Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp siêu thực tế

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp là một trong những nội dung quan trọng khi bạn thực hiện các thủ tục hành chính tại Đức. Trong thực tế, nhiều người học thường gặp khó khăn vì không nắm rõ mình cần chuẩn bị những loại hồ sơ nào. Bài viết này Tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hiểu rõ từ vựng cần thiết và cách đặt câu hỏi đúng ngữ cảnh tại cơ quan hành chính, từ đó giao tiếp tự tin hơn và xử lý thủ tục một cách hiệu quả.

Giới thiệu mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp

Giới thiệu mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp
Giới thiệu mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp

Trong quá trình làm thủ tục tại cơ quan hành chính ở Đức, việc hỏi rõ danh sách giấy tờ cần chuẩn bị là bước rất quan trọng. Nếu không nắm chính xác ngay từ đầu, bạn rất dễ thiếu hồ sơ, dẫn đến việc phải bổ sung hoặc quay lại nhiều lần, làm kéo dài thời gian xử lý.

  • Việc đặt câu hỏi đúng về giấy tờ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ yêu cầu của từng thủ tục cụ thể, thay vì phải tự suy đoán hoặc chuẩn bị theo cảm tính, từ đó đảm bảo hồ sơ ngay từ lần nộp đầu tiên đã đầy đủ và đúng quy định.
  • Khi biết cách hỏi chính xác, bạn có thể tránh được những sai sót phổ biến như thiếu giấy xác nhận, dùng sai mẫu đơn hoặc không mang đúng loại giấy tờ được yêu cầu cho từng trường hợp cụ thể.
  • Kỹ năng này cũng giúp bạn chủ động hơn trong giao tiếp với nhân viên hành chính, đặc biệt trong những tình huống cần xác nhận lại thông tin hoặc khi quy định hồ sơ thay đổi tùy từng địa phương.
  • Đồng thời, việc hiểu và sử dụng đúng mẫu câu còn giúp quá trình làm thủ tục trở nên nhanh gọn hơn, giảm áp lực khi phải xử lý giấy tờ bằng tiếng Đức trong môi trường hành chính thực tế.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức quan trọng khi hỏi về hồ sơ và giấy tờ

Từ vựng tiếng Đức quan trọng khi hỏi về hồ sơ và giấy tờ
Từ vựng tiếng Đức quan trọng khi hỏi về hồ sơ và giấy tờ

Để có thể giao tiếp rõ ràng và tự tin hơn trong các tình huống thực tế tại cơ quan hành chính, việc nắm vững từ vựng liên quan đến hồ sơ và giấy tờ là điều rất cần thiết. Những nhóm từ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng nội dung trao đổi và phản hồi chính xác khi làm thủ tục tại Đức.

Từ vựng liên quan đến nộp hồ sơ

Trong quá trình chuẩn bị và nộp giấy tờ, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ quen thuộc liên quan đến việc nộp đơn, bổ sung hồ sơ hoặc xác nhận tài liệu. Việc hiểu rõ những từ này giúp bạn tránh nhầm lẫn và chuẩn bị đúng yêu cầu ngay từ đầu.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Antrag đơn xin
2 die Unterlage tài liệu
3 das Formular biểu mẫu
4 die Einreichung việc nộp hồ sơ
5 der Nachweis bằng chứng
6 die Frist thời hạn
7 die Kopie bản sao
8 das Original bản gốc
9 der Pass hộ chiếu
10 die Identität thông tin cá nhân 
11 die Versicherung bảo hiểm
12 der Wohnsitz nơi cư trú/thường trú 
13 die Anmeldung đăng ký
14 das Dokument tài liệu
15 die Bearbeitung xử lý hồ sơ
16 der Status trạng thái
17 die Gebühr lệ phí
18 das Foto ảnh
19 die Unterschrift chữ ký
20 der Termin lịch hẹn
21 die Anfrage yêu cầu/giải đáp thắc mắc
22 die Bestätigung xác nhận
23 das Portal cổng thông tin
24 die Information thông tin
25 die Adresse địa chỉ

Từ vựng tại cơ quan hành chính Đức

Khi làm việc trực tiếp tại cơ quan, các từ vựng mang tính hành chính sẽ xuất hiện thường xuyên trong hướng dẫn, biểu mẫu hoặc trao đổi với nhân viên. Nắm được nhóm từ này giúp bạn theo kịp quá trình làm việc và xử lý thủ tục một cách trôi chảy hơn. 

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Schalter quầy giao dịch
2 die Behörde cơ quan hành chính
3 das Amt văn phòng công
4 die Warteschlange hàng chờ
5 der Sachbearbeiter nhân viên xử lý hồ sơ
6 die Beratung tư vấn
7 das Beratungsgespräch cuộc trao đổi với khách hàng
8 die Öffnungszeit giờ mở cửa
9 der Ablaufplan kế hoạch quy trình
10 die Ausweiskontrolle kiểm tra giấy tờ tùy thân
11 das Verwaltungsgebäude tòa nhà hành chính
12 die Sicherheitskontrolle kiểm tra an ninh
13 die Nummernvergabe phát số thứ tự
14 der Servicebereich khu dịch vụ
15 die Auskunftsstelle nơi cung cấp thông tin
16 die Abholung việc nhận lại hồ sơ
17 der Vorgang quy trình xử lý
18 das Computersystem hệ thống máy tính
19 die Prüfstelle nơi kiểm tra
20 die Zuständigkeit thẩm quyền
21 die Rückfrage câu hỏi lại
22 die Hilfestelle nơi hỗ trợ
23 die Aktenprüfung kiểm tra hồ sơ lưu trữ
24 die Wartemarke thẻ chờ

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức hỏi về giấy tờ cần nộp

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức hỏi về giấy tờ cần nộp
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức hỏi về giấy tờ cần nộp

Khi trực tiếp làm thủ tục tại cơ quan hành chính ở Đức, việc biết cách đặt câu hỏi đúng sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm được thông tin và tránh sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Câu hỏi cơ bản khi đến cơ quan hành chính

Trong những tình huống đầu tiên khi cần hỏi nhanh thông tin, bạn có thể sử dụng các mẫu câu đơn giản để xác định rõ mình cần chuẩn bị những giấy tờ nào.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Welche Unterlagen brauche ich für diesen Antrag? Tôi cần những giấy tờ gì cho đơn này?
Welche Dokumente muss ich heute mitbringen? Hôm nay tôi cần mang theo giấy tờ gì?
Reicht dieser Ausweis für die Antragstellung aus? Giấy tờ tuỳ thân này có đủ để nộp đơn không?
Brauche ich noch weitere Unterlagen? Tôi có cần thêm giấy tờ nào nữa không?
Wo bekomme ich das Antragsformular? Tôi có thể lấy mẫu đơn ở đâu?
Muss ich das Formular vorher ausfüllen? Tôi có cần điền đơn trước không?
Kann ich den Antrag hier direkt abgeben? Tôi có thể nộp đơn ngay tại đây không?
Wo muss ich die Unterlagen einreichen? Tôi phải nộp hồ sơ cho ai?
Gibt es eine Checkliste für die Dokumente? Có danh sách giấy tờ cần chuẩn bị không?
Bis wann muss ich alles einreichen? Tôi phải nộp tất cả trước khi nào?

Mẫu câu hỏi chi tiết khi làm thủ tục cư trú

Khi xử lý các hồ sơ quan trọng như cư trú hoặc visa, bạn cần đặt câu hỏi cụ thể hơn để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ giấy tờ nào. Những mẫu câu này giúp bạn xác nhận chính xác yêu cầu từng loại tài liệu, tránh tình trạng nộp thiếu hoặc sai thông tin.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Welche Unterlagen sind für die Verlängerung nötig? Cần những giấy tờ gì để gia hạn?
Brauche ich einen gültigen Pass für die Verlängerung? Tôi có cần hộ chiếu còn hạn để gia hạn không?
Muss ich einen Nachweis über meinen Wohnsitz vorlegen? Tôi có phải nộp giấy xác nhận nơi cư trú không?
Welche Formulare brauche ich für die Aufenthaltserlaubnis? Tôi cần mẫu đơn nào cho thẻ cư trú?
Wo reiche ich die Kopien meiner Dokumente ein? Tôi nộp bản sao giấy tờ ở đâu?
Muss ich die Originale auch mitbringen? Tôi có phải mang theo bản gốc không?
Wie lange dauert die Bearbeitung meines Antrags? Xử lý hồ sơ của tôi mất bao lâu?
Kann ich den Termin für die Verlängerung online buchen? Tôi có thể đặt lịch gia hạn online không?
Welche Gebühren fallen für den Antrag an? Chi hí làm hồ sơ là bao nhiêu?
Bekomme ich eine Bestätigung nach der Antragstellung? Tôi có nhận được xác nhận sau khi nộp hồ sơ không?

Mẫu câu hỏi khi chưa rõ hướng dẫn

Trong trường hợp thông tin từ cơ quan chưa rõ ràng hoặc bạn chưa hiểu hết yêu cầu, các mẫu câu này sẽ giúp bạn chủ động yêu cầu giải thích lại một cách lịch sự. 

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Welche Unterlagen meinen Sie genau noch einmal? Bạn có thể nói lại chính xác là những giấy tờ nào không?
Könnten Sie bitte die benötigten Dokumente noch einmal erklären? Bạn có thể giải thích lại các giấy tờ cần nộp không?
Ich bin mir nicht sicher, welche Unterlagen ich einreichen soll. Tôi không chắc mình phải nộp những giấy tờ nào.
Können Sie mir bitte sagen, was genau fehlt? Bạn có thể cho tôi biết chính xác còn thiếu gì không?
Meinen Sie Kopien oder die Originaldokumente? Ý bạn là tôi cần nộp bản sao hay bản gốc?
Können Sie das mit den Unterlagen bitte genauer erklären? Bạn có thể giải thích rõ hơn về giấy tờ được không?
Habe ich richtig verstanden, dass ich nur diese Dokumente brauche? Tôi hiểu đúng là chỉ cần những giấy tờ này thôi đúng không?
Welche davon muss ich jetzt sofort einreichen? Trong số đó, tôi phải nộp cái nào ngay bây giờ?
Können Sie das für mich noch einmal Schritt für Schritt erklären? Bạn có thể giải thích lại từng bước giúp tôi không?
Entschuldigung, könnten Sie das mit den Dokumenten noch einmal wiederholen? Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại phần giấy tờ không?

Hội thoại mẫu câu tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp

Hội thoại mẫu câu tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp
Hội thoại mẫu câu tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp

Trong các thủ tục hành chính tại Đức, việc trao đổi rõ ràng về hồ sơ cần nộp giúp bạn tránh sai sót và tiết kiệm thời gian xử lý. Dưới đây là những tình huống hội thoại phổ biến mà bạn có thể gặp trong thực tế.

Hỏi giấy tờ khi đăng ký cư trú

Khi lần đầu đăng ký cư trú, bạn thường cần xác nhận rõ danh sách giấy tờ bắt buộc. Trong tình huống này, bạn có thể hỏi để đảm bảo mình đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo đúng yêu cầu của cơ quan tiếp nhận.

A: Guten Tag, ich möchte mich anmelden. Welche Unterlagen brauche ich dafür? → Chào anh/chị, tôi muốn đăng ký cư trú thì cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

B: Guten Tag, dafür brauchen Sie Ihren Pass und einen Mietvertrag. → Chào bạn, bạn cần hộ chiếu và hợp đồng thuê nhà.

A: Muss ich auch eine Meldebestätigung vom Vermieter mitbringen? → Tôi có cần giấy xác nhận của chủ nhà không?

B: Ja, genau. Die brauchen wir auch. → Có, giấy tờ đó cũng cần nhé.

A: Reicht eine Kopie oder soll ich das Original mitbringen? → Mang bản photo có được không hay phải mang bản gốc?

B: Bitte bringen Sie das Original mit. → Bạn nhớ mang bản gốc nhé.

A: Alles klar, vielen Dank für die Information. → Vâng, mình hiểu rồi, cảm ơn bạn nhiều.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Hỏi hồ sơ gia hạn visa

Khi gia hạn visa, yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi tùy từng trường hợp cụ thể. Vì vậy, việc hỏi chi tiết giúp bạn biết chính xác cần nộp những giấy tờ nào để quá trình gia hạn diễn ra thuận lợi và không bị gián đoạn.

A: Guten Tag, ich möchte mein Visum verlängern. Welche Dokumente sind dafür nötig? → Chào anh/chị, tôi muốn gia hạn visa thì cần giấy tờ gì?

B: Sie benötigen Ihren Aufenthaltstitel, Ihren Personalausweis und einen aktuellen Nachweis über Ihr Einkommen. → Bạn cần chuẩn bị thẻ cư trú, căn cước công dân và giấy chứng minh thu nhập mới nhất.

A: Muss ich auch eine Krankenversicherung vorlegen? → Tôi có cần nộp giấy bảo hiểm y tế không?

B: Ja, eine gültige Krankenversicherung ist erforderlich. → Có, bạn cần bảo hiểm y tế còn hiệu lực.

A: Wie lange dauert die Bearbeitung normalerweise? → Thường xử lý sẽ mất bao lâu vậy?

B: In der Regel etwa zwei bis drei Wochen. → Sẽ mất khoảng 2–3 tuần.

A: Vielen Dank, dann bereite ich alles vor.  → Cảm ơn, mình sẽ chuẩn bị giấy tờ đầy đủ.

Hỏi bổ sung giấy tờ còn thiếu

Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, bạn cần chủ động hỏi rõ mình còn thiếu những giấy tờ gì và có thể bổ sung như thế nào. Cách trao đổi này giúp bạn nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ và tránh phải quay lại nhiều lần. 

A: Guten Tag, ich habe meine Unterlagen abgegeben. Fehlt noch etwas? → Chào anh/chị, tôi đã nộp hồ sơ rồi, còn thiếu gì không?

B: Einen Moment bitte… ja, es fehlt noch eine Kopie Ihres Passes. → Đợi mình kiểm tra… bạn còn thiếu bản photo hộ chiếu.

A: Oh, das habe ich vergessen. Kann ich es später nachreichen? → Ôi, mình quên mất rồi, giờ bổ sung sau được không?

B: Ja, natürlich. Bitte schicken Sie es per E-Mail oder bringen Sie es vorbei. → Được, bạn có thể gửi email hoặc mang đến nộp bổ sung.

A: Bis wann soll ich das einreichen? → Hạn nộp là khi nào vậy?

B: Am besten innerhalb von einer Woche. → Tốt nhất là trong 1 tuần nhé.

A: Alles klar, ich kümmere mich gleich darum. Vielen Dank! → Ok, mình sẽ làm ngay, cảm ơn bạn nhiều!

Những lỗi thường gặp khi hỏi giấy tờ bằng tiếng Đức

Những lỗi thường gặp khi hỏi giấy tờ bằng tiếng Đức
Những lỗi thường gặp khi hỏi giấy tờ bằng tiếng Đức

Trong quá trình giao tiếp tại cơ quan hành chính, nhiều người học dù biết từ vựng nhưng vẫn gặp khó khăn khi đặt câu hỏi về giấy tờ cần nộp. Nguyên nhân chủ yếu là do chưa quen với cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Đức, dẫn đến việc câu hỏi dễ bị sai hoặc khó hiểu trong thực tế sử dụng.

  • Người học thường có xu hướng dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Đức, khiến câu hỏi trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng trong môi trường hành chính yêu cầu tính chính xác cao.
  • Dùng sai trật tự từ trong câu hỏi, làm cho người nghe khó hiểu ý chính hoặc phải hỏi lại nhiều lần để làm rõ thông tin.
  • Thiếu động từ trong cấu trúc câu, khiến câu hỏi không hoàn chỉnh và không đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Đức.
  • Nhầm lẫn mạo từ der, die, das, dẫn đến sử dụng sai danh từ, ảnh hưởng đến tính chính xác của câu hỏi trong các tình huống quan trọng.
  • Diễn đạt quá ngắn hoặc quá tối giản, khiến câu hỏi thiếu ngữ cảnh và dễ gây hiểu nhầm khi trao đổi trực tiếp với nhân viên hành chính.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Mẹo giao tiếp hiệu quả tại cơ quan hành chính Đức

Mẹo giao tiếp hiệu quả tại cơ quan hành chính Đức
Mẹo giao tiếp hiệu quả tại cơ quan hành chính Đức

Trong thực tế khi làm thủ tục tại cơ quan hành chính ở Đức, điều quan trọng không phải là sử dụng câu nói phức tạp mà là khả năng diễn đạt rõ ràng và đúng thông tin cần hỏi.

  • Thay vì học từ vựng riêng lẻ, bạn nên học theo từng tình huống cụ thể như đăng ký cư trú, gia hạn visa hay nộp bổ sung giấy tờ. Cách học này giúp bạn hình dung được bối cảnh thực tế và dễ dàng áp dụng ngay khi gặp tình huống tương tự.
  • Trước khi đến cơ quan, bạn nên luyện trước những câu hỏi cơ bản mà mình có thể sử dụng, chẳng hạn như hỏi về giấy tờ cần chuẩn bị hoặc thời gian xử lý hồ sơ. Việc chuẩn bị trước giúp bạn tự tin hơn và tránh lúng túng khi phải giao tiếp trực tiếp.
  • Trong quá trình làm thủ tục, việc ghi nhớ một số mẫu câu đơn giản và cố định sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn mà không cần mất thời gian suy nghĩ cách diễn đạt, đặc biệt trong những tình huống cần trao đổi nhanh với nhân viên.
  • Bên cạnh đó, việc tự luyện hội thoại trong các tình huống giả lập thực tế cũng rất quan trọng vì giúp bạn quen dần với nhịp giao tiếp tại cơ quan, từ đó giảm áp lực và tăng sự tự tin khi xử lý thủ tục thật.

Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 hiệu quả

Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 hiệu quả
Chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 hiệu quả

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học chắc nền tảng, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục chứng chỉ quốc tế.

  • Học thật – Dùng thật: Ưu tiên kiến thức trọng tâm, ứng dụng ngay vào giao tiếp, thi cử hiệu quả và đời sống thực tế.
  • Cộng đồng học tập: Môi trường chia sẻ kinh nghiệm, mẹo thi và tạo động lực học tập hằng ngày.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng sát đề thi thật, rèn luyện đủ 4 kỹ năng, nâng cao tỷ lệ đỗ chứng chỉ.
  • Ứng dụng công nghệ: Video, bài giảng học tiếng Đức miễn phí, flashcard, quiz và luyện nghe – nói tự động giúp tối ưu thời gian học.
  • Lộ trình học rõ ràng: Phân chia từ A1- B2 theo từng giai đoạn, giúp học viên theo dõi tiến độ học tập dễ dàng và minh bạch.
  • Tài liệu miễn phí: Cung cấp đầy đủ từ vựng, ngữ pháp, đề thi mẫu, hỗ trợ học viên tự học chủ động và hiệu quả.
  • Giảng viên tận tâm: Hỗ trợ sửa phát âm, luyện phản xạ nói và đưa ra phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
  • Định hướng du học: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn và định hướng học tập và làm việc lâu dài tại Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

“Welche Unterlagen brauche ich?” dùng trong tình huống nào?

“Welche Unterlagen brauche ich?  → Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ nào?”. Câu này được dùng khi bạn cần hỏi về giấy tờ cần chuẩn bị trong các thủ tục hành chính. Nó thường xuất hiện khi bạn đi làm thẻ cư trú, đăng ký địa chỉ, xin visa hoặc bất kỳ việc nào liên quan đến nộp hồ sơ tại cơ quan.

Người mới A1 có thể dùng các mẫu câu này không?

Người mới trình độ A1 hoàn toàn có thể sử dụng những mẫu câu này. Vì đây là câu ngắn, cấu trúc đơn giản và mang tính thực tế cao, rất phù hợp để giao tiếp cơ bản trong đời sống hàng ngày.

Nên học nhóm câu hành chính hay hội thoại tổng quát trước?

Bạn nên ưu tiên học hội thoại tổng quát trước để xây nền tảng giao tiếp cơ bản. Sau đó mới chuyển sang nhóm câu hành chính, vì chúng mang tính chuyên biệt và cần hiểu ngữ cảnh cụ thể để sử dụng chính xác.

Nắm vững mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề hỏi về giấy tờ cần nộp không chỉ giúp bạn tự tin khi làm việc với cơ quan hành chính tại Đức mà còn hạn chế tối đa những sai sót không đáng có trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Với phương pháp học bám sát nhu cầu thực tế, Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu Tiếng Đức sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp bạn từng bước chinh phục tiếng Đức từ nền tảng A1 đến trình độ B2 một cách hiệu quả và vững chắc.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!