Tổng hợp 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng theo chủ đề

Học tiếng Đức là một hành trình đầy thú vị nhưng cũng đầy thử thách, đặc biệt là đối với người mới bắt đầu. Để chinh phục ngôn ngữ này, việc trang bị cho bản thân những từ vựng tiếng Đức thông dụng là vô cùng quan trọng. Trong bài viết này, Siêu tiếng Đức sẽ cung cấp cho bạn đọc 1000 từ vựng tiếng Đức cơ bản và cách học hiệu quả.

Nội Dung Bài Viết

Các chủ đề từ vựng tiếng Đức thông dụng

Nhóm từ vựng chủ đề thông dụng là những từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Do đó việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn học một cách có hệ thống và dễ nhớ hơn. Dưới đây là các chủ đề từ vựng thông dụng mà người mới bắt đầu nên tập trung:

  • Chào hỏi và giới thiệu bản thân: Từ vựng cơ bản để chào hỏi, giới thiệu tên, tuổi, quê quán, nghề nghiệp, và sở thích.
  • Gia đình và bạn bè: Từ vựng liên quan đến các thành viên trong gia đình, mối quan hệ, và các hoạt động với bạn bè.
  • Thời gian và ngày tháng: Từ vựng về các ngày trong tuần, tháng, mùa, và cách nói giờ.
  • Thực phẩm và đồ uống: Tên các loại thực phẩm, đồ uống, bữa ăn hàng ngày, và các cụm từ liên quan đến nhà hàng.
  • Cơ thể và sức khỏe: Từ vựng về các bộ phận cơ thể, các triệu chứng bệnh, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe.
  • Trang phục và màu sắc: Tên các loại trang phục, phụ kiện, và màu sắc.
  • Du lịch và phương tiện giao thông: Từ vựng liên quan đến các loại phương tiện giao thông, các hoạt động du lịch, và hướng dẫn đường đi.
  • Công việc và học tập: Từ vựng về các nghề nghiệp, các hoạt động học tập, và môi trường làm việc.

Trình độ tiếng Đức A1: AZ Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp, mẹo học

1000 tu vung tieng duc thong dung 1

Tham khảo 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng

Dưới đây là danh sách 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng, được phân chia theo các chủ đề khác nhau để bạn dễ dàng học tập và áp dụng:

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Gia đình (Familie)

STT

Từ vựng

Dịch nghĩa

1 Familie Gia đình
2 Vater Bố
3 Mutter Mẹ
4 Sohn Con trai
5 Tochter Con gái
6 Bruder Anh trai
7 Schwester Chị gái
8 Opa Ông nội
9 Oma Bà nội
10 Enkel Cháu
11 Enkelin Cháu gái
12 Onkel Chú
13 Tante
14 Cousin Anh họ
15 Cousine Chị họ
16 Neffe Cháu trai
17 Nichte Cháu gái
18 Schwiegervater Bố chồng/bố vợ
19 Schwiegermutter Mẹ chồng/mẹ vợ
20 Schwiegersohn Con rể

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nhà cửa (Haus und Wohnung)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Haus Nhà
2 Wohnung Căn hộ
3 Zimmer Phòng
4 Küche Bếp
5 Bad Phòng tắm
6 Wohnzimmer Phòng khách
7 Schlafzimmer Phòng ngủ
8 Büro Văn phòng
9 Garten Khu vườn
10 Tür Cửa
11 Fenster Cửa sổ
12 Wand Tường
13 Boden Sàn nhà
14 Decke Trần nhà
15 Lampe Đèn
16 Bett Giường
17 Stuhl Ghế
18 Tisch Bàn
19 Sofa Ghế sô-fa
20 Schrank Tủ

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nội thất (Möbel)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Bett Giường
2 Matratze Nệm
3 Decke Chăn
4 Kissen Gối
5 Kleiderschrank Tủ quần áo
6 Regal Kệ sách
7 Kommode Tủ đầu giường
8 Tisch Bàn
9 Stuhl Ghế
10 Sofa Ghế sofa
11 Lampe Đèn
12 Teppich Thảm
13 Bild Tranh ảnh
14 Spiegel Gương
15 Uhr Đồng hồ
16 Pflanze Cây cảnh
17 Vase Bình hoa
18 Garderobe Giá treo quần áo
19 Schreibtisch Bàn làm việc
20 Bücherregal Kệ sách

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Màu sắc (Farben)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Schwarz Đen
2 Weiß Trắng
3 Rot Đỏ
4 Grün Xanh lá cây
5 Blau Xanh dương
6 Gelb Vàng
7 Braun Nâu
8 Grau Xám
9 Pink Hồng
10 Lila Tím
11 Orange Cam
12 Türkis Xanh ngọc
13 Violett Tím nhạt
14 Silber Bạc
15 Gold Vàng
16 Kupfer Đồng
17 Purpur Tím sẫm
18 Oliv Xanh ô liu
19 Beige Be
20 Bunt Sặc sỡ

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Số lượng (Zahlen)

STT

Từ tiếng Đức

Nghĩa tiếng Việt

1 eins một
2 zwei hai
3 drei ba
4 vier bốn
5 fünf năm
6 sechs sáu
7 sieben bảy
8 acht tám
9 neun chín
10 zehn mười
11 elf mười một
12 zwölf mười hai
13 dreizehn mười ba
14 vierzehn mười bốn
15 fünfzehn mười lăm
16 sechzehn mười sáu
17 siebzehn mười bảy
18 achtzehn mười tám
19 neunzehn mười chín
20 zwanzig hai mươi

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Quốc gia và ngôn ngữ (Länder und Sprachen)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Deutschland Đức
2 Frankreich Pháp
3 Italien Ý
4 Spanien Tây Ban Nha
5 Russland Nga
6 China Trung Quốc
7 Japan Nhật Bản
8 England Anh
9 USA Hoa Kỳ
10 Kanada Canada
11 Österreich Áo
12 Schweiz Thụy Sĩ
13 Vietnam Việt Nam
14 Deutsch Tiếng Đức
15 Französisch Tiếng Pháp
16 Italienisch Tiếng Ý
17 Spanisch Tiếng Tây Ban Nha
18 Russisch Tiếng Nga
19 Chinesisch Tiếng Trung
20 Japanisch Tiếng Nhật

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thành phố (Städte)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Stadt Thành phố
2 Dorf Làng
3 Hauptstadt Thủ đô
4 Metropole Thành phố lớn
5 Altstadt Khu phố cổ
6 Neustadt Khu phố mới
7 Zentrum Trung tâm thành phố
8 Rathaus Tòa nhà chính quyền
9 Kirche Nhà thờ
10 Moschee Nhà thờ Hồi giáo
11 Synagoge Nhà thờ Do Thái
12 Museum Bảo tàng
13 Theater Nhà hát
14 Kino Rạp chiếu phim
15 Park Công viên
16 Fluss Sông
17 See Hồ
18 Berg Núi
19 Brücke Cầu
20 Straßenbahn Xe điện

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Phương tiện giao thông (Verkehrsmittel)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Auto Xe hơi
2 Motorrad Xe máy
3 Fahrrad Xe đạp
4 Bus Xe buýt
5 Straßenbahn Xe điện
6 U-Bahn Tàu điện ngầm
7 Zug Tàu hỏa
8 Flugzeug Máy bay
9 Schiff Tàu thủy
10 Fähre Phà
11 Taxi Xe taxi
12 Hubschrauber Trực thăng
13 Ampel Đèn giao thông
14 Zebrastreifen Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ
15 Schild Biển báo
16 Parkplatz Bãi đỗ xe
17 Tankstelle Trạm xăng
18 Bahnhof Ga tàu
19 Flughafen Sân bay
20 Haltestelle Bến xe buýt/trạm tàu điện ngầm

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giao tiếp (Kommunikation)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Hallo Xin chào
2 Auf Wiedersehen Tạm biệt
3 Bitte Làm ơn
4 Danke Cảm ơn
5 Entschuldigung Xin lỗi
6 Ja Vâng
7 Nein Không
8 Wie geht es Ihnen? Bạn khỏe không?
9 Mir geht es gut. Danke. Tôi khỏe. Cảm ơn.
10 Wie heißen Sie? Bạn tên gì?
11 Ich heiße … Tôi tên là…
12 Woher kommen Sie? Bạn đến từ đâu?
13 Ich komme aus … Tôi đến từ…
14 Sprechen Sie Deutsch? Bạn nói tiếng Đức không?
15 Ja, ich spreche Deutsch. Vâng, tôi nói tiếng Đức.
16 Ich verstehe nicht. Tôi không hiểu.
17 Können Sie mir bitte helfen? Bạn có thể giúp tôi được không?
18 Gern geschehen. Được thôi.
19 Wo ist …? …ở đâu?
20 Wie viel kostet das? Cái này bao nhiêu tiền?

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thức ăn (Essen und Trinken)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Das Brot Bánh mì
2 Die Butter
3 Die Milch Sữa
4 Der Käse Phô mai
5 Das Ei Trứng
6 Das Fleisch Thịt
7 Das Gemüse Rau củ
8 Das Obst Trái cây
9 Der Salat Salad
10 Die Suppe Súp
11 Der Kaffee Cà phê
12 Der Tee Trà
13 Das Wasser Nước
14 Der Saft Nước ép trái cây
15 Der Wein Rượu vang
16 Das Bier Bia
17 Das Frühstück Bữa sáng
18 Das Mittagessen Bữa trưa
19 Das Abendessen Bữa tối
20 Das Dessert Món tráng miệng

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Quần áo (Kleidung)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Pullover Áo len
2 Die Jeans Quần jean
3 Die T-Shirt Áo thun
4 Das Hemd Áo sơ mi
5 Die Hose Quần dài
6 Der Rock Váy
7 Die Jacke Áo khoác
8 Der Mantel Áo măng tô
9 Der Schuh Giày
10 Die Socke Vớ
11 Der Handschuh Găng tay
12 Der Schal Khăn quàng cổ
13 Die Mütze
14 Der Regenschirm Ô
15 Die Sonnenbrille Kính râm
16 Der Gürtel Dây lưng
17 Die Krawatte Cà vạt
18 Das Kleid Váy liền
19 Der Anzug Bộ vest
20 Das Unterhemd Áo lót

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thể thao (Sport)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Sport Thể thao
2 Fußball Bóng đá
3 Tennis Quần vợt
4 Schwimmen Bơi lội
5 Radfahren Đạp xe
6 Laufen Chạy bộ
7 Turnen Thể dục dụng cụ
8 Volleyball Bóng chuyền
9 Basketball Bóng rổ
10 Handball Bóng ném
11 Eishockey Khúc côn cầu trên băng
12 Skifahren Trượt tuyết
13 Snowboarden Trượt ván tuyết
14 Wandern Đi bộ đường dài
15 Joggen Chạy bộ nhẹ nhàng
16 Fitness Thể dục thẩm mỹ
17 Yoga Yoga
18 Tanzen Nhảy múa
19 Boxen Quyền anh
20 Kampfsport Võ thuật

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Âm nhạc (Musik)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Die Musik Âm nhạc
2 Das Lied Bài hát
3 Der Sänger Ca sĩ
4 Die Sängerin Ca sĩ nữ
5 Die Band Ban nhạc
6 Das Instrument Nhạc cụ
7 Der Musiker Nhạc sĩ
8 Die Melodie Điệu nhạc
9 Der Rhythmus Nhịp điệu
10 Das Konzert Buổi hòa nhạc
11 Das Festival Lễ hội âm nhạc
12 Die Oper Nhạc kịch
13 Die Symphonie Bản giao hưởng
14 Das Genre Thể loại nhạc
15 Der Hit Bản hit
16 Das Album Album
17 Die CD Đĩa CD
18 Die MP3 Tệp MP3
19 Hören Nghe
20 Singen Hát

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Phim ảnh (Filme)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Film Phim
2 Der Schauspieler Diễn viên
3 Die Schauspielerin Nữ diễn viên
4 Der Regisseur Đạo diễn
5 Die Regie Đạo diễn
6 Das Drehbuch Kịch bản
7 Die Kamera Máy quay
8 Der Kinosaal Rạp chiếu phim
9 Die Leinwand Màn hình
10 Das Kinoticket Vé xem phim
11 Der Filmtitel Tên phim
12 Die Filmgattung Thể loại phim
13 Der Actionfilm Phim hành động
14 Die Komödie Phim hài
15 Das Drama Phim tâm lý
16 Der Liebesfilm Phim tình cảm
17 Der Science-Fiction-Film Phim khoa học viễn tưởng
18 Der Dokumentarfilm Phim tài liệu
19 Der Animationsfilm Phim hoạt hình
20 Schauen Xem phim

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sách vở (Bücher)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Das Buch Quyển sách
2 Der Leser Người đọc
3 Die Leserin Người đọc nữ
4 Der Autor Tác giả
5 Die Autorin Nữ tác giả
6 Der Verlag Nhà xuất bản
7 Der Titel Tiêu đề
8 Das Kapitel Chương
9 Die Seite Trang
10 Der Satz Câu
11 Das Wort Từ
12 Lesen Đọc
13 Schreiben Viết
14 Lernen Học
15 Studieren Học tập
16 Die Bibliothek Thư viện
17 Das Regal Kệ sách
18 Das Wörterbuch Từ điển
19 Der Bleistift Bút chì
20 Der Radiergummi Cục gôm

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Lễ hội (Feiertage und Feste)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Feiertag Ngày lễ
2 Das Fest Lễ hội
3 Weihnachten Giáng sinh
4 Ostern Lễ Phục sinh
5 Silvester Giao thừa
6 Neujahr Năm mới
7 Geburtstag Sinh nhật
8 Hochzeit Đám cưới
9 Muttertag Ngày của mẹ
10 Vatertag Ngày của cha
11 Oktberfest Lễ hội bia Oktoberfest
12 Karneval Lễ hội hóa trang
13 Fasching Lễ hội hóa trang
14 Weihnachten Giáng sinh
15 Heiligabend Đêm Giáng sinh
16 Ostermontag Thứ hai Phục sinh
17 Pfingsten Lễ Hiện xuống
18 Fronleichnam Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô
19 Tag der Deutschen Einheit Ngày thống nhất nước Đức
20 Allerheiligen Ngày Các Thánh

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Mua sắm (Einkaufen)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Supermarkt Siêu thị
2 Das Geschäft Cửa hàng
3 Der Laden Cửa hàng
4 Die Kasse Quầy thanh toán
5 Der Einkaufskorb Giỏ hàng
6 Der Einkaufswagen Xe đẩy mua sắm
7 Die Tüte Túi
8 Das Produkt Sản phẩm
9 Der Preis Giá cả
10 Bar Tiền mặt
11 Bargeld Tiền mặt
12 Die Kreditkarte Thẻ tín dụng
13 Die EC-Karte Thẻ thanh toán nội địa
14 Kauen Mua
15 Bezahlen Thanh toán
16 Zurückgeben Trả lại
17 Die Quittung Hóa đơn
18 Der Bon Hóa đơn
19 Billiger Rẻ hơn
20 Teurer Đắt hơn

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Du lịch (Reisen)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Die Reise Chuyến đi
2 Der Tourist Khách du lịch
3 Die Sehenswürdigkeit Địa điểm tham quan
4 Die Attraktion Điểm thu hút khách du lịch
5 Das Hotel Khách sạn
6 Das Zimmer Phòng
7 Das Bett Giường
8 Das Frühstück Bữa sáng
9 Das Mittagessen Bữa trưa
10 Das Abendessen Bữa tối
11 Der Flug Chuyến bay
12 Der Zug Tàu hỏa
13 Das Auto Xe hơi
14 Der Bus Xe buýt
15 Die U-Bahn Tàu điện ngầm
16 Die Straßenbahn Xe điện
17 Der Strand Bãi biển
18 Die Berge Núi
19 Die Stadt Thành phố
20 Das Land Quốc gia

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sức khỏe (Gesundheit)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Die Gesundheit Sức khỏe
2 Die Krankheit Bệnh tật
3 Gesund Khỏe mạnh
4 Krank Ốm
5 Der Arzt Bác sĩ
6 Die Ärztin Nữ bác sĩ
7 Das Krankenhaus Bệnh viện
8 Die Apotheke Nhà thuốc
9 Das Medikament Thuốc
10 Der Schmerz Đau đớn
11 Die Temperatur Sốt
12 Husten Ho
13 Schnupfen Sổ mũi
14 Halsschmerzen Đau họng
15 Bau Bauchschmerzen Đau bụng
16 Sich wohlfühlen Cảm thấy khỏe mạnh
17 Sich schlecht fühlen Cảm thấy ốm yếu
18 Gehen Đi (đến bác sĩ)
19 Nehmen Uống thuốc
20 Ruhe brauchen Cần nghỉ ngơi

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thời tiết (Wetter)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Regen Mưa
2 Der Schnee Tuyết
3 Die Sonne Mặt trời
4 Die Wolke Mây
5 Der Wind Gió
6 Kalt Lạnh
7 Warm Ấm áp
8 Heiß Nóng
9 Bewölkt Trời nhiều mây
10 Klar Trời quang đãng
11 Sonnig Trời nắng
12 Regenig Trời mưa
13 Schneien Tuyết rơi
14 Stürmen Bão tố
15 Nebel Sương mù
16 Angenehm Dễ chịu
17 Unangenehm Khó chịu
18 Feucht Ẩm ướt
19 Trocken Khô ráo
20 Wettervorhersage Dự báo thời tiết

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Động vật (Tiere)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Affe Khỉ
2 Der Bär Gấu
3 Die Fledermaus Dơi
4 Der Löwe Sư tử
5 Der Tiger Hổ
6 Der Elefant Voi
7 Das Zebra Ngựa vằn
8 Das Giraffe Hươu cao cổ
9 Das Kamel Lạc đà
10 Das Nashorn Tê giác
11 Das Nilpferd 河马
12 Der Panda Gấu trúc
13 Der Pinguin Chim cánh cụt
14 Der Delfin Cá heo
15 Der Hai Cá mập
16 Die Schlange Rắn
17 Die Eidechse Thằn lằn
18 Die Kröte Cóc
19 Die Biene Ong
20 Der Schmetterling Bướm

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Thực vật (Pflanzen)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Baum Cây
2 Die Blume Hoa
3 Das Gras Cỏ
4 Die Pflanze Cây cối
5 Die Blatt
6 Die Blüte Hoa
7 Die Wurzel Rễ
8 Der Stiel Thân cây
9 Die Frucht Quả
10 Der Samen Hạt
11 Der Garten Vườn
12 Der Wald Rừng
13 Die Wiese Đồng cỏ
14 Die Wiese Cánh đồng
15 Der Park Công viên
16 Die Rose Hoa hồng
17 Die Tulpe Hoa tulip
18 Die Sonnenblume Hoa hướng dương
19 Der Apfelbaum Cây táo
20 Der Kirschbaum Cây anh đào

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Nghề nghiệp (Berufe)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Arzt Bác sĩ
2 Die Ärztin Nữ bác sĩ
3 Der Lehrer Giáo viên
4 Die Lehrerin Nữ giáo viên
5 Der Ingenieur Kỹ sư
6 Die Ingenieurin Nữ kỹ sư
7 Der Anwalt Luật sư
8 Die Anwältin Nữ luật sư
9 Der Kaufmann Thương nhân
10 Die Kauffrau Nữ thương nhân
11 Der Friseur Thợ cắt tóc
12 Die Friseurin Thợ cắt tóc nữ
13 Der Koch Đầu bếp
14 Die Köchin Nữ đầu bếp
15 Der Verkäufer Người bán hàng
16 Die Verkäuferin Nữ bán hàng
17 Der Musiker Nhạc sĩ
18 Die Musikerin Nhạc sĩ nữ
19 Der Bauer Nông dân
20 Die Bäuerin Nữ nông dân

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Sở thích (Hobbys)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Lesen Đọc sách
2 Musik hören Nghe nhạc
3 Fernsehen sehen Xem tivi
4 Sport treiben Tập thể thao
5 Spazieren gehen Đi dạo
6 Ins Kino gehen Đi xem phim
7 Kochen Nấu ăn
8 Backen Làm bánh
9 Basteln Làm đồ thủ công
10 Fotografieren Chụp ảnh
11 Tanzen Nhảy múa
12 Singen Hát hò
13 In den Garten gehen Đi ra vườn
14 Mit Freunden treffen Gặp gỡ bạn bè
15 Ins Internet gehen Lướt internet
16 Videospiele spielen Chơi điện tử
17 Haustier Thú cưng
18 Reisen Du lịch
19 Neue Sprachen lernen Học ngoại ngữ
20 Shoppen gehen Mua sắm

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giáo dục (Bildung)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Die Schule Trường học
2 Der Schüler Học sinh
3 Die Schülerin Nữ sinh
4 Der Lehrer Giáo viên
5 Die Lehrerin Nữ giáo viên
6 Das Klassenzimmer Lớp học
7 Das Buch Sách
8 Der Stift Bút
9 Das Papier Giấy
10 Der Bleistift Bút chì
11 Das Lineal Thước kẻ
12 Der Radiergummi Tẩy
13 Der Unterricht Tiết học
14 Die Pause Giờ nghỉ
15 Die Prüfung Kỳ thi
16 Die Note Điểm số
17 Das Zeugnis Bảng điểm
18 Das Studium Việc học đại học
19 Die Universität Trường đại học
20 Der Professor Giáo sư

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Công việc (Arbeit)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Job Công việc
2 Die Stelle Vị trí làm việc
3 Der Arbeitsplatz Nơi làm việc
4 Der Kollege Đồng nghiệp
5 Die Kollegin Nữ đồng nghiệp
6 Der Chef Sếp
7 Die Chefin Nữ sếp
8 Das Büro Văn phòng
9 Der Computer Máy tính
10 Die Tastatur Bàn phím
11 Die Maus Chuột máy tính
12 Der Drucker Máy in
13 Das Telefon Điện thoại
14 Das Meeting Buổi họp
15 Die Präsentation Bài thuyết trình
16 Der Kunde Khách hàng
17 Der Auftrag Công việc
18 Das Gehalt Lương
19 Die Urlaub Nghỉ phép
20 Die Arbeitszeit Thời gian làm việc

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Công nghệ (Technik)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Computer Máy tính
2 Das Smartphone Điện thoại thông minh
3 Das Tablet Máy tính bảng
4 Das Internet Internet
5 Der Fernseher Tivi
6 Das Radio Radio
7 Das Auto Ô tô
8 Das Fahrrad Xe đạp
9 Der Zug Tàu hỏa
10 Das Flugzeug Máy bay
11 Die Kamera Máy ảnh
12 Der Drucker Máy in
13 Der Scanner Máy quét
14 Der Kopfhörer Tai nghe
15 Die Lautsprecher Loa
16 Die Software Phần mềm
17 Die App Ứng dụng
18 Der Akku Pin
19 Der USB-Stick Ổ USB
20 Die WLAN Wifi

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Môi trường (Umwelt)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Die Umwelt Môi trường
2 Die Natur Thiên nhiên
3 Der Planet Hành tinh
4 Die Luft Khí quyển
5 Das Wasser Nước
6 Der Baum Cây
7 Die Pflanze Cây cối
8 Die Blume Hoa
9 Das Tier Động vật
10 Der Müll Rác thải
11 Die Verschmutzung Ô nhiễm
12 Der Klimawandel Biến đổi khí hậu
13 Die Energie Năng lượng
14 Der Recycling Tái chế
15 Der Schutz Bảo vệ
16 Der Erhalt Giữ gìn
17 Die Nachhaltigkeit Bền vững
18 Die Zukunft Tương lai
19 Die Hoffnung Hy vọng
20 Die Verantwortung Trách nhiệm

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Dịch vụ (Dienstleistungen)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Der Service Dịch vụ
2 Die Dienstleistung Dịch vụ
3 Der Kundenservice Dịch vụ khách hàng
4 Der Friseur Thợ cắt tóc
5 Die Friseurin Thợ cắt tóc nữ
6 Der Arzt Bác sĩ
7 Die Ärztin Nữ bác sĩ
8 Der Anwalt Luật sư
9 Die Anwältin Nữ luật sư
10 Der Mechaniker Thợ sửa xe
11 Die Mechanikerin Nữ thợ sửa xe
12 Der Elektriker Thợ điện
13 Die Elektrikerin Nữ thợ điện
14 Der Koch Đầu bếp
15 Die Köchin Nữ đầu bếp
16 Der Kellner Nhân viên phục vụ
17 Die Kellnerin Nữ nhân viên phục vụ
18 Die Reinigungskraft Người dọn dẹp
19 Der Taxifahrer Tài xế taxi
20 Die Taxifahrerin Nữ tài xế taxi

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề Giải trí (Unterhaltung)

STT

Từ vựng

Nghĩa tiếng Việt

1 Lesen Đọc sách
2 Musik hören Nghe nhạc
3 Fernsehen sehen Xem tivi
4 Sport treiben Tập thể thao
5 Spazieren gehen Đi dạo
6 Ins Kino gehen Đi xem phim
7 Kochen Nấu ăn
8 Backen Làm bánh
9 Basteln Làm đồ thủ công
10 Fotografieren Chụp ảnh
11 Tanzen Nhảy múa
12 Singen Hát hò
13 In den Garten gehen Đi ra vườn
14 Mit Freunden treffen Gặp gỡ bạn bè
15 Ins Internet gehen Lướt internet
16 Videospiele spielen Chơi điện tử
17 Haustier Thú cưng
18 Reisen Du lịch
19 Neue Sprachen lernen Học ngoại ngữ
20 Shoppen gehen Mua sắm

Tải trọn bộ 1000 từ vựng tiếng Đức thông dụng PDF

Làm thế nào để học từ mới tiếng Đức hiệu quả?

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Đức hiệu quả sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, hiểu rõ hơn về văn hóa và con người Đức. Tuy nhiên, việc học từ vựng có thể trở nên nhàm chán và tẻ nhạt. Bạn đó có thể tham khảo một số hướng dẫn dưới đây để nâng cao hiệu quả học tập:

  • Chọn chủ đề phù hợp: Việc đầu tiên bạn cần làm là chọn chủ đề từ vựng phù hợp với trình độ và sở thích của bản thân. Ví dụ, nếu bạn mới bắt đầu, hãy chọn những chủ đề cơ bản như chào hỏi, giới thiệu, số đếm, màu sắc,… Sau khi đã nắm vững những từ vựng cơ bản, bạn có thể chuyển sang học những chủ đề nâng cao hơn.
  • Học từ vựng theo ngữ cảnh: Sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Hãy học những cụm từ và câu hoàn chỉnh thay vì học từng từ riêng lẻ.
  • Sử dụng flashcard: Đây là một công cụ học tập hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và dễ dàng. Bạn có thể tự làm flashcard hoặc mua sẵn flashcard trên mạng.
  • Nghe nhạc, xem phim, đọc sách và báo tiếng Đức: Đây là một cách thú vị để bạn học từ vựng và cải thiện khả năng nghe hiểu của bản thân. Hãy chọn những bài hát, bộ phim, những bài báo và cuốn sách phù hợp với trình độ của bạn và sử dụng từ điển để tra cứu những từ mới.
  • Sử dụng các ứng dụng học tập tiếng Đức: Có rất nhiều ứng dụng học tập tiếng Đức miễn phí và trả phí trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Các ứng dụng này cung cấp cho bạn nhiều bài học, trò chơi và bài tập giúp bạn học từ vựng một cách thú vị và hiệu quả.
  • Sử dụng từ vựng vào thực tế: Hãy cố gắng sử dụng những từ vựng mới mà bạn đã học vào trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể nói chuyện với người bản ngữ, tham gia các câu lạc bộ tiếng Đức hoặc viết nhật ký bằng tiếng Đức.

Điều quan trọng nhất để học từ vựng tiếng Đức hiệu quả là bạn phải luyện tập thường xuyên. Hãy dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để học từ vựng mới và ôn tập lại những từ đã học. Bạn có thể tham gia các câu lạc bộ tiếng Đức, tìm kiếm bạn bè người Đức để giao tiếp hoặc tham gia các khóa học tiếng Đức trực tuyến.

Hy vọng những thông tin mà bài viết cung cấp sẽ giúp bạn đọc có thêm nguồn tài liệu từ vựng và áp dụng hiệu quả các phương pháp học. Nếu bạn đọc cần tìm kiếm thêm nguồn tài liệu ôn tập, đừng bỏ lỡ các bài viết tiếp theo của chúng tôi nhé!

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!