100+ Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết cho người mới học

Trong quá trình học tiếng Đức, từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết luôn là nhóm từ quan trọng bậc nhất vì xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, khi mô tả cảnh vật, trò chuyện về nhiệt độ, hoặc đơn giản chỉ để bắt đầu một cuộc hội thoại. Với kinh nghiệm giảng dạy nhiều năm, Siêu Tiếng Đức tổng hợp cho bạn bộ từ vựng chi tiết, ví dụ dễ nhớ, mẹo học nhanh và mẫu câu giao tiếp thực tế.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết cơ bản

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết cơ bản
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết cơ bản

Để học hiệu quả từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết, trước tiên bạn nên nắm vững nhóm từ thông dụng nhất. Đây là những từ vựng A1 xuất hiện trong sách học, đề thi và giao tiếp hằng ngày giữa người Đức.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Wetter thời tiết
2 das Klima khí hậu
3 sonnig trời nắng
4 die Sonne mặt trời
5 der Regen mưa
6 regnerisch có mưa
7 der Schnee tuyết
8 es schneit trời tuyết
9 der Wind gió
10 windig trời gió
11 die Wolke đám mây
12 bewölkt nhiều mây
13 neblig có sương mù
14 der Nebel sương mù
15 stürmisch bão, giông mạnh
16 das Gewitter cơn giông
17 der Donner sấm
18 der Blitz tia chớp
19 kalt lạnh
20 warm ấm
21 heiß nóng
22 kühl mát
23 frostig băng giá
24 schwül oi bức
25 trocken khô ráo
26 feucht ẩm ướt
27 wechselhaft thời tiết thay đổi thất thường
28 mild ôn hòa
29 die Temperatur nhiệt độ
30 das Unwetter thời tiết xấu, bão tố

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về trang phục

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về trang phục
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về trang phục

Khi nói đến thời tiết, trang phục là chủ đề đi kèm rất tự nhiên. Do đó, mở rộng từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết sang nhóm trang phục sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tự mô tả mình trong nhiều tình huống.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Kleidung quần áo
2 die Jacke áo khoác
3 die Winterjacke áo khoác mùa đông
4 der Mantel áo măng tô
5 der Pullover áo len
6 der Hoodie áo hoodie
7 die Weste áo gile
8 die Regenjacke áo mưa
9 der Regenmantel áo mưa dài
10 der Schal khăn choàng
11 die Mütze mũ len
12 die Kappe mũ lưỡi trai
13 die Handschuhe găng tay
14 die Fäustlinge bao tay (loại liền ngón)
15 die Ohrenwärmer bịt tai giữ ấm
16 die Socken tất, vớ
17 die dicken Socken tất dày (mùa đông)
18 die Schuhe giày
19 die Stiefel ủng
20 die Winterstiefel ủng mùa đông
21 die Sandalen dép sandal
22 die Flip-Flops dép lê
23 die Sonnenbrille kính râm
24 das T-Shirt áo thun
25 das Hemd áo sơ mi
26 die Bluse áo kiểu (nữ)
27 die Hose quần dài
28 die kurze Hose quần short
29 das Kleid váy
30 der Anzug bộ vest

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về các hoạt động

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về các hoạt động
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết về các hoạt động

Thời tiết quyết định rất nhiều hoạt động ngoài trời. Khi bạn mô tả “hôm nay tôi làm gì”, “thời tiết này phù hợp hoạt động nào”, bạn sẽ tiếp tục dùng đến từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 spazieren gehen đi dạo
2 joggen chạy bộ
3 wandern đi bộ đường dài
4 schwimmen bơi
5 grillen nướng BBQ
6 picknicken đi picnic
7 Fahrrad fahren đi xe đạp
8 Ski fahren trượt tuyết
9 Snowboard fahren trượt ván tuyết
10 schlitten fahren trượt xe tuyết
11 drinnen bleiben ở trong nhà
12 im Garten arbeiten làm vườn
13 einkaufen gehen đi mua sắm
14 fotografieren chụp ảnh
15 Fußball spielen chơi bóng đá
16 am Strand liegen nằm tắm nắng trên bãi biển
17 sonnenbaden tắm nắng
18 ein Buch lesen đọc sách
19 reisen đi du lịch
20 campen đi cắm trại

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề bảng chữ cái & đánh vần

Từ vựng tiếng Đức miêu tả thời tiết

Từ vựng tiếng Đức miêu tả thời tiết
Từ vựng tiếng Đức miêu tả thời tiết

Ở cấp độ mô tả chi tiết hơn, bạn cần biết nhiều tính từ và cấu trúc nâng cao. Đây là phần không thể thiếu nếu bạn muốn nâng trình từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết lên mức B1–B2.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 sonnig nắng
2 regnerisch có mưa
3 bewölkt nhiều mây
4 neblig có sương mù
5 windig gió
6 stürmisch giông bão
7 frostig băng giá
8 eisig lạnh thấu xương
9 kühl mát
10 warm ấm
11 heiß nóng
12 schwül oi bức
13 trocken khô ráo
14 feucht ẩm ướt
15 wechselhaft thay đổi thất thường
16 heiter quang đãng
17 diesig âm u, mờ
18 trüb ảm đạm
19 angenehm dễ chịu
20 unangenehm khó chịu

Mẫu câu hỏi và trả lời về thời tiết

Mẫu câu hỏi và trả lời về thời tiết
Mẫu câu hỏi và trả lời về thời tiết

Để ứng dụng tốt từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết, bạn cần biết đặt câu hỏi và trả lời trong giao tiếp hằng ngày. 

STT Câu hỏi (Deutsch) Trả lời mẫu (Deutsch) Nghĩa tiếng Việt
1 Wie ist das Wetter heute? Heute ist es sonnig und warm. Hôm nay thời tiết thế nào? – Trời nắng và ấm.
2 Wie wird das Wetter morgen? Morgen wird es kalt und bewölkt. Ngày mai thời tiết ra sao? – Ngày mai trời lạnh và nhiều mây.
3 Regnet es gerade? Ja, es regnet stark. Bây giờ trời có mưa không? – Có, trời đang mưa to.
4 Schneit es heute? Nein, heute schneit es nicht. Hôm nay có tuyết không? – Không, hôm nay không tuyết.
5 Wie kalt ist es draußen? Es sind nur 5 Grad. Ngoài trời lạnh bao nhiêu? – Chỉ 5 độ thôi.
6 Ist es windig heute? Ja, es ist sehr windig. Hôm nay trời có gió không? – Có, rất nhiều gió.
7 Ist das Wetter schön? Ja, das Wetter ist wunderbar. Thời tiết đẹp không? – Có, thời tiết rất đẹp.
8 Gibt es ein Gewitter? Ja, ein Gewitter kommt gleich. Có giông bão không? – Có, giông sắp đến rồi.
9 Wie ist die Temperatur? Die Temperatur liegt bei 25 Grad. Nhiệt độ bao nhiêu? – Khoảng 25 độ.
10 Ist es schwül draußen? Ja, es ist sehr schwül und heiß. Ngoài trời có oi bức không? – Có, nóng và rất oi.

Mẹo ghi nhớ lâu các từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết

Mẹo ghi nhớ lâu các từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết
Mẹo ghi nhớ lâu các từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết

Hiểu từ là một chuyện, nhớ từ lại là chuyện khác. Dưới đây là các phương pháp để ghi nhớ sâu từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết. Việc dùng lại từ vựng mỗi ngày sẽ khiến não tự động ghi nhớ.

  1. Học qua hình ảnh và cảm xúc: Mỗi khi học từ như kalt, windig, schneit, hãy tưởng tượng bạn đang thực sự ở trong thời tiết đó. Nghiên cứu chỉ ra rằng não ghi nhớ tốt hơn khi có cảm xúc đi kèm.
  2. Dùng flashcard chủ đề: Hãy tạo bộ flashcard riêng cho từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết, chia theo nhóm: cơ bản – trang phục – hoạt động – cảm xúc thời tiết.
  3. Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition): Cách này giúp bạn nhớ từ trong thời gian dài mà không cần ôn quá nhiều.
  4. Tự miêu tả thời tiết hằng ngày: Mỗi buổi sáng hãy thử viết 2–3 câu:
  • Heute ist es…
  • Die Temperatur ist…
  1. Xem dự báo thời tiết bằng tiếng Đức: Các kênh trên YouTube, TikTok, hoặc app thời tiết tiếng Đức như WetterOnline rất phù hợp để tăng phản xạ.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết là nền tảng quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên, mô tả cảnh vật, hiểu tin tức và nâng trình từ A1 lên B1 nhanh chóng. Nếu bạn muốn đọc thêm nhiều từ vựng về các chủ đề khác, hãy truy cập Siêu Tiếng Đức ngay để có thêm nhiều tài liệu tiếng Đức vừa miễn phí vừa hữu ích, giúp bạn tiến bộ hơn trong quá trình học tiếng!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!