Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi siêu thị, vào cửa hàng quần áo, hỏi giá sản phẩm hay thanh toán. Đây cũng là chủ đề thường xuất hiện trong các bài thi nói – viết trình độ A1–A2. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp danh sách từ vựng theo từng nhóm, kèm ví dụ và hội thoại để có thể áp dụng ngay trong thực tế.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm về các loại cửa hàng

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm, bạn cần nắm rõ những loại cửa hàng thường gặp để có thể hỏi đường, tìm nơi mua đồ hoặc mô tả nhu cầu mua sắm của mình. Dưới đây là từ vựng A1 về các loại cửa hàng phổ biến trong đời sống hằng ngày.
| STT | Deutsch | Tiếng Việt |
| 1 | der Supermarkt | siêu thị |
| 2 | das Einkaufszentrum | trung tâm thương mại |
| 3 | der Discounter | cửa hàng giảm giá |
| 4 | das Kaufhaus | cửa hàng bách hóa |
| 5 | der Bioladen | cửa hàng thực phẩm hữu cơ |
| 6 | der Wochenmarkt | chợ phiên |
| 7 | die Bäckerei | tiệm bánh |
| 8 | die Metzgerei / Fleischerei | cửa hàng thịt |
| 9 | die Konditorei | tiệm bánh ngọt |
| 10 | die Apotheke | nhà thuốc |
| 11 | die Drogerie | cửa hàng mỹ phẩm – chăm sóc cá nhân |
| 12 | die Buchhandlung | nhà sách |
| 13 | der Schreibwarenladen | cửa hàng văn phòng phẩm |
| 14 | der Getränkemarkt | cửa hàng bán đồ uống |
| 15 | der Baumarkt | cửa hàng vật liệu xây dựng |
| 16 | der Blumenladen | cửa hàng hoa |
| 17 | der Obst- und Gemüseladen | cửa hàng rau củ |
| 18 | das Modegeschäft | cửa hàng thời trang |
| 19 | das Schuhgeschäft | cửa hàng giày |
| 20 | das Möbelhaus | cửa hàng nội thất |
| 21 | der Elektrofachmarkt | cửa hàng điện máy |
| 22 | der Computerladen | cửa hàng máy tính |
| 23 | der Secondhandladen | cửa hàng đồ cũ |
| 24 | der Juwelier | tiệm trang sức |
| 25 | die Boutique | cửa hàng quần áo nhỏ |
| 26 | der Spielwarenladen | cửa hàng đồ chơi |
| 27 | der Tierladen | cửa hàng thú cưng |
| 28 | die Reinigung | tiệm giặt khô |
| 29 | der Waschsalon | tiệm giặt tự động |
| 30 | der Optiker | cửa hàng kính mắt |
| 31 | die Parfümerie | cửa hàng nước hoa |
| 32 | die Metzgerei | tiệm thịt |
| 33 | die Fischhandlung | cửa hàng cá |
| 34 | der Kiosk | quầy tạp hóa nhỏ |
| 35 | der Tabakladen | cửa hàng thuốc lá |
| 36 | der Souvenirladen | cửa hàng quà lưu niệm |
| 37 | der Antiquitätenladen | cửa hàng đồ cổ |
| 38 | der Outlet | cửa hàng đại hạ giá |
| 39 | der Haushaltswarenladen | cửa hàng đồ gia dụng |
| 40 | der Baumarkt | cửa hàng xây dựng |
| 41 | der Stoffladen | cửa hàng vải |
| 42 | der Reformhaus | cửa hàng thực dưỡng |
| 43 | der Handyshop | cửa hàng điện thoại |
| 44 | der Fahrradladen | cửa hàng xe đạp |
| 45 | der Möbelmarkt | chợ nội thất |
| 46 | das Gartencenter | trung tâm cây cảnh |
| 47 | die Tankstelle (Mini-Shop) | cửa hàng nhỏ ở cây xăng |
| 48 | der Metzgerstand | quầy thịt trong chợ |
| 49 | der Marktstand | quầy hàng trong chợ |
| 50 | der Online-Shop | cửa hàng online |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm về hàng hóa và sản phẩm

Khi mở rộng từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm, bạn cần nắm rõ tên gọi các loại hàng hóa, sản phẩm thường bán tại siêu thị, cửa hàng thời trang, cửa hàng gia dụng… để dễ dàng hỏi mua hoặc mô tả nhu cầu của mình bằng tiếng Đức.
| STT | Deutsch | Tiếng Việt |
| 1 | das Produkt | sản phẩm |
| 2 | die Ware | hàng hóa |
| 3 | das Lebensmittel | thực phẩm |
| 4 | das Gemüse | rau củ |
| 5 | das Obst | trái cây |
| 6 | das Fleisch | thịt |
| 7 | der Fisch | cá |
| 8 | die Milch | sữa |
| 9 | das Brot | bánh mì |
| 10 | der Käse | phô mai |
| 11 | die Butter | bơ |
| 12 | der Joghurt | sữa chua |
| 13 | die Nudeln | mì |
| 14 | der Reis | gạo |
| 15 | das Salz | muối |
| 16 | der Zucker | đường |
| 17 | das Öl | dầu ăn |
| 18 | das Mehl | bột mì |
| 19 | die Süßigkeiten | đồ ngọt |
| 20 | die Schokolade | sô cô la |
| 21 | die Chips | khoai tây chiên |
| 22 | das Getränk | đồ uống |
| 23 | das Wasser | nước |
| 24 | der Saft | nước ép |
| 25 | die Limonade | nước có ga |
| 26 | der Tee | trà |
| 27 | der Kaffee | cà phê |
| 28 | das Bier | bia |
| 29 | der Wein | rượu vang |
| 30 | das T-Shirt | áo thun |
| 31 | die Hose | quần |
| 32 | die Jacke | áo khoác |
| 33 | die Schuhe | giày |
| 34 | die Tasche | túi xách |
| 35 | die Uhr | đồng hồ |
| 36 | das Parfüm | nước hoa |
| 37 | die Kosmetik | mỹ phẩm |
| 38 | das Shampoo | dầu gội |
| 39 | die Seife | xà phòng |
| 40 | die Zahnpasta | kem đánh răng |
| 41 | das Waschmittel | bột giặt |
| 42 | das Reinigungsmittel | nước lau rửa |
| 43 | die Glühbirne | bóng đèn |
| 44 | das Geschirr | chén dĩa |
| 45 | der Topf | nồi |
| 46 | die Pfanne | chảo |
| 47 | das Werkzeug | dụng cụ |
| 48 | das Spielzeug | đồ chơi |
| 49 | das Geschenk | quà tặng |
| 50 | das Sonderangebot | hàng giảm giá |
Từ vựng tiếng Đức về giá cả và số lượng

Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm, bạn nhất định phải nắm được các từ vựng liên quan đến giá cả – số lượng – đơn vị tính. Đây là nhóm từ xuất hiện liên tục khi hỏi giá, trả lời người bán hoặc đọc nhãn sản phẩm trong siêu thị.
| STT | Deutsch | Tiếng Việt |
| 1 | der Preis | giá |
| 2 | der Sonderpreis | giá đặc biệt |
| 3 | der Angebotspreis | giá khuyến mãi |
| 4 | der Rabatt | giảm giá |
| 5 | der Prozent | phần trăm |
| 6 | kosten | có giá / tốn |
| 7 | kostenlos | miễn phí |
| 8 | preiswert | giá hợp lý |
| 9 | teuer | đắt |
| 10 | billig | rẻ |
| 11 | die Rechnung | hóa đơn |
| 12 | der Kassenzettel | biên lai |
| 13 | der Betrag | số tiền |
| 14 | die Münze | tiền xu |
| 15 | der Schein | tiền giấy |
| 16 | die Kreditkarte | thẻ tín dụng |
| 17 | die EC-Karte | thẻ ghi nợ |
| 18 | bar bezahlen | trả tiền mặt |
| 19 | mit Karte bezahlen | trả bằng thẻ |
| 20 | die Menge | số lượng |
| 21 | das Stück | cái |
| 22 | die Packung | gói |
| 23 | der Beutel | túi |
| 24 | die Flasche | chai |
| 25 | das Glas | hũ / ly |
| 26 | der Liter | lít |
| 27 | der Milliliter | mililit |
| 28 | das Kilo(gramm) | ký / kilogram |
| 29 | der Gramm | gram |
| 30 | der Meter | mét |
| 31 | das Paar | đôi |
| 32 | der Satz | bộ |
| 33 | ein bisschen | một chút |
| 34 | wenig | ít |
| 35 | viel | nhiều |
| 36 | genug | đủ |
| 37 | mehr | nhiều hơn |
| 38 | weniger | ít hơn |
| 39 | ungefähr | khoảng |
| 40 | genau | chính xác |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề siêu thị
Từ vựng tiếng Đức về size – màu sắc – chất liệu

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm, bạn cũng cần biết cách mô tả kích cỡ, màu sắc và chất liệu. Đây là nhóm từ không thể thiếu khi mua quần áo, giày dép, đồ nội thất và đồ gia dụng.
| STT | Deutsch | Tiếng Việt |
| 1 | die Größe | kích cỡ |
| 2 | klein | nhỏ |
| 3 | groß | lớn |
| 4 | mittelgroß | cỡ vừa |
| 5 | größer | lớn hơn |
| 6 | kleiner | nhỏ hơn |
| 7 | eng | chật |
| 8 | weit | rộng |
| 9 | lang | dài |
| 10 | kurz | ngắn |
| 11 | die Länge | chiều dài |
| 12 | die Breite | chiều rộng |
| 13 | die Höhe | chiều cao |
| 14 | passen | vừa vặn |
| 15 | anprobieren | thử đồ |
| 16 | die Farbe | màu sắc |
| 17 | rot | đỏ |
| 18 | blau | xanh dương |
| 19 | gelb | vàng |
| 20 | grün | xanh lá |
| 21 | schwarz | đen |
| 22 | weiß | trắng |
| 23 | grau | xám |
| 24 | rosa | hồng |
| 25 | orange | cam |
| 26 | lila | tím |
| 27 | braun | nâu |
| 28 | hell– | màu nhạt (hellblau = xanh nhạt) |
| 29 | dunkel– | màu đậm (dunkelrot = đỏ đậm) |
| 30 | bunt | nhiều màu |
| 31 | das Material | chất liệu |
| 32 | aus Baumwolle | bằng cotton |
| 33 | aus Wolle | bằng len |
| 34 | aus Leder | bằng da |
| 35 | aus Holz | bằng gỗ |
| 36 | aus Metall | bằng kim loại |
| 37 | aus Plastik | bằng nhựa |
| 38 | aus Glas | bằng thủy tinh |
| 39 | aus Seide | bằng lụa |
| 40 | aus Jeansstoff | bằng vải jean |
| 41 | aus Papier | bằng giấy |
| 42 | aus Keramik | bằng gốm |
| 43 | aus Stein | bằng đá |
| 44 | die Qualität | chất lượng |
| 45 | hochwertig | chất lượng cao |
| 46 | leicht | nhẹ |
| 47 | schwer | nặng |
| 48 | weich | mềm |
| 49 | hart | cứng |
| 50 | robust | bền, chắc chắn |
Các mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm

Các mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp khi vào siêu thị, cửa hàng thời trang hoặc lúc hỏi giá, chọn size. Những câu này đều ở mức đơn giản – phù hợp trình độ A1–A2, có thể dùng ngay trong thực tế.
- Wie viel kostet das? – Cái này giá bao nhiêu?
- Kann ich mit Karte bezahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- Haben Sie das in einer anderen Farbe? – Bạn có cái này màu khác không?
- Haben Sie eine größere/kleinere Größe? – Bạn có size lớn hơn/nhỏ hơn không?
- Kann ich das anprobieren? – Tôi có thể thử không?
- Wo ist die Umkleidekabine? – Phòng thử đồ ở đâu?
- Gibt es heute ein Angebot? – Hôm nay có khuyến mãi không?
- Ich suche ein Geschenk für einen Freund. – Tôi đang tìm quà cho một người bạn.
- Ich nehme das. – Tôi lấy cái này.
- Haben Sie etwas Günstigeres? – Bạn có món nào rẻ hơn không?
- Können Sie mir helfen? – Bạn có thể giúp tôi không?
- Ich schaue mich nur um. – Tôi chỉ xem thôi.
- Wann öffnen Sie? – Cửa hàng mở lúc mấy giờ?
- Wann schließen Sie? – Cửa hàng đóng lúc mấy giờ?
- Ist das im Angebot? – Cái này đang giảm giá phải không?
- Ich brauche eine Tüte, bitte. – Tôi cần một cái túi ạ.
- Kann ich das zurückgeben? – Tôi có thể trả lại món này không?
- Gibt es eine Garantie? – Có bảo hành không?
- Haben Sie Bio-Produkte? – Bạn có đồ hữu cơ không?
- Ist der Preis verhandelbar? – Giá này có thương lượng được không?
Hội thoại mẫu chủ đề mua sắm

A: Guten Tag! Kann ich Ihnen helfen?
(Chào bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
B: Ja, bitte. Ich suche ein T-Shirt.
(Có ạ. Tôi đang tìm một chiếc áo thun.)
A: Welche Größe tragen Sie?
(Bạn mặc size nào?)
B: Größe M. Haben Sie dieses Modell in Größe M?
(Size M. Bạn có mẫu này size M không?)
A: Ja, natürlich. Möchten Sie es anprobieren?
(Có chứ. Bạn muốn thử không?)
B: Ja, gerne. Wo ist die Umkleidekabine?
(Có, cảm ơn. Phòng thử đồ ở đâu?)
A: Geradeaus und dann rechts.
(Đi thẳng rồi rẽ phải.)
(Sau khi thử đồ)
B: Es passt gut. Wie viel kostet das?
(Vừa đẹp. Cái này giá bao nhiêu?)
A: 25 Euro. Heute ist es im Angebot.
(25 euro. Hôm nay đang giảm giá.)
B: Super, ich nehme es. Kann ich mit Karte bezahlen?
(Tuyệt, tôi lấy. Tôi thanh toán bằng thẻ được không?)
A: Ja, natürlich.
(Có chứ.)
B: Danke schön!
(Cảm ơn nhé!)
A: Gern geschehen! Einen schönen Tag noch!
(Rất hân hạnh! Chúc bạn một ngày tốt lành!)
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua sắm không chỉ giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn khi sống và học tập tại Đức mà còn hỗ trợ bạn vượt qua các kỳ thi tiếng Đức một cách dễ dàng. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề từ vựng khác, tài liệu PDF miễn phí hoặc luyện tập qua bài tập thực hành, hãy truy cập nền tảng học online của Siêu Tiếng Đức để nhận ngay trọn bộ tài nguyên tự học chất lượng.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”



