Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế chi tiết

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế là một trong những chủ đề quan trọng khi bạn học tập và làm việc tại Đức. Khi nắm vững từ vựng và cấu trúc câu, bạn có thể xử lý các giao dịch nhanh chóng, chính xác và hạn chế tối đa sai sót. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng cần thiết, các đoạn hội thoại sát thực tế cùng những mẹo học hiệu quả để áp dụng ngay.

Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế

Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế
Tổng quan về mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế

Khi thực hiện giao dịch quốc tế, việc nắm rõ cách diễn đạt các thông tin cơ bản là yếu tố quan trọng giúp bạn hạn chế sai sót và xử lý tình huống hiệu quả. Đặc biệt, trong môi trường sử dụng tiếng Đức, việc hiểu và áp dụng đúng mẫu câu sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng với ngân hàng hoặc đối tác nước ngoài.

  • Chuyển tiền quốc tế thường liên quan đến các thuật ngữ như ngân hàng, mã SWIFT, IBAN và phí giao dịch.
  • Việc sử dụng đúng mẫu câu giúp bạn truyền đạt chính xác thông tin người nhận, số tiền và mục đích chuyển khoản.
  • Các tình huống thường gặp bao gồm yêu cầu chuyển tiền, hỏi về chi phí và xử lý các vấn đề phát sinh trong giao dịch.
  • Nếu không hiểu rõ thuật ngữ và cách diễn đạt, bạn có thể gặp rủi ro về thời gian xử lý hoặc phát sinh chi phí không mong muốn.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế

Từ vựng tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế
Từ vựng tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế

Để sử dụng thành thạo các mẫu câu trong thực tế, bạn cần bắt đầu từ việc nắm vững hệ thống từ vựng liên quan đến chuyển tiền quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng. 

Từ vựng về tài khoản và ngân hàng

Nhóm từ này giúp bạn nắm rõ các khái niệm cơ bản khi làm việc với ngân hàng tại Đức. Đồng thời, bạn có thể phân biệt được các loại tài khoản và chức năng sử dụng trong từng trường hợp cụ thể.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 das Bankkonto tài khoản ngân hàng
2 das Girokonto tài khoản thanh toán
3 die Kontonummer số tài khoản
4 die IBAN mã IBAN
5 die Bankleitzahl mã ngân hàng
6 der Kontoinhaber chủ tài khoản
7 die Filiale chi nhánh
8 der Geldautomat máy ATM
9 die Bankkarte thẻ ngân hàng
10 das Online-Banking ngân hàng trực tuyến
11 der Kontoauszug sao kê tài khoản
12 die Anmeldung đăng nhập
13 die Identifizierung xác thực danh tính
14 der PIN-Code mã PIN
15 die Sicherheit bảo mật
16 die Verifizierung xác minh
17 der Zugang quyền truy cập
18 das Guthaben số dư
19 die Überprüfung kiểm tra
20 die Einrichtung thiết lập
21 die Kontoeröffnung mở tài khoản 

Từ vựng về chuyển khoản và giao dịch

Đây là những từ bạn sẽ sử dụng trực tiếp khi thực hiện các lệnh chuyển tiền quốc tế. Việc ghi nhớ nhóm từ này giúp bạn thao tác chính xác hơn trong từng bước giao dịch.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Überweisung chuyển khoản
2 die Auslandsüberweisung chuyển tiền quốc tế
3 der Betrag số tiền
4 senden gửi
5 empfangen nhận
6 der Empfänger người nhận
7 der Absender người gửi
8 die Transaktion giao dịch
9 bestätigen xác nhận
10 stornieren hủy
11 ausführen thực hiện
12 die Referenznummer mã tham chiếu
13 eingeben nhập
14 überprüfen kiểm tra
15 freigeben phê duyệt
16 übertragen chuyển
17 bearbeiten xử lý
18 abschließen hoàn tất
19 die Zahlungsart phương thức thanh toán
20 die Buchung ghi nhận giao dịch

Từ vựng về phí và thời gian xử lý

Việc hiểu rõ nhóm từ này giúp bạn chủ động kiểm soát chi phí cũng như thời gian hoàn tất giao dịch. Từ đó, bạn có thể lựa chọn phương án chuyển tiền phù hợp và tiết kiệm hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Gebühr phí
2 die Transfergebühr phí chuyển tiền
3 kostenlos miễn phí
4 kostenpflichtig tính phí
5 die Bearbeitungszeit thời gian xử lý
6 sofort ngay lập tức
7 verzögert bị trì hoãn
8 die Dauer thời lượng/khoảng thời gian
9 der Wechselkurs tỷ giá
10 berechnen tính toán
11 der Aufschlag phụ phí
12 die Abwicklung quá trình xử lý 
13 die Verzögerung sự chậm trễ
14 rechtzeitig đúng hạn
15 die Frist thời hạn
16 beschleunigen tăng tốc
17 reduzieren giảm
18 die Kostenübersicht bảng chi phí
19 die Gebührenstruktur cấu trúc phí
20 die Abrechnung thanh toán

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi chuyển tiền quốc tế

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi chuyển tiền quốc tế
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi chuyển tiền quốc tế

Đây là phần giúp bạn đưa toàn bộ từ vựng đã học vào tình huống thực tế, thường gặp tại ngân hàng hoặc khi giao dịch online, để có thể xử lý các bước chuyển tiền một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Mẫu câu yêu cầu chuyển tiền

Bạn cần diễn đạt rõ ràng mục đích, số tiền và hình thức chuyển để ngân hàng thực hiện đúng yêu cầu. Cách nói càng cụ thể thì quá trình xử lý càng nhanh và hạn chế sai sót.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich möchte Geld ins Ausland überweisen. Tôi muốn chuyển tiền ra nước ngoài.
In welches Land möchten Sie das Geld senden? Bạn muốn gửi tiền đến quốc gia nào?
Können Sie mir bitte bei der Überweisung helfen? Bạn có thể giúp tôi thực hiện chuyển khoản không?
Ja, gern. Haben Sie schon ein Konto dafür? Vâng, được chứ. Bạn đã có tài khoản để chuyển chưa?
Ich möchte 1.000 Euro nach nach Vietnam überweisen. Tôi muốn gửi 1.000 euro về Việt Nam.
In welcher Währung soll die Überweisung erfolgen? Bạn muốn chuyển bằng loại tiền tệ nào?
Ich bin mir bei dem Ablauf noch unsicher. Tôi vẫn chưa chắc chắn về quy trình.
Kein Problem, ich erkläre Ihnen alles Schritt für Schritt. Không sao, tôi sẽ giải thích cho bạn từng bước.
Wie lange dauert die Überweisung ungefähr? Việc chuyển tiền mất khoảng bao lâu?
In der Regel dauert es ein bis drei Werktage. Thông thường mất từ một đến ba ngày làm việc.
Gibt es zusätzliche Gebühren für die Überweisung? Có phí phát sinh cho giao dịch này không?
Ja, es fällt eine kleine Bearbeitungsgebühr an. Có, sẽ có một khoản phí xử lý nhỏ.

Mẫu câu hỏi thông tin người nhận

Việc xác nhận lại thông tin như tên, IBAN hoặc ngân hàng người nhận là bước bắt buộc để tránh chuyển nhầm. Đây là nhóm câu giúp bạn kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu trước khi xác nhận giao dịch.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Die IBAN wird Ihnen in der Regel direkt vom Empfänger mitgeteilt. Thông thường người nhận sẽ cung cấp trực tiếp IBAN cho bạn.
Kann ich die Angaben später noch ändern? Tôi có thể chỉnh lại thông tin sau không?
Ist der BIC-Code für die Überweisung erforderlich? Mã BIC có bắt buộc không?
Für internationale Überweisungen wird der BIC-Code benötigt. Với chuyển tiền quốc tế thì cần có mã BIC.
Welche Angaben vom Empfänger werden benötigt? Cần những thông tin gì của người nhận vậy?
Bitte überprüfen Sie alle Daten sorgfältig vor der Bestätigung. Vui lòng kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trước khi xác nhận.
Für die Überweisung brauche ich den vollständigen Namen und die IBAN. Để chuyển tiền thì tôi cần họ tên đầy đủ và số IBAN.
Muss ich die Adresse des Empfängers auch angeben? Có cần phải nhập cả địa chỉ người nhận không?
In manchen Fällen wird auch die Adresse des Empfängers benötigt. Trong một số trường hợp, địa chỉ người nhận cũng sẽ được yêu cầu.
Wo kann ich die IBAN des Empfängers finden? Tôi có thể lấy IBAN của người nhận ở đâu?
Sind alle Angaben korrekt und vollständig? Tất cả thông tin đã chính xác và đầy đủ chưa?
Änderungen sind nur möglich, solange die Überweisung noch nicht bearbeitet wurde. Chỉ có thể thay đổi khi giao dịch chưa được xử lý.

Mẫu câu xử lý sự cố hoặc chậm giao dịch

Trong trường hợp giao dịch bị trì hoãn hoặc gặp lỗi, bạn cần biết cách hỏi rõ nguyên nhân để được hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp bạn chủ động hơn trong việc theo dõi và giải quyết vấn đề phát sinh.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Warum ist das Geld noch nicht auf dem Konto angekommen? Tại sao tiền vẫn chưa vào tài khoản?
Es kann zu einer Verzögerung kommen. Có thể đang xảy ra chậm trễ.
Wie lange dauert die Bearbeitung normalerweise? Thông thường sẽ xử lý mất bao lâu?
In der Regel dauert es ein bis drei Tage. Thông thường mất từ một đến ba ngày.
Gibt es ein Problem mit meiner Überweisung? Có vấn đề gì với giao dịch của tôi không?
Wir prüfen den Status Ihrer Transaktion. Chúng tôi đang kiểm tra trạng thái giao dịch của bạn.
Ich habe keine Bestätigungsmail erhalten. Tôi chưa nhận được email xác nhận.
Bitte überprüfen Sie auch Ihren Spam-Ordner. Vui lòng kiểm tra cả thư mục spam.
Kann ich die Überweisung stornieren? Tôi có thể hủy giao dịch không?
Eine Stornierung ist nur unter bestimmten Bedingungen möglich. Việc hủy chỉ có thể trong một số điều kiện nhất định.
Was soll ich jetzt am besten tun? Bây giờ tôi nên làm gì?
Ich empfehle Ihnen, noch etwas zu warten oder den Support zu kontaktieren. Tôi khuyên bạn nên đợi thêm hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ.
Wird die Überweisung noch heute bearbeitet? Giao dịch có được xử lý trong hôm nay không?
Kann ich den Status meiner Überweisung online überprüfen? Tôi có thể kiểm tra trạng thái giao dịch online không?

Cách hỏi phí chuyển tiền quốc tế bằng tiếng Đức

Đây là kỹ năng giúp bạn chủ động kiểm soát chi phí trước khi thực hiện giao dịch, đồng thời tránh những khoản phí phát sinh không mong muốn trong quá trình chuyển tiền.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Wie hoch sind die Gebühren für eine Auslandsüberweisung? Phí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?
Können Sie mir sagen, wie viel die Überweisung ins Ausland kostet? Bạn có thể cho tôi biết chuyển tiền ra nước ngoài tốn bao nhiêu không?
Gibt es eine feste Gebühr oder variiert sie? Có phí cố định hay thay đổi không?
Von welchen Faktoren hängen die Gebühren ab? Phí phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Sind die Kosten bei allen Banken gleich? Phí có giống nhau ở tất cả các ngân hàng không?
Gibt es versteckte Kosten bei der Überweisung? Có chi phí ẩn khi chuyển tiền không?
Wie hoch ist die Bearbeitungsgebühr für internationale Zahlungen? Phí xử lý cho giao dịch quốc tế là bao nhiêu?
Wird zusätzlich eine Wechselgebühr berechnet? Có tính thêm phí đổi ngoại tệ không?
Kann ich die genauen Kosten vor der Überweisung sehen? Tôi có thể xem chi phí chính xác trước khi chuyển tiền không?
Die Gebühren hängen vom Betrag und vom Zielland ab. Phí phụ thuộc vào số tiền và quốc gia nhận.

Đoạn hội thoại tiếng Đức tại ngân hàng

Đoạn hội thoại tiếng Đức tại ngân hàng
Đoạn hội thoại tiếng Đức tại ngân hàng

Các đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng những tình huống thực tế thường gặp khi giao dịch tại ngân hàng, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế và phản xạ tự nhiên hơn khi sử dụng tiếng Đức.

Hội thoại chuyển tiền quốc tế tại quầy

Tình huống này giúp bạn làm quen với cách yêu cầu nhân viên ngân hàng thực hiện giao dịch, bao gồm cung cấp thông tin người nhận, số tiền và mục đích chuyển khoản. Việc sử dụng đúng mẫu câu sẽ giúp quá trình xử lý diễn ra nhanh chóng và chính xác hơn.

A: Guten Tag, ich möchte Geld ins Ausland überweisen. → Xin chào, tôi muốn chuyển tiền ra nước ngoài.

B: Guten Tag. In welches Land möchten Sie das Geld senden? → Xin chào, bạn muốn gửi tiền đến quốc gia nào?

A: Ich möchte 1.000 Euro nach nach Vietnam überweisen. → Tôi muốn gửi 1.000 euro về Việt Nam.

B: Haben Sie die Empfängerdaten dabei? → Bạn có mang theo thông tin người nhận không?

A: Ja, ich habe den Namen, die IBAN und den BIC-Code hier. → Có, tôi có tên, IBAN và mã BIC ở đây.

B: Sehr gut. Ich gebe die Daten ins System ein. → Tốt rồi, tôi sẽ nhập thông tin vào hệ thống.

A: Wie lange dauert die Überweisung ungefähr? → Khoảng bao lâu thì tiền sẽ đến?

B: In der Regel dauert es ein bis drei Werktage. → Thông thường sẽ mất từ 1 đến 3 ngày làm việc.

A: Alles klar, dann bitte ich um die Durchführung. → Được rồi, vậy vui lòng thực hiện giúp tôi.

B: Ihre Überweisung wurde erfolgreich eingeleitet. → Giao dịch của bạn đã được khởi tạo thành công.

A: Vielen Dank!  → Cảm ơn rất nhiều!

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Hội thoại hỏi phí và xác nhận giao dịch

Đây là đoạn hội thoại giúp bạn chủ động hỏi về chi phí, thời gian xử lý cũng như xác nhận lại toàn bộ thông tin trước khi hoàn tất giao dịch. Điều này giúp hạn chế sai sót và tránh các khoản phí không mong muốn.

A: Wie hoch ist die Gebühr für die Überweisung? → Phí chuyển tiền cho giao dịch này là bao nhiêu?

B: Die Gebühr liegt bei 15 Euro. → Phí là 15 euro.

A: Fallen sonst noch irgendwelche Kosten an? → Có phát sinh thêm chi phí nào không?

B: Nein, es kommen keine weiteren Gebühren dazu. → Không, không có phí nào khác.

A: In welcher Währung kommt das Geld beim Empfänger an? → Người nhận sẽ nhận tiền bằng loại tiền nào?

B: Der Betrag wird in vietnamesischen Dong ausgezahlt. → Số tiền sẽ được chuyển sang tiền Việt Nam đồng.

A: Alles klar, das ist für mich in Ordnung. → Được rồi, tôi đồng ý như vậy.

B: Möchten Sie die Überweisung jetzt freigeben? → Bạn có muốn xác nhận giao dịch ngay bây giờ không?

A: Ja, bitte machen Sie das. → Có, vui lòng thực hiện giúp tôi.

B: Ihre Überweisung ist jetzt in Bearbeitung. Sie bekommen gleich eine Bestätigung per E-Mail. → Giao dịch của bạn đang được xử lý. Bạn sẽ sớm nhận email xác nhận.

A: Super, vielen Dank für die schnelle Hilfe. → Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã hỗ trợ nhanh chóng.

Hội thoại xử lý lỗi chuyển tiền

Trong trường hợp giao dịch gặp sự cố hoặc bị chậm, bạn cần biết cách trao đổi với ngân hàng để kiểm tra nguyên nhân và hướng xử lý. Việc diễn đạt rõ ràng giúp quá trình hỗ trợ diễn ra hiệu quả hơn.

A: Warum ist das Geld noch nicht auf dem Konto angekommen? → Tại sao tiền vẫn chưa vào tài khoản của tôi?

B: Es kann zu einer Verzögerung kommen. → Có thể đang xảy ra chậm trễ.

A: Das ist ungewöhnlich, normalerweise geht es schneller. → Điều này khá bất thường, bình thường sẽ nhanh hơn.

B: Ja, manchmal dauert es etwas länger aufgrund von Bankprüfungen. → Đúng vậy, đôi khi mất lâu hơn do quy trình kiểm tra ngân hàng.

A: Kann ich den Status meiner Überweisung online überprüfen? → Tôi có thể kiểm tra trạng thái giao dịch online không?

B: Ja, loggen Sie sich bitte ins Online-Banking ein. → Có, vui lòng đăng nhập vào ngân hàng trực tuyến.

A: Ich habe das gerade überprüft, aber es ist noch in Bearbeitung. → Tôi vừa kiểm tra nhưng hệ thống hiển thị là đang xử lý. 

B: Dann ist die Transaktion noch nicht abgeschlossen. → Vậy là giao dịch vẫn chưa hoàn tất.

A: Was soll ich jetzt am besten tun? → Bây giờ tôi nên làm gì?

B: Ich empfehle Ihnen, noch ein wenig zu warten oder unseren Support zu kontaktieren. → Tôi khuyên bạn nên chờ thêm hoặc liên hệ bộ phận hỗ trợ.

A: Gut, dann warte ich noch einen Tag. Vielen Danke. → Được, vậy tôi sẽ chờ thêm một ngày. Cảm ơn bạn rất nhiều. 

Phân biệt SEPA và SWIFT trong giao dịch ngân hàng

Phân biệt SEPA và SWIFT trong giao dịch ngân hàng
Phân biệt SEPA và SWIFT trong giao dịch ngân hàng

Hiểu rõ hai hệ thống chuyển tiền này giúp bạn lựa chọn đúng phương thức giao dịch, tối ưu chi phí và thời gian xử lý tùy theo từng trường hợp cụ thể.

  • SEPA (Single Euro Payments Area): Áp dụng trong khu vực châu Âu, hỗ trợ chuyển tiền bằng đồng Euro với chi phí thấp và thời gian xử lý nhanh. Hệ thống này thường được sử dụng cho các giao dịch trong nội khối EU nên khá thuận tiện và tiết kiệm.
  • SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication): Là hệ thống chuyển tiền quốc tế toàn cầu, cho phép giao dịch giữa nhiều quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, phí chuyển tiền thường cao hơn và thời gian xử lý cũng lâu hơn do phải qua nhiều ngân hàng trung gian.

Việc sử dụng SEPA hay SWIFT phụ thuộc vào quốc gia người nhận và mục đích chuyển tiền. Nếu giao dịch trong châu Âu thì SEPA là lựa chọn tối ưu, còn nếu chuyển ra ngoài khu vực này, SWIFT sẽ là phương án bắt buộc.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Học tiếng Đức từ A1-B2 trọn lộ trình

Học tiếng Đức từ A1-B2 trọn lộ trình
Học tiếng Đức từ A1-B2 trọn lộ trình

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng then chốt, giúp học viên học vững, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

  • Học thật – Dùng thật: Tập trung vào kiến thức trọng tâm để giao tiếp chất lượng, thi chứng chỉ thành công và áp dụng ngay trong thực tế.
  • Lộ trình rõ ràng: Trình độ tiếng Đức từ A1–B2 được chia theo từng giai đoạn, giúp học viên dễ theo dõi và điều chỉnh tiến độ.
  • Giảng viên tận tâm: Chú trọng việc sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Bám sát cấu trúc bài thi 4 kỹ năng, ôn luyện sát thực tế,  nâng cao khả năng làm bài.
  • Cộng đồng học tập: Học viên hỗ trợ nhau, chia sẻ mẹo thi, kinh nghiệm học tập và tạo động lực hằng ngày.
  • Định hướng du học thành công: Hướng dẫn toàn diện từ tư vấn chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ visa, luyện phỏng vấn, tạo nền tảng để học và làm việc tại Đức.
  • Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Kho bài học, từ vựng, ngữ pháp, đề thi mẫu đầy đủ, hỗ trợ học viên tự học một cách chủ động và hiệu quả.
  • Ứng dụng công nghệ:  Kết hợp video học tiếng Đức miễn phí, flashcards và bài luyện tương tác để tối ưu hiệu quả học.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

Có giới hạn số tiền khi chuyển quốc tế không?

Có. Hạn mức chuyển tiền quốc tế sẽ phụ thuộc vào từng ngân hàng và quy định của mỗi quốc gia. Ngoài ra, một số tài khoản còn có giới hạn riêng tùy theo loại dịch vụ hoặc mức độ xác minh thông tin khách hàng.

Có thể hủy giao dịch sau khi đã chuyển tiền không?

Có thể, nhưng chỉ trong trường hợp giao dịch chưa được xử lý hoàn tất. Nếu muốn hủy, bạn cần liên hệ ngân hàng càng sớm càng tốt để được hỗ trợ kịp thời, vì khi tiền đã được chuyển đi thì việc thu hồi sẽ rất phức tạp.

Thời gian xử lý chuyển tiền quốc tế tại Đức thường là bao lâu?

Thông thường, thời gian xử lý dao động từ 1 đến 5 ngày làm việc, tùy thuộc vào phương thức chuyển tiền (SEPA hoặc SWIFT) và quốc gia người nhận. Trong một số trường hợp, thời gian có thể kéo dài hơn nếu cần kiểm tra bổ sung thông tin giao dịch.

Thành thạo và nắm chắc các mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề chuyển tiền quốc tế sẽ giúp bạn giao dịch chủ động hơn và hạn chế tối đa những sai sót trong quá trình thực hiện. Khi đồng hành cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức, bạn sẽ được tiếp cận hệ thống bài học xây dựng theo hướng thực tế, bám sát các tình huống giao tiếp thường gặp trong đời sống và công việc tại Đức, từ đó nâng cao khả năng ứng dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!