Từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc là hành trang quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi bước vào buổi phỏng vấn với nhà tuyển dụng Đức hoặc các công ty quốc tế. Việc nắm vững các từ ngữ chuyên dùng trong phỏng vấn không chỉ giúp bạn hiểu rõ câu hỏi, mà còn thể hiện được khả năng giao tiếp và sự chuyên nghiệp. Cùng Siêu Tiếng Đức khám phá những nhóm từ vựng phổ biến nhất để sẵn sàng cho cơ hội nghề nghiệp mơ ước nhé!
Từ vựng tiếng Đức về các ngành nghề phổ biến

Khi chuẩn bị cho buổi phỏng vấn hoặc viết CV bằng tiếng Đức, việc nắm vững các từ vựng tiếng Đức về ngành nghề là bước đầu tiên giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân. Trước khi đến với từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc, hãy cùng khám phá danh sách những nghề phổ biến nhất:
| STT | Nghề nghiệp (Deutsch) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Arzt / die Ärztin | Bác sĩ |
| 2 | der Lehrer / die Lehrerin | Giáo viên |
| 3 | der Ingenieur / die Ingenieurin | Kỹ sư |
| 4 | der Architekt / die Architektin | Kiến trúc sư |
| 5 | der Verkäufer / die Verkäuferin | Nhân viên bán hàng |
| 6 | der Mechaniker | Thợ máy |
| 7 | der Polizist / die Polizistin | Cảnh sát |
| 8 | der Koch / die Köchin | Đầu bếp |
| 9 | der Fahrer / die Fahrerin | Tài xế |
| 10 | der Elektriker | Thợ điện |
| 11 | der Krankenpfleger / die Krankenschwester | Y tá |
| 12 | der Friseur / die Friseurin | Thợ cắt tóc |
| 13 | der Künstler / die Künstlerin | Nghệ sĩ |
| 14 | der Journalist / die Journalistin | Nhà báo |
| 15 | der Musiker / die Musikerin | Nhạc sĩ |
| 16 | der Programmierer | Lập trình viên |
| 17 | der Kellner / die Kellnerin | Phục vụ bàn |
| 18 | der Bauarbeiter | Công nhân xây dựng |
| 19 | der Landwirt | Nông dân |
| 20 | der Pilot / die Pilotin | Phi công |
| 21 | der Fotograf / die Fotografin | Nhiếp ảnh gia |
| 22 | der Rechtsanwalt / die Rechtsanwältin | Luật sư |
| 23 | der Apotheker / die Apothekerin | Dược sĩ |
| 24 | der Zahnarzt / die Zahnärztin | Nha sĩ |
| 25 | der Designer | Nhà thiết kế |
| 26 | der Dolmetscher | Phiên dịch viên |
| 27 | der Forscher / die Forscherin | Nhà nghiên cứu |
| 28 | der Buchhalter | Kế toán |
| 29 | der Manager | Quản lý |
| 30 | der Verkäufer | Người bán hàng |
| 31 | der Sekretär / die Sekretärin | Thư ký |
| 32 | der Politiker | Chính trị gia |
| 33 | der Bibliothekar | Thủ thư |
| 34 | der Gärtner | Người làm vườn |
| 35 | der Bäcker | Thợ làm bánh |
| 36 | der Metzger | Thợ thịt |
| 37 | der Schneider | Thợ may |
| 38 | der Tierarzt / die Tierärztin | Bác sĩ thú y |
| 39 | der Wissenschaftler | Nhà khoa học |
| 40 | der Feuerwehrmann | Lính cứu hỏa |
| 41 | der Schauspieler / die Schauspielerin | Diễn viên |
| 42 | der Informatiker | Chuyên viên IT |
| 43 | der Makler | Môi giới |
| 44 | der Pilot | Phi công |
| 45 | der Banker | Nhân viên ngân hàng |
| 46 | der Zahntechniker | Kỹ thuật viên nha khoa |
| 47 | der Chirurg | Bác sĩ phẫu thuật |
| 48 | der Sozialarbeiter | Nhân viên xã hội |
| 49 | der Logistiker | Nhân viên logistics |
| 50 | der Ökonom | Nhà kinh tế học |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc để giới thiệu bản thân

Khi bạn bắt đầu buổi phỏng vấn, phần giới thiệu bản thân là cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên. Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc giúp bạn diễn tả rõ về bản thân, học vấn và kỹ năng.
| STT | Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | sich vorstellen | Giới thiệu bản thân |
| 2 | der Name | Tên |
| 3 | das Alter | Tuổi |
| 4 | der Wohnort | Nơi ở |
| 5 | die Herkunft | Quê quán |
| 6 | das Studium | Việc học đại học |
| 7 | das Fach | Ngành học |
| 8 | die Erfahrung | Kinh nghiệm |
| 9 | die Fähigkeit | Kỹ năng |
| 10 | die Stärke | Điểm mạnh |
| 11 | die Schwäche | Điểm yếu |
| 12 | das Ziel | Mục tiêu |
| 13 | der Traumjob | Công việc mơ ước |
| 14 | die Verantwortung | Trách nhiệm |
| 15 | zuverlässig | Đáng tin cậy |
| 16 | teamfähig | Có khả năng làm việc nhóm |
| 17 | kreativ | Sáng tạo |
| 18 | kommunikativ | Giao tiếp tốt |
| 19 | motiviert | Có động lực |
| 20 | pünktlich | Đúng giờ |
| 21 | freundlich | Thân thiện |
| 22 | flexibel | Linh hoạt |
| 23 | organisiert | Có tổ chức |
| 24 | ehrgeizig | Tham vọng |
| 25 | belastbar | Chịu được áp lực |
| 26 | selbstständig | Tự lập |
| 27 | zielorientiert | Hướng mục tiêu |
| 28 | die Ausbildung | Đào tạo nghề |
| 29 | die Universität | Đại học |
| 30 | der Student / die Studentin | Sinh viên |
| 31 | der Abschluss | Bằng cấp |
| 32 | das Praktikum | Thực tập |
| 33 | die Bewerbung | Hồ sơ xin việc |
| 34 | das Bewerbungsgespräch | Buổi phỏng vấn |
| 35 | der Arbeitgeber | Nhà tuyển dụng |
| 36 | der Mitarbeiter | Nhân viên |
| 37 | der Lebenslauf | Sơ yếu lý lịch |
| 38 | das Anschreiben | Thư xin việc |
| 39 | das Vorstellungsgespräch | Phỏng vấn xin việc |
| 40 | die Position | Vị trí |
| 41 | die Aufgabe | Nhiệm vụ |
| 42 | die Verantwortung | Trách nhiệm |
| 43 | die Motivation | Động lực |
| 44 | der Eindruck | Ấn tượng |
| 45 | die Persönlichkeit | Tính cách |
| 46 | die Kommunikation | Giao tiếp |
| 47 | die Vorbereitung | Sự chuẩn bị |
| 48 | die Präsentation | Bài trình bày |
| 49 | die Selbstbewusstsein | Sự tự tin |
| 50 | der Erfolg | Thành công |
Xem thêm: Trình độ tiếng Đức A2: Bước đệm quan trọng trước khi lên B1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc về kinh nghiệm làm việc

Phần chia sẻ kinh nghiệm làm việc là trọng tâm của buổi phỏng vấn. Nắm vững các từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt chuyên nghiệp hơn khi nói về quá trình làm việc và trách nhiệm của mình.
| STT | Từ vựng (Deutsch) | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Berufserfahrung | Kinh nghiệm nghề nghiệp |
| 2 | die Tätigkeit | Công việc đã làm |
| 3 | die Position | Chức vụ |
| 4 | das Projekt | Dự án |
| 5 | das Unternehmen | Công ty |
| 6 | die Verantwortung | Trách nhiệm |
| 7 | das Team | Nhóm làm việc |
| 8 | die Zusammenarbeit | Sự hợp tác |
| 9 | das Ziel erreichen | Đạt mục tiêu |
| 10 | die Leistung | Hiệu suất |
| 11 | erfolgreich | Thành công |
| 12 | die Verbesserung | Cải tiến |
| 13 | die Analyse | Phân tích |
| 14 | die Strategie | Chiến lược |
| 15 | die Planung | Lập kế hoạch |
| 16 | das Ergebnis | Kết quả |
| 17 | die Präsentation | Trình bày |
| 18 | die Kommunikation | Giao tiếp |
| 19 | die Verantwortung übernehmen | Đảm nhận trách nhiệm |
| 20 | die Herausforderung | Thử thách |
| 21 | das Problem lösen | Giải quyết vấn đề |
| 22 | die Entscheidung | Quyết định |
| 23 | die Verbesserungsvorschläge | Đề xuất cải tiến |
| 24 | die Priorität | Ưu tiên |
| 25 | das Feedback | Phản hồi |
| 26 | die Arbeitszeit | Thời gian làm việc |
| 27 | das Meeting | Cuộc họp |
| 28 | die Deadline | Hạn chót |
| 29 | das Budget | Ngân sách |
| 30 | die Verantwortung tragen | Gánh vác trách nhiệm |
| 31 | der Erfolg | Thành công |
| 32 | das Wachstum | Sự phát triển |
| 33 | die Zufriedenheit | Sự hài lòng |
| 34 | das Engagement | Sự cam kết |
| 35 | die Produktivität | Năng suất |
| 36 | die Verbesserung der Prozesse | Cải thiện quy trình |
| 37 | das Ziel erreichen | Đạt được mục tiêu |
| 38 | die Organisation | Tổ chức |
| 39 | die Führung | Lãnh đạo |
| 40 | die Motivation | Động lực |
| 41 | die Teamarbeit | Làm việc nhóm |
| 42 | die Erfahrung sammeln | Tích lũy kinh nghiệm |
| 43 | die Karriere | Sự nghiệp |
| 44 | die Verantwortung übernehmen | Đảm nhận trách nhiệm |
| 45 | die Weiterbildung | Đào tạo thêm |
| 46 | die Qualifikation | Trình độ chuyên môn |
| 47 | die Kompetenz | Năng lực |
| 48 | die Herausforderung meistern | Vượt qua thử thách |
| 49 | das Ziel erreichen | Đạt được mục tiêu |
| 50 | die Zukunftspläne | Kế hoạch tương lai |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc về các giấy tờ hồ sơ

Khi chuẩn bị phỏng vấn xin việc bằng tiếng Đức, bạn cần nắm rõ những thuật ngữ liên quan đến hồ sơ, giấy tờ và tài liệu cần thiết. Dưới đây là các từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc về các loại giấy tờ hồ sơ mà bạn sẽ thường gặp trong quá trình ứng tuyển.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Lebenslauf | sơ yếu lý lịch |
| 2 | das Bewerbungsschreiben | thư xin việc |
| 3 | die Bewerbung | hồ sơ xin việc |
| 4 | das Anschreiben | thư giới thiệu |
| 5 | das Motivationsschreiben | thư bày tỏ động lực |
| 6 | das Empfehlungsschreiben | thư giới thiệu từ người khác |
| 7 | das Zeugnis | bằng cấp, chứng chỉ |
| 8 | das Arbeitszeugnis | chứng nhận công việc |
| 9 | das Schulzeugnis | bằng tốt nghiệp phổ thông |
| 10 | das Diplom | bằng đại học |
| 11 | der Abschluss | bằng cấp, kết quả học tập |
| 12 | das Zertifikat | chứng chỉ |
| 13 | die Referenz | người giới thiệu |
| 14 | die Unterlagen | tài liệu, giấy tờ |
| 15 | die Bewerbungsunterlagen | hồ sơ xin việc |
| 16 | das Formular | mẫu đơn |
| 17 | die Kopie | bản sao |
| 18 | das Original | bản gốc |
| 19 | die Unterschrift | chữ ký |
| 20 | der Personalausweis | chứng minh nhân dân |
| 21 | der Reisepass | hộ chiếu |
| 22 | die Geburtsurkunde | giấy khai sinh |
| 23 | die Steueridentifikationsnummer | mã số thuế |
| 24 | die Sozialversicherungsnummer | số bảo hiểm xã hội |
| 25 | die Meldebescheinigung | giấy xác nhận cư trú |
| 26 | das Passfoto | ảnh thẻ |
| 27 | die Bewerbungsmappe | bìa đựng hồ sơ xin việc |
| 28 | die Anlage | tài liệu đính kèm |
| 29 | die Datei | tệp tin |
| 30 | der Anhang | phần đính kèm (email) |
| 31 | der Bewerbungsbogen | mẫu đơn xin việc |
| 32 | die Online-Bewerbung | hồ sơ xin việc online |
| 33 | die Qualifikation | trình độ, năng lực |
| 34 | die Ausbildung | đào tạo nghề |
| 35 | das Studium | việc học đại học |
| 36 | das Praktikum | kỳ thực tập |
| 37 | die Bewerbungskosten | chi phí xin việc |
| 38 | das Anschreiben-Layout | bố cục thư xin việc |
| 39 | die Bewerbungsfrist | hạn nộp hồ sơ |
| 40 | die Adresse | địa chỉ |
| 41 | der Bewerber | người ứng tuyển |
| 42 | die Bewerberin | người ứng tuyển (nữ) |
| 43 | der Arbeitgeber | nhà tuyển dụng |
| 44 | die Position | vị trí |
| 45 | die Firma | công ty |
| 46 | die Abteilung | phòng ban |
| 47 | die Bewerbungsnummer | mã hồ sơ |
| 48 | der Betreff | tiêu đề thư |
| 49 | der Lebenslaufanhang | phần đính kèm CV |
| 50 | das Bewerbungsfoto | ảnh hồ sơ |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc về quy trình tuyển dụng

Khi tham gia quy trình tuyển dụng ở Đức, bạn sẽ bắt gặp nhiều thuật ngữ chuyên biệt. Dưới đây là từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc liên quan đến các bước trong quá trình tuyển dụng, từ khi nộp đơn đến khi nhận việc.
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Stellenausschreibung | thông báo tuyển dụng |
| 2 | die Bewerbung | đơn xin việc |
| 3 | das Vorstellungsgespräch | buổi phỏng vấn |
| 4 | das Telefoninterview | phỏng vấn qua điện thoại |
| 5 | das Online-Interview | phỏng vấn trực tuyến |
| 6 | das Bewerbungsgespräch | buổi phỏng vấn xin việc |
| 7 | die Auswahl | sự lựa chọn |
| 8 | der Auswahlprozess | quy trình tuyển chọn |
| 9 | die Vorauswahl | vòng sơ tuyển |
| 10 | das Assessment-Center | trung tâm đánh giá năng lực |
| 11 | die Probezeit | thời gian thử việc |
| 12 | das Angebot | lời mời làm việc |
| 13 | das Arbeitsangebot | đề nghị công việc |
| 14 | der Arbeitsvertrag | hợp đồng lao động |
| 15 | die Zusage | sự chấp thuận (nhận việc) |
| 16 | die Absage | thư từ chối |
| 17 | die Rückmeldung | phản hồi |
| 18 | die Einladung | thư mời |
| 19 | der Bewerbungsprozess | quá trình xin việc |
| 20 | die Jobbörse | sàn việc làm |
| 21 | die Jobanzeige | quảng cáo tuyển dụng |
| 22 | der Arbeitgeber | nhà tuyển dụng |
| 23 | der Bewerber | ứng viên |
| 24 | die Bewerberin | ứng viên nữ |
| 25 | die Karrierechance | cơ hội nghề nghiệp |
| 26 | das Stellenangebot | vị trí việc làm được đăng |
| 27 | die Bewerbungsgesprächsfragen | câu hỏi phỏng vấn |
| 28 | die Gehaltsvorstellung | mong muốn về lương |
| 29 | die Arbeitsstelle | nơi làm việc |
| 30 | der Arbeitsplatz | chỗ làm |
| 31 | die Personalabteilung | phòng nhân sự |
| 32 | die Einarbeitung | quá trình làm quen công việc |
| 33 | die Beförderung | sự thăng chức |
| 34 | die Kündigung | nghỉ việc |
| 35 | die Stellenbeschreibung | mô tả công việc |
| 36 | die Anstellung | sự tuyển dụng |
| 37 | der Vertrag | hợp đồng |
| 38 | die Arbeitszeit | thời gian làm việc |
| 39 | der Lohn | tiền công |
| 40 | das Gehalt | tiền lương |
| 41 | die Vollzeitstelle | công việc toàn thời gian |
| 42 | die Teilzeitstelle | công việc bán thời gian |
| 43 | die Bewerbungsgesprächsvorbereitung | chuẩn bị phỏng vấn |
| 44 | das Teamgespräch | cuộc trò chuyện nhóm |
| 45 | die Rückfrage | câu hỏi phản hồi |
| 46 | die Zusendung | việc gửi tài liệu |
| 47 | das Vorstellungsgesprächsdatum | ngày phỏng vấn |
| 48 | die Terminvereinbarung | hẹn lịch phỏng vấn |
| 49 | der Interviewer | người phỏng vấn |
| 50 | die Interviewerin | người phỏng vấn (nữ) |
Tổng hợp các câu hỏi phỏng vấn tiếng Đức thường gặp

Khi chuẩn bị cho một buổi phỏng vấn bằng tiếng Đức, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc là vô cùng quan trọng. Không chỉ giúp bạn hiểu rõ câu hỏi của nhà tuyển dụng, mà còn giúp bạn tự tin diễn đạt ý tưởng, kinh nghiệm và thế mạnh của bản thân. Dưới đây là 20 câu hỏi phỏng vấn tiếng Đức thường gặp, được tổng hợp để bạn luyện tập hiệu quả hơn và áp dụng linh hoạt trong thực tế.
- Können Sie sich bitte kurz vorstellen? – Bạn có thể giới thiệu ngắn gọn về bản thân không?
- Warum haben Sie sich bei uns beworben? – Tại sao bạn ứng tuyển vào công ty chúng tôi?
- Wie sind Sie auf unsere Firma aufmerksam geworden? – Bạn biết đến công ty chúng tôi bằng cách nào?
- Was wissen Sie über unser Unternehmen? – Bạn biết gì về công ty của chúng tôi?
- Welche Erfahrungen haben Sie in diesem Bereich? – Bạn có kinh nghiệm gì trong lĩnh vực này?
- Was sind Ihre Stärken und Schwächen? – Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?
- Welche Aufgaben hatten Sie in Ihrer letzten Position? – Bạn từng đảm nhiệm những công việc gì ở vị trí trước?
- Wie gehen Sie mit Stress oder Zeitdruck um? – Bạn xử lý áp lực hoặc thời hạn gấp như thế nào?
- Wie würden Ihre Kollegen Sie beschreiben? – Đồng nghiệp của bạn sẽ miêu tả bạn như thế nào?
- Was motiviert Sie bei der Arbeit? – Điều gì thúc đẩy bạn trong công việc?
- Was sind Ihre beruflichen Ziele für die nächsten fünf Jahre? – Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong 5 năm tới là gì?
- Was erwarten Sie von dieser Position? – Bạn mong đợi điều gì ở vị trí này?
- Warum glauben Sie, dass Sie gut zu unserem Team passen? – Tại sao bạn nghĩ mình phù hợp với đội ngũ của chúng tôi?
- Wie sind Ihre Gehaltsvorstellungen? – Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?
- Wann könnten Sie bei uns anfangen? – Khi nào bạn có thể bắt đầu làm việc?
- Sind Sie bereit, Überstunden zu machen? – Bạn có sẵn sàng làm thêm giờ không?
- Wie wichtig ist Ihnen Work-Life-Balance? – Cân bằng công việc – cuộc sống quan trọng thế nào với bạn?
- Haben Sie Fragen an uns? – Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không?
- Wie stellen Sie sich Ihren idealen Arbeitsplatz vor? – Bạn hình dung môi trường làm việc lý tưởng của mình ra sao?
- Was würden Sie tun, wenn Sie den Job nicht bekommen? – Nếu không được nhận, bạn sẽ làm gì?
Hy vọng bài viết về từ vựng tiếng Đức chủ đề phỏng vấn xin việc đã giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu rõ cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống phỏng vấn mô phỏng để nâng cao phản xạ tiếng Đức. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Đức thực tiễn khác để tự tin hơn khi làm việc và sinh sống tại Đức, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều bài học bổ ích và tài liệu học tập miễn phí mỗi tuần nhé!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




