Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám đầy đủ

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám là một trong những chủ đề giao tiếp thiết thực nhất khi sống, học tập hoặc du lịch tại Đức. Chỉ cần biết cách mở đầu cuộc gọi, hỏi giờ phù hợp và xử lý khi cần đổi lịch, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi liên hệ với phòng khám. Bài viết từ Siêu Tiếng Đức giúp bạn hệ thống từ vựng, mẫu câu và hội thoại sát thực tế để phản xạ tự nhiên hơn trong đời sống. 

Tình huống thường gặp khi đặt lịch khám tại Đức

Tình huống thường gặp khi đặt lịch khám tại Đức
Tình huống thường gặp khi đặt lịch khám tại Đức

Khi đặt lịch khám tại Đức, người học thường gặp nhiều tình huống khác nhau như gọi điện cho lễ tân, hỏi lịch trống gần nhất hoặc xin lịch gấp. Nắm trước các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và tránh lúng túng khi giao tiếp.

  • Đặt lịch với bác sĩ chuyên khoa: Đây là tình huống thường gặp khi bạn cần khám đúng chuyên môn như tai mũi họng, da liễu hoặc xương khớp, vì vậy cần biết cách nói rõ nhu cầu của mình.
  • Hỏi lịch khám gần nhất: Mẫu tình huống này giúp bạn biết cách hỏi ngày giờ trống sớm nhất để được thăm khám nhanh mà vẫn giữ cách nói lịch sự.
  • Xin lịch khẩn vì triệu chứng nặng: Trong trường hợp cơ thể xuất hiện dấu hiệu nghiêm trọng, bạn cần biết cách nhấn mạnh mức độ gấp để được ưu tiên sắp xếp lịch sớm hơn.
  • Đổi lịch do bận việc đột xuất: Đây là ngữ cảnh rất thực tế, giúp bạn học cách xin dời lịch hẹn sang thời gian khác một cách tự nhiên và chuyên nghiệp.
  • Hủy lịch vì đã đỡ bệnh: Khi tình trạng sức khỏe đã cải thiện hoặc không còn cần đi khám, bạn nên biết cách báo hủy lịch trước để phòng khám sắp xếp cho bệnh nhân khác.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám cần nhớ

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám cần nhớ
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám cần nhớ

Để dùng tốt mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám, trước tiên bạn cần có vốn từ đúng ngữ cảnh. Dưới đây là các nhóm từ quan trọng, được chia rõ theo tình huống để dễ học và dễ ứng dụng.

Từ vựng về lịch hẹn và phòng khám

Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi bạn gọi điện hoặc trao đổi trực tiếp với phòng khám. Học kỹ phần này sẽ giúp bạn hiểu nhanh lời của lễ tân và phản hồi chính xác hơn.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Termin lịch hẹn
2 die Praxis phòng khám
3 der Arzttermin lịch hẹn với bác sĩ
4 die Sprechstunde giờ khám
5 der Empfang quầy lễ tân
6 die Krankenversicherung bảo hiểm y tế
7 die Versichertenkarte thẻ bảo hiểm
8 die Überweisung giấy chuyển tuyến 
9 die Untersuchung thăm khám/kiểm tra sức khoẻ 
10 das Wartezimmer phòng chờ
11 die Uhrzeit khung giờ
12 der Wochentag ngày trong tuần
13 der Vormittag buổi sáng
14 der Nachmittag buổi chiều
15 der Notfall trường hợp khẩn cấp
16 die Anmeldung quầy đăng ký
17 die Bestätigung sự xác nhận
18 die Absage sự hủy hẹn
19 die Verschiebung sự dời lịch/hoãn lịch
20 die Verfügbarkeit trống lịch
21 der Arzt bác sĩ gia đình
22 die Facharztpraxis phòng khám chuyên khoa

Cụm động từ hay dùng

Sau khi có danh từ, bạn cần nắm thêm các cụm động từ để ghép thành câu nói tự nhiên hơn. Đây là những cụm rất phổ biến trong các cuộc gọi đặt lịch khám thực tế.

STT Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 einen Termin vereinbaren đặt một lịch hẹn
2 einen Termin verschieben dời một lịch hẹn
3 einen Termin absagen hủy một lịch hẹn
4 einen Termin bestätigen xác nhận lịch hẹn
5 nach einem Termin fragen hỏi về lịch hẹn
6 früher kommen đến sớm hơn
7 später kommen đến muộn hơn
8 sich anmelden đăng ký
9 Bescheid geben báo lại
10 Unterlagen mitbringen mang theo giấy tờ
11 die Karte vorzeigen xuất trình thẻ
12 auf einen freien Termin warten chờ lịch trống
13 einen Rückruf bekommen nhận được cuộc gọi lại
14 die Praxis erreichen liên hệ được phòng khám
15 die Symptome schildern mô tả triệu chứng
16 den nächsten Termin nehmen lấy lịch hẹn tiếp theo 
17 die Uhrzeit ändern đổi giờ
18 nachfragen hỏi lại
19 vorbeikommen ghé qua
20 pünktlich erscheinen đến đúng giờ

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám

Sau khi nắm được từ vựng nền tảng, người học nên luyện các mẫu câu hoàn chỉnh để giao tiếp tự nhiên hơn. Những cấu trúc dưới đây bám sát tình huống thực tế tại Đức, giúp bạn dễ dàng áp dụng khi đặt lịch khám.

Mở đầu cuộc gọi lịch sự

Mở đầu đúng cách sẽ giúp cuộc gọi trở nên lịch sự, rõ ràng và tạo thiện cảm với lễ tân, từ đó cuộc trò chuyện diễn ra thuận lợi hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Guten Tag, ich möchte gern einen Termin vereinbaren. Xin chào, tôi muốn đặt một lịch hẹn.
Hallo, hier spricht Minh. Ich würde gern einen Termin ausmachen. Xin chào, tôi là Minh. Tôi muốn đặt một lịch hẹn.
Spreche ich mit der Praxis von Dr. Müller? Tôi đang nói chuyện với phòng khám của bác sĩ Müller phải không?
Ich bin neue Patientin und möchte einen Termin ausmachen. Tôi là bệnh nhân mới và muốn đặt một lịch khám.
Könnten Sie mir bitte einen Termin geben? Bạn có thể sắp xếp cho tôi một lịch hẹn được không?
Ich würde gern so bald wie möglich vorbeikommen. Tôi muốn đến khám sớm nhất có thể.
Ich brauche einen Termin für eine Untersuchung. Tôi cần một lịch hẹn để kiểm tra.
Wann wäre der nächste freie Termin? Khi nào là lịch trống gần nhất?
Ich hätte gern einen Termin direkt bei Dr. Schneider. Tôi muốn đặt lịch trực tiếp với bác sĩ Schneider.
Es geht um eine allgemeine Kontrolle. Đây là một buổi kiểm tra tổng quát.

Hỏi thời gian khám phù hợp

Khi đã vào nội dung chính, bạn cần hỏi giờ phù hợp với lịch cá nhân của mình. Những mẫu câu sau giúp bạn trao đổi tự nhiên và lịch sự.

Mẫu câu tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Passt ein Termin am Montagvormittag? Lịch vào sáng thứ Hai có phù hợp không?
Ich kann nur am Nachmittag kommen. Tôi chỉ có thể đến vào buổi chiều.
Hätten Sie auch etwas nach 17 Uhr frei? Có lịch trống nào sau 17 giờ không?
Haben Sie am Freitagmorgen etwas frei? Sáng thứ Sáu bên mình còn lịch trống không?
Ein Termin am Wochenende wäre für mich besser. Một lịch vào cuối tuần sẽ phù hợp với tôi hơn.
Vormittags geht es bei mir leider nicht. Rất tiếc là buổi sáng tôi bận.
Könnte ich einen Termin gegen 15 Uhr bekommen? Tôi có thể lấy lịch khoảng 15 giờ được không?
Was wäre der frühestmögliche Termin diese Woche? Lịch nào phù hợp nhất trong tuần này?
Ich richte mich nach Ihrem nächsten freien Termin. Tôi có thể theo lịch trống gần nhất của bên mình.
Am liebsten wäre mir der frühe Abend. Làm ơn sắp xếp vào đầu buổi tối nếu có thể.

Mẫu câu khi cần lịch gấp

Nhóm câu này tổng hợp những cách diễn đạt thực tế cho tình huống cần được khám sớm, đặc biệt hữu ích khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng hoặc cần xử lý nhanh.

Mẫu câu tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Es ist dringend, haben Sie heute noch einen Termin frei? Việc này khá gấp, hôm nay bên mình còn lịch trống không?
Ich habe starke Schmerzen und brauche sofort einen Termin. Tôi đang đau nhiều và cần một lịch hẹn sớm.
Gibt es einen Notfalltermin? Có lịch khám khẩn cấp nào không?
Könnte ich heute noch vorbeikommen? Hôm nay tôi có thể ghé qua khám được không?
Meine Beschwerden sind seit gestern schlimmer geworden. Các triệu chứng của tôi từ hôm qua đã nặng hơn.
Ich brauche dringend ärztliche Hilfe. Tôi cần được bác sĩ hỗ trợ gấp.
Ich habe einen medizinischen Notfall, kann ich sofort kommen? Bên mình có lịch nào cho trường hợp khẩn cấp không?
Ich muss unbedingt heute noch einen Arzt sprechen. Việc được gặp bác sĩ ngay hôm nay là rất cần thiết.
Ich halte die Schmerzen kaum noch aus. Tôi gần như không chịu nổi cơn đau nữa.
Können Sie mich bitte dazwischenschieben? Bạn có thể sắp xếp chen lịch giúp tôi được không?

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi đặt lịch khám tại phòng khám

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi đặt lịch khám tại phòng khám
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi đặt lịch khám tại phòng khám

Ngoài hình thức gọi điện, nhiều người cũng lựa chọn đến trực tiếp phòng khám để đặt lịch tại quầy lễ tân. Vì vậy, việc chuẩn bị sẵn các mẫu câu ngắn gọn, đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và hoàn tất thủ tục nhanh chóng.

Khi nói chuyện với lễ tân

Đây là nhóm câu thường gặp khi bạn trao đổi trực tiếp với nhân viên lễ tân tại phòng khám. Cách diễn đạt ngắn gọn, lịch sự và rõ ý sẽ giúp việc đăng ký diễn ra thuận lợi hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Ich hätte gern einen Termin bei einem Arzt. Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
Muss ich meine Versicherungskarte mitbringen? Tôi có cần mang theo thẻ bảo hiểm không?
Wann ist der nächste freie Termin? Lịch trống gần nhất là khi nào?
Ich bin heute ohne Termin hier. Hôm nay tôi đến mà chưa có lịch hẹn.
Kann ich mich hier anmelden? Tôi có thể đăng ký tại đây không?
Ich bin zum ersten Mal in dieser Praxis. Đây là lần đầu tôi đến phòng khám này.
Brauchen Sie meinen Ausweis? Bạn có cần giấy tờ tùy thân của tôi không?
Wie lange muss ich ungefähr warten? Tôi cần chờ khoảng bao lâu?
Ist der Arzt heute noch da? Hôm nay bác sĩ còn ở đây không?
Wo soll ich bitte warten? Xin hỏi tôi nên ngồi chờ ở đâu?

Khi cần đổi lịch, dời lịch và hủy lịch

Trong một số trường hợp phát sinh, bạn có thể cần đổi giờ, dời ngày hoặc hủy lịch khám. Nắm sẵn các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn xử lý tình huống linh hoạt và tự nhiên hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Ich muss meinen Termin leider verschieben. Tôi rất tiếc nhưng tôi cần dời lịch hẹn.
Können wir den Termin auf Freitag verlegen? Chúng ta có thể chuyển lịch sang thứ Sáu không?
Ich möchte den Termin absagen. Tôi muốn hủy lịch hẹn.
Mir ist etwas dazwischengekommen. Tôi có việc đột xuất xen vào.
Können Sie mir einen neuen Termin geben? Bạn có thể sắp xếp cho tôi một lịch mới không?
Ich schaffe es heute leider nicht. Hôm nay rất tiếc là tôi không đến kịp.
Wäre nächste Woche möglich? Tuần sau có được không?
Ich möchte den Termin auf nächste Woche verschieben. Tôi muốn dời lịch sang tuần sau.
Entschuldigung, ich brauche den Termin doch nicht mehr Xin lỗi, tôi không còn cần lịch hẹn này nữa.
Entschuldigung, ich muss den Termin kurzfristig absagen. Xin lỗi, tôi phải hủy lịch hẹn gấp.

Đoạn hội thoại mẫu thực tế chủ đề đặt lịch khám

Đoạn hội thoại mẫu thực tế chủ đề đặt lịch khám
Đoạn hội thoại mẫu thực tế chủ đề đặt lịch khám

Những đoạn hội thoại thực tế theo từng tình huống sẽ giúp người học hình dung rõ cách giao tiếp tại phòng khám ở Đức. Thay vì chỉ học từng mẫu câu riêng lẻ, việc luyện theo đoạn hội thoại hoàn chỉnh giúp bạn nhớ ngữ cảnh nhanh hơn, phản xạ tự nhiên hơn và dễ áp dụng khi gặp tình huống tương tự ngoài đời. 

Khi nói chuyện với lễ tân

Đây là tình huống thường gặp nhất khi bạn gọi điện đến phòng khám để đặt lịch. Cách nói trong thực tế thường ngắn gọn, lịch sự nhưng vẫn rất tự nhiên. Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng đúng nhịp giao tiếp giữa bệnh nhân và lễ tân tại Đức.

A: Guten Tag, ich möchte einen Termin beim Arzt vereinbaren.→ Xin chào, tôi muốn đặt lịch với bác sĩ.

B: Gerne. Worum geht es denn bei Ihnen? → Vâng, được chứ. Bạn đang gặp vấn đề gì vậy?

A: Ich habe seit gestern Halsschmerzen und leichtes Fieber. → Từ hôm qua tôi bị đau họng và sốt nhẹ.

B: Verstehe. Passt Ihnen Mittwoch um 10 Uhr? → Tôi hiểu rồi. Thứ Tư lúc 10 giờ có phù hợp với bạn không?

A: Ja, das passt mir sehr gut. Muss ich etwas mitbringen? → Vâng, giờ đó rất phù hợp với tôi. Tôi có cần mang theo gì không?

B: Bitte bringen Sie Ihre Versicherungskarte mit. Vielen Dank und bis Mittwoch. → Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm. Cảm ơn bạn và hẹn gặp vào thứ Tư.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Đoạn hội thoại khi muốn đổi lịch, dời lịch

Trong trường hợp không thể đến đúng lịch đã hẹn, bạn nên thông báo sớm và nói rõ mong muốn đổi sang thời gian khác. Cách trình bày ngắn gọn, lịch sự sẽ giúp lễ tân hỗ trợ nhanh và dễ sắp xếp hơn.

A: Guten Tag, ich muss meinen Termin morgen verschieben. → Xin chào, tôi cần dời lịch hẹn ngày mai.

B: Kein Problem. Aus welchem Grund möchten Sie den Termin ändern? → Không vấn đề gì. Bạn muốn đổi lịch vì lý do gì?

A: Ich habe morgen einen wichtigen Termin bei der Arbeit. → Ngày mai tôi có một cuộc hẹn quan trọng ở chỗ làm.

B: Verstehe. Haben Sie am Freitag um 15 Uhr Zeit? → Tôi hiểu rồi. Bạn có thời gian vào thứ Sáu lúc 15 giờ không?

A: Ja, Freitag passt perfekt. Vielen Dank für Ihre Hilfe. → Vâng, thứ Sáu rất phù hợp. Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.

B: Kein Problem. Dann sehen wir uns am Freitag. → Rất sẵn lòng. Vậy hẹn gặp bạn vào thứ Sáu.

Tình huống thực tế khi đến nhầm ngày hoặc quên giờ hẹn

Tình huống thực tế khi đến nhầm ngày hoặc quên giờ hẹn
Tình huống thực tế khi đến nhầm ngày hoặc quên giờ hẹn

Khi mới sống tại Đức, việc đến nhầm ngày khám hoặc quên giờ hẹn là tình huống khá phổ biến. Điều quan trọng là bạn biết cách xử lý khéo léo để cuộc trao đổi với lễ tân vẫn diễn ra lịch sự và thuận lợi. 

Cách xin lỗi lễ tân lịch sự

Khi nhận ra mình đến nhầm lịch hoặc quên giờ hẹn, bạn nên bắt đầu bằng lời xin lỗi ngắn gọn và chân thành. Những mẫu câu dưới đây rất phổ biến trong giao tiếp thực tế tại phòng khám ở Đức.

Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Entschuldigung, ich habe den Termin verwechselt. Xin lỗi, tôi đã nhầm lịch hẹn.
Es tut mir leid, ich habe die Uhrzeit vergessen. Tôi xin lỗi, tôi đã quên mất giờ hẹn.
Entschuldigen Sie bitte, ich habe mich im Datum geirrt. Xin lỗi, tôi đã nhầm ngày hẹn.
Es tut mir wirklich leid, ich bin zum falschen Termin gekommen. Tôi thật sự xin lỗi, tôi đã đến sai buổi hẹn.

Cách xin đổi sang giờ gần nhất

Sau khi xin lỗi, bạn nên hỏi ngay lịch trống gần nhất để tiếp tục việc khám bệnh mà không mất quá nhiều thời gian. Nhóm câu dưới đây giúp bạn hỏi lịch mới một cách tự nhiên và lịch sự.

Tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
Gibt es heute noch einen freien Termin? Hôm nay còn lịch trống nào không?
Könnte ich den nächsten freien Termin bekommen? Tôi có thể nhận lịch trống gần nhất được không?
Haben Sie morgen einen freien Termin? Ngày mai bên mình còn lịch trống không?
Könnten Sie mich bitte auf den frühesten Termin setzen? Bạn có thể xếp cho tôi lịch sớm nhất được không?
Wann wäre der nächste mögliche Termin? Lịch gần nhất có thể là khi nào?
Vielen Dank für Ihr Verständnis. Cảm ơn sự thấu hiểu của bạn. 

Mẹo học nhanh và nhớ lâu chủ đề đặt lịch khám

Mẹo học nhanh và nhớ lâu chủ đề đặt lịch khám
Mẹo học nhanh và nhớ lâu chủ đề đặt lịch khám

Để ghi nhớ mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám một cách hiệu quả, bạn nên ưu tiên học theo tình huống thực tế thay vì ghi nhớ từng câu riêng lẻ. Bạn có thể áp dụng một số mẹo học đơn giản nhưng rất hiệu quả dưới đây:

  • Học theo từng kịch bản cụ thể như gọi điện đặt lịch, xin đổi lịch hoặc cần lịch khám gấp để dễ nhớ cách dùng câu trong đúng ngữ cảnh.
  • Ghi âm giọng nói của chính mình khi luyện hội thoại để điều chỉnh phát âm và ngữ điệu tự nhiên hơn.
  • Lặp lại cùng một mẫu câu với nhiều mốc thời gian khác nhau như đổi ngày, đổi giờ, thay thứ trong tuần để tăng phản xạ linh hoạt.
  • Tự nhập vai A và B trong đoạn hội thoại để mô phỏng đúng nhịp giao tiếp thực tế giữa bệnh nhân và lễ tân.

Cách học theo hội thoại và tình huống như vậy sẽ giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn nhờ liên kết trực tiếp với từng hoàn cảnh sử dụng.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu?

Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu?
Học tiếng Đức từ A1-B2 ở đâu?

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức được xây dựng nhằm phát triển 8 năng lực cốt lõi, giúp học viên nắm chắc kiến thức, vận dụng linh hoạt và tự tin hướng đến các chứng chỉ quốc tế.

  • Lộ trình minh bạch: Các trình độ từ A1 đến B2 được chia thành từng chặng rõ ràng, giúp người học dễ theo dõi tiến độ học. 
  • Học để ứng dụng: Tập trung vào nội dung trọng điểm nhằm giao tiếp tự nhiên, thi hiệu quả và dùng được ngay trong đời sống.
  • Kho tài liệu không giới hạn: Cung cấp bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề mẫu để học viên chủ động tự ôn luyện.
  • Luyện thi sát chuẩn TELC: Mô phỏng bài thi đầy đủ 4 kỹ năng, tăng khả năng xử lý tình huống khi vào phòng thi.
  • Công nghệ hỗ trợ học tập: Video, flashcard, quiz và công cụ luyện nghe nói giúp tiết kiệm thời gian.
  • Giảng viên đồng hành sát sao: Chỉnh sửa phát âm, rèn luyện phản xạ và phản hồi chi tiết sau từng buổi học. 
  • Định hướng du học & nghề nghiệp: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị visa và luyện phỏng vấn du học Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

Cách hỏi về các chi phí phụ hoặc xét nghiệm thêm khi đặt lịch?

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu, siêu âm hoặc các kiểm tra chuyên sâu khác. Việc hỏi trước về chi phí sẽ giúp bạn nắm rõ khoản phát sinh và yên tâm hơn khi đi khám.

  • Gibt es zusätzliche Kosten für Untersuchungen? → Có chi phí phát sinh cho các xét nghiệm không?
  • Muss ich extra für den Bluttest bezahlen? → Tôi có phải trả thêm cho xét nghiệm máu không?

Cách hỏi thời gian khám dự kiến kéo dài bao lâu?

Nếu bạn cần sắp xếp lịch làm việc hoặc phương tiện di chuyển, việc hỏi trước thời lượng buổi khám là rất cần thiết. Ngoài thời gian khám chính, bạn cũng nên tính đến khả năng phải ngồi chờ tại phòng khám.

  • Wie lange dauert die Untersuchung ungefähr? → Buổi khám dự kiến kéo dài bao lâu?
  • Muss ich mit Wartezeit rechnen? → Tôi có cần tính thêm thời gian chờ không?

Làm sao hỏi về giấy tờ cần mang khi đến khám?

Để buổi khám diễn ra thuận lợi, bạn nên xác nhận trước những giấy tờ cần mang theo. Điều này đặc biệt quan trọng với người mới đến Đức hoặc lần đầu khám tại một phòng khám mới.

  • Welche Unterlagen soll ich mitbringen? → Tôi cần mang theo những giấy tờ nào?
  • Reicht die Versicherungskarte aus? → Chỉ cần thẻ bảo hiểm là đủ phải không?

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt lịch khám là nhóm mẫu câu cực kỳ thiết thực giúp bạn tự tin xử lý các tình huống y tế thường gặp tại Đức. Với hệ thống từ vựng, mẫu câu và hội thoại sát thực tế từ Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức, người học có thể giao tiếp tự nhiên hơn, phản xạ nhanh hơn và tránh bối rối khi cần đặt lịch với bác sĩ. 

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!