Từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà là nhóm từ quan trọng giúp người học mô tả không gian sống, giao tiếp trong sinh hoạt hằng ngày và làm bài nói – viết ở trình độ A1–B1. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức tổng hợp trọn bộ từ vựng theo từng phòng, kèm bảng chi tiết dễ học – dễ nhớ để bạn có thể ứng dụng ngay vào thực tế.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà: Phòng khách

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, phòng khách là khu vực xuất hiện nhiều vật dụng quen thuộc nhất. Dưới đây là các từ vựng quan trọng về đồ vật trong phòng khách giúp bạn mở rộng vốn từ vựng A1 và mô tả không gian sống một cách tự nhiên hơn.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Wohnzimmer | phòng khách |
| 2 | das Sofa | ghế sofa |
| 3 | die Couch | ghế dài |
| 4 | der Sessel | ghế bành |
| 5 | der Teppich | thảm |
| 6 | der Couchtisch | bàn cà phê |
| 7 | der Fernseher | tivi |
| 8 | die Fernbedienung | điều khiển tivi |
| 9 | das Regal | kệ |
| 10 | das Bücherregal | kệ sách |
| 11 | die Lampe | đèn |
| 12 | die Stehlampe | đèn đứng |
| 13 | die Deckenlampe | đèn trần |
| 14 | der Schrank | tủ |
| 15 | der Wohnzimmerschrank | tủ phòng khách |
| 16 | der Kamin | lò sưởi |
| 17 | der Vorhang | rèm cửa |
| 18 | die Gardine | màn cửa |
| 19 | das Bild | bức tranh |
| 20 | der Spiegel | gương |
| 21 | der Hocker | ghế đôn |
| 22 | das Kissen | gối |
| 23 | die Decke | chăn/mền |
| 24 | die Pflanze | cây trang trí |
| 25 | der Blumentopf | chậu hoa |
| 26 | die Vase | bình hoa |
| 27 | die Uhr | đồng hồ |
| 28 | die Wanduhr | đồng hồ treo tường |
| 29 | der DVD-Player | đầu DVD |
| 30 | die Lautsprecher | loa |
| 31 | die Stereoanlage | dàn âm thanh |
| 32 | der Teppichboden | thảm trải sàn |
| 33 | die Steckdose | ổ cắm |
| 34 | der Schalter | công tắc |
| 35 | der Ventilator | quạt |
| 36 | die Klimaanlage | máy lạnh |
| 37 | das Fenster | cửa sổ |
| 38 | die Türklinke | tay nắm cửa |
| 39 | der Beistelltisch | bàn phụ |
| 40 | das Tablett | khay |
Từ vựng tiếng Đức về đồ vật trong phòng bếp

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, phòng bếp là nhóm từ đặc biệt quan trọng vì chứa nhiều dụng cụ phục vụ sinh hoạt hằng ngày.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Küche | nhà bếp |
| 2 | der Kühlschrank | tủ lạnh |
| 3 | das Gefrierfach | ngăn đá |
| 4 | der Herd | bếp |
| 5 | der Gasherd | bếp ga |
| 6 | der Elektroherd | bếp điện |
| 7 | der Backofen | lò nướng |
| 8 | die Mikrowelle | lò vi sóng |
| 9 | die Spüle | bồn rửa |
| 10 | die Spülmaschine | máy rửa chén |
| 11 | der Wasserkocher | ấm đun nước |
| 12 | der Toaster | máy nướng bánh |
| 13 | der Mixer | máy xay |
| 14 | die Pfanne | chảo |
| 15 | der Topf | nồi |
| 16 | der Deckel | nắp nồi |
| 17 | das Messer | dao |
| 18 | die Gabel | nĩa |
| 19 | der Löffel | muỗng |
| 20 | das Schneidebrett | thớt |
| 21 | das Geschirr | bộ đồ ăn |
| 22 | der Teller | dĩa |
| 23 | die Schüssel | tô |
| 24 | das Glas | ly thủy tinh |
| 25 | die Tasse | tách/cốc |
| 26 | die Pfanne | chảo |
| 27 | die Bratpfanne | chảo chiên |
| 28 | die Zange | kẹp |
| 29 | der Schneebesen | phới đánh trứng |
| 30 | die Reibe | đồ bào |
| 31 | das Sieb | rây/lọc |
| 32 | die Schürze | tạp dề |
| 33 | der Müllbehälter | thùng rác |
| 34 | das Küchenpapier | giấy bếp |
| 35 | das Gewürzregal | kệ đựng gia vị |
| 36 | der Messbecher | cốc đong |
| 37 | die Pfanne | chảo |
| 38 | der Kochlöffel | muỗng nấu ăn |
| 39 | die Plastikdose | hộp nhựa |
| 40 | der Esstisch | bàn ăn |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà: Phòng ngủ

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, nhóm từ về phòng ngủ sẽ giúp bạn mô tả không gian sống, trình bày sở thích và giao tiếp trong nhiều tình huống đời thường.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Bett | cái giường |
| 2 | das Kopfkissen | gối |
| 3 | die Decke | chăn |
| 4 | das Laken | ga giường |
| 5 | der Kleiderschrank | tủ quần áo |
| 6 | die Kommode | tủ hộc kéo |
| 7 | der Nachttisch | bàn đầu giường |
| 8 | die Nachttischlampe | đèn ngủ |
| 9 | der Spiegel | gương |
| 10 | der Teppich | thảm |
| 11 | der Vorhang | rèm cửa |
| 12 | das Fenster | cửa sổ |
| 13 | die Tür | cửa ra vào |
| 14 | der Schreibtisch | bàn học / bàn làm việc |
| 15 | der Stuhl | ghế |
| 16 | das Bücherregal | kệ sách |
| 17 | das Kopfteil | đầu giường |
| 18 | die Matratze | nệm |
| 19 | der Wecker | đồng hồ báo thức |
| 20 | die Bettwäsche | bộ chăn ga gối |
| 21 | der Kleiderbügel | móc quần áo |
| 22 | die Schublade | ngăn kéo |
| 23 | die Steckdose | ổ cắm |
| 24 | die Lampe | đèn |
| 25 | das Bild | tranh treo |
| 26 | der Ventilator | quạt |
| 27 | die Klimaanlage | máy lạnh |
| 28 | das Kissen | gối tựa |
| 29 | das Nachthemd | đồ ngủ |
| 30 | der Schlafsack | túi ngủ |
| 31 | der Safe | két an toàn |
| 32 | die Box | hộp |
| 33 | die Deckenlampe | đèn trần |
| 34 | das Regal | kệ |
| 35 | der Hocker | ghế đẩu |
| 36 | die Bettkante | mép giường |
| 37 | der Fußboden | sàn nhà |
| 38 | der Kleiderständer | giá treo đồ |
| 39 | das Ladegerät | sạc điện |
| 40 | der Laptop | laptop (hay đặt trên bàn ngủ) |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề quần áo
Từ vựng tiếng Đức về đồ vật trong phòng tắm

Khi nhắc đến từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, bạn không thể bỏ qua nhóm từ về phòng tắm — nơi có rất nhiều vật dụng quen thuộc nhưng dễ nhầm lẫn.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Badezimmer | phòng tắm |
| 2 | die Dusche | vòi sen |
| 3 | die Badewanne | bồn tắm |
| 4 | das Waschbecken | bồn rửa mặt |
| 5 | der Spiegel | gương |
| 6 | das Handtuch | khăn tắm |
| 7 | das Badetuch | khăn lớn |
| 8 | die Seife | xà phòng |
| 9 | das Shampoo | dầu gội |
| 10 | der Conditioner | dầu xả |
| 11 | das Duschgel | sữa tắm |
| 12 | die Zahnbürste | bàn chải đánh răng |
| 13 | die Zahnpasta | kem đánh răng |
| 14 | der Rasierer | dao cạo râu |
| 15 | der Föhn | máy sấy tóc |
| 16 | das Toilettenpapier | giấy vệ sinh |
| 17 | die Toilette | bồn cầu |
| 18 | der Abfluss | cống thoát nước |
| 19 | die Seifenschale | khay xà phòng |
| 20 | der Duschvorhang | rèm tắm |
| 21 | die Badematte | thảm phòng tắm |
| 22 | die Waschmaschine | máy giặt |
| 23 | der Wäschekorb | giỏ đựng đồ giặt |
| 24 | der Wasserhahn | vòi nước |
| 25 | der Schwamm | miếng bọt biển |
| 26 | die Bürste | bàn chải |
| 27 | der Spiegelschrank | tủ gương |
| 28 | das Regal | kệ |
| 29 | die Lotion | kem dưỡng |
| 30 | das Parfüm | nước hoa |
| 31 | der Nagelknipser | bấm móng tay |
| 32 | die Pinzette | nhíp |
| 33 | der Putzlappen | khăn lau |
| 34 | der Eimer | xô |
| 35 | der Besen | chổi |
| 36 | der Mülleimer | thùng rác |
| 37 | die Seifenpumpe | bình bơm xà phòng |
| 38 | die Duschhaube | mũ tắm |
| 39 | die Wattepads | bông tẩy trang |
| 40 | der Bademantel | áo choàng tắm |
Từ vựng tiếng Đức về đồ vật trong phòng làm việc

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, bạn không thể bỏ qua những vật dụng quen thuộc trong phòng làm việc. Đây là nhóm từ giúp bạn miêu tả không gian học tập – làm việc, viết email, mô tả đồ đạc trong bài thi A1–B1.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Büro | văn phòng / phòng làm việc |
| 2 | der Schreibtisch | bàn làm việc |
| 3 | der Bürostuhl | ghế văn phòng |
| 4 | der Computer | máy tính |
| 5 | der Laptop | máy tính xách tay |
| 6 | die Tastatur | bàn phím |
| 7 | die Maus | chuột máy tính |
| 8 | der Bildschirm | màn hình |
| 9 | der Drucker | máy in |
| 10 | der Scanner | máy scan |
| 11 | der Aktenordner | bìa còng tài liệu |
| 12 | die Akte | hồ sơ, tài liệu |
| 13 | das Notizbuch | sổ ghi chép |
| 14 | der Kalender | lịch bàn |
| 15 | der Terminkalender | sổ lịch hẹn |
| 16 | der Kugelschreiber | bút bi |
| 17 | der Bleistift | bút chì |
| 18 | der Marker | bút highlight |
| 19 | der Radiergummi | cục tẩy |
| 20 | das Lineal | thước |
| 21 | der Locher | dụng cụ bấm lỗ |
| 22 | der Tacker | dập ghim |
| 23 | die Büroklammer | kẹp giấy |
| 24 | das Whiteboard | bảng trắng |
| 25 | der Whiteboard-Marker | bút bảng |
| 26 | die Pinnwand | bảng ghim |
| 27 | der Papierkorb | thùng rác giấy |
| 28 | die Schublade | ngăn kéo |
| 29 | der Aktenschrank | tủ hồ sơ |
| 30 | die Tischlampe | đèn bàn |
Một số tính từ tiếng Đức miêu tả đồ vật trong nhà

Để mô tả chính xác hơn nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà, bạn nên học thêm các tính từ thường dùng trong giao tiếp và bài viết. Các tính từ này giúp bạn nói về chất liệu, ngoại hình, kích thước và trạng thái của đồ vật.
| STT | Tính từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | groß | to, lớn |
| 2 | klein | nhỏ |
| 3 | lang | dài |
| 4 | kurz | ngắn |
| 5 | breit | rộng |
| 6 | schmal | hẹp |
| 7 | schwer | nặng |
| 8 | leicht | nhẹ |
| 9 | weich | mềm |
| 10 | hart | cứng |
| 11 | bequem | thoải mái |
| 12 | modern | hiện đại |
| 13 | altmodisch | lỗi thời |
| 14 | praktisch | tiện dụng |
| 15 | teuer | đắt |
| 16 | billig | rẻ |
| 17 | sauber | sạch |
| 18 | schmutzig | bẩn |
| 19 | neu | mới |
| 20 | alt | cũ |
| 21 | kaputt | hỏng |
| 22 | glänzend | bóng, sáng |
| 23 | matt | mờ |
| 24 | rund | tròn |
| 25 | eckig | có góc cạnh |
| 26 | stabil | chắc chắn |
| 27 | zerbrechlich | dễ vỡ |
| 28 | laut | ồn |
| 29 | leise | yên tĩnh |
| 30 | nützlich | hữu ích |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đồ vật trong nhà không chỉ hỗ trợ bạn giao tiếp tốt hơn mà còn là nền tảng quan trọng cho kỹ năng mô tả không gian, viết thư, làm bài thi và sử dụng tiếng Đức trong cuộc sống hằng ngày. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề khác với file PDF miễn phí và bài tập thực hành, đừng quên truy cập tài liệu của Siêu Tiếng Đức – nơi bạn có thể nâng trình mỗi ngày với lộ trình rõ ràng và dễ áp dụng.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




