Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề ăn kiêng và dị ứng khi gọi món là nội dung rất thiết thực dành cho người học khi sinh sống, du lịch hoặc ăn uống tại Đức, giúp bạn trình bày rõ ràng chế độ ăn đặc biệt và thông báo dị ứng thực phẩm để tránh gọi nhầm món hay gặp rủi ro về sức khỏe. Cùng Siêu Tiếng Đức khám phá ngay những mẫu câu, từ vựng và hội thoại thực tế dưới đây để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống gọi món.
Những tình huống thường gặp khi đi nhà hàng tại Đức

Khi dùng bữa tại nhà hàng ở Đức, người học tiếng Đức thường gặp nhiều tình huống giao tiếp liên quan đến chế độ ăn uống đặc biệt, dị ứng thực phẩm hoặc điều chỉnh món ăn theo nhu cầu cá nhân. Việc nắm trước các trường hợp phổ biến sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món đúng ý và trao đổi tự tin hơn với nhân viên phục vụ. Một số tình huống thường gặp bao gồm:
- Hỏi món ăn có phù hợp với người ăn chay hoặc ăn kiêng hay không.
- Yêu cầu giảm đường, giảm muối hoặc hạn chế dầu mỡ trong món ăn.
- Đề nghị thay đổi nguyên liệu theo nhu cầu cá nhân.
- Thông báo với nhân viên về dị ứng thực phẩm như sữa, đậu phộng, hải sản.
- Hỏi kỹ thành phần món ăn để tránh các nguyên liệu không thể sử dụng.
Đây đều là những mẫu giao tiếp rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, đặc biệt hữu ích với du học sinh, người mới sang Đức hoặc thường xuyên ăn uống bên ngoài.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề ăn kiêng và dị ứng

Để sử dụng tốt mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề ăn kiêng và dị ứng khi gọi món, trước tiên bạn cần nắm chắc nhóm từ vựng nền tảng theo từng tình huống cụ thể.
Từ vựng về chế độ ăn
Nhóm từ dưới đây giúp bạn diễn đạt chính xác nhu cầu ăn uống cá nhân khi gọi món tại nhà hàng. Đây là phần từ vựng đặc biệt hữu ích khi bạn cần nói về chế độ ăn chay, ăn ít đường, ít tinh bột hoặc các thói quen ăn uống riêng.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Diät | chế độ ăn kiêng |
| 2 | die Ernährungsweise | chế độ ăn uống |
| 3 | das Vollkornbrot | bánh mì nguyên cám |
| 4 | die Portion | khẩu phần |
| 5 | die Beilage | món ăn kèm |
| 6 | das Gemüsegericht | món rau củ |
| 7 | das Salatgericht | món salad |
| 8 | die Kalorie | calo |
| 9 | das Eiweiß | chất đạm |
| 10 | das Fett | chất béo |
| 11 | der Zucker | đường |
| 12 | das Salz | muối |
| 13 | die Ballaststoffe | chất xơ |
| 14 | vegetarisch | chế độ ăn chay |
| 15 | vegan | chế độ thuần chay |
| 16 | fettarm | ít chất béo |
| 17 | zuckerfrei | không đường |
| 18 | glutenfrei | không gluten |
| 19 | laktosefrei | không lactose |
| 20 | proteinreich | giàu protein |
| 21 | kohlenhydratarm | ít tinh bột |
| 22 | gesund | lành mạnh |
Từ vựng về dị ứng thực phẩm
Phần từ vựng này giúp bạn mô tả đúng các loại dị ứng để tránh gọi nhầm món. Việc biết cách gọi tên chính xác từng loại thực phẩm dễ gây dị ứng sẽ giúp bạn trao đổi rõ ràng hơn với nhân viên phục vụ và đảm bảo an toàn khi dùng bữa.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Allergie | dị ứng |
| 2 | das Allergen | chất gây dị ứng |
| 3 | die Unverträglichkeit | chứng không dung nạp |
| 4 | die Erdnüsse | hạt đậu phộng |
| 5 | die Nüsse | hạt, quả hạch |
| 6 | der Sesam | mè, vừng |
| 7 | die Milch | sữa |
| 8 | das Ei | trứng |
| 9 | der Weizen | lúa mì |
| 10 | die Sojabohnen | hạt đậu nành |
| 11 | die Meeresfrüchte | hải sản |
| 12 | die Reaktion | phản ứng |
| 13 | der Ausschlag | phát ban |
| 14 | die Atemnot | khó thở |
| 15 | die Schwellung | sưng tấy |
| 16 | die Empfindlichkeit | độ nhạy cảm |
| 17 | gefährlich | nguy hiểm |
| 18 | streng | nghiêm ngặt |
| 19 | allergisch gegen | dị ứng với |
| 20 | vermeiden | tránh |
| 21 | enthalten | chứa |
| 22 | überprüfen | kiểm tra |
Từ vựng hỏi thành phần món ăn
Đây là nhóm từ quan trọng giúp bạn hỏi kỹ nguyên liệu trước khi gọi món. Những từ vựng này đặc biệt cần thiết khi bạn muốn kiểm tra món ăn có chứa thành phần cần tránh hay không trước khi quyết định gọi.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Zutat | nguyên liệu |
| 2 | die Soße | nước sốt |
| 3 | die Brühe | nước dùng |
| 4 | das Dressing | sốt trộn salad |
| 5 | die Sahne | kem sữa |
| 6 | die Butter | bơ |
| 7 | der Käse | phô mai |
| 8 | das Schweinefleisch | thịt heo |
| 9 | das Rindfleisch | thịt bò |
| 10 | das Hähnchen | thịt gà |
| 11 | die Kräuter | rau thơm |
| 12 | die Suppe | món súp |
| 13 | die Speisekarte | thực đơn |
| 14 | die Empfehlung | món gợi ý |
| 15 | roh | sống |
| 16 | gekocht | đã nấu chín |
| 17 | gebraten | chiên, áp chảo |
| 18 | gegrillt | nướng |
| 19 | mariniert | được tẩm ướp |
| 20 | scharf | cay |
| 21 | mild | vị nhẹ |
| 22 | hausgemacht | nhà làm |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề ăn kiêng và dị ứng khi gọi món

Sau khi đã có vốn từ cơ bản, bạn nên luyện ngay các mẫu câu thực tế dưới đây để sử dụng linh hoạt trong nhà hàng. Việc thực hành theo từng tình huống cụ thể sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn, gọi món đúng nhu cầu và giao tiếp tự tin hơn khi ăn uống tại Đức.
Mẫu câu cho người ăn chay
Đây là các câu thông dụng giúp bạn hỏi món phù hợp với chế độ ăn chay. Những mẫu câu này đặc biệt hữu ích khi bạn cần xác nhận món ăn không chứa thịt, cá hoặc các sản phẩm từ động vật.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Ich esse vegetarisch. Haben Sie passende Gerichte? | Tôi ăn chay. Nhà hàng mình có món nào phù hợp không? |
| Ich esse vegan. Was können Sie empfehlen? | Tôi ăn thuần chay. Bạn có thể gợi ý món nào phù hợp với tôi không? |
| Ist dieses Gericht vegetarisch? | Món này có phải món chay không? |
| Ist dieses Gericht vegan? | Món này có phải món thuần chay không? |
| Bitte ohne Fleisch und Fisch. | Vui lòng không cho thịt và cá. |
| Ich esse keine tierischen Produkte. | Tôi không ăn các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. |
| Gibt es ein Gericht nur mit Gemüse? | Có món nào chỉ gồm rau củ không? |
| Kann man das ohne Ei zubereiten? | Có thể làm món này mà không dùng trứng không? |
| Bitte ohne Käse. | Vui lòng không cho phô mai. |
| Ich hätte gern den frischen Salat ohne Fleisch. | Tôi muốn gọi một phần salad tươi không có thịt. |
| Haben Sie auch vegane Suppen? | Nhà hàng có món súp thuần chay không? |
| Dieses Gericht sieht gut aus, aber bitte vegetarisch. | Món này nhìn ngon đấy, nhưng vui lòng làm phiên bản chay giúp tôi. |
Mẫu câu yêu cầu món ít béo, ít đường
Những mẫu câu này rất hữu ích khi bạn đang theo chế độ ăn lành mạnh hoặc kiểm soát dinh dưỡng hằng ngày. Bạn có thể dùng để yêu cầu món ăn giảm đường, giảm dầu mỡ hoặc hạn chế các thành phần không phù hợp với khẩu phần của mình.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Könnten Sie das bitte fettarm zubereiten? | Bạn có thể chế biến món này ít dầu mỡ giúp tôi được không? |
| Bitte ohne Zucker. | Vui lòng không cho đường. |
| Ich hätte gern etwas Leichtes. | Tôi muốn một món ăn nhẹ bụng. |
| Bitte nur wenig Öl verwenden. | Vui lòng chỉ dùng ít dầu thôi. |
| Können Sie die Soße weglassen? | Bạn có thể bỏ phần nước sốt đi giúp tôi không? |
| Ich möchte etwas Kalorienarmes essen. | Tôi muốn ăn món nào ít calo. |
| Bitte nicht zu salzig und nicht zu fettig. | Vui lòng đừng làm quá mặn và quá nhiều dầu mỡ. |
| Haben Sie etwas ohne Sahne? | Có món nào không dùng kem sữa không? |
| Könnte ich das auch gegrillt statt frittiert haben? | Tôi có thể đổi món này thành nướng thay vì chiên không? |
| Bitte ohne süße Soße. | Vui lòng không dùng nước sốt ngọt. |
| Ich achte gerade auf meine Ernährung. | Dạo này tôi đang chú ý đến chế độ ăn uống. |
| Könnten Sie weniger Zucker in das Getränk geben? | Bạn có thể cho ít đường hơn vào đồ uống giúp tôi không? |
Mẫu câu nói tôi bị dị ứng
Khi bị dị ứng, bạn cần nói trực tiếp và rõ ràng để nhân viên lưu ý ngay từ đầu. Việc diễn đạt chính xác tình trạng dị ứng sẽ giúp nhà hàng hỗ trợ tốt hơn và tránh những rủi ro không mong muốn trong bữa ăn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Ich bin allergisch gegen Erdnüsse. | Tôi bị dị ứng với đậu phộng. |
| Ich vertrage keine Milchprodukte. | Tôi không dùng được các sản phẩm từ sữa. |
| Das ist für mich gesundheitlich gefährlich. | Điều này có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của tôi. |
| Ich habe eine starke Nussallergie. | Tôi bị dị ứng rất nặng với các loại hạt. |
| Bitte achten Sie darauf. | Bạn vui lòng chú ý giúp tôi nhé. |
| Schon kleine Mengen sind für mich problematisch. | Chỉ một lượng nhỏ thôi cũng có thể gây vấn đề cho tôi. |
| Ich darf keine Eier essen. | Tôi không ăn được trứng. |
| Ich reagiere allergisch auf Meeresfrüchte. | Tôi bị dị ứng với hải sản. |
| Bitte keine Speisen mit Kaffee. | Vui lòng không dùng món có chứa cà phê. |
| Ich bin gegen Soja allergisch. | Tôi bị dị ứng với đậu nành. |
| Das könnte bei mir eine allergische Reaktion auslösen. | Món này có thể gây phản ứng dị ứng cho tôi. |
| Könnten Sie das bitte in der Bestellung vermerken? | Bạn có thể ghi chú riêng giúp tôi được không? |
Mẫu câu hỏi món có chứa nguyên liệu gây dị ứng không
Đây là cách hỏi chi tiết để kiểm tra món ăn trước khi gọi. Những câu hỏi này giúp bạn xác nhận rõ món có chứa sữa, trứng, đậu phộng, hải sản hoặc các thành phần cần tránh hay không.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Enthält dieses Gericht Nüsse oder Milch? | Món này có chứa các loại hạt hoặc sữa không? |
| Ist in der Soße Butter oder Sahne drin? | Trong nước sốt có bơ hoặc kem sữa không? |
| Könnten Sie bitte die Zutaten überprüfen? | Bạn có thể kiểm tra nguyên liệu giúp tôi không? |
| Ist hier Ei enthalten? | Trong món này có trứng không? |
| Sind darin Erdnüsse? | Trong món này có đậu phộng không? |
| Ist in diesem Gericht Durian enthalten? | Trong món này có sầu riêng không? |
| Wurde das mit Soja zubereitet? | Món này có được chế biến với đậu nành không? |
| Enthält das Gericht Meeresfrüchte? | Món này có chứa hải sản không? |
| Ist in diesem Dessert Milch enthalten? | Món tráng miệng này có sữa không? |
| Wird hier Sesam verwendet? | Món này có dùng mè không? |
Mẫu câu nhờ thay đổi món
Trong nhiều trường hợp, bạn có thể nhờ bếp điều chỉnh món ăn theo nhu cầu cá nhân. Đây là nhóm mẫu câu rất thực tế khi bạn muốn thay nguyên liệu, bỏ sốt hoặc điều chỉnh cách chế biến cho phù hợp.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Könnten Sie die Soße separat servieren? | Bạn có thể để riêng phần nước sốt giúp tôi không? |
| Bitte ohne Käse und Butter. | Vui lòng không cho phô mai và bơ. |
| Kann ich die Beilage durch Gemüse ersetzen? | Tôi có thể đổi món ăn kèm sang rau củ được không? |
| Bitte ohne Zwiebeln. | Vui lòng không cho hành. |
| Können Sie weniger Salz verwenden? | Bạn có thể cho ít muối hơn không? |
| Ich hätte das gern ohne Soße. | Tôi muốn món này không có nước sốt. |
| Kann man das ohne Knoblauch machen? | Có thể làm món này mà không dùng tỏi không? |
| Bitte getrennt anrichten. | Vui lòng để riêng từng phần giúp tôi. |
| Könnten Sie den Reis durch Salat ersetzen? | Bạn có thể đổi cơm thành salad giúp tôi không? |
| Bitte nur gedünstetes Gemüse dazu. | Vui lòng chỉ ăn kèm rau luộc thôi. |
| Kann ich statt Pommes Kartoffeln bekommen? | Tôi có thể đổi khoai tây chiên thành khoai tây luộc được không? |
| Bitte machen Sie die Portion etwas kleiner. | Vui lòng làm phần ăn nhỏ hơn một chút giúp tôi. |
Hội thoại tiếng Đức mẫu chủ đề ăn kiêng và dị ứng

Phần hội thoại mẫu dưới đây mô phỏng các tình huống giao tiếp thực tế tại nhà hàng, giúp bạn luyện phản xạ tự nhiên hơn khi gọi món và trao đổi với nhân viên phục vụ. Khi thực hành theo từng mẫu hội thoại cụ thể, bạn sẽ dễ ghi nhớ cách diễn đạt và áp dụng linh hoạt trong đời sống hằng ngày.
Hội thoại khi nói mình ăn kiêng
Đây là tình huống quen thuộc khi khách muốn chọn món lành mạnh. Bạn sẽ thường sử dụng những mẫu câu này khi cần yêu cầu món ít đường, ít dầu mỡ hoặc phù hợp với chế độ ăn cá nhân.
A: Ich mache gerade eine Diät und achte sehr auf meine Ernährung. Haben Sie etwas Kalorienarmes? → Mình đang ăn kiêng và khá chú ý đến chế độ ăn. Bạn có món nào ít calo không?
B: Ja, natürlich. Wir empfehlen heute den gegrillten Fisch mit frischem Gemüse und einem kleinen Salat. → Có chứ. Hôm nay chúng tôi gợi ý món cá nướng với rau củ tươi và một phần salad nhỏ.
A: Das klingt sehr gut. Ist das Gericht fettarm zubereitet? → Nghe rất ổn đấy. Món này được chế biến ít dầu mỡ chứ?
B: Ja, es wird ohne viel Öl zubereitet und ist sehr leicht. → Vâng, món này được chế biến với rất ít dầu và khá thanh nhẹ.
A: Perfekt, dann nehme ich das bitte ohne Soße. → Tuyệt, vậy cho mình món đó nhưng không cần nước sốt nhé.
B: Sehr gerne. Möchten Sie dazu noch Mineralwasser? → Rất sẵn lòng. Bạn có muốn dùng kèm nước khoáng không?
A: Ja, bitte. Das passt perfekt zu meiner Diät. → Có, cho mình nhé. Rất hợp với chế độ ăn của mình.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại khi bị dị ứng đậu phộng
Tình huống này giúp bạn diễn đạt rõ vấn đề sức khỏe với nhân viên. Việc nói chính xác về dị ứng thực phẩm sẽ giúp nhà hàng chú ý hơn trong quá trình chuẩn bị món ăn và tránh những rủi ro không mong muốn.
A: Entschuldigung, ich bin allergisch gegen Erdnüsse. Ist dieses Gericht für mich geeignet? → Xin lỗi, mình bị dị ứng với đậu phộng. Món này có thích hợp cho mình không?
B: Danke, dass Sie Bescheid sagen. Ich frage sofort in der Küche nach. → Cảm ơn bạn đã báo trước. Mình sẽ hỏi bếp ngay.
A: Könnten Sie bitte auch prüfen, ob die Soße Erdnüsse enthält? → Bạn có thể kiểm tra luôn xem phần sốt có chứa đậu phộng không?
B: Ja, natürlich. Einen Moment bitte … die Küche hat bestätigt, dass das Gericht keine Erdnüsse enthält. → Vâng, tất nhiên rồi. Bạn chờ một chút nhé… bếp đã xác nhận món này không chứa đậu phộng.
A: Vielen Dank, das ist wirklich sehr wichtig für mich. Und bitte bringen Sie mir auch noch ein Mineralwasser. → Cảm ơn bạn, điều này thật sự rất quan trọng với mình. Cho mình thêm một chai nước khoáng luôn nhé.
B: Kein Problem, ich bringe Ihnen das Mineralwasser sofort. → Không có gì, mình sẽ mang nước khoáng tới cho bạn ngay lập tức.
Hội thoại đổi món vì không dùng sữa
Đây là hội thoại thực tế dành cho người không dùng được lactose. Những mẫu câu trong phần này rất hữu ích khi bạn cần nhờ thay nguyên liệu, đổi sốt hoặc chọn món không chứa sữa.
A: Ich vertrage keine Milch. Können Sie dieses Gericht bitte ohne Milch zubereiten? → Mình không dùng được sữa. Bạn có thể chuẩn bị món này không dùng sữa giúp mình được không?
B: Natürlich, das ist kein Problem. Wir können das Gericht gerne für Sie anpassen. → Tất nhiên, không vấn đề gì. Bên mình hoàn toàn có thể điều chỉnh món cho bạn.
A: Super! Ist in der Soße auch Milch enthalten? → Tuyệt quá! Trong phần sốt cũng có sữa đúng không?
B: Ja, normalerweise schon, aber wir können die Soße auch ohne Milch machen. → Vâng, bình thường là có, nhưng bên mình cũng có thể làm sốt không dùng sữa.
A: Das wäre perfekt, vielen Dank. → Vậy thì tuyệt quá, cảm ơn bạn.
B: Sehr gerne. Möchten Sie sonst noch etwas ändern? → Rất sẵn lòng. Bạn có muốn thay đổi thêm gì nữa không?
A: Nein, so ist es in Ordnung. → Không, như vậy là ổn rồi.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Lỗi thường gặp khi nói về dị ứng và ăn kiêng bằng tiếng Đức

Khi học các mẫu câu tiếng Đức về ăn kiêng và dị ứng, người học rất dễ nhầm lẫn giữa sở thích ăn uống cá nhân và vấn đề liên quan đến sức khỏe. Nếu diễn đạt chưa đúng, nhân viên nhà hàng có thể hiểu sai mức độ nghiêm trọng và phục vụ món không phù hợp.
- Dùng Ich esse nicht thay cho Ich bin allergisch gegen khiến nhà hàng không hiểu đây là vấn đề sức khỏe: Cách nói này chỉ thể hiện bạn không ăn vì thói quen hoặc sở thích, trong khi dị ứng cần được nhấn mạnh rõ để nhà hàng cẩn thận hơn khi chuẩn bị món.
- Quên hỏi thành phần trong sốt, nước dùng và các món ăn kèm: Nhiều nguyên liệu dễ gây dị ứng như sữa, đậu phộng hoặc hải sản thường nằm trong phần sốt hoặc nước dùng, nên nếu không hỏi kỹ bạn rất dễ gặp rủi ro.
- Chỉ nói bỏ thịt nhưng quên nhắc phô mai, bơ hoặc nước hầm xương: Đây là lỗi rất phổ biến với người ăn chay hoặc đang ăn kiêng, vì nhiều món tuy không có thịt nhưng vẫn chứa nguyên liệu từ động vật.
- Không xác nhận lại với bếp khi dị ứng nặng: Trong trường hợp dị ứng nghiêm trọng, bạn nên hỏi thêm liệu nhà bếp có thể chuẩn bị riêng và tránh nhiễm chéo nguyên liệu hay không để đảm bảo an toàn.
Hành trình chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức được xây dựng trên 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên phát triển nền tảng vững chắc, sử dụng tiếng Đức thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Lộ trình minh bạch: Các cấp độ từ A1-B2 được chia theo từng giai đoạn rõ ràng, giúp người học dễ theo dõi tiến độ và kiểm soát quá trình học.
- Học thật – dùng thật: Tập trung vào kiến thức quan trọng để giao tiếp hiệu quả, thi chứng chỉ tốt và ứng dụng ngay vào cuộc sống.
- Giảng viên đồng hành sát sao: Luôn đồng hành trong việc sửa phát âm, luyện phản xạ nói và phản hồi chi tiết sau mỗi buổi.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Bao gồm bài học, ngữ pháp, từ vựng và đề thi mẫu giúp tự học chủ động hơn.
- Luyện thi TELC thực chiến: Mô phỏng đề sát format thật, ôn đủ 4 kỹ năng để tăng tỷ lệ đỗ.
- Cộng đồng đồng hành: Học viên chia sẻ mẹo học, kinh nghiệm thi và cùng nhau duy trì động lực mỗi ngày.
- Công nghệ hỗ trợ: Video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcard, quiz và luyện nghe nói tự động giúp tối ưu thời gian.
- Định hướng du học Đức: Hỗ trợ từ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ đến luyện phỏng vấn.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Ghi chú dị ứng khi đặt takeaway thế nào?
Khi đặt món mang về, bạn có thể ghi chú ngắn gọn bằng tiếng Đức như: “Ich bin allergisch gegen Erdnüsse → Tôi bị dị ứng đậu phộng” hoặc “Bitte ohne Milch wegen einer Allergie → Vui lòng không cho sữa vì tôi bị dị ứng”. Cách ghi chú rõ ràng sẽ giúp nhà hàng lưu ý ngay từ khâu chuẩn bị món.
Cách hỏi món này có phù hợp người ăn chay không?
Bạn có thể hỏi: “Ist dieses Gericht für Vegetarier geeignet? → Món này có phù hợp cho người ăn chay không?”. Đây là mẫu câu rất phổ biến khi bạn muốn kiểm tra món ăn có chứa thịt, cá hoặc nước dùng từ động vật hay không.
Cách nói mình không ăn được đồ sống bằng tiếng Đức là gì?
Bạn có thể nói: “Ich esse keine rohen Speisen → Tôi không ăn đồ sống” hoặc tự nhiên hơn trong nhà hàng là “Bitte nichts Rohes → Vui lòng không món sống”. Mẫu câu này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tránh salad sống, sashimi hoặc các món tái.
Việc thành thạo các mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề ăn kiêng và dị ứng khi gọi món sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi dùng bữa tại Đức, đồng thời đảm bảo an toàn cho sức khỏe trong những tình huống cần lưu ý. Với hệ thống từ vựng đầy đủ mạo từ, mẫu câu chuẩn ngữ cảnh và hội thoại sát thực tế từ Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ dễ dàng ứng dụng ngay vào cuộc sống hằng ngày và nâng cao phản xạ giao tiếp tiếng Đức hiệu quả.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




