | Chi phí nước nóng/sưởi |
| 23 | die Nebenkosten | Chi phí phụ |
| 24 | die monatlichen Kosten | Chi phí hàng tháng |
| 25 | der Vermieter | Chủ nhà |
Từ vựng tiếng Đức về chi phí sinh hoạt và hóa đơn

Việc nắm vững nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt về các hóa đơn giúp bạn hiểu rõ mình đang trả tiền cho cái gì.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Lebenshaltungskosten | Chi phí sinh hoạt |
| 2 | die Kosten | Chi phí |
| 3 | die monatlichen Kosten | Chi phí hàng tháng |
| 4 | die Rechnung | Hóa đơn |
| 5 | die Stromrechnung | Hóa đơn tiền điện |
| 6 | die Wasserrechnung | Hóa đơn tiền nước |
| 7 | die Heizkosten | Chi phí sưởi / nước nóng |
| 8 | die Nebenkosten | Chi phí phụ |
| 9 | die Betriebskosten | Chi phí vận hành |
| 10 | die Grundgebühr | Phí cơ bản |
| 11 | der Verbrauch | Mức tiêu thụ |
| 12 | der Stromverbrauch | Lượng điện tiêu thụ |
| 13 | der Wasserverbrauch | Lượng nước tiêu thụ |
| 14 | der Abschlag | Khoản tạm ứng hàng tháng |
| 15 | die Nachzahlung | Khoản phải trả thêm |
| 16 | die Rückerstattung | Hoàn tiền |
| 17 | die Abrechnung | Bảng quyết toán |
| 18 | die Jahresabrechnung | Quyết toán năm |
| 19 | der Tarif | Gói cước |
| 20 | der Anbieter | Nhà cung cấp |
| 21 | der Vertrag | Hợp đồng |
| 22 | die Zahlung | Thanh toán |
| 23 | die Zahlungsfrist | Hạn thanh toán |
| 24 | die Mahnung | Thư nhắc thanh toán |
| 25 | die Preiserhöhung | Tăng giá |
Từ vựng để mô tả sự cố điện nước

Khi gặp sự cố về điện hoặc nước trong nhà, việc diễn đạt đúng và rõ vấn đề bằng tiếng Đức là yếu tố then chốt để bạn báo cho chủ nhà, thợ sửa chữa hoặc tổng đài hỗ trợ một cách nhanh chóng. Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt sẽ giúp bạn mô tả chính xác tình trạng hỏng hóc, tiết kiệm thời gian xử lý và tránh rơi vào tình huống lúng túng.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Stromausfall | Mất điện |
| 2 | der Kurzschluss | Chập điện |
| 3 | die Sicherung ist raus | Cầu chì bị ngắt |
| 4 | die Steckdose funktioniert nicht | Ổ cắm không hoạt động |
| 5 | das Gerät ist defekt | Thiết bị bị hỏng |
| 6 | das Licht geht nicht | Đèn không sáng |
| 7 | kein Strom | Không có điện |
| 8 | das Wasser läuft nicht | Không có nước |
| 9 | kein Warmwasser | Không có nước nóng |
| 10 | der Wasserdruck ist niedrig | Áp lực nước yếu |
| 11 | das Leck | Rò rỉ |
| 12 | das Rohr ist undicht | Ống bị rò |
| 13 | der Wasserhahn tropft | Vòi nước bị nhỏ giọt |
| 14 | der Abfluss ist verstopft | Ống thoát nước bị tắc |
| 15 | das Wasser läuft über | Nước tràn |
| 16 | die Heizung funktioniert nicht | Hệ thống sưởi không hoạt động |
| 17 | der Boiler ist kaputt | Bình nước nóng bị hỏng |
| 18 | der Durchlauferhitzer funktioniert nicht | Máy nước nóng không hoạt động |
| 19 | es gibt ein technisches Problem | Có sự cố kỹ thuật |
| 20 | die Störung | Sự cố |
| 21 | die Reparatur | Sửa chữa |
| 22 | der Techniker | Thợ kỹ thuật |
| 23 | der Notdienst | Dịch vụ khẩn cấp |
| 24 | das Problem melden | Báo sự cố |
| 25 | so schnell wie möglich | Càng sớm càng tốt |
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt

Trong quá trình sinh sống và thuê nhà tại Đức, bạn sẽ thường xuyên cần hỏi về cách tính tiền điện, nước, sưởi hoặc thắc mắc khi hóa đơn tăng bất thường. Việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt không chỉ giúp bạn giao tiếp lịch sự, rõ ràng mà còn tăng khả năng được giải thích và hỗ trợ nhanh chóng.
Hỏi cách tính chi phí
- Können Sie mir erklären, wie die Stromkosten berechnet werden?
(Bạn có thể giải thích cách tính tiền điện không?) - Wie werden die Wasser- und Heizkosten normalerweise berechnet?
(Chi phí nước và sưởi thường được tính như thế nào?) - Sind die Nebenkosten pauschal oder verbrauchsabhängig?
(Chi phí phụ được tính trọn gói hay theo mức sử dụng?) - Auf welcher Grundlage basiert die monatliche Abschlagszahlung?
(Khoản tạm ứng hàng tháng dựa trên cơ sở nào?) - Wird der Verbrauch über den Zähler gemessen?
(Mức tiêu thụ được đo bằng công tơ phải không?) - Was ist in den Betriebskosten genau enthalten?
(Chi phí vận hành bao gồm những gì?) - Wie wird der Warmwasserverbrauch berechnet?
(Lượng nước nóng được tính như thế nào?) - Gibt es eine detaillierte Abrechnung für die Nebenkosten?
(Có bảng quyết toán chi tiết cho chi phí phụ không?) - Warum muss ich jeden Monat einen Abschlag zahlen?
(Tại sao tôi phải trả tiền tạm ứng hàng tháng?) - Können Sie mir die Jahresabrechnung erklären?
(Bạn có thể giải thích bảng quyết toán năm cho tôi không?)
Hỏi lý do hóa đơn tăng
- Warum ist meine Stromrechnung diesen Monat höher als sonst?
(Tại sao hóa đơn điện tháng này cao hơn bình thường?) - Gibt es eine Preiserhöhung beim Strom- oder Wassertarif?
(Có tăng giá điện hoặc nước không?) - Hat sich mein Verbrauch im Vergleich zum letzten Monat erhöht?
(Mức sử dụng của tôi có tăng so với tháng trước không?) - Liegt die höhere Rechnung am Warmwasserverbrauch?
(Hóa đơn cao hơn có phải do dùng nhiều nước nóng không?) - Wurde der Abschlag angepasst?
(Khoản tạm ứng có bị điều chỉnh không?) - Gibt es zusätzliche Kosten in den Nebenkosten?
(Có chi phí phát sinh trong chi phí phụ không?) - Warum sind die Heizkosten dieses Jahr so hoch?
(Tại sao chi phí sưởi năm nay lại cao như vậy?) - Kann es sich um einen Ablesefehler handeln?
(Có thể do đọc sai công tơ không?) - Gab es Änderungen im Vertrag oder Tarif?
(Có thay đổi gì trong hợp đồng hoặc gói cước không?) - Ist die Rechnung korrekt berechnet worden?
(Hóa đơn đã được tính đúng chưa?)
Yêu cầu giải thích hoặc kiểm tra lại
- Könnten Sie mir die Rechnung bitte genauer erklären?
(Bạn có thể giải thích kỹ hơn hóa đơn này không?) - Ich bitte Sie, die Abrechnung noch einmal zu überprüfen.
(Tôi đề nghị kiểm tra lại bảng quyết toán.) - Können Sie den Verbrauch bitte erneut prüfen?
(Bạn có thể kiểm tra lại mức tiêu thụ không?) - Ich habe Zweifel an der Richtigkeit dieser Rechnung.
(Tôi nghi ngờ tính chính xác của hóa đơn này.) - Bitte senden Sie mir eine detaillierte Kostenaufstellung.
(Vui lòng gửi cho tôi bảng chi tiết chi phí.) - Könnten Sie den Zählerstand noch einmal kontrollieren?
(Bạn có thể kiểm tra lại chỉ số công tơ không?) - Ich verstehe diese Position in der Rechnung nicht.
(Tôi không hiểu khoản mục này trong hóa đơn.) - Gibt es eine Möglichkeit zur Korrektur der Abrechnung?
(Có thể điều chỉnh lại bảng quyết toán không?) - Bitte erklären Sie mir, wie diese Kosten zustande kommen.
(Vui lòng giải thích cách các chi phí này phát sinh.) - Ich möchte eine erneute Prüfung der Nebenkosten beantragen.
(Tôi muốn yêu cầu kiểm tra lại chi phí phụ.)
Câu hỏi thường gặp
Chi phí điện, nước và sưởi có bao gồm trong tiền thuê nhà không?
Câu trả lời là tùy loại hợp đồng thuê nhà. Thông thường, tiền thuê nhà ở Đức gồm Kaltmiete (tiền thuê cơ bản) và Nebenkosten (chi phí phụ).
- Nước lạnh, nước nóng và sưởi thường được tính trong Nebenkosten và thanh toán thông qua chủ nhà.
- Tiền điện đa số không bao gồm, người thuê phải tự ký hợp đồng và trả trực tiếp cho nhà cung cấp.
Khi nào cần tự trả tiền điện nước, khi nào chủ nhà thanh toán?
- Tự trả:
- Tiền điện (Strom)
- Internet, truyền hình (nếu có)
- Chủ nhà thu qua Nebenkosten:
- Nước (lạnh/nóng)
- Chi phí sưởi (Heizkosten)
- Rác, vệ sinh chung, chi phí vận hành tòa nhà
Du học sinh mới sang Đức cần chuẩn bị gì để tránh nhầm lẫn chi phí?
Để không đau đầu vì hóa đơn, du học sinh nên chuẩn bị những điều sau:
- Hiểu rõ các khái niệm cơ bản: Kaltmiete – Warmmiete – Nebenkosten
- Hỏi rõ khoản nào đã bao gồm, khoản nào phải tự trả ngay khi ký hợp đồng
- Ghi lại chỉ số công tơ điện, nước khi nhận nhà
- Lưu giữ tất cả hóa đơn và hợp đồng dịch vụ
- Trang bị sẵn từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt để dễ hỏi khi có thắc mắc
Từ vựng tiếng Đức chủ đề điện nước và chi phí sinh hoạt không chỉ giúp bạn hiểu rõ hợp đồng thuê nhà, hóa đơn hàng tháng mà còn tự tin giao tiếp khi cần hỏi thông tin, khiếu nại hay báo sự cố. Chuẩn bị tốt từ vựng ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh những nhầm lẫn không đáng có, tiết kiệm chi phí và thích nghi nhanh hơn với cuộc sống tại Đức. Hãy truy cập Siêu Tiếng Đức để khám phá thêm nhiều bài học từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp chuẩn ngữ cảnh và lộ trình học tiếng Đức bài bản dành cho người Việt.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




