Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch là nhóm cấu trúc giao tiếp cực kỳ thực tế, giúp người học dễ dàng rủ người khác, chốt lịch và xử lý thay đổi kế hoạch. Trong học tập, công việc hay đời sống hằng ngày, đây là chủ đề xuất hiện với tần suất rất cao. Hãy cùng Siêu Tiếng Đức khám phá và ứng dụng trọn bộ từ vựng và hội thoại ứng dụng siêu thực tế trong bài viết này.
Lợi ích khi biết mẫu câu tiếng Đức đề xuất và thống nhất kế hoạch

Việc nắm vững các mẫu câu tiếng Đức về đề xuất và thống nhất kế hoạch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong những tình huống thực tế như hẹn gặp, sắp xếp lịch trình hoặc cùng người khác bàn bạc phương án chung. Khi sử dụng thành thạo, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và phản xạ nhanh hơn trong những cuộc hội thoại hằng ngày.
- Diễn đạt lời đề xuất một cách tự nhiên: Giúp bạn rủ rê, đưa ra ý tưởng hoặc gợi ý kế hoạch một cách gần gũi, giống cách người bản xứ thường giao tiếp.
- Phản xạ tốt khi chốt kế hoạch: Tăng khả năng xử lý nhanh khi cần thống nhất thời gian, địa điểm hoặc điều chỉnh lịch theo tình huống thực tế.
- Ứng dụng đa dạng trong nhiều ngữ cảnh: Dễ áp dụng trong giao tiếp đời thường, học nhóm, môi trường công việc và cả khi đi du lịch.
- Giúp câu nói rõ ràng, đúng trọng tâm: Hạn chế cách diễn đạt vòng vo, giúp câu tiếng Đức mạch lạc, rõ ý và tự nhiên hơn.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch

Để giao tiếp trôi chảy khi đề xuất ý tưởng và thống nhất kế hoạch, bạn nên nắm chắc các nhóm từ vựng theo từng ngữ cảnh cụ thể như thời gian, địa điểm, hành động sắp xếp lịch và cách phản hồi. Dưới đây là những nhóm từ vựng thiết thực giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong hội thoại hằng ngày.
Từ vựng về thời gian, ngày tháng, địa điểm
Trước hết, bạn cần nắm nhóm từ vựng giúp diễn đạt chính xác thời gian hẹn gặp, ngày cụ thể và nơi gặp mặt để cuộc trao đổi trở nên rõ ràng, dễ hiểu.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Montag | thứ Hai |
| 2 | der Dienstag | thứ Ba |
| 3 | der Mittwoch | thứ Tư |
| 4 | der Donnerstag | thứ Năm |
| 5 | der Freitag | thứ Sáu |
| 6 | der Samstag | thứ Bảy |
| 7 | der Sonntag | Chủ nhật |
| 8 | der Morgen | buổi sáng |
| 9 | der Nachmittag | buổi chiều |
| 10 | der Abend | buổi tối |
| 11 | die Woche | tuần |
| 12 | das Wochenende | cuối tuần |
| 13 | das Café | quán cà phê |
| 14 | die Bibliothek | thư viện |
| 15 | der Bahnhof | nhà ga |
| 16 | der Park | công viên |
| 17 | das Büro | văn phòng |
| 18 | die Innenstadt | trung tâm thành phố |
| 19 | das Restaurant | nhà hàng |
| 20 | der Eingang | lối vào |
| 21 | die Bushaltestelle | trạm xe buýt |
| 22 | der Besprechungsraum | phòng họp |
| 23 | das Klassenzimmer | phòng học |
| 24 | der Treffpunkt | điểm hẹn |
| 25 | die Straße | con đường |
Động từ thường dùng khi lập kế hoạch
Sau khi đã quen với cách nói về thời gian và địa điểm, bước tiếp theo là bổ sung các động từ thông dụng để diễn đạt hành động lên kế hoạch, đề xuất hoặc sắp xếp lịch một cách tự nhiên hơn.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | planen | lên kế hoạch |
| 2 | vorschlagen | đề xuất |
| 3 | organisieren | sắp xếp |
| 4 | bestätigen | xác nhận |
| 5 | verschieben | dời lịch |
| 6 | absagen | hủy lịch |
| 7 | teilnehmen | tham gia |
| 8 | zustimmen | đồng ý |
| 9 | ablehnen | từ chối |
| 10 | besprechen | thảo luận |
| 11 | entscheiden | quyết định |
| 12 | reservieren | đặt chỗ |
| 13 | festlegen | chốt, ấn định |
| 14 | sich treffen | gặp nhau |
| 15 | anrufen | gọi điện |
| 16 | schreiben | nhắn tin |
| 17 | mitbringen | mang theo |
| 18 | erinnern | nhắc lại |
| 19 | ändern | thay đổi |
| 20 | verschieben auf | dời sang |
| 21 | einladen | mời |
| 22 | ankommen | đến nơi |
| 23 | beginnen | bắt đầu |
| 24 | beenden | kết thúc |
| 25 | vereinbaren | thống nhất, hẹn trước |
Cụm từ đồng ý, xác nhận và thay đổi kế hoạch
Bên cạnh đó, nhóm cụm từ dùng để đồng ý, xác nhận hoặc linh hoạt đổi lịch cũng rất cần thiết, giúp bạn phản hồi nhanh và giữ cho cuộc hội thoại diễn ra mượt mà như giao tiếp thực tế.
| STT | Cụm từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | Das passt mir gut. | Thời gian đó rất phù hợp với mình. |
| 2 | Einverstanden. | Đồng ý nhé. |
| 3 | Gute Idee. | Ý này hay đấy. |
| 4 | Das klingt gut. | Nghe ổn đó. |
| 5 | Dann machen wir das so. | Vậy mình chốt như thế nhé. |
| 6 | Kein problem. | Không vấn đề gì. |
| 7 | Alles klar. | Rõ rồi nhé. |
| 8 | Das ist perfekt. | Vậy là quá ổn. |
| 9 | Ich bin dabei. | Mình sẽ tham gia. |
| 10 | Dann bleibt es dabei. | Vậy giữ nguyên như thế nhé. |
| 11 | Können wir das ändern? | Mình đổi cái này được không. |
| 12 | Lieber etwas später. | Muộn hơn một chút thì hơn. |
| 13 | Das klappt leider nicht. | Tiếc là không ổn rồi. |
| 14 | Ich gebe dir noch Bescheid. | Mình sẽ báo lại sau nhé. |
| 15 | Dann bis morgen. | Vậy mai gặp nhé. |
| 16 | Wir bleiben in kontakt. | Mình giữ liên lạc nhé. |
| 17 | Das steht fest. | Cái này chốt rồi nhé. |
| 18 | Passt perfekt. | Hợp quá rồi. |
| 19 | Genauso machen wir es. | Mình làm đúng như vậy nhé. |
| 20 | Abgemacht. | Chốt kèo nhé. |
| 21 | Wir verschieben das. | Mình dời lại nhé. |
| 22 | Vielleicht ein anderes mal. | Có lẽ để dịp khác nhé. |
| 23 | Sag mir bitte früh bescheid. | Báo sớm cho mình nhé. |
| 24 | Ich bestätige den termin. | Mình xác nhận lịch hẹn nhé. |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch

Sau khi đã có nền tảng từ vựng cần thiết, bạn có thể bắt đầu áp dụng vào các mẫu câu giao tiếp thực tế để đề xuất và thống nhất kế hoạch một cách tự nhiên. Dưới đây là những nhóm mẫu câu quan trọng giúp bạn dễ dàng mở lời, gợi ý lịch hẹn, hỏi ý kiến và chốt kế hoạch rõ ràng trong hội thoại hằng ngày.
Cách rủ ai đó đi chơi hoặc gặp mặt
Trước tiên, hãy bắt đầu với những mẫu câu quen thuộc dùng để rủ bạn bè, đồng nghiệp hoặc bạn học đi chơi, gặp mặt hay tham gia một hoạt động chung.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Hast du Lust, am Samstag ins Café zu gehen? | Thứ Bảy này bạn có muốn đi cà phê không? |
| Wollen wir uns heute Abend treffen? | Tối nay mình gặp nhau nhé? |
| Wie wäre es mit einem Spaziergang im Park? | Đi dạo ở công viên nhé, bạn thấy sao? |
| Hast du Zeit, morgen etwas zusammen zu machen? | Ngày mai bạn có thời gian làm gì đó cùng nhau không? |
| Lass uns am Wochenende ins Kino gehen. | Cuối tuần mình đi xem phim nhé. |
| Möchtest du nach der Arbeit etwas essen gehen? | Sau giờ làm bạn có muốn đi ăn gì không? |
| Sollen wir uns nach dem Unterricht treffen? | Sau buổi học mình gặp nhau nhé? |
| Wie klingt ein gemeinsames Abendessen heute? | Tối nay ăn tối cùng nhau nghe thế nào? |
Mẫu câu gợi ý thời gian và địa điểm
Sau khi đã mở lời, bạn nên chủ động đề xuất thời gian và nơi gặp để cuộc trò chuyện cụ thể, rõ ràng và dễ đi đến thống nhất hơn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Treffen wir uns um 8 Uhr am Bahnhof. | Mình gặp nhau lúc 8 giờ ở nhà ga nhé. |
| Passt es dir das Restaurant in der Innenstadt? | Nhà hàng ở trung tâm có tiện cho bạn không? |
| Lass uns im Besprechungsraum lernen. | Mình học ở phòng họp nhé. |
| Wie wäre es um 7 Uhr vor dem Kino? | 7 giờ trước rạp phim nhé, bạn thấy sao? |
| Treffen wir uns bei dir zu Hause. | Mình gặp nhau ở nhà bạn nhé. |
| Passt dir morgen Nachmittag im Büro? | Chiều mai gặp ở văn phòng có tiện cho bạn không? |
| Lass uns am Eingang des Parks warten. | Mình đợi ở cổng công viên nhé. |
| Wollen wir uns im Café neben der Schule treffen? | Mình gặp ở quán cà phê cạnh trường nhé? |
Mẫu câu hỏi ý kiến người đối diện
Bên cạnh việc đưa ra đề xuất, hỏi thêm ý kiến của người đối diện sẽ giúp cách giao tiếp trở nên tự nhiên, lịch sự và tạo cảm giác tôn trọng hơn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Was hältst du davon? | Bạn thấy ý này sao? |
| Passt dir diese Uhrzeit? | Giờ này có hợp với bạn không? |
| Hast du einen anderen Vorschlag? | Bạn có đề xuất nào khác không? |
| Ist dieser Ort für dich in Ordnung? | Địa điểm này có ổn với bạn không? |
| Was meinst du zum Freitagabend? | Bạn thấy tối thứ Sáu thế nào? |
| Wäre Samstag besser für dich? | Thứ Bảy sẽ tiện hơn cho bạn chứ? |
| Sollten wir lieber früher losgehen? | Mình nên đi sớm hơn thì tốt hơn không? |
| Möchtest du lieber etwas anderes machen? | Bạn có muốn làm gì khác không? |
Mẫu câu xác nhận thời gian cuối cùng
Cuối cùng, đừng quên nhóm câu dùng để xác nhận lại thời gian hoặc kế hoạch cuối cùng nhằm tránh nhầm lẫn trong học tập, công việc và sinh hoạt hằng ngày.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Also, wir treffen uns morgen um 9 Uhr. | Vậy chốt là mai gặp lúc 9 giờ nhé. |
| Dann ist Freitag endgültig fest. | Vậy thứ Sáu là chốt cuối cùng nhé. |
| Ich schreibe dir heute Abend noch einmal. | Tối nay mình sẽ nhắn lại cho bạn lần nữa. |
| Dann sehen wir uns um 6 Uhr vor dem Restaurant. | Vậy mình gặp nhau lúc 6 giờ trước nhà hàng nhé. |
| Gut, dann bleibt es bei diesem Plan. | Được, vậy giữ kế hoạch này nhé. |
| Abgemacht, wir treffen uns am Sonntag. | Chốt nhé, mình gặp nhau vào Chủ nhật. |
| Dann ist der Termin bestätigt. | Vậy lịch hẹn đã được xác nhận nhé. |
| Perfekt, dann machen wir es so. | Tuyệt, vậy mình làm theo kế hoạch đó nhé. |
Mẫu câu tiếng Đức khi muốn thay đổi hoặc từ chối kế hoạch

Không phải lúc nào kế hoạch cũng giữ nguyên, vì vậy bạn nên chuẩn bị sẵn những mẫu câu phù hợp để từ chối, xin đổi lịch hoặc đề xuất phương án khác một cách tự nhiên và lịch sự. Việc nắm chắc nhóm mẫu câu này sẽ giúp bạn xử lý tình huống linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày, học tập và công việc.
Cách từ chối khéo mà vẫn lịch sự
Trong nhiều tình huống, bạn cần từ chối lời hẹn hoặc chưa thể tham gia theo kế hoạch đã thống nhất. Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt sự từ chối một cách nhẹ nhàng, tinh tế mà vẫn giữ được sự thoải mái trong cuộc trò chuyện.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Leider kann ich am Freitag nicht. | Tiếc là thứ Sáu mình không tham gia được. |
| Das klingt super, aber ich habe schon einen Termin. | Nghe rất ổn, nhưng mình có lịch trước rồi. |
| Vielleicht ein anderes Wochenende. | Có lẽ để cuối tuần khác nhé. |
| Es tut mir leid, aber ich schaffe es heute nicht. | Xin lỗi nhé, hôm nay mình không thu xếp kịp. |
| Ich wäre gern dabei, aber ich bin schon verplant. | Mình rất muốn tham gia, nhưng mình đã có kế hoạch khác rồi. |
| Heute passt es mir leider nicht gut. | Hôm nay tiếc là không tiện lắm với mình. |
| Ich muss leider absagen, da ich heute einen dringenden Termin habe. | Tôi phải huỷ vì hôm nay có lịch trình gấp. |
| Können wir das auf nächste Woche verschieben? | Mình dời sang tuần sau được không? |
Cách đề xuất phương án thay thế
Khi không thể đi theo lịch cũ, thay vì chỉ từ chối, bạn nên chủ động đưa ra một phương án khác về thời gian, địa điểm hoặc hoạt động. Cách nói này giúp cuộc trò chuyện tự nhiên hơn và thể hiện sự tôn trọng với người đối diện.
| Mẫu câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Wie wäre es stattdessen am Sonntag? | Vậy đổi sang Chủ nhật nhé, bạn thấy sao? |
| Wir können uns auch online treffen. | Mình cũng có thể gặp online. |
| Lass uns eine Stunde später anfangen. | Mình bắt đầu muộn hơn một tiếng nhé. |
| Können wir uns lieber morgen treffen? | Mình gặp vào ngày mai thì hơn nhé? |
| Wollen wir den Ort ändern? | Mình đổi địa điểm nhé? |
| Wie wäre es mit einem Café in deiner Nähe? | Đổi sang quán cà phê gần chỗ bạn nhé? |
| Dann machen wir es einfach nächste Woche. | Vậy mình để sang tuần sau luôn nhé. |
| Wir könnten uns auch am Abend Zeit nehmen. | Mình có thể sắp xếp vào buổi tối. |
Hội thoại tiếng Đức mẫu chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch

Sau khi đã nắm được các mẫu câu quan trọng, bạn có thể áp dụng ngay vào những đoạn hội thoại thực tế dưới đây để hình dung cách người bản xứ thường rủ rê, chốt lịch và linh hoạt thay đổi kế hoạch trong đời sống hằng ngày.
Đoạn hội thoại lên kế hoạch đi du lịch
Đây là tình huống rất quen thuộc khi hai người cùng bàn bạc thời gian, địa điểm và lịch trình cho một chuyến đi chơi hoặc du lịch ngắn ngày.
A: Hast du Lust, nächstes Wochenende nach Berlin zu fahren? → Cuối tuần sau bạn có muốn đi Berlin không?
B: Ja, sehr gern. Ich wollte Berlin schon lange besuchen. → Có chứ, rất muốn đi. Mình muốn ghé Berlin từ lâu rồi.
A: Super. Am Freitagmorgen wäre perfekt, dann haben wir mehr Zeit zum Besichtigen. → Tuyệt. Sáng thứ Sáu là đẹp nhất, như vậy mình sẽ có nhiều thời gian tham quan hơn.
B: Gute Idee. Wollen wir mit dem Zug fahren? → Ý hay đó. Mình đi tàu nhé?
A: Ja, das ist bequem und wir kommen direkt im Zentrum an. → Ừ, như vậy tiện và mình sẽ đến thẳng trung tâm luôn.
B: Perfekt, dann buche ich heute die Tickets und suche ein Hotel in der Nähe des Bahnhofs. → Tuyệt, vậy hôm nay mình đặt vé và tìm khách sạn gần ga tàu luôn.
A: Super, dann planen wir heute Abend noch, welche Orte wir besuchen wollen. → Tuyệt, vậy tối nay mình bàn thêm xem mình muốn đi những địa điểm nào nhé.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại thống nhất lịch học nhóm
Bên cạnh đó, đây cũng là mẫu hội thoại rất thực tế dành cho người học khi cần trao đổi, sắp xếp và chốt lịch học nhóm với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
A: Wollen wir morgen im Klassenzimmer lernen? → Mai mình học ở phòng học nhé?
B: Ja, um 3 Uhr passt es mir gut. → Ừ, 3 giờ rất hợp với mình.
A: Super. Sollen wir uns auf die Grammatikprüfung vorbereiten? → Tuyệt. Mình ôn cho bài kiểm tra ngữ pháp nhé?
B: Ja, gute Idee. Ich bringe auch meine Notizen mit. → Ừ, ý hay đó. Mình cũng sẽ mang theo ghi chú của mình.
A: Perfekt, dann treffen wir uns am Eingang und gehen zusammen hoch. → Quá ổn, vậy gặp nhau ở lối vào rồi cùng đi lên nhé.
B: Alles klar. Wenn ich früher da bin, reserviere ich einen guten Platz. → Ok nhé. Nếu mình đến sớm hơn, mình sẽ giữ một chỗ ngồi tốt.
A: Super, dann sehen wir uns morgen. → Tuyệt, vậy mai gặp nhau nhé.
Mẹo học mẫu câu chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch

Để ghi nhớ các mẫu câu một cách bền vững và có thể phản xạ tự nhiên ngay khi giao tiếp, bạn nên học theo từng tình huống thực tế thay vì ghi nhớ rời rạc từng câu riêng lẻ. Khi đặt mẫu câu vào đúng ngữ cảnh bạn sẽ dễ hiểu cách dùng, nhớ lâu hơn và áp dụng linh hoạt trong đời sống hằng ngày.
- Học theo từng tình huống quen thuộc: Hãy chia theo nhóm như rủ đi chơi, học nhóm, chốt lịch họp hoặc đổi lịch. Khi học theo ngữ cảnh, bạn sẽ nhớ lâu và dễ phản xạ hơn.
- Biến đổi linh hoạt thời gian và địa điểm: Từ một mẫu câu, hãy thay đổi thứ, giờ, địa điểm và người tham gia. Cách này giúp bạn nói tự nhiên hơn thay vì học thuộc máy móc.
- Luyện hội thoại trực tiếp A và B: Việc tự đóng vai hai người giúp bạn hình thành phản xạ giao tiếp thực tế. Đây là cách rất hiệu quả để tăng độ trôi chảy.
- Áp dụng vào tin nhắn hằng ngày: Hãy thử tự nhắn lịch hẹn, xác nhận hoặc đổi lịch bằng tiếng Đức. Khi dùng mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ rất nhanh.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Lộ trình chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 rõ ràng

Mô hình đào tạo của Siêu Tiếng Đức được phát triển dựa trên 8 kỹ năng quan trọng, giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Đức vững chắc, phát triển khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và nâng cao cơ hội đạt các chứng chỉ quốc tế.
- Lộ trình rõ ràng: Các cấp độ từ A1-B2 được chia thành từng chặng học cụ thể, giúp học viên dễ theo dõi tiến độ và bám sát mục tiêu trong từng giai đoạn.
- Học thật – áp dụng thật: Nội dung tập trung vào kiến thức thiết yếu, giúp giao tiếp hiệu quả và xử lý tốt các tình huống thực tế trong học tập, công việc và cuộc sống.
- Giảng viên tận tình: Luôn theo sát quá trình học, chú trọng sửa phát âm, nâng cao phản xạ nói và đưa ra phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Hệ thống bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu được chuẩn bị đầy đủ để hỗ trợ học viên tự học một cách chủ động.
- Luyện thi TELC sát thực tế: Mô phỏng đầy đủ 4 kỹ năng theo format đề thi thật, giúp học viên tăng sự tự tin và cải thiện tỷ lệ đạt chứng chỉ.
- Cộng đồng truyền động lực: Xây dựng môi trường học tập kết nối, nơi học viên cùng chia sẻ mẹo học, kinh nghiệm thi và duy trì cảm hứng mỗi ngày.
- Công nghệ tối ưu việc học: Flashcard, quiz, video, bài giảng tiếng Đức miễn phí hỗ trợ ghi nhớ nhanh, học linh hoạt và tiết kiệm thời gian.
- Định hướng du học Đức: Hỗ trợ toàn diện từ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ đến luyện phỏng vấn, tạo nền tảng vững vàng cho hành trình học tập tại Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Chốt kế hoạch trong công việc bằng tiếng Đức ra sao?
Khi muốn xác nhận lịch họp hoặc thống nhất thời gian làm việc, bạn có thể dùng những mẫu câu lịch sự và rõ ràng như sau:
- Dann ist der Termin fest. → Vậy lịch hẹn đã được chốt rồi nhé.
- Ich bestätige unseren Besprechungstermin. → Tôi xác nhận lịch họp của chúng ta.
- Dann halten wir diesen Plan so fest. → Vậy mình thống nhất kế hoạch như vậy nhé.
Xác nhận kế hoạch qua tin nhắn như thế nào?
Trong tin nhắn, người bản xứ thường ưu tiên cách diễn đạt ngắn gọn, tự nhiên nhưng vẫn đầy đủ thông tin về thời gian và địa điểm. Ví dụ như:
- Also bis morgen um 8 Uhr am Büroeingang. → Vậy mai 8 giờ gặp ở cổng văn phòng nhé.
- Dann sehen wir uns morgen wie besprochen. → Vậy mai mình gặp nhau như đã trao đổi nhé.
- Alles klar, bis morgen zur vereinbarten Zeit. → Rõ rồi, hẹn mai đúng giờ đã hẹn nhé.
Nhắc lại kế hoạch sao cho tự nhiên?
Nếu muốn nhắc lại lịch mà không tạo cảm giác quá cứng nhắc, bạn có thể dùng những mẫu câu nhẹ nhàng và gần gũi dưới đây.
- Ich wollte nur unseren Plan für morgen kurz bestätigen. → Mình chỉ muốn xác nhận lại nhanh kế hoạch ngày mai thôi.
- Ich wollte nur sichergehen, dass unser Termin morgen noch passt. → Mình chỉ muốn chắc là lịch hẹn ngày mai vẫn ổn.
Thành thạo mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề đề xuất và thống nhất kế hoạch không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy hơn trong những cuộc hẹn hằng ngày mà còn hỗ trợ rất tốt cho môi trường học tập và công việc thực tế. Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức luôn đồng hành cùng bạn từ những chủ đề giao tiếp cơ bản đến trình độ B2 vững chắc, giúp bạn xây dựng phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và khả năng diễn đạt rõ ràng, mạch lạc như người bản xứ.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




