Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản giúp bạn giao tiếp tự tin trong mọi tình huống. Bài viết cung cấp từ vựng, cấu trúc câu và hội thoại thực tế, hướng dẫn cách đề xuất phương án, xin giảm giá, đồng ý hay từ chối khéo léo một cách tự nhiên. Cùng tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức nâng cao kỹ năng giao tiếp ngay hôm nay!
Mẹo học mẫu câu hội thoại chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản

Học tiếng Đức hiệu quả không chỉ là ghi nhớ từ vựng mà còn cần áp dụng linh hoạt trong tình huống thực tế. Dưới đây là những mẹo học tiếng Đức giúp bạn sử dụng tốt mẫu câu hội thoại chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản trong giao tiếp hằng ngày:
- Thực hành qua hội thoại hàng ngày: Luyện tập với bạn bè hoặc ghi âm lại giọng nói giúp bạn nhớ mẫu câu nhanh hơn và tự nhiên hơn.
- Ghi chú từ vựng theo nhóm: Chia danh từ, động từ, tính từ theo chủ đề giúp bạn không bị nhầm lẫn và học sâu hơn.
- Sử dụng flashcards và ứng dụng học từ vựng: Phương pháp này giúp ôn lại từ vựng mọi lúc, tăng phản xạ giao tiếp.
- Ôn tập bằng cách thay đổi ngữ cảnh câu mẫu: Sau khi học một mẫu câu, hãy thử biến đổi chủ ngữ, giá cả, thời gian hoặc điều kiện trong câu để tạo thêm nhiều phiên bản mới. Cách này giúp bạn linh hoạt hơn khi gặp các tình huống thương lượng khác nhau.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản

Trước khi học mẫu câu, nắm chắc từ vựng quan trọng sẽ giúp bạn biểu đạt rõ ràng, tự tin hơn khi thương lượng.
Danh từ quan trọng
Những từ vựng này sẽ là nền tảng để bạn hiểu và sử dụng các mẫu câu thỏa thuận một cách chính xác.
| STT | Từ tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | das Angebot | lời đề nghị |
| 2 | der Preis | giá cả |
| 3 | die Bedingung | điều kiện |
| 4 | der Vertrag | hợp đồng |
| 5 | die Zustimmung | sự đồng ý |
| 6 | die Ablehnung | sự từ chối |
| 7 | die Verhandlung | cuộc thương lượng |
| 8 | die Frist | thời hạn |
| 9 | der Rabatt | giảm giá |
| 10 | die Kostenaufteilung | phân chia chi phí |
| 11 | die Vereinbarung | sự thỏa thuận |
| 12 | die Alternative | phương án thay thế |
| 13 | die Verantwortung | trách nhiệm |
| 14 | die Lieferung | giao hàng |
| 15 | der Vorteil | lợi ích |
| 16 | die Bedarfsanalyse | phân tích nhu cầu |
| 17 | der Konflikt | xung đột |
| 18 | die Strategie | chiến lược |
| 19 | der Nutzen | lợi ích/giá trị sử dụng |
| 20 | der Vorschlag | đề xuất |
| 21 | die Garantie | bảo hành |
| 22 | die Anpassung | sự điều chỉnh |
| 23 | die Vereinheitlichung | sự thống nhất |
| 24 | die Verbindlichkeit | tính ràng buộc |
| 25 | der Kompromiss | sự thỏa hiệp |
Động từ thường dùng
Những động từ này sẽ giúp bạn diễn tả các hành động trong thương lượng rõ ràng hơn.
| STT | Từ tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | verhandeln | thương lượng |
| 2 | besprechen | bàn bạc |
| 3 | zustimmen | đồng ý |
| 4 | ablehnen | từ chối |
| 5 | vorschlagen | đề xuất |
| 6 | reduzieren | giảm giá |
| 7 | verlängern | gia hạn |
| 8 | vereinbaren | thỏa thuận |
| 9 | klären | làm rõ |
| 10 | anpassen | điều chỉnh |
| 11 | prüfen | kiểm tra |
| 12 | bestätigen | xác nhận |
| 13 | ableiten | rút ra |
| 14 | vergleichen | so sánh |
| 15 | priorisieren | ưu tiên |
| 16 | entscheiden | quyết định |
| 17 | optimieren | tối ưu hóa |
| 18 | diskutieren | thảo luận |
| 19 | vermitteln | truyền đạt |
| 20 | berücksichtigen | cân nhắc |
| 21 | vereinfachen | đơn giản hóa |
| 22 | abstimmen | thống nhất / phối hợp |
| 23 | fördern | thúc đẩy |
| 24 | analysieren | phân tích |
Tính từ và trạng từ hay gặp
Các tính từ và trạng từ này giúp bạn mô tả thái độ, cảm xúc hay cách thực hiện trong quá trình thương lượng.
| STT | Từ tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| 1 | flexibel | linh hoạt |
| 2 | fair | công bằng |
| 3 | realistisch | thực tế |
| 4 | attraktiv | hấp dẫn |
| 5 | wichtig | quan trọng |
| 6 | günstig | thuận lợi, giá tốt |
| 7 | angemessen | hợp lý |
| 8 | verbindlich | có tính ràng buộc |
| 9 | effizient | hiệu quả |
| 10 | klar | rõ ràng |
| 11 | sofort | ngay lập tức |
| 12 | eventuell | có thể |
| 13 | zuverlässig | đáng tin cậy |
| 14 | transparent | minh bạch |
| 15 | relevant | phù hợp, liên quan |
| 16 | notwendig | cần thiết |
| 17 | strategisch | chiến lược |
| 18 | kompetent | có năng lực |
| 19 | kurzfristig | ngắn hạn |
| 20 | nachhaltig | bền vững |
| 21 | präzise | chính xác |
| 22 | vorteilhaft | có lợi |
| 23 | klar verständlich | dễ hiểu |
| 24 | respektvoll | tôn trọng |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản

Dưới đây là các mẫu câu cơ bản giúp bạn thương lượng, đồng ý hay từ chối khéo một cách tự nhiên và lịch sự.
Mẫu câu hỏi điều kiện
Các câu hỏi điều kiện giúp bạn tìm hiểu khả năng thương lượng của đối phương và mở ra cơ hội đề xuất phương án hợp lý. Bạn có thể dùng những mẫu câu này để kiểm tra giới hạn, thời gian, hoặc ưu đãi có thể nhận được.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Wenn du den Preis ein bisschen reduzierst, kann ich es heute mitnehmen. | Nếu bạn giảm chút giá, tôi có thể lấy ngay hôm nay. |
| Was wäre, wenn wir das Paket zusammenstellen? | Nếu chúng ta gộp đơn hàng thì sao? |
| Falls wir mehr Stücke bestellen, gibt es dann Rabatt? | Nếu chúng tôi đặt nhiều hơn, có giảm giá không? |
| Wäre es ok, wenn wir später zahlen? | Có ổn không nếu chúng ta trả tiền muộn hơn? |
| Kannst du mir kurz erklären, wie es funktioniert, bevor ich eine Entscheidung treffe? | Bạn có thể giải thích nhanh cách dùng trước khi tôi đưa ra quyết định không? |
| Wäre es möglich, den Termin zu verschieben? | Nếu chúng ta dời lịch hẹn thì sao? |
| Hast du kurz Zeit, das vorher zu besprechen? | Bạn có chút thời gian để thảo luận việc đó trước không? |
| Wenn ich zwei davon nehme, geht da ein kleiner Rabatt? | Nếu tôi lấy hai cái, có giảm chút không? |
| Was meinst du, wenn wir es so ausprobieren? | Bạn nghĩ sao nếu chúng ta thử cách này? |
| Wäre es möglich, die Lieferung früher zu bekommen? | Có thể giao hàng sớm hơn không? |
| Wenn wir noch Zubehör dazu nehmen, ändert sich der Preis? | Nếu chúng tôi lấy thêm phụ kiện, giá có thay đổi không? |
| Könnten wir die Bestellung etwas flexibler gestalten? | Chúng ta có thể làm cho đơn hàng linh hoạt hơn không? |
| Wie wäre es, wenn wir eine kurze Probephase einplanen? | Nếu chúng ta thử một giai đoạn dùng thử thì sao? |
| Falls wir kurzfristig ändern müssen, ist das möglich? | Nếu cần thay đổi gấp, có khả thi không? |
Mẫu câu đề xuất phương án
Khi muốn đưa ra ý kiến, gợi ý giải pháp hoặc đề xuất thỏa hiệp, bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau. Các câu này giúp diễn đạt chủ động nhưng vẫn lịch sự.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Ich würde vorschlagen, dass wir uns die Kosten teilen. | Tôi đề xuất chúng ta chia đôi tiền. |
| Wie wär’s, wenn wir das Treffen auf 19 Uhr verschieben? | Hay là chúng ta dời cuộc hẹn xuống 7 giờ tối nhỉ? |
| Vielleicht probieren wir einfach eine andere Lösung. | Có lẽ sẽ tốt hơn nếu thử một cách giải quyết khác. |
| Wir könnten es erstmal testen, bevor wir entscheiden. | Chúng ta có thể thử trước khi quyết định. |
| Vielleicht ergibt sich eine Lösung, bei der alle einverstanden sind. | Có thể sẽ tìm ra một giải pháp mà mọi người đều đồng ý. |
| Sollen wir kurz telefonieren, um alles zu klären? | Chúng ta có nên gọi điện nhanh để làm rõ không? |
| Ich habe eine Idee, wir könnten es so versuchen! | Tôi có ý tưởng, chúng ta thử cách này nhé! |
| Lass uns mal schauen, welche Option am besten passt. | Chúng ta sẽ xem phương án nào phù hợp nhất. |
| Wir könnten die Sache etwas flexibler handhaben. | Chúng ta có thể xử lý việc này linh hoạt hơn một chút. |
| Wie findest du diese Variante? | Bạn thấy phương án này thế nào? |
| Vielleicht könnten wir eine kombinierte Lösung nehmen. | Chúng ta có thể thử giải pháp kết hợp. |
| Ich schlage vor, die Aufgaben klar aufzuteilen. | Tôi đề xuất phân chia công việc rõ ràng. |
| Wie wäre es, wenn wir das Problem Schritt für Schritt lösen? | Nếu giải quyết vấn đề từng bước thì sao? |
| Wir könnten eine kurze Besprechung einplanen. | Chúng ta có thể sắp xếp một cuộc họp ngắn. |
| Ich denke, wir sollten beide Vorschläge prüfen. | Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét cả hai đề xuất. |
Mẫu câu xin giảm giá/thương lượng giá
Những câu này giúp bạn hỏi về giá tốt hơn hoặc thương lượng giá một cách tinh tế, lịch sự.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Können Sie mir am Preis entgegenkommen? | Bạn có thể giảm chút giá cho tôi không? |
| Gibt es einen Mengenrabatt? | Có giảm giá khi mua số lượng lớn không? |
| Wäre es ok, wenn wir 10% runtergehen? | Có ổn không nếu giảm 10%? |
| Können wir den Preis ein bisschen anpassen? | Chúng ta có thể điều chỉnh giá chút được không? |
| Hast du ein Angebot für diese Woche? | Tuần này có ưu đãi gì không? |
| Wenn ich das heute nehme, geht dann ein kleiner Nachlass? | Nếu tôi lấy hôm nay, có giảm chút không? |
| Könnten wir einen Pauschalpreis vereinbaren? | Chúng ta có thể thỏa thuận một mức giá trọn gói được không? |
| Ich wollte mal nachfragen, ob es noch günstiger geht. | Tôi muốn hỏi xem có thể rẻ hơn không. |
| Wäre ein Mengenrabatt möglich? | Có thể giảm giá theo số lượng không? |
| Kannst du mir ein spezielles Angebot zusammenstellen? | Bạn có thể làm một ưu đãi đặc biệt cho tôi không? |
| Ich frage mich, ob wir noch etwas rausholen können. | Tôi tự hỏi chúng ta có thể giảm thêm không. |
| Wenn ich noch Zubehör nehme, können wir den Preis anpassen? | Nếu tôi lấy thêm phụ kiện, giá có thể điều chỉnh không? |
| Gibt es ein Sonderangebot für Stammkunden? | Có ưu đãi đặc biệt cho khách quen không? |
| Ist beim Preis noch etwas möglich? | Giá còn có thể điều chỉnh thêm không? |
| Ist da noch ein kleiner Rabatt drin, wenn ich heute zahle? | Nếu tôi trả tiền hôm nay, có giảm chút không? |
Mẫu câu đồng ý
Khi muốn đồng ý một cách lịch sự và thân thiện, những mẫu câu sau sẽ giúp bạn biểu đạt rõ ràng sự đồng tình mà vẫn chuyên nghiệp.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Ja, das passt mir super. | Vâng, điều đó hợp với tôi. |
| Einverstanden, machen wir so. | Đồng ý, chúng ta làm vậy thôi. |
| Perfekt, das klingt gut. | Tuyệt, nghe hợp lý. |
| Klar, das können wir so machen. | Chắc chắn, chúng ta làm như vậy được. |
| Super, dann legen wir los. | Tuyệt, vậy bắt đầu thôi. |
| Ja, ich bin einverstanden. | Vâng, tôi đồng ý. |
| Das klingt fair, machen wir. | Nghe có vẻ công bằng, chúng ta làm vậy đi. |
| Prima, das passt genau. | Hay quá, hoàn toàn phù hợp. |
| Alles klar, wir machen es so. | Ok, chúng ta làm vậy nhé. |
| Genau, das ist eine gute Lösung. | Chính xác, đó là giải pháp tốt. |
| Perfekt, so können wir starten. | Tuyệt, chúng ta có thể bắt đầu như vậy. |
| Ja, ich denke, das funktioniert gut. | Vâng, tôi nghĩ điều đó sẽ ổn. |
| Super, dann sind wir uns einig. | Tuyệt, vậy là chúng ta thống nhất rồi. |
| Ja, das passt perfekt für mich. | Vâng, như vậy hoàn toàn phù hợp với tôi. |
| Alles klar, dann gehen wir voran. | Ok, vậy chúng ta cứ thế triển khai nhé. |
Mẫu câu từ chối khéo
Khi cần từ chối nhưng vẫn giữ lịch sự và chuyên nghiệp, bạn có thể tham khảo các mẫu câu sau.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Tut mir leid, das geht gerade nicht. | Xin lỗi, hiện tại không được. |
| Ich glaube, das passt nicht zu meinem Plan. | Tôi nghĩ điều đó không phù hợp kế hoạch của tôi. |
| Vielleicht ein anderes Mal? | Có lẽ lần khác nhé? |
| Ich sehe leider keine andere Möglichkeit. | Tôi tiếc là không có phương án khác. |
| Momentan klappt das leider nicht. | Hiện giờ điều đó không thể. |
| Wir müssen das leider ablehnen. | Chúng tôi tiếc là phải từ chối. |
| Ich kann da leider nicht zustimmen. | Tôi tiếc là không thể đồng ý. |
| Leider ist das im Moment nicht machbar. | Tiếc là hiện tại không thể thực hiện. |
| Ich würde gern helfen, aber das geht nicht. | Tôi muốn giúp nhưng không được. |
| Sorry, das passt diesmal nicht. | Xin lỗi, lần này không phù hợp. |
| Ich fürchte, das überschreitet mein Budget. | Tôi e rằng điều đó vượt ngân sách của tôi. |
| Das wäre schön, aber leider unmöglich. | Điều đó tốt, nhưng tiếc là không thể. |
| Leider passt es zeitlich gerade nicht. | Tiếc là thời gian hiện tại không phù hợp. |
| Ich sehe leider keine Lösung dafür. | Tôi tiếc là không thấy giải pháp cho việc đó. |
Hội thoại tiếng Đức theo tình huống thực tế

Các đoạn hội thoại sau mô phỏng tình huống thực tế, giúp bạn luyện tập phản xạ và sử dụng mẫu câu linh hoạt.
Hội thoại thương lượng giá khi mua sắm
Trước khi quyết định mua đồ, bạn thường muốn thử thương lượng giá. Dưới đây là một ví dụ về cách bạn có thể hỏi người bán giảm giá:
A: Hallo! Diese Tasche gefällt mir wirklich sehr. Können Sie mir mehr darüber erzählen? → Xin chào! Tôi thực sự rất thích chiếc túi này. Bạn có thể cho tôi biết thêm về nó không?
B: Hallo! Natürlich, das ist eines unserer beliebtesten Modelle. Ich kann Ihnen alle Details zeigen. → Chào bạn! Tất nhiên, đây là một trong những mẫu được ưa chuộng nhất. Tôi có thể giới thiệu chi tiết cho bạn.
A: Das ist toll. Glauben Sie, dass es möglich wäre, den Preis ein bisschen zu reduzieren? → Tuyệt quá. Bạn có nghĩ có thể giảm giá một chút không?
B: Lassen Sie mich schauen. Wir könnten 5% Rabatt anbieten. → Để tôi xem. Chúng tôi có thể giảm 5%.
A: Hm, das ist schon gut, aber wäre vielleicht 10% möglich? Ich würde es dann sofort nehmen. → Hm, cũng được, nhưng có thể giảm 10% không? Tôi sẽ mua nó ngay.
B: Okay, 10% Rabatt ist in Ordnung. Vielen Dank für Ihr Interesse! → Được thôi, giảm 10% được. Cảm ơn bạn đã quan tâm!
A: Super, danke schön! → Tuyệt quá, cảm ơn nhiều!
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại thương lượng deadline trong công việc
Khi làm việc nhóm, đôi khi bạn cần xin gia hạn deadline. Dưới đây là một ví dụ về cách thảo luận điều đó với đồng nghiệp:
A: Hallo Julia, hast du kurz Zeit? Wir müssen über die Frist unseres Projekts sprechen. → Chào Julia, bạn có chút thời gian không? Chúng ta cần bàn về deadline của dự án.
B: Hallo! Worum genau geht es? → Xin chào! Cụ thể là chuyện gì vậy?
A: Wir sind fast fertig, aber könnten wir die Frist um zwei Tage verlängern? Dann hätten wir noch Zeit, alles noch einmal zu überprüfen. → Chúng ta gần hoàn thành xong rồi, nhưng có thể gia hạn deadline thêm hai ngày không? Như vậy chúng ta sẽ còn thời gian để kiểm tra lại mọi thứ.
B: Hm, das könnte gehen. Wir müssen aber erst die Ressourcen prüfen, um sicherzugehen, dass alles passt. → Hm, điều đó có thể được. Nhưng chúng ta phải kiểm tra nguồn lực trước, để chắc chắn mọi thứ ổn.
A: Natürlich, ich verstehe. → Tất nhiên, tôi hiểu.
B: Kein Problem! Wir schaffen das gemeinsam. → Không vấn đề gì! Chúng ta sẽ hoàn thành cùng nhau.
A: Super, dann plane ich die Änderungen ein. Vielen Dank! → Tuyệt, vậy tôi sẽ lên kế hoạch cho các thay đổi. Cảm ơn rất nhiều!
Hội thoại thỏa thuận chia chi phí với bạn bè
Khi đi ăn cùng bạn bè, việc chia hóa đơn là chuyện thường gặp. Dưới đây là một ví dụ về cách thảo luận chia chi phí:
A: Hey Lisa! Schön, dass wir zusammen essen gehen. Sollen wir die Rechnung teilen? → Này Lisa! Thật vui khi chúng ta đi ăn cùng nhau. Chúng ta chia hóa đơn chứ?
B: Ja, das klingt gut. Jeder zahlt die Hälfte, oder? → Vâng, nghe hợp lý. Mỗi người trả một nửa đúng không?
A: Genau, so ist es für alle fair. → Chính xác, như vậy sẽ công bằng cho mọi người.
B: Stimmt. Dann kann jeder noch sein Getränk auswählen. → Đúng rồi. Sau đó mỗi người chọn đồ uống của mình nhé.
A: Super, ich nehme Wasser. Und du? → Tuyệt, tôi lấy nước lọc. Còn bạn?
B: Ich nehme ein Glas Cola, danke. → Tôi sẽ lấy một ly Cola, cảm ơn.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
5 bước giúp thoả thuận & thương lượng thành công

Áp dụng 5 bước này sẽ giúp bạn đạt kết quả tốt khi thương lượng trong mọi tình huống, từ mua sắm, công việc đến thỏa thuận với bạn bè.
- Bước 1. Chuẩn bị kỹ lưỡng: Trước khi bắt đầu thương lượng, bạn nên nắm rõ nhu cầu, ưu tiên và giới hạn của bản thân. Hiểu rõ điều gì quan trọng nhất và điều gì có thể linh hoạt sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trình bày ý kiến.
- Bước 2. Lắng nghe đối phương: Khi bắt đầu trao đổi, hãy tập trung lắng nghe. Hiểu rõ mục tiêu, lý do và quan điểm của đối phương giúp bạn đưa ra phản hồi chính xác và hợp lý.
- Bước 3. Đề xuất phương án rõ ràng: Khi trình bày đề xuất, hãy làm cho nó rõ ràng, cụ thể và dễ hiểu. Giải thích lý do tại sao phương án của bạn hợp lý và nhấn mạnh những lợi ích cho cả hai bên. Đồng thời, chuẩn bị sẵn một vài phương án thay thế.
- Bước 4. Thương lượng khéo léo: Sử dụng từ ngữ lịch sự, bình tĩnh và tránh tạo xung đột. Thương lượng thành công thường dựa trên sự hợp tác hơn là đối đầu.
- Bước 5. Kết thúc và xác nhận: Sau khi đạt được thỏa thuận, hãy tóm tắt lại các điều khoản chính để đảm bảo mọi người đều hiểu và đồng ý. Nếu cần, ghi chép hoặc xác nhận bằng văn bản để tránh hiểu lầm sau này.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Cẩm nang chinh phục tiếng Đức từ A1-B2

Siêu Tiếng Đức mang đến mô hình đào tạo độc quyền tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Cộng đồng học tập: Học viên chia sẻ kinh nghiệm, mẹo thi và tạo động lực học mỗi ngày.
- Giảng viên tận tâm: Chú trọng sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
- Học thật – Dùng thật: Học viên tập trung vào kiến thức trọng tâm, giao tiếp hiệu quả, thi chứng chỉ đạt kết quả và áp dụng ngay vào thực tế.
- Lộ trình học minh bạch: Các cấp độ A1–B2 được chia nhỏ theo giai đoạn, giúp theo dõi tiến độ rõ ràng và quản lý quá trình học dễ dàng.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại: Video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcard, quiz và luyện nghe – nói tự động giúp tối ưu thời gian học tập.
- Định hướng du học: Hỗ trợ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ visa, luyện phỏng vấn, tạo nền tảng học tập và làm việc tại Đức.
- Luyện thi TELC sát thực tế: Mô phỏng bài thi 4 kỹ năng chi tiết, nâng cao khả năng đạt chứng chỉ.
- Tài liệu phong phú, miễn phí: Kho bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu hỗ trợ học viên tự học chủ động, hiệu quả.
- Mô hình đào tạo độc quyền: Tập trung rèn luyện 8 kỹ năng thiết yếu, giúp học viên học chắc, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục chứng chỉ quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng verhandeln và khi nào dùng besprechen?
- Verhandeln thường dùng khi bạn thương lượng, thỏa thuận về giá cả, điều kiện hợp đồng hay các quyết định quan trọng.
- Besprechen dùng khi bạn trao đổi, thảo luận thông tin hoặc ý tưởng với người khác mà không nhất thiết phải đi đến thỏa thuận.
Làm sao nói từ chối lịch sự trong tiếng Đức?
Bạn có thể dùng các cụm như Leider kann ich nicht (Tiếc là tôi không thể) hoặc Es tut mir leid, aber… (Xin lỗi, nhưng…). Thêm lý do ngắn gọn sẽ khiến lời từ chối mềm mại và lịch sự hơn.
Ở Đức có nên mặc cả trong siêu thị không?
Trong siêu thị hay cửa hàng lớn ở Đức, giá niêm yết thường cố định và không mặc cả. Tuy nhiên, ở chợ trời, quầy hàng nhỏ hay khi mua số lượng lớn, việc thương lượng giá cả đôi khi có thể chấp nhận được.
Thành thạo mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề thỏa thuận và thương lượng cơ bản không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn mở rộng khả năng xử lý vấn đề một cách khéo léo. Bằng cách áp dụng từ vựng và hội thoại vào luyện tập hàng ngày cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao kỹ năng thương lượng.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




