Từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình là một trong những nhóm từ căn bản nhưng cực kỳ quan trọng cho người học tiếng Đức trình độ A1–B1. Bạn sẽ cần dùng chủ đề này trong các bài thi nói, viết, khi giới thiệu bản thân, mô tả gia đình, điền form ở Đức hay trò chuyện hàng ngày. Bài viết dưới đây của Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng theo từng nhóm, có ví dụ, mẫu câu và cả mẹo học hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ nhanh – dùng đúng – áp dụng tự nhiên.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình về các thành viên

Để học hiệu quả từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình, bạn nên bắt đầu từ nhóm từ vựng A1 chỉ các thành viên trong gia đình. Đây là nền tảng cho mọi chủ đề giao tiếp liên quan đến giới thiệu bản thân, kể về gia đình hoặc mô tả mối quan hệ.
| STT | Từ vựng | Giống | Số nhiều | Nghĩa |
| 1 | die Familie | die | die Familien | gia đình |
| 2 | das Familienmitglied | das | die Familienmitglieder | thành viên gia đình |
| 3 | der Vater | der | die Väter | bố |
| 4 | die Mutter | die | die Mütter | mẹ |
| 5 | die Eltern | Pl. | — | bố mẹ |
| 6 | der Sohn | der | die Söhne | con trai |
| 7 | die Tochter | die | die Töchter | con gái |
| 8 | der Bruder | der | die Brüder | anh/em trai |
| 9 | die Schwester | die | die Schwestern | chị/em gái |
| 10 | die Geschwister | Pl. | — | anh chị em |
| 11 | der Onkel | der | die Onkel | chú/cậu/bác trai |
| 12 | die Tante | die | die Tanten | cô/dì/bác gái |
| 13 | der Cousin | der | die Cousins | anh/em họ |
| 14 | die Cousine | die | die Cousinen | chị/em họ |
| 15 | der Neffe | der | die Neffen | cháu trai (anh/chị/em ruột) |
| 16 | die Nichte | die | die Nichten | cháu gái |
| 17 | der Opa | der | die Opas | ông |
| 18 | die Oma | die | die Omas | bà |
| 19 | die Großmutter | die | die Großmütter | bà (trang trọng) |
| 20 | der Großvater | der | die Großväter | ông (trang trọng) |
| 21 | die Großeltern | Pl. | — | ông bà |
| 22 | der Enkel | der | die Enkel | cháu trai |
| 23 | die Enkelin | die | die Enkelinnen | cháu gái |
| 24 | der Schwiegervater | der | die Schwiegerväter | bố vợ/chồng |
| 25 | die Schwiegermutter | die | die Schwiegermütter | mẹ vợ/chồng |
| 26 | die Schwiegereltern | Pl. | — | bố mẹ vợ/chồng |
| 27 | der Schwiegersohn | der | die Schwiegersöhne | con rể |
| 28 | die Schwiegertochter | die | die Schwiegertöchter | con dâu |
| 29 | der Stiefvater | der | die Stiefväter | cha dượng |
| 30 | die Stiefmutter | die | die Stiefmütter | mẹ kế |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình về mối quan hệ và tình trạng hôn nhân

Phần tiếp theo của từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình giúp bạn mô tả chính xác mối quan hệ, tình trạng hôn nhân, và các khái niệm liên quan — cực kỳ hữu ích khi điền giấy tờ, phỏng vấn hoặc giao tiếp hàng ngày.
| STT | Từ vựng | Giống | Số nhiều | Nghĩa |
| 1 | ledig | — | — | độc thân |
| 2 | verheiratet | — | — | đã kết hôn |
| 3 | geschieden | — | — | ly hôn |
| 4 | verwitwet | — | — | góa vợ/chồng |
| 5 | getrennt | — | — | ly thân |
| 6 | verlobt | — | — | đính hôn |
| 7 | die Ehe | die | die Ehen | hôn nhân |
| 8 | das Ehepaar | das | die Ehepaare | cặp vợ chồng |
| 9 | der Ehemann | der | die Ehemänner | chồng |
| 10 | die Ehefrau | die | die Ehefrauen | vợ |
| 11 | der Partner | der | die Partner | bạn đời (nam) |
| 12 | die Partnerin | die | die Partnerinnen | bạn đời (nữ) |
| 13 | der Lebensgefährte | der | die Lebensgefährten | người sống chung |
| 14 | die Lebensgefährtin | die | die Lebensgefährtinnen | người sống chung |
| 15 | die Beziehung | die | die Beziehungen | mối quan hệ |
| 16 | das Paar | das | die Paare | cặp đôi |
| 17 | die Freundschaft | die | die Freundschaften | tình bạn |
| 18 | die Partnerschaft | die | die Partnerschaften | quan hệ yêu đương |
| 19 | der Ex-Mann | der | die Ex-Männer | chồng cũ |
| 20 | die Ex-Frau | die | die Ex-Frauen | vợ cũ |
| 21 | die Familie gründen | Phrase | — | lập gia đình |
| 22 | zusammenwohnen | Verb | — | sống chung |
| 23 | sich trennen | Verb | — | chia tay |
| 24 | sich scheiden lassen | Verb | — | ly hôn |
| 25 | sich verloben | Verb | — | đính hôn |
| 26 | der Haushalt | der | die Haushalte | hộ gia đình |
| 27 | der Alleinerziehende | der | die Alleinerziehenden | cha mẹ đơn thân |
| 28 | die Patchworkfamilie | die | die Patchworkfamilien | gia đình tái hôn/trộn |
| 29 | die Fernbeziehung | die | die Fernbeziehungen | yêu xa |
| 30 | die Hochzeit | die | die Hochzeiten | đám cưới |
Các tính từ – động từ tiếng Đức thường dùng trong chủ đề gia đình

Trong giao tiếp hằng ngày, nhóm tính từ và động từ đóng vai trò quan trọng khi mô tả cảm xúc, tính cách hoặc các hoạt động trong gia đình. Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình, bạn nên ưu tiên ghi nhớ những từ thông dụng dưới đây để diễn đạt tự nhiên hơn.
| STT | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | lieb | Adj | yêu thương, dễ mến |
| 2 | streng | Adj | nghiêm khắc |
| 3 | geduldig | Adj | kiên nhẫn |
| 4 | ungeduldig | Adj | thiếu kiên nhẫn |
| 5 | stolz | Adj | tự hào |
| 6 | besorgt | Adj | lo lắng |
| 7 | verantwortlich | Adj | có trách nhiệm |
| 8 | zuverlässig | Adj | đáng tin cậy |
| 9 | offen | Adj | cởi mở |
| 10 | hilfsbereit | Adj | hay giúp đỡ |
| 11 | fleißig | Adj | chăm chỉ |
| 12 | faul | Adj | lười |
| 13 | streng | Adj | nghiêm khắc |
| 14 | freundlich | Adj | thân thiện |
| 15 | treu | Adj | chung thủy |
| 16 | sich kümmern um | Verb | chăm sóc |
| 17 | unterstützen | Verb | hỗ trợ |
| 18 | erziehen | Verb | nuôi dạy |
| 19 | sich streiten | Verb | cãi nhau |
| 20 | sich versöhnen | Verb | làm hòa |
| 21 | helfen | Verb | giúp đỡ |
| 22 | lieben | Verb | yêu thương |
| 23 | respektieren | Verb | tôn trọng |
| 24 | vertrauen | Verb | tin tưởng |
| 25 | feiern | Verb | ăn mừng |
| 26 | besuchen | Verb | thăm |
| 27 | sich verlassen auf | Verb | dựa vào |
| 28 | zusammenleben | Verb | sống cùng nhau |
| 29 | aufwachsen | Verb | lớn lên |
| 30 | unterstützen | Verb | hỗ trợ |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề trường học
Một số từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình trình độ B1 – B2

Ở trình độ cao hơn, người học cần mở rộng vốn từ giúp mô tả sâu sắc các mối quan hệ, vai trò và các chủ đề xã hội liên quan đến gia đình. Nhóm từ sau đây sẽ hỗ trợ bạn diễn đạt trôi chảy hơn khi nói hoặc viết về từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình trong ngữ cảnh nâng cao.
| STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Erziehung | sự giáo dục, nuôi dạy |
| 2 | die Kinderbetreuung | việc chăm sóc trẻ |
| 3 | das Sorgerecht | quyền nuôi con |
| 4 | die Patchworkfamilie | gia đình tái hôn |
| 5 | die Wohngemeinschaft (WG) | nhóm sống chung |
| 6 | der Zusammenhalt | sự gắn kết |
| 7 | die Vertrautheit | sự thân thiết |
| 8 | die Geborgenheit | cảm giác an toàn, che chở |
| 9 | die Unterstützung | sự hỗ trợ |
| 10 | die Verantwortung | trách nhiệm |
| 11 | die Beziehungspflege | việc duy trì mối quan hệ |
| 12 | die Generation | thế hệ |
| 13 | die Altersvorsorge | chăm sóc tuổi già |
| 14 | die Eheberatung | tư vấn hôn nhân |
| 15 | die Familienfeier | tiệc gia đình |
| 16 | die Hochzeitsreise | tuần trăng mật |
| 17 | die Partnerschaft | quan hệ bạn đời |
| 18 | der Ehepartner | vợ/chồng |
| 19 | das Vertrauen | sự tin tưởng |
| 20 | der Respekt | sự tôn trọng |
| 21 | die Trennung | chia tay, ly thân |
| 22 | die Scheidung | ly hôn |
| 23 | das Familienmitglied | thành viên gia đình |
| 24 | die Herkunftsfamilie | gia đình gốc |
| 25 | die Erbfolge | thừa kế |
| 26 | der Haushalt | hộ gia đình, việc nhà |
| 27 | die Rollenverteilung | phân chia vai trò |
| 28 | die Zuneigung | sự yêu thương, trìu mến |
| 29 | die Auseinandersetzung | tranh luận, xung đột |
| 30 | die Versöhnung | sự hòa giải |
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình

- Ich habe eine große Familie.
(Tôi có một gia đình lớn.) - Meine Mutter arbeitet im Krankenhaus.
(Mẹ tôi làm việc trong bệnh viện.) - Mein Vater kocht sehr gut.
(Bố tôi nấu ăn rất ngon.) - Ich habe zwei Geschwister: einen Bruder und eine Schwester.
(Tôi có hai anh chị em: một anh trai và một chị gái.) - Meine Großeltern wohnen auf dem Land.
(Ông bà tôi sống ở nông thôn.) - Ich verstehe mich gut mit meinem Bruder.
(Tôi hòa thuận với anh trai mình.) - Meine Eltern sind seit zwanzig Jahren verheiratet.
(Ba mẹ tôi đã kết hôn được 20 năm.) - Ich verbringe viel Zeit mit meiner Familie am Wochenende.
(Tôi dành nhiều thời gian cho gia đình vào cuối tuần.) - Mein Onkel besucht uns jeden Monat.
(Chú tôi đến thăm chúng tôi mỗi tháng.) - Wir feiern jeden Geburtstag zusammen.
(Gia đình tôi luôn tổ chức sinh nhật cùng nhau.)
Mẹo học thuộc hiệu quả các từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình nhanh và lâu, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Học theo sơ đồ gia đình (Stammbaum): Vẽ cây gia phả và điền từ vựng vào từng vị trí giúp bạn hiểu mối quan hệ dễ hơn.
- Dùng ảnh thật của gia đình
Gắn nhãn dưới mỗi hình bằng tiếng Đức: Mutter, Vater, Schwester…
Tạo kết nối cảm xúc → nhớ lâu hơn.
- Tự viết đoạn giới thiệu gia đình: Chỉ 5–7 câu mỗi ngày với từ mới đã học. Lặp lại liên tục sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên.
- Luyện nói theo tình huống: Ví dụ: Giới thiệu gia đình khi đi phỏng vấn Ausbildung, khai form, nói chuyện với bạn bè.
- Dùng flashcard – app từ vựng: Vừa học, vừa ôn theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS) giúp ghi nhớ dài hạn.
Như vậy, từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình là nhóm từ quan trọng và có tính ứng dụng cao trong mọi tình huống giao tiếp, từ giới thiệu bản thân, mô tả gia đình cho đến dùng trong giấy tờ tại Đức. Khi bạn nắm chắc từ vựng cơ bản đến nâng cao, kết hợp mẫu câu và luyện tập mỗi ngày, việc giao tiếp bằng tiếng Đức sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức ngay nếu bạn muốn học sâu hơn theo chủ đề, có ví dụ, bài tập và video bài giảng dễ hiểu!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




