Từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình là nhóm từ vựng được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày tại Đức, bạn cần dùng đúng từ để tránh nhầm lẫn và thể hiện sự chuyên nghiệp. Trong bài viết này của Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ được hệ thống hóa các từ vựng quan trọng về lịch hẹn và lịch trình, giúp bạn dễ học – dễ nhớ – áp dụng ngay trong các tình huống thực tế khi sống, học tập hoặc làm việc tại Đức.
Từ vựng tiếng Đức về ngày, tháng và thời gian

Khi học và sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình, nhóm từ về ngày – tháng – thời gian là nền tảng quan trọng nhất. Những từ này xuất hiện liên tục trong email đặt lịch, thông báo, hợp đồng, lịch học và lịch làm việc, vì vậy bạn cần nắm chắc để tránh nhầm lẫn về thời điểm.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Tag | Ngày |
| 2 | die Woche | Tuần |
| 3 | der Monat | Tháng |
| 4 | das Jahr | Năm |
| 5 | heute | Hôm nay |
| 6 | morgen | Ngày mai |
| 7 | übermorgen | Ngày kia |
| 8 | gestern | Hôm qua |
| 9 | vorgestern | Hôm kia |
| 10 | der Wochentag | Ngày trong tuần |
| 11 | der Montag | Thứ Hai |
| 12 | der Dienstag | Thứ Ba |
| 13 | der Mittwoch | Thứ Tư |
| 14 | der Donnerstag | Thứ Năm |
| 15 | der Freitag | Thứ Sáu |
| 16 | der Samstag | Thứ Bảy |
| 17 | der Sonntag | Chủ nhật |
| 18 | der Januar | Tháng 1 |
| 19 | der Februar | Tháng 2 |
| 20 | der März | Tháng 3 |
| 21 | der April | Tháng 4 |
| 22 | der Mai | Tháng 5 |
| 23 | der Juni | Tháng 6 |
| 24 | der Juli | Tháng 7 |
| 25 | der August | Tháng 8 |
| 26 | der September | Tháng 9 |
| 27 | der Oktober | Tháng 10 |
| 28 | der November | Tháng 11 |
| 29 | der Dezember | Tháng 12 |
| 30 | das Datum | Ngày (ghi trên giấy tờ) |
| 31 | der Feiertag | Ngày lễ |
| 32 | der Werktag | Ngày làm việc |
| 33 | das Wochenende | Cuối tuần |
| 34 | die Vergangenheit | Quá khứ |
| 35 | die Gegenwart | Hiện tại |
| 36 | die Zukunft | Tương lai |
| 37 | täglich | Hằng ngày |
| 38 | wöchentlich | Hằng tuần |
| 39 | monatlich | Hằng tháng |
| 40 | jährlich | Hằng năm |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình về giờ giấc và mốc thời gian

Trong giao tiếp thực tế, việc nói đúng giờ giấc và mốc thời gian là yếu tố quyết định để lịch hẹn diễn ra chính xác. Khi sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình, bạn cần phân biệt rõ các mốc thời gian, cách nói giờ và các trạng từ chỉ thời điểm để tránh hiểu sai lịch.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Zeit | Thời gian |
| 2 | die Uhr | Đồng hồ / giờ |
| 3 | die Stunde | Giờ (đơn vị) |
| 4 | die Minute | Phút |
| 5 | die Sekunde | Giây |
| 6 | jetzt | Bây giờ |
| 7 | gleich | Ngay lập tức |
| 8 | bald | Sớm thôi |
| 9 | später | Sau đó |
| 10 | früh | Sớm |
| 11 | spät | Muộn |
| 12 | pünktlich | Đúng giờ |
| 13 | zu spät | Trễ |
| 14 | um wie viel Uhr | Mấy giờ |
| 15 | um 8 Uhr | Lúc 8 giờ |
| 16 | halb | Rưỡi |
| 17 | Viertel | Một phần tư |
| 18 | Viertel nach | Hơn … 15 phút |
| 19 | Viertel vor | Kém … 15 phút |
| 20 | am Morgen | Buổi sáng |
| 21 | am Vormittag | Buổi sáng (làm việc) |
| 22 | am Mittag | Buổi trưa |
| 23 | am Nachmittag | Buổi chiều |
| 24 | am Abend | Buổi tối |
| 25 | in der Nacht | Ban đêm |
| 26 | der Termin | Lịch hẹn |
| 27 | der Zeitpunkt | Thời điểm |
| 28 | die Frist | Thời hạn |
| 29 | der Zeitraum | Khoảng thời gian |
| 30 | der Beginn | Bắt đầu |
| 31 | das Ende | Kết thúc |
| 32 | dauern | Kéo dài |
| 33 | verschieben | Dời lịch |
| 34 | absagen | Hủy lịch |
| 35 | bestätigen | Xác nhận |
| 36 | vorher | Trước đó |
| 37 | nachher | Sau đó |
| 38 | in einer Stunde | Trong một giờ nữa |
| 39 | in zehn Minuten | Trong 10 phút nữa |
| 40 | rechtzeitig | Kịp thời |
Từ vựng tiếng Đức dùng khi đặt lịch hẹn (Termin vereinbaren)

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình, việc đặt lịch hẹn là tình huống xuất hiện thường xuyên nhất trong email, cuộc gọi và giao tiếp công việc tại Đức. Nắm vững các từ vựng dưới đây giúp bạn đặt lịch một cách lịch sự, rõ ràng và đúng văn phong người Đức.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Termin | Lịch hẹn |
| 2 | einen Termin vereinbaren | Đặt lịch hẹn |
| 3 | einen Termin machen | Sắp xếp lịch |
| 4 | einen Termin vorschlagen | Đề xuất lịch |
| 5 | der Vorschlag | Đề xuất |
| 6 | verfügbar | Có thời gian trống |
| 7 | die Verfügbarkeit | Thời gian rảnh |
| 8 | passten | Phù hợp |
| 9 | der Zeitpunkt | Thời điểm |
| 10 | das Datum | Ngày |
| 11 | die Uhrzeit | Giờ |
| 12 | um … Uhr | Vào lúc … giờ |
| 13 | bestätigen | Xác nhận |
| 14 | die Bestätigung | Sự xác nhận |
| 15 | festlegen | Ấn định |
| 16 | der Kalender | Lịch |
| 17 | eintragen | Ghi vào (lịch) |
| 18 | vereinbart | Đã được hẹn |
| 19 | zeitlich passen | Phù hợp về thời gian |
| 20 | einen Termin wahrnehmen | Đi đúng lịch hẹn |
Từ vựng về trì hoãn & thay đổi lịch (Verschieben & Absagen)

Trong thực tế, không phải lúc nào lịch hẹn cũng diễn ra đúng kế hoạch. Khi sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình, bạn cần biết cách diễn đạt việc dời lịch, thay đổi hoặc hủy lịch một cách lịch sự và chuyên nghiệp – đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc tại Đức.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | verschieben | Dời lịch |
| 2 | der Aufschub | Sự trì hoãn |
| 3 | absagen | Hủy lịch |
| 4 | die Absage | Việc hủy |
| 5 | verlegen | Chuyển sang thời điểm khác |
| 6 | ändern | Thay đổi |
| 7 | die Änderung | Sự thay đổi |
| 8 | nachholen | Hẹn lại / làm bù |
| 9 | verschoben werden | Bị dời lịch |
| 10 | kurzfristig | Gấp / sát giờ |
| 11 | leider | Rất tiếc |
| 12 | aus Zeitgründen | Vì lý do thời gian |
| 13 | aus persönlichen Gründen | Vì lý do cá nhân |
| 14 | verhindert sein | Bị bận, không tham gia được |
| 15 | nicht wahrnehmen können | Không thể tham dự |
| 16 | einen neuen Termin vorschlagen | Đề xuất lịch mới |
| 17 | einen Termin absagen müssen | Buộc phải hủy lịch |
| 18 | um Verständnis bitten | Xin thông cảm |
| 19 | sich entschuldigen | Xin lỗi |
| 20 | einen Termin neu vereinbaren | Sắp xếp lại lịch hẹn |
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình

Trong giao tiếp hằng ngày tại Đức, từ email công việc đến gọi điện đặt lịch bác sĩ, việc dùng đúng mẫu câu sẽ giúp bạn sắp xếp thời gian rõ ràng và chuyên nghiệp. Dưới đây là các mẫu câu thực tế sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình, kèm bản dịch để bạn áp dụng ngay.
- Ich möchte einen Termin vereinbaren.
(Tôi muốn đặt một lịch hẹn.) - Haben Sie diese Woche noch einen freien Termin?
(Tuần này anh/chị còn lịch trống không?) - Wann würde es Ihnen zeitlich passen?
(Thời gian nào thì phù hợp với anh/chị?) - Der Termin findet am Montag um 10 Uhr statt.
(Lịch hẹn diễn ra vào thứ Hai lúc 10 giờ.) - Könnten wir den Termin auf nächste Woche verschieben?
(Chúng ta có thể dời lịch sang tuần sau không?) - Ich muss den Termin leider absagen.
(Tôi rất tiếc phải hủy lịch hẹn.) - Ich schlage einen neuen Termin vor.
(Tôi đề xuất một lịch hẹn mới.) - Bitte bestätigen Sie den Termin per E-Mail.
(Vui lòng xác nhận lịch hẹn qua email.) - Der Termin wurde bereits festgelegt.
(Lịch hẹn đã được ấn định.) - Ich habe den Termin in meinem Kalender eingetragen.
(Tôi đã ghi lịch hẹn vào lịch của mình.) - Der Termin dauert ungefähr eine Stunde.
(Lịch hẹn kéo dài khoảng một tiếng.) - Ich komme pünktlich zum Termin.
(Tôi sẽ đến đúng giờ theo lịch hẹn.) - Leider bin ich zu diesem Zeitpunkt verhindert.
(Rất tiếc tôi bận vào thời điểm đó.) - Können wir den Termin nachholen?
(Chúng ta có thể hẹn lại không?) - Der Termin wurde kurzfristig geändert.
(Lịch hẹn đã được thay đổi gấp.) - Ich habe heute einen wichtigen Termin.
(Hôm nay tôi có một lịch hẹn quan trọng.) - Der Termin passt zeitlich sehr gut.
(Lịch hẹn này rất phù hợp về thời gian.) - Bitte informieren Sie mich über Änderungen im Zeitplan.
(Vui lòng thông báo cho tôi nếu có thay đổi trong lịch trình.) - Der genaue Zeitpunkt wird noch bestätigt.
(Thời điểm chính xác sẽ được xác nhận sau.) - Vielen Dank für Ihre Flexibilität beim Termin.
(Cảm ơn anh/chị đã linh hoạt về lịch hẹn.)
Tips học và ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình

Để sử dụng tiếng Đức hiệu quả trong đời sống, đặc biệt khi đặt lịch, dời lịch hay sắp xếp công việc, bạn cần học từ vựng theo ngữ cảnh thực tế thay vì học rời rạc. Việc nắm chắc từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi viết email, gọi điện hoặc trao đổi trực tiếp.
- Học theo chuỗi hành động: Đặt lịch → xác nhận → dời lịch → hủy lịch. Cách học theo quy trình giúp bạn nhớ từ theo logic, không bị lẫn lộn.
- Kết hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình với mẫu câu hoàn chỉnh: Đừng chỉ học Termin hay verschieben, hãy học cả câu để biết dùng trong tình huống nào và với văn phong ra sao.
- Ghi lịch thật bằng tiếng Đức: Tập viết lịch học, lịch làm việc, lịch hẹn bác sĩ bằng tiếng Đức trong sổ tay hoặc app lịch hằng ngày.
- Luyện nói thành tiếng: Đọc to mẫu câu, giả lập tình huống gọi điện hoặc viết email đặt lịch để tăng phản xạ.
- Ôn tập ngắn nhưng đều: Mỗi ngày chỉ cần 5–10 phút ôn lại từ vựng, nhưng duy trì liên tục sẽ hiệu quả hơn học dồn.
Học từ vựng tiếng Đức chủ đề lịch hẹn và lịch trình sẽ giúp bạn chủ động hơn trong học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày tại Đức. Khi biết cách đặt lịch, thay đổi hay hủy lịch đúng ngữ cảnh, bạn sẽ tránh được hiểu lầm không đáng có và giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn đang trong hành trình học tiếng Đức, hãy truy cập ngay Siêu Tiếng Đức để khám phá thêm nhiều bài học từ vựng theo chủ đề, mẫu câu giao tiếp và hội thoại sát tình huống hữu ích.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




