Mẫu câu hỏi giá, mua hàng là nhóm mẫu câu giao tiếp cực kỳ quan trọng khi bạn sinh sống, du lịch hoặc học tập tại Đức. Từ việc hỏi giá, xin tư vấn sản phẩm cho đến thanh toán tại siêu thị hay cửa hàng, bạn sẽ sử dụng các mẫu câu này hằng ngày. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ các mẫu câu, hội thoại thực tế và từ vựng cần thiết để bạn sử dụng ngay trong đời sống.
Tổng hợp mẫu câu hỏi giá, mua hàng trong tiếng Đức

Mẫu câu hỏi giá sản phẩm
Để bắt đầu một cuộc hội thoại A1 về mua sắm, người học cần nắm các mẫu câu hỏi giá, mua hàng cơ bản nhất. Những câu dưới đây giúp bạn hỏi giá sản phẩm ở siêu thị, cửa hàng thời trang, hiệu thuốc hoặc bất kỳ nơi mua sắm nào tại Đức.
- Wie viel kostet das? – Cái này giá bao nhiêu?
- Was kostet das? – Nó có giá bao nhiêu?
- Wie teuer ist das? – Cái này mắc bao nhiêu?
- Gibt es das günstiger? – Có loại rẻ hơn không?
- Wie viel kostet ein Kilo davon? – Một ký thì bao nhiêu tiền?
- Was kostet dieses T-Shirt? – Áo thun này giá bao nhiêu?
- Wie viel kostet das zusammen? – Tổng cộng hết bao nhiêu?
- Haben Sie einen Preis für dieses Modell? – Mẫu này giá bao nhiêu vậy?
- Ist der Preis reduziert? – Giá này đã giảm chưa?
- Ist das im Angebot? – Cái này đang giảm giá à?
- Wie viel kostet das hier pro Stück? – Cái này giá bao nhiêu một cái?
- Können Sie mir den Preis bitte sagen? – Bạn có thể cho tôi biết giá không?
- Ist das der endgültige Preis? – Đây là giá cuối cùng chưa?
- Gibt es heute ein Sonderangebot? – Hôm nay có ưu đãi đặc biệt không?
- Wie viel kosten diese Schuhe insgesamt? – Đôi giày này tổng cộng bao nhiêu?
- Was kostet die große/kleine Packung? – Gói lớn/nhỏ giá bao nhiêu?
- Können Sie mir den Preis vergleichen? – Bạn có thể so sánh giá giúp tôi được không?
- Wie viel kosten zwei davon? – Hai cái này giá bao nhiêu?
- Ist der Preis inklusive Steuer? – Giá này đã bao gồm thuế chưa?
- Wie viel kostet das, wenn ich mehrere kaufe? – Nếu tôi mua nhiều thì giá bao nhiêu?
Mẫu câu mua hàng thông dụng
Khi đã biết giá, bạn sẽ cần dùng tiếp các mẫu câu hỏi giá, mua hàng để yêu cầu sản phẩm khác, hỏi size, màu sắc, chất liệu hoặc đề nghị người bán hỗ trợ. Đây là nhóm câu cực kỳ hữu dụng khi đi siêu thị hay shopping ở Đức.
- Ich möchte das bitte kaufen. – Tôi muốn mua cái này.
- Haben Sie das in Größe M/L? – Cái này có size M/L không?
- Gibt es das auch in Schwarz/Rot? – Có màu đen/đỏ không?
- Kann ich das anprobieren? – Tôi có thể thử được không?
- Haben Sie ein anderes Modell? – Có mẫu khác không?
- Haben Sie etwas Günstigeres? – Có cái nào rẻ hơn không?
- Können Sie mir das zeigen? – Bạn có thể cho tôi xem cái đó không?
- Ich nehme das. – Tôi lấy cái này.
- Haben Sie das noch auf Lager? – Còn hàng không?
- Können Sie mir empfehlen? – Bạn có thể tư vấn cho tôi không?
- Können Sie mir eine andere Größe bringen? – Bạn có thể mang cho tôi size khác không?
- Haben Sie dieses Modell neu auf Lager? – Mẫu này có hàng mới không?
- Gibt es eine Umtauschmöglichkeit? – Có thể đổi trả không?
- Kann ich das reservieren lassen? – Tôi có thể giữ (đặt trước) cái này không?
- Haben Sie dieses Produkt auch als Set? – Sản phẩm này có bán theo bộ không?
- Ist das handgemacht? – Cái này có phải làm thủ công không?
- Gibt es dieses Produkt in einer besseren Qualität? – Có loại chất lượng tốt hơn không?
- Können Sie mir ein ähnliches Produkt empfehlen? – Bạn có thể giới thiệu sản phẩm tương tự không?
- Ich suche etwas für ein Geschenk. Können Sie helfen? – Tôi tìm quà tặng, bạn giúp được không?
- Können Sie den Preis bitte noch einmal überprüfen? – Bạn có thể kiểm tra lại giá giúp tôi không?
Mẫu câu khi thanh toán
Khi hoàn tất việc chọn hàng, bạn sẽ cần dùng các mẫu câu hỏi giá, mua hàng ở bước thanh toán: hỏi về cách trả tiền, hóa đơn, bao bì và phương thức thanh toán phù hợp. Đây là nhóm câu rất thực tế, đặc biệt khi sống tại Đức.
- Kann ich mit Karte bezahlen? – Tôi có thể trả bằng thẻ không?
- Nur Barzahlung? – Chỉ thanh toán tiền mặt thôi hả?
- Möchten Sie eine Tüte? – Bạn có muốn túi đựng không?
- Brauchen Sie eine Quittung? – Bạn có cần hóa đơn không?
- Das macht zusammen … Euro. – Tổng cộng là … euro.
- Haben Sie Kleingeld? – Bạn có tiền lẻ không?
- Hier ist mein Wechselgeld. – Đây là tiền thối của bạn.
- Kann ich bitte eine Rechnung bekommen? – Tôi xin hóa đơn được không?
- Kann ich kontaktlos bezahlen? – Tôi có thể thanh toán không chạm không?
- Vielen Dank, einen schönen Tag noch! – Cảm ơn, chúc bạn một ngày tốt lành!
Từ vựng tiếng Đức sử dụng trong mẫu câu hỏi giá, mua hàng

Khi luyện mẫu câu hỏi giá, mua hàng, bạn không chỉ cần biết cách đặt câu mà còn phải nắm vững từ vựng liên quan đến sản phẩm, giá cả, màu sắc, size và thanh toán. Bộ từ vựng dưới đây giúp bạn tự tin khi đi siêu thị hoặc mua sắm hằng ngày tại Đức.
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| der Preis | giá |
| der Rabatt | giảm giá |
| das Angebot | khuyến mãi |
| die Kasse | quầy thu ngân |
| der Kassenzettel | hóa đơn thanh toán |
| die Quittung | biên lai |
| das Geld | tiền |
| das Kleingeld | tiền lẻ |
| die Karte | thẻ (thanh toán) |
| bar bezahlen | trả tiền mặt |
| mit Karte zahlen | trả bằng thẻ |
| kontaktlos zahlen | thanh toán không chạm |
| die Ware | hàng hóa |
| das Produkt | sản phẩm |
| die Größe | kích cỡ |
| die Farbe | màu sắc |
| das Modell | mẫu (sản phẩm) |
| die Qualität | chất lượng |
| das Material | chất liệu |
| die Tasche | túi đựng |
| die Tüte | túi nylon / túi giấy |
| der Laden | cửa hàng |
| das Geschäft | shop, cửa hàng |
| der Supermarkt | siêu thị |
| die Abteilung | khu vực (trong cửa hàng) |
| die Umkleide | phòng thử đồ |
| anprobieren | thử đồ |
| kaufen | mua |
| bezahlen | thanh toán |
| der Betrag | số tiền |
| der Euro | đồng euro |
| das Wechselgeld | tiền thối |
| günstig | giá tốt |
| teuer | đắt |
| billig | rẻ (không lịch sự bằng günstig) |
| ausverkauft | hết hàng |
| vorrätig | còn hàng |
| die Marke | thương hiệu |
| die Bestellung | đơn đặt hàng |
| die Lieferung | giao hàng |
Xem thêm: Mẫu câu hỏi đường
Đoạn hội thoại với mẫu câu hỏi giá, mua hàng tiếng Đức

Hội thoại mẫu tại cửa hàng quần áo
Kunde (Khách): Guten Tag! Wie viel kostet dieses T-Shirt?
Verkäufer (Nhân viên): Das kostet 15 Euro.
Kunde: Haben Sie das auch in Größe M?
Verkäufer: Ja, selbstverständlich. Hier, bitte schön.
Kunde: Danke. Kann ich das anprobieren?
Verkäufer: Natürlich, die Umkleide ist dort drüben.
(Sau khi thử đồ)
Kunde: Ich nehme es.
Verkäufer: Möchten Sie bar oder mit Karte bezahlen?
Kunde: Mit Karte, bitte.
Verkäufer: Alles klar. Das macht zusammen 15 Euro.
Kunde: Danke!
Verkäufer: Vielen Dank! Einen schönen Tag noch.
Hội thoại mẫu tại siêu thị
Kunde: Entschuldigung, wie viel kostet ein Kilo Äpfel?
Mitarbeiter: Ein Kilo kostet 2 Euro.
Kunde: Danke. Haben Sie auch Bio-Äpfel?
Mitarbeiter: Ja, hier vorne.
Kunde: Perfekt, ich nehme zwei Kilo.
Mitarbeiter: Gerne.
Cách học mẫu câu hỏi giá, mua hàng để giao tiếp tốt hơn

Để sử dụng thành thạo các mẫu câu hỏi giá, mua hàng, người học không chỉ đọc lý thuyết mà cần luyện thực hành theo phương pháp phù hợp.
- Học theo nhóm ngữ cảnh, không học rời rạc
Thay vì học từng câu riêng biệt, hãy ghép tất cả mẫu câu hỏi giá, mua hàng vào từng tình huống cụ thể: cửa hàng quần áo, siêu thị, chợ, cửa hàng mỹ phẩm… Cách này giúp não bộ ghi nhớ theo kịch bản → dễ dùng hơn.
- Luyện hội thoại theo cặp: Bạn có thể chọn 1 tình huống, đóng vai khách – người bán và lặp lại 3–5 lần. Cách luyện này giúp tăng phản xạ tự nhiên và nói trôi chảy hơn.
- Tạo flashcard cho câu hỏi – câu trả lời
Một bên: câu hỏi
Bên còn lại: câu trả lời mẫu
Ví dụ:
Q: Wie viel kostet das?
A: Das kostet … Euro.
- Xem video mua sắm thực tế tại Đức: Nghe người bản xứ nói giúp bạn hiểu ngữ điệu, tốc độ và cách họ rút gọn câu trong thực tế. Đây là cách mở rộng vốn nghe rất hiệu quả.
- Tập mô phỏng tình huống thật
Khi đi mua đồ ở siêu thị hay cửa hàng, hãy thử tự nói nhỏ trong đầu:
“Wie viel kostet das?”, “Kann ich mit Karte bezahlen?”…
Bạn sẽ nhớ các mẫu câu hỏi giá, mua hàng tự nhiên hơn nhiều.
- Ghi chép lại các câu bản thân đã dùng sai: Mỗi lần bạn nói sai, hãy viết lại câu đúng → đảm bảo không lặp lại lỗi trong lần sau.
Mẫu câu hỏi giá, mua hàng không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy tại cửa hàng hay siêu thị mà còn là nền tảng để bạn hiểu văn hóa mua sắm của người Đức. Nếu bạn muốn học tiếng Đức hiệu quả hơn, có bài tập và tài liệu luyện tập theo từng chủ đề, hãy khám phá kho học liệu của Siêu Tiếng Đức. Tại đây, bạn có thể xem miễn phí tài liệu đa dạng chủ đề, từ vựng, hội thoại và bài luyện tập để áp dụng ngay vào giao tiếp hằng ngày.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




