Từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện giúp bạn mở rộng khả năng giao tiếp trong các tình huống đời thường, từ việc bật đèn, sạc điện thoại đến nói chuyện về các thiết bị trong nhà. Đây là chủ đề không thể bỏ qua cho người học tiếng Đức muốn tăng vốn từ theo hướng thực dụng. Cùng Siêu Tiếng Đức khám phá bộ từ vựng, cụm từ và mẫu câu quen thuộc trong chủ đề điện năng nhé!
Từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện thông dụng

Trước tiên, hãy bắt đầu với những khái niệm và danh từ cơ bản nhất trong từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện. Chúng sẽ giúp bạn hiểu các hướng dẫn sử dụng thiết bị, đọc bảng điện hoặc mô tả sự cố một cách chính xác.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Strom | dòng điện |
| der Elektriker | thợ điện |
| der Stecker | phích cắm |
| die Steckdose | ổ cắm |
| das Kabel | dây cáp |
| der Draht | sợi dây điện |
| der Schalter | công tắc |
| die Spannung | điện áp |
| der Stromkreis | mạch điện |
| der Widerstand | điện trở |
| die Batterie | pin |
| der Akku | ắc quy |
| der Generator | máy phát điện |
| der Transformator | máy biến áp |
| die Sicherung | cầu chì |
| der Kurzschluss | đoản mạch |
| der Stromausfall | mất điện |
| das Stromnetz | lưới điện |
| die Leitung | đường dây |
| der Stromzähler | công tơ điện |
| die Lampe | đèn |
| die Glühbirne | bóng đèn sợi đốt |
| die Leuchte | đèn chiếu sáng |
| der Stromverbrauch | mức tiêu thụ điện |
| der Stromanbieter | nhà cung cấp điện |
| die Elektrizität | điện năng |
| das Kraftwerk | nhà máy điện |
| das Solarpanel | tấm pin mặt trời |
| die Steckleiste | ổ cắm kéo dài |
| der Adapter | bộ chuyển đổi |
| der Kondensator | tụ điện |
| die Spannung messen | đo điện áp |
| der Stromfluss | dòng điện chảy |
| die Isolierung | cách điện |
| der Schaltplan | sơ đồ mạch điện |
| der Leistungsschalter | aptomat |
| das Verlängerungskabel | dây nối dài |
| der Schutzleiter | dây tiếp đất |
| der Anschluss | đầu nối |
| der Gleichstrom | dòng điện một chiều |
| der Wechselstrom | dòng điện xoay chiều |
| die Stromstärke | cường độ dòng điện |
| die Elektronik | điện tử học |
| die Leitungsspannung | điện áp đường dây |
| der Lichtschalter | công tắc đèn |
| der Netzstecker | phích điện chính |
| der Verteilerkasten | hộp phân phối |
| der Schaltschrank | tủ điện |
| das Relais | rơ-le |
| der Spannungsprüfer | bút thử điện |
| die Stromquelle | nguồn điện |
Xem thêm: Học gì trong trình độ tiếng Đức A1? Nội dung chi tiết
Từ vựng tiếng Đức về thiết bị điện và đồ vật trong nhà

Trong cuộc sống hàng ngày, ta tiếp xúc với hàng chục thiết bị điện khác nhau. Học nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện trong phạm vi gia đình sẽ giúp bạn diễn tả các hoạt động sinh hoạt quen thuộc dễ dàng hơn.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Fernseher | tivi |
| der Kühlschrank | tủ lạnh |
| die Waschmaschine | máy giặt |
| der Trockner | máy sấy |
| die Mikrowelle | lò vi sóng |
| der Backofen | lò nướng |
| der Wasserkocher | ấm đun nước |
| die Kaffeemaschine | máy pha cà phê |
| der Toaster | máy nướng bánh mì |
| der Staubsauger | máy hút bụi |
| der Ventilator | quạt điện |
| die Klimaanlage | máy điều hòa |
| der Herd | bếp điện |
| das Bügeleisen | bàn ủi |
| der Mixer | máy xay |
| der Fön | máy sấy tóc |
| der Rasierer | máy cạo râu |
| der Computer | máy tính |
| der Laptop | máy tính xách tay |
| das Ladegerät | bộ sạc |
| das Smartphone | điện thoại thông minh |
| das Tablet | máy tính bảng |
| der Lautsprecher | loa |
| die Glühbirne | bóng đèn |
| die Stehlampe | đèn đứng |
| die Tischlampe | đèn bàn |
| der Fernseheranschluss | cổng kết nối tivi |
| der Drucker | máy in |
| der Scanner | máy quét |
| die Spülmaschine | máy rửa bát |
| der Haartrockner | máy sấy tóc |
| der Kühlschrankmagnet | nam châm tủ lạnh |
| das Heizgerät | thiết bị sưởi |
| der Wasserfilter | máy lọc nước |
| die Türklingel | chuông cửa |
| der Rauchmelder | máy báo khói |
| das Thermostat | bộ điều nhiệt |
| der Luftreiniger | máy lọc không khí |
| die Sicherheitskamera | camera an ninh |
| die Steckdose | ổ cắm điện |
| der Adapter | bộ chuyển đổi |
| das Verlängerungskabel | dây nối dài |
| die Batterielampe | đèn pin |
| das Ladegerät | bộ sạc pin |
| der Projektor | máy chiếu |
| der Router | bộ định tuyến |
| das Modem | modem |
| die Fernbedienung | điều khiển từ xa |
| die Alarmanlage | hệ thống báo động |
| das elektrische Tor | cổng tự động |
| die Waschmaschine | máy giặt |
| die Kaffeemaschine | máy pha cà phê |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề về Tóc
Động từ và cụm từ thường gặp trong chủ đề điện

Để nói trôi chảy, bạn không chỉ cần danh từ mà còn cần biết các động từ và cụm từ trong từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện. Đây là những từ bạn sẽ nghe hoặc dùng hằng ngày khi sử dụng, sửa hoặc mô tả thiết bị điện.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| anschalten | bật (thiết bị điện) |
| ausschalten | tắt (thiết bị điện) |
| einschalten | bật lên |
| ausschalten | tắt đi |
| aufladen | sạc pin |
| entladen | xả pin |
| stecken | cắm (phích điện) |
| abziehen | rút ra (phích cắm) |
| installieren | lắp đặt |
| reparieren | sửa chữa |
| prüfen | kiểm tra |
| messen | đo |
| leuchten | phát sáng |
| fließen | chảy (dòng điện) |
| verbinden | kết nối |
| trennen | ngắt kết nối |
| funktionieren | hoạt động |
| kontrollieren | kiểm soát |
| austauschen | thay thế |
| defekt sein | bị hỏng |
| überhitzen | quá nóng |
| überladen | quá tải |
| laden | nạp điện |
| leeren | hết pin |
| schalten | chuyển mạch |
| anschließen | nối vào |
| abtrennen | tách ra |
| einschrauben | vặn vào |
| ausschrauben | tháo ra |
| anschließen an | kết nối với |
| Spannung messen | đo điện áp |
| Strom leiten | dẫn điện |
| Sicherung überprüfen | kiểm tra cầu chì |
| Strom sparen | tiết kiệm điện |
| Strom verbrauchen | tiêu thụ điện |
| Strom abschalten | ngắt điện |
| Strom einschalten | bật điện |
| Gerät anschließen | kết nối thiết bị |
| Gerät ausschalten | tắt thiết bị |
| Stromausfall haben | bị mất điện |
| Batterie wechseln | thay pin |
| Kabel anschließen | nối dây điện |
| Kabel reparieren | sửa dây điện |
| Lampe wechseln | thay bóng đèn |
| Licht anmachen | bật đèn |
| Licht ausmachen | tắt đèn |
| Stecker einstecken | cắm phích điện |
| Stecker herausziehen | rút phích điện |
| Strom messen | đo dòng điện |
| Strom prüfen | kiểm tra điện |
| Spannung prüfen | kiểm tra điện áp |
Mẫu câu với từ vựng tiếng Đức về chủ đề Điện

Hãy xem cách từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện được dùng trong các mẫu câu thực tế. Những cấu trúc này rất hữu ích khi bạn cần mô tả sự cố, hỏi mượn đồ hoặc nói về các thiết bị.
Các câu mô tả hành động và thiết bị điện
- Ich schalte das Licht ein. – Tôi bật đèn lên.
- Kannst du das Licht ausschalten? – Bạn có thể tắt đèn không?
- Der Fernseher funktioniert nicht. – Cái tivi không hoạt động.
- Ich lade mein Handy auf. – Tôi đang sạc điện thoại của mình.
- Der Stecker steckt nicht richtig in der Steckdose. – Phích cắm không vào đúng ổ.
- Zieh bitte den Stecker heraus! – Làm ơn rút phích điện ra!
- Die Lampe ist kaputt. – Cái đèn bị hỏng.
- Ich habe die Batterie gewechselt. – Tôi đã thay pin rồi.
- Der Strom ist ausgefallen. – Mất điện rồi!
- Wir müssen die Sicherung prüfen. – Chúng ta cần kiểm tra cầu chì.
Các câu về thiết bị điện trong nhà
- Der Kühlschrank läuft den ganzen Tag. – Tủ lạnh chạy suốt cả ngày.
- Meine Waschmaschine verbraucht viel Strom. – Máy giặt của tôi tiêu thụ nhiều điện.
- Der Wasserkocher ist sehr schnell. – Ấm đun nước này rất nhanh.
- Ich habe den Ventilator eingeschaltet. – Tôi đã bật quạt.
- Bitte schalte die Klimaanlage aus. – Làm ơn tắt máy điều hòa đi.
- Der Staubsauger macht zu viel Lärm. – Máy hút bụi ồn quá.
- Die Kaffeemaschine ist defekt. – Máy pha cà phê bị hỏng rồi.
- Ich benutze einen Adapter für mein Ladegerät. – Tôi dùng bộ chuyển đổi cho sạc điện thoại.
- Der Laptop ist fast leer. – Laptop gần hết pin rồi.
- Ich habe den Router neu gestartet. – Tôi vừa khởi động lại router.
Các câu về kỹ thuật và an toàn điện
- Sei vorsichtig, das Kabel ist beschädigt. – Cẩn thận, dây điện bị hỏng rồi!
- Ich messe die Spannung mit einem Prüfgerät. – Tôi đo điện áp bằng thiết bị kiểm tra.
- Der Elektriker installiert neue Leitungen. – Thợ điện đang lắp dây mới.
- Der Stromzähler zeigt den Verbrauch an. – Công tơ điện hiển thị mức tiêu thụ.
- In diesem Haus gibt es ein Solarpanel. – Ngôi nhà này có tấm pin mặt trời.
- Der Generator liefert Notstrom. – Máy phát điện cung cấp điện dự phòng.
- Das Verlängerungskabel ist zu kurz. – Dây nối dài quá ngắn.
- Der Schalter ist an der Wand rechts. – Công tắc ở bên phải tường.
- Die Elektrizität ist sehr gefährlich. – Điện rất nguy hiểm.
- Ich will Strom sparen, also schalte ich alle Geräte aus. – Tôi muốn tiết kiệm điện, nên tôi tắt hết thiết bị.
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện hiệu quả
Học từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng cách. Dưới đây là một vài mẹo giúp bạn ghi nhớ siêu nhanh.
- Học qua hình ảnh thực tế: Dán nhãn tiếng Đức lên các thiết bị điện trong nhà, ví dụ “der Kühlschrank” dán lên tủ lạnh, “die Lampe” lên đèn.
- Luyện nói theo thói quen: Khi bật hoặc tắt đồ điện, hãy nói to bằng tiếng Đức: Ich schalte das Licht ein!
- Xem video hướng dẫn bằng tiếng Đức: Các video “Elektriker Tipps” hoặc “Hausgeräte reparieren” giúp bạn vừa nghe vừa nhớ từ theo ngữ cảnh.
- Chơi trò “đoán thiết bị”: Một người tả thiết bị bằng tiếng Đức, người kia đoán. Cực vui và hiệu quả!
- Ôn lại định kỳ: Mỗi tuần xem lại danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện, đặt câu mới để nhớ lâu hơn.
Câu hỏi liên quan
1. Làm sao để học từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện hiệu quả?
Hãy chia nhóm từ theo chủ đề nhỏ như thiết bị điện, động từ hành động và mẫu câu. Kết hợp hình ảnh, flashcards và luyện đặt câu mỗi ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện nhanh hơn.
2. Có bao nhiêu từ vựng chủ đề về Điện thông dụng?

Trung bình người học nên nắm khoảng 120–150 từ cơ bản, bao gồm danh từ, động từ và cụm từ. Trong bài viết này, bạn đã có hơn 150 từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện kèm ví dụ cụ thể.
3. Có thể áp dụng từ vựng tiếng Đức về Điện trong tình huống nào?
Bạn có thể dùng chúng khi miêu tả thiết bị trong nhà, trao đổi với thợ điện, hoặc học tiếng Đức chuyên ngành kỹ thuật. Việc sử dụng từ vựng về chủ đề Điện trong ngữ cảnh thực tế giúp bạn nhớ lâu hơn.
4. Có ứng dụng nào giúp học từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện không?
Có! Bạn có thể dùng Quizlet, Anki hoặc Memrise. Hãy tạo bộ thẻ học riêng cho từ vựng tiếng Đức để luyện nghe, đọc và phát âm hằng ngày.
Học từ vựng tiếng Đức chủ đề về Điện không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ, mà còn mở rộng vốn kiến thức về công nghệ và đời sống hiện đại. Từ cách mô tả thiết bị, hành động bật tắt cho đến cách nói về an toàn điện, tất cả đều giúp bạn sử dụng tiếng Đức tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Nếu bạn muốn tiếp tục chinh phục tiếng Đức một cách dễ nhớ, sinh động và hiệu quả, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Đức thú vị khác.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




