Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện thông dụng

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng tại bưu điện Đức mà không còn bỡ ngỡ. Bài viết này Siêu Tiếng Đức sẽ cung cấp đầy đủ từ vựng, các mẫu câu thông dụng và tình huống hội thoại thực tế, từ gửi thư, bưu kiện đến nhận hàng. Áp dụng ngay để nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Đức hàng ngày một cách hiệu quả.

Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện

Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện
Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện

Lần đầu tới bưu điện Đức, nhiều người thường cảm thấy bỡ ngỡ. Thực tế, chỉ cần nắm được một số từ vựng cơ bản và mẫu câu thông dụng, bạn đã có thể giao tiếp dễ dàng, nhanh chóng và tự tin hơn.

Một số điểm quan trọng cần lưu ý khi sử dụng mẫu câu tại bưu điện:

  • Các dịch vụ chính: Từ gửi thư, bưu kiện, chuyển tiền, nhận hàng. Việc biết cách diễn đạt đúng giúp bạn hoàn tất giao dịch suôn sẻ.
  • Chi phí và cước phí: Sử dụng các mẫu câu để hỏi giá, xác nhận phí dịch vụ tránh nhầm lẫn.
  • Quy trình làm việc: Chuẩn bị giấy tờ, điền phiếu gửi, xếp hàng, kết hợp với mẫu câu thích hợp để giao tiếp hiệu quả.
  • Mẫu câu cơ bản: Hỏi thông tin, xác nhận giao dịch, nhờ trợ giúp là nền tảng để bạn tự tin trao đổi với nhân viên bưu điện. 

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện

Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện
Từ vựng tiếng Đức chủ đề bưu điện

Để giao tiếp trôi chảy tại bưu điện Đức, việc nắm vững từ vựng theo từng nhóm là rất quan trọng. Phân chia từ vựng một cách hệ thống sẽ giúp bạn học dễ dàng, nhớ lâu và áp dụng chính xác trong thực tế.

Từ vựng về địa điểm và dịch vụ bưu điện

Những từ này sẽ giúp bạn xác định chính xác các địa điểm và dịch vụ khi tới bưu điện, từ việc gửi thư, nhận bưu kiện cho đến các dịch vụ tài chính và hành chính.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Postfiliale chi nhánh bưu điện
2 der Briefmarkenverkauf quầy bán tem
3 die Paketannahme quầy nhận bưu kiện
4 der Schalter quầy giao dịch
5 das Postamt bưu cục
6 die Abholstation điểm nhận hàng
7 die Paketaufgabe điểm gửi bưu kiện 
8 der Servicepunkt điểm dịch vụ
9 der Expressversand gửi nhanh
10 der Standardversand gửi thường
11 das Postfach hộp thư riêng
12 die Rücksendung trả lại hàng
13 der Paketshop cửa hàng nhận/gửi bưu kiện
14 der Briefkasten hòm thư
15 das Einschreiben thư đảm bảo
16 die Sendungsverfolgung theo dõi đơn hàng
17 der Postdienst dịch vụ bưu điện
18 der Kundenservice dịch vụ khách hàng
19 die Öffnungszeiten giờ mở cửa
20 die Zustellungsoptionen tùy chọn giao hàng
21 der internationale Versand gửi quốc tế
22 die Postleitzahl mã bưu điện
23 die Frankierung sự thanh toán cước phí
24 der Paketdienstleister nhà cung cấp dịch vụ bưu kiện
25 die Postgebühren phí bưu điện

Từ vựng về gửi thư và bưu kiện

Nhóm từ này thường xuất hiện khi bạn muốn gửi thư hoặc bưu kiện, giúp bạn diễn đạt chính xác nhu cầu và hoàn tất các giao dịch một cách dễ dàng tại bưu điện.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Brief thư
2 das Paket bưu kiện
3 das Einschreiben thư đảm bảo
4 die Paketmarke tem bưu kiện
5 der Absender người gửi
6 der Empfänger người nhận
7 die Sendung lô hàng
8 das Gewicht trọng lượng
9 die Maße kích thước
10 die Versandkosten chi phí gửi
11 der Rückschein giấy xác nhận gửi
12 der Expressbrief thư gửi nhanh
13 die Luftpost thư hàng không
14 die Zustellung giao hàng
15 der Paketschein phiếu gửi hàng
16 das Postwertzeichen tem bưu điện
17 der Frachtbrief vận đơn
18 die Einschreibegebühr phí thư đảm bảo
19 die Zustellbenachrichtigung thông báo giao hàng
20 die Abholbenachrichtigung thông báo nhận hàng
21 die Paketverfolgung theo dõi bưu kiện
22 die Versandart phương thức gửi hàng
23 die Nachnahme giao hàng thu tiền
24 die Paketnummer mã bưu kiện
25 die Sendungsart hình thức gửi

Từ vựng về thông tin người gửi – người nhận

Nhóm từ này giúp bạn điền chính xác thông tin người gửi và người nhận, đảm bảo thư từ và bưu kiện được chuyển đến đúng nơi mà không bị thất lạc.

STT Tiếng Đức  Tiếng Việt
1 die Absenderadresse địa chỉ người gửi
2 die Empfängeradresse địa chỉ người nhận
3 der Name họ tên
4 die Straße đường
5 die Hausnummer số nhà
6 die PLZ (Postleitzahl) mã bưu điện
7 der Ort địa danh/nơi cư trú
8 die Telefonnummer số điện thoại
9 die E-Mail-Adresse địa chỉ email
10 die Empfangsbestätigung xác nhận nhận hàng
11 die Rücksendeadresse địa chỉ gửi trả hàng 
12 die Kontaktperson người liên hệ
13 die Zustelloption tùy chọn giao hàng
14 das Lieferdatum ngày giao
15 die Lieferzeit thời gian giao
16 die Abholung nhận hàng
17 die Unterschrift chữ ký
18 die Zusatzinformationen thông tin thêm
19 der Empfängername tên người nhận
20 der Absendername tên người gửi
21 die Telefonnummer des Empfängers SĐT người nhận
22 die Telefonnummer des Absenders SĐT người gửi
23 die Zustellhinweise lời nhắn giao hàng
24 der Adressaufkleber nhãn địa chỉ
25 die Empfangsperson người nhận hàng

Từ vựng về chi phí & thời gian vận chuyển

Nhóm từ này giúp bạn hiểu rõ các mức phí và thời gian giao hàng, từ đó dễ dàng lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu gửi thư hoặc bưu kiện của mình.

STT Tiếng Đức  Tiếng Việt
1 die Versandgebühren phí vận chuyển
2 die Lieferzeit thời gian giao hàng
3 der Expressversand vận chuyển hỏa tốc
4 der Standardversand vận chuyển tiêu chuẩn
5 die Zusatzkosten phí phụ thêm
6 die Versicherung bảo hiểm
7 die Versanddauer thời gian vận chuyển
8 die Lieferoptionen tùy chọn giao hàng
9 die Portokosten phí bưu điện
10 die Gebühren phí
11 die Bearbeitungszeit thời gian xử lý
12 das Lieferdatum ngày giao hàng
13 die Nachnahmegebühr phí thu hộ
14 die Versandart phương thức vận chuyển
15 die Paketgröße kích thước bưu kiện
16 die Gewichtsklasse trọng lượng, mức cân nặng
17 die Laufzeit thời gian vận chuyển
18 die Trackingnummer mã theo dõi
19 die Versandversicherung bảo hiểm vận chuyển
20 die Lieferkosten chi phí giao hàng
21 die Servicegebühr phí dịch vụ
22 die Priorität ưu tiên gửi
23 die Abholungskosten phí lấy hàng
24 die Zusatzleistung dịch vụ bổ sung
25 das Versandrisiko rủi ro vận chuyển

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện cơ bản

Những mẫu câu này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và thuận tiện tại bưu điện, từ việc hỏi thông tin, gửi thư, bưu kiện đến nhận hàng mà không gặp khó khăn.

Mẫu câu hỏi đường đến bưu điện

Trước khi tới bưu điện, bạn thường cần hỏi đường hoặc tìm hiểu vị trí. Những câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn xác định chính xác địa điểm.

STT Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
1 Wo ist die nächste Postfiliale? Bưu điện gần nhất ở đâu?
2 Können Sie mir den Weg zum Postamt zeigen? Bạn có thể chỉ đường đến bưu cục cho tôi không?
3 Ist die Post hier in der Nähe? Bưu điện có gần đây không?
4 Gibt es hier einen Briefkasten? Có hòm thư ở đây không?
5 Können Sie mir sagen, um wie viel Uhr das Postamt öffnet? Bạn có thể nói tôi biết bưu cục mở cửa lúc mấy giờ không?
6 Gibt es öffentliche Verkehrsmittel zum Postamt? Có phương tiện công cộng nào đến bưu cục không?

Mẫu câu gửi thư, gửi hàng

Khi tới bưu điện, việc gửi thư và bưu kiện là nhu cầu phổ biến. Dưới đây là những câu cơ bản giúp bạn thực hiện giao dịch nhanh chóng.

STT Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
1 Ich möchte dieses Paket verschicken. Tôi muốn gửi bưu kiện này.
2 Könnte ich ein Einschreiben aufgeben? Tôi có thể gửi thư đảm bảo không?
3 Wie viel kostet der Versand nach Deutschland? Gửi đến Đức mất bao nhiêu tiền?
4 Kann ich es per Express verschicken? Tôi có thể gửi bưu kiện hoả tốc không?
5 Ich möchte ein Paket abholen. Tôi muốn nhận bưu kiện.
6 Muss ich das Paket wiegen? Tôi có cần cân bưu kiện không?
7 Kann ich das Paket online anmelden? Tôi có thể đăng ký gửi bưu kiện trực tuyến không?

Mẫu câu hỏi giá & dịch vụ

Hiểu rõ chi phí và dịch vụ sẽ giúp bạn chọn phương án gửi hàng hợp lý. Những câu sau giúp bạn hỏi về giá, phương thức gửi và bảo hiểm.

STT Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
1 Wie hoch sind die Versandkosten? Chi phí gửi là bao nhiêu?
2 Welche Versandarten gibt es? Có những phương thức gửi hàng nào?
3 Bieten Sie eine Versicherung an? Bạn có cung cấp bảo hiểm không?
4 Wie lange dauert die Lieferung? Giao hàng mất bao lâu?
5 Kann ich den Status meines Pakets verfolgen? Tôi có thể theo dõi bưu kiện không?
6 Gibt es Rabatte für mehrere Pakete? Có giảm giá khi gửi nhiều bưu kiện không?
7 Kann ich die Lieferadresse ändern? Tôi có thể đổi địa chỉ giao hàng không?

Mẫu câu nhận hàng tại bưu điện

Khi tới nhận bưu kiện, bạn cần xác nhận thông tin và đôi khi ký nhận. Những câu sau sẽ giúp bạn thực hiện quá trình này thuận tiện.

STT Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
1 Ich möchte mein Paket abholen. Tôi muốn nhận bưu kiện của mình.
2 Hier ist mein Ausweis. Đây là giấy tờ tùy thân của tôi.
3 Können Sie mir das Paket bitte geben? Bạn có thể đưa bưu kiện cho tôi không?
4 Muss ich etwas unterschreiben? Tôi có cần ký gì không?
5 Ist meine Sendung schon angekommen? Bưu kiện của tôi đã đến chưa?
6 Kann jemand anderes mein Paket abholen? Ai khác có thể nhận bưu kiện thay tôi không?
7 Gibt es eine Abholfrist für das Paket? Có hạn thời gian nhận bưu kiện không?

Hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện

Hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện
Hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện

Giao tiếp tại bưu điện Đức không chỉ là gửi và nhận bưu kiện, mà còn bao gồm kiểm tra chi phí, thời gian vận chuyển và các thủ tục cần thiết. Dưới đây là những mẫu hội thoại chi tiết giúp bạn nắm vững quy trình và tự tin khi giao tiếp.

Gửi bưu kiện tại bưu điện

Trước khi gửi bưu kiện, bạn cần trao đổi về địa chỉ, cân nặng, loại dịch vụ và giấy tờ cần thiết. Những hội thoại sau sẽ mô phỏng các tình huống thực tế bạn có thể gặp tại bưu điện:

Kunde A: Guten Tag, ich möchte dieses Paket nach Berlin senden. → Chào bạn, tôi muốn gửi bưu kiện này đến Berlin.

Mitarbeiter B: Natürlich, möchten Sie es als Standard oder Express versenden? → Tất nhiên, bạn muốn gửi nhanh hay gửi thường?

Kunde A: Ich möchte es als Express versenden. → Tôi muốn gửi nhanh.

Mitarbeiter B: In Ordnung, stellen Sie das Paket bitte auf die Waage. → Được rồi, xin hãy đặt bưu kiện lên cân.

Kunde A: Hier ist das Paket, es wiegt 2 Kilogramm. → Đây là bưu kiện, nó nặng 2 kilogram.

Mitarbeiter B: Perfekt, dann füllen wir gleich die Versandunterlagen aus. → Hoàn hảo, mời bạn điền vào mẫu đơn này. 

Kunde A: Super, danke! → Tuyệt, cảm ơn bạn!

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Hỏi giá và thời gian vận chuyển

Khi muốn biết chi phí và thời gian giao hàng, bạn có thể hỏi cụ thể để chọn dịch vụ phù hợp:

Kunde A: Wie lange dauert der Versand nach München? → Gửi đến Munich mất bao lâu?

Mitarbeiter B: Mit Express dauert es zwei Tage, Standardversand fünf Tage. → Gửi nhanh mất 2 ngày, gửi thường mất 5 ngày.

Kunde A: Wie viel kostet der Expressversand? → Gửi nhanh mất bao nhiêu tiền?

Mitarbeiter B: Der Preis beträgt 15 Euro. → Giá là 15 Euro.

Kunde A: Kann ich die Sendung auch versichern? → Tôi có thể mua bảo hiểm cho bưu kiện không?

Mitarbeiter B: Ja, das ist möglich. → Có, điều đó được.

Kunde A: Gut, dann nehme ich den Expressversand mit Versicherung. → Tốt, vậy tôi sẽ gửi nhanh và mua bảo hiểm luôn.

Nhận hàng tại bưu điện

Khi đến nhận bưu kiện, bạn cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân và xác nhận thông tin để đảm bảo nhận đúng hàng:

Kunde A: Guten Tag, ich möchte mein Paket abholen. → Chào bạn, tôi muốn nhận bưu kiện của mình.

Mitarbeiter B: Haben Sie Ihren Ausweis dabei? → Bạn có mang theo giấy tờ tùy thân không?

Kunde A: Ja, hier ist mein Ausweis. → Có, nó đây ạ.

Mitarbeiter B: Bitte unterschreiben Sie hier auf dem Formular. → Xin vui lòng ký vào phiếu này.

Kunde A: Vielen Dank, kann ich das Paket jetzt mitnehmen? → Cảm ơn, tôi có thể lấy bưu kiện ngay bây giờ không?

Mitarbeiter B: Ja, hier ist Ihr Paket. → Vâng, đây là bưu kiện của bạn.

Kunde A: Super, alles klar, danke für Ihre Hilfe! → Tuyệt, mọi thứ ổn, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Mitarbeiter B: Gern geschehen! Einen schönen Tag noch. → Rất sẵn lòng! Chúc bạn một ngày tốt lành.

Những quy định thực tế tại bưu điện Đức

Những quy định thực tế tại bưu điện Đức
Những quy định thực tế tại bưu điện Đức

Khi gửi thư hoặc bưu kiện tại bưu điện Đức, bạn cần lưu ý các quy định sau:

  • Thông tin người gửi và người nhận: Mọi thông tin phải chính xác để đảm bảo thư từ và bưu kiện đến đúng địa chỉ, tránh thất lạc.
  • Cân nặng và kích thước bưu kiện: Tuân thủ giới hạn về cân nặng và kích thước theo quy định của từng loại dịch vụ.
  • Dịch vụ ký nhận và bảo hiểm: Một số bưu kiện yêu cầu người nhận ký nhận hoặc có thể mua bảo hiểm để đảm bảo an toàn.
  • Giờ mở cửa: Giờ làm việc có thể khác nhau giữa các chi nhánh, vì vậy nên kiểm tra trước khi tới.
  • Phí dịch vụ: Tùy loại bưu kiện và dịch vụ mà mức phí có thể khác nhau, việc hỏi trước sẽ giúp tránh nhầm lẫn.

Những lưu ý này giúp bạn hoàn tất giao dịch tại bưu điện Đức nhanh chóng, chính xác và an toàn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Phương pháp học mẫu câu hội thoại về chủ đề bưu điện

Phương pháp học mẫu câu hội thoại về chủ đề bưu điện
Phương pháp học mẫu câu hội thoại về chủ đề bưu điện

Để giao tiếp thành thạo, bạn cần học theo phương pháp bài bản. Việc áp dụng chiến lược học tập hợp lý sẽ giúp ghi nhớ lâu và phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Đức tại bưu điện. Dưới đây là một số mẹo hiệu quả:

  • Học từ vựng theo nhóm để dễ nhớ và áp dụng nhanh: Phân loại từ vựng theo chủ đề như gửi thư, nhận hàng, chi phí giúp bạn nhớ lâu và tìm đúng từ khi cần.
  • Thực hành hội thoại với bạn hoặc giáo viên để phản xạ tự nhiên: Thực hành đối thoại nhiều lần giúp bạn quen với ngữ điệu và cách diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
  • Nghe và nhắc lại các đoạn hội thoại thực tế để luyện phát âm và ngữ điệu: Việc nghe nhiều lần và nhắc lại giúp cải thiện khả năng hiểu nhanh và nói đúng trọng âm.
  • Sử dụng phiếu từ vựng, flashcard hoặc ứng dụng học từ để ôn lại thường xuyên: Ôn tập đều đặn giúp củng cố kiến thức, tránh quên và tự tin sử dụng từ vựng khi giao tiếp thực tế.

Lộ trình học tiếng Đức A1-B2 cấp tốc

Lộ trình học tiếng Đức A1-B2 cấp tốc
Lộ trình học tiếng Đức A1-B2 cấp tốc

Mô hình đào tạo độc quyền tại Siêu Tiếng Đức được thiết kế nhằm phát triển toàn diện 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên không chỉ học vững, sử dụng thành thạo mà còn tự tin trong mọi tình huống thi cử và giao tiếp quốc tế.

  • Học đi đôi với ứng dụng: Tập trung vào những kiến thức trọng yếu, giúp học viên giao tiếp lưu loát, thi đạt thành tích cao và ứng dụng ngay trong thực tế.
  • Lộ trình học rõ ràng, có hệ thống: Từng cấp độ từ A1-B2 được chia thành các giai đoạn cụ thể, minh bạch và dễ theo dõi tiến độ.
  • Kho tài liệu phong phú: Bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu đầy đủ giúp học viên học tập chủ động và đạt hiệu quả tối ưu.
  • Giảng viên tận tâm, theo sát học viên: Chú trọng sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và nhận xét chi tiết sau mỗi buổi học.
  • Cộng đồng học tập tích cực: Học viên cùng nhau trao đổi kinh nghiệm, mẹo thi và duy trì động lực học tập hằng ngày.
  • Luyện thi TELC sát thực tế: Mô phỏng đầy đủ 4 kỹ năng theo chuẩn đề thật, nâng cao tỷ lệ đỗ chứng chỉ.
  • Công nghệ hỗ trợ học tập hiện đại: Video bài giảng, flashcard, quiz và các bài luyện nghe – nói tự động tối ưu hóa thời gian học.
  • Định hướng du học và phát triển nghề nghiệp tại Đức: Hỗ trợ chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ visa và luyện phỏng vấn bài bản, tạo nền tảng vững chắc cho học tập và làm việc lâu dài.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để hỏi về dịch vụ gửi nhanh bằng tiếng Đức? 

Trước khi gửi bưu kiện, bạn có thể muốn tìm hiểu các lựa chọn gửi nhanh để đảm bảo hàng đến đúng hạn. Bạn có thể hỏi nhân viên bưu điện như sau:

  • Können Sie mir bitte den Expressversand erklären? → Bạn có thể giải thích dịch vụ gửi nhanh cho tôi không?

Làm sao để hỏi về mã tracking đơn hàng? 

Sau khi gửi hàng, để theo dõi tiến trình đơn hàng, bạn sẽ cần mã tracking. Bạn có thể yêu cầu như sau:

  • Könnte ich die Sendungsverfolgungsnummer bekommen? → Tôi có thể nhận mã theo dõi bưu kiện không?

Khi muốn hủy gửi hàng, nên nói câu gì cho lịch sự? 

Trong trường hợp thay đổi kế hoạch hoặc phát hiện lỗi trong thông tin gửi hàng, bạn có thể muốn hủy bưu kiện. Bạn nên sử dụng câu hỏi lịch sự như sau:

  • Ich möchte meine Sendung stornieren, ist das möglich? → Tôi muốn hủy gửi hàng, có thể không?

Hiểu rõ những mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề bưu điện sẽ giúp bạn tự tin khi giao tiếp thực tế tại Đức. Từ vựng và mẫu câu chi tiết tại bài viết này được thiết kế để áp dụng ngay. Học theo lộ trình bài bản của Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn gửi thư, bưu kiện và nhận hàng dễ dàng, tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!