Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung thu không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ về một lễ hội quen thuộc mà còn giúp hiểu sâu hơn về văn hóa Việt – Đức. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng, mẫu câu hội thoại và bài luyện tập thú vị để bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
Một số từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung thu cơ bản

Trước hết, hãy bắt đầu với những từ vựng tiếng Đức chủ đề trung thu cơ bản nhất – nền tảng giúp bạn hiểu và mô tả lễ hội này:
| STT | Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Mittherbstfest | [ˈmɪtˌhɛʁpstfɛst] | Lễ hội Trung thu |
| 2 | der Vollmond | [ˈfɔlmɔnt] | Trăng tròn |
| 3 | der Mond | [moːnt] | Mặt trăng |
| 4 | die Laterne | [laˈtɛʁnə] | Lồng đèn |
| 5 | der Lampion | [lampijɔ̃ː] | Đèn lồng giấy |
| 6 | der Mondkalender | [ˈmoːntkaˌlɛndɐ] | Âm lịch |
| 7 | die Feier | [ˈfaɪ̯ɐ] | Buổi lễ |
| 8 | das Familienfest | [faˈmiːliənfɛst] | Lễ hội gia đình |
| 9 | der Vollmondabend | [ˈfɔlmɔntˌʔaːbənt] | Đêm trăng rằm |
| 10 | die Tradition | [tʁadiˈtsi̯oːn] | Truyền thống |
| 11 | das Märchen | [ˈmɛːɐ̯çn̩] | Câu chuyện cổ tích |
| 12 | die Mondgöttin | [ˈmoːntˌɡœtɪn] | Nữ thần mặt trăng |
| 13 | der Hase | [ˈhaːzə] | Con thỏ |
| 14 | der Mondhase | [ˈmoːnthɑːzə] | Thỏ ngọc |
| 15 | das Licht | [lɪçt] | Ánh sáng |
| 16 | der Himmel | [ˈhɪməl] | Bầu trời |
| 17 | die Nacht | [naχt] | Đêm |
| 18 | die Sterne | [ˈʃtɛʁnə] | Những ngôi sao |
| 19 | die Feierlichkeit | [ˈfaɪ̯ɐlɪçkaɪ̯t] | Sự trang trọng |
| 20 | der Vollmondtag | [ˈfɔlmɔntˌtaːk] | Ngày trăng tròn |
| 21 | die Legende | [leˈɡɛndə] | Truyền thuyết |
| 22 | die Mythologie | [mytoloˈɡiː] | Thần thoại |
| 23 | der Drache | [ˈdʁaxə] | Con rồng |
| 24 | das Kinderspiel | [ˈkɪndɐʃpiːl] | Trò chơi trẻ em |
| 25 | der Schein | [ʃaɪ̯n] | Ánh sáng chiếu |
| 26 | der Feiertag | [ˈfaɪ̯ɐˌtaːk] | Ngày lễ |
| 27 | die Erinnerung | [ɛˈʁɪnəʁʊŋ] | Kỷ niệm |
| 28 | der Mondschein | [ˈmoːntˌʃaɪ̯n] | Ánh trăng |
| 29 | das Lied | [liːt] | Bài hát |
| 30 | das Gedicht | [ɡəˈdɪçt] | Bài thơ |
| 31 | die Freundschaft | [ˈfʁɔʏ̯ntʃaft] | Tình bạn |
| 32 | die Familie | [faˈmiːli̯ə] | Gia đình |
| 33 | das Kind | [kɪnt] | Trẻ em |
| 34 | die Freude | [ˈfʁɔʏ̯də] | Niềm vui |
| 35 | der Wunsch | [vʊnʃ] | Điều ước |
| 36 | die Harmonie | [haʁmoˈniː] | Sự hòa hợp |
| 37 | das Glück | [ɡlʏk] | May mắn |
| 38 | die Liebe | [ˈliːbə] | Tình yêu |
| 39 | die Gemeinschaft | [ɡəˈmaɪ̯nʃaft] | Cộng đồng |
| 40 | das Symbol | [zʏmˈboːl] | Biểu tượng |
| 41 | die Kultur | [kʊlˈtuːɐ̯] | Văn hóa |
| 42 | der Tanz | [tants] | Điệu nhảy |
| 43 | die Musik | [muˈziːk] | Âm nhạc |
| 44 | das Festessen | [ˈfɛstˌʔɛsn̩] | Bữa tiệc |
| 45 | das Geschenk | [ɡəˈʃɛŋk] | Quà tặng |
| 46 | der Laternenumzug | [laˈtɛʁnənˌʊmtsuːk] | Rước đèn |
| 47 | der Herbst | [hɛʁpst] | Mùa thu |
| 48 | die Umgebung | [ʊmˈɡeːbʊŋ] | Môi trường xung quanh |
| 49 | das Mondlicht | [ˈmoːntlɪçt] | Ánh sáng trăng |
| 50 | der Vollmondhimmel | [ˈfɔlmɔntˌhɪməl] | Trời trăng rằm |
Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động Trung thu

Trong lễ hội Trung thu, có nhiều hoạt động vui tươi và ý nghĩa. Dưới đây là từ vựng tiếng Đức chủ đề trung thu liên quan đến các hoạt động phổ biến:
| STT | Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Laternen basteln | [laˈtɛʁnən ˈbastln̩] | Làm lồng đèn |
| 2 | Laternenumzug machen | [laˈtɛʁnənʊmtsuːk ˈmaxn̩] | Tham gia rước đèn |
| 3 | Mondkuchen essen | [ˈmoːntˌkuːxn̩ ˈɛsn̩] | Ăn bánh trung thu |
| 4 | zum Mond schauen | [tsʊm moːnt ˈʃaʊ̯ən] | Ngắm trăng |
| 5 | Geschichten erzählen | [ɡəˈʃɪçtn̩ ɛʁˈtsɛːlən] | Kể chuyện |
| 6 | tanzen | [ˈtantsn̩] | Nhảy múa |
| 7 | singen | [ˈzɪŋən] | Hát |
| 8 | spielen | [ˈʃpiːlən] | Chơi |
| 9 | Geschenke geben | [ɡəˈʃɛŋkə ˈɡeːbn̩] | Tặng quà |
| 10 | Fotos machen | [ˈfoːtos ˈmaxn̩] | Chụp hình |
| 11 | Familie besuchen | [faˈmiːli̯ə bəˈzuːxn̩] | Thăm gia đình |
| 12 | Freunde treffen | [ˈfʁɔʏ̯ndə ˈtʁɛfn̩] | Gặp gỡ bạn bè |
| 13 | feiern | [ˈfaɪ̯ɐn] | Tổ chức lễ hội |
| 14 | basteln | [ˈbastln̩] | Làm đồ thủ công |
| 15 | malen | [ˈmaːlən] | Vẽ |
| 16 | dekorieren | [dekoˈʁiːʁən] | Trang trí |
| 17 | kochen | [ˈkɔxn̩] | Nấu ăn |
| 18 | backen | [ˈbakn̩] | Làm bánh |
| 19 | Geschichten lesen | [ɡəˈʃɪçtn̩ ˈleːzn̩] | Đọc truyện |
| 20 | spazieren gehen | [ʃpaˈtsiːʁən ˈɡeːən] | Đi dạo |
| 21 | lachen | [ˈlaxn̩] | Cười |
| 22 | essen | [ˈɛsn̩] | Ăn |
| 23 | trinken | [ˈtʁɪŋkn̩] | Uống |
| 24 | tanzen lernen | [ˈtantsn̩ ˈlɛʁnən] | Học nhảy |
| 25 | basteln lernen | [ˈbastln̩ ˈlɛʁnən] | Học làm đồ thủ công |
| 26 | Laterne anzünden | [laˈtɛʁnə ˈʔant͡syndn̩] | Thắp đèn |
| 27 | Laternenlied singen | [laˈtɛʁnənliːt ˈzɪŋən] | Hát bài hát rước đèn |
| 28 | sich verkleiden | [zɪç fɛɐ̯ˈklaɪ̯dn̩] | Hóa trang |
| 29 | tanzen im Kreis | [ˈtantsn̩ ɪm kʁaɪ̯s] | Nhảy vòng tròn |
| 30 | basteln mit Papier | [ˈbastln̩ mɪt paˈpiːɐ̯] | Làm đồ bằng giấy |
| 31 | die Bühne betreten | [ˈbyːnə bəˈtʁeːtn̩] | Lên sân khấu |
| 32 | das Gedicht aufsagen | [ɡəˈdɪçt ˈaʊ̯fsˌzaːɡn̩] | Đọc thơ |
| 33 | Geschenke öffnen | [ɡəˈʃɛŋkə ˈœfnən] | Mở quà |
| 34 | tanzen zur Musik | [ˈtantsn̩ tsuːɐ̯ muˈziːk] | Nhảy theo nhạc |
| 35 | Laternenumzug sehen | [laˈtɛʁnənʊmtsuːk ˈzeːən] | Xem đoàn rước đèn |
| 36 | die Lichter bewundern | [ˈlɪçtɐ bəˈvʊndɐn] | Ngắm ánh đèn |
| 37 | Süßigkeiten teilen | [ˈzyːsɪçkaɪ̯tn̩ ˈtaɪ̯lən] | Chia kẹo |
| 38 | singen im Chor | [ˈzɪŋən ɪm koːɐ̯] | Hát đồng ca |
| 39 | tanzen mit Freunden | [ˈtantsn̩ mɪt ˈfʁɔʏ̯ndn̩] | Nhảy cùng bạn |
| 40 | feiern im Garten | [ˈfaɪ̯ɐn ɪm ˈɡaʁtn̩] | Tổ chức lễ trong vườn |
| 41 | Fotos posten | [ˈfoːtos ˈpoːstn̩] | Đăng hình lên mạng |
| 42 | Videos machen | [ˈviːde̯os ˈmaxn̩] | Quay video |
| 43 | tanzen im Mondlicht | [ˈtantsn̩ ɪm ˈmoːntlɪçt] | Nhảy dưới trăng |
| 44 | basteln mit Kindern | [ˈbastln̩ mɪt ˈkɪndɐn] | Làm thủ công cùng trẻ |
| 45 | Familie zusammenbringen | [faˈmiːli̯ə tsuˈzamənˌbʁɪŋən] | Gắn kết gia đình |
| 46 | lachen und feiern | [ˈlaxn̩ ʊnt ˈfaɪ̯ɐn] | Cười và vui chơi |
| 47 | Geschenke basteln | [ɡəˈʃɛŋkə ˈbastln̩] | Làm quà tặng |
| 48 | Musik hören | [muˈziːk ˈhøːʁən] | Nghe nhạc |
| 49 | tanzen und singen | [ˈtantsn̩ ʊnt ˈzɪŋən] | Nhảy múa và hát |
| 50 | Zeit mit Familie verbringen | [tsaɪ̯t mɪt faˈmiːli̯ə fɛɐ̯ˈbʁɪŋən] | Dành thời gian cho gia đình |
Xem thêm: Trình độ tiếng Đức A1: Kỹ năng đạt được và lộ trình học
Từ vựng tiếng Đức về các món ăn Trung thu

Ẩm thực là phần không thể thiếu của Trung thu. Cùng Siêu Tiếng Đức điểm qua các từ vựng tiếng Đức chủ đề trung thu nói về món ăn nhé:
| STT | Tiếng Đức | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Mondkuchen | [ˈmoːntˌkuːxn̩] | Bánh trung thu |
| 2 | die Füllung | [ˈfʏlʊŋ] | Nhân bánh |
| 3 | die rote Bohne | [ˈʁoːtə ˈboːnə] | Đậu đỏ |
| 4 | die grüne Bohne | [ˈɡʁyːnə ˈboːnə] | Đậu xanh |
| 5 | die Lotos-Samen | [ˈloːtosˌzaːmən] | Hạt sen |
| 6 | die Sesamsamen | [ˈzeːzamˌzaːmən] | Hạt mè |
| 7 | die Walnuss | [ˈvaːlˌnʊs] | Quả óc chó |
| 8 | die Erdnuss | [ˈeːɐ̯tnʊs] | Đậu phộng |
| 9 | die Pistazie | [pɪsˈtaːtsi̯ə] | Hạt dẻ cười |
| 10 | das Eigelb | [ˈʔaɪ̯ɡɛlp] | Lòng đỏ trứng |
| 11 | das Ei | [aɪ̯] | Trứng |
| 12 | der Zucker | [ˈtsʊkɐ] | Đường |
| 13 | der Honig | [ˈhoːnɪç] | Mật ong |
| 14 | das Mehl | [meːl] | Bột mì |
| 15 | der Klebreis | [ˈkleːpˌʁaɪ̯s] | Gạo nếp |
| 16 | die Milch | [mɪlç] | Sữa |
| 17 | die Butter | [ˈbʊtɐ] | Bơ |
| 18 | die Kokosnuss | [ˈkoːkosˌnʊs] | Dừa |
| 19 | die Ananas | [ˈʔanaˌnas] | Dứa |
| 20 | die Mango | [ˈmaŋɡoː] | Xoài |
| 21 | die Datteln | [ˈdatln̩] | Quả chà là |
| 22 | die Feige | [ˈfaɪ̯ɡə] | Quả sung |
| 23 | die Süßkartoffel | [ˈzyːsˌkaʁtɔfl̩] | Khoai lang |
| 24 | der Kürbis | [ˈkʏʁbɪs] | Bí đỏ |
| 25 | der Reiswein | [ˈʁaɪ̯sˌvaɪ̯n] | Rượu gạo |
| 26 | der Tee | [teː] | Trà |
| 27 | der grüne Tee | [ˈɡʁyːnə teː] | Trà xanh |
| 28 | der schwarze Tee | [ˈʃvaʁtsə teː] | Trà đen |
| 29 | der Jasmintee | [jasˈmiːnteː] | Trà hoa nhài |
| 30 | der Fruchtsaft | [ˈfʁʊxtˌzaft] | Nước hoa quả |
| 31 | der Nachtisch | [ˈnaχtɪʃ] | Món tráng miệng |
| 32 | das Dessert | [deˈseːɐ̯] | Món ngọt |
| 33 | das Gebäck | [ɡəˈbɛk] | Bánh ngọt |
| 34 | der Kuchen | [ˈkuːxn̩] | Bánh |
| 35 | die Torte | [ˈtɔʁtə] | Bánh kem |
| 36 | das Gebäckstück | [ɡəˈbɛkʃtʏk] | Miếng bánh |
| 37 | der Snack | [snɛk] | Đồ ăn vặt |
| 38 | die Süßigkeit | [ˈzyːsɪçkaɪ̯t] | Đồ ngọt |
| 39 | die Marmelade | [maʁməˈlaːdə] | Mứt |
| 40 | der Sirup | [ˈziːʁʊp] | Siro |
| 41 | der Apfel | [ˈʔapfl̩] | Táo |
| 42 | die Birne | [ˈbɪʁnə] | Lê |
| 43 | die Wassermelone | [ˈvasɐmeˌloːnə] | Dưa hấu |
| 44 | die Orange | [oˈʁãːʒə] | Cam |
| 45 | die Zitrone | [t͡siˈtʁoːnə] | Chanh |
| 46 | das Getränk | [ɡəˈtʁɛŋk] | Đồ uống |
| 47 | der Saft | [zaft] | Nước ép |
| 48 | der Eistee | [ˈaɪ̯steː] | Trà đá |
| 49 | das Wasser | [ˈvasɐ] | Nước |
| 50 | die Speise | [ˈʃpaɪ̯zə] | Món ăn |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề lễ hội bia
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung thu

Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp và miêu tả với từ vựng tiếng Đức chủ đề trung thu, giúp bạn thực hành từ vựng theo ngữ cảnh.
- Das Mittherbstfest ist ein wichtiges Familienfest in Vietnam. – Trung thu là một lễ hội gia đình quan trọng ở Việt Nam.
- Wir feiern das Mittherbstfest jedes Jahr im September. – Chúng tôi tổ chức Trung thu hàng năm vào tháng 9.
- Der Mond ist an diesem Tag besonders rund und hell. – Vào ngày này, mặt trăng tròn và sáng đặc biệt.
- Kinder tragen Laternen und singen Lieder. – Trẻ em rước đèn lồng và hát những bài hát.
- In Vietnam symbolisiert der Vollmond Glück und Einheit. – Ở Việt Nam, trăng tròn tượng trưng cho hạnh phúc và đoàn viên.
- Die Straßen sind bunt geschmückt. – Đường phố được trang trí đầy màu sắc.
- Familien essen zusammen und sehen den Mond an. – Các gia đình ăn uống cùng nhau và ngắm trăng.
- Es ist eine Zeit der Freude und Dankbarkeit. – Đây là thời gian của niềm vui và lòng biết ơn.
- Viele Kinder verkleiden sich als Mondfee oder Löwe. – Nhiều trẻ em hóa trang thành chị Hằng hoặc sư tử.
- Das Mittherbstfest ist auch ein Fest der Kinder. – Trung thu cũng là lễ hội dành cho trẻ em.
- Ich bastle eine bunte Laterne. – Tôi đang làm một chiếc đèn lồng đầy màu sắc.
- Wir machen einen Laternenumzug durch die Straße. – Chúng tôi đi rước đèn quanh phố.
- Kinder tanzen beim Löwentanz. – Trẻ em nhảy múa trong điệu múa lân.
- Ich höre traditionelle Musik auf dem Fest. – Tôi nghe nhạc truyền thống trong lễ hội.
- Wir sehen eine Mondlegende im Theater. – Chúng tôi xem một vở kịch kể về sự tích mặt trăng.
- Meine Familie schenkt mir einen Mondkuchen. – Gia đình tặng tôi bánh Trung thu.
- Ich male ein Bild vom Vollmond. – Tôi vẽ một bức tranh về trăng tròn.
- Wir erzählen den Kindern die Geschichte von Chang’e. – Chúng tôi kể cho trẻ nghe câu chuyện về Hằng Nga.
- Ich kaufe Laternen in verschiedenen Formen. – Tôi mua những chiếc đèn lồng có nhiều hình dạng khác nhau.
- Am Abend gehen wir auf den Hof und schauen den Mond an. – Buổi tối, chúng tôi ra sân ngắm trăng.
- Ich liebe süße Mondkuchen mit Lotussamenpaste. – Tôi thích bánh Trung thu nhân hạt sen ngọt.
- Mein Lieblingsmondkuchen ist mit Eigelb gefüllt. – Loại bánh tôi thích nhất là bánh nhân trứng muối.
- Viele Leute trinken Tee mit Mondkuchen. – Nhiều người uống trà khi ăn bánh Trung thu.
- Es gibt auch herzhafte Mondkuchen mit Fleischfüllung. – Cũng có bánh Trung thu nhân mặn với thịt.
- Wir bereiten Obstplatten in Form des Mondes vor. – Chúng tôi chuẩn bị đĩa hoa quả hình mặt trăng.
- Ich esse gerne Pomelo während des Festes. – Tôi thích ăn bưởi trong dịp lễ.
- Es gibt viele Sorten Mondkuchen: grün, gelb und rot. – Có nhiều loại bánh Trung thu: xanh, vàng và đỏ.
- Meine Mutter backt die Mondkuchen selbst. – Mẹ tôi tự làm bánh Trung thu.
- Kinder teilen die Kuchen mit Freunden. – Trẻ em chia bánh với bạn bè.
- Der Duft von frisch gebackenen Mondkuchen ist wunderbar. – Mùi bánh Trung thu mới nướng thật tuyệt.
Bài luyện tập về từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung thu

Bài 1: Điền từ thích hợp
Điền từ vựng tiếng Đức chủ đề trung thu thích hợp vào chỗ trống:
- Die Kinder tragen ____________ (đèn lồng).
- Ich esse gerne ____________ (bánh Trung thu).
- Wir schauen den ____________ (trăng tròn).
- Am Abend machen wir einen ____________ (rước đèn).
- Meine Mutter backt ____________ (bánh Trung thu nhân trứng).
Đáp án:
- Laternen
- Mondkuchen
- Vollmond
- Laternenumzug
- Mondkuchen mit Eigelb
Bài 2: Ghép từ với nghĩa
Ghép cột A (từ vựng tiếng Đức) với cột B (nghĩa tiếng Việt):
| A. Deutsch (Tiếng Đức) | B. Tiếng Việt | |
| die Laterne | → | a. Trăng tròn |
| der Mondkuchen | → | b. Bánh Trung thu |
| der Vollmond | → | c. Đèn lồng |
| der Löwentanz | → | d. Múa lân |
| die Familie | → | e. Gia đình |
| der Laternenumzug | → | f. Cuộc rước đèn |
| das Fest | → | g. Lễ hội |
| die Kinder | → | h. Trẻ em |
| das Lied | → | i. Bài hát |
| der Mond | → | j. Mặt trăng |
Đáp án: 1–c, 2–b, 3–a, 4–d, 5–e, 6–f, 7–g, 8–h, 9–i, 10–j
Câu hỏi liên quan
Lễ hội Trung thu tiếng Đức là gì?
Lễ hội Trung thu trong tiếng Đức thường được gọi là “Mittherbstfest” hoặc “Mondfest”.
- “Mittherbstfest” dịch sát nghĩa là “lễ hội giữa mùa thu”.
- Ngoài ra, bạn cũng có thể nói: “Das vietnamesische Mondfest” – lễ hội trăng của Việt Nam.
Trung thu ở Đức có giống Việt Nam không?
Không hoàn toàn giống nhau.
- Ở Việt Nam, Trung thu mang đậm ý nghĩa đoàn viên và trẻ thơ, với các hoạt động rước đèn, múa lân, ăn bánh Trung thu.
- Ở Đức, không có “Trung thu” theo nghĩa truyền thống, nhưng người Đức có „Laternenfest“ – lễ hội rước đèn dành cho trẻ em vào mùa thu, khá tương tự về không khí. Điểm khác biệt là: ở Đức, họ không ăn bánh Trung thu, mà thường rước đèn để tưởng nhớ Thánh Martin (Martinstag) vào tháng 11.
Người Đức có lễ hội nào tương tự Trung thu không?

Có! Đó là “Sankt-Martins-Tag” (Ngày Thánh Martin).
- Diễn ra vào ngày 11 tháng 11 hàng năm, trẻ em mang đèn lồng đi rước quanh phố.
- Họ hát bài „Sankt Martin, Sankt Martin…“, giống như trẻ em Việt Nam hát “Rước đèn tháng Tám”.
- Lễ hội cũng tôn vinh sự sẻ chia và lòng nhân ái, khá tương đồng với tinh thần đoàn viên và ấm áp của Trung thu Việt Nam.
Qua bài viết này, bạn đã nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung thu cùng các mẫu câu giao tiếp và bài luyện tập thực tế. Việc học từ vựng theo chủ đề giúp bạn mở rộng vốn tiếng Đức một cách hệ thống. Nếu bạn muốn tiếp tục hành trình chinh phục tiếng Đức một cách dễ hiểu, vui nhộn và hiệu quả, hãy cùng Siêu Tiếng Đức khám phá thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác nhé!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




