Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề trích tiền tự động và hủy lệnh trích là chủ đề rất thực tế đối với du học sinh, người lao động và người sinh sống tại Đức. Nhiều dịch vụ như điện thoại, internet, bảo hiểm hay tiền thuê nhà đều sử dụng hình thức trích tiền tự động từ tài khoản ngân hàng. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn bổ sung từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế để tự tin xử lý các tình huống liên quan đến Lastschrift tại Đức.
Trích tiền tự động là gì?

Khi sinh sống tại Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp hình thức thanh toán tự động qua tài khoản ngân hàng. Đây là phương thức được nhiều công ty và nhà cung cấp dịch vụ áp dụng nhằm đảm bảo các khoản thanh toán được thực hiện đúng hạn.
- Trích tiền tự động trong tiếng Đức được gọi là Lastschrift, một hình thức thanh toán phổ biến trong hệ thống ngân hàng Đức.
- Khách hàng sẽ cấp quyền cho công ty hoặc nhà cung cấp dịch vụ được tự động rút tiền từ tài khoản ngân hàng theo thỏa thuận đã đăng ký trước đó.
- Phương thức này thường được sử dụng để thanh toán các hóa đơn định kỳ như điện, nước, internet, điện thoại, bảo hiểm, phí phát thanh truyền hình và các gói thuê bao khác.
- Các khoản thanh toán sẽ được thực hiện tự động vào ngày đã quy định, giúp hạn chế tình trạng quên thanh toán hoặc thanh toán trễ hạn.
- Người dùng có quyền theo dõi các khoản tiền đã bị trích thông qua sao kê ngân hàng hoặc ứng dụng ngân hàng trực tuyến.
- Trong một số trường hợp nhất định, khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền hoặc phản đối giao dịch nếu phát hiện khoản trích tiền không chính xác.
- Quyền ủy quyền trích tiền tự động có thể được hủy bỏ khi không còn sử dụng dịch vụ hoặc muốn thay đổi phương thức thanh toán.
- Việc kiểm tra tài khoản thường xuyên giúp phát hiện sớm những giao dịch bất thường và đảm bảo các khoản trích tiền được thực hiện đúng theo thỏa thuận.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức chủ đề trích tiền tự động

Để giao tiếp hiệu quả với ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ, người học cần nắm vững các nhóm từ vựng thường gặp dưới đây.
Từ vựng về ngân hàng
Đây là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên khi mở tài khoản, xác minh thông tin hoặc làm việc với ngân hàng tại Đức.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Bankkonto | tài khoản ngân hàng |
| 2 | die Bankkarte | thẻ ngân hàng |
| 3 | die Kreditkarte | thẻ tín dụng |
| 4 | die Debitkarte | thẻ ghi nợ |
| 5 | die IBAN | số tài khoản IBAN |
| 6 | die BIC | mã định danh ngân hàng |
| 7 | die Kontonummer | số tài khoản |
| 8 | die Bankfiliale | chi nhánh ngân hàng |
| 9 | der Geldautomat | máy rút tiền |
| 10 | die Überweisung | chuyển khoản |
| 11 | der Kontostand | số dư tài khoản |
| 12 | die Abbuchung | giao dịch trừ tiền |
| 13 | die Einzahlung | khoản tiền gửi |
| 14 | die Auszahlung | khoản tiền rút |
| 15 | der Kontoauszug | sao kê tài khoản |
| 16 | das Online-Banking | dịch vụ ngân hàng trực tuyến |
| 17 | die TAN | mã xác nhận giao dịch |
| 18 | die Bankverbindung | thông tin tài khoản ngân hàng |
| 19 | die Kontosperrung | việc khóa tài khoản |
| 20 | die Kontoführung | việc quản lý tài khoản |
| 21 | der Zinssatz | lãi suất |
| 22 | die Bankgebühr | phí ngân hàng |
| 23 | der Zahlungsempfänger | người nhận thanh toán |
| 24 | der Kontoinhaber | chủ tài khoản |
| 25 | die Legitimation | việc xác minh danh tính |
| 26 | das Girokonto | tài khoản thanh toán |
| 27 | die Finanztransaktion | giao dịch tài chính |
Từ vựng về thanh toán hóa đơn
Khi sử dụng dịch vụ tại Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ liên quan đến hóa đơn và thanh toán định kỳ.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Rechnung | hóa đơn |
| 2 | die Zahlung | khoản thanh toán |
| 3 | die Fälligkeit | ngày đến hạn thanh toán |
| 4 | die Zahlungsfrist | thời hạn thanh toán |
| 5 | die Mahnung | thư nhắc thanh toán |
| 6 | die Mahngebühr | phí nhắc nợ |
| 7 | die Stromrechnung | hóa đơn điện |
| 8 | die Wasserrechnung | hóa đơn nước |
| 9 | die Gasrechnung | hóa đơn khí đốt |
| 10 | die Internetrechnung | hóa đơn internet |
| 11 | die Handyrechnung | hóa đơn điện thoại |
| 12 | die Monatsgebühr | phí hàng tháng |
| 13 | die Jahresgebühr | phí hàng năm |
| 14 | der Rechnungsbetrag | số tiền trên hóa đơn |
| 15 | die Zahlungserinnerung | thông báo nhắc thanh toán |
| 16 | die Begleichung | việc thanh toán đầy đủ |
| 17 | die Teilzahlung | thanh toán từng phần |
| 18 | die Vorauszahlung | khoản thanh toán trước |
| 19 | die Nachzahlung | khoản thanh toán bổ sung |
| 20 | die Zahlungsbestätigung | xác nhận thanh toán |
| 21 | die Zahlungsart | phương thức thanh toán |
| 22 | der Zahlungstermin | ngày thanh toán |
| 23 | die Kostenübersicht | bảng tổng hợp chi phí |
| 24 | der Gebührenbescheid | thông báo phí |
| 25 | die Lastschriftzahlung | thanh toán bằng trích tiền tự động |
| 26 | die Zahlungspflicht | nghĩa vụ thanh toán |
| 27 | die Forderung | khoản phải thanh toán |
Từ vựng về hợp đồng dịch vụ
Những từ vựng dưới đây thường xuất hiện khi đăng ký internet, điện thoại hoặc các dịch vụ thuê bao dài hạn.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Vertrag | hợp đồng |
| 2 | der Dienstleister | nhà cung cấp dịch vụ |
| 3 | der Mobilfunkvertrag | hợp đồng điện thoại di động |
| 4 | der Internetvertrag | hợp đồng internet |
| 5 | die Vertragslaufzeit | thời hạn hợp đồng |
| 6 | die Kündigungsfrist | thời hạn báo hủy |
| 7 | die Vertragsnummer | số hợp đồng |
| 8 | die Vertragsänderung | thay đổi hợp đồng |
| 9 | die Vertragsverlängerung | gia hạn hợp đồng |
| 10 | die Vertragsbedingung | điều khoản hợp đồng |
| 11 | die Zustimmung | sự đồng ý |
| 12 | die Einwilligung | sự chấp thuận |
| 13 | die Anmeldung | việc đăng ký |
| 14 | die Bestätigung | sự xác nhận |
| 15 | die Kundennummer | mã khách hàng |
| 16 | der Tarif | gói cước |
| 17 | die Serviceleistung | dịch vụ cung cấp |
| 18 | die Mitgliedschaft | tư cách thành viên |
| 19 | die Nutzungsgebühr | phí sử dụng |
| 20 | die Vertragskopie | bản sao hợp đồng |
| 21 | die Geschäftsbedingung | điều kiện kinh doanh |
| 22 | die Vereinbarung | thỏa thuận |
| 23 | die Vertragsunterlage | hồ sơ hợp đồng |
| 24 | der Kundenservice | bộ phận chăm sóc khách hàng |
| 25 | die Aktivierung | việc kích hoạt |
| 26 | die Vertragsprüfung | việc kiểm tra hợp đồng |
| 27 | die Vertragsbeziehung | quan hệ hợp đồng |
Từ vựng về hủy lệnh trích tiền
Khi muốn dừng thanh toán tự động hoặc yêu cầu hoàn tiền, người học sẽ cần sử dụng các từ vựng dưới đây.
| STT | Từ vựng tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Kündigung | việc chấm dứt |
| 2 | der Widerruf | việc thu hồi hiệu lực |
| 3 | die Rückbuchung | hoàn trả giao dịch |
| 4 | die Rückerstattung | hoàn tiền |
| 5 | die Erstattung | sự đền bù, bồi thường |
| 6 | die Stornierung | việc hủy bỏ |
| 7 | die Sperre | sự chặn |
| 8 | die Beschwerde | khiếu nại |
| 9 | die Reklamation | yêu cầu khiếu nại |
| 10 | die Ablehnung | sự từ chối |
| 11 | die Rücklastschrift | trích tiền không thành công |
| 12 | der Widerspruch | sự phản đối |
| 13 | die Frist | thời hạn |
| 14 | die Bearbeitung | quá trình xử lý |
| 15 | die Bestätigungsnummer | mã xác nhận |
| 16 | die Anfrage | yêu cầu |
| 17 | die Klärung | việc làm rõ |
| 18 | der Fehler | lỗi |
| 19 | die Fehlbuchung | giao dịch ghi nhận sai |
| 20 | die Korrektur | sự điều chỉnh |
| 21 | die Rückmeldung | phản hồi |
| 22 | die Erlaubnis | sự cho phép |
| 23 | die Genehmigung | sự phê duyệt |
| 24 | die Kontoprüfung | việc kiểm tra tài khoản |
| 25 | die Unterbrechung | việc ngừng thực hiện |
| 26 | die Aufhebung | việc hủy hiệu lực |
| 27 | die Beendigung | việc kết thúc |
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề trích tiền tự động và hủy lệnh trích

Khi sử dụng các dịch vụ tại Đức như internet, điện thoại, bảo hiểm hay điện nước, bạn sẽ thường xuyên phải trao đổi với ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ về việc đăng ký, kiểm tra hoặc hủy hình thức trích tiền tự động (Lastschrift).
Yêu cầu đăng ký dịch vụ trích tiền tự động
Khi đăng ký một dịch vụ mới, nhiều công ty sẽ đề nghị khách hàng sử dụng hình thức Lastschrift để thanh toán định kỳ. Trong trường hợp này, bạn cần biết cách yêu cầu đăng ký, xác nhận mong muốn sử dụng dịch vụ hoặc hỏi thêm về thủ tục liên quan.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Ich möchte die Zahlung per Lastschrift einrichten. | Tôi muốn đăng ký thanh toán bằng hình thức trích tiền tự động. |
| Können Sie für mich ein Lastschriftmandat erstellen? | Anh/chị có thể lập giấy ủy quyền trích tiền cho tôi được không? |
| Ich möchte meine Rechnungen automatisch bezahlen lassen. | Tôi muốn đăng ký thanh toán hóa đơn tự động. |
| Bitte aktivieren Sie die Lastschrift für mein Konto. | Vui lòng kích hoạt hình thức trích tiền tự động cho tài khoản của tôi. |
| Welche Unterlagen brauche ich für die Anmeldung der Lastschrift? | Tôi cần những giấy tờ gì để đăng ký trích tiền tự động? |
| Kann ich die Lastschrift heute noch beantragen? | Tôi có thể đăng ký trích tiền tự động ngay hôm nay không? |
| Ich möchte diese Zahlungsart nutzen. | Tôi muốn sử dụng phương thức thanh toán này. |
| Ist die Lastschrift für diesen Vertrag möglich? | Hợp đồng này có thể sử dụng hình thức trích tiền tự động không? |
| Wo kann ich das Lastschriftformular ausfüllen? | Tôi có thể điền mẫu đăng ký trích tiền tự động ở đâu? |
| Wie lange dauert die Aktivierung der Lastschrift? | Việc kích hoạt trích tiền tự động mất bao lâu? |
| Ich möchte die monatlichen Gebühren automatisch abbuchen lassen. | Tôi muốn phí hàng tháng được trích tự động. |
| Muss ich dafür ein separates Formular unterschreiben? | Tôi có cần ký một biểu mẫu riêng cho việc này không? |
| Können Sie mir die Bedingungen der Lastschrift erklären? | Anh/chị có thể giải thích điều kiện của hình thức trích tiền tự động không? |
| Ist die Anmeldung der Lastschrift kostenlos? | Việc đăng ký trích tiền tự động có miễn phí không? |
| Bitte senden Sie mir die Bestätigung der Anmeldung zu. | Vui lòng gửi cho tôi xác nhận đăng ký. |
Xác nhận thông tin tài khoản ngân hàng
Trước khi kích hoạt Lastschrift, nhà cung cấp dịch vụ thường yêu cầu khách hàng xác nhận hoặc cập nhật thông tin ngân hàng. Đây là những mẫu câu hữu ích giúp bạn trao đổi chính xác và tránh các sai sót trong quá trình thanh toán.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Meine IBAN hat sich geändert. | Số IBAN của tôi đã thay đổi. |
| Bitte überprüfen Sie meine Bankverbindung. | Vui lòng kiểm tra thông tin tài khoản ngân hàng của tôi. |
| Ist meine Kontonummer korrekt hinterlegt? | Số tài khoản của tôi đã được lưu chính xác chưa? |
| Ich möchte meine Bankdaten aktualisieren. | Tôi muốn cập nhật thông tin ngân hàng của mình. |
| Können Sie mir die gespeicherten Kontodaten bestätigen? | Anh/chị có thể xác nhận thông tin tài khoản đang được lưu không? |
| Ich habe ein neues Bankkonto eröffnet. | Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới. |
| Bitte ändern Sie die hinterlegte IBAN. | Vui lòng thay đổi số IBAN đang được lưu. |
| Stimmen meine Bankdaten noch mit Ihrem System überein? | Thông tin ngân hàng của tôi còn khớp với hệ thống của quý công ty không? |
| Können Sie die Daten noch einmal prüfen? | Anh/chị có thể kiểm tra lại thông tin một lần nữa không? |
| Ich möchte sicherstellen, dass alle Angaben korrekt sind. | Tôi muốn chắc chắn rằng mọi thông tin đều chính xác. |
| Auf welches Konto wird die Lastschrift gebucht? | Khoản trích tiền sẽ được thực hiện từ tài khoản nào? |
| Haben Sie meine aktuelle Bankverbindung erhalten? | Anh/chị đã nhận được thông tin tài khoản mới nhất của tôi chưa? |
| Bitte bestätigen Sie die Änderung schriftlich. | Vui lòng xác nhận việc thay đổi bằng văn bản. |
| Gibt es Probleme mit meinen Bankdaten? | Có vấn đề gì với thông tin ngân hàng của tôi không? |
| Wann wird die Änderung wirksam? | Việc thay đổi sẽ có hiệu lực từ khi nào? |
Hỏi lý do bị trừ tiền
Khi kiểm tra sao kê tài khoản, đôi khi bạn sẽ phát hiện một khoản tiền bị trừ mà chưa hiểu rõ nguyên nhân. Trong tình huống đó, bạn có thể sử dụng những mẫu câu dưới đây để yêu cầu giải thích.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Warum wurde dieser Betrag von meinem Konto abgebucht? | Vì sao khoản tiền này bị trừ khỏi tài khoản của tôi? |
| Ich habe diese Abbuchung nicht erwartet. | Tôi không nghĩ sẽ có khoản trích tiền này. |
| Können Sie mir den Grund für die Abbuchung nennen? | Anh/chị có thể cho tôi biết lý do của khoản trích tiền này không? |
| Wann wurde die Zahlung eingezogen? | Khoản thanh toán này được trích vào thời điểm nào? |
| Ich erkenne diese Belastung nicht. | Tôi không rõ khoản trừ tiền này là gì. |
| Von welchem Unternehmen stammt diese Abbuchung? | Khoản trích tiền này đến từ công ty nào? |
| Ich habe keine Rechnung dazu erhalten. | Tôi chưa nhận được hóa đơn liên quan đến khoản này. |
| Warum wurde der Betrag höher als üblich abgebucht? | Vì sao số tiền bị trừ cao hơn bình thường? |
| Können Sie mir die Buchung genauer erklären? | Anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn về giao dịch này không? |
| Ich möchte wissen, wofür ich bezahlt habe. | Tôi muốn biết khoản tiền này dùng để thanh toán cho dịch vụ gì. |
| Handelt es sich um eine einmalige Abbuchung? | Đây có phải là khoản trích tiền một lần không? |
| Wurde diese Zahlung im Voraus angekündigt? | Khoản thanh toán này đã được thông báo trước chưa? |
| Gibt es eine Vertragsgrundlage für diese Abbuchung? | Có căn cứ hợp đồng nào cho khoản trích tiền này không? |
| Ich glaube, hier liegt ein Fehler vor. | Tôi nghĩ đã có sai sót ở đây. |
| Können Sie die Abbuchung bitte überprüfen? | Anh/chị có thể kiểm tra lại khoản trích tiền này không? |
Yêu cầu giải thích giao dịch
Nếu cần tìm hiểu sâu hơn về một giao dịch cụ thể, bạn nên sử dụng các mẫu câu lịch sự và rõ ràng để trao đổi với ngân hàng hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Bitte erklären Sie mir diese Transaktion genauer. | Vui lòng giải thích chi tiết giao dịch này cho tôi. |
| Können Sie mir die Zahlungsdetails zusenden? | Anh/chị có thể gửi cho tôi chi tiết thanh toán không? |
| Ich möchte die Buchung nachvollziehen. | Tôi muốn kiểm tra lại giao dịch này. |
| Gibt es eine Rechnung zu dieser Abbuchung? | Có hóa đơn liên quan đến khoản trích tiền này không? |
| Können Sie mir die Transaktionsnummer mitteilen? | Anh/chị có thể cho tôi biết mã giao dịch không? |
| Ich benötige weitere Informationen zu dieser Zahlung. | Tôi cần thêm thông tin về khoản thanh toán này. |
| Wer hat diese Abbuchung veranlasst? | Ai đã thực hiện yêu cầu trích tiền này? |
| Wann wurde die Transaktion bearbeitet? | Giao dịch này được xử lý vào lúc nào? |
| Können Sie mir den Buchungsbeleg schicken? | Anh/chị có thể gửi cho tôi chứng từ giao dịch không? |
| Ist die Zahlung bereits abgeschlossen? | Khoản thanh toán này đã hoàn tất chưa? |
| Ich habe Fragen zu dieser Belastung. | Tôi có một số thắc mắc về khoản ghi nợ này. |
| Können Sie die einzelnen Positionen erklären? | Anh/chị có thể giải thích từng khoản mục không? |
| Ich verstehe diese Abbuchung nicht ganz. | Tôi chưa thực sự hiểu khoản trích tiền này. |
| Gibt es dazu eine schriftliche Aufstellung? | Có bảng kê bằng văn bản cho giao dịch này không? |
| Bitte senden Sie mir eine detaillierte Übersicht. | Vui lòng gửi cho tôi bảng chi tiết đầy đủ. |
Kiểm tra lịch sử thanh toán
Việc kiểm tra lịch sử thanh toán định kỳ giúp bạn phát hiện sớm những khoản phí bất thường và quản lý tài chính hiệu quả hơn.
| Mẫu câu tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Ich möchte meine bisherigen Zahlungen überprüfen. | Tôi muốn kiểm tra các khoản thanh toán trước đây của mình. |
| Können Sie mir einen Kontoauszug schicken? | Anh/chị có thể gửi cho tôi bản sao kê tài khoản không? |
| Wo finde ich die Zahlungshistorie? | Tôi có thể tìm lịch sử thanh toán ở đâu? |
| Sind alle Zahlungen erfolgreich durchgeführt worden? | Tất cả các khoản thanh toán đã được thực hiện thành công chưa? |
| Ich benötige eine Übersicht meiner Abbuchungen. | Tôi cần bảng tổng hợp các khoản trích tiền của mình. |
| Kann ich die Zahlungen online einsehen? | Tôi có thể xem các khoản thanh toán trực tuyến không? |
| Welche Abbuchungen wurden im letzten Monat vorgenommen? | Những khoản trích tiền nào đã được thực hiện trong tháng trước? |
| Bitte zeigen Sie mir die letzten Transaktionen. | Vui lòng cho tôi xem các giao dịch gần đây nhất. |
| Ich möchte die Zahlungsübersicht herunterladen. | Tôi muốn tải xuống bảng tổng hợp thanh toán. |
| Gibt es fehlgeschlagene Zahlungen auf meinem Konto? | Có khoản thanh toán nào thất bại trên tài khoản của tôi không? |
| Wann wurde die letzte Lastschrift durchgeführt? | Lệnh trích tiền gần nhất được thực hiện khi nào? |
| Können Sie die Historie der Abbuchungen prüfen? | Anh/chị có thể kiểm tra lịch sử các khoản trích tiền không? |
| Ich suche eine bestimmte Zahlung vom letzten Jahr. | Tôi đang tìm một khoản thanh toán cụ thể của năm ngoái. |
| Wie lange werden die Zahlungsdaten gespeichert? | Dữ liệu thanh toán được lưu trữ trong bao lâu? |
| Können Sie mir die Übersicht per E-Mail zusenden? | Anh/chị có thể gửi bảng tổng hợp qua email cho tôi không? |
Hội thoại tiếng Đức mẫu chủ đề trích tiền tự động và hủy lệnh trích

Trong cuộc sống tại Đức, việc thanh toán hóa đơn bằng hình thức trích tiền tự động (Lastschrift) diễn ra rất phổ biến. Những đoạn hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hiểu cách người bản xứ trao đổi trong các tình huống thường gặp này.
Đăng ký trích tiền tự động
Sau khi ký hợp đồng internet mới và được nhân viên chăm sóc khách hàng hướng dẫn lựa chọn phương thức thanh toán. Để tránh quên hạn đóng tiền mỗi tháng, anh quyết định đăng ký dịch vụ trích tiền tự động từ tài khoản ngân hàng của mình.
A: Guten Tag. Ich habe gerade einen Internetvertrag abgeschlossen und möchte die monatlichen Gebühren per Lastschrift bezahlen. → Xin chào. Tôi vừa ký hợp đồng internet và muốn thanh toán phí hàng tháng bằng hình thức trích tiền tự động.
B: Das ist kein Problem. Dafür benötigen wir nur Ihre Bankverbindung. → Không thành vấn đề. Chúng tôi cần thông tin tài khoản ngân hàng của anh.
A: Muss ich dafür ein zusätzliches Formular ausfüllen? → Tôi có cần điền thêm biểu mẫu nào không?
B: Ja, Sie müssen ein Lastschriftmandat unterschreiben. Damit erlauben Sie uns, die fälligen Beträge automatisch von Ihrem Konto abzubuchen. → Có. Anh cần ký giấy ủy quyền trích tiền tự động. Việc này cho phép chúng tôi tự động trừ các khoản thanh toán đến hạn từ tài khoản của anh.
A: Verstehe. Hier sind meine IBAN und meine persönlichen Daten. → Tôi hiểu rồi. Đây là số IBAN và thông tin cá nhân của tôi.
B: Vielen Dank. Ich habe alles eingetragen. Die Lastschrift wird ab dem nächsten Abrechnungsmonat aktiviert. → Cảm ơn anh. Tôi đã cập nhật đầy đủ thông tin. Dịch vụ trích tiền tự động sẽ được kích hoạt từ kỳ thanh toán tiếp theo.
A: Bekomme ich eine schriftliche Bestätigung? → Tôi có nhận được xác nhận bằng văn bản không?
B: Natürlich. Sie erhalten heute noch eine Bestätigung per E-Mail. → Tất nhiên. Anh sẽ nhận được email xác nhận ngay trong hôm nay.
A: Perfekt. Vielen Dank für Ihre Hilfe. → Tuyệt vời. Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ.
B: Sehr gern. Ich wünsche Ihnen einen schönen Tag. → Rất hân hạnh được hỗ trợ anh. Chúc anh một ngày tốt lành.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Yêu cầu hủy lệnh trích tiền tự động
Sau khi chuyển sang nhà cung cấp mới, Lukas muốn chấm dứt dịch vụ hiện tại và hủy quyền trích tiền tự động để tránh phát sinh các khoản thanh toán không cần thiết trong tương lai.
A: Guten Tag. Ich möchte die Lastschrift für meinen Vertrag kündigen. → Xin chào. Tôi muốn hủy hình thức trích tiền tự động cho hợp đồng của mình.
B: Gerne. Darf ich zuerst Ihre Kundennummer haben? → Vâng. Trước tiên anh có thể cho tôi xin mã khách hàng được không?
A: Ja, natürlich. Meine Kundennummer lautet 458721. → Vâng, tất nhiên. Mã khách hàng của tôi là 458721.
B: Vielen Dank. Darf ich fragen, warum Sie die Lastschrift beenden möchten? → Cảm ơn anh. Tôi có thể hỏi lý do anh muốn hủy hình thức trích tiền tự động không?
A: Ich habe meinen Vertrag bereits gekündigt und möchte sicherstellen, dass keine weiteren Beträge abgebucht werden. → Tôi đã chấm dứt hợp đồng và muốn chắc chắn rằng sẽ không có khoản tiền nào tiếp tục bị trừ nữa.
B: Das ist verständlich. Ich überprüfe kurz den Status Ihres Vertrags. → Tôi hiểu. Để tôi kiểm tra nhanh tình trạng hợp đồng của anh.
A: Vielen Dank. → Cảm ơn anh/chị.
B: Ihr Vertrag endet zum Monatsende. Danach werden keine weiteren Lastschriften durchgeführt. → Hợp đồng của anh sẽ kết thúc vào cuối tháng này. Sau đó sẽ không có thêm khoản trích tiền nào nữa.
A: Bekomme ich eine Bestätigung über die Kündigung der Lastschrift? → Tôi có nhận được xác nhận về việc hủy lệnh trích tiền không?
B: Ja. Wir senden Ihnen innerhalb der nächsten Stunden eine schriftliche Bestätigung per E-Mail. → Có. Chúng tôi sẽ gửi xác nhận bằng văn bản qua email cho anh trong vài giờ tới.
A: Perfekt. Dann weiß ich Bescheid. Vielen Dank für Ihre Unterstützung. → Tuyệt vời. Vậy là tôi yên tâm rồi. Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ.
B: Sehr gerne. Wir wünschen Ihnen alles Gute. → Rất hân hạnh được hỗ trợ anh. Chúc anh mọi điều tốt đẹp.
Các lỗi thường gặp khi sử dụng trích tiền tự động tại Đức

Lastschrift là một phương thức thanh toán rất tiện lợi và được sử dụng rộng rãi tại Đức. Tuy nhiên, đối với du học sinh và người lao động mới sang Đức, việc chưa quen với hệ thống ngân hàng và các quy định thanh toán có thể dẫn đến một số sai sót không mong muốn.
- Cung cấp sai số IBAN hoặc nhập nhầm thông tin tài khoản ngân hàng, khiến giao dịch không thể được thực hiện.
- Không duy trì đủ số dư trong tài khoản vào ngày nhà cung cấp tiến hành trích tiền, dẫn đến giao dịch bị từ chối và có thể phát sinh phí xử lý.
- Quên cập nhật thông tin ngân hàng sau khi mở tài khoản mới hoặc chuyển sang ngân hàng khác, khiến các khoản thanh toán tự động bị gián đoạn.
- Không đọc kỹ các điều khoản liên quan đến việc hủy ủy quyền Lastschrift hoặc thời hạn thông báo trước khi chấm dứt dịch vụ.
- Bỏ sót email, thư thông báo hoặc hóa đơn từ nhà cung cấp dịch vụ, dẫn đến việc không nắm được thời gian thanh toán hoặc những thay đổi quan trọng trong hợp đồng.
- Không thường xuyên kiểm tra sao kê tài khoản nên chậm phát hiện các khoản trích tiền bất thường hoặc sai sót trong giao dịch.
- Hủy ủy quyền trích tiền tại ngân hàng nhưng chưa thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ, khiến các nghĩa vụ thanh toán vẫn chưa được xử lý đầy đủ.
- Không lưu giữ hợp đồng hoặc giấy tờ xác nhận đăng ký Lastschrift, gây khó khăn khi cần đối chiếu thông tin hoặc khiếu nại.
- Nhầm lẫn giữa ngày lập hóa đơn và ngày thực tế tiền được trích khỏi tài khoản, dẫn đến việc chuẩn bị số dư không kịp thời.
- Chủ quan cho rằng mọi khoản thanh toán đều được thực hiện tự động mà không kiểm tra định kỳ tình trạng giao dịch.
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Phương pháp chinh phục tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức giúp học viên phát triển đồng đều 8 kỹ năng thiết yếu, xây dựng nền tảng vững chắc để học tập, làm việc và sinh sống tại Đức.
- Lộ trình rõ ràng: Chương trình học được thiết kế bài bản từ A1 đến B2 với mục tiêu cụ thể ở từng giai đoạn, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ, đánh giá năng lực và duy trì động lực học tập.
- Học thật – Dùng thật: Phương pháp đào tạo tập trung vào khả năng ứng dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, giúp học viên giao tiếp tự nhiên, phản xạ nhanh và sử dụng tiếng Đức một cách hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày.
- Giảng viên tận tâm: Đội ngũ giảng viên luôn đồng hành xuyên suốt quá trình học, hỗ trợ giải đáp thắc mắc, sửa phát âm chi tiết và đưa ra phản hồi cá nhân hóa để học viên cải thiện từng kỹ năng.
- Tài liệu tiếng Đức miễn phí: Học viên được tiếp cận kho học liệu đa dạng bao gồm bài học, từ vựng, ngữ pháp, bài tập và đề thi tham khảo, hỗ trợ quá trình tự học chủ động và hiệu quả.
- Luyện thi TELC chuẩn: Nội dung ôn luyện được xây dựng bám sát cấu trúc đề thi thực tế, kết hợp các bài thi mô phỏng giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi và nâng cao tỷ lệ đạt chứng chỉ.
- Ứng dụng công nghệ: Hệ thống học tập trực tuyến với video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, flashcard, bài kiểm tra tương tác và các công cụ luyện tập tự động giúp học viên học mọi lúc, mọi nơi và tối ưu thời gian ôn luyện.
- Cộng đồng học tập: Môi trường học tập năng động, nơi các học viên cùng chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và duy trì động lực trên hành trình chinh phục tiếng Đức.
- Định hướng du học thành công: Đồng hành cùng học viên từ việc lựa chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ, luyện phỏng vấn đến xây dựng nền tảng ngôn ngữ và kỹ năng cần thiết.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi liên quan
Lastschrift và Dauerauftrag khác nhau như thế nào?
Lastschrift là hình thức bên cung cấp dịch vụ chủ động trích tiền từ tài khoản của khách hàng sau khi được cho phép. Trong khi đó, Dauerauftrag là lệnh chuyển khoản định kỳ do chính chủ tài khoản thiết lập và kiểm soát.
Vì sao giao dịch Lastschrift bị từ chối?
Một số nguyên nhân phổ biến gồm tài khoản không đủ tiền, thông tin ngân hàng không chính xác, tài khoản bị khóa hoặc lệnh trích tiền không còn hiệu lực. Người dùng nên kiểm tra sao kê và liên hệ ngân hàng nếu cần.
Ngân hàng có thu phí khi hoàn tiền Lastschrift không?
Trong nhiều trường hợp, khách hàng có thể yêu cầu hoàn trả giao dịch Lastschrift hợp lệ trong thời gian quy định. Tuy nhiên, một số ngân hàng hoặc tình huống đặc biệt có thể phát sinh phí xử lý, vì vậy nên kiểm tra điều khoản của ngân hàng đang sử dụng.
Hiểu rõ các mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề trích tiền tự động và hủy lệnh trích là nội dung hữu ích giúp người học tự tin xử lý các giao dịch ngân hàng và dịch vụ tại Đức. Khi nắm vững từ vựng, mẫu câu và các tình huống hội thoại thực tế, bạn sẽ dễ dàng trao đổi với ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ bằng tiếng Đức. Đừng quên theo dõi các bài học tại Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức để tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Đức theo các chủ đề thực tiễn nhất.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




