Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo hỏng và yêu cầu sửa sẽ giúp bạn biết cách mô tả sự cố rõ ràng, yêu cầu hỗ trợ đúng lúc và giao tiếp tự nhiên trong các tình huống thực tế. Qua bài viết này, bạn sẽ nắm nhanh từ vựng quan trọng, mẫu câu thông dụng và cách ứng dụng khi gọi thợ, mang đồ đi bảo hành hoặc liên hệ tổng đài. Cùng Tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức luyện tập để tự tin xử lý mọi tình huống trong cuộc sống tại Đức.
Cách luyện hội thoại tiếng Đức chủ đề báo hỏng và yêu cầu sửa

Để sử dụng tốt các mẫu câu trong tình huống báo hỏng, bạn cần kết hợp ghi nhớ từ vựng, luyện phản xạ và mô phỏng các bối cảnh thực tế thường xảy ra.
- Luyện nói theo từng tình huống cụ thể: Hãy thực hành với các bối cảnh quen thuộc như đồ điện bị hỏng, xe chết máy, điện thoại lỗi hoặc thiết bị gia dụng gặp trục trặc để tăng tốc độ phản xạ ngôn ngữ.
- Ghi âm và chỉnh phát âm: Tự ghi âm câu nói của mình, sau đó so sánh với cách phát âm chuẩn để điều chỉnh ngữ điệu, nhấn âm và cách diễn đạt sao cho tự nhiên hơn.
- Biến đổi mẫu câu linh hoạt: Thử thay đổi chủ ngữ, đồ vật, lỗi kỹ thuật hoặc địa điểm xảy ra sự cố để mở rộng vốn diễn đạt và khả năng ứng biến khi giao tiếp.
- Mô phỏng hội thoại thực tế: Luyện tập cùng bạn học hoặc giảng viên theo hình thức đối đáp qua lại sẽ giúp bạn quen với tốc độ phản hồi, cách đặt câu hỏi và xử lý tình huống nhanh chóng hơn.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề báo hỏng và yêu cầu sửa thường dùng

Nắm chắc vốn từ theo từng nhóm sẽ giúp bạn mô tả vấn đề nhanh, đúng trọng tâm và tránh lúng túng khi cần hỗ trợ gấp.
Từ vựng về lỗi thiết bị
Đây là nhóm từ vựng giúp bạn mô tả trực tiếp tình trạng hỏng hóc của thiết bị, rất hữu ích khi gọi kỹ thuật viên hoặc bảo hành.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | der Defekt | lỗi kỹ thuật |
| 2 | die Störung | lỗi vận hành |
| 3 | der Kurzschluss | hiện tượng chập điện |
| 4 | der Wasserschaden | hư hỏng do nước |
| 5 | die Überhitzung | tình trạng quá nhiệt |
| 6 | der Riss | vết nứt |
| 7 | der Bruch | chỗ gãy vỡ |
| 8 | die Fehlfunktion | lỗi hoạt động |
| 9 | der Totalausfall | hỏng hoàn toàn |
| 10 | das Leck | chỗ rò rỉ |
| 11 | die Blockierung | tình trạng bị kẹt |
| 12 | der Wackelkontakt | tiếp xúc điện chập chờn |
| 13 | der leere Akku | hiện tượng hết pin |
| 14 | das Problem | vấn đề/lỗi |
| 15 | die Beschädigung | sự hư hại |
| 16 | der Kratzer | vết trầy xước |
| 17 | die Verformung | sự biến dạng |
| 18 | das Geräusch | tiếng động bất thường |
| 19 | die Fehlermeldung | thông báo lỗi |
| 20 | der Stromausfall | hiện tượng mất điện |
Từ vựng về đồ dùng thường hỏng
Nhóm từ này tập trung vào các vật dụng phổ biến trong đời sống để bạn dễ áp dụng ngay khi gặp tình huống thực tế.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | die Waschmaschine | máy giặt |
| 2 | der Kühlschrank | tủ lạnh |
| 3 | der Wasserhahn | vòi nước |
| 4 | die Heizung | máy sưởi |
| 5 | die Steckdose | ổ cắm điện |
| 6 | der Lichtschalter | công tắc đèn |
| 7 | das Handy | điện thoại di động |
| 8 | der Laptop | máy tính xách tay |
| 9 | das Auto | ô tô |
| 10 | das Fahrrad | xe đạp |
| 11 | der Fernseher | tivi |
| 12 | der Router | bộ phát Wi-Fi |
| 13 | die Klimaanlage | máy điều hòa |
| 14 | die Kaffeemaschine | máy pha cà phê |
| 15 | der Geschirrspüler | máy rửa bát |
| 16 | der Trockner | máy sấy quần áo |
| 17 | die Tür | cửa ra vào |
| 18 | das Fenster | cửa sổ |
| 19 | der Akku | pin sạc |
| 20 | der Bildschirm | màn hình máy tính |
Động từ và cụm từ giao tiếp quan trọng
Những động từ và cụm từ dưới đây giúp bạn diễn đạt yêu cầu sửa chữa lịch sự, tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | reparieren | sửa chữa |
| 2 | überprüfen | kiểm tra |
| 3 | austauschen | thay thế |
| 4 | nicht funktionieren | không hoạt động |
| 5 | kaputtgehen | bị hỏng |
| 6 | tropfen | bị nhỏ giọt |
| 7 | nicht laden | không sạc được |
| 8 | sich einschalten lassen | có thể bật lên được |
| 9 | einen Termin vereinbaren | đặt lịch hẹn |
| 10 | einen Techniker schicken | cử kỹ thuật viên đến |
| 11 | das Problem beschreiben | mô tả vấn đề |
| 12 | den Schaden melden | báo lỗi hỏng |
| 13 | Garantie haben | còn bảo hành |
| 14 | dringend reparieren | cần sửa gấp |
| 15 | vorbeikommen | ghé qua |
| 16 | Bescheid geben | báo lại |
| 17 | sich darum kümmern | xử lý việc này |
| 18 | in Ordnung bringen | khắc phục sự cố |
| 19 | testen | chạy kiểm tra |
| 20 | neu starten | khởi động lại |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo hỏng và yêu cầu sửa

Sau khi có từ vựng nền tảng, bạn nên luyện theo từng tình huống thực tế để phản xạ nhanh hơn khi cần dùng.
Báo đồ gia dụng bị hỏng
Tập trung vào cách nói rõ thiết bị nào đang gặp sự cố và lỗi xuất hiện như thế nào để người nghe dễ hình dung.
| STT | Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Die Waschmaschine schleudert nicht mehr. | Máy giặt không vắt được nữa. |
| 2 | Der Kühlschrank macht hinten laute Geräusche. | Tủ lạnh phát ra tiếng ồn lớn ở phía sau. |
| 3 | Der Wasserkocher heizt das Wasser nicht auf. | Ấm đun nước không làm nóng nước. |
| 4 | Die Kaffeemaschine läuft aus. | Máy pha cà phê bị rò rỉ nước. |
| 5 | Der Herd lässt sich nicht einschalten. | Bếp không bật lên được. |
| 6 | Der Ofen wird nur lauwarm. | Lò nướng chỉ ấm nhẹ, không đủ nóng. |
| 7 | Die Klimaanlage bläst keine kalte Luft mehr. | Máy lạnh không thổi ra hơi lạnh nữa. |
| 8 | Der Wandventilator funktioniert nicht. | Quạt treo tường không hoạt động. |
| 9 | Die Lampe im Flur ist ausgefallen. | Đèn ở hành lang bị hỏng. |
| 10 | Die Steckdose funktioniert plötzlich nicht mehr. | Ổ cắm điện đột nhiên không hoạt động. |
| 11 | Der Toaster röstet das Brot nicht gleichmäßig. | Máy nướng bánh không nướng đều. |
| 12 | Die Spülmaschine riecht komisch. | Máy rửa bát có mùi lạ. |
| 13 | Der Staubsauger geht ständig aus. | Máy hút bụi cứ tự tắt liên tục. |
| 14 | Der Föhn pustet nur kalte Luft. | Máy sấy tóc chỉ thổi ra hơi lạnh. |
| 15 | Die Tür vom Kühlschrank schließt nicht richtig. | Cửa tủ lạnh không đóng kín. |
Báo hỏng xe cộ
Những mẫu câu trong phần này sẽ giúp bạn mô tả tình trạng xe chính xác khi liên hệ cứu hộ, gara hoặc thợ sửa chữa.
| STT | Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Mein Auto zieht nach rechts. | Xe của tôi bị lệch sang phải khi chạy. |
| 2 | Das Motorrad verliert Benzin. | Xe máy bị rò xăng. |
| 3 | Das Fahrrad knackt beim Treten. | Xe đạp kêu lục cục khi đạp. |
| 4 | Die Hupe funktioniert nicht mehr. | Còi xe không hoạt động nữa. |
| 5 | Beim Fahren blinkt eine Warnleuchte. | Khi lái xe có đèn cảnh báo nhấp nháy. |
| 6 | Das Auto ruckelt beim Anfahren. | Xe bị giật khi bắt đầu chạy. |
| 7 | Die Gangschaltung klemmt. | Cần số bị kẹt. |
| 8 | Das Licht hinten ist kaputt. | Đèn phía sau bị hỏng. |
| 9 | Der Reifen verliert langsam Luft. | Lốp xe bị xì hơi từ từ. |
| 10 | Das Auto verbraucht plötzlich mehr Sprit. | Xe đột nhiên tốn xăng hơn bình thường. |
| 11 | Beim Lenken höre ich ein Knacken. | Khi đánh lái tôi nghe tiếng lục cục. |
| 12 | Mein Motorrad startet nicht. | Xe máy của tôi không khởi động được. |
| 13 | Die Tür vom Auto geht nicht richtig zu. | Cửa xe ô tô đóng không kín. |
| 14 | Der Spiegel ist locker. | Gương chiếu hậu bị lỏng. |
| 15 | Die Klimaanlage im Auto kühlt nicht. | Điều hòa trong xe không mát. |
Báo lỗi điện thoại hoặc laptop
Với thiết bị điện tử, bạn cần diễn đạt cụ thể bộ phận bị lỗi để việc kiểm tra và sửa chữa diễn ra nhanh hơn.
| STT | Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Mein Handy erkennt das Ladekabel nicht. | Điện thoại không nhận cáp sạc. |
| 2 | Der Bildschirm reagiert sehr langsam. | Màn hình phản hồi rất chậm. |
| 3 | Das Mikrofon funktioniert nicht richtig. | Micro hoạt động không ổn định. |
| 4 | Der Lautsprecher kratzt beim Telefonieren. | Loa điện thoại bị rè khi gọi điện. |
| 5 | Mein Laptop friert ständig ein. | Laptop liên tục bị treo. |
| 6 | Das Touchpad ist komplett eingefroren. | Bàn rê chuột bị đơ hoàn toàn. |
| 7 | Der Computer startet immer wieder neu. | Máy tính cứ khởi động lại liên tục. |
| 8 | Das Gerät wird nach kurzer Zeit sehr heiß. | Thiết bị nhanh chóng bị nóng lên. |
| 9 | Die Kamera-App auf meinem Handy lässt sich nicht öffnen. | Ứng dụng camera trên điện thoại tôi không mở lên được. |
| 10 | Der Akku lädt nur bis 50 Prozent. | Pin chỉ sạc được đến 50%. |
| 11 | Das Display flackert beim Benutzen. | Màn hình chớp nháy khi sử dụng. |
| 12 | Der Laptop macht beim Einschalten Geräusche. | Laptop phát ra tiếng động khi khởi động. |
| 13 | Das WLAN-Signal bricht ständig ab. | Wi-Fi liên tục chập chờn. |
| 14 | Mein Handy erkennt die SIM-Karte nicht. | Điện thoại không nhận SIM. |
| 15 | Einige Tasten auf meinem Laptop funktionieren nicht mehr. | Một vài phím trên laptop của tôi không hoạt động nữa. |
Yêu cầu kỹ thuật viên đến sửa
Trong trường hợp cần hỗ trợ tại nhà, hãy ưu tiên các mẫu câu lịch sự, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề để sắp xếp lịch sửa thuận tiện.
| STT | Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | Könnten Sie bitte jemanden zur Kontrolle schicken? | Bạn có thể cử người đến kiểm tra giúp tôi không? |
| 2 | Wann wäre der früheste Termin möglich? | Lịch sớm nhất có thể là khi nào? |
| 3 | Ich brauche möglichst schnell Hilfe. | Tôi cần được hỗ trợ càng sớm càng tốt. |
| 4 | Passt es morgen am Vormittag? | Sáng mai qua có tiện không? |
| 5 | Bitte geben Sie mir vorher kurz Bescheid. | Vui lòng báo tôi trước một chút. |
| 6 | Können Sie ungefähr sagen, wann der Techniker kommt? | Bạn có thể cho biết khoảng khi nào kỹ thuật viên tới không? |
| 7 | Ich habe am Abend Zeit. | Tôi rảnh vào buổi tối. |
| 8 | Ich bin ab 14 Uhr zu Hause. | Tôi ở nhà từ 2 giờ chiều. |
| 9 | Können Sie das Ersatzteil gleich mitbringen? | Bạn có thể mang luôn linh kiện thay thế không? |
| 10 | Muss ich sonst noch etwas vorbereiten? | Tôi có cần chuẩn bị gì thêm không? |
| 11 | Bitte prüfen Sie das Gerät direkt vor Ort. | Vui lòng kiểm tra thiết bị ngay tại chỗ. |
| 12 | Können Sie mir vorher den Preis nennen? | Bạn có thể báo giá trước cho tôi không? |
| 13 | Wie lange brauchen Sie ungefähr dafür? | Bạn sẽ cần khoảng bao lâu để xử lý việc này? |
| 14 | Falls nötig, können Sie es sofort reparieren? | Nếu cần, bạn có thể sửa ngay luôn không? |
| 15 | Super, ich warte dann auf den Techniker. | Tuyệt, tôi sẽ chờ thợ sửa đến. |
Hội thoại mẫu tiếng Đức khi báo hỏng và yêu cầu sửa

Luyện hội thoại theo vai là cách hiệu quả giúp bạn làm quen với những tình huống giao tiếp thực tế, đồng thời cải thiện phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn khi gặp sự cố ngoài đời sống.
Hội thoại gọi tổng đài hỗ trợ
Đây là mẫu hội thoại thường gặp khi bạn cần liên hệ trung tâm chăm sóc khách hàng để thông báo thiết bị gặp lỗi và yêu cầu được hỗ trợ xử lý.
A: Guten Tag, mein Router funktioniert seit heute Morgen nicht. → Xin chào, Wi-Fi của tôi không hoạt động từ sáng nay.
B: Das tut mir leid. Haben Sie ihn schon neu gestartet? → Tôi rất tiếc về sự cố này. Bạn đã thử khởi động lại chưa?
A: Ja, ich habe ihn schon zweimal neu gestartet, aber das Problem bleibt. → Vâng, tôi đã khởi động lại hai lần nhưng lỗi vẫn còn.
B: Leuchten denn die Kontrolllampen am Router normal? → Các đèn tín hiệu trên router có sáng bình thường không?
A: Nein, die Internetanzeige blinkt die ganze Zeit rot. → Không, đèn internet cứ nhấp nháy đỏ liên tục.
B: Verstanden, dann schicken wir morgen Vormittag einen Techniker zu Ihnen. → Tôi hiểu rồi, vậy chúng tôi sẽ cử kỹ thuật viên đến vào sáng mai.
A: Vielen Dank für Ihre Hilfe. → Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã hỗ trợ.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại tại cửa hàng bảo hành
Tình huống này giúp bạn tự tin hơn khi mang các thiết bị như điện thoại, laptop hoặc đồ điện tử đến cửa hàng để kiểm tra và yêu cầu bảo hành.
A: Guten Tag, mein Laptop ist noch in Garantie und startet nicht. → Xin chào, laptop của tôi vẫn còn bảo hành và không khởi động được.
B: Das schauen wir uns gern an. Haben Sie die Rechnung dabei? → Chúng tôi sẽ kiểm tra giúp bạn. Bạn có mang theo hóa đơn không?
A: Ja, natürlich. Hier bitte. → Vâng, tất nhiên rồi. Đây ạ.
B: Seit wann tritt das Problem auf? → Lỗi này xuất hiện từ khi nào vậy?
A: Seit gestern Abend. Der Bildschirm bleibt einfach schwarz. → Từ tối hôm qua. Màn hình vẫn cứ đen hoàn toàn.
B: In Ordnung, wir überprüfen das Gerät und melden uns spätestens morgen bei Ihnen. → Được rồi, chúng tôi sẽ kiểm tra thiết bị và liên hệ lại cho bạn chậm nhất vào ngày mai.
A: Danke schön, ich warte dann auf Ihre Rückmeldung. → Cảm ơn nhiều, tôi sẽ chờ phản hồi từ bạn.
Hội thoại với thợ sửa tại nhà
Đây là tình huống rất gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, khi bạn cần gọi thợ đến kiểm tra và sửa chữa các thiết bị hỏng trong nhà.
A: Guten Tag, der Wasserhahn in der Küche tropft ständig. → Xin chào, vòi nước trong bếp bị nhỏ giọt liên tục.
B: Seit wann besteht das Problem? → Tình trạng này xảy ra từ khi nào?
A: Seit zwei Tagen, und es tropft inzwischen immer stärker. → Từ hai ngày trước, và nó đang ngày càng bị nhỏ giọt nhiều hơn.
B: Haben Sie bemerkt, ob das Wasser auch am Anschluss austritt? → Bạn có để ý nước có rò ở phần đầu nối không?
A: Ja, besonders wenn ich den Hahn aufdrehe, läuft sehr viel Wasser heraus. → Có, đặc biệt khi tôi mở vòi thì nước chảy ra rất nhiều.
B: Alles klar, ich kann heute Nachmittag gegen drei Uhr vorbeikommen. → Được rồi, tôi có thể ghé qua vào chiều nay khoảng 3 giờ.
A: Perfekt, vielen Dank. → Tuyệt quá, cảm ơn bạn nhiều nhé.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Hội thoại báo xe bị hỏng
Mẫu hội thoại này đặc biệt hữu ích khi xe gặp sự cố giữa đường, giúp bạn biết cách mô tả tình trạng xe và yêu cầu hỗ trợ một cách rõ ràng.
A: Hallo, mein Auto ist liegen geblieben und startet nicht mehr. → Xin chào, xe của tôi bị chết máy và không khởi động lại được nữa.
B: Keine Sorge. Wo befinden Sie sich gerade? → Đừng lo. Hiện tại bạn đang ở đâu?
A: Ich bin auf der Hauptstraße nahe dem Bahnhof. → Tôi đang ở đường chính gần nhà ga.
B: Gibt es ungewöhnliche Geräusche? → Có tiếng động gì bất thường không?
A: Ja, vorher gab es ein ziemlich seltsames Geräusch. → Vâng, trước đó nó có tiếng động khá lạ.
B: Verstanden, wir schicken sofort einen Pannendienst. Bitte warten Sie am Straßenrand. → Tôi hiểu rồi, chúng tôi sẽ cử xe cứu hộ đến ngay. Vui lòng chờ ở lề đường.
A: Vielen Dank, ich warte hier. → Cảm ơn rất nhiều, tôi sẽ chờ ở đây.
Mẹo giao tiếp tiếng Đức khi cần gọi thợ sửa gấp

Khi gặp sự cố khẩn cấp, giao tiếp rõ ràng và đúng trọng tâm sẽ giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian chờ đợi.
- Ưu tiên nói ngay thiết bị nào bị hỏng và mức độ khẩn cấp để người nghe đánh giá tình huống nhanh hơn. Cách này giúp kỹ thuật viên chuẩn bị đúng dụng cụ trước khi đến.
- Dùng mốc thời gian cụ thể như “seit gestern → từ hôm qua” hoặc “seit zwei Stunden → đã được 2 tiếng”. Điều này giúp họ xác định nguyên nhân dễ hơn và tăng độ chính xác khi sửa.
- Mô tả triệu chứng thay vì chỉ nói bị hỏng, ví dụ như tiếng động lạ, mùi khét hoặc rò nước sẽ hữu ích hơn rất nhiều.
- Luôn hỏi trước thời gian đến và chi phí dự kiến. Việc này giúp bạn chủ động sắp xếp lịch và tránh những khoản phát sinh ngoài mong muốn.
Học tiếng Đức A1-B2 ở đâu?

Mô hình đào tạo riêng biệt của Siêu Tiếng Đức được xây dựng xoay quanh 8 năng lực cốt lõi, giúp học viên nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Lộ trình minh bạch: Các trình độ từ A1-B2 được chia thành từng giai đoạn rõ ràng, giúp người học dễ theo dõi tiến độ.
- Học đi đôi với thực hành: Tập trung kiến thức trọng điểm để giao tiếp tốt, thi hiệu quả và ứng dụng ngay vào đời sống.
- Kho tài liệu miễn phí: Cung cấp đầy đủ bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề mẫu để tự học chủ động.
- Giảng viên đồng hành sát sao: Sửa phát âm kỹ, rèn luyện phản xạ nói và học viên được nhận feedback chi tiết sau mỗi buổi học.
- Luyện thi TELC bám sát thực tế: Mô phỏng đề thi 4 kỹ năng, tăng khả năng đạt chứng chỉ.
- Ứng dụng công nghệ học tập: Video học tiếng Đức miễn phí, flashcard, quiz và công cụ luyện nghe nói giúp tối ưu thời gian.
- Cộng đồng truyền cảm hứng: Học viên cùng chia sẻ kinh nghiệm, mẹo thi và tạo động lực mỗi ngày.
- Hỗ trợ định hướng du học Đức: Tư vấn ngành học, hồ sơ visa và luyện phỏng vấn bài bản.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi thường gặp
Làm sao hỏi chi phí sửa chữa bằng tiếng Đức lịch sự?
Khi muốn hỏi giá sửa chữa, bạn nên dùng những cách nói nhẹ nhàng và lịch sự để người nghe dễ hỗ trợ hơn, đặc biệt trong cửa hàng bảo hành hoặc khi gọi thợ đến nhà.
- Wie viel kostet die Reparatur ungefähr? → Chi phí sửa chữa khoảng bao nhiêu?
- Könnten Sie mir bitte einen Kostenvoranschlag geben? → Bạn có thể cho tôi báo giá trước được không?
Khi vòi nước bị rò rỉ, dùng mẫu câu tiếng Đức nào cho tự nhiên?
Trong tình huống đồ dùng trong nhà bị hỏng, cách diễn đạt tự nhiên nhất là mô tả rõ vị trí và tình trạng lỗi để thợ sửa dễ hình dung vấn đề.
- Der Wasserhahn in meinem Bad tropft ständig. → Vòi nước trong phòng tắm của tôi bị nhỏ giọt liên tục.
- Könnten Sie das bitte so schnell wie möglich reparieren? → Bạn có thể sửa giúp sớm nhất có thể không?
Khi xe phát ra tiếng động lạ, mô tả bằng tiếng Đức ra sao?
Với xe cộ, bạn nên nói rõ tiếng động xuất hiện khi nào và cảm giác âm thanh ra sao để kỹ thuật viên dễ kiểm tra chính xác hơn.
- Mein Auto macht beim Fahren ein seltsames Geräusch. → Xe của tôi phát ra tiếng động lạ khi chạy.
- Es klingt, als ob etwas locker wäre. → Hình như có bộ phận nào đó bị lỏng.
Thành thạo mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo hỏng và yêu cầu sửa sẽ giúp bạn tự tin xử lý các tình huống thực tế một cách tự nhiên hơn. Khi luyện tập đúng ngữ cảnh, bạn sẽ nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ giao tiếp nhanh hơn mỗi ngày. Thực hành cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức, những mẫu câu này sẽ dần trở thành thói quen sử dụng linh hoạt trong cuộc sống hằng ngày.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




