Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ là công cụ quan trọng giúp bạn tự tin trong các tình huống liên quan đến dịch vụ và sự cố. Bài viết này cung cấp từ vựng chi tiết cùng hội thoại thực tế, giúp bạn phản xạ nhanh và diễn đạt tự nhiên khi trao đổi. Thực hành cùng Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và sử dụng thành thạo từ ngữ trong giao tiếp.

Tình huống thực tế ở Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ

Tình huống thực tế ở Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ
Tình huống thực tế ở Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ

Khi sinh sống hoặc làm việc tại Đức, việc gọi tổng đài hỗ trợ là điều thường gặp. Hiểu rõ cách diễn đạt và chuẩn bị thông tin cần thiết sẽ giúp cuộc gọi của bạn diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Dưới đây là một số tình huống phổ biến:

  • Sự cố Internet hoặc điện thoại: Khi mạng bị gián đoạn, bạn cần cung cấp thông tin chi tiết về thiết bị, số thuê bao và mô tả vấn đề.
  • Vấn đề với đơn hàng hoặc dịch vụ: Nếu đơn hàng bị trễ hoặc dịch vụ chưa được cung cấp đầy đủ, tổng đài viên sẽ yêu cầu thông tin đơn hàng hoặc hợp đồng.
  • Các vấn đề ngân hàng: Khi cần hỗ trợ tài khoản, thẻ hay giao dịch, bạn phải xác thực thông tin cá nhân để bảo mật.
  • Hỗ trợ kỹ thuật khác: Từ thiết bị gia dụng đến phần mềm, cung cấp mô tả chính xác giúp tổng đài xử lý nhanh chóng.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ

Từ vựng tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ
Từ vựng tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ

Để cuộc gọi tổng đài diễn ra suôn sẻ, việc nắm vững từ vựng liên quan đến cuộc gọi, lỗi kỹ thuật và dịch vụ là vô cùng quan trọng. Những từ ngữ này không chỉ giúp bạn mở đầu cuộc gọi mà còn quản lý và điều hướng cuộc trò chuyện một cách hiệu quả.

Từ vựng về cuộc gọi và kết nối tổng đài

Những từ cơ bản này sẽ hỗ trợ bạn trong việc giới thiệu, xác nhận thông tin và yêu cầu trợ giúp từ tổng đài viên, giúp mọi thao tác trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

STT Tiếng Đức Dịch tiếng Việt
1 der Anruf cuộc gọi
2 verbinden kết nối
3 das Gespräch cuộc trò chuyện
4 die Leitung đường dây
5 warten  chờ máy
6 besetzt bận máy
7 weiterleiten chuyển máy
8 die Durchwahl số nội bộ
9 die Telefonzentrale tổng đài
10 erreichbar có thể liên lạc
11 das Telefonat cuộc điện thoại
12 abheben nhấc máy
13 auflegen cúp máy
14 die Verbindung kết nối mạng/đường dây
15 stören làm gián đoạn
16 die Hotline đường dây nóng
17 der Kunde khách hàng
18 die Servicezeit giờ phục vụ
19 die Ansage thông báo tự động
20 der Rückruf gọi lại
21 die Nummer wählen quay số điện thoại 
22 besprechen thảo luận
23 die Begrüßung lời chào
24 die Anfrage yêu cầu thông tin
25 zuständig phụ trách

Từ vựng về lỗi kỹ thuật và hỗ trợ dịch vụ

Những từ vựng này sẽ giúp bạn mô tả sự cố một cách chính xác và yêu cầu hỗ trợ từ tổng đài viên nhanh chóng. Khi nắm vững các từ này, bạn có thể trình bày vấn đề rõ ràng, tránh nhầm lẫn và giúp tổng đài xử lý hiệu quả hơn.

STT Tiếng Đức Dịch tiếng Việt
1 der Fehler lỗi
2 die Störung sự cố
3 kaputt hỏng
4 die Reparatur sửa chữa
5 defekt bị hư hỏng
6 die Wartung bảo trì
7 das Problem vấn đề
8 die Lösung giải pháp
9 der Schaden thiệt hại
10 überprüfen kiểm tra
11 die Funktion chức năng
12 abstürzen bị treo/sập
13 blockieren chặn
14 die Beschwerde phàn nàn
15 aktualisieren cập nhật
16 die Störung melden báo sự cố
17 Verbindungsprobleme kết nối bị lỗi
18 die Garantie bảo hành
19 der Service dịch vụ
20 die Hilfe trợ giúp
21 der Zugang quyền truy cập
22 die App ứng dụng
23 die Einrichtung cài đặt
24 die Sicherheitsmaßnahme biện pháp bảo mật
25 die Rückmeldung phản hồi

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề gọi tổng đài hỗ trợ

Trong mỗi tình huống, việc sử dụng câu phù hợp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, lịch sự và chính xác với tổng đài viên.

Mẫu câu bắt đầu cuộc gọi với tổng đài

Mở đầu cuộc gọi một cách rõ ràng sẽ giúp tổng đài viên hiểu ngay nhu cầu của bạn và hướng dẫn cách xử lý nhanh chóng. Những câu này thường dùng để giới thiệu bản thân, nêu vấn đề hoặc hỏi thông tin cần thiết.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Guten Tag, ich habe eine Frage zu meinem Vertrag. Xin chào, tôi có câu hỏi về hợp đồng của mình.
Könnten Sie mich bitte verbinden? Bạn có thể kết nối tôi với bộ phận liên quan được không?
Ich möchte den Kundendienst sprechen. Tôi muốn nói chuyện với bộ phận chăm sóc khách hàng.
Könnte mir jemand dabei behilflich sein? Có ai rảnh để giúp tôi không?
Ich habe ein Problem mit meiner Bestellung. Tôi gặp vấn đề với đơn hàng của mình.
Hallo, ich bräuchte bitte Unterstützung bei meinem Konto. Xin chào, tôi cần hỗ trợ về tài khoản của mình.
Könnten Sie mir bitte sagen, wer zuständig ist? Bạn có thể cho tôi biết ai phụ trách không?
Ich rufe wegen einer technischen Frage an. Tôi gọi vì một câu hỏi kỹ thuật.
Guten Morgen, ich habe Schwierigkeiten mit meinem Zugang. Chào buổi sáng, tôi gặp khó khăn với quyền truy cập.
Könnten Sie mich an die richtige Abteilung weiterleiten? Bạn có thể chuyển tôi đến bộ phận phù hợp không?
Ich habe eine dringende Anfrage. Tôi có một yêu cầu gấp.
Hallo, können Sie mir schnellstmöglich helfen? Xin chào, bạn có thể giúp tôi nhanh nhất có thể không?
Ich brauche Unterstützung bei meiner Rechnung. Tôi cần hỗ trợ về hóa đơn của mình.
Könnten Sie kurz erklären, wie ich vorgehen soll? Bạn có thể giải thích nhanh tôi nên làm gì không?
Ich hoffe, jemand kann mir gleich helfen. Tôi hy vọng có ai đó có thể giúp tôi ngay.

Mẫu câu mô tả sự cố

Khi liên hệ tổng đài, việc mô tả sự cố một cách chính xác sẽ giúp tổng đài viên hiểu vấn đề nhanh và đưa ra giải pháp phù hợp. Những câu này thường dùng để trình bày lỗi kỹ thuật, trục trặc dịch vụ hoặc sự cố thiết bị, đồng thời đảm bảo cuộc gọi diễn ra rõ ràng, hiệu quả.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Mein Internet funktioniert nicht. Internet của tôi không hoạt động.
Das Gerät startet nicht. Thiết bị không khởi động được.
Ich erhalte eine Fehlermeldung. Tôi nhận được thông báo lỗi.
Die Verbindung bricht ständig ab. Kết nối liên tục bị ngắt.
Meine App reagiert nicht. Ứng dụng của tôi không phản hồi.
Der Drucker druckt nicht. Máy in không in được.
Ich kann mich nicht einloggen. Tôi không thể đăng nhập.
Die Software stürzt ab. Phần mềm bị treo.
Mein Telefon empfängt keine Anrufe. Điện thoại của tôi không nhận được cuộc gọi.
Die Seite lädt nicht richtig. Trang web tải không đúng.
Ich höre keinen Ton. Tôi không nghe thấy tiếng.
Die Funktion funktioniert nicht wie erwartet. Chức năng không hoạt động như mong đợi.
Das Update schlägt fehl. Việc cập nhật không thành công.
Mein Passwort wird nicht akzeptiert. Mật khẩu của tôi không được chấp nhận.
Die Verbindung ist sehr langsam. Kết nối rất chậm.

Mẫu câu khi bị yêu cầu chờ máy/chuyển máy

Trong quá trình gọi tổng đài, đôi khi bạn sẽ được yêu cầu chờ hoặc được chuyển đến bộ phận khác. Việc biết trước các câu phù hợp sẽ giúp bạn giữ cuộc gọi lịch sự, kiên nhẫn và thông tin đầy đủ, đồng thời theo dõi tiến trình xử lý mà không bị lúng túng.

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Könnten Sie mich bitte in die Warteschleife setzen? Bạn có thể cho tôi chờ máy được không?
Ich warte gern auf den zuständigen Mitarbeiter. Tôi sẵn sàng chờ nhân viên phụ trách.
Bitte verbinden Sie mich mit der Technikabteilung. Làm ơn kết nối tôi với bộ phận kỹ thuật.
Wie lange muss ich ungefähr warten? Tôi cần chờ khoảng bao lâu?
Danke, dass Sie mich weiterleiten. Cảm ơn vì đã chuyển máy cho tôi.
Ich bleibe in der Leitung, danke. Tôi sẽ ở lại đường dây, cảm ơn.
Könnten Sie mir sagen, wann jemand frei ist? Bạn có thể cho tôi biết khi nào có người rảnh không?
Ich möchte bitte nicht auflegen. Tôi không muốn tắt máy.
Bitte halten Sie mich auf dem Laufenden. Làm ơn cho tôi biết tiến trình.
Ich verstehe, ich warte dann. Tôi hiểu, tôi sẽ chờ.
Kann ich in der Zwischenzeit etwas tun? Tôi có thể làm gì trong khi chờ không?
Ich hoffe, es dauert nicht zu lange. Tôi hy vọng sẽ không lâu.
Danke, dass Sie mich verbinden. Cảm ơn đã kết nối tôi.
Ich schätze Ihre Hilfe beim Weiterleiten. Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn trong việc chuyển máy.
Bitte bleiben Sie in der Leitung, bis jemand verfügbar ist. Làm ơn giữ máy cho đến khi có người rảnh.

Mẫu câu xác nhận xử lý

Sau khi tổng đài viên hướng dẫn hoặc xử lý vấn đề, việc xác nhận lại thông tin giúp đảm bảo mọi thứ được thực hiện chính xác và tránh nhầm lẫn. 

Mẫu câu tiếng Đức Dịch tiếng Việt
Vielen Dank für Ihre Hilfe. Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.
Ich bestätige, dass das Problem gelöst ist. Tôi xác nhận vấn đề đã được giải quyết.
Könnten Sie mir eine Bestätigung per E-Mail senden? Bạn có thể gửi xác nhận qua email không?
Alles ist jetzt in Ordnung. Mọi thứ giờ đã ổn.
Ich bin zufrieden mit dem Service. Tôi hài lòng với dịch vụ.
Danke, dass Sie sich darum gekümmert haben. Cảm ơn vì đã xử lý vấn đề cho tôi. 
Ich habe alles überprüft, es funktioniert jetzt. Tôi đã kiểm tra, mọi thứ giờ hoạt động.
Vielen Dank für Ihre Geduld. Cảm ơn vì sự kiên nhẫn của bạn.
Ich werde Sie weiterempfehlen. Tôi sẽ giới thiệu dịch vụ của bạn.
Alles läuft jetzt reibungslos. Mọi thứ hiện đang hoạt động tốt.
Ich habe keine weiteren Fragen mehr. Tôi không còn câu hỏi nào khác.
Danke für die schnelle Lösung. Cảm ơn vì đã giải quyết nhanh chóng.
Ich bin mit der Antwort vollkommen zufrieden. Tôi hoàn toàn hài lòng với câu trả lời.
Perfekt, das hat mein Problem gelöst. Hoàn hảo, điều này đã giải quyết vấn đề của tôi.

Hội thoại mẫu tiếng Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ

Hội thoại mẫu tiếng Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ
Hội thoại mẫu tiếng Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ

Khi gọi tổng đài hỗ trợ, bạn nên mở đầu cuộc gọi rõ ràng, nêu vấn đề cụ thể và cung cấp thông tin cần thiết. Dưới đây là các ví dụ hội thoại phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Gọi tổng đài bảo hành sản phẩm

Khi thiết bị bạn mua bị hỏng, gọi tổng đài bảo hành giúp bạn được hướng dẫn và nhận thiết bị thay thế nhanh chóng. 

A: Guten Tag, mein Gerät ist defekt. Ich möchte es reklamieren. → Xin chào, thiết bị của tôi bị hỏng. Tôi muốn yêu cầu bảo hành.
B: Natürlich, könnten Sie mir die Seriennummer nennen? → Tất nhiên, bạn có thể cho tôi biết số seri không?
A: Ja, hier ist die Nummer 123456. → Vâng, đây là số 123456.
B: Danke, wir überprüfen das sofort. → Cảm ơn, chúng tôi sẽ kiểm tra ngay.
A: Können Sie mir sagen, wie lange die Reparatur dauern wird? → Bạn có thể cho tôi biết thời gian sửa chữa sẽ kéo dài bao lâu không?
B: In der Regel senden wir Ihnen innerhalb von 5 Tagen ein Ersatzgerät. → Thông thường, chúng tôi sẽ gửi thiết bị thay thế cho bạn trong vòng 5 ngày.
A: Perfekt, danke für Ihre Hilfe! → Hoàn hảo, cảm ơn bạn đã giúp tôi!

Gọi hỗ trợ đơn hàng giao chậm

Khi đơn hàng chưa đến đúng hạn, gọi tổng đài giúp bạn biết tình trạng đơn hàng và dự kiến thời gian nhận.

A: Hallo, meine Bestellung ist noch nicht angekommen. → Xin chào, đơn hàng của tôi vẫn chưa nhận được.

B: Darf ich bitte Ihre Bestellnummer haben? → Tôi có thể xin mã đơn hàng của bạn không?

A: Ja, es ist 78910. → Vâng, là 78910.

B: Ich überprüfe den Status und melde mich gleich zurück. → Tôi sẽ kiểm tra trạng thái đơn hàng và sẽ báo lại ngay.

A: Können Sie mir sagen, wann ich ungefähr mit der Lieferung rechnen kann? → Bạn có thể nói cho tôi biết dự kiến khi nào nhận được hàng không?

B: Laut unserem System sollte das Paket in 2 Tagen eintreffen. → Theo hệ thống, gói hàng của bạn sẽ đến trong 2 ngày.

A: Vielen Dank, das beruhigt mich. → Cảm ơn, điều đó khiến tôi yên tâm.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Gọi tổng đài mạng Internet bị lỗi

Khi Internet hoặc modem gặp sự cố, gọi tổng đài giúp bạn được hướng dẫn khắc phục hoặc cử kỹ thuật viên đến nhà.

A: Guten Morgen, mein Internet funktioniert nicht. → Chào buổi sáng, Internet của tôi không hoạt động.
B: Haben Sie das Modem schon neu gestartet? → Bạn đã khởi động lại modem chưa?
A: Ja, ich habe es versucht, aber leider ohne Erfolg. → Vâng, tôi đã thử, nhưng không thành công.
B: Verstehe, wir werden einen Techniker zu Ihnen nach Hause schicken. → Tôi hiểu, chúng tôi sẽ gửi kỹ thuật viên đến nhà bạn.
A: Können Sie mir sagen, wann der Techniker kommt? → Bạn có thể cho tôi biết khi nào kỹ thuật viên sẽ đến không?
B: Er ist morgen zwischen 10 und 14 Uhr bei Ihnen. → Anh ấy sẽ đến nhà bạn vào ngày mai, từ 10 giờ đến 14 giờ.
A: Gut, danke für die schnelle Lösung! → Tốt, cảm ơn vì đã xử lý nhanh chóng!

Gọi tổng đài ngân hàng

Khi cần kiểm tra số dư hoặc giao dịch, gọi tổng đài ngân hàng giúp bạn nắm thông tin chính xác và nhanh chóng.

A: Ich möchte meinen Kontostand abfragen. → Tôi muốn kiểm tra số dư trong tài khoản.
B: Natürlich, bitte nennen Sie Ihre Kontonummer. → Tất nhiên, vui lòng cho biết số tài khoản của bạn.
A: Hier ist die Nummer 456789. → Đây là số 456789.
B: Vielen Dank, einen Moment bitte. → Cảm ơn, xin chờ một chút.
B: Ihr Kontostand beträgt 1.200 Euro. → Số dư tài khoản của bạn là 1.200 Euro.
A: Gibt es in letzter Zeit irgendwelche ungewöhnlichen Transaktionen? → Gần đây có giao dịch bất thường nào không?
B: Nein, alles ist normal auf Ihrem Konto. → Không, mọi thứ đều bình thường trên tài khoản của bạn.
A: Danke, dann ist alles in Ordnung. → Cảm ơn, vậy là mọi thứ đã ổn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Kinh nghiệm sử dụng mẫu câu tiếng Đức khi gọi tổng đài

Kinh nghiệm sử dụng mẫu câu tiếng Đức khi gọi tổng đài
Kinh nghiệm sử dụng mẫu câu tiếng Đức khi gọi tổng đài

Việc sử dụng đúng từ vựng và mẫu câu giúp bạn xử lý sự cố nhanh chóng và hiệu quả. Để đạt kết quả tốt nhất, bạn nên lưu ý những yếu tố sau: 

  • Chuẩn bị thông tin trước khi gọi: Số hợp đồng, số đơn hàng hoặc thông tin thiết bị. Việc này giúp bạn trả lời nhanh các câu hỏi từ tổng đài và tiết kiệm thời gian.
  • Nói rõ ràng và lịch sự: Phát âm chậm rãi để tổng đài hiểu chính xác yêu cầu. Đồng thời, thái độ lịch sự giúp quá trình hỗ trợ diễn ra thuận lợi hơn.
  • Ghi chú hướng dẫn: Lưu lại số phiếu hoặc các chỉ dẫn để tiện tra cứu sau này. Điều này rất hữu ích nếu bạn cần liên hệ lại hoặc giải quyết vấn đề phát sinh.
  • Thực hành hội thoại mẫu: Giúp tăng tự tin và phản xạ ngôn ngữ khi gọi tổng đài. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn và ít bị bối rối trong tình huống thực tế.

Khoá học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Khoá học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí
Khoá học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Mô hình độc quyền tại Siêu Tiếng Đức phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học chắc, sử dụng tự tin và đạt chứng chỉ quốc tế.

  • Định hướng du học: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị visa và luyện phỏng vấn, tạo nền tảng học tập tại Đức.
  • Lộ trình minh bạch: Các cấp độ từ A1 đến B2 được chia theo từng giai đoạn, giúp quản lý tiến độ học tập dễ dàng.
  • Học thật – Dùng thật: Kiến thức trọng tâm được áp dụng ngay vào giao tiếp và kỳ thi.
  • Cộng đồng học tập: Chia sẻ mẹo học, kinh nghiệm thi, tạo động lực và hỗ trợ nhau.
  • Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Kho bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu hỗ trợ tự học chủ động.
  • Giảng viên tận tình: Chú trọng phát âm, phản xạ nói và phản hồi chi tiết sau mỗi buổi.
  • Ứng dụng công nghệ: Video học tiếng Đức miễn phí, bài giảng, quiz, flashcard và luyện nghe – nói tự động.
  • Mô hình đào tạo độc quyền: Tập trung rèn luyện 8 kỹ năng quan trọng, giúp học viên tự tin và thành thạo trong các chứng chỉ quốc tế.
  • Luyện thi TELC chuẩn xác: Ôn sát thực tế 4 kỹ năng, nâng cao cơ hội đạt chứng chỉ. 

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi thường gặp 

Mẫu câu nào dùng khi tài khoản bị khóa?

Khi phát hiện tài khoản của bạn không thể truy cập, điều đầu tiên là thông báo rõ ràng tình trạng. Bạn có thể nói: “Mein Konto wurde gesperrt. Könnten Sie bitte helfen?” → “Tài khoản của tôi đã bị khóa. Bạn có thể vui lòng giúp được không?” để yêu cầu nhân viên hỗ trợ kiểm tra và mở lại tài khoản. Câu này giúp tổng đài hiểu chính xác vấn đề và bắt đầu quá trình giải quyết cho bạn.

Làm sao hỏi tiến độ xử lý yêu cầu hỗ trợ bằng tiếng Đức?

Khi bạn đã gửi yêu cầu hỗ trợ trước đó, bạn có thể muốn biết tình trạng hiện tại. Bạn có thể dùng câu: “Könnten Sie mir bitte den aktuellen Stand meiner Anfrage mitteilen?” → “Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tình trạng hiện tại yêu cầu của tôi không?” để hỏi nhân viên tổng đài về tiến độ xử lý. Câu hỏi này giúp bạn nắm được tiến trình và chuẩn bị các bước tiếp theo nếu cần.

Kết thúc cuộc gọi với tổng đài tiếng Đức sao cho lịch sự?

Khi vấn đề đã được giải quyết hoặc bạn muốn kết thúc cuộc gọi, hãy tỏ thái độ lịch sự. Bạn có thể nói: “Vielen Dank für Ihre Hilfe. Auf Wiederhören!” → “Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ. Tạm biệt!”. Điều này tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự tôn trọng với người hỗ trợ.

Thành thạo các mẫu câu hội thoại tiếng Đức khi gọi tổng đài hỗ trợ sẽ giúp người học giao tiếp rõ ràng, phản xạ tốt và xử lý hiệu quả những tình huống phát sinh trong thực tế. Khi kết hợp luyện từ vựng với các hội thoại mẫu cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức, bạn sẽ ghi nhớ kiến thức lâu hơn, sử dụng tự nhiên hơn và dễ dàng ứng dụng trong môi trường sống, học tập hoặc làm việc tại Đức.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!