Trong quá trình học một ngôn ngữ mới, kể cả tiếng Đức, việc làm chủ cách viết, đọc và đếm số là nền tảng cơ bản và quan trọng. Hãy cùng mình tìm hiểu về số đếm trong tiếng Đức qua bài viết này nhé!
I. Cách học số đếm tiếng Đức hiệu quả
Học số đếm tiếng Đức là bước đầu tiên quan trọng trong hành trình chinh phục ngôn ngữ này. Để giúp bạn học số đếm tiếng Đức một cách hiệu quả, dưới đây là một số phương pháp hữu ích:
Bắt đầu từ những con số cơ bản
- Hãy bắt đầu bằng việc học thuộc các số từ 1 đến 20. Bạn có thể sử dụng thẻ ghi nhớ, flashcard hoặc ứng dụng học tiếng Đức để hỗ trợ quá trình ghi nhớ.
- Khi đã quen thuộc với các số từ 1 đến 20, bạn có thể học tiếp các số từ 20 đến 100. Chia nhỏ việc học thành nhiều giai đoạn để tránh quá tải thông tin.
Sử dụng các mẹo ghi nhớ
- Tìm kiếm sự liên tưởng giữa các con số tiếng Đức và những gì bạn đã biết. Ví dụ: số 13 (dreizehn) có thể liên tưởng đến “mười ba” trong tiếng Việt, hoặc 18 (achtzehn) có thể liên tưởng đến “mười tám”.
- Sáng tác những bài vần điệu hoặc bài hát đơn giản về các con số tiếng Đức để giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.
- Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ hiệu quả. Hãy cố gắng sử dụng số đếm tiếng Đức trong các hoạt động giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi đếm đồ vật, tính tiền hoặc đọc bảng giá.
Tham gia các khóa học tiếng Đức
- Tham gia các khóa học tiếng Đức do các trung tâm uy tín tổ chức sẽ giúp bạn có cơ hội được học tập bài bản và có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.
- Giáo viên sẽ cung cấp cho bạn những phương pháp học tập hiệu quả và giúp bạn luyện tập giao tiếp tiếng Đức một cách tự tin.
Tận dụng các nguồn tài liệu học tập
- Có rất nhiều nguồn tài liệu học tập tiếng Đức miễn phí và trả phí available online and in libraries.
- Bạn có thể sử dụng sách giáo khoa, sách bài tập, video hướng dẫn, ứng dụng học tiếng Đức,… để hỗ trợ quá trình học tập của mình.
Tạo môi trường học tập tiếng Đức
- Bao quanh bản thân bằng tiếng Đức bằng cách nghe nhạc tiếng Đức, xem phim tiếng Đức, đọc sách báo tiếng Đức,…
- Giao tiếp với người bản ngữ hoặc những người học tiếng Đức khác để luyện tập khả năng sử dụng số đếm tiếng Đức một cách thực tế.

II. Tổng hợp số đếm tiếng Đức
Số đếm là những số được sử dụng để chỉ số lượng hoặc đếm các đối tượng, đồ vật. Chúng biểu thị một giá trị cụ thể và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để đếm hoặc xác định số lượng. Trong tiếng Đức, bạn cần lưu ý cách đọc các số đếm dưới đây.

2.1. Số đếm tiếng Đức từ 1-19
Lưu ý khi học các số từ 1-19:
- Cách đọc các số 5 (fünf), 11 (elf), 12 (zwölf): Đây là các số dễ nhầm lẫn và thường bị đọc sai, vì vậy hãy chú ý kỹ.
- Quy tắc đọc các số từ 13 đến 19: Cách đọc số = Cách đọc hàng đơn vị + Cách đọc số 10. Ví dụ: 13 (dreizehn) = 3 (drei) + 10 (zehn) → [ˈdʁaɪ̯t͡seːn]
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm IPA |
| 1 | eins | [aɪ̯ns] |
| 2 | zwei | [t͡svaɪ̯] |
| 3 | drei | [dʁaɪ̯] |
| 4 | vier | [fiːɐ̯] |
| 5 | fünf | [fʏnf] hoặc [fʏɱf] |
| 6 | sechs | [zɛks] |
| 7 | sieben | [ˈziːbn̩] hoặc [ˈziːbm̩] |
| 8 | acht | [axt] |
| 9 | neun | [nɔɪ̯n] |
| 10 | zehn | [t͡seːn] |
| 11 | elf | [ɛlf] |
| 12 | zwölf | [t͡svœlf] |
| 13 | dreizehn | [ˈdʁaɪ̯t͡seːn] |
| 14 | vierzehn | [ˈfɪʁt͡seːn] |
| 15 | fünfzehn | [ˈfʏnft͡seːn] hoặc [ˈfʏmpft͡seːn] |
| 16 | sechzehn | [ˈzɛçt͡seːn] |
| 17 | siebzehn | [ˈziːpt͡seːn] |
| 18 | achtzehn | [ˈaxt͡seːn] |
| 19 | neunzehn | [ˈnɔɪ̯nt͡seːn] |
2.2. Số đếm tiếng Đức tròn chục
Lưu ý khi học các số tròn chục từ 20 đến 100:
- Quy tắc phát âm các số tròn chục thường có đuôi “zig”
- Cách viết và đọc các số 20 (zwanzig), 30 (dreißig), 60 (sechzig), 70 (siebzig): Đây là các số dễ gây nhầm lẫn, vì vậy hãy chú ý đến cách viết và phát âm chính xác.
- Chú ý âm “ß” trong “dreißig” phát âm như “s” trong tiếng Anh.
- Âm “ch” trong “sechzig” và “achtzig” được phát âm hơi giống âm “kh” trong tiếng Việt nhưng nhẹ nhàng hơn.
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm IPA |
| 20 | zwanzig | [ˈt͡svant͡sɪç] |
| 30 | dreißig | [ˈdʁaɪ̯sɪç] |
| 40 | vierzig | [ˈfiːɐ̯t͡sɪç] |
| 50 | fünfzig | [ˈfʏnft͡sɪç] |
| 60 | sechzig | [ˈzɛçt͡sɪç] |
| 70 | siebzig | [ˈziːpt͡sɪç] |
| 80 | achtzig | [ˈaxt͡sɪç] |
| 90 | neunzig | [ˈnɔɪ̯nt͡sɪç] |
2.3. Số đếm tiếng Đức từ 21 tới 99
Khi đọc và viết các số có hai chữ số không tròn chục trong tiếng Đức, ta áp dụng quy tắc sau:
- Cách đọc số có hai chữ số không tròn chục = Cách đọc số hàng đơn vị + “und” + Cách đọc số hàng chục: Ví dụ: 21 = einundzwanzig
- Nếu số hàng đơn vị là 1 (eins), bỏ chữ “s” khi ghép với cách đọc số hàng chục: Ví dụ: 31 = einunddreißig
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm IPA |
| 21 | einundzwanzig | [ˈaɪ̯nʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 22 | zweiundzwanzig | [ˈt͡svaɪ̯ʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 23 | dreiundzwanzig | [ˈdʁaɪ̯ʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 24 | vierundzwanzig | [ˈfiːɐ̯ʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 25 | fünfundzwanzig | [ˈfʏnfʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 26 | sechsundzwanzig | [ˈzɛksʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 27 | siebenundzwanzig | [ˈziːbn̩ʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 28 | achtundzwanzig | [ˈaxtʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 29 | neunundzwanzig | [ˈnɔɪ̯nʊnt͡sˈvantsɪç] |
| 30 | dreißig | [ˈdʁaɪ̯sɪç] |
| 31 | einunddreißig | [ˈaɪ̯nʊntˈdʁaɪ̯sɪç] |
| … | … | … |
2.4. Số tròn trăm
Học các số tròn trăm trong tiếng Đức khá đơn giản. Bạn chỉ cần nhớ theo quy tắc: Số tròn trăm = Số hàng trăm + “hundert”
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm IPA |
| 100 | hundert | [ˈhʊndɐt] |
| 200 | zweihundert | [ˈt͡svaɪ̯ˌhʊndɐt] |
| 300 | dreihundert | [ˈdʁaɪ̯ˌhʊndɐt] |
| 400 | vierhundert | [ˈfiːɐ̯ˌhʊndɐt] |
| 500 | fünfhundert | [ˈfʏnfˌhʊndɐt] |
| 600 | sechshundert | [ˈzɛksˌhʊndɐt] |
| 700 | siebenhundert | [ˈziːbn̩ˌhʊndɐt] |
| 800 | achthundert | [ˈaxtˌhʊndɐt] |
| 900 | neunhundert | [ˈnɔɪ̯nˌhʊndɐt] |
2.5. Số đếm tiếng Đức từ 101-999
Khi học cách đếm từ 101 đến 999 trong tiếng Đức, bạn có thể áp dụng quy tắc sau: Số lẻ hàng trăm = số hàng trăm + số hàng đơn vị + số hàng chục. Ví dụ: 101: hunderteins ([ˈhʊndɐtaɪ̯ns]), 123: hundertdreiundzwanzig ([ˈhʊndɐtˈdʁaɪ̯ʊntˈt͡svantsɪç])..
| Số | Tiếng Đức | Phiên âm IPA |
| 101 | hunderteins | [ˈhʊndɐtaɪ̯ns] |
| 102 | hundertzwei | [ˈhʊndɐt͡svaɪ̯] |
| 103 | hundertdrei | [ˈhʊndɐtˈdʁaɪ̯] |
| 104 | hundertvier | [ˈhʊndɐtfiːɐ̯] |
| 105 | hundertfünf | [ˈhʊndɐtfʏnf] |
| 106 | hundertsechs | [ˈhʊndɐtzeːks] |
| 107 | hundertsieben | [ˈhʊndɐtˈziːbn̩] |
| 108 | hundertacht | [ˈhʊndɐtaxt] |
| 109 | hundertneun | [ˈhʊndɐtnɔɪ̯n] |
| 110 | hundertzehn | [ˈhʊndɐt͡seːn] |
| 111 | hundertelf | [ˈhʊndɐtɛlf] |
| 112 | hundertzweiundzwanzig | [ˈhʊndɐt͡svaɪ̯ʊnt͡svantsɪç] |
2.6. Số đếm tiếng Đức từ hàng nghìn
Để đếm từ hàng nghìn trong tiếng Đức, chúng ta áp dụng quy tắc sau:
- Đọc số hàng lớn nhất (nếu có).
- Đọc số hàng lớn tiếp theo (nếu có).
- Đọc số hàng đơn vị (nếu có).
Ví dụ:
- 1000: eintausend ([ˈaɪ̯ntaʊzənt])
- 2000: zweitausend ([ˈt͡svaɪ̯taʊzənt])
- 3000: dreitausend ([ˈdʁaɪ̯taʊzənt])
- 4000: viertausend ([ˈfiːɐ̯taʊzənt])
- 5000: fünftausend ([ˈfʏnftaʊzənt])
- 6000: sechstausend ([ˈzɛkstauzənt])
- 7000: siebentausend ([ˈziːbəntauzənt])
- 8000: achttausend ([ˈaxttaʊzənt])
- 9000: neuntausend ([ˈnɔɪ̯ntaʊzənt])
- 10,000: zehntausend ([ˈt͡sɛːntaʊzənt])
Ví dụ có số hàng lớn nhất và số hàng lớn tiếp theo: 12,345: zwölftausenddreihundertfünfundvierzig ([ˈt͡svœlfˌtaʊzəntˈdʁaɪ̯ˌhʊndɐtˈfʏnfʊntˈfɪʁtsɪç])
Ví dụ chỉ có số hàng lớn nhất và số hàng đơn vị: 1,007: eintausendsieben ([ˈaɪ̯ntaʊzəntsɪbm̩])
Ví dụ chỉ có số hàng lớn nhất: 9,000: neuntausend ([ˈnɔɪ̯ntaʊzənt])
III. Số thứ tự trong tiếng Đức
Số thứ tự (Ordnungszahlen) là khái niệm thường bị nhầm lẫn với số đếm, nhưng thực ra hai khái niệm này khác nhau. Số thứ tự được sử dụng để mô tả:
- Ngày tháng trong năm
- Thứ tự trong danh sách
- Thứ hạng kết quả trong cuộc thi đấu
Số đếm biểu thị số lượng (một, hai, ba, …), trong khi số thứ tự biểu thị thứ tự (thứ nhất, thứ hai, thứ ba, …). Mặc dù số thứ tự trong tiếng Đức có mối liên hệ với số đếm, chúng vẫn có những điểm khác biệt.
3.1. Số thứ tự tiếng Đức từ 1-19
Số thứ tự từ 1 đến 19 chủ yếu theo quy tắc thêm đuôi -te, nếu số đếm kết thúc bằng -t, chỉ cần thêm -e. Trừ một vài trường hợp ngoại lệ như số thứ nhất (erste) và thứ ba (dritte). Cách đọc và viết số thứ tự là cơ bản để sử dụng trong các ngữ cảnh như ngày tháng, thứ tự trong danh sách và thứ hạng trong cuộc thi.
| Số | Số thứ tự | Phiên âm IPA |
| 1 | der erste | [ˈeːɐ̯stə] |
| 2 | der zweite | [ˈt͡svaɪ̯tə] |
| 3 | der dritte | [ˈdʁɪtə] |
| 4 | der vierte | [ˈfiːɐ̯tə] |
| 5 | der fünfte | [ˈfʏnftə] |
| 6 | der sechste | [ˈzɛkstə] |
| 7 | der siebte | [ˈziːptə] |
| 8 | der achte | [ˈaxtə] |
| 9 | der neunte | [ˈnɔɪ̯ntə] |
| 10 | der zehnte | [ˈt͡seːntə] |
| 11 | der elfte | [ˈɛlftə] |
| 12 | der zwölfte | [ˈt͡svœlftə] |
| 13 | der dreizehnte | [ˈdʁaɪ̯ˌt͡seːntə] |
| 14 | der vierzehnte | [ˈfiːɐ̯ˌt͡seːntə] |
| 15 | der fünfzehnte | [ˈfʏnfˌt͡seːntə] |
| 16 | der sechzehnte | [ˈzɛçˌt͡seːntə] |
| 17 | der siebzehnte | [ˈziːpt͡seːntə] |
| 18 | der achtzehnte | [ˈaxtˌt͡seːntə] |
| 19 | der neunzehnte | [ˈnɔɪ̯nt͡seːntə] |
3.2. Số thứ tự tiếng Đức từ 20
Với số thứ tự từ 20 trở lên, bạn cần thêm đuôi -ste vào sau số đếm tương ứng. Có thể viết tắt số thứ tự bằng cách thêm dấu chấm “.” vào sau số đếm. Ví dụ: “7.” sẽ được hiểu là thứ 7, số thứ tự 7 chứ không phải số 7.
| Số | Số thứ tự | Phiên âm IPA |
| 20 | der zwanzigste | [ˈt͡svant͡sɪçstə] |
| 21 | der einundzwanzigste | [ˈaɪ̯nʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 22 | der zweiundzwanzigste | [ˈt͡svaɪ̯ʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 23 | der dreiundzwanzigste | [ˈdʁaɪ̯ʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 24 | der vierundzwanzigste | [ˈfiːɐ̯ʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 25 | der fünfundzwanzigste | [ˈfʏnfʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 26 | der sechsundzwanzigste | [ˈzɛksʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 27 | der siebenundzwanzigste | [ˈziːbn̩ʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 28 | der achtundzwanzigste | [ˈaxtʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 29 | der neunundzwanzigste | [ˈnɔɪ̯nʊnt͡svant͡sɪçstə] |
| 30 | der dreißigste | [ˈdʁaɪ̯sɪçstə] |
| 40 | der vierzigste | [ˈfiːɐ̯t͡sɪçstə] |
| 50 | der fünfzigste | [ˈfʏnfˌt͡sɪçstə] |
| 60 | der sechzigste | [ˈzɛçˌt͡sɪçstə] |
| 70 | der siebzigste | [ˈziːpt͡sɪçstə] |
| 80 | der achtzigste | [ˈaxt͡sɪçstə] |
| 90 | der neunzigste | [ˈnɔɪ̯nt͡sɪçstə] |
| 100 | der hundertste | [ˈhʊndɐtstə] |
| 101 | der hunderterste | [ˈhʊndɐtˈeːɐ̯stə] |
| 110 | der hundertzehnte | [ˈhʊndɐtˈt͡seːntə] |
| 200 | der zweihundertste | [ˈt͡svaɪ̯ˌhʊndɐtˈstə] |
| 1000 | der tausendste | [ˈtaʊzəntˈstə] |
Trên đây là bài viết về học số thứ tự và số đếm tiếng Đức dành cho người mới bắt đầu. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề này. Chúc bạn ôn tập tốt và sớm chinh phục tiếng Đức.
IV. Kết luận
Việc nắm vững số thứ tự và số đếm là nền tảng quan trọng khi bắt đầu
, đặc biệt với những ai đang chuẩn bị du học Đức hoặc du học nghề Đức. Nếu bạn cần lộ trình học rõ ràng, hãy tham khảo Trung tâm du học Đức CMMB tại website: https://cmmbvietnam.com để được hỗ trợ chuyên sâu.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




