Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng là nội dung không thể thiếu dành cho người mới bắt đầu khi đi du lịch hoặc công tác tại Đức. Bài viết này sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý các tình huống thực tế tại khách sạn một cách tự tin, chính xác và tự nhiên hơn. Siêu Tiếng Đức mang đến phương pháp học tiếng Đức rõ ràng, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao, giúp bạn tiến bộ nhanh chóng trong giao tiếp thực tế.

Vì sao người mới học tiếng Đức dễ lúng túng khi ở khách sạn?

Vì sao người mới học tiếng Đức dễ lúng túng khi ở khách sạn? 
Vì sao người mới học tiếng Đức dễ lúng túng khi ở khách sạn?

Trong quá trình giao tiếp tại khách sạn, nhiều người mới học tiếng Đức thường gặp khó khăn không phải vì ngữ pháp quá phức tạp, mà chủ yếu do thiếu chuẩn bị về ngôn ngữ tình huống thực tế. Điều này dẫn đến việc phản xạ chậm và dễ lúng túng khi cần xử lý các yêu cầu cụ thể. Những lỗi phổ biến bao gồm: 

  • Thiếu vốn từ vựng mang tính ứng dụng cao trong môi trường khách sạn. Điều này khiến người học khó diễn đạt chính xác nhu cầu của mình, đặc biệt trong các tình huống phát sinh ngoài dự kiến.
  • Chưa quen với cách diễn đạt lịch sự, trang trọng trong giao tiếp dịch vụ quốc tế. Vì vậy, người học dễ dùng cấu trúc đơn giản hoặc trực tiếp theo tiếng mẹ đẻ, dẫn đến câu nói thiếu tự nhiên hoặc chưa phù hợp ngữ cảnh.
  • Dễ bị khựng khi phải phản hồi nhanh trong các tình huống thực tế như đặt phòng hoặc thay đổi thông tin đặt chỗ. Khi không có sẵn mẫu câu phản xạ, người học thường mất thời gian suy nghĩ và dễ bỏ lỡ cơ hội giao tiếp hiệu quả.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng khách sạn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng khách sạn
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng khách sạn

Phần từ vựng dưới đây giúp bạn nắm chắc nền tảng giao tiếp trong các tình huống đặt phòng và xử lý sự cố tại khách sạn.

Từ vựng về loại phòng

Dưới đây là nhóm từ vựng về các loại phòng phổ biến trong khách sạn giúp bạn lựa chọn đúng khi đặt phòng.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 das Einzelzimmer phòng đơn
2 das Doppelzimmer phòng đôi
3 das Zweibettzimmer phòng hai giường
4 die Suite phòng hạng sang
5 das Familienzimmer phòng gia đình
6 das Mehrbettzimmer phòng nhiều giường
7 das Deluxe-Zimmer phòng cao cấp
8 das Standard-Zimmer phòng tiêu chuẩn
9 das Economy-Zimmer phòng tiết kiệm
10 das Penthouse căn hộ áp mái
11 das Apartment phòng dạng căn hộ
12 das Nichtraucherzimmer phòng không hút thuốc
13 das Raucherzimmer phòng hút thuốc
14 das barrierefreie Zimmer phòng cho người khuyết tật
15 das Aussichts-Zimmer phòng có tầm nhìn
16 das Gartenblick-Zimmer phòng nhìn vườn
17 das Meerblickzimmer phòng nhìn biển
18 das Balkonzimmer phòng có ban công
19 das Innenhofzimmer phòng hướng sân trong
20 das Studiozimmer phòng studio
21 das Verbindungszimmer phòng thông nhau
22 das Hochzeitszimmer phòng tân hôn

Từ vựng về dịch vụ khách sạn

Nhóm từ vựng này giúp bạn dễ dàng sử dụng và yêu cầu các dịch vụ trong quá trình lưu trú. Việc nắm chắc các từ này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi cần hỗ trợ về dọn phòng, giặt ủi, ăn sáng hoặc các tiện ích đi kèm khác.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Rezeption lễ tân
2 der Zimmerservice dịch vụ phòng
3 das Frühstücksbuffet buffet bữa sáng
4 das WLAN wifi
5 der Parkplatz bãi đỗ xe
6 der Spa-Bereich khu spa
7 der Fitnessraum phòng gym
8 das Schwimmbad hồ bơi
9 die Zimmerreinigung dịch vụ dọn phòng
10 die Wäscherei dịch vụ giặt ủi
11 die Gepäckaufbewahrung giữ hành lý
12 der Concierge nhân viên hỗ trợ
13 der Shuttlebus xe đưa đón
14 die Klimaanlage điều hòa
15 die Heizung hệ thống sưởi
16 die Minibar tủ lạnh mini
17 der Safe két an toàn
18 der Weckdienst dịch vụ báo thức
19 der Restaurantservice dịch vụ nhà hàng
20 der Barservice dịch vụ quầy bar
21 das Housekeeping bộ phận buồng phòng
22 der Kundenservice dịch vụ khách hàng

Từ vựng về sự cố cần đổi phòng

Nhóm từ vựng này hỗ trợ bạn xử lý các tình huống phát sinh khi phòng không đúng yêu cầu hoặc có vấn đề.

STT Tiếng Đức Tiếng Việt
1 der Buchungsfehler lỗi đặt phòng
2 der Zimmerwechsel đổi phòng
3 die Überbuchung quá tải đặt phòng
4 die Lärmbeschwerde khiếu nại tiếng ồn
5 die defekte Klimaanlage hỏng điều hòa
6 der Heizungsausfall hỏng hệ thống sưởi
7 der Wasserschaden hư hỏng do nước
8 das Sauberkeitsproblem vấn đề vệ sinh
9 der Schimmelbefall nấm mốc
10 das Geruchsproblem mùi khó chịu
11 der Schlüsselverlust mất chìa khóa
12 die Doppelbuchung đặt trùng phòng
13 die falsche Zimmerkategorie sai loại phòng
14 die Reparaturanfrage yêu cầu sửa chữa
15 die Technikstörung lỗi kỹ thuật
16 der Stromausfall mất điện
17 der Aufzugdefekt hỏng thang máy
18 das kaputte Fenster cửa sổ bị hỏng 
19 die Bettwanzen rệp giường
20 die Stornierung hủy đặt phòng
21 die Reklamation khiếu nại
22 die Entschädigung bồi thường

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng

Phần nội dung dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững các mẫu câu quan trọng để giao tiếp tự nhiên hơn khi đặt phòng trong những tình huống thực tế tại khách sạn. Việc hiểu rõ từng bối cảnh sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn cách diễn đạt phù hợp và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Đức.

Đặt phòng trực tiếp tại khách sạn

Đây là tình huống bạn đến quầy lễ tân để đặt phòng trực tiếp. Các mẫu câu trong phần này giúp bạn giao tiếp rõ ràng, nhanh chóng và đúng ngữ cảnh khi làm việc với nhân viên khách sạn.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich möchte ein Zimmer für zwei Nächte buchen. Tôi muốn đặt một phòng cho hai đêm.
Haben Sie noch ein freies Einzelzimmer? Bạn còn phòng đơn trống không?
Ich würde gerne ein Zimmer reservieren. Tôi muốn đặt trước một phòng.
Für welchen Zeitraum haben Sie noch Zimmer verfügbar? Phòng còn trống trong khoảng thời gian nào?
Ich reise alleine und brauche ein ruhiges Zimmer. Tôi đi một mình và cần một phòng yên tĩnh.
Könnte ich bitte das Zimmer vorher ansehen? Tôi có thể xem phòng trước được không?
Ich bleibe vom 15. bis 18. dieses Monats. Tôi ở từ ngày 15 đến ngày 18 tháng này.
Ist Frühstück im Preis inbegriffen? Giá đã bao gồm bữa sáng chưa?
Ich möchte ein Zimmer im oberen Stockwerk. Tôi muốn một phòng ở tầng cao.
Können Sie mir bitte ein Formular zum Ausfüllen geben? Bạn có thể đưa tôi mẫu điền thông tin được không?

Đặt phòng qua điện thoại

Đây là tình huống bạn thực hiện đặt phòng từ xa thông qua cuộc gọi. Phần này tập trung vào cách diễn đạt ngắn gọn, chính xác để trao đổi thông tin hiệu quả mà không cần gặp mặt trực tiếp.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Guten Tag, ich möchte ein Zimmer reservieren. Xin chào, tôi muốn đặt một phòng.
Ich rufe an, um ein Zimmer zu buchen. Tôi gọi điện để đặt phòng.
Haben Sie noch Zimmer für dieses Wochenende frei? Cuối tuần này còn phòng trống không?
Ich brauche ein Doppelzimmer für zwei Personen. Tôi cần một phòng đôi cho hai người.
Wie viel kostet eine Übernachtung? Một đêm nghỉ giá bao nhiêu?
Könnten Sie mir die Buchung bitte bestätigen? Bạn có thể xác nhận đặt phòng giúp tôi không?
Ist eine Kreditkartenzahlung erforderlich? Có cần thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Bis wann muss ich die Reservierung bestätigen? Tôi cần xác nhận đặt phòng trước khi nào?
Ich möchte die Buchung auf meinen Namen machen. Tôi muốn đặt phòng dưới tên của tôi.
Vielen Dank für Ihre Hilfe am Telefon. Cảm ơn bạn đã hỗ trợ qua điện thoại.

Hỏi giá phòng và tiện nghi

Trong tình huống này, bạn sẽ cần hỏi trước các thông tin liên quan đến giá cả và tiện ích của phòng. Việc nắm vững mẫu câu sẽ giúp bạn so sánh và lựa chọn phòng phù hợp hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Wie viel kostet ein Einzelzimmer pro Nacht? Một phòng đơn giá bao nhiêu mỗi đêm?
Sind alle Steuern im Preis enthalten? Giá đã bao gồm thuế chưa?
Welche Ausstattung hat das Zimmer? Phòng có những tiện nghi gì?
Gibt es kostenloses WLAN im Hotel? Khách sạn có Wi-Fi miễn phí không?
Ist ein Frühstück im Zimmerpreis enthalten? Giá phòng có bao gồm bữa sáng không?
Gibt es einen Parkplatz für Gäste? Khách sạn có chỗ đậu xe cho khách không?
Hat das Zimmer einen Balkon? Phòng có ban công không?
Ist ein Fernseher im Zimmer vorhanden? Trong phòng có tivi không?
Gibt es einen Aufzug im Hotel? Khách sạn có thang máy không?
Welche Zahlungsarten akzeptieren Sie? Khách sạn chấp nhận những hình thức thanh toán nào?

Xác nhận thời gian check-in, check-out

Phần này giúp bạn xác nhận chính xác thời gian nhận phòng và trả phòng. Đây là bước quan trọng để tránh nhầm lẫn và đảm bảo quá trình lưu trú diễn ra suôn sẻ.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Wann kann ich einchecken? Khi nào tôi có thể nhận phòng?
Ab welcher Uhrzeit ist der Check-in möglich? Từ mấy giờ có thể check-in?
Bis wann muss ich auschecken? Tôi phải trả phòng trước mấy giờ?
Kann ich früher einchecken? Tôi có thể nhận phòng sớm hơn không?
Ist ein später Check-out möglich? Có thể trả phòng muộn hơn không?
Ich möchte meine Check-in-Zeit bestätigen. Tôi muốn xác nhận thời gian nhận phòng.
Gibt es eine Gebühr für spätes Auschecken? Có phí cho việc trả phòng muộn không?
Muss ich beim Check-in meinen Ausweis zeigen? Khi nhận phòng tôi có cần xuất trình giấy tờ không?
Ich komme wahrscheinlich gegen 15 Uhr an. Tôi có thể đến khoảng 15 giờ.
Bitte bestätigen Sie meine Ankunftszeit. Xin hãy xác nhận thời gian đến của tôi.

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đổi phòng

Phần tiếp theo tập trung vào các tình huống đổi phòng, giúp bạn xử lý linh hoạt khi có thay đổi trong quá trình lưu trú và giao tiếp một cách lịch sự, chính xác hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich möchte mein Zimmer wechseln. Tôi muốn đổi phòng.
Das Zimmer entspricht nicht meiner Buchung. Phòng này không đúng với đặt phòng của tôi.
Gibt es ein anderes verfügbares Zimmer? Có phòng khác còn trống không?
Das Zimmer ist zu laut für mich. Phòng quá ồn đối với tôi.
Ich hätte gern ein ruhigeres Zimmer. Tôi muốn một phòng yên tĩnh hơn.
Das Zimmer ist nicht sauber genug. Phòng không đủ sạch.
Könnten Sie mir bitte ein anderes Zimmer geben? Bạn có thể đổi cho tôi phòng khác không?
Ich bin mit der Lage des Zimmers nicht zufrieden. Tôi không hài lòng với vị trí phòng.
Gibt es ein Zimmer mit besserer Aussicht? Có phòng nào có view đẹp hơn không?
Vielen Dank für Ihre Hilfe beim Zimmerwechsel. Cảm ơn bạn đã hỗ trợ tôi đổi phòng.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng

Hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng
Hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng

Trong phần này, bạn sẽ được tiếp cận các tình huống giao tiếp thực tế thường gặp tại khách sạn, từ lúc đặt phòng cho đến khi xử lý các yêu cầu thay đổi trong quá trình lưu trú. Nội dung được xây dựng theo từng bối cảnh cụ thể, giúp bạn dễ dàng hình dung cách sử dụng tiếng Đức trong thực tế và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Hội thoại đặt phòng với lễ tân 

Đây là tình huống giao tiếp trực tiếp với lễ tân khi thực hiện đặt phòng hoặc xác nhận thông tin. Mẫu câu giúp bạn trao đổi rõ ràng và đúng quy trình.

A: Guten Tag, ich habe ein Zimmer reserviert und bin gerade angekommen. → Xin chào, tôi đã đặt phòng và vừa đến nơi.

B: Herzlich willkommen! Auf welchen Namen ist die Buchung bitte? → Chào mừng quý khách! Xin cho biết đặt phòng dưới tên nào ạ?

A: Auf den Namen Jacobs. Ich habe die Bestätigung auf meinem Handy. → Tên là Jacobs, tôi cũng đã xác nhận trên điện thoại.

B: Einen Moment bitte. Ja, ich habe Ihre Buchung gefunden.  → Xin chờ một chút. Vâng, tôi đã tìm thấy thông tin đặt phòng của bạn.

A: Perfekt, vielen Dank. → Tuyệt vời, cảm ơn bạn. 

B: Ihr Zimmer ist im dritten Stock, Zimmer 305. Hier ist die Schlüsselkarte. → Phòng của bạn ở tầng 3, phòng 305. Đây là thẻ ra vào phòng của bạn. 

A: Super, danke schön für Ihre Unterstützung! → Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã hỗ trợ!

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Hội thoại đổi phòng vì sai loại phòng đã đặt

Tình huống này xảy ra khi bạn nhận được phòng không đúng với loại đã đặt trước đó. Phần này giúp bạn diễn đạt yêu cầu đổi phòng một cách lịch sự và hiệu quả.

A: Entschuldigung, ich glaube, mit meinem Zimmer stimmt etwas nicht. → Xin lỗi, tôi nghĩ phòng của tôi có vấn đề.

B: Oh nein, was genau passt denn nicht? → Ồ không, cụ thể là gì vậy?

A: Ich habe ein Doppelzimmer mit Meerblick gebucht, aber das hier ist eher ein kleines Einzelzimmer. → Tôi đã đặt phòng đôi view hướng ra biển, nhưng đây giống một phòng đơn nhỏ hơn.

B:  Ich kümmere mich sofort darum und veranlasse den Zimmerwechsel für Sie. → Tôi sẽ xử lý ngay và tiến hành đổi phòng cho bạn.

A: Danke, ich hoffe, wir finden schnell eine Lösung.  → Cảm ơn, tôi hy vọng có thể xử lý nhanh.

B: Entschuldigung, ich habe Ihnen versehentlich die falsche Zimmerkarte gegeben. Bitte gehen Sie in Zimmer A405 im 4. Stock. → Xin lỗi, tôi đã đưa nhầm thẻ phòng cho bạn. Bạn vui lòng chuyển sang phòng A405 tầng 4 nhé.

A: Super, danke schön für Ihre Unterstützung. → Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã hỗ trợ. 

Hội thoại xin nâng hạng phòng lịch sự

Đây là tình huống bạn muốn yêu cầu nâng cấp phòng. Mẫu câu trong phần này giúp bạn thể hiện mong muốn một cách tinh tế, lịch sự và phù hợp với ngữ cảnh dịch vụ.

A: Hallo, ich wollte mal fragen, ob ein Upgrade möglich wäre. → Xin chào, tôi muốn hỏi thử có nâng hạng phòng được không.

B: Klar, das ist möglich. Wollen Sie etwas Ruhigeres oder mit besserer Aussicht? → Được thôi, bạn muốn phòng yên tĩnh hơn hay view đẹp hơn?

A: Am liebsten etwas mit schöner Aussicht, wenn es geht. → Nếu được thì tôi muốn phòng có view đẹp.

B: Da hätten wir noch ein Deluxe-Zimmer mit Meerblick frei. → Chúng tôi còn phòng deluxe view biển.

A: Klingt gut. Wie viel würde das extra kosten? → Nghe ổn đấy. Thêm bao nhiêu tiền vậy?

B: Das wären 30 Euro pro Nacht zusätzlich. → Thêm 30 euro mỗi đêm.

A: Okay, passt. Dann nehme ich das Upgrade. → Được, vậy tôi chọn nâng hạng phòng.

B: Alles klar, ich gebe Ihnen jetzt die neue Zimmerkarte. → Được rồi, tôi sẽ đưa thẻ phòng mới cho bạn.

Mẹo ghi nhớ mẫu câu đặt phòng và đổi phòng nhanh

Mẹo ghi nhớ mẫu câu đặt phòng và đổi phòng nhanh
Mẹo ghi nhớ mẫu câu đặt phòng và đổi phòng nhanh

Việc học theo phương pháp đúng giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả hơn trong thực tế.

  • Học theo tình huống cụ thể thay vì học từng từ rời rạc giúp tăng khả năng phản xạ. Khi đặt mình vào bối cảnh như khách sạn, lễ tân hay tình huống đổi phòng, bạn sẽ dễ hình dung cách dùng câu hơn và phản ứng tự nhiên hơn khi gặp thực tế.
  • Lặp lại hội thoại nhiều lần giúp ghi nhớ cấu trúc câu tự nhiên hơn. Khi bạn đọc lại và đóng vai hai nhân vật, não bộ sẽ quen với nhịp hội thoại và tự động bật ra câu trả lời mà không cần dịch từng từ.
  • Gom nhóm từ vựng theo chủ đề khách sạn giúp não dễ hệ thống kiến thức. Ví dụ nhóm đặt phòng, phàn nàn, dịch vụ phòng sẽ giúp bạn không bị rối và nhớ lâu hơn so với học từ lẻ tẻ.
  • Thực hành nói to giúp cải thiện phát âm và sự tự tin khi giao tiếp. Khi bạn nói thành tiếng thay vì chỉ đọc thầm, cơ miệng quen dần với cách phát âm tiếng Đức và phản xạ nói cũng nhanh hơn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2
Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo của Siêu Tiếng Đức được xây dựng xoay quanh 8 kỹ năng then chốt, giúp học viên phát triển toàn diện cả về kiến thức nền tảng lẫn kỹ năng thực hành, từ đó học chắc, dùng tốt và đạt hiệu quả cao trong học tập.

  • Ứng dụng công nghệ: Tích hợp video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, quiz, flashcard và hệ thống luyện nghe – nói thông minh, giúp việc học trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn.
  • Giảng viên tận tâm: Đồng hành sát sao, chú trọng sửa phát âm, rèn luyện kỹ năng nói và đưa ra phản hồi chi tiết trong từng buổi học.
  • Học thật – dùng thật: Tập trung vào kiến thức trọng tâm, đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp học viên sử dụng ngay trong giao tiếp thực tế.
  • Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Cung cấp kho học liệu phong phú, bao gồm từ vựng, ngữ pháp và tài liệu luyện thi, hỗ trợ tối đa cho việc tự học.
  • Lộ trình rõ ràng: Thiết kế lộ trình từ A1 đến B2 theo từng giai đoạn, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ và học tập có định hướng.
  • Cộng đồng học tập: Môi trường học tập tích cực, nơi học viên có thể trao đổi, hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ kinh nghiệm ôn luyện.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng cấu trúc đề thi sát thực tế, giúp học viên làm quen định dạng và rèn luyện toàn diện 4 kỹ năng.
  • Định hướng du học thành công: Hỗ trợ toàn diện từ lựa chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ đến luyện phỏng vấn visa du học.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi thường gặp

Nếu muốn gia hạn thêm một đêm tại khách sạn thì nói sao?

  • Ich möchte meinen Aufenthalt um eine Nacht verlängern. → Tôi muốn gia hạn thời gian lưu trú thêm một đêm.

Khi bạn muốn ở lại khách sạn thêm một đêm, bạn có thể nói câu này với lễ tân để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự. Nhân viên sẽ kiểm tra tình trạng phòng và xác nhận khả năng gia hạn cho bạn ngay lập tức.

Hỏi khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay bằng tiếng Đức thế nào? 

  • Bieten Sie einen Flughafentransfer an? → Khách sạn có cung cấp dịch vụ đưa đón sân bay không?

Câu hỏi này được dùng khi bạn muốn biết khách sạn có cung cấp dịch vụ đưa đón từ hoặc đến sân bay hay không. Đây là một dịch vụ phổ biến, vì vậy lễ tân thường sẽ trả lời nhanh về thời gian và chi phí. 

Cách hỏi có thể nhận phòng sớm bằng tiếng Đức là gì?

  • Ist ein früher Check-in möglich? → Tôi có thể nhận phòng sớm không?

Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn nhận phòng sớm hơn giờ quy định của khách sạn. Lễ tân sẽ kiểm tra tình trạng phòng trống và cho bạn biết liệu yêu cầu này có được chấp nhận hay không, đôi khi có thể kèm phụ phí.

Việc hiểu rõ và nắm chắc các mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đặt phòng và đổi phòng giúp bạn chủ động và tự tin hơn khi xử lý các tình huống thực tế trong quá trình lưu trú tại khách sạn. Học cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức, bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng kèm mạo từ mà còn cải thiện khả năng phản xạ giao tiếp, giúp việc sử dụng tiếng Đức trở nên chính xác và tự nhiên hơn trong thực tế. 

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!