Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp thông dụng nhất

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp là nhóm từ vựng vô cùng quan trọng dành cho người mới học tiếng Đức hoặc chuẩn bị sang Đức du học, làm việc hay định cư. Việc nắm vững những từ liên quan đến thiết bị, dụng cụ nấu ăn, nguyên liệu và thao tác chế biến giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong đời sống hằng ngày. Bài viết của Siêu Tiếng Đức dưới đây tổng hợp đầy đủ theo từng nhóm kèm ví dụ để bạn học nhanh – nhớ lâu.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về thiết bị điện tử

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về thiết bị điện tử
Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về thiết bị điện tử

Để hiểu rõ hơn về từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp, trước tiên hãy ghi nhớ nhóm thiết bị điện tử, vì đây là những vật dụng xuất hiện trong mọi căn bếp.

Tiếng Đức Tiếng Việt
der Kühlschrank tủ lạnh
der Gefrierschrank tủ đông
der Herd bếp
der Backofen lò nướng
die Mikrowelle lò vi sóng
die Spülmaschine máy rửa chén
die Waschmaschine máy giặt
der Wasserkocher ấm đun nước
die Kaffeemaschine máy pha cà phê
der Toaster máy nướng bánh mì
der Mixer máy xay
der Pürierstab máy xay cầm tay
die Küchenmaschine máy làm bếp đa năng
der Reiskocher nồi cơm điện
die Fritteuse nồi chiên
die Heißluftfritteuse nồi chiên không dầu
die Dunstabzugshaube máy hút mùi
der Entsafter máy ép
der Wasserfilter máy lọc nước
der Dampfreiniger máy làm sạch hơi nước
der Eierkocher máy luộc trứng
der Brotbackautomat máy làm bánh mì
der Slow Cooker nồi hầm chậm
der Multikocher nồi đa năng
die Induktionsplatte bếp từ
die Elektroplatte bếp điện
der Sandwichmaker máy kẹp bánh mì
der Eisbereiter máy làm đá
die Nudelmaschine máy làm mì
der Vakuumierer máy hút chân không
die Eismaschine máy làm kem
der Grill vỉ nướng điện
der Spiralschneider máy cắt rau củ xoắn
der Luftreiniger máy lọc không khí mini trong bếp
der Roboter-Staubsauger robot hút bụi
der Küchenventilator quạt hút mini
der Wärmeschrank tủ giữ nóng thức ăn
der Mini-Ofen lò nướng mini
die Warmhalteplatte đĩa giữ ấm
der Sous-Vide-Garer máy nấu sous vide
die Küchenwaage (điện tử) cân nhà bếp điện tử

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về dụng cụ nấu ăn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về dụng cụ nấu ăn
Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp về dụng cụ nấu ăn

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp, nhóm dụng cụ nấu ăn là phần rất quan trọng để bạn mô tả hoạt động nấu nướng và sinh hoạt gia đình.

Tiếng Đức Tiếng Việt
der Topf nồi
der Kochtopf nồi nấu
die Pfanne chảo
der Wok chảo wok
der Deckel nắp nồi
das Messer dao
das Brotmesser dao cắt bánh mì
das Fleischmesser dao cắt thịt
das Schneidebrett thớt
die Schüssel
der Teller dĩa
die Tasse tách
das Glas ly
die Suppenkelle muỗng múc canh
der Kochlöffel muỗng gỗ
der Schneebesen phới lồng
der Pfannenwender xẻng lật
die Zange kẹp
der Schäler đồ gọt vỏ
die Reibe bàn bào
der Trichter phễu
das Sieb rây / cái lọc
die Backform khuôn nướng
das Backblech khay nướng
der Messbecher ca đong
der Messlöffel muỗng đong
der Mörser cối
der Stößel chày
die Knoblauchpresse dụng cụ ép tỏi
der Dosenöffner đồ mở hộp
der Korkenzieher đồ mở rượu
die Schere kéo
der Schneidroller dao lăn cắt pizza
die Unterlage miếng lót nồi
das Serviertablett khay phục vụ
der Eierbecher ly để trứng
die Salatschleuder máy quay ráo salad
das Fondue-Set bộ lẩu phô mai
die Suppenschüssel tô súp
die Küchenzange kẹp bếp
der Pinsel cọ phết dầu

Xem thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong phòng ngủ

Từ vựng tiếng Đức về trang bị phòng bếp

Từ vựng tiếng Đức về trang bị phòng bếp
Từ vựng tiếng Đức về trang bị phòng bếp

Để mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp, bạn cần biết thêm tên gọi các trang bị và nội thất trong phòng bếp.

Tiếng Đức Tiếng Việt
die Arbeitsplatte mặt bàn bếp
das Spülbecken bồn rửa
der Wasserhahn vòi nước
der Küchenschrank tủ bếp
die Schublade ngăn kéo
das Regal kệ
der Esstisch bàn ăn
der Stuhl ghế
die Kücheninsel đảo bếp
die Ablage giá để đồ
die Besteckschublade ngăn đựng muỗng nĩa
das Müllsystem hệ thống thùng rác
der Mülleimer thùng rác
der Biomülleimer thùng rác hữu cơ
der Papierkorb thùng giấy
die Küchenlampe đèn bếp
der Handtuchhalter giá treo khăn
das Geschirrtuch khăn lau bếp
die Spülbürste bàn chải rửa chén
die Abtropffläche khu vực để ráo chén
der Abtropfständer giá úp chén
die Wandfliesen gạch ốp tường
der Küchenboden sàn bếp
der Hochstuhl ghế cao (cho trẻ nhỏ)
der Servierwagen xe đẩy phục vụ
der Untersetzer miếng lót ly/nồi
die Küchenmatte thảm bếp
die Vorratsdose hộp đựng thực phẩm
die Gewürzregal kệ để gia vị
die Küchenrolle khăn giấy bếp

Từ vựng tiếng Đức về cách chế biến món ăn

Từ vựng tiếng Đức về cách chế biến món ăn
Từ vựng tiếng Đức về cách chế biến món ăn

Khi sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp, bạn không thể bỏ qua nhóm động từ mô tả thao tác nấu ăn.

Tiếng Đức Tiếng Việt
kochen nấu
braten chiên/rán
backen nướng
grillen nướng lửa/than
dämpfen hấp
dünsten hầm nhẹ
frittieren chiên ngập dầu
schneiden cắt
würfeln cắt hạt lựu
hacken băm
mischen trộn
würzen nêm gia vị
abschmecken nêm lại cho vừa
kneten nhồi bột
schlagen đánh (trứng, kem)
pürieren xay nhuyễn
reiben bào
schälen gọt vỏ
blanchieren chần
marinieren ướp
rühren khuấy
umrühren đảo đều
servieren phục vụ
aufwärmen hâm nóng
abkühlen lassen để nguội
kochen lassen để sôi
abgießen đổ bỏ nước
einlegen ngâm
portionieren chia phần
schmoren kho/hầm

Từ vựng tiếng Đức về nguyên liệu nấu ăn

Từ vựng tiếng Đức về nguyên liệu nấu ăn
Từ vựng tiếng Đức về nguyên liệu nấu ăn

Để hoàn thiện nhóm từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp, bạn cần học thêm các nguyên liệu thường dùng trong bữa ăn hàng ngày.

Tiếng Đức Tiếng Việt
das Fleisch thịt
das Rindfleisch thịt bò
das Schweinefleisch thịt heo
das Hähnchen thịt gà
der Fisch
die Meeresfrüchte hải sản
das Gemüse rau củ
die Kartoffel khoai tây
die Zwiebel hành tây
der Knoblauch tỏi
die Karotte cà rốt
die Tomate cà chua
der Salat rau xà lách
der Reis gạo
die Nudeln
das Brot bánh mì
das Mehl bột mì
der Zucker đường
das Salz muối
der Pfeffer tiêu
die Sojasoße nước tương
das Öl dầu
die Butter
die Milch sữa
der Käse phô mai
das Ei trứng
das Wasser nước
die Brühe nước dùng
die Kräuter thảo mộc
die Gewürze gia vị

Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp

Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp
Bài tập củng cố từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp hiệu quả, hãy thử hoàn thành bài tập nhỏ sau:

Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Hãy chọn từ vựng A1 đúng trong danh sách để điền vào câu:
(der Topf, schneiden, die Mikrowelle, das Salz, braten, der Kühlschrank, das Messer, kochen, die Pfanne, der Knoblauch)

  1. Ich brauche ein ____________, um Suppe zu machen.
  2. Das Fleisch musst du zuerst mit dem ____________ schneiden.
  3. Die Milch steht im ____________.
  4. Wir wollen Gemüse ____________.
  5. Kannst du bitte ein bisschen ____________ hinzufügen?

ĐÁP ÁN 

  1. der Topf
  2. das Messer
  3. der Kühlschrank
  4. braten
  5. das Salz

Bài tập 2: Ghép từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt 

Nối cột A với cột B:

Cột A (Tiếng Đức)

a. die Reibe
b. der Backofen
c. würzen
d. die Zwiebel
e. das Mehl
f. die Schüssel
g. braten
h. der Wasserkocher
i. das Schneidebrett
j. die Sojasoße

Cột B (Tiếng Việt)

  1. hành tây
  2. nêm gia vị
  3. vỉ bào / bàn bào
  4. nồi đun nước điện
  5. thớt
  6. chiên / rán
  7. lò nướng
  8. bột mì
  9. bát / tô
  10. nước tương

ĐÁP ÁN

a–3
b–7
c–2
d–1
e–8
f–9
g–6
h–4
i–5
j–10

Từ vựng tiếng Đức chủ đề trong nhà bếp là nhóm từ quan trọng giúp bạn mô tả hoạt động nấu ăn, thiết bị bếp và thao tác chế biến trong đời sống hằng ngày. Khi nắm vững các từ vựng này, bạn sẽ giao tiếp tự nhiên hơn, mô tả món ăn dễ dàng và tự tin trong mọi bài thi A1–B1. Nếu bạn muốn học tiếng Đức bài bản, dễ hiểu và hiệu quả, hãy đồng hành cùng Siêu Tiếng Đức – nơi cung cấp tài liệu tiếng Đức miễn phí chất lượng cho người mới bắt đầu.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!