Từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám

Từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các thủ tục y tế tại Đức. Bài viết từ Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp các từ vựng và thuật ngữ quan trọng, từ việc điền đơn nghỉ ốm đến xác nhận khám. Nhờ đó, bạn sẽ hiểu rõ quy trình, tránh nhầm lẫn và dễ dàng giao tiếp với bác sĩ cũng như nhân viên y tế. 

5 cách giúp bạn nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám

5 cách giúp bạn nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám
5 cách giúp bạn nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám

Dưới đây là 5 cách giúp bạn ghi nhớ từ vựng xin nghỉ bệnh và xác nhận khám một cách hiệu quả, áp dụng ngay trong thực tế:

  • Nhóm từ theo chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm từ như “nghỉ bệnh”, “xác nhận khám”, “công ty” để dễ liên tưởng và ghi nhớ.
  • Sử dụng thẻ flashcards: Viết từ tiếng Đức một mặt, nghĩa tiếng Việt mặt kia và luyện tập mỗi ngày khoảng 10 phút.
  • Tạo câu chuyện: Ghép từ vựng vào hội thoại hoặc tình huống thực tế để ghi nhớ một cách logic và tự nhiên.
  • Luyện viết mẫu email: Thực hành viết mẫu email xin nghỉ bệnh sử dụng từ mới, giúp nhớ lâu và chuẩn ngữ cảnh.
  • Ôn tập định kỳ: Đặt lịch ôn tập các từ đã học hàng tuần để củng cố trí nhớ và tránh nhầm lẫn các thuật ngữ như Krankschreibung và Krankmeldung.

Áp dụng đúng các mẹo này, bạn sẽ học từ vựng hiệu quả hơn, ghi nhớ lâu và tự tin giao tiếp khi cần nghỉ phép.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức về giấy nghỉ bệnh

Từ vựng tiếng Đức về giấy nghỉ bệnh
Từ vựng tiếng Đức về giấy nghỉ bệnh

Để xin nghỉ bệnh đúng chuẩn tại Đức, bạn không chỉ cần biết điền giấy tờ mà còn phải hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến công việc và sức khỏe. Việc nắm vững từ vựng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin với bác sĩ và công ty, tránh nhầm lẫn trong thủ tục.

Từ vựng cơ bản

Trước tiên, hãy bắt đầu với những từ vựng cơ bản thường gặp trong giấy nghỉ bệnh. Đây là nền tảng giúp bạn dễ dàng tiếp cận các thuật ngữ phức tạp hơn và sử dụng chính xác trong thực tế.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Krankschreibung giấy nghỉ bệnh
2 die Krankmeldung thông báo nghỉ bệnh
3 der Arztbesuch việc đi khám bác sĩ
4 die Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung giấy xác nhận không thể đi làm
5 die Krankheit bệnh
6 das Fieber sốt
7 die Grippe cúm
8 die Erkältung cảm lạnh
9 die Symptome các triệu chứng
10 der Arzt bác sĩ
11 der Termin lịch hẹn khám 
12 das Attest giấy xác nhận y tế
13 die Genesung sự hồi phục
14 die voraussichtliche Dauer thời gian dự kiến nghỉ phép 
15 die Krankenversicherung bảo hiểm y tế
16 die Untersuchung khám, kiểm tra y tế
17 das Rezept đơn thuốc
18 der Notfall trường hợp khẩn cấp
19 die Beschwerden triệu chứng/khó chịu
20 die Ruhe nghỉ ngơi
21 der Befund kết quả khám/kết luận y khoa
22 die Krankheitsdauer thời gian mắc bệnh

Từ vựng liên quan công việc và nghỉ phép

Ngoài các từ cơ bản về giấy nghỉ bệnh, bạn cũng cần làm quen với từ vựng liên quan đến công việc và nghỉ phép. Những thuật ngữ này giúp bạn thông báo đúng thời gian nghỉ với công ty, tránh những nhầm lẫn khi trao đổi với cấp trên hoặc phòng nhân sự.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Urlaubstag ngày nghỉ phép
2 die Fehlzeit thời gian vắng mặt
3 die Lohnfortzahlung việc tiếp tục trả lương khi nghỉ ốm
4 der Mitarbeiter nhân viên
5 der Arbeitgeber người sử dụng lao động
6 der Arbeitsvertrag hợp đồng lao động
7 der Krankheitsfall trường hợp bị bệnh
8 der Dienstplan lịch làm việc/lịch phân ca
9 die Vertretung người thay thế
10 die Personalabteilung phòng nhân sự
11 die Meldepflicht nghĩa vụ báo cáo
12 die Krankentage số ngày nghỉ bệnh
13 die Arbeitszeit giờ làm việc
14 die Freistellung miễn trừ công việc
15 die Rückkehr quay trở lại làm việc
16 das Arbeitsrecht luật lao động
17 die Rehabilitation (Reha) kỳ nghỉ dưỡng bệnh 
18 der Grund der Abwesenheit lý do nghỉ phép 
19 die Erstbescheinigung giấy nghỉ bệnh lần đầu
20 die Folgebescheinigung giấy nghỉ bệnh tiếp theo (kéo dài thời gian nghỉ)
21 die Krankheitsquote tỷ lệ nghỉ bệnh
22 die Personalplanung quản lý/kế hoạch nhân sự

Từ vựng tiếng Đức về giấy xác nhận khám

Từ vựng tiếng Đức về giấy xác nhận khám
Từ vựng tiếng Đức về giấy xác nhận khám

Giấy xác nhận khám là tài liệu quan trọng giúp chứng minh bạn đã được kiểm tra sức khỏe tại cơ sở y tế. Để sử dụng đúng và đầy đủ, bạn cần nắm vững các từ vựng chính cũng như các thuật ngữ liên quan, từ tên loại giấy tờ đến các chỉ dẫn của bác sĩ. 

Từ vựng chính

Để sử dụng giấy nghỉ bệnh và giấy xác nhận khám một cách chính xác, bạn cần nắm vững những từ vựng cơ bản nhất. Dưới đây là phần tổng hợp các từ vựng chính thông dụng nhất. 

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng việt
1 die Untersuchungsbescheinigung giấy xác nhận khám
2 das Arztzeugnis giấy chứng nhận của bác sĩ
3 die Diagnose chẩn đoán
4 die Arztpraxis phòng khám tư nhân 
5 der Laborbericht báo cáo phòng xét nghiệm
6 der Untersuchungstermin lịch hẹn khám
7 der Gesundheitszustand tình trạng sức khỏe
8 die Kontrolluntersuchung kiểm tra định kỳ/tái khám
9 der Bluttest xét nghiệm máu
10 der Ultraschall siêu âm
11 die Röntgenuntersuchung chụp X-quang
12 die Attestierung việc cấp giấy xác nhận 
13 die Überweisung giấy chuyển tuyến khám bệnh
14 die Impfung tiêm phòng
15 die ärztliche Bescheinigung giấy chứng nhận y tế
16 die Behandlungskosten chi phí điều trị 
17 die Patientenakte hồ sơ bệnh nhân
18 die Terminbestätigung xác nhận lịch hẹn, cuộc hẹn 
19 die Krankschreibung giấy nghỉ bệnh
20 die Sprechstunde giờ khám bệnh
21 die Arztunterschrift chữ ký bác sĩ 
22 das Ausstellungsdatum ngày ký/cấp giấy 

Các thuật ngữ liên quan

Ngoài những từ vựng chính, còn có nhiều thuật ngữ liên quan mà bạn nên biết khi làm việc với giấy nghỉ bệnh hoặc giấy xác nhận khám. Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản y tế chính xác hơn, tránh xảy ra nhầm lẫn. 

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Gesundheitscheck kiểm tra sức khỏe
2 die Vorsorgeuntersuchung khám sức khỏe định kỳ
3 der Impfausweis sổ tiêm chủng
4 die Blutdruckmessung đo huyết áp
5 die Herzfrequenz nhịp tim
6 das Untersuchungsergebnis kết quả kiểm tra
7 die Praxiszeiten giờ làm việc của phòng khám
8 der Patient bệnh nhân
9 der Facharzt bác sĩ chuyên khoa
10 der Allgemeinarzt bác sĩ đa khoa
11 das Beratungsgespräch cuộc tư vấn
12 der Therapieplan kế hoạch điều trị
13 das Medikament thuốc
14 das Rezept đơn thuốc
15 das Labor phòng xét nghiệm
16 die Symptomerfassung ghi nhận triệu chứng
17 der Arztbrief thư bác sĩ, thư y khoa 
18 die Terminvereinbarung hẹn lịch khám 
19 die Versichertennummer số bảo hiểm
20 die Krankheitsursache nguyên nhân gây bệnh
21 die Therapieempfehlung khuyến nghị điều trị 
22 der Behandlungsablauf quy trình khám
23 die Gesundheitsakte hồ sơ sức khoẻ

Mẫu câu tiếng Đức khi xin nghỉ bệnh và gửi giấy xác nhận

Mẫu câu tiếng Đức khi xin nghỉ bệnh và gửi giấy xác nhận
Mẫu câu tiếng Đức khi xin nghỉ bệnh và gửi giấy xác nhận

Dưới đây là những câu giao tiếp thực tế khi bạn cần thông báo nghỉ bệnh hoặc gửi giấy chứng nhận.

  • Ich bin krank und kann heute nicht zur Arbeit kommen. →Tôi bị ốm và hôm nay không thể đi làm.
  • Hier ist meine Krankschreibung für die nächsten drei Tage. → Đây là giấy nghỉ bệnh của tôi cho 3 ngày tới.
  • Ich habe einen Arzttermin und werde später zurückkommen. → Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ và sẽ quay lại sau.
  • Bitte bestätigen Sie den Empfang meines Attests. → Vui lòng xác nhận đã nhận giấy chứng nhận của tôi.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Mẫu hội thoại thực tế khi xin nghỉ bệnh và xác nhận khám

Mẫu hội thoại thực tế khi xin nghỉ bệnh và xác nhận khám
Mẫu hội thoại thực tế khi xin nghỉ bệnh và xác nhận khám

Để nắm vững cách thông báo nghỉ ốm tại nơi làm việc, việc tham khảo các mẫu hội thoại thực tế sẽ giúp bạn hiểu rõ cách trao đổi với quản lý và phòng nhân sự. Dưới đây là ví dụ minh họa các câu nói thường dùng khi thông báo nghỉ bệnh và xác nhận lịch khám. 

Mitarbeiter (Nhân viên): Guten Morgen, ich muss mich heute krankmelden. Ich bin krank und kann nicht zur Arbeit kommen. → Chào buổi sáng, tôi muốn thông báo rằng hôm nay tôi bị ốm và không thể đi làm.

Arbeitgeber (Quản lý): Guten Morgen. Danke für die Information. Haben Sie eine Krankschreibung oder können Sie sie uns zusenden? → Chào buổi sáng. Cảm ơn bạn đã thông báo. Bạn có giấy nghỉ bệnh không, hãy gửi cho chúng tôi?

Mitarbeiter: Ja, ich habe die Krankschreibung vom Arzt für die nächsten drei Tage. Außerdem werde ich meinen Untersuchungstermin morgen wahrnehmen. Ich kann Ihnen das Attest auch per E-Mail schicken. → Vâng, tôi có giấy nghỉ bệnh do bác sĩ cấp cho 3 ngày tới. Ngoài ra, tôi sẽ đi khám theo lịch hẹn vào ngày mai. Tôi sẽ gửi giấy nghỉ bệnh qua email cho quý công ty.

Arbeitgeber: Perfekt. Bitte senden Sie eine Kopie an die Personalabteilung. Ihre Fehlzeit wird im Dienstplan eingetragen. Haben Sie schon die eAU nutzen lassen? → Hoàn hảo. Vui lòng gửi một bản sao cho phòng nhân sự. Thời gian vắng mặt của bạn sẽ được ghi vào lịch làm việc. Bạn đã sử dụng hệ thống eAU chưa?

Mitarbeiter: Ja, der Arzt hat die eAU direkt an die Krankenkasse und an Sie übermittelt. Damit wird alles automatisch erfasst. → Vâng, bác sĩ đã gửi eAU trực tiếp tới bảo hiểm y tế và công ty. Nhờ vậy mọi thông tin được ghi nhận tự động.

Personalabteilung (Phòng nhân sự): Danke, das erleichtert den Ablauf. Bitte denken Sie daran, uns über Ihre Rückkehr zu informieren und gegebenenfalls eine Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung für weitere Tage zu schicken. → Cảm ơn, việc này giúp thủ tục đơn giản hơn. Vui lòng thông báo cho chúng tôi khi bạn trở lại làm việc và nếu cần, gửi thêm giấy chứng nhận nghỉ bệnh cho các ngày tiếp theo.

Mitarbeiter: Natürlich. Ich werde mich melden, sobald ich wieder arbeitsfähig bin. Vielen Dank für Ihr Verständnis. → Dĩ nhiên. Tôi sẽ thông báo ngay khi có thể đi làm trở lại. Cảm ơn sự thông cảm của quý công ty.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Mẫu email/thư xin nghỉ bệnh bằng tiếng Đức 

Mẫu email/thư xin nghỉ bệnh bằng tiếng Đức 
Mẫu email/thư xin nghỉ bệnh bằng tiếng Đức

Ngoài trao đổi trực tiếp, việc gửi email hoặc thư xin nghỉ bệnh là cách chính thức và lịch sự để thông báo vắng mặt. Mẫu thư dưới đây cung cấp cấu trúc và từ ngữ chuẩn, giúp bạn viết email nghỉ bệnh bằng tiếng Đức một cách chuyên nghiệp.

Betreff: Krankmeldung – [Ihr Name] → Chủ đề: Thông báo nghỉ bệnh – [Tên bạn]

Sehr geehrte/r [Name des Vorgesetzten], → Kính gửi [Tên người quản lý],

leider kann ich heute nicht zur Arbeit kommen, da ich arbeitsunfähig erkrankt bin. Anbei sende ich Ihnen meine Krankschreibung für die nächsten [Anzahl] Tage. Ich werde Sie informieren, sobald ich wieder arbeitsfähig bin. → Tôi muốn thông báo hôm nay tôi không thể đi làm do bị ốm. Kèm theo là giấy nghỉ bệnh của tôi cho [số ngày]. Tôi sẽ thông báo khi có thể trở lại làm việc.

Vielen Dank für Ihr Verständnis. → Cảm ơn sự thông cảm của quý công ty.

Mit freundlichen Grüßen,  [Ihr Name]. → Trân trọng, [Tên bạn]

Lộ trình học tiếng Đức A1-B2 

Lộ trình học tiếng Đức A1-B2 
Lộ trình học tiếng Đức A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

  • Học thật – Dùng thật: Tập trung vào kiến thức trọng tâm để giao tiếp chất lượng, thi chứng chỉ thành công và áp dụng ngay trong thực tế.
  • Lộ trình rõ ràng: Chia nhỏ các cấp độ A1–B2 theo từng giai đoạn, giúp học viên theo dõi tiến độ minh bạch và quản lý quá trình học dễ dàng.
  • Tài liệu miễn phí: Kho bài học, từ vựng, ngữ pháp, đề thi mẫu đầy đủ, hỗ trợ học viên tự học 1 cách chủ động và hiệu quả.
  • Giảng viên tận tâm: Chú trọng việc sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
  • Cộng đồng học tập: Học viên hỗ trợ nhau, chia sẻ mẹo thi, kinh nghiệm học tập và tạo động lực hằng ngày.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng bài thi chi tiết 4 kỹ năng, ôn luyện sát thực tế, nâng cao tỷ lệ đỗ chứng chỉ.
  • Ứng dụng công nghệ: Cung cấp các video bài giảng, flashcard, quiz, luyện nghe – nói tự động giúp tối ưu thời gian học tập.
  • Định hướng du học thành công: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ visa, luyện phỏng vấn, tạo nền tảng để học và làm việc tại Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để phân biệt chính xác Krankschreibung và Krankmeldung?

Krankschreibung là giấy nghỉ bệnh do bác sĩ cấp, xác nhận tình trạng sức khỏe của bạn. Trong khi đó, Krankmeldung là thông báo nghỉ bệnh mà bạn gửi cho công ty. Một cách đơn giản để ghi nhớ là liên tưởng: “Schreibung = giấy tờ, Meldung = thông báo”.

Giấy nghỉ bệnh điện tử (eAU) tại Đức hoạt động như thế nào?

Hệ thống eAU (die elektronische Arbeitsunfähigkeitsbescheinigung) cho phép bác sĩ gửi thông tin nghỉ bệnh trực tiếp đến bảo hiểm y tế và công ty. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, giảm bớt giấy tờ và đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.

Công ty có quyền từ chối giấy nghỉ bệnh không?

Không, giấy nghỉ bệnh hợp pháp do bác sĩ cấp được bảo đảm theo luật lao động Đức. Tuy nhiên, trong trường hợp nghi ngờ về tính hợp lệ, công ty có thể yêu cầu xác nhận trực tiếp từ bác sĩ.

Làm quen với từ vựng tiếng Đức chủ đề giấy nghỉ bệnh và xác nhận khám sẽ giúp bạn thông báo nghỉ ốm và trao đổi hiệu quả với bác sĩ cũng như công ty. Sử dụng danh sách từ vựng, mẫu câu và mẹo học từ Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức, bạn sẽ học nhanh hơn và áp dụng dễ dàng trong thực tế. Nhờ đó, việc làm thủ tục nghỉ bệnh trở nên thuận tiện, chính xác và suôn sẻ hơn.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!