Học tiếng Đức là một hành trình đầy thú vị nhưng cũng đầy thử thách, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. Để chinh phục ngôn ngữ này, việc trang bị cho bản thân những từ vựng tiếng Đức thông dụng là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, Siêu tiếng Đức sẽ cung cấp cho bạn đọc 1000 từ vựng tiếng Đức cơ bản và cách học hiệu quả.
Các chủ đề từ vựng tiếng Đức thông dụng
Nhóm từ vựng chủ đề thông dụng là những từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Do đó việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn học một cách có hệ thống và dễ nhớ hơn. Dưới đây là các chủ đề từ vựng thông dụng mà người mới bắt đầu nên tập trung:
- Chào hỏi và giới thiệu bản thân: Từ vựng cơ bản để chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, và sở thích.
- Gia đình và bạn bè: Từ vựng liên quan đến các thành viên trong gia đình, mối quan hệ, và các hoạt động với bạn bè.
- Thời gian và ngày tháng: Từ vựng về các ngày trong tuần, tháng, mùa, và cách nói giờ.
- Thực phẩm và đồ uống: Tên các loại thực phẩm, đồ uống, bữa ăn hàng ngày, và các cụm từ liên quan đến nhà hàng.
- Cơ thể và sức khỏe: Từ vựng về các bộ phận cơ thể, các triệu chứng bệnh, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe.
- Trang phục và màu sắc: Tên các loại trang phục, phụ kiện, và màu sắc.
- Du lịch và phương tiện giao thông: Từ vựng liên quan đến các loại phương tiện giao thông, các hoạt động du lịch, và hướng dẫn đường đi.
- Công việc và học tập: Từ vựng về các nghề nghiệp, các hoạt động học tập, và môi trường làm việc.
- …
Trình độ tiếng Đức A1: AZ Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp, mẹo học

Tham khảo 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng
Dưới đây là danh sách 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng, được phân chia theo các chủ đề khác nhau để bạn dễ dàng học tập và áp dụng:
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Gia đình (Familie)
|
STT |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
| 1 | Familie | Gia đình |
| 2 | Vater | Bố |
| 3 | Mutter | Mẹ |
| 4 | Sohn | Con trai |
| 5 | Tochter | Con gái |
| 6 | Bruder | Anh trai |
| 7 | Schwester | Chị gái |
| 8 | Opa | Ông nội |
| 9 | Oma | Bà nội |
| 10 | Enkel | Cháu |
| 11 | Enkelin | Cháu gái |
| 12 | Onkel | Chú |
| 13 | Tante | Dì |
| 14 | Cousin | Anh họ |
| 15 | Cousine | Chị họ |
| 16 | Neffe | Cháu trai |
| 17 | Nichte | Cháu gái |
| 18 | Schwiegervater | Bố chồng/bố vợ |
| 19 | Schwiegermutter | Mẹ chồng/mẹ vợ |
| 20 | Schwiegersohn | Con rể |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nhà cửa (Haus und Wohnung)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Haus | Nhà |
| 2 | Wohnung | Căn hộ |
| 3 | Zimmer | Phòng |
| 4 | Küche | Bếp |
| 5 | Bad | Phòng tắm |
| 6 | Wohnzimmer | Phòng khách |
| 7 | Schlafzimmer | Phòng ngủ |
| 8 | Büro | Văn phòng |
| 9 | Garten | Khu vườn |
| 10 | Tür | Cửa |
| 11 | Fenster | Cửa sổ |
| 12 | Wand | Tường |
| 13 | Boden | Sàn nhà |
| 14 | Decke | Trần nhà |
| 15 | Lampe | Đèn |
| 16 | Bett | Giường |
| 17 | Stuhl | Ghế |
| 18 | Tisch | Bàn |
| 19 | Sofa | Ghế sô-fa |
| 20 | Schrank | Tủ |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nội thất (Möbel)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Bett | Giường |
| 2 | Matratze | Nệm |
| 3 | Decke | Chăn |
| 4 | Kissen | Gối |
| 5 | Kleiderschrank | Tủ quần áo |
| 6 | Regal | Kệ sách |
| 7 | Kommode | Tủ đầu giường |
| 8 | Tisch | Bàn |
| 9 | Stuhl | Ghế |
| 10 | Sofa | Ghế sofa |
| 11 | Lampe | Đèn |
| 12 | Teppich | Thảm |
| 13 | Bild | Tranh ảnh |
| 14 | Spiegel | Gương |
| 15 | Uhr | Đồng hồ |
| 16 | Pflanze | Cây cảnh |
| 17 | Vase | Bình hoa |
| 18 | Garderobe | Giá treo quần áo |
| 19 | Schreibtisch | Bàn làm việc |
| 20 | Bücherregal | Kệ sách |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Màu sắc (Farben)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Schwarz | Đen |
| 2 | Weiß | Trắng |
| 3 | Rot | Đỏ |
| 4 | Grün | Xanh lá cây |
| 5 | Blau | Xanh dương |
| 6 | Gelb | Vàng |
| 7 | Braun | Nâu |
| 8 | Grau | Xám |
| 9 | Pink | Hồng |
| 10 | Lila | Tím |
| 11 | Orange | Cam |
| 12 | Türkis | Xanh ngọc |
| 13 | Violett | Tím nhạt |
| 14 | Silber | Bạc |
| 15 | Gold | Vàng |
| 16 | Kupfer | Đồng |
| 17 | Purpur | Tím sẫm |
| 18 | Oliv | Xanh ô liu |
| 19 | Beige | Be |
| 20 | Bunt | Sặc sỡ |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Số lượng (Zahlen)
|
STT |
Từ tiếng Đức |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | eins | một |
| 2 | zwei | hai |
| 3 | drei | ba |
| 4 | vier | bốn |
| 5 | fünf | năm |
| 6 | sechs | sáu |
| 7 | sieben | bảy |
| 8 | acht | tám |
| 9 | neun | chín |
| 10 | zehn | mười |
| 11 | elf | mười một |
| 12 | zwölf | mười hai |
| 13 | dreizehn | mười ba |
| 14 | vierzehn | mười bốn |
| 15 | fünfzehn | mười lăm |
| 16 | sechzehn | mười sáu |
| 17 | siebzehn | mười bảy |
| 18 | achtzehn | mười tám |
| 19 | neunzehn | mười chín |
| 20 | zwanzig | hai mươi |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Quốc gia và ngôn ngữ (Länder und Sprachen)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Deutschland | Đức |
| 2 | Frankreich | Pháp |
| 3 | Italien | Ý |
| 4 | Spanien | Tây Ban Nha |
| 5 | Russland | Nga |
| 6 | China | Trung Quốc |
| 7 | Japan | Nhật Bản |
| 8 | England | Anh |
| 9 | USA | Hoa Kỳ |
| 10 | Kanada | Canada |
| 11 | Österreich | Áo |
| 12 | Schweiz | Thụy Sĩ |
| 13 | Vietnam | Việt Nam |
| 14 | Deutsch | Tiếng Đức |
| 15 | Französisch | Tiếng Pháp |
| 16 | Italienisch | Tiếng Ý |
| 17 | Spanisch | Tiếng Tây Ban Nha |
| 18 | Russisch | Tiếng Nga |
| 19 | Chinesisch | Tiếng Trung |
| 20 | Japanisch | Tiếng Nhật |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thành phố (Städte)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Stadt | Thành phố |
| 2 | Dorf | Làng |
| 3 | Hauptstadt | Thủ đô |
| 4 | Metropole | Thành phố lớn |
| 5 | Altstadt | Khu phố cổ |
| 6 | Neustadt | Khu phố mới |
| 7 | Zentrum | Trung tâm thành phố |
| 8 | Rathaus | Tòa nhà chính quyền |
| 9 | Kirche | Nhà thờ |
| 10 | Moschee | Nhà thờ Hồi giáo |
| 11 | Synagoge | Nhà thờ Do Thái |
| 12 | Museum | Bảo tàng |
| 13 | Theater | Nhà hát |
| 14 | Kino | Rạp chiếu phim |
| 15 | Park | Công viên |
| 16 | Fluss | Sông |
| 17 | See | Hồ |
| 18 | Berg | Núi |
| 19 | Brücke | Cầu |
| 20 | Straßenbahn | Xe điện |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Phương tiện giao thông (Verkehrsmittel)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Auto | Xe hơi |
| 2 | Motorrad | Xe máy |
| 3 | Fahrrad | Xe đạp |
| 4 | Bus | Xe buýt |
| 5 | Straßenbahn | Xe điện |
| 6 | U-Bahn | Tàu điện ngầm |
| 7 | Zug | Tàu hỏa |
| 8 | Flugzeug | Máy bay |
| 9 | Schiff | Tàu thủy |
| 10 | Fähre | Phà |
| 11 | Taxi | Xe taxi |
| 12 | Hubschrauber | Trực thăng |
| 13 | Ampel | Đèn giao thông |
| 14 | Zebrastreifen | Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ |
| 15 | Schild | Biển báo |
| 16 | Parkplatz | Bãi đỗ xe |
| 17 | Tankstelle | Trạm xăng |
| 18 | Bahnhof | Ga tàu |
| 19 | Flughafen | Sân bay |
| 20 | Haltestelle | Bến xe buýt/trạm tàu điện ngầm |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giao tiếp (Kommunikation)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Hallo | Xin chào |
| 2 | Auf Wiedersehen | Tạm biệt |
| 3 | Bitte | Làm ơn |
| 4 | Danke | Cảm ơn |
| 5 | Entschuldigung | Xin lỗi |
| 6 | Ja | Vâng |
| 7 | Nein | Không |
| 8 | Wie geht es Ihnen? | Bạn khỏe không? |
| 9 | Mir geht es gut. Danke. | Tôi khỏe. Cảm ơn. |
| 10 | Wie heißen Sie? | Bạn tên gì? |
| 11 | Ich heiße … | Tôi tên là… |
| 12 | Woher kommen Sie? | Bạn đến từ đâu? |
| 13 | Ich komme aus … | Tôi đến từ… |
| 14 | Sprechen Sie Deutsch? | Bạn nói tiếng Đức không? |
| 15 | Ja, ich spreche Deutsch. | Vâng, tôi nói tiếng Đức. |
| 16 | Ich verstehe nicht. | Tôi không hiểu. |
| 17 | Können Sie mir bitte helfen? | Bạn có thể giúp tôi được không? |
| 18 | Gern geschehen. | Được thôi. |
| 19 | Wo ist …? | …ở đâu? |
| 20 | Wie viel kostet das? | Cái này bao nhiêu tiền? |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thức ăn (Essen und Trinken)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Das Brot | Bánh mì |
| 2 | Die Butter | Bơ |
| 3 | Die Milch | Sữa |
| 4 | Der Käse | Phô mai |
| 5 | Das Ei | Trứng |
| 6 | Das Fleisch | Thịt |
| 7 | Das Gemüse | Rau củ |
| 8 | Das Obst | Trái cây |
| 9 | Der Salat | Salad |
| 10 | Die Suppe | Súp |
| 11 | Der Kaffee | Cà phê |
| 12 | Der Tee | Trà |
| 13 | Das Wasser | Nước |
| 14 | Der Saft | Nước ép trái cây |
| 15 | Der Wein | Rượu vang |
| 16 | Das Bier | Bia |
| 17 | Das Frühstück | Bữa sáng |
| 18 | Das Mittagessen | Bữa trưa |
| 19 | Das Abendessen | Bữa tối |
| 20 | Das Dessert | Món tráng miệng |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Quần áo (Kleidung)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Pullover | Áo len |
| 2 | Die Jeans | Quần jean |
| 3 | Die T-Shirt | Áo thun |
| 4 | Das Hemd | Áo sơ mi |
| 5 | Die Hose | Quần dài |
| 6 | Der Rock | Váy |
| 7 | Die Jacke | Áo khoác |
| 8 | Der Mantel | Áo măng tô |
| 9 | Der Schuh | Giày |
| 10 | Die Socke | Vớ |
| 11 | Der Handschuh | Găng tay |
| 12 | Der Schal | Khăn quàng cổ |
| 13 | Die Mütze | Mũ |
| 14 | Der Regenschirm | Ô |
| 15 | Die Sonnenbrille | Kính râm |
| 16 | Der Gürtel | Dây lưng |
| 17 | Die Krawatte | Cà vạt |
| 18 | Das Kleid | Váy liền |
| 19 | Der Anzug | Bộ vest |
| 20 | Das Unterhemd | Áo lót |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thể thao (Sport)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Sport | Thể thao |
| 2 | Fußball | Bóng đá |
| 3 | Tennis | Quần vợt |
| 4 | Schwimmen | Bơi lội |
| 5 | Radfahren | Đạp xe |
| 6 | Laufen | Chạy bộ |
| 7 | Turnen | Thể dục dụng cụ |
| 8 | Volleyball | Bóng chuyền |
| 9 | Basketball | Bóng rổ |
| 10 | Handball | Bóng ném |
| 11 | Eishockey | Khúc côn cầu trên băng |
| 12 | Skifahren | Trượt tuyết |
| 13 | Snowboarden | Trượt ván tuyết |
| 14 | Wandern | Đi bộ đường dài |
| 15 | Joggen | Chạy bộ nhẹ nhàng |
| 16 | Fitness | Thể dục thẩm mỹ |
| 17 | Yoga | Yoga |
| 18 | Tanzen | Nhảy múa |
| 19 | Boxen | Quyền anh |
| 20 | Kampfsport | Võ thuật |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Âm nhạc (Musik)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Die Musik | Âm nhạc |
| 2 | Das Lied | Bài hát |
| 3 | Der Sänger | Ca sĩ |
| 4 | Die Sängerin | Ca sĩ nữ |
| 5 | Die Band | Ban nhạc |
| 6 | Das Instrument | Nhạc cụ |
| 7 | Der Musiker | Nhạc sĩ |
| 8 | Die Melodie | Điệu nhạc |
| 9 | Der Rhythmus | Nhịp điệu |
| 10 | Das Konzert | Buổi hòa nhạc |
| 11 | Das Festival | Lễ hội âm nhạc |
| 12 | Die Oper | Nhạc kịch |
| 13 | Die Symphonie | Bản giao hưởng |
| 14 | Das Genre | Thể loại nhạc |
| 15 | Der Hit | Bản hit |
| 16 | Das Album | Album |
| 17 | Die CD | Đĩa CD |
| 18 | Die MP3 | Tệp MP3 |
| 19 | Hören | Nghe |
| 20 | Singen | Hát |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Phim ảnh (Filme)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Film | Phim |
| 2 | Der Schauspieler | Diễn viên |
| 3 | Die Schauspielerin | Nữ diễn viên |
| 4 | Der Regisseur | Đạo diễn |
| 5 | Die Regie | Đạo diễn |
| 6 | Das Drehbuch | Kịch bản |
| 7 | Die Kamera | Máy quay |
| 8 | Der Kinosaal | Rạp chiếu phim |
| 9 | Die Leinwand | Màn hình |
| 10 | Das Kinoticket | Vé xem phim |
| 11 | Der Filmtitel | Tên phim |
| 12 | Die Filmgattung | Thể loại phim |
| 13 | Der Actionfilm | Phim hành động |
| 14 | Die Komödie | Phim hài |
| 15 | Das Drama | Phim tâm lý |
| 16 | Der Liebesfilm | Phim tình cảm |
| 17 | Der Science-Fiction-Film | Phim khoa học viễn tưởng |
| 18 | Der Dokumentarfilm | Phim tài liệu |
| 19 | Der Animationsfilm | Phim hoạt hình |
| 20 | Schauen | Xem phim |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sách vở (Bücher)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Das Buch | Quyển sách |
| 2 | Der Leser | Người đọc |
| 3 | Die Leserin | Người đọc nữ |
| 4 | Der Autor | Tác giả |
| 5 | Die Autorin | Nữ tác giả |
| 6 | Der Verlag | Nhà xuất bản |
| 7 | Der Titel | Tiêu đề |
| 8 | Das Kapitel | Chương |
| 9 | Die Seite | Trang |
| 10 | Der Satz | Câu |
| 11 | Das Wort | Từ |
| 12 | Lesen | Đọc |
| 13 | Schreiben | Viết |
| 14 | Lernen | Học |
| 15 | Studieren | Học tập |
| 16 | Die Bibliothek | Thư viện |
| 17 | Das Regal | Kệ sách |
| 18 | Das Wörterbuch | Từ điển |
| 19 | Der Bleistift | Bút chì |
| 20 | Der Radiergummi | Cục gôm |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Lễ hội (Feiertage und Feste)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Feiertag | Ngày lễ |
| 2 | Das Fest | Lễ hội |
| 3 | Weihnachten | Giáng sinh |
| 4 | Ostern | Lễ Phục sinh |
| 5 | Silvester | Giao thừa |
| 6 | Neujahr | Năm mới |
| 7 | Geburtstag | Sinh nhật |
| 8 | Hochzeit | Đám cưới |
| 9 | Muttertag | Ngày của mẹ |
| 10 | Vatertag | Ngày của cha |
| 11 | Oktberfest | Lễ hội bia Oktoberfest |
| 12 | Karneval | Lễ hội hóa trang |
| 13 | Fasching | Lễ hội hóa trang |
| 14 | Weihnachten | Giáng sinh |
| 15 | Heiligabend | Đêm Giáng sinh |
| 16 | Ostermontag | Thứ hai Phục sinh |
| 17 | Pfingsten | Lễ Hiện xuống |
| 18 | Fronleichnam | Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô |
| 19 | Tag der Deutschen Einheit | Ngày thống nhất nước Đức |
| 20 | Allerheiligen | Ngày Các Thánh |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Mua sắm (Einkaufen)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Supermarkt | Siêu thị |
| 2 | Das Geschäft | Cửa hàng |
| 3 | Der Laden | Cửa hàng |
| 4 | Die Kasse | Quầy thanh toán |
| 5 | Der Einkaufskorb | Giỏ hàng |
| 6 | Der Einkaufswagen | Xe đẩy mua sắm |
| 7 | Die Tüte | Túi |
| 8 | Das Produkt | Sản phẩm |
| 9 | Der Preis | Giá cả |
| 10 | Bar | Tiền mặt |
| 11 | Bargeld | Tiền mặt |
| 12 | Die Kreditkarte | Thẻ tín dụng |
| 13 | Die EC-Karte | Thẻ thanh toán nội địa |
| 14 | Kauen | Mua |
| 15 | Bezahlen | Thanh toán |
| 16 | Zurückgeben | Trả lại |
| 17 | Die Quittung | Hóa đơn |
| 18 | Der Bon | Hóa đơn |
| 19 | Billiger | Rẻ hơn |
| 20 | Teurer | Đắt hơn |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Du lịch (Reisen)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Die Reise | Chuyến đi |
| 2 | Der Tourist | Khách du lịch |
| 3 | Die Sehenswürdigkeit | Địa điểm tham quan |
| 4 | Die Attraktion | Điểm thu hút khách du lịch |
| 5 | Das Hotel | Khách sạn |
| 6 | Das Zimmer | Phòng |
| 7 | Das Bett | Giường |
| 8 | Das Frühstück | Bữa sáng |
| 9 | Das Mittagessen | Bữa trưa |
| 10 | Das Abendessen | Bữa tối |
| 11 | Der Flug | Chuyến bay |
| 12 | Der Zug | Tàu hỏa |
| 13 | Das Auto | Xe hơi |
| 14 | Der Bus | Xe buýt |
| 15 | Die U-Bahn | Tàu điện ngầm |
| 16 | Die Straßenbahn | Xe điện |
| 17 | Der Strand | Bãi biển |
| 18 | Die Berge | Núi |
| 19 | Die Stadt | Thành phố |
| 20 | Das Land | Quốc gia |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sức khỏe (Gesundheit)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Die Gesundheit | Sức khỏe |
| 2 | Die Krankheit | Bệnh tật |
| 3 | Gesund | Khỏe mạnh |
| 4 | Krank | Ốm |
| 5 | Der Arzt | Bác sĩ |
| 6 | Die Ärztin | Nữ bác sĩ |
| 7 | Das Krankenhaus | Bệnh viện |
| 8 | Die Apotheke | Nhà thuốc |
| 9 | Das Medikament | Thuốc |
| 10 | Der Schmerz | Đau đớn |
| 11 | Die Temperatur | Sốt |
| 12 | Husten | Ho |
| 13 | Schnupfen | Sổ mũi |
| 14 | Halsschmerzen | Đau họng |
| 15 | Bau Bauchschmerzen | Đau bụng |
| 16 | Sich wohlfühlen | Cảm thấy khỏe mạnh |
| 17 | Sich schlecht fühlen | Cảm thấy ốm yếu |
| 18 | Gehen | Đi (đến bác sĩ) |
| 19 | Nehmen | Uống thuốc |
| 20 | Ruhe brauchen | Cần nghỉ ngơi |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thời tiết (Wetter)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Regen | Mưa |
| 2 | Der Schnee | Tuyết |
| 3 | Die Sonne | Mặt trời |
| 4 | Die Wolke | Mây |
| 5 | Der Wind | Gió |
| 6 | Kalt | Lạnh |
| 7 | Warm | Ấm áp |
| 8 | Heiß | Nóng |
| 9 | Bewölkt | Trời nhiều mây |
| 10 | Klar | Trời quang đãng |
| 11 | Sonnig | Trời nắng |
| 12 | Regenig | Trời mưa |
| 13 | Schneien | Tuyết rơi |
| 14 | Stürmen | Bão tố |
| 15 | Nebel | Sương mù |
| 16 | Angenehm | Dễ chịu |
| 17 | Unangenehm | Khó chịu |
| 18 | Feucht | Ẩm ướt |
| 19 | Trocken | Khô ráo |
| 20 | Wettervorhersage | Dự báo thời tiết |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Động vật (Tiere)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Affe | Khỉ |
| 2 | Der Bär | Gấu |
| 3 | Die Fledermaus | Dơi |
| 4 | Der Löwe | Sư tử |
| 5 | Der Tiger | Hổ |
| 6 | Der Elefant | Voi |
| 7 | Das Zebra | Ngựa vằn |
| 8 | Das Giraffe | Hươu cao cổ |
| 9 | Das Kamel | Lạc đà |
| 10 | Das Nashorn | Tê giác |
| 11 | Das Nilpferd | 河马 |
| 12 | Der Panda | Gấu trúc |
| 13 | Der Pinguin | Chim cánh cụt |
| 14 | Der Delfin | Cá heo |
| 15 | Der Hai | Cá mập |
| 16 | Die Schlange | Rắn |
| 17 | Die Eidechse | Thằn lằn |
| 18 | Die Kröte | Cóc |
| 19 | Die Biene | Ong |
| 20 | Der Schmetterling | Bướm |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thực vật (Pflanzen)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Baum | Cây |
| 2 | Die Blume | Hoa |
| 3 | Das Gras | Cỏ |
| 4 | Die Pflanze | Cây cối |
| 5 | Die Blatt | Lá |
| 6 | Die Blüte | Hoa |
| 7 | Die Wurzel | Rễ |
| 8 | Der Stiel | Thân cây |
| 9 | Die Frucht | Quả |
| 10 | Der Samen | Hạt |
| 11 | Der Garten | Vườn |
| 12 | Der Wald | Rừng |
| 13 | Die Wiese | Đồng cỏ |
| 14 | Die Wiese | Cánh đồng |
| 15 | Der Park | Công viên |
| 16 | Die Rose | Hoa hồng |
| 17 | Die Tulpe | Hoa tulip |
| 18 | Die Sonnenblume | Hoa hướng dương |
| 19 | Der Apfelbaum | Cây táo |
| 20 | Der Kirschbaum | Cây anh đào |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nghề nghiệp (Berufe)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Arzt | Bác sĩ |
| 2 | Die Ärztin | Nữ bác sĩ |
| 3 | Der Lehrer | Giáo viên |
| 4 | Die Lehrerin | Nữ giáo viên |
| 5 | Der Ingenieur | Kỹ sư |
| 6 | Die Ingenieurin | Nữ kỹ sư |
| 7 | Der Anwalt | Luật sư |
| 8 | Die Anwältin | Nữ luật sư |
| 9 | Der Kaufmann | Thương nhân |
| 10 | Die Kauffrau | Nữ thương nhân |
| 11 | Der Friseur | Thợ cắt tóc |
| 12 | Die Friseurin | Thợ cắt tóc nữ |
| 13 | Der Koch | Đầu bếp |
| 14 | Die Köchin | Nữ đầu bếp |
| 15 | Der Verkäufer | Người bán hàng |
| 16 | Die Verkäuferin | Nữ bán hàng |
| 17 | Der Musiker | Nhạc sĩ |
| 18 | Die Musikerin | Nhạc sĩ nữ |
| 19 | Der Bauer | Nông dân |
| 20 | Die Bäuerin | Nữ nông dân |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sở thích (Hobbys)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Lesen | Đọc sách |
| 2 | Musik hören | Nghe nhạc |
| 3 | Fernsehen sehen | Xem tivi |
| 4 | Sport treiben | Tập thể thao |
| 5 | Spazieren gehen | Đi dạo |
| 6 | Ins Kino gehen | Đi xem phim |
| 7 | Kochen | Nấu ăn |
| 8 | Backen | Làm bánh |
| 9 | Basteln | Làm đồ thủ công |
| 10 | Fotografieren | Chụp ảnh |
| 11 | Tanzen | Nhảy múa |
| 12 | Singen | Hát hò |
| 13 | In den Garten gehen | Đi ra vườn |
| 14 | Mit Freunden treffen | Gặp gỡ bạn bè |
| 15 | Ins Internet gehen | Lướt internet |
| 16 | Videospiele spielen | Chơi điện tử |
| 17 | Haustier | Thú cưng |
| 18 | Reisen | Du lịch |
| 19 | Neue Sprachen lernen | Học ngoại ngữ |
| 20 | Shoppen gehen | Mua sắm |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giáo dục (Bildung)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Die Schule | Trường học |
| 2 | Der Schüler | Học sinh |
| 3 | Die Schülerin | Nữ sinh |
| 4 | Der Lehrer | Giáo viên |
| 5 | Die Lehrerin | Nữ giáo viên |
| 6 | Das Klassenzimmer | Lớp học |
| 7 | Das Buch | Sách |
| 8 | Der Stift | Bút |
| 9 | Das Papier | Giấy |
| 10 | Der Bleistift | Bút chì |
| 11 | Das Lineal | Thước kẻ |
| 12 | Der Radiergummi | Tẩy |
| 13 | Der Unterricht | Tiết học |
| 14 | Die Pause | Giờ nghỉ |
| 15 | Die Prüfung | Kỳ thi |
| 16 | Die Note | Điểm số |
| 17 | Das Zeugnis | Bảng điểm |
| 18 | Das Studium | Việc học đại học |
| 19 | Die Universität | Trường đại học |
| 20 | Der Professor | Giáo sư |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Công việc (Arbeit)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Job | Công việc |
| 2 | Die Stelle | Vị trí làm việc |
| 3 | Der Arbeitsplatz | Nơi làm việc |
| 4 | Der Kollege | Đồng nghiệp |
| 5 | Die Kollegin | Nữ đồng nghiệp |
| 6 | Der Chef | Sếp |
| 7 | Die Chefin | Nữ sếp |
| 8 | Das Büro | Văn phòng |
| 9 | Der Computer | Máy tính |
| 10 | Die Tastatur | Bàn phím |
| 11 | Die Maus | Chuột máy tính |
| 12 | Der Drucker | Máy in |
| 13 | Das Telefon | Điện thoại |
| 14 | Das Meeting | Buổi họp |
| 15 | Die Präsentation | Bài thuyết trình |
| 16 | Der Kunde | Khách hàng |
| 17 | Der Auftrag | Công việc |
| 18 | Das Gehalt | Lương |
| 19 | Die Urlaub | Nghỉ phép |
| 20 | Die Arbeitszeit | Thời gian làm việc |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Công nghệ (Technik)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Computer | Máy tính |
| 2 | Das Smartphone | Điện thoại thông minh |
| 3 | Das Tablet | Máy tính bảng |
| 4 | Das Internet | Internet |
| 5 | Der Fernseher | Tivi |
| 6 | Das Radio | Radio |
| 7 | Das Auto | Ô tô |
| 8 | Das Fahrrad | Xe đạp |
| 9 | Der Zug | Tàu hỏa |
| 10 | Das Flugzeug | Máy bay |
| 11 | Die Kamera | Máy ảnh |
| 12 | Der Drucker | Máy in |
| 13 | Der Scanner | Máy quét |
| 14 | Der Kopfhörer | Tai nghe |
| 15 | Die Lautsprecher | Loa |
| 16 | Die Software | Phần mềm |
| 17 | Die App | Ứng dụng |
| 18 | Der Akku | Pin |
| 19 | Der USB-Stick | Ổ USB |
| 20 | Die WLAN | Wifi |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Môi trường (Umwelt)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Die Umwelt | Môi trường |
| 2 | Die Natur | Thiên nhiên |
| 3 | Der Planet | Hành tinh |
| 4 | Die Luft | Khí quyển |
| 5 | Das Wasser | Nước |
| 6 | Der Baum | Cây |
| 7 | Die Pflanze | Cây cối |
| 8 | Die Blume | Hoa |
| 9 | Das Tier | Động vật |
| 10 | Der Müll | Rác thải |
| 11 | Die Verschmutzung | Ô nhiễm |
| 12 | Der Klimawandel | Biến đổi khí hậu |
| 13 | Die Energie | Năng lượng |
| 14 | Der Recycling | Tái chế |
| 15 | Der Schutz | Bảo vệ |
| 16 | Der Erhalt | Giữ gìn |
| 17 | Die Nachhaltigkeit | Bền vững |
| 18 | Die Zukunft | Tương lai |
| 19 | Die Hoffnung | Hy vọng |
| 20 | Die Verantwortung | Trách nhiệm |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Dịch vụ (Dienstleistungen)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Der Service | Dịch vụ |
| 2 | Die Dienstleistung | Dịch vụ |
| 3 | Der Kundenservice | Dịch vụ khách hàng |
| 4 | Der Friseur | Thợ cắt tóc |
| 5 | Die Friseurin | Thợ cắt tóc nữ |
| 6 | Der Arzt | Bác sĩ |
| 7 | Die Ärztin | Nữ bác sĩ |
| 8 | Der Anwalt | Luật sư |
| 9 | Die Anwältin | Nữ luật sư |
| 10 | Der Mechaniker | Thợ sửa xe |
| 11 | Die Mechanikerin | Nữ thợ sửa xe |
| 12 | Der Elektriker | Thợ điện |
| 13 | Die Elektrikerin | Nữ thợ điện |
| 14 | Der Koch | Đầu bếp |
| 15 | Die Köchin | Nữ đầu bếp |
| 16 | Der Kellner | Nhân viên phục vụ |
| 17 | Die Kellnerin | Nữ nhân viên phục vụ |
| 18 | Die Reinigungskraft | Người dọn dẹp |
| 19 | Der Taxifahrer | Tài xế taxi |
| 20 | Die Taxifahrerin | Nữ tài xế taxi |
Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giải trí (Unterhaltung)
|
STT |
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Lesen | Đọc sách |
| 2 | Musik hören | Nghe nhạc |
| 3 | Fernsehen sehen | Xem tivi |
| 4 | Sport treiben | Tập thể thao |
| 5 | Spazieren gehen | Đi dạo |
| 6 | Ins Kino gehen | Đi xem phim |
| 7 | Kochen | Nấu ăn |
| 8 | Backen | Làm bánh |
| 9 | Basteln | Làm đồ thủ công |
| 10 | Fotografieren | Chụp ảnh |
| 11 | Tanzen | Nhảy múa |
| 12 | Singen | Hát hò |
| 13 | In den Garten gehen | Đi ra vườn |
| 14 | Mit Freunden treffen | Gặp gỡ bạn bè |
| 15 | Ins Internet gehen | Lướt internet |
| 16 | Videospiele spielen | Chơi điện tử |
| 17 | Haustier | Thú cưng |
| 18 | Reisen | Du lịch |
| 19 | Neue Sprachen lernen | Học ngoại ngữ |
| 20 | Shoppen gehen | Mua sắm |
Tải trọn bộ 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng PDF
Làm thế nào để học từ mới tiếng Đức hiệu quả?
Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Đức hiệu quả sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, hiểu rõ hơn về văn hóa và con người Đức. Tuy nhiên, việc học từ vựng có thể trở nên nhàm chán và tẻ nhạt. Bạn đó có thể tham khảo một số hướng dẫn dưới đây để nâng cao hiệu quả học tập:
- Chọn chủ đề phù hợp: Việc đầu tiên bạn cần làm là chọn chủ đề từ vựng phù hợp với trình độ và sở thích của bản thân. Ví dụ, nếu bạn mới bắt đầu, hãy chọn những chủ đề cơ bản như chào hỏi, giới thiệu, số đếm, màu sắc,… Sau khi đã nắm vững những từ vựng cơ bản, bạn có thể chuyển sang học những chủ đề nâng cao hơn.
- Học từ vựng theo ngữ cảnh: Sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Hãy học những cụm từ và câu hoàn chỉnh thay vì học từng từ riêng lẻ.
- Sử dụng flashcard: Đây là một công cụ học tập hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và dễ dàng. Bạn có thể tự làm flashcard hoặc mua sẵn flashcard trên mạng.
- Nghe nhạc, xem phim, đọc sách và báo tiếng Đức: Đây là một cách thú vị để bạn học từ vựng và cải thiện khả năng nghe hiểu của bản thân. Hãy chọn những bài hát, bộ phim, những bài báo và cuốn sách phù hợp với trình độ của bạn và sử dụng từ điển để tra cứu những từ mới.
- Sử dụng các ứng dụng học tập tiếng Đức: Có rất nhiều ứng dụng học tập tiếng Đức miễn phí và trả phí trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Các ứng dụng này cung cấp cho bạn nhiều bài học, trò chơi và bài tập giúp bạn học từ vựng một cách thú vị và hiệu quả.
- Sử dụng từ vựng vào thực tế: Hãy cố gắng sử dụng những từ vựng mới mà bạn đã học vào trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể nói chuyện với người bản ngữ, tham gia các câu lạc bộ tiếng Đức hoặc viết nhật ký bằng tiếng Đức.
Điều quan trọng nhất để học từ vựng tiếng Đức hiệu quả là bạn phải luyện tập thường xuyên. Hãy dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để học từ vựng mới và ôn tập lại những từ đã học. Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Đức, tìm kiếm bạn bè người Đức để giao tiếp hoặc tham gia các khóa học tiếng Đức trực tuyến.
Hy vọng những thông tin mà bài viết cung cấp sẽ giúp bạn đọc có thêm nguồn tài liệu từ vựng và áp dụng hiệu quả các phương pháp học. Nếu bạn đọc cần tìm kiếm thêm nguồn tài liệu ôn tập, đừng bỏ lỡ các bài viết tiếp theo của chúng tôi nhé!

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




