Danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ thông dụng

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ là một chủ đề hấp dẫn dành cho những ai yêu âm nhạc và muốn hiểu thêm về văn hóa Đức. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn làm quen với tên gọi các nhạc cụ, động từ liên quan đến âm nhạc và những thể loại nhạc phổ biến tại Đức.

Một số từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ

Một số từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ
Một số từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ

Khi học tiếng Đức, việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ không chỉ giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến âm nhạc, mà còn giúp hiểu sâu hơn về văn hóa Đức – nơi âm nhạc cổ điển và hiện đại đều phát triển mạnh mẽ. Dưới đây là 50 từ vựng về các loại nhạc cụ phổ biến, từ cổ điển đến hiện đại.

STT Tiếng Đức Nghĩa Tiếng Việt
1 die Gitarre đàn guitar
2 das Klavier đàn piano
3 die Geige đàn violin
4 das Cello đàn cello
5 die Trommel trống
6 das Schlagzeug bộ trống
7 die Flöte sáo
8 die Querflöte sáo ngang
9 die Trompete kèn trumpet
10 das Saxophon kèn saxophone
11 die Klarinette kèn clarinet
12 die Harfe đàn hạc
13 die Orgel đàn organ
14 die Ukulele đàn ukulele
15 das Keyboard bàn phím điện tử
16 das Akkordeon đàn accordion
17 das Xylophon đàn phiến gỗ
18 das Tamburin trống lắc
19 das Becken chũm chọe
20 die Mundharmonika kèn harmonica
21 die Bassgitarre đàn bass
22 die Mandoline đàn măng-đô-lin
23 das Banjo đàn banjo
24 das Mikrofon micro
25 der Lautsprecher loa
26 die Geige đàn vĩ cầm
27 das Horn kèn horn
28 die Oboe kèn ô-boa
29 die Tuba kèn tuba
30 das Schlaginstrument nhạc cụ gõ
31 das Saiteninstrument nhạc cụ dây
32 das Blasinstrument nhạc cụ thổi
33 das Streichinstrument nhạc cụ kéo dây
34 das Musikinstrument nhạc cụ
35 der Verstärker ampli
36 der Lautstärkeregler núm chỉnh âm lượng
37 die Noten nốt nhạc
38 das Plektrum miếng gảy đàn
39 der Bogen cây vĩ (đàn)
40 der Korpus thân đàn
41 der Tonabnehmer bộ thu âm
42 das Metronom máy đếm nhịp
43 der Taktstock gậy chỉ huy
44 die Saite dây đàn
45 das Pult bục nhạc
46 die Partitur bản nhạc tổng phổ
47 der Notenständer giá để bản nhạc
48 das Schlagfell mặt trống
49 der Drumstick dùi trống
50 der Dirigent nhạc trưởng

Xem thêm: Cấu trúc đề thi và yêu cầu của trình độ tiếng Đức A2

Động từ tiếng Đức về âm nhạc

Động từ tiếng Đức về âm nhạc
Động từ tiếng Đức về âm nhạc

Sau khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ, bạn nên kết hợp thêm các động từ thường gặp trong âm nhạc để diễn đạt hành động. Điều này giúp bạn mô tả quá trình tạo ra âm nhạc một cách tự nhiên hơn.

STT Tiếng Đức Nghĩa Tiếng Việt
1 singen hát
2 spielen chơi (nhạc cụ)
3 hören nghe
4 komponieren sáng tác
5 dirigieren chỉ huy dàn nhạc
6 üben luyện tập
7 aufnehmen thu âm
8 tanzen nhảy
9 auftreten biểu diễn
10 proben tập dượt
11 klatschen vỗ tay
12 summen ngân nga
13 pfeifen huýt sáo
14 stimmen lên dây đàn
15 spielen lernen học chơi nhạc
16 komponieren lernen học sáng tác
17 musizieren chơi nhạc (nói chung)
18 mitsingen hát theo
19 dirigieren lernen học chỉ huy
20 aufnehmen lassen để thu âm
21 veröffentlichen phát hành
22 hören lernen học nghe nhạc
23 aufnehmen können có thể thu âm
24 ausprobieren thử chơi
25 improvisieren ứng tấu
26 performen trình diễn
27 wiederholen lặp lại (đoạn nhạc)
28 beginnen bắt đầu (chơi nhạc)
29 enden kết thúc
30 kontrollieren kiểm soát âm thanh
31 dämpfen giảm âm
32 verstärken khuếch đại
33 mischen phối trộn âm
34 hören auf lắng nghe
35 verstehen hiểu nhạc
36 erinnern nhớ giai điệu
37 begleiten đệm nhạc
38 dirigieren điều khiển nhạc
39 singen können có thể hát
40 komponieren können có thể sáng tác
41 musizieren können có thể chơi nhạc
42 hören gern thích nghe
43 tanzen gern thích nhảy
44 aufnehmen gern thích thu âm
45 lernen học
46 lehren dạy
47 unterrichten giảng dạy âm nhạc
48 hören gut nghe tốt
49 klatschen rhythmisch vỗ tay theo nhịp
50 singen laut hát to

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thể loại nhạc

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thể loại nhạc
Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thể loại nhạc

Ngoài từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ, bạn cũng nên biết thêm về các thể loại nhạc (Musikrichtungen) – giúp bạn nói về sở thích âm nhạc hoặc tham gia các cuộc trò chuyện văn hóa ở Đức dễ dàng hơn.

STT Tiếng Đức Nghĩa Tiếng Việt
1 die Musik âm nhạc
2 der Pop nhạc pop
3 der Rock nhạc rock
4 der Jazz nhạc jazz
5 der Blues nhạc blues
6 die Klassik nhạc cổ điển
7 die Volksmusik nhạc dân gian
8 der Rap nhạc rap
9 der Hip-Hop nhạc hip-hop
10 der Techno nhạc techno
11 der Funk nhạc funk
12 der Soul nhạc soul
13 der Reggae nhạc reggae
14 der Metal nhạc metal
15 der Punk nhạc punk
16 die elektronische Musik nhạc điện tử
17 die Filmmusik nhạc phim
18 die Kirchenmusik nhạc nhà thờ
19 die Tanzmusik nhạc khiêu vũ
20 die Instrumentalmusik nhạc không lời
21 die Oper nhạc opera
22 das Musical nhạc kịch
23 der Chor hợp xướng
24 die Symphonie giao hưởng
25 die Ballade bản tình ca
26 die Sonate bản sonata
27 das Konzert buổi hòa nhạc
28 die Hintergrundmusik nhạc nền
29 der Soundtrack nhạc phim
30 die Volkslieder bài hát dân gian
31 die Kinderlieder nhạc thiếu nhi
32 die Weihnachtsmusik nhạc Giáng sinh
33 die Marschmusik nhạc hành khúc
34 der Schlager nhạc nhẹ Đức
35 die Alternative-Musik nhạc thay thế
36 die Indie-Musik nhạc độc lập
37 die Popmusik nhạc pop
38 die Rockmusik nhạc rock
39 die Jazzmusik nhạc jazz
40 die Tanzmelodie giai điệu nhảy múa
41 die Melodie giai điệu
42 der Rhythmus nhịp điệu
43 der Beat nhịp beat
44 die Balladenmusik nhạc ballad
45 die romantische Musik nhạc lãng mạn
46 die moderne Musik nhạc hiện đại
47 die traditionelle Musik nhạc truyền thống
48 die klassische Musik nhạc cổ điển
49 die Hintergrundklänge âm nền
50 der Remix bản phối lại

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề thảm họa thiên nhiên

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thiết bị âm nhạc

Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thiết bị âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ về các thiết bị âm nhạc

Khi nhắc đến từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ, bạn không thể bỏ qua nhóm từ về thiết bị âm nhạc (Musikausrüstung). Dù bạn muốn nói về phòng thu chuyên nghiệp hay buổi hòa nhạc trực tiếp, các từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt tự tin hơn.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Mikrofon micro
2 der Lautsprecher loa
3 der Verstärker ampli
4 das Mischpult bàn trộn âm thanh
5 der Kopfhörer tai nghe
6 das Kabel dây cáp
7 der Adapter bộ chuyển đổi
8 die Soundkarte card âm thanh
9 das Aufnahmegerät máy ghi âm
10 der Equalizer bộ cân bằng âm thanh
11 die Box loa thùng
12 der Monitorlautsprecher loa kiểm âm
13 das Mikrofonstativ chân micro
14 der Musikverstärker bộ khuếch đại âm nhạc
15 das Audio-Interface giao diện âm thanh
16 das Mischgerät thiết bị trộn âm
17 der Tonabnehmer đầu thu âm thanh
18 das Pedal bàn đạp (hiệu ứng nhạc cụ)
19 das Effektgerät bộ xử lý hiệu ứng
20 das Lautstärkeregler núm điều chỉnh âm lượng
21 die Bühne sân khấu
22 die Beleuchtung ánh sáng sân khấu
23 das Stativ giá đỡ
24 das Mikrofonkabel dây micro
25 das Mischpult bàn mixer
26 der Subwoofer loa trầm
27 das Tonstudio phòng thu âm
28 die PA-Anlage hệ thống âm thanh
29 die Tonanlage thiết bị phát âm
30 der Schallabsorber tấm cách âm
31 die Aufnahmebox buồng ghi âm
32 das Rack giá thiết bị
33 die Steckdose ổ cắm điện
34 der Kopfhörerverstärker ampli cho tai nghe
35 die Endstufe bộ khuếch đại công suất
36 das Mischprogramm phần mềm trộn âm
37 der Kompressor bộ nén âm thanh
38 der Hall tiếng vang
39 der Reverb hiệu ứng vang
40 der Delay hiệu ứng trễ âm
41 die Soundsoftware phần mềm âm thanh
42 das MIDI-Keyboard bàn phím MIDI
43 das Audio-Kabel dây âm thanh
44 der Musikplayer máy phát nhạc
45 der Projektor máy chiếu (sân khấu)
46 das Mischpultgerät thiết bị điều âm
47 der Toningenieur kỹ sư âm thanh
48 die Lautstärke âm lượng
49 das Headset tai nghe có micro
50 das Aufnahmeprogramm phần mềm ghi âm

Từ vựng tiếng Đức về học âm nhạc

Từ vựng tiếng Đức về học âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức về học âm nhạc

Ngoài từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ, người học nhạc còn cần biết các thuật ngữ liên quan đến quá trình học âm nhạc (Musiklernen). Bộ từ này rất hữu ích nếu bạn định theo học nhạc tại Đức hoặc nói chuyện về việc học chơi nhạc cụ.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Musikschule trường âm nhạc
2 der Musikunterricht buổi học nhạc
3 der Musiklehrer giáo viên dạy nhạc
4 die Musiklehrerin cô giáo dạy nhạc
5 der Schüler học sinh nam
6 die Schülerin học sinh nữ
7 die Noten bản nhạc, nốt nhạc
8 das Notenblatt tờ bản nhạc
9 der Takt nhịp
10 der Rhythmus nhịp điệu
11 der Ton âm thanh
12 die Melodie giai điệu
13 die Harmonie hòa âm
14 das Tempo tốc độ nhạc
15 die Probe buổi tập
16 die Übung bài luyện tập
17 das Lied bài hát
18 die Partitur tổng phổ
19 der Akkord hợp âm
20 das Intervall quãng (trong âm nhạc)
21 der Tonleiter thang âm
22 der Bassschlüssel khóa fa
23 der Violinschlüssel khóa sol
24 die Note nốt nhạc
25 der Taktstrich vạch nhịp
26 der Dirigent nhạc trưởng
27 die Sängerin ca sĩ nữ
28 der Sänger ca sĩ nam
29 das Musikstück bản nhạc
30 die Aufführung buổi biểu diễn
31 der Auftritt tiết mục biểu diễn
32 der Chor dàn hợp xướng
33 das Orchester dàn nhạc giao hưởng
34 die Musiktheorie lý thuyết âm nhạc
35 der Musikraum phòng học nhạc
36 der Tonumfang âm vực
37 das Gehörtraining luyện tai nghe nhạc
38 die Intonation ngữ điệu, cao độ
39 die Dynamik cường độ âm thanh
40 die Improvisation ngẫu hứng
41 der Solist nghệ sĩ độc tấu
42 das Duett song ca
43 das Ensemble nhóm nhạc nhỏ
44 die Prüfung kỳ thi
45 die Musikprüfung kỳ thi âm nhạc
46 die Aufnahmeprüfung thi đầu vào
47 die Bühnenpraxis thực hành sân khấu
48 der Studiengang Musik ngành học âm nhạc
49 die Musikpädagogik sư phạm âm nhạc
50 die Begabung năng khiếu âm nhạc

Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ

Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ
Mẫu câu sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ
  1. Ich spiele seit fünf Jahren Gitarre.
    → Mình chơi đàn guitar được 5 năm rồi.
  2. Kannst du Klavier spielen?
    → Bạn có biết chơi piano không?
  3. Die Geige klingt heute wunderschön.
    → Cây vĩ cầm hôm nay nghe thật tuyệt vời.
  4. Er möchte Schlagzeug lernen.
    → Anh ấy muốn học chơi trống.
  5. Meine Schwester übt jeden Tag auf der Flöte.
    → Em gái mình luyện sáo mỗi ngày.
  6. In der Band spielt sie den Bass.
    → Trong ban nhạc, cô ấy chơi đàn bass.
  7. Ich habe eine neue Trompete gekauft.
    → Mình vừa mua một cây kèn trumpet mới.
  8. Der Lehrer zeigt uns, wie man die Noten liest.
    → Thầy giáo chỉ cho chúng mình cách đọc nốt nhạc.
  9. Das Konzert beginnt mit einem schönen Harfenstück.
    → Buổi hòa nhạc bắt đầu bằng một bản harp rất hay.
  10. Musik macht mich glücklich, egal welches Instrument ich spiele.
    → Âm nhạc khiến mình hạnh phúc, dù mình chơi nhạc cụ nào đi nữa.

Câu hỏi liên quan

Câu hỏi liên quan
Câu hỏi liên quan

Người Đức thích loại nhạc cụ nào nhất?

Theo nhiều khảo sát âm nhạc tại Đức, piano (das Klavier) và guitar (die Gitarre) là hai nhạc cụ được người Đức yêu thích nhất. Cả hai đều phổ biến trong các trường dạy nhạc và trong gia đình. Piano thường được chọn bởi tính cổ điển, sang trọng, trong khi guitar được yêu thích vì dễ mang theo và phù hợp với nhiều thể loại nhạc hiện đại.

Tên các nhạc cụ truyền thống Đức là gì?

Nước Đức có nhiều nhạc cụ truyền thống độc đáo gắn liền với văn hóa vùng miền, đặc biệt là ở Bavaria và vùng Alps. Một số cái tên nổi bật gồm:

  • Das Akkordeon – đàn accordion, thường thấy trong nhạc dân gian Đức.
  • Das Alphorn – kèn alphorn dài, biểu tượng của vùng núi Alps.
  • Die Zither – đàn zither, phổ biến trong các bài hát dân ca miền nam Đức.
  • Die Drehleier – đàn quay tay, có âm thanh rất đặc trưng.
  • Die Mundharmonika – kèn harmonica, thường xuất hiện trong các bản nhạc truyền thống.

Đây là những từ rất thú vị để thêm vào danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về âm nhạc dân gian Đức.

Các nhạc cụ nào thường xuất hiện trong lễ hội âm nhạc ở Đức?

Trong các lễ hội âm nhạc nổi tiếng của Đức như Oktoberfest hay Rock am Ring, nhạc cụ rất đa dạng.

  • Ở Oktoberfest, bạn sẽ bắt gặp các ban nhạc dân gian chơi Akkordeon (đàn accordion), Trompete (kèn trumpet), Posaune (kèn trombone) và Tuba – tạo nên âm thanh sôi động, đặc trưng cho không khí lễ hội bia.
  • Ở các lễ hội nhạc rock hoặc điện tử, người Đức lại chuộng E-Gitarre (guitar điện), Keyboard, và Schlagzeug (trống).

Những ai học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ nên tìm hiểu qua các lễ hội này để hiểu cách người Đức sử dụng nhạc cụ trong từng bối cảnh văn hóa khác nhau.

Việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhạc cụ không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn mang đến cái nhìn sâu sắc hơn về văn hóa và phong cách sống của người Đức. Nếu bạn muốn học tiếng Đức hiệu quả và thú vị hơn mỗi ngày, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức – kho tài liệu miễn phí giúp bạn chinh phục ngôn ngữ qua văn hóa, âm nhạc và những chủ đề gần gũi nhất.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!