Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà giúp bạn giao tiếp hiệu quả với thợ sửa chữa, tiết kiệm thời gian và chi phí. Bài viết này cung cấp từ vựng quan trọng, các tình huống hội thoại thực tế, cùng mẹo học giúp bạn tự tin xử lý mọi vấn đề sửa chữa. Hãy cùng Tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức trang bị kỹ năng giao tiếp thông thạo và linh hoạt trong thực tế.
Lợi ích khi biết giao tiếp với thợ sửa chữa bằng tiếng Đức

Hiểu và sử dụng đúng từ vựng, mẫu câu giúp bạn giải quyết sự cố nhanh, tránh hiểu nhầm và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
- Giúp mô tả chính xác sự cố để thợ sửa chữa dễ hiểu: Khi bạn trình bày chi tiết và đúng ngữ pháp, thợ sẽ nắm được tình trạng hư hỏng, chuẩn bị dụng cụ phù hợp và đưa ra phương án xử lý nhanh chóng.
- Tăng khả năng thương lượng giá và thời gian hoàn thành: Giao tiếp hiệu quả giúp bạn trình bày rõ yêu cầu, hiểu báo giá và thống nhất tiến độ, từ đó giảm chi phí phát sinh và tránh chậm trễ.
- Tự tin khi gọi thợ đến nhà hoặc báo cho chủ nhà: Bạn sẽ không lo lúng túng, có thể trình bày yêu cầu, đặt lịch và giải thích tình trạng sự cố một cách chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt với thợ hoặc chủ nhà.
- Hạn chế rủi ro do lỗi giao tiếp trong quá trình sửa chữa: Việc diễn đạt chính xác giúp tránh nhầm lẫn trong hướng dẫn, đảm bảo chất lượng công việc, giảm nguy cơ hư hỏng thêm và các tranh cãi không cần thiết.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà

Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần nắm vững các từ vựng liên quan đến thiết bị, động từ và các cụm từ khi sửa chữa.
Từ vựng về thiết bị và khu vực trong nhà
Các từ vựng liên quan đến thiết bị và từng khu vực trong nhà sẽ giúp bạn mô tả chính xác những vật dụng hoặc nơi xảy ra sự cố.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | die Heizung | máy sưởi |
| 2 | der Wasserhahn | vòi nước |
| 3 | die Steckdose | ổ cắm điện |
| 4 | der Lichtschalter | công tắc đèn |
| 5 | das Waschbecken | bồn rửa mặt |
| 6 | die Dusche | vòi sen |
| 7 | die Toilette | nhà vệ sinh |
| 8 | der Kühlschrank | tủ lạnh |
| 9 | der Herd | bếp ga/điện |
| 10 | die Mikrowelle | lò vi sóng |
| 11 | die Spüle | bồn rửa chén |
| 12 | die Klimaanlage | máy lạnh |
| 13 | die Lampe | đèn |
| 14 | das Fenster | cửa sổ |
| 15 | die Tür | cửa ra vào |
| 16 | der Boden | sàn nhà |
| 17 | die Wand | tường |
| 18 | die Decke | trần nhà |
| 19 | die Treppe | cầu thang |
| 20 | das Bücherregal | kệ sách |
| 21 | der Kleiderschrank | tủ quần áo/tủ đựng đồ |
| 22 | das Sofa | ghế sofa |
| 23 | der Teppich | thảm trải sàn |
| 24 | der Spiegel | gương |
| 25 | die Gardine | rèm cửa |
| 26 | der Haartrockner | máy sấy tóc |
| 27 | der Wasserboiler | bình nóng lạnh |
| 28 | die Waschmaschine | máy giặt |
| 29 | der Geschirrspüler | máy rửa bát |
| 30 | der Ventilator | quạt máy |
Động từ tiếng Đức dùng khi sửa chữa
Các động từ tiếng Đức liên quan đến sửa chữa sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các hành động cần thực hiện.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | reparieren | sửa chữa |
| 2 | installieren | lắp đặt |
| 3 | austauschen | thay thế |
| 4 | reinigen | làm sạch |
| 5 | überprüfen | kiểm tra |
| 6 | entkalken | tẩy cặn |
| 7 | montieren | lắp ráp |
| 8 | demontieren | tháo gỡ |
| 9 | abdichten | bịt kín |
| 10 | justieren | điều chỉnh |
| 11 | schmieren | tra dầu |
| 12 | entlüften | xả khí |
| 13 | anschließen | kết nối |
| 14 | auswechseln | thay thế |
| 15 | nachsehen | xem xét |
| 16 | fixieren | cố định |
| 17 | abdrehen | tắt van |
| 18 | aufdrehen | mở van |
| 19 | prüfen | kiểm tra |
| 20 | kalibrieren | hiệu chuẩn |
Từ vựng tiếng Đức giao tiếp với thợ sửa chữa
Từ vựng tiếng Đức dùng khi giao tiếp với thợ sửa chữa sẽ giúp bạn trò chuyện một cách tự nhiên và lịch sự. Việc sử dụng đúng từ ngữ còn giúp bạn giải thích sự cố nhanh chóng và tránh hiểu lầm.
| STT | Tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | der Handwerker | thợ sửa chữa |
| 2 | der Auftrag | đơn hàng/sửa chữa |
| 3 | die Reparatur | việc sửa chữa |
| 4 | der Preis | giá cả |
| 5 | die Kosten | chi phí |
| 6 | die Dringlichkeit | mức độ khẩn cấp |
| 7 | die Verfügbarkeit | khả năng có mặt |
| 8 | der Termin | lịch hẹn |
| 9 | die Dauer | thời gian thực hiện |
| 10 | die Garantie | bảo hành |
| 11 | der Schaden | hư hỏng |
| 12 | die Hilfe | sự giúp đỡ |
| 13 | die Vereinbarung | thỏa thuận |
| 14 | die Anfrage | yêu cầu |
| 15 | die Telefonnummer | số điện thoại |
| 16 | die E-Mail-Adresse | địa chỉ email |
| 17 | der Kostenvoranschlag | báo giá dự kiến |
| 18 | der Fachmann | chuyên gia |
| 19 | das Werkzeug | dụng cụ |
| 20 | die Lösung | giải pháp |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà

Những mẫu câu hội thoại tiếng Đức về sửa chữa trong nhà giúp bạn giao tiếp một cách rõ ràng và lịch sự trong mọi tình huống. Việc luyện tập thường xuyên sẽ hỗ trợ bạn giải quyết sự cố nhanh chóng và chính xác hơn.
Mẫu câu mô tả đồ đạc bị hỏng
Khi đồ dùng trong nhà hỏng, bạn cần mô tả chính xác để thợ sửa chữa hiểu ngay. Nói chi tiết sẽ giúp họ chuẩn bị dụng cụ và phương án xử lý phù hợp. Dưới đây là những câu bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống thực tế.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Der Wasserhahn tropft ständig. | Vòi nước liên tục nhỏ giọt. |
| Die Heizung funktioniert nicht richtig. | Máy sưởi hoạt động không ổn. |
| Das Licht in der Küche flackert. | Đèn trong bếp chập chờn. |
| Die Steckdose ist defekt. | Ổ cắm bị hỏng. |
| Die Tür lässt sich nicht schließen. | Cửa không thể đóng được. |
| Das Fenster klemmt beim Öffnen. | Cửa sổ bị kẹt khi mở. |
| Die Klimaanlage ist zu laut. | Máy lạnh quá ồn. |
| Der Kühlschrank kühlt nicht mehr. | Tủ lạnh không lạnh nữa. |
| Der Wasserboiler liefert kein warmes Wasser | Bình nóng lạnh không ra nước nóng. |
| Das Türschloss klemmt. | Ổ khóa cửa bị kẹt. |
| Die Waschmaschine vibriert stark. | Máy giặt bị rung lắc. |
| Eine Herdplatte funktioniert nicht. | Mâm nhiệt không hoạt động. |
Mẫu câu gọi thợ sửa chữa đến nhà
Khi bạn cần gọi thợ, hãy bắt đầu bằng lời chào lịch sự và mô tả vấn đề. Nên hỏi thời gian, chuẩn bị phụ tùng nếu cần và thông báo rõ vị trí để thợ đến thuận tiện.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Guten Tag, ich brauche einen Handwerker. | Chào, tôi cần một thợ sửa chữa. |
| Können Sie morgen vorbeikommen? | Bạn có thể đến vào ngày mai không? |
| Mein Wasserhahn ist undicht, könnten Sie ihn bitte reparieren? | Mein Wasserhahn ist undicht, könnten Sie ihn bitte reparieren? |
| Wie lange dauert die Reparatur ungefähr? | Việc sửa chữa khoảng bao lâu? |
| Können Sie Ersatzteile mitbringen? | Bạn có thể mang theo phụ tùng không? |
| Ich hätte gerne einen Termin am Nachmittag. | Tôi muốn hẹn vào buổi chiều. |
| Kann der Handwerker heute noch kommen? | Thợ có thể đến hôm nay không? |
| Ich habe einen Notfall, bitte schnell. | Tôi có trường hợp khẩn cấp, xin nhanh giúp tôi. |
| Könnten Sie mir vorher Bescheid geben? | Bạn có thể báo trước cho tôi không? |
| Ich wohne im zweiten Stock. | Tôi sống ở tầng hai. |
| Haben Sie das passende Ersatzteil dabei? | Bạn có sẵn phụ tùng thay thế không? |
| Danke für Ihre Hilfe! | Cảm ơn bạn đã giúp tôi! |
Mẫu câu hỏi giá sửa chữa bằng tiếng Đức
Trước khi sửa chữa, bạn nên hỏi rõ chi phí để tránh phát sinh. Việc hỏi chi tiết giúp bạn so sánh giá, thương lượng và lên kế hoạch tài chính chính xác.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Was kostet die Reparatur? | Chi phí sửa chữa là bao nhiêu? |
| Können Sie mir einen Kostenvoranschlag geben? | Bạn có thể cho tôi báo giá dự kiến không? |
| Sind die Arbeitskosten inklusive Material? | Chi phí nhân công đã bao gồm vật liệu chưa? |
| Gibt es zusätzliche Gebühren? | Có chi phí phát sinh không? |
| Können Sie einen Rabatt anbieten? | Bạn có thể giảm giá không? |
| Ist die Garantie im Preis enthalten? | Bảo hành đã bao gồm trong giá chưa? |
| Kann ich bar bezahlen? | Tôi có thể trả bằng tiền mặt không? |
| Gibt es eine Rechnung? | Có hóa đơn không? |
| Wie lange ist die Garantie gültig? | Bảo hành kéo dài bao lâu? |
| Können Sie verschiedene Optionen anbieten? | Bạn có thể đưa nhiều lựa chọn khác không? |
| Ist der Preis verhandelbar? | Giá có thể thương lượng không? |
| Kann ich zuerst eine Einschätzung bekommen? | Tôi có thể nhận đánh giá trước không? |
Mẫu câu khi thuê nhà và báo chủ nhà sửa chữa
Khi thuê nhà, việc thông báo hỏng hóc cho chủ nhà cần lịch sự, chi tiết và cụ thể về tình trạng. Hỏi về thời gian sửa chữa giúp bạn chủ động sắp xếp lịch và chuẩn bị.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Hallo, die Heizung in meiner Wohnung funktioniert nicht. | Xin chào, máy sưởi trong căn hộ tôi không hoạt động. |
| Könnten Sie bitte einen Handwerker schicken? | Bạn có thể gửi thợ sửa chữa được không? |
| Das Waschbecken im Bad ist undicht. | Bồn rửa trong phòng tắm bị rò rỉ. |
| Es wäre nett, wenn die Reparatur schnell durchgeführt wird. | Sẽ rất tốt nếu việc sửa chữa được thực hiện nhanh chóng. |
| Ich habe einen Schaden in der Küche festgestellt, bitte prüfen Sie das. | Tôi phát hiện hư hỏng trong bếp, xin bạn kiểm tra giúp tôi. |
| Wann kann der Handwerker vorbeikommen? | Khi nào thợ có thể đến được? |
| Der Föhn funktioniert manchmal nicht. | Đôi khi máy sấy tóc không hoạt động. |
| Die Dusche läuft nicht richtig ab. | Vòi sen không thoát nước tốt. |
| Die elektrische Anlage ist kaputt. | Hệ thống điện bị hỏng. |
| Könnten Sie mir Bescheid geben, wenn jemand kommt? | Xin bạn báo trước khi ai đó đến. |
| Ich wohne im dritten Stock, Zugang ist über den Hinterhof. | Tôi sống tầng ba, lối vào qua sân sau. |
| Vielen Dank im Voraus für Ihre Hilfe. | Cảm ơn bạn trước vì sự giúp đỡ. |
Hội thoại thực tế chủ đề sửa chữa trong nhà

Giao tiếp hiệu quả với thợ sửa chữa hay chủ nhà giúp bạn xử lý các sự cố nhanh chóng, tránh hiểu nhầm và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là những hội thoại thực tế, mô phỏng các tình huống sửa chữa phổ biến trong nhà, bạn có thể luyện tập và áp dụng ngay.
Hội thoại gọi thợ sửa vòi nước
Khi vòi nước bị rò rỉ, bạn cần mô tả vấn đề rõ ràng, hỏi thời gian họ đến, việc trao đổi chi tiết giúp thợ chuẩn bị và bạn chủ động sắp xếp lịch.
A: Guten Tag, mein Wasserhahn tropft. → Xin chào, vòi nước của tôi bị rò rỉ.
B: Ja, wir können morgen vorbeikommen. → Vâng, chúng tôi có thể đến vào ngày mai.
A: Super, vielen Dank. → Tuyệt, cảm ơn nhiều.
B: Ich bringe alle Werkzeuge mit. Um wie viel Uhr passt es Ihnen morgen? → Tôi sẽ mang đầy đủ dụng cụ. Mấy giờ thì tiện cho bạn?
A: Etwa um 10 Uhr morgens. → Khoảng 10 giờ sáng.
B: Perfekt, danke für Ihre Unterstützung! → Hoàn hảo, cảm ơn bạn đã hỗ trợ!
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại báo chủ nhà sửa máy sưởi
Khi máy sưởi trong căn hộ hỏng, bạn nên thông báo với chủ nhà một cách lịch sự, nêu rõ tình trạng và hỏi thời gian sửa chữa để sắp xếp sinh hoạt hàng ngày thuận tiện. Dưới đây là phiên bản hội thoại tự nhiên:
A: Hallo, die Heizung in meiner Wohnung funktioniert nicht. → Xin chào, máy sưởi trong căn hộ tôi không hoạt động.
B: Oh, das tut mir leid. Wir schicken einen Handwerker heute Nachmittag vorbei. → À, rất tiếc. Chúng tôi sẽ gửi thợ đến vào chiều nay.
A: Vielen Dank, das ist wirklich hilfreich. → Cảm ơn, điều đó thật sự hữu ích.
B: Kein Problem. Bitte melden Sie sich, falls es dringend wird. → Không sao cả. Xin bạn thông báo nếu tình huống gấp.
A: Wissen Sie ungefähr, wie lange die Reparatur dauern wird? → Bạn có biết việc sửa chữa sẽ mất bao lâu không?
B: Ich denke, es dauert etwa zwei Stunden. → Tôi nghĩ khoảng hai giờ.
A: Alles klar, danke für Ihre schnelle Rückmeldung! → Hiểu rồi, cảm ơn bạn đã phản hồi nhanh!
Hội thoại với thợ điện khi ổ cắm bị hỏng
Khi ổ cắm điện hỏng, bạn cần mô tả chính xác tình trạng và hỏi thời gian sửa chữa. Thực hành hội thoại này giúp bạn tự tin trao đổi với thợ điện mà không bị lúng túng.
A: Guten Tag, die Steckdose in meinem Wohnzimmer funktioniert nicht. → Xin chào, ổ cắm điện trong phòng khách của tôi không hoạt động.
B: Oh, ich werde sie überprüfen und austauschen. → À, tôi sẽ kiểm tra và thay thế.
A: Super, vielen Dank. Glauben Sie, dass es lange dauern wird? → Tuyệt, cảm ơn. Bạn nghĩ sẽ mất lâu không?
B: Nein, ca. 30 Minuten, höchstens 40. → Không, tầm khoảng 30 phút, tối đa 40 phút.
A: Benötigen Sie spezielle Werkzeuge? → Bạn có cần dụng cụ đặc biệt không?
B: Nein, ich habe alles dabei. → Không, tôi đã mang đầy đủ dụng cụ.
A: Perfekt, vielen Dank für Ihre Hilfe. → Hoàn hảo, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
B: Kein Problem! Ich melde mich, falls ich etwas Unvorhergesehenes finde. → Không có gì! Tôi sẽ báo nếu gặp vấn đề gì bất ngờ.
A: Alles klar, danke nochmals. → Hiểu rồi, cảm ơn bạn một lần nữa.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Mẹo học mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề sửa chữa trong nhà

Thường xuyên thực hành sẽ giúp bạn nói tiếng Đức tự nhiên hơn và xử lý các sự cố trong nhà một cách nhanh chóng, hiệu quả.
- Luyện nói theo hội thoại mẫu để ghi nhớ từ vựng và cách diễn đạt: Việc nhắc lại các câu hội thoại giống như ngoài đời giúp bạn phản xạ nhanh khi gặp tình huống thực tế.
- Viết lại các tình huống thực tế, sử dụng từ vựng đã học để tăng phản xạ: Bạn có thể tự tưởng tượng các sự cố trong nhà và thử viết hội thoại để làm quen với cách diễn đạt linh hoạt.
- Học theo nhóm từ vựng (thiết bị, động từ, giao tiếp) để dễ áp dụng trong thực tế: Khi phân loại từ, bạn sẽ nhớ lâu hơn và dễ dàng dùng đúng từ trong từng tình huống sửa chữa cụ thể.
- Thực hành nghe các đoạn hội thoại tiếng Đức về sửa chữa để nắm ngữ điệu và phát âm chuẩn: Việc nghe đều đặn giúp bạn phát hiện cách người bản xứ nhấn nhá từ, ngắt câu và phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Hành trình chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Mô hình độc quyền tại Siêu Tiếng Đức phát triển 8 kỹ năng thiết yếu, giúp học viên học chắc, sử dụng tự tin và đạt chứng chỉ quốc tế.
- Học thật – Dùng thật: Tập trung vào các kiến thức quan trọng, giao tiếp hiệu quả và thi chứng chỉ thành công.
- Lộ trình rõ ràng: Các cấp độ A1-B2 được phân chia theo từng giai đoạn, giúp học viên quản lý tiến trình học một cách có hệ thống.
- Kho tài liệu miễn phí: Bài học, từ vựng, ngữ pháp, đề thi mẫu đầy đủ để học viên tự học hiệu quả.
- Giảng viên tận tâm: Chú trọng vào việc sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết.
- Cộng đồng học tập: Học viên chia sẻ những mẹo thi, kinh nghiệm và tạo động lực hằng ngày.
- Luyện thi TELC thực chiến: Mô phỏng bài thi 4 kỹ năng, nâng cao cơ hội đạt chứng chỉ.
- Ứng dụng công nghệ: Bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcards, video, quiz và luyện nghe – nói tự động, tối ưu thời gian học.
- Định hướng du học: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn, tạo nền tảng học tập tại Đức.
Câu hỏi liên quan
Hỏi bảo hành sau sửa chữa bằng tiếng Đức thế nào?
Khi bạn muốn kiểm tra quyền lợi bảo hành sau khi thợ đã hoàn tất sửa chữa, bạn có thể hỏi:
- “Ist das Produkt noch unter Garantie?” → Sản phẩm này còn thời gian bảo hành không?
- “Können Sie die Garantiebedingungen erklären?” → Bạn có thể giải thích rõ về bảo hành được không?
Cách để yêu cầu sửa chữa khẩn cấp trong nhà?
Nếu có sự cố xảy ra ngay lập tức và cần sửa gấp, bạn nên nói:
- “Es ist dringend, können Sie sofort vorbeikommen?” → Việc này rất gấp, bạn có thể đến ngay không?
- “Können Sie einen Notfalltermin einrichten?” → Bạn có thể sắp xếp lịch khẩn cấp được không?
Xin dời lịch sửa chữa bằng tiếng Đức ra sao cho lịch sự?
Khi bạn không thể giữ lịch hẹn cũ và muốn dời sang hôm khác, hãy nói:
- “Könnten wir den Termin verschieben?” → Chúng ta có thể dời lịch hẹn được không?
- “Wäre es möglich, einen neuen Termin zu vereinbaren?” → Bạn có thể sắp xếp lịch mới không?
Khi bạn nắm vững các mẫu câu tiếng Đức liên quan đến sửa chữa trong nhà, việc trao đổi với thợ sửa chữa, thông báo với chủ nhà hay thỏa thuận chi phí sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy thường xuyên luyện tập từ vựng và hội thoại cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức giúp bạn xử lý các sự cố một cách nhanh chóng, chính xác và chủ động hơn.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”



