Từ vựng tiếng Đức chủ đề điều khoản phạt, bồi thường và chấm dứt hợp đồng là nhóm kiến thức quan trọng đối với người học tiếng Đức định hướng làm việc, kinh doanh hoặc xử lý các văn bản pháp lý bằng tiếng Đức. Khi đọc hợp đồng lao động, hợp đồng thương mại hay các thỏa thuận hợp tác, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ liên quan đến vi phạm nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại và chấm dứt hợp đồng. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống hóa từ vựng, mẫu câu và tình huống thực tế để tự tin sử dụng tiếng Đức trong môi trường chuyên nghiệp.
Tổng quan về từ vựng tiếng Đức trong hợp đồng và pháp lý

Để hiểu chính xác các điều khoản trong hợp đồng tiếng Đức, người học cần nắm được hệ thống thuật ngữ pháp lý cơ bản. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên trong hợp đồng lao động, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng mua bán và các văn bản thương mại quốc tế.
- Đọc hiểu hợp đồng chính xác và đầy đủ hơn: Giúp bạn nắm rõ quyền lợi, nghĩa vụ, điều khoản thanh toán, trách nhiệm pháp lý và các cam kết được quy định trong văn bản.
- Tự tin giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế: Dễ dàng trao đổi với đối tác, khách hàng, nhà tuyển dụng hoặc luật sư về các vấn đề liên quan đến hợp đồng và pháp lý.
- Xử lý hiệu quả các tình huống phát sinh: Hiểu được các điều khoản về trách nhiệm, bồi thường, vi phạm hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp để đưa ra phản hồi phù hợp.
- Nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành: Hỗ trợ tiếp cận các văn bản pháp luật, quy định doanh nghiệp, điều lệ công ty và các tài liệu thương mại bằng tiếng Đức.
- Phục vụ tốt cho các kỳ thi tiếng Đức chuyên ngành: Nhiều thuật ngữ pháp lý và thương mại thường xuất hiện trong các chương trình đào tạo, chứng chỉ và kỳ thi liên quan đến kinh tế, quản trị hoặc luật.
- Tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập và làm việc tại Đức: Đặc biệt hữu ích đối với những người có kế hoạch du học, định cư hoặc phát triển sự nghiệp trong môi trường sử dụng tiếng Đức.
- Gia tăng tính chuyên nghiệp trong công việc: Việc sử dụng đúng thuật ngữ pháp lý giúp bạn trao đổi chính xác, hạn chế hiểu nhầm và nâng cao uy tín trong các hoạt động kinh doanh, hợp tác quốc tế.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề điều khoản phạt, bồi thường và chấm dứt hợp đồng

Đây là nhóm từ vựng thực tế thường gặp trong các điều khoản quy định trách nhiệm, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý khi một bên vi phạm hợp đồng.
Từ vựng tiếng Đức liên quan đến điều khoản phạt
Khi một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, hợp đồng thường quy định các điều khoản phạt nhằm bảo vệ quyền lợi của bên còn lại.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Vertragsstrafe | khoản phạt vi phạm hợp đồng |
| 2 | die Strafklausel | điều khoản phạt |
| 3 | das Bußgeld | tiền phạt hành chính |
| 4 | die Sanktion | biện pháp xử phạt |
| 5 | der Verstoß | hành vi vi phạm |
| 6 | der Vertragsbruch | hành vi phá vỡ hợp đồng |
| 7 | die Pflichtverletzung | hành vi vi phạm nghĩa vụ |
| 8 | die Nichteinhaltung | việc không tuân thủ |
| 9 | die Verzugsstrafe | khoản phạt chậm thực hiện |
| 10 | die Fristüberschreitung | việc vượt quá thời hạn |
| 11 | die Mahnung | thư nhắc nhở chính thức |
| 12 | die Verwarnung | cảnh cáo |
| 13 | die Ordnungswidrigkeit | hành vi vi phạm hành chính |
| 14 | die Strafzahlung | khoản thanh toán tiền phạt |
| 15 | die Ahndung | sự xử lý vi phạm |
| 16 | die Pflicht | nghĩa vụ |
| 17 | die Auflage | điều kiện, điều khoản bắt buộc |
| 18 | die Verpflichtung | sự thoả thuận |
| 19 | der Schuldner | bên có nghĩa vụ thực hiện |
| 20 | die Vertragsverletzung | vi phạm hợp đồng |
| 21 | der Strafbetrag | số tiền phạt |
| 22 | die Durchsetzung | việc thực thi |
| 23 | der Regelverstoß | hành vi vi phạm quy định |
| 24 | die Nachfrist | thời hạn gia hạn bổ sung |
| 25 | die Pflichtwidrigkeit | hành vi trái nghĩa vụ |
| 26 | der Säumniszuschlag | khoản phụ phí do chậm trễ |
Từ vựng tiếng Đức về bồi thường và trách nhiệm pháp lý
Trong nhiều trường hợp, bên vi phạm không chỉ bị phạt mà còn phải bồi thường thiệt hại phát sinh cho bên còn lại.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Schadensersatz | khoản bồi thường thiệt hại |
| 2 | die Haftung | trách nhiệm pháp lý |
| 3 | der Schaden | thiệt hại |
| 4 | der Vermögensschaden | thiệt hại tài sản |
| 5 | der Sachschaden | thiệt hại vật chất |
| 6 | der Folgeschaden | thiệt hại phát sinh tiếp theo |
| 7 | der Verlust | tổn thất |
| 8 | die Entschädigung | khoản bồi thường |
| 9 | die Ersatzleistung | nghĩa vụ bồi hoàn |
| 10 | der Anspruch | quyền yêu cầu pháp lý |
| 11 | die Forderung | yêu cầu đòi bồi thường |
| 12 | der Geschädigte | bên bị thiệt hại |
| 13 | der Haftungsfall | trường hợp phát sinh trách nhiệm |
| 14 | die Haftpflicht | trách nhiệm dân sự |
| 15 | die Wiedergutmachung | việc khắc phục thiệt hại |
| 16 | die Kostenübernahme | việc chịu chi phí |
| 17 | die Ausgleichszahlung | khoản thanh toán bù đắp |
| 18 | die Ersatzpflicht | nghĩa vụ bồi thường |
| 19 | die Schadenshöhe | mức độ thiệt hại |
| 20 | die Schadensmeldung | thông báo thiệt hại |
| 21 | die Regressforderung | yêu cầu hoàn trả chi phí |
| 22 | der Haftungsausschluss | điều khoản miễn trách nhiệm |
| 23 | die Mitverantwortung | trách nhiệm liên đới |
| 24 | die Pflicht zur Entschädigung | nghĩa vụ bồi thường |
| 25 | die Schadensermittlung | việc xác định thiệt hại |
| 26 | der Ersatzanspruch | quyền yêu cầu bồi thường |
Từ vựng quan trọng về hủy bỏ và chấm dứt hợp đồng
Đây là nhóm thuật ngữ thường xuất hiện khi hợp đồng không còn hiệu lực hoặc một bên muốn kết thúc quan hệ hợp tác.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Kündigung | việc chấm dứt hợp đồng |
| 2 | die Vertragsauflösung | việc huỷ bỏ hợp đồng |
| 3 | die Beendigung | sự kết thúc |
| 4 | die Aufhebung | việc hủy bỏ |
| 5 | der Rücktritt | việc rút khỏi hợp đồng |
| 6 | die Annullierung | việc hủy hiệu lực |
| 7 | die Aufkündigung | việc tuyên bố chấm dứt |
| 8 | die Kündigungsfrist | thời hạn báo trước |
| 9 | das Kündigungsschreiben | thư thông báo chấm dứt |
| 10 | die Wirksamkeit | hiệu lực pháp lý |
| 11 | die Unwirksamkeit | sự vô hiệu |
| 12 | die Vertragsbeendigung | việc kết thúc hợp đồng |
| 13 | die Auflösungsvereinbarung | thỏa thuận chấm dứt |
| 14 | die Vertragslaufzeit | thời hạn hợp đồng |
| 15 | die Restlaufzeit | thời gian hiệu lực còn lại |
| 16 | die fristlose Kündigung | việc chấm dứt ngay lập tức |
| 17 | die ordentliche Kündigung | chấm dứt theo thủ tục thông thường |
| 18 | die außerordentliche Kündigung | chấm dứt đặc biệt |
| 19 | die Kündigungserklärung | tuyên bố chấm dứt hợp đồng |
| 20 | die Vertragsnichtigkeit | tình trạng hợp đồng vô hiệu |
| 21 | die Beendigungsvereinbarung | thỏa thuận kết thúc |
| 22 | der Auflösungsgrund | lý do chấm dứt |
| 23 | der Vertragsabschluss | việc ký kết hợp đồng |
| 24 | die Verlängerung | việc gia hạn |
| 25 | die Vertragsdauer | thời hạn tồn tại của hợp đồng |
| 26 | die Beendigungsmitteilung | thông báo kết thúc hợp đồng |
Mẫu câu chủ đề điều khoản phạt, bồi thường và chấm dứt hợp đồng

Sau khi học từ vựng, người học cần luyện tập các mẫu câu thực tế để sử dụng trong môi trường làm việc và giao dịch với đối tác Đức.
Mẫu câu tiếng Đức sử dụng điều khoản phạt hợp đồng
Khi xảy ra vi phạm về thời hạn, chất lượng công việc hoặc các nghĩa vụ khác, những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các nội dung liên quan đến điều khoản phạt trong môi trường làm việc và kinh doanh bằng tiếng Đức.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Im Falle eines Verstoßes wird eine Vertragsstrafe fällig. | Trong trường hợp vi phạm, khoản phạt hợp đồng sẽ được áp dụng. |
| Die Vertragsstrafe beträgt zehn Prozent des gesamten Auftragswertes. | Mức phạt hợp đồng tương đương 10% tổng giá trị đơn hàng. |
| Der Vertrag enthält eine detaillierte Strafklausel. | Hợp đồng có quy định chi tiết về điều khoản phạt. |
| Bei verspäteter Lieferung fällt eine Verzugsstrafe an. | Việc giao hàng chậm sẽ dẫn đến khoản phạt chậm tiến độ. |
| Das Unternehmen hat gegen seine vertraglichen Pflichten verstoßen. | Công ty đã vi phạm các nghĩa vụ theo hợp đồng. |
| Die vereinbarte Frist wurde nicht eingehalten. | Thời hạn đã thỏa thuận không được tuân thủ. |
| Wir behalten uns das Recht vor, eine Vertragsstrafe zu verlangen. | Chúng tôi bảo lưu quyền đòi tiền phạt vi phạm hợp đồng. |
| Die Höhe der Strafe richtet sich nach dem entstandenen Schaden. | Mức phạt được xác định dựa trên thiệt hại phát sinh. |
| Eine Mahnung wurde bereits an den Vertragspartner geschickt. | Một thư nhắc nhở chính thức đã được gửi tới đối tác. |
| Die Strafzahlung muss innerhalb von sieben Tagen erfolgen. | Khoản tiền phạt phải được thanh toán trong vòng bảy ngày. |
| Die Vertragsverletzung wird rechtliche Konsequenzen haben. | Việc vi phạm hợp đồng sẽ dẫn đến các hậu quả pháp lý. |
| Der Schuldner ist zur Zahlung der Vertragsstrafe verpflichtet. | Bên có nghĩa vụ phải thanh toán khoản phạt hợp đồng. |
| Die Sanktion tritt mit sofortiger Wirkung in Kraft. | Biện pháp xử phạt có hiệu lực ngay lập tức. |
| Beide Parteien haben die Strafklausel akzeptiert. | Cả hai bên đều đã chấp nhận điều khoản phạt. |
| Die Vertragsstrafe wird schriftlich geltend gemacht. | Khoản phạt hợp đồng sẽ được yêu cầu bằng văn bản. |
Mẫu câu tiếng Đức về yêu cầu bồi thường
Khi một hành vi vi phạm gây ra thiệt hại thực tế, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu bồi thường theo các điều khoản đã thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Việc sử dụng đúng mẫu câu giúp quá trình trao đổi với đối tác trở nên chuyên nghiệp, rõ ràng và hiệu quả hơn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Wir verlangen Schadensersatz für den entstandenen Schaden. | Chúng tôi yêu cầu bồi thường cho thiệt hại đã phát sinh. |
| Der Geschädigte hat Anspruch auf eine angemessene Entschädigung. | Bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu một khoản bồi thường hợp lý. |
| Bitte reichen Sie die Schadensmeldung schnellstmöglich ein. | Vui lòng nộp thông báo thiệt hại sớm nhất có thể. |
| Das Unternehmen übernimmt die entstandenen Kosten. | Công ty sẽ chịu các chi phí đã phát sinh. |
| Wir prüfen derzeit die genaue Schadenshöhe. | Chúng tôi hiện đang xem xét chính xác mức độ thiệt hại. |
| Der Schaden wurde durch die verspätete Lieferung verursacht. | Thiệt hại phát sinh do việc giao hàng chậm trễ. |
| Wir bitten um eine faire Ausgleichszahlung. | Chúng tôi đề nghị một khoản bồi thường hợp lý. |
| Die Haftung des Lieferanten ist eindeutig nachweisbar. | Trách nhiệm của nhà cung cấp có thể được chứng minh rõ ràng. |
| Die Forderung wurde schriftlich eingereicht. | Yêu cầu bồi thường đã được gửi bằng văn bản. |
| Der Anspruch auf Schadensersatz bleibt bestehen. | Quyền yêu cầu bồi thường vẫn còn hiệu lực. |
| Die entstandenen Verluste müssen ersetzt werden. | Các tổn thất phát sinh cần được bồi hoàn. |
| Wir erwarten eine Rückmeldung innerhalb der nächsten Woche. | Chúng tôi mong nhận được phản hồi trong tuần tới. |
| Die Kostenübernahme wurde bereits bestätigt. | Việc gánh chịu chi phí đã được xác nhận. |
| Der Schaden konnte eindeutig dokumentiert werden. | Thiệt hại đã được ghi nhận và chứng minh rõ ràng. |
| Beide Parteien verhandeln derzeit über die Entschädigung. | Hiện tại hai bên đang đàm phán về khoản bồi thường. |
Mẫu câu thông báo chấm dứt hợp đồng bằng tiếng Đức
Trong thực tế làm việc với doanh nghiệp hoặc đối tác Đức, việc thông báo chấm dứt hợp đồng cần được thực hiện bằng ngôn ngữ lịch sự, chính xác và đúng quy định pháp lý.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Hiermit kündigen wir den Vertrag fristgerecht. | Chúng tôi chính thức thông báo chấm dứt hợp đồng đúng thời hạn. |
| Die Kündigung tritt zum Monatsende in Kraft. | Việc chấm dứt hợp đồng sẽ có hiệu lực từ cuối tháng này. |
| Wir bitten um eine schriftliche Bestätigung der Kündigung. | Chúng tôi đề nghị xác nhận việc chấm dứt hợp đồng bằng văn bản. |
| Der Vertrag wird aus wichtigem Grund beendet. | Hợp đồng được chấm dứt vì lý do quan trọng. |
| Die Vertragsbeendigung erfolgt im gegenseitigen Einvernehmen. | Việc chấm dứt hợp đồng được thực hiện trên cơ sở đồng thuận giữa các bên. |
| Die Kündigungsfrist beträgt drei Monate. | Thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng là ba tháng. |
| Das Kündigungsschreiben wurde bereits versandt. | Thư thông báo chấm dứt hợp đồng đã được gửi đi. |
| Wir möchten den Vertrag zum 31. Dezember beenden. | Chúng tôi muốn chấm dứt hợp đồng vào ngày 31 tháng 12. |
| Die Auflösungsvereinbarung wurde von beiden Parteien unterzeichnet. | Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng đã được cả hai bên ký kết. |
| Der Vertrag endet automatisch nach Ablauf der Laufzeit. | Hợp đồng sẽ tự động kết thúc khi hết thời hạn hiệu lực. |
| Die Kündigung wurde ordnungsgemäß eingereicht. | Đơn xin chấm dứt hợp đồng đã được nộp đúng quy định. |
| Die Wirksamkeit der Kündigung wurde bestätigt. | Hiệu lực của việc chấm dứt hợp đồng đã được xác nhận. |
| Der Auflösungsgrund wurde im Schreiben erläutert. | Lý do chấm dứt hợp đồng đã được giải thích trong văn bản. |
| Wir danken Ihnen für die bisherige Zusammenarbeit. | Chúng tôi cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong thời gian qua. |
| Bitte bestätigen Sie den Erhalt dieser Mitteilung. | Vui lòng xác nhận đã nhận được thông báo này. |
Mẫu hội thoại và tình huống thực tế về hợp đồng bằng tiếng Đức

Việc luyện tập hội thoại giúp người học hiểu cách sử dụng từ vựng trong bối cảnh giao tiếp thực tế với đối tác và doanh nghiệp Đức.
Đàm phán điều khoản phạt trong hợp đồng
Trước khi ký kết hợp đồng, các doanh nghiệp thường dành nhiều thời gian để thảo luận về các điều khoản liên quan đến trách nhiệm và mức phạt nếu một bên không thực hiện đúng cam kết. Trong cuộc trao đổi dưới đây, đại diện hai công ty đang thương lượng về mức phạt áp dụng khi giao hàng chậm.
A: Wir haben den Vertragsentwurf geprüft und möchten noch einmal über die Strafklausel sprechen. → Chúng tôi đã xem xét bản dự thảo hợp đồng và muốn trao đổi thêm về điều khoản phạt.
B: Natürlich. Gibt es einen bestimmten Punkt, den Sie anpassen möchten? → Tất nhiên rồi. Có nội dung cụ thể nào mà phía anh muốn điều chỉnh không?
A: Ja. Die vorgesehene Vertragsstrafe von zehn Prozent erscheint uns etwas zu hoch. → Vâng. Mức phạt hợp đồng 10% được đề xuất có vẻ hơi cao đối với chúng tôi.
B: Ich verstehe Ihren Standpunkt. Allerdings möchten wir uns gegen mögliche Lieferverzögerungen absichern. → Tôi hiểu quan điểm của anh. Tuy nhiên, chúng tôi cũng muốn đảm bảo quyền lợi của mình trước những trường hợp giao hàng chậm có thể xảy ra.
A: Das ist nachvollziehbar. Wäre eine Vertragsstrafe von fünf Prozent für Sie akzeptabel? → Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Mức phạt 5% có thể chấp nhận được đối với phía anh không?
B: Fünf Prozent wären möglich, wenn zusätzlich eine klare Nachfrist vereinbart wird. → Mức 5% là có thể, nếu chúng ta đồng thời quy định rõ một khoảng thời gian gia hạn bổ sung.
A: Wie lange stellen Sie sich diese Nachfrist vor? → Anh dự kiến thời gian gia hạn đó sẽ là bao lâu?
B: Zehn Kalendertage sollten ausreichend sein. → Mười ngày theo lịch nên là khoảng thời gian phù hợp.
A: Damit können wir leben. Das klingt nach einem fairen Kompromiss. → Chúng tôi có thể đồng ý với phương án đó. Đây có vẻ là một giải pháp hợp lý cho cả hai bên.
B: Sehr gut. Dann lassen wir die Änderungen entsprechend in den Vertrag aufnehmen. → Rất tốt. Vậy chúng tôi sẽ bổ sung những điều chỉnh này vào hợp đồng.
A: Perfekt. Dann steht einer erfolgreichen Zusammenarbeit nichts mehr im Wege. → Tuyệt vời. Như vậy sẽ không còn trở ngại nào cho sự hợp tác giữa hai bên nữa.
B: Das sehen wir genauso und freuen uns auf die Zusammenarbeit. → Chúng tôi cũng nghĩ như vậy và rất mong chờ sự hợp tác sắp tới.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Trao đổi về bồi thường thiệt hại
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, đôi khi những sự cố ngoài mong muốn có thể gây ra tổn thất cho một trong hai bên. Dưới đây là tình huống giữa một khách hàng và nhà cung cấp sau khi xảy ra việc giao hàng chậm làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
A: Vielen Dank, dass Sie sich kurzfristig Zeit für dieses Gespräch genommen haben. → Cảm ơn anh đã sắp xếp thời gian cho cuộc trao đổi này trong thời gian ngắn.
B: Kein Problem. Wir wissen, dass die Situation dringend ist. → Không có gì. Chúng tôi hiểu đây là một vấn đề cần được giải quyết sớm.
A: Durch die verspätete Lieferung konnten wir mehrere Aufträge nicht rechtzeitig ausführen. → Do việc giao hàng chậm, chúng tôi đã không thể hoàn thành nhiều đơn hàng đúng thời hạn.
B: Das tut uns sehr leid. Wir möchten die genauen Auswirkungen gerne besser verstehen. → Chúng tôi rất tiếc về điều đó. Chúng tôi muốn hiểu rõ hơn những ảnh hưởng mà sự việc đã gây ra.
A: Nach unserer Berechnung entstand uns ein erheblicher finanzieller Schaden. → Theo tính toán của chúng tôi, sự việc đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể.
B: Haben Sie bereits eine Dokumentation der entstandenen Kosten vorbereitet? → Anh đã chuẩn bị tài liệu chứng minh các chi phí phát sinh chưa?
A: Ja, wir haben alle relevanten Unterlagen zusammengestellt und können sie Ihnen heute zusenden. → Rồi, chúng tôi đã tổng hợp toàn bộ tài liệu liên quan và có thể gửi cho anh ngay hôm nay.
B: Das wäre hilfreich. Danach werden wir den Fall intern prüfen. → Điều đó sẽ rất hữu ích. Sau đó chúng tôi sẽ tiến hành xem xét vụ việc trong nội bộ.
A: Können wir davon ausgehen, dass eine Entschädigung grundsätzlich möglich ist? → Chúng tôi có thể hiểu rằng việc bồi thường về nguyên tắc là khả thi phải không?
B: Wenn die Haftung eindeutig nachgewiesen wird, werden wir selbstverständlich eine Lösung finden. → Nếu trách nhiệm được chứng minh rõ ràng, chắc chắn chúng tôi sẽ tìm ra phương án giải quyết phù hợp.
A: Das hören wir gerne. Uns ist vor allem eine faire und schnelle Klärung wichtig. → Chúng tôi rất vui khi nghe điều đó. Điều quan trọng nhất với chúng tôi là vấn đề được giải quyết công bằng và nhanh chóng.
B: Das ist auch in unserem Interesse. Wir melden uns spätestens Anfang nächster Woche bei Ihnen. → Đó cũng là mong muốn của chúng tôi. Chúng tôi sẽ phản hồi cho anh chậm nhất vào đầu tuần tới.
Thông báo chấm dứt hợp đồng với đối tác Đức
Khi một trong hai bên muốn kết thúc quan hệ hợp tác, việc thông báo chấm dứt hợp đồng cần được thực hiện một cách lịch sự và chuyên nghiệp để duy trì mối quan hệ tốt đẹp trong tương lai. Tình huống dưới đây mô phỏng cuộc trao đổi giữa hai doanh nghiệp sau nhiều năm hợp tác.
A: Vielen Dank, dass Sie sich heute Zeit für dieses Gespräch genommen haben. → Cảm ơn anh đã dành thời gian cho cuộc trao đổi ngày hôm nay.
B: Sehr gerne. Worum geht es genau? → Rất sẵn lòng. Cụ thể anh muốn trao đổi về vấn đề gì?
A: Nach sorgfältiger Prüfung unserer Unternehmensstrategie haben wir beschlossen, den Vertrag nicht zu verlängern. → Sau khi xem xét kỹ chiến lược kinh doanh của công ty, chúng tôi đã quyết định không gia hạn hợp đồng.
B: Das kommt für uns etwas überraschend. Gibt es einen besonderen Grund dafür? → Điều này có phần bất ngờ đối với chúng tôi. Có lý do đặc biệt nào không?
A: Die Entscheidung hängt hauptsächlich mit einer Neuausrichtung unserer Geschäftsaktivitäten zusammen. → Quyết định này chủ yếu liên quan đến việc tái cơ cấu định hướng hoạt động kinh doanh của chúng tôi.
B: Verstehe. Bedeutet das, dass Sie den Vertrag ordentlich kündigen möchten? → Tôi hiểu. Điều đó có nghĩa là phía anh muốn chấm dứt hợp đồng theo đúng thủ tục phải không?
A: Ja. Wir werden alle vertraglichen Fristen selbstverständlich einhalten. → Đúng vậy. Chúng tôi sẽ tuân thủ đầy đủ mọi thời hạn được quy định trong hợp đồng.
B: Haben Sie das Kündigungsschreiben bereits vorbereitet? → Anh đã chuẩn bị văn bản thông báo chấm dứt hợp đồng chưa?
A: Ja, das Schreiben wird Ihnen noch heute per E-Mail zugesandt. → Rồi, văn bản sẽ được gửi cho anh qua email ngay trong hôm nay.
B: Vielen Dank für die frühzeitige Information. Das erleichtert unsere Planung erheblich. → Cảm ơn anh đã thông báo sớm. Điều đó giúp chúng tôi chủ động hơn trong việc lên kế hoạch.
A: Wir möchten uns ausdrücklich für die gute Zusammenarbeit der letzten Jahre bedanken. → Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành vì sự hợp tác tốt đẹp trong những năm vừa qua.
B: Das können wir nur zurückgeben. Wir haben die Zusammenarbeit ebenfalls sehr geschätzt. → Chúng tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tương tự. Chúng tôi thực sự trân trọng mối quan hệ hợp tác này.
A: Vielleicht ergeben sich in Zukunft neue Möglichkeiten für gemeinsame Projekte. → Biết đâu trong tương lai chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác trong những dự án mới.
B: Das würden wir sehr begrüßen. Wir wünschen Ihrem Unternehmen weiterhin viel Erfolg. → Chúng tôi rất mong điều đó. Chúc công ty của anh tiếp tục gặt hái nhiều thành công.
A: Vielen Dank. Wir wünschen Ihrem Team ebenfalls alles Gute. → Xin cảm ơn. Chúng tôi cũng chúc đội ngũ của anh mọi điều tốt đẹp nhất.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Những lưu ý khi sử dụng thuật ngữ hợp đồng tiếng Đức

Các thuật ngữ hợp đồng và pháp lý trong tiếng Đức thường có cách sử dụng rất chặt chẽ và mang tính chuyên môn cao. Vì vậy, người học cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh những sai sót có thể dẫn đến hiểu nhầm về quyền lợi, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng giúp bạn học và sử dụng nhóm từ vựng này hiệu quả hơn.
- Luôn học kèm mạo từ và dạng số nhiều: Nhiều danh từ pháp lý trong tiếng Đức có giống từ khó ghi nhớ, vì vậy việc học đầy đủ mạo từ sẽ giúp bạn sử dụng từ chính xác trong văn bản và giao tiếp chuyên nghiệp.
- Phân biệt giữa ngôn ngữ pháp lý và ngôn ngữ thông thường: Một số từ có thể mang ý nghĩa khác nhau khi xuất hiện trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý, do đó cần hiểu đúng sắc thái chuyên ngành của từng thuật ngữ.
- Ưu tiên học theo ngữ cảnh thực tế: Thay vì ghi nhớ từ đơn lẻ, hãy học thông qua các điều khoản, mẫu hợp đồng hoặc tình huống cụ thể để hiểu rõ cách vận dụng trong thực tế.
- Làm quen với cấu trúc hợp đồng tiếng Đức: Thường xuyên đọc các hợp đồng mẫu giúp bạn nhận biết các cụm từ cố định, cách diễn đạt pháp lý và bố cục thường gặp trong văn bản chuyên ngành.
- Kết hợp học từ vựng với mẫu câu thực hành: Việc sử dụng từ mới trong các câu hoàn chỉnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và nâng cao khả năng diễn đạt khi trao đổi về các vấn đề hợp đồng.
- Rèn luyện thông qua hội thoại và tình huống thực tế: Thực hành các cuộc trao đổi liên quan đến ký kết hợp đồng, thương lượng điều khoản hoặc xử lý tranh chấp sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên hơn khi làm việc với đối tác người Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Sổ tay chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Lộ trình rõ ràng: Chương trình học được thiết kế khoa học theo từng cấp độ từ A1 đến B2, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và đạt được mục tiêu trong từng giai đoạn.
- Học thật – Dùng thật: Nội dung học tập tập trung vào tính ứng dụng thực tế, giúp học viên tự tin giao tiếp, xử lý các tình huống thường gặp và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi chứng chỉ.
- Giảng viên tận tâm: Đội ngũ giảng viên luôn đồng hành xuyên suốt quá trình học, hỗ trợ sửa phát âm, cải thiện phản xạ ngôn ngữ và đưa ra phản hồi chi tiết để học viên tiến bộ từng ngày.
- Luyện thi TELC chuẩn: Học viên được làm quen với cấu trúc đề thi thực tế, luyện tập đầy đủ 4 kỹ năng và xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả nhằm nâng cao tỷ lệ đạt chứng chỉ.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp hệ thống học liệu phong phú gồm bài giảng, từ vựng, ngữ pháp, đề thi mẫu và tài liệu ôn tập, giúp học viên chủ động củng cố kiến thức mọi lúc, mọi nơi.
- Ứng dụng công nghệ: Tích hợp video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcard, bài tập tương tác và các công cụ luyện nghe – nói hiện đại, góp phần tối ưu hóa thời gian và hiệu quả học tập.
- Cộng đồng học tập: Xây dựng môi trường học tập tích cực, nơi học viên có thể kết nối, chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và duy trì động lực trên hành trình chinh phục tiếng Đức.
- Định hướng du học thành công: Đồng hành cùng học viên trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, visa, lựa chọn ngành học và rèn luyện kỹ năng phỏng vấn, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tập và làm việc tại Đức.
Câu hỏi liên quan
“Kündigung” và “Vertragsauflösung” khác nhau như thế nào?
“Kündigung” là hành động đơn phương chấm dứt hợp đồng từ một bên theo quy định pháp luật hoặc điều khoản hợp đồng. “Vertragsauflösung” thường chỉ việc chấm dứt hoặc giải thể hợp đồng thông qua sự đồng thuận của các bên hoặc theo quyết định pháp lý cụ thể. Vì vậy, “Kündigung” nhấn mạnh quyền chấm dứt, còn “Vertragsauflösung” nhấn mạnh kết quả kết thúc hiệu lực hợp đồng.
Có những loại bồi thường nào trong hệ thống pháp luật Đức?
Một số loại bồi thường phổ biến gồm bồi thường thiệt hại tài sản (Sachschaden), bồi thường tổn thất tài chính (Vermögensschaden), bồi thường thiệt hại phát sinh tiếp theo (Folgeschaden) và các khoản đền bù trực tiếp theo quy định pháp luật hoặc hợp đồng. Tùy từng trường hợp, tòa án hoặc các bên có thể xác định mức bồi thường khác nhau.
Làm thế nào để yêu cầu bồi thường bằng tiếng Đức một cách lịch sự?
Bạn có thể sử dụng những mẫu câu lịch sự như:
- Wir möchten Schadensersatz geltend machen. → Chúng tôi muốn yêu cầu bồi thường thiệt hại do việc giao hàng chậm trễ.
- Wir bitten um eine angemessene Entschädigung für den entstandenen Schaden. → Chúng tôi đề nghị một khoản bồi thường hợp lý cho những tổn thất đã phát sinh.
Cách diễn đạt lịch sự giúp duy trì quan hệ hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thương lượng, giải quyết tranh chấp.
Việc nắm chắc từ vựng tiếng Đức chủ đề điều khoản phạt, bồi thường và chấm dứt hợp đồng sẽ giúp bạn đọc hiểu hợp đồng chính xác hơn, giao tiếp chuyên nghiệp hơn và tự tin xử lý các tình huống pháp lý trong môi trường làm việc quốc tế. Hãy luôn đồng hành cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng thực tế, mẫu câu chuẩn ngữ pháp và kinh nghiệm học tiếng Đức hiệu quả từ A1 đến B2.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




