Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật dễ hiểu

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật là nội dung thiết thực giúp bạn tự tin xử lý các sự cố internet thường gặp khi sống và học tập tại Đức. Việc mất kết nối, mạng chập chờn hay lỗi thiết bị có thể khiến người học bối rối nếu thiếu vốn từ và mẫu câu phù hợp. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ hệ thống từ vựng, mẫu câu và hội thoại sát với tình huống thực tế, dễ áp dụng ngay cả ở trình độ A1. 

Quy trình báo lỗi mạng và liên hệ hỗ trợ kỹ thuật tại Đức

Quy trình báo lỗi mạng và liên hệ hỗ trợ kỹ thuật tại Đức
Quy trình báo lỗi mạng và liên hệ hỗ trợ kỹ thuật tại Đức

Trong trường hợp xảy ra sự cố kết nối, việc nắm rõ quy trình báo lỗi và liên hệ đúng bộ phận hỗ trợ kỹ thuật tại Đức sẽ giúp bạn xử lý vấn đề nhanh chóng, tránh gián đoạn công việc và đảm bảo đường truyền được khôi phục hiệu quả.

  • Bước 1. Kiểm tra lại kết nối cơ bản: Trước khi báo lỗi, bạn nên kiểm tra nhanh router, dây mạng, Wi-Fi hoặc thử khởi động lại thiết bị. Điều này giúp xác định xem sự cố có phải từ phía người dùng hay không.
  • Bước 2. Xác định vấn đề cụ thể: Ghi nhận rõ tình trạng lỗi ví dụ như không có Internet, mạng chập chờn, tốc độ chậm hoặc không vào được một số trang web. Thông tin càng cụ thể thì kỹ thuật viên xử lý càng nhanh.
  • Bước 3. Liên hệ nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP): Gọi điện hoặc truy cập trang hỗ trợ của nhà mạng để báo lỗi. Cung cấp thông tin cá nhân, mã khách hàng và mô tả sự cố một cách ngắn gọn, rõ ràng.
  • Bước 4. Làm theo hướng dẫn kỹ thuật: Nhân viên hỗ trợ có thể yêu cầu bạn reset router, kiểm tra đèn tín hiệu hoặc thực hiện một số thao tác kỹ thuật từ xa. Hãy làm theo từng bước họ hướng dẫn.
  • Bước 5. Theo dõi và xác nhận khắc phục: Sau khi sự cố được xử lý, hãy kiểm tra lại kết nối để đảm bảo mạng hoạt động bình thường. Nếu lỗi vẫn còn, tiếp tục liên hệ lại để được hỗ trợ thêm.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mạng internet và sự cố

Từ vựng tiếng Đức chủ đề mạng internet và sự cố
Từ vựng tiếng Đức chủ đề mạng internet và sự cố

Đây là nền tảng giúp bạn hiểu nhanh và phản xạ tốt hơn khi cần trao đổi với nhân viên kỹ thuật, đặc biệt trong các tình huống thực tế thường gặp.

Từ vựng về thiết bị mạng

Trước tiên, bạn nên làm quen với các từ vựng liên quan đến thiết bị để dễ dàng nhận diện và mô tả hệ thống mạng tại nhà hoặc văn phòng.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Router bộ định tuyến
2 das Modem modem
3 das LAN-Kabel cáp mạng LAN
4 das WLAN mạng wifi
5 der Repeater bộ kích sóng
6 der Anschluss đầu kết nối
7 die Steckdose ổ cắm điện
8 das Netzteil bộ nguồn
9 der Server máy chủ
10 der Switch bộ chuyển mạch
11 die Verbindung kết nối
12 der Port cổng kết nối
13 die Antenne ăng-ten
14 das Signal tín hiệu
15 der Zugangspunkt điểm truy cập
16 die Leitung đường truyền
17 der Adapter bộ chuyển đổi
18 das Gerät thiết bị
19 die Hardware phần cứng
20 die Netzwerkkarte card mạng

Từ vựng về lỗi và sự cố

Khi đã nắm được thiết bị, bước tiếp theo là học cách diễn đạt các lỗi phổ biến để mô tả chính xác vấn đề đang gặp phải.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Ausfall sự cố ngừng hoạt động
2 die Störung lỗi kỹ thuật
3 die Unterbrechung sự gián đoạn
4 langsam chậm
5 instabil không ổn định
6 kein Signal không có tín hiệu
7 der Fehler lỗi
8 die Verzögerung độ trễ
9 abbrechen bị ngắt
10 überlastet quá tải
11 nicht verfügbar không khả dụng
12 blockiert bị chặn
13 fehlerhaft bị lỗi
14 verloren bị mất
15 nicht verbunden không có kết nối
16 der Absturz sập hệ thống
17 die Störmeldung thông báo lỗi
18 schwach yếu
19 unterbrochen bị gián đoạn
20 defekt bị hỏng

Từ vựng khi liên hệ hỗ trợ kỹ thuật

Cuối cùng, các từ vựng dùng khi liên hệ tổng đài hoặc kỹ thuật viên sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và nhận được hỗ trợ nhanh chóng hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Kundendienst dịch vụ khách hàng
2 die Hotline đường dây nóng
3 der Techniker kỹ thuật viên
4 die Anfrage yêu cầu
5 bearbeiten xử lý
6 überprüfen kiểm tra
7 zurücksetzen đặt lại
8 melden báo cáo
9 weiterleiten chuyển tiếp
10 vereinbaren sắp xếp
11 der Termin lịch hẹn
12 die Rückmeldung phản hồi
13 die Lösung giải pháp
14 die Wartung bảo trì
15 unterstützen hỗ trợ
16 bestätigen xác nhận
17 die Vertragsnummer số hợp đồng
18 die Kundennummer mã khách hàng
19 erreichbar có thể liên hệ
20 verfügbar có sẵn

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo lỗi mạng

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo lỗi mạng
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo lỗi mạng

Các mẫu câu dưới đây giúp bạn giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn khi gặp sự cố internet trong những tình huống thực tế.

Mẫu câu mô tả sự cố internet

Trước hết, bạn cần biết cách mô tả vấn đề cụ thể để nhân viên kỹ thuật nắm bắt nhanh và đưa ra hướng xử lý phù hợp.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Mein Internet funktioniert nicht. Internet của tôi không hoạt động.
Die Internetverbindung ist sehr langsam. Kết nối internet rất chậm.
Ich habe kein WLAN-Signal. Tôi không có tín hiệu wifi.
Das Internet bricht ständig ab. Internet liên tục bị ngắt quãng. 
Die Verbindung ist instabil. Kết nối không ổn định.
Mein Router scheint defekt zu sein.  Bộ định tuyến của tôi hoạt động không bình thường. 
Ich kann keine Webseiten laden. Tôi không thể tải các trang web.
Das WLAN ist verbunden, aber ich habe kein Internet. Wifi đã kết nối nhưng không có internet.
Die Verbindung wird immer wieder unterbrochen. Kết nối liên tục bị gián đoạn.
Mein Internet ist seit heute Morgen ausgefallen. Internet của tôi bị mất từ sáng nay.
Ich habe Probleme mit meiner Internetverbindung. Tôi gặp vấn đề với kết nối internet.
Einige Geräte haben keine Verbindung zum Internet. Một số thiết bị không có kết nối internet.

Mẫu câu yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật

Sau khi trình bày sự cố, việc sử dụng các mẫu câu phù hợp sẽ giúp bạn chủ động yêu cầu hỗ trợ từ phía nhà cung cấp.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Können Sie mir bitte helfen? Bạn có thể giúp tôi được không?
Ich brauche technische Unterstützung. Tôi cần hỗ trợ kỹ thuật.
Können Sie das Problem überprüfen? Bạn có thể kiểm tra vấn đề này không?
Bitte helfen Sie mir bei diesem Problem. Vui lòng giúp tôi với vấn đề này.
Können Sie meine Verbindung testen? Bạn có thể kiểm tra kết nối của tôi không?
Ich weiß nicht, woran das liegt. Können Sie mir helfen? Tôi không biết nguyên nhân là gì. Bạn có thể giúp tôi không?
Können Sie mir erklären, was ich tun soll? Bạn có thể giải thích tôi nên làm gì không?
Gibt es aktuell eine Störung in meiner Region? Hiện tại có sự cố trong khu vực của tôi không?
Können Sie den Anschluss neu starten? Bạn có thể khởi động lại internet giúp tôi không?
Ich brauche dringend Hilfe mit meinem Internet. Tôi cần hỗ trợ gấp về internet.
Können Sie das Problem schnell lösen? Bạn có thể giải quyết vấn đề nhanh không?
Bitte überprüfen Sie meine Leitung. Vui lòng kiểm tra đường truyền của tôi.

Mẫu câu kiểm tra thông tin với tổng đài

Trong quá trình trao đổi, bạn cũng cần xác nhận lại thông tin để tránh nhầm lẫn và đảm bảo xử lý chính xác.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Können Sie meine Daten überprüfen? Bạn có thể kiểm tra thông tin của tôi không?
Ist meine Verbindung aktiv? Kết nối của tôi còn hoạt động không?
Haben Sie meine Anfrage erhalten? Bạn đã nhận được yêu cầu của tôi chưa?
Ist mein Vertrag noch gültig? Hợp đồng của tôi còn hiệu lực không?
Liegt eine Störung in meinem Gebiet vor? Có sự cố trong khu vực của tôi không?
Können Sie meinen aktuellen Status prüfen? Bạn có thể kiểm tra trạng thái hiện tại của tôi không?
Gibt es ein Problem mit meinem Konto? Có vấn đề gì với tài khoản của tôi không?
Wann wurde meine Anfrage bearbeitet? Yêu cầu của tôi được xử lý khi nào?
Können Sie meine Kundennummer bestätigen? Bạn có thể xác nhận mã khách hàng của tôi không?
Haben Sie meine Meldung registriert? Bạn đã ghi nhận việc báo lỗi của tôi chưa?
Gibt es ein Update zu meinem Problem? Có cập nhật gì về vấn đề của tôi không?
Können Sie mir den aktuellen Stand mitteilen? Bạn có thể cho tôi biết tình trạng hiện tại không?

Mẫu câu đặt lịch kỹ thuật viên

Nếu sự cố không thể giải quyết từ xa, bạn sẽ cần những cách diễn đạt phù hợp để đặt lịch với kỹ thuật viên đến kiểm tra trực tiếp.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Ich möchte einen Termin vereinbaren. Tôi muốn đặt một lịch hẹn.
Wann kann der Techniker kommen? Khi nào kỹ thuật viên có thể đến?
Passt es Ihnen morgen Vormittag? Sáng mai có phù hợp không?
Haben Sie heute noch einen Termin frei? Hôm nay bạn còn lịch trống không?
Können wir einen Termin für morgen festlegen? Chúng ta có thể đặt lịch cho ngày mai không?
Ich bin morgen den ganzen Tag zu Hause. Ngày mai tôi ở nhà cả ngày.
Bitte schicken Sie einen Techniker zu mir. Vui lòng cử kỹ thuật viên đến chỗ tôi.
Können Sie mir einen Termin am Nachmittag geben? Bạn có thể cho tôi lịch vào buổi chiều không?
Wann ist der früheste Termin verfügbar? Lịch sớm nhất là khi nào?
Ich brauche so schnell wie möglich einen Termin. Tôi cần lịch sớm nhất có thể.
Können Sie den Termin bestätigen? Bạn có thể xác nhận lịch hẹn không?
Bitte informieren Sie mich vor dem Termin. Vui lòng thông báo cho tôi trước lịch hẹn.

Hội thoại mẫu gọi hotline báo lỗi mạng

Hội thoại mẫu gọi hotline báo lỗi mạng
Hội thoại mẫu gọi hotline báo lỗi mạng

Các đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng sát tình huống thực tế, giúp bạn luyện phản xạ giao tiếp khi cần liên hệ hỗ trợ.

Báo mất mạng hoàn toàn

Đây là tình huống phổ biến khi internet ngừng hoạt động, vì vậy bạn cần biết cách trình bày rõ ràng để được hỗ trợ nhanh chóng.

A: Guten Tag, ich rufe an, weil mein Internet komplett ausgefallen ist. → Xin chào, tôi gọi vì internet của tôi bị mất hoàn toàn.

B: Das tut mir leid. Seit wann haben Sie kein Internet mehr? → Tôi rất tiếc. Bạn đã bị mất mạng từ khi nào?

A: Seit heute Morgen geht gar nichts mehr, ich komme überhaupt nicht online. → Từ sáng nay là không dùng được nữa, tôi hoàn toàn không vào mạng được.

B: Haben Sie den Router schon neu gestartet? → Bạn đã thử khởi động lại router chưa?

A: Ja, mehrmals, aber es hat nichts gebracht. → Rồi, tôi đã thử nhiều lần nhưng hiện tại nó vẫn không hoạt động. 

B: Alles klar, ich schaue mir das sofort an. Es könnte eine Störung in Ihrer Gegend geben. → Được rồi, tôi sẽ kiểm tra ngay. Có thể đang có sự cố trong khu vực của bạn.

A: Okay, ich hoffe, das Problem wird schnell behoben. → Vâng, tôi hy vọng vấn đề sẽ sớm được xử lý.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Mạng chập chờn, bị chậm

Ngoài mất mạng, tình trạng kết nối không ổn định cũng rất thường gặp và đòi hỏi cách mô tả cụ thể hơn.

A: Hallo, ich wollte melden, dass mein Internet in letzter Zeit extrem langsam ist. → Xin chào, tôi muốn báo là dạo gần đây internet của tôi cực kỳ chậm.

B: Verstehe. Betrifft das alle Geräte bei Ihnen zu Hause? → Tôi hiểu. Tình trạng này có xảy ra trên tất cả thiết bị trong nhà bạn không?

A: Ja, egal ob Handy oder Laptop, alles lädt sehr langsam. → Vâng, dù là điện thoại hay laptop thì đều tải rất chậm.

B: Und bricht die Verbindung auch ab oder ist sie nur langsam? → Kết nối có thường xuyên bị ngắt không hay chỉ là chậm thôi?

A: Sie bricht auch manchmal ab, vor allem am Abend. → Thỉnh thoảng cũng bị ngắt, nhất là vào buổi tối.

B: Alles klar, ich prüfe jetzt Ihre Leitung. Einen Moment bitte. → Được rồi, tôi sẽ kiểm tra đường truyền của bạn ngay. Xin chờ một chút.

Đặt lịch kỹ thuật viên đến kiểm tra

Khi sự cố không thể xử lý từ xa, bạn sẽ cần trao đổi để hẹn lịch kỹ thuật viên đến kiểm tra trực tiếp.

A: Entschuldigung, das Problem besteht immer noch. Ich glaube, ich brauche einen Techniker. → Xin lỗi, vấn đề vẫn còn. Tôi nghĩ tôi cần kỹ thuật viên đến kiểm tra.

B: Kein Problem, das können wir einrichten. Wann würde es Ihnen passen? → Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sắp xếp. Khi nào bạn tiện?

A: Am besten morgen, ich bin den ganzen Tag zu Hause. → Tốt nhất là ngày mai, tôi ở nhà cả ngày.

B: Hätten Sie am Vormittag Zeit, sagen wir gegen 10 Uhr? → Bạn có rảnh vào buổi sáng, ví dụ khoảng 10 giờ không?

A: Ja, das passt perfekt. → Vâng, thời gian đó rất phù hợp với tôi.

B: Super, ich habe den Termin eingetragen. Der Techniker meldet sich vorher bei Ihnen. → Tuyệt, tôi đã lên lịch. Kỹ thuật viên sẽ liên hệ với bạn trước khi ghé. 

A: Vielen Dank für die schnelle Hilfe. → Cảm ơn bạn đã hỗ trợ nhanh chóng.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Xác nhận thông tin hợp đồng

Trong quá trình làm việc, việc xác nhận lại thông tin sẽ giúp đảm bảo hệ thống xử lý đúng yêu cầu và đúng khách hàng.

A: Guten Tag, ich würde gerne den Status meiner Verbindung überprüfen lassen. → Xin chào, tôi muốn kiểm tra tình trạng kết nối của mình.

B: Gerne. Können Sie mir bitte Ihre Kundennummer nennen? → Được thôi. Bạn có thể cho tôi mã khách hàng không?

A: Ja, die Nummer ist 12345. → Vâng, mã là 12345.

B: Vielen Dank. Einen Moment, ich rufe Ihre Daten auf. → Cảm ơn bạn. Xin chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra thông tin.

B: Okay, ich habe alles vor mir. Ihre Verbindung ist aktiv, aber es gibt aktuell eine Störung. → Được rồi, tôi đã thấy thông tin. Kết nối của bạn vẫn hoạt động nhưng hiện đang có sự cố.

A: Verstehe. Wissen Sie, wie lange das noch dauern wird? → Tôi hiểu rồi. Bạn có biết sẽ mất bao lâu không?

B: Wir arbeiten bereits daran und informieren Sie so schnell wie möglich. → Chúng tôi đang xử lý và sẽ thông báo đến bạn sớm nhất có thể.

A: Vielen Dank für die schnelle Hilfe. → Cảm ơn bạn đã hỗ trợ nhanh chóng.

Mẹo học mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật

Mẹo học mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật
Mẹo học mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật

Để ghi nhớ nhanh và sử dụng linh hoạt trong thực tế, bạn không nên chỉ học thuộc lòng mà cần kết hợp đa dạng các phương pháp học khác nhau. 

  • Học theo tình huống thực tế: Giúp bạn dễ hình dung và phản xạ tự nhiên khi gặp sự cố ngoài đời, từ đó giao tiếp tự tin hơn. Việc đặt mình vào bối cảnh cụ thể cũng giúp bạn hiểu rõ khi nào nên dùng từng mẫu câu.
  • Luyện nói thành tiếng: Không chỉ đọc thầm, việc nói ra sẽ giúp cải thiện phát âm và tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Bạn có thể luyện theo dạng hội thoại để quen với nhịp điệu giao tiếp thực tế.
  • Ghi âm và nghe lại: Cách này giúp bạn nhận ra lỗi sai và điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế. Đồng thời, bạn cũng sẽ dần cải thiện được ngữ điệu và sự tự nhiên khi nói.
  • Kết hợp từ vựng và mẫu câu: Giúp bạn tránh học rời rạc và sử dụng tiếng Đức linh hoạt hơn trong giao tiếp. Khi nắm được cả hai yếu tố, bạn sẽ dễ dàng biến đổi câu theo nhiều tình huống khác nhau. 

Cẩm nang học tiếng Đức từ A1-B2

Cẩm nang học tiếng Đức từ A1-B2
Cẩm nang học tiếng Đức từ A1-B2

Siêu Tiếng Đức mang đến mô hình đào tạo độc quyền, tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

  • Học thật – Dùng thật: Ưu tiên tính ứng dụng cao, giúp học viên sử dụng tiếng Đức hiệu quả trong giao tiếp và thi cử.
  • Lộ trình rõ ràng: Chia theo cấp độ A1–B2 theo từng giai đoạn, giúp người học dễ dàng định hướng và theo dõi tiến độ học tập. 
  • Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp đầy đủ tài liệu học tập, từ cơ bản đến nâng cao, hỗ trợ học viên tự học hiệu quả.
  • Giảng viên tận tâm: Chú trọng việc sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
  • Cộng đồng học tập: Môi trường học tập tích cực, nơi học viên hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm cùng nhau.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Ôn luyện theo đề thi thực tế, giúp làm quen cấu trúc và nâng cao tỷ lệ đạt chứng chỉ.
  • Ứng dụng công nghệ: Hệ thống học tập hiện đại với video học tiếng Đức miễn phí, flashcard và quiz tương tác giúp ghi nhớ tốt hơn.
  • Định hướng du học thành công: Hỗ trợ toàn diện từ định hướng nghề nghiệp đến chuẩn bị hồ sơ và phỏng vấn.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

Khi gọi hotline, nên nói gì đầu tiên để báo mất internet một cách lịch sự?

Bạn nên bắt đầu bằng lời chào, sau đó mô tả ngắn gọn vấn đề để nhân viên nắm được tình hình ngay từ đầu. Chẳng hạn như: “Guten Tag, ich habe kein Internet. → Xin chào, tôi không có internet.” Bạn cũng có thể lịch sự hơn khi cần hỗ trợ: “Könnten Sie mir bitte helfen? → Bạn có thể giúp tôi được không?”

Không hiểu hướng dẫn của nhân viên kỹ thuật, nên hỏi lại thế nào?

Trong trường hợp không nghe rõ hoặc chưa hiểu, bạn nên hỏi lại một cách lịch sự để tránh làm sai thao tác. Bạn có thể sử dụng mẫu câu sau: “Können Sie das bitte wiederholen? → Bạn có thể lặp lại được không?” hoặc nói rõ hơn: “Ich habe das nicht ganz verstanden. → Tôi chưa hiểu rõ lắm.”

Cần cung cấp những thông tin gì khi báo lỗi mạng với nhà cung cấp?

Để quá trình hỗ trợ nhanh và chính xác, bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin quan trọng như mã khách hàng, địa chỉ và mô tả lỗi cụ thể. Khi được hỏi, bạn có thể trả lời:

  • Meine Kundennummer ist …  → Mã khách hàng của tôi là …
  • Meine Adresse ist …  → Địa chỉ của tôi là …
  • Das Internet funktioniert seit gestern nicht. → Internet không hoạt động từ hôm qua.

Nắm vững mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật sẽ giúp bạn chủ động khi xử lý các sự cố internet trong thực tế tại Đức. Khi kết hợp đầy đủ từ vựng, mẫu câu và các tình huống hội thoại, bạn sẽ phản xạ linh hoạt trong quá trình giao tiếp. Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Đức trong các tình huống hàng ngày, đặc biệt là khi cần báo lỗi mạng và nhờ hỗ trợ kỹ thuật. 

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!