Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh thông dụng

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh là một trong những chủ đề rất quan trọng, hỗ trợ người học xử lý hiệu quả các tình huống liên quan đến sức khỏe tại môi trường làm việc. Khi nắm vững những mẫu câu này, bạn có thể giao tiếp rõ ràng và chính xác với cấp trên, bác sĩ cũng như bộ phận nhân sự. Trong bài viết này, Tài liệu tiếng Đức miễn phíSiêu Tiếng Đức sẽ hệ thống hóa đầy đủ từ vựng, mẫu câu và các đoạn hội thoại thực tế, giúp bạn dễ dàng áp dụng vào tình huống cụ thể.

Mẹo học nhanh mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh

Mẹo học nhanh mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh
Mẹo học nhanh mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh

Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần nắm rõ phương pháp học hiệu quả để có thể ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. 

  • Học theo tình huống thực tế như gọi điện, đi khám hoặc gửi email xin nghỉ, giúp bạn dễ hình dung và áp dụng ngay khi gặp tình huống tương tự trong đời sống.
  • Ghi nhớ theo cụm thay vì từng từ đơn lẻ để tăng phản xạ giao tiếp, đồng thời giúp câu nói tự nhiên và đúng cách diễn đạt của người bản xứ.
  • Luyện nói thành tiếng mỗi ngày để cải thiện phát âm và sự tự tin, từ đó giảm tình trạng ngập ngừng khi giao tiếp thực tế.
  • Kết hợp nghe hội thoại mẫu để hiểu cách người bản xứ sử dụng, qua đó nâng cao khả năng phản xạ và bắt chước ngữ điệu chính xác hơn.

Việc áp dụng đúng phương pháp sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian học và ghi nhớ lâu hơn trong thực tế giao tiếp tại Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh

Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh
Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh

Để bắt đầu làm chủ chủ đề này, trước tiên bạn cần hiểu rõ từ vựng cơ bản nhằm hiểu rõ nội dung trong các tình huống giao tiếp thực tế. Khi đã nắm chắc phần từ vựng, việc học mẫu câu và áp dụng vào từng ngữ cảnh cụ thể sẽ trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn.

Từ vựng quan trọng

Nhóm từ này tập trung vào các danh từ và thuật ngữ thường xuất hiện trong môi trường y tế cũng như khi trao đổi với nơi làm việc, giúp bạn hiểu đúng bản chất thông tin.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 die Krankmeldung giấy báo nghỉ ốm
2 die Krankschreibung giấy khám bệnh
3 der Arbeitgeber người sử dụng lao động
4 die Abwesenheit sự vắng mặt
5 das Fieber sốt
6 der Husten ho
7 die Schmerzen các triệu chứng đau 
8 der Termin cuộc hẹn
9 die Arztpraxis phòng khám bác sĩ
10 die Untersuchung sự khám bệnh
11 die Diagnose chẩn đoán
12 das Rezept đơn thuốc
13 die Versicherung bảo hiểm
14 das Büro văn phòng
15 der Kollege đồng nghiệp
16 die Personalabteilung phòng nhân sự
17 die Krankentage những ngày nghỉ ốm
18 die Genesung sự hồi phục
19 die Ruhezeit thời gian nghỉ ngơi
20 das Attest giấy chứng nhận y tế
21 das Symptom triệu chứng
22 die Migräne đau nửa đầu
23 der Schwindel chóng mặt
24 die Bauchschmerzen đau bụng
25 die Infektion nhiễm trùng

Cụm động từ thường dùng

Đây là nhóm động từ quan trọng giúp bạn diễn đạt hành động cụ thể khi xin nghỉ bệnh, đi khám hoặc làm việc với cơ quan y tế một cách rõ ràng và tự nhiên hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Tiếng Việt
1 sich krankmelden báo nghỉ ốm
2 ausfallen vắng mặt
3 abmelden thông báo nghỉ
4 anrufen gọi điện
5 mitteilen thông báo
6 einreichen nộp hồ sơ
7 vorlegen xuất trình
8 bestätigen xác nhận
9 ausstellen cấp phát
10 behandeln điều trị
11 untersuchen thăm khám 
12 verschreiben kê đơn
13 ausruhen nghỉ ngơi
14 erholen hồi phục
15 fehlen nghỉ làm
16 informieren thông báo
17 beantragen xin cấp
18 verlängern gia hạn
19 dokumentieren ghi chép
20 überprüfen kiểm tra
21 beraten tư vấn
22 verschicken gửi đi
23 absagen hủy lịch
24 melden báo cáo

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ bệnh

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ bệnh
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ bệnh

Đây là phần giúp bạn áp dụng trực tiếp vào các tình huống thực tế tại nơi làm việc hoặc khi đi khám, từ đó phản xạ giao tiếp trở nên tự nhiên và chính xác hơn trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Mẫu câu thông báo nghỉ ốm với sếp

Khi gặp vấn đề về sức khỏe, việc thông báo cho cấp trên cần được thực hiện rõ ràng, ngắn gọn nhưng vẫn đảm bảo sự lịch sự và đúng chuẩn giao tiếp công sở.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich bin heute krank und kann nicht zur Arbeit kommen. Hôm nay tôi bị ốm và không thể đi làm.
Ich bin leider krankgeschrieben und bleibe heute zu Hause. Tôi đã xin được giấy nghỉ bệnh của bác sĩ và hôm nay tôi xin phép ở nhà.
Ich fühle mich nicht gut und kann meine Arbeit nicht erledigen. Tôi cảm thấy không khỏe và không thể làm việc.
Ich muss heute wegen Krankheit zu Hause bleiben. Tôi phải ở nhà hôm nay vì bị ốm.
Ich habe gesundheitliche Probleme und kann nicht arbeiten. Tôi đang gặp vấn đề về sức khỏe và không thể đi làm.
Ich informiere Sie hiermit über meine krankheitsbedingte Abwesenheit. Tôi xin thông báo về việc vắng mặt do bệnh.
Heute bin ich leider nicht arbeitsfähig. Hôm nay tôi không đủ sức khỏe để làm việc.
Ich werde heute nicht ins Büro kommen können. Hôm nay tôi không thể đến văn phòng.
Ich bin krank und muss mich ausruhen. Tôi bị ốm và cần nghỉ ngơi.
Ich bitte um Ihr Verständnis für meine Situation. Tôi mong nhận được sự thông cảm từ anh/chị.
Ich melde mich krank und bleibe heute zu Hause. Tôi xin báo nghỉ ốm và ở nhà hôm nay.
Ich werde meine Krankmeldung schnellstmöglich nachreichen. Tôi sẽ gửi giấy nghỉ bệnh sớm nhất có thể.

Mẫu câu gọi điện xin nghỉ bệnh

Trong nhiều tình huống gấp, bạn sẽ cần gọi điện trực tiếp để thông báo nghỉ, vì vậy việc sử dụng đúng mẫu câu sẽ giúp truyền đạt thông tin nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Guten Morgen, ich bin krank und kann heute nicht arbeiten. Chào buổi sáng, tôi bị ốm và không thể đi làm hôm nay.
Hallo, ich melde mich krank für heute. Xin chào, tôi xin báo nghỉ ốm hôm nay.
Ich habe Fieber und bleibe heute zu Hause. Tôi bị sốt và sẽ ở nhà hôm nay.
Mir geht es nicht gut, ich kann nicht zur Arbeit kommen. Tôi không khỏe và không thể đi làm.
Ich habe starke Kopfschmerzen und muss mich ausruhen. Tôi bị đau đầu nặng và cần nghỉ ngơi.
Ich fühle mich sehr schwach und bleibe im Bett. Tôi cảm thấy rất yếu và phải nằm nghỉ.
Ich gehe heute zum Arzt und kann nicht arbeiten. Hôm nay tôi đi khám bác sĩ nên không đi làm.
Ich rufe an, um mich krankzumelden. Tôi gọi điện để xin nghỉ ốm.
Ich kann heute leider nicht ins Büro kommen. Hôm nay tôi không thể đến văn phòng.
Ich bleibe heute wegen Krankheit zu Hause. Hôm nay tôi ở nhà vì bị ốm.
Ich werde mich später wieder melden. Tôi sẽ liên lạc lại sau.
Vielen Dank für Ihr Verständnis. Cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.

Mẫu câu thông báo có giấy nghỉ bệnh

Sau khi đi khám, bạn cần gửi giấy xác nhận cho công ty, đồng thời diễn đạt nội dung một cách rõ ràng để bộ phận nhân sự dễ dàng xử lý hồ sơ.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Hier ist mein Krankenschein vom Arzt. Đây là giấy nghỉ bệnh từ bác sĩ.
Ich reiche mein Attest heute ein. Tôi xin phép nộp giấy chứng nhận hôm nay.
Anbei sende ich Ihnen meine Krankmeldung. Tôi xin phép gửi kèm giấy nghỉ bệnh.
Bitte finden Sie im Anhang mein ärztliches Attest. Vui lòng xem giấy chứng nhận trong tệp đính kèm.
Ich habe die Krankmeldung vom Arzt erhalten. Tôi đã nhận giấy nghỉ bệnh từ bác sĩ.
Ich sende Ihnen mein Attest zur Bestätigung. Tôi gửi giấy chứng nhận để xác nhận.
Bitte bestätigen Sie den Erhalt der Krankmeldung. Vui lòng xác nhận đã nhận giấy nghỉ bệnh.
Meine Krankmeldung gilt für diese Woche. Giấy nghỉ bệnh của tôi có hiệu lực trong tuần này.
Ich werde das Dokument heute noch weiterleiten. Tôi sẽ chuyển tài liệu này trong hôm nay.
Hiermit bestätige ich meine Arbeitsunfähigkeit. Tôi xác nhận tình trạng không đủ sức khỏe làm việc.
Ich hoffe, die Unterlagen sind vollständig. Tôi hy vọng giấy tờ đã đầy đủ.
Vielen Dank für die schnelle Bearbeitung. Cảm ơn anh/chị đã xử lý nhanh.

Mẫu câu lịch sự trong môi trường công ty

Những mẫu câu này giúp bạn duy trì phong cách giao tiếp chuyên nghiệp khi xin nghỉ, đồng thời tạo ấn tượng tốt trong môi trường làm việc tại Đức.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Vielen Dank für Ihr Verständnis. Cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.
Ich halte Sie auf dem Laufenden. Tôi sẽ cập nhật tình hình cho anh/chị.
Ich wünsche Ihnen einen schönen Tag. Chúc anh/chị một ngày tốt lành.
Danke für Ihre Unterstützung. Cảm ơn sự hỗ trợ của anh/chị.
Ich melde mich wieder, sobald ich gesund bin. Tôi sẽ liên lạc lại khi khỏe hơn.
Bitte lassen Sie mich wissen, falls etwas benötigt wird. Vui lòng cho tôi biết nếu cần gì thêm.
Ich danke Ihnen für die Rücksichtnahme. Tôi cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.
Ich werde die Aufgaben nach meiner Rückkehr erledigen. Tôi sẽ xử lý công việc khi quay lại.
Ich bitte um Entschuldigung für die Unannehmlichkeiten. Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.
Ich bin bald wieder erreichbar. Tôi sẽ sớm liên lạc lại.
Vielen Dank nochmals für Ihr Verständnis. Một lần nữa cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.

Mẫu câu tiếng Đức khi đi khám để xin giấy nghỉ bệnh

Mẫu câu tiếng Đức khi đi khám để xin giấy nghỉ bệnh
Mẫu câu tiếng Đức khi đi khám để xin giấy nghỉ bệnh

Khi đến phòng khám, bạn cần trình bày rõ ràng các triệu chứng và tình trạng sức khỏe của mình để bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác và cấp giấy nghỉ bệnh phù hợp. Việc diễn đạt mạch lạc ngay từ đầu cũng giúp quá trình khám diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich habe seit zwei Tagen Fieber. Tôi bị sốt hai ngày nay.
Ich fühle mich sehr schwach und müde. Tôi cảm thấy rất yếu và mệt.
Ich habe starke Kopfschmerzen. Tôi bị đau đầu dữ dội.
Ich brauche eine Krankmeldung für meine Arbeit. Tôi cần giấy nghỉ bệnh cho công việc.
Können Sie mich bitte untersuchen? Bác sĩ có thể khám cho tôi không?
Ich habe Halsschmerzen und Husten. Tôi bị đau họng và ho.
Mir ist oft schwindelig. Tôi thường xuyên bị chóng mặt.
Ich kann wegen der Kopfschmerzen nicht schlafen. Tôi không ngủ được vì đau đầu. 
Ich fühle mich seit gestern krank. Tôi cảm thấy bị ốm từ hôm qua.
Bitte stellen Sie mir eine Krankmeldung aus. Xin hãy cấp cho tôi giấy nghỉ bệnh.
Ich brauche eine Pause von der Arbeit. Tôi cần nghỉ làm một thời gian.
Danke, dass Sie mich untersuchen. Cảm ơn bác sĩ đã khám cho tôi.

Hội thoại mẫu tiếng Đức xin giấy nghỉ bệnh

Phần này tổng hợp các tình huống giao tiếp thực tế giúp bạn hình dung rõ cách sử dụng ngôn ngữ trong từng bước khi xin nghỉ bệnh, từ lúc thông báo đến khi hoàn tất giấy tờ.

Nhân viên gọi điện xin nghỉ ốm

Trong tình huống này, nhân viên cần gọi điện trực tiếp để thông báo tình trạng sức khỏe, nêu lý do nghỉ và thời gian dự kiến vắng mặt một cách ngắn gọn, rõ ràng và lịch sự.

A: Guten Morgen, ich bin heute krank und kann nicht zur Arbeit kommen. Ich habe Fieber und fühle mich sehr schwach. → Chào buổi sáng, hôm nay tôi bị ốm và không thể đi làm. Tôi bị sốt và cảm thấy rất yếu.

B: Danke für die Information. Haben Sie schon einen Arzt aufgesucht? → Cảm ơn bạn đã thông báo. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?

A: Noch nicht, aber ich werde heute zum Arzt gehen. → Chưa, nhưng hôm nay tôi sẽ đi khám bác sĩ.

B: In Ordnung, bitte ruhen Sie sich gut aus und werden Sie schnell gesund. → Được rồi, hãy nghỉ ngơi tốt và mau chóng khỏe lại.

A: Vielen Dank für Ihr Verständnis. Ich melde mich, sobald es mir besser geht. → Cảm ơn sự thông cảm của anh/chị. Tôi sẽ liên lạc lại khi khỏe hơn.

B: Gute Besserung und bis bald. → Chúc bạn mau khỏe và hẹn gặp lại.

Xin bác sĩ cấp giấy nghỉ bệnh

Khi đi khám, bạn cần mô tả triệu chứng cụ thể cho bác sĩ và trình bày mong muốn được cấp giấy xác nhận nghỉ bệnh để nộp cho công ty theo đúng quy định.

A: Guten Tag, ich fühle mich sehr schlecht und brauche eine Krankmeldung für meinen Arbeitgeber. → Xin chào, tôi cảm thấy rất mệt và cần giấy nghỉ bệnh cho công ty.

B: Was sind Ihre Symptome genau? → Triệu chứng của bạn cụ thể là gì?

A: Ich habe starke Kopfschmerzen, Fieber und bin sehr müde. → Tôi bị đau đầu nặng, sốt và rất mệt.

B: Ich werde Sie jetzt untersuchen. Bitte haben Sie einen Moment Geduld. → Tôi sẽ khám cho bạn ngay bây giờ. Vui lòng chờ một chút.

A: Vielen Dank, ich brauche das Attest so schnell wie möglich. → Cảm ơn bác sĩ, tôi cần giấy nghỉ bệnh càng sớm càng tốt.

B: Kein Problem, ich stelle Ihnen ein Attest aus. → Không vấn đề gì, tôi sẽ cấp giấy nghỉ bệnh cho bạn.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Sau khi gửi giấy nghỉ bệnh

Sau khi hoàn tất việc gửi giấy tờ, bạn nên xác nhận lại với bộ phận nhân sự để đảm bảo hồ sơ đã được tiếp nhận đầy đủ và đúng quy trình.

A: Guten Tag, ich habe mein Attest per E-Mail an die Personalabteilung geschickt. → Xin chào, tôi đã gửi giấy nghỉ bệnh qua email cho phòng nhân sự.

B: Ja, wir haben Ihre E-Mail erhalten. Vielen Dank. → Vâng, chúng tôi đã nhận được email của bạn. Cảm ơn bạn.

A: Ist alles in Ordnung damit oder benötigen Sie noch weitere Dokumente? → Mọi thứ đã ổn chưa hay bạn cần thêm tài liệu nào không?

B: Alles ist vollständig, Ihre Krankmeldung ist akzeptiert. → Mọi thứ đã đầy đủ, giấy nghỉ bệnh của bạn đã được chấp nhận.

A: Gut, danke für die schnelle Bearbeitung. → Tốt rồi, cảm ơn vì đã xử lý nhanh.

B: Wir wünschen Ihnen eine gute und schnelle Genesung. → Chúc bạn mau chóng hồi phục.

Những quyền lợi và lưu ý khi nghỉ ốm ở Đức

Những quyền lợi và lưu ý khi nghỉ ốm ở Đức
Những quyền lợi và lưu ý khi nghỉ ốm ở Đức

Khi làm việc tại Đức, chế độ nghỉ ốm được quy định khá rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động. Tuy nhiên, để đảm bảo mọi thủ tục diễn ra đúng quy định và không ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm, bạn cần nắm rõ một số điểm quan trọng trong quá trình xin nghỉ và khai báo tình trạng sức khỏe.

  • Người lao động tại Đức có quyền nghỉ ốm hợp pháp nếu có giấy chứng nhận y tế, đây là cơ sở để được công nhận và hưởng đầy đủ quyền lợi theo luật lao động, đồng thời đảm bảo bạn không bị ảnh hưởng về thu nhập trong thời gian điều trị.
  • Bạn cần nộp giấy tờ đúng thời hạn cho công ty để đảm bảo việc chi trả bảo hiểm và các chế độ liên quan không bị gián đoạn hoặc từ chối, vì việc chậm trễ có thể dẫn đến rắc rối về thủ tục hành chính.
  • Việc khai báo tình trạng sức khỏe cần đảm bảo trung thực và chính xác, vì đây là yêu cầu bắt buộc trong quy trình làm việc và quản lý nhân sự, đồng thời giúp doanh nghiệp sắp xếp công việc phù hợp trong thời gian bạn vắng mặt.
  • Hiểu rõ các quy định liên quan sẽ giúp bạn chủ động hơn trong công việc, đồng thời tránh được những rủi ro không đáng có trong quan hệ lao động, từ đó xây dựng môi trường làm việc minh bạch và chuyên nghiệp hơn.

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Lộ trình học tiếng Đức từ A1-B2

Lộ trình học tiếng Đức từ A1-B2
Lộ trình học tiếng Đức từ A1-B2

Mô hình đào tạo độc quyền của Siêu Tiếng Đức tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững, sử dụng thuần thục và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

  • Giảng viên tận tâm: Hướng dẫn chi tiết, sửa lỗi phát âm, luyện phản xạ nói và phản hồi sát sao từng buổi học.
  • Cộng đồng học tập: Môi trường học tập năng động, nơi học viên hỗ trợ nhau, chia sẻ kinh nghiệm và duy trì động lực mỗi ngày.
  • Luyện thi TELC chuẩn: Luyện tập theo format đề thi thật, bám sát thực tế để nâng cao khả năng làm bài và tỷ lệ đỗ chứng chỉ. 
  • Học thật – Dùng thật: Ưu tiên kiến thức thiết thực, giúp học viên áp dụng ngay vào giao tiếp, thi chứng chỉ và môi trường thực tế.
  • Lộ trình rõ ràng: Các trình độ từ A1-B2 được chia thành từng giai đoạn rõ ràng, giúp người học dễ theo dõi tiến độ.
  • Tài liệu miễn phí: Kho tài liệu phong phú gồm từ vựng, ngữ pháp, bài tập và đề thi mẫu, hỗ trợ học tập linh hoạt và hiệu quả.
  • Ứng dụng công nghệ: Kết hợp video học tiếng Đức miễn phí, flashcard, quiz và hệ thống luyện nghe – nói tự động giúp học tập hiệu quả hơn.
  • Định hướng du học thành công: Đồng hành từ định hướng ngành học, hồ sơ visa đến phỏng vấn, hỗ trợ trọn lộ trình sang Đức.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Câu hỏi liên quan

Người mới học A1 có dùng được các mẫu câu này không?

Ngay cả khi mới bắt đầu ở trình độ A1, bạn vẫn hoàn toàn có thể sử dụng các mẫu câu trong bài. Nội dung đã được chọn lọc và đơn giản hóa, tập trung vào những cấu trúc cơ bản, giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Nên gọi điện hay gửi email xin nghỉ ốm?

Việc lựa chọn hình thức thông báo còn phụ thuộc vào quy định của từng công ty. Tuy nhiên, trong các trường hợp khẩn cấp hoặc khi cần báo nghỉ ngay, gọi điện thường được ưu tiên vì giúp truyền đạt thông tin nhanh chóng và trực tiếp hơn.

Làm sao để xin nghỉ ốm bằng tiếng Đức lịch sự?

Để giao tiếp lịch sự trong môi trường công sở tại Đức, bạn nên sử dụng các cấu trúc câu mang tính trang trọng, đồng thời kết hợp thêm lời xin lỗi vì sự vắng mặt và lời cảm ơn sự thông cảm từ phía công ty. Điều này giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng trong giao tiếp.

Việc học kỹ và làm chủ mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin giấy nghỉ bệnh sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc xử lý các tình huống liên quan đến sức khỏe tại môi trường làm việc ở Đức, đồng thời giao tiếp rõ ràng với cấp trên, bác sĩ cũng như bộ phận nhân sự. Cùng Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu Tiếng Đức, bạn sẽ được đồng hành trong quá trình học tập theo hướng thực tế, dễ ứng dụng, từ đó từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên và tự tin hơn. 

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!