Bộ từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu kèm mẫu câu hội thoại

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu là hành trang quan trọng với bất kỳ ai đang học tập, sinh sống hoặc du lịch tại Đức. Chỉ cần thiếu vài từ cơ bản, bạn có thể lúng túng khi mua vé, hỏi tuyến hoặc sử dụng máy bán vé tự động tại nhà ga. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu giao tiếp và những tình huống thường gặp khi mua vé tàu, giúp bạn tự tin di chuyển bằng phương tiện công cộng tại Đức mà không lo mua nhầm vé hay bị phạt.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu cơ bản
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu cơ bản

Việc nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu ở mức cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi mua vé, xem lịch tàu và di chuyển bằng phương tiện công cộng tại Đức mà không bị “đứng hình” trước quầy vé hay máy bán vé tự động.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Ticket / die Fahrkarte vé tàu
2 der Bahnhof nhà ga
3 der Zug tàu hỏa
4 die Fahrt chuyến đi
5 abfahren khởi hành
6 ankommen đến nơi
7 die Abfahrt giờ khởi hành
8 die Ankunft giờ đến
9 der Fahrplan lịch tàu chạy
10 das Gleis sân ga / đường ray
11 der Schalter quầy vé
12 der Automat máy bán vé tự động
13 kaufen mua
14 bezahlen thanh toán
15 der Preis giá tiền
16 günstig rẻ
17 teuer đắt
18 einsteigen lên tàu
19 aussteigen xuống tàu
20 die Kontrolle kiểm tra vé

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu về các loại vé

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu về các loại vé
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu về các loại vé

Để tránh mua nhầm vé hoặc bị phạt khi kiểm tra, người học nên mở rộng từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu liên quan đến các loại vé – vì hệ thống vé ở Đức rất đa dạng và có quy định sử dụng khá chặt chẽ.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Einzelticket vé một lượt
2 das Rückfahrtticket vé khứ hồi
3 das Tagesticket vé đi trong ngày
4 die Monatskarte vé tháng
5 die Wochenkarte vé tuần
6 das Jahresticket vé năm
7 das Semesterticket vé sinh viên theo kỳ
8 das Gruppenticket vé nhóm
9 das Kinderticket vé trẻ em
10 das Erwachsenenticket vé người lớn
11 das Sparticket vé tiết kiệm
12 das Flex-Ticket vé linh hoạt
13 die Fahrkarte mit Ermäßigung vé giảm giá
14 die Kurzstrecke vé chặng ngắn
15 die Langstrecke vé chặng dài
16 die 1. Klasse hạng nhất
17 die 2. Klasse hạng hai
18 der Geltungsbereich phạm vi sử dụng vé
19 die Gültigkeit thời hạn vé
20 entwerten dập / kích hoạt vé

Từ vựng tiếng Đức khi mua vé tại quầy & máy bán vé

Từ vựng tiếng Đức khi mua vé tại quầy & máy bán vé
Từ vựng tiếng Đức khi mua vé tại quầy & máy bán vé

Khi sử dụng phương tiện công cộng tại Đức, bạn sẽ thường mua vé tại quầy hoặc máy bán vé tự động. Việc nắm từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu trong tình huống này giúp bạn thao tác nhanh hơn, tránh bối rối và hạn chế mua sai loại vé.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Schalter quầy bán vé
2 der Fahrkartenautomat máy bán vé
3 die Auswahl lựa chọn
4 das Ziel điểm đến
5 die Verbindung tuyến / lộ trình
6 die Strecke chặng đường
7 die Abfahrtszeit giờ khởi hành
8 die Ankunftszeit giờ đến
9 der Preis giá tiền
10 bar bezahlen thanh toán tiền mặt
11 mit Karte bezahlen thanh toán bằng thẻ
12 die Zahlung việc thanh toán
13 der Bildschirm màn hình
14 der Knopf nút bấm
15 bestätigen xác nhận
16 abbrechen hủy thao tác
17 der Beleg hóa đơn
18 der Fahrschein vé tàu
19 ausdrucken in ra
20 Hilfe / Information trợ giúp / thông tin

Từ vựng tiếng Đức khi hoàn, đổi và hủy vé

Từ vựng tiếng Đức khi hoàn, đổi và hủy vé
Từ vựng tiếng Đức khi hoàn, đổi và hủy vé

Trong một số trường hợp, bạn có thể cần hoàn vé, đổi vé hoặc hủy vé do thay đổi kế hoạch. Hiểu rõ từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu liên quan đến các tình huống này sẽ giúp bạn xử lý vấn đề nhanh gọn và giao tiếp hiệu quả với nhân viên nhà ga.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 stornieren hủy vé
2 die Stornierung việc hủy vé
3 umtauschen đổi vé
4 die Rückerstattung hoàn tiền
5 zurückgeben trả lại
6 ändern thay đổi
7 die Gebühr phí
8 die Bearbeitungsgebühr phí xử lý
9 gültig còn hiệu lực
10 ungültig không còn hiệu lực
11 die Frist thời hạn
12 abgelaufen đã hết hạn
13 der Antrag đơn yêu cầu
14 beantragen nộp đơn
15 bestätigen xác nhận
16 die Buchung đặt vé
17 die Buchungsnummer mã đặt vé
18 der Kundenservice bộ phận chăm sóc khách hàng
19 online stornieren hủy vé online
20 am Schalter stornieren hủy vé tại quầy

Một số từ vựng tiếng Đức cần biết khi gặp sự cố về vé

Một số từ vựng tiếng Đức cần biết khi gặp sự cố về vé
Một số từ vựng tiếng Đức cần biết khi gặp sự cố về vé

Khi di chuyển bằng tàu tại Đức, không tránh khỏi những tình huống phát sinh như mất vé, vé không hợp lệ hoặc gặp kiểm tra vé đột xuất. Trang bị từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu cho các trường hợp này sẽ giúp bạn bình tĩnh xử lý và tránh rắc rối không đáng có.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Problem sự cố
2 verloren bị mất
3 kaputt bị hỏng
4 ungültiges Ticket vé không hợp lệ
5 die Kontrolle kiểm tra vé
6 der Kontrolleur nhân viên soát vé
7 die Strafe tiền phạt
8 das Bußgeld tiền phạt hành chính
9 erklären giải thích
10 die Verspätung sự trễ chuyến
11 der Ausfall chuyến bị hủy
12 der Ersatz phương án thay thế
13 der Zugausfall tàu bị hủy
14 die Information thông tin
15 sich beschweren khiếu nại
16 der Nachweis giấy chứng minh
17 nachzahlen trả thêm tiền
18 das Missverständnis hiểu nhầm
19 Hilfe brauchen cần giúp đỡ
20 Entschuldigung xin lỗi

Các mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu

Các mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu
Các mẫu câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu

Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng riêng lẻ, áp dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu vào các mẫu câu giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi mua vé, hỏi thông tin tại nhà ga hoặc trao đổi với nhân viên bán vé.

Mua vé tại quầy

  1. Ich möchte eine Fahrkarte kaufen.
    → Tôi muốn mua một vé tàu.
  2. Eine Fahrkarte nach Berlin, bitte.
    → Cho tôi một vé đi Berlin.
  3. Ich brauche ein Einzelticket.
    → Tôi cần vé một lượt.
  4. Ich hätte gern ein Rückfahrtticket.
    → Tôi muốn mua vé khứ hồi.
  5. Gibt es ein Tagesticket?
    → Có vé đi trong ngày không?
  6. Ist das Ticket noch gültig?
    → Vé này còn hiệu lực không?
  7. Für heute, bitte.
    → Cho hôm nay nhé.
  8. Für morgen früh.
    → Cho sáng mai.
  9. Von hier bis zum Hauptbahnhof.
    → Từ đây đến ga trung tâm.
  10. In der zweiten Klasse, bitte.
    → Hạng hai nhé.
  11. Gibt es eine Ermäßigung?
    → Có giảm giá không?
  12. Ich bin Student.
    → Tôi là sinh viên.
  13. Wie lange ist das Ticket gültig?
    → Vé có hiệu lực trong bao lâu?
  14. Kann ich mit Karte bezahlen?
    → Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
  15. Vielen Dank, schönen Tag noch!
    → Cảm ơn nhiều, chúc một ngày tốt lành!

Hỏi giá, hỏi tuyến

  1. Wie viel kostet das Ticket?
    → Vé này giá bao nhiêu?
  2. Was kostet die Fahrt nach München?
    → Chuyến đi đến Munich giá bao nhiêu?
  3. Gibt es eine günstigere Verbindung?
    → Có tuyến nào rẻ hơn không?
  4. Welche Verbindung ist am schnellsten?
    → Tuyến nào nhanh nhất?
  5. Muss ich umsteigen?
    → Tôi có phải chuyển tàu không?
  6. Wie lange dauert die Fahrt?
    → Chuyến đi mất bao lâu?
  7. Wann fährt der nächste Zug ab?
    → Tàu tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ?
  8. Von welchem Gleis fährt der Zug ab?
    → Tàu khởi hành từ sân ga nào?
  9. Ist das ein Direktzug?
    → Đây có phải tàu chạy thẳng không?
  10. Gibt es Verspätung?
    → Có bị trễ chuyến không?
  11. Fährt der Zug heute pünktlich?
    → Tàu hôm nay có chạy đúng giờ không?
  12. Ist das Ticket für diese Strecke gültig?
    → Vé này dùng được cho chặng này không?
  13. Kann ich dieses Ticket später benutzen?
    → Tôi có thể dùng vé này sau không?
  14. Gibt es eine Alternative?
    → Có phương án khác không?
  15. Können Sie mir das bitte erklären?
    → Bạn có thể giải thích giúp tôi không?

Câu hỏi thường gặp

Nên mua vé tàu trước bao lâu?

Tại Đức, bạn có thể mua vé tàu ngay trước giờ khởi hành, đặc biệt với tàu nội đô, tàu khu vực hoặc S-Bahn. Tuy nhiên, với tàu đường dài (ICE, IC), nên mua vé trước vài ngày hoặc vài tuần để có giá tốt hơn.

Việc hiểu từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu như Sparticket (vé tiết kiệm), Abfahrtszeit (giờ khởi hành) hay Fahrplan (lịch tàu) sẽ giúp bạn chủ động chọn thời điểm mua vé phù hợp.

Vé tàu có cần quét trước khi lên không?

Điều này phụ thuộc vào loại vé và khu vực. Nhiều vé giấy mua tại máy bán vé cần được dập/ quét (entwerten) trước khi lên tàu. Nếu không quét, vé có thể bị xem là không hợp lệ, dù bạn đã trả tiền.

Mua nhầm vé thì xử lý thế nào?

Nếu mua nhầm vé, bạn nên xử lý càng sớm càng tốt. Một số vé cho phép đổi hoặc hủy (umtauschen, stornieren) trước giờ khởi hành, trong khi vé tiết kiệm thường không hoàn tiền.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mua vé tàu không chỉ giúp bạn giao tiếp thuận lợi tại quầy vé hay máy bán vé mà còn hỗ trợ xử lý các tình huống như đổi vé, hoàn vé hoặc kiểm tra vé khi di chuyển. Nếu bạn muốn học thêm từ vựng tiếng Đức theo chủ đề thực tế, dễ hiểu và dễ áp dụng, hãy truy cập Siêu Tiếng Đức để tham khảo thêm các bài học, tài liệu và lộ trình học phù hợp cho người mới bắt đầu cũng như người đang chuẩn bị sang Đức.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!