Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm là nhóm mẫu câu cần thiết trong môi trường học tập và làm việc tại Đức. Việc nắm vững các mẫu câu này giúp bạn xử lý các tình huống phát sinh một cách chuyên nghiệp và phù hợp với văn hóa giao tiếp tại Đức. Nội dung dưới đây Tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu Tiếng Đức sẽ giúp bạn hệ thống hóa từ vựng và mẫu câu theo cách rõ ràng, dễ học và dễ áp dụng trong thực tế.

Lưu ý văn hóa khi xin nghỉ phép và báo ốm tại Đức

Lưu ý văn hóa khi xin nghỉ phép và báo ốm tại Đức
Lưu ý văn hóa khi xin nghỉ phép và báo ốm tại Đức

Nội dung dưới đây giúp bạn nắm rõ cách người Đức xử lý tình huống xin nghỉ phép hoặc báo ốm trong môi trường học tập và làm việc, từ đó giao tiếp đúng chuẩn, rõ ràng và phù hợp với văn hóa chuyên nghiệp tại Đức.

  • Thông báo sớm, lý do rõ ràng: Cần báo nghỉ càng sớm càng tốt, trình bày trung thực và rõ ràng để người quản lý hoặc giáo viên dễ nắm thông tin.
  • Ngắn gọn, lịch sự, đúng trọng tâm: Khi nhắn tin hoặc email nên đi thẳng vào nội dung chính, dùng ngôn ngữ chuyên nghiệp và thể hiện sự tôn trọng.
  • Cung cấp giấy xác nhận khi cần: Với trường hợp nghỉ ốm, đặc biệt dài ngày, thường phải có giấy xác nhận của bác sĩ để đảm bảo tính minh bạch.
  • Không tự ý nghỉ không báo trước: Việc không thông báo nghỉ bị xem là thiếu chuyên nghiệp và có thể ảnh hưởng đến đánh giá trong học tập hoặc công việc. 

Xem thêm: Tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm
Từ vựng tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Dưới đây là nhóm từ vựng trọng tâm trong tiếng Đức liên quan đến chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm, giúp bạn hiểu và sử dụng chính xác trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nội dung được chia theo từng nhóm cụ thể để bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng khi cần trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Từ vựng về nghỉ phép

Nhóm từ vựng này giúp bạn nắm các thuật ngữ thường dùng khi xin nghỉ trong môi trường học tập và làm việc, từ đó diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 der Urlaub kỳ nghỉ phép
2 der Erholungsurlaub nghỉ ngơi 
3 der Jahresurlaub nghỉ phép năm
4 der Sonderurlaub nghỉ đặc biệt
5 der Resturlaub ngày phép còn lại
6 der Urlaubsantrag đơn xin nghỉ phép
7 der Urlaubsanspruch quyền nghỉ phép
8 die Urlaubsplanung kế hoạch nghỉ phép
9 der Urlaubstag ngày nghỉ phép
10 die Urlaubsvertretung người thay thế khi nghỉ
11 der Betriebsurlaub nghỉ toàn công ty
12 der Bildungsurlaub nghỉ học tập
13 die Urlaubszeit thời gian nghỉ phép
14 der Urlaubsschein giấy nghỉ phép
15 die Genehmigung sự phê duyệt
16 der Vorgesetzte cấp trên
17 die Personalabteilung phòng nhân sự
18 der Arbeitsvertrag hợp đồng lao động
19 der Dienstplan lịch làm việc
20 die Abwesenheit sự vắng mặt
21 die Freistellung sự cho phép nghỉ
22 der Urlaubskalender lịch nghỉ phép
23 die Urlaubsregelung quy định nghỉ phép

Từ vựng về báo ốm, giấy nghỉ bệnh

Nhóm từ vựng này hỗ trợ bạn mô tả tình trạng sức khỏe và các thủ tục liên quan khi cần nghỉ do ốm.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Krankheit bệnh tật
2 der Krankenschein giấy nghỉ ốm
3 die Krankschreibung giấy xác nhận nghỉ bệnh
4 der Arzttermin lịch hẹn bác sĩ
5 das Attest giấy chứng nhận y tế
6 die Arbeitsunfähigkeit mất khả năng lao động
7 die Symptome triệu chứng
8 das Fieber sốt
9 der Husten ho
10 die Grippe cúm
11 die Erkältung cảm lạnh
12 das Schmerzmittel thuốc giảm đau
13 das Krankenhaus bệnh viện
14 die Behandlung sự điều trị
15 die Genesung sự hồi phục
16 die Versicherungskarte thẻ bảo hiểm
17 der Notdienst dịch vụ cấp cứu
18 die Apotheke hiệu thuốc
19 die Diagnose chẩn đoán
20 die Untersuchung sự khám bệnh
21 die Infektion nhiễm trùng
22 der Krankheitsfall trường hợp ốm
23 die Bettruhe nghỉ ngơi tại giường

Động từ quan trọng

Phần này tổng hợp các động từ thường dùng, giúp bạn ghép từ vựng thành câu hoàn chỉnh và sử dụng chính xác trong tình huống xin nghỉ hoặc báo ốm thực tế. 

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 sich abmelden xin phép vắng mặt
2 sich krankmelden báo ốm
3 beantragen xin/đề nghị
4 genehmigen phê duyệt
5 verschieben hoãn lại
6 absagen hủy bỏ
7 informieren thông báo
8 mitteilen truyền đạt
9 begründen giải thích lý do
10 fehlen vắng mặt
11 ausfallen bị hủy
12 vertreten thay thế
13 nachholen bù lại
14 sich erholen hồi phục
15 ausruhen nghỉ ngơi
16 konsultieren tham khảo bác sĩ
17 vorbeugen phòng ngừa
18 einreichen nộp lên
19 bestätigen xác nhận
20 anrufen gọi điện
21 schreiben viết
22 erklären giải thích
23 dokumentieren ghi nhận

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ phép

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ phép
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức xin nghỉ phép

Nội dung dưới đây giúp bạn vận dụng từ vựng vào các tình huống giao tiếp thực tế khi cần xin nghỉ trong học tập hoặc công việc, đảm bảo diễn đạt rõ ràng và phù hợp ngữ cảnh.

Xin nghỉ 1 ngày

Nhóm mẫu câu này giúp bạn xin nghỉ ngắn hạn một cách ngắn gọn, lịch sự và đúng trọng tâm trong giao tiếp hàng ngày.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich möchte einen Tag Urlaub beantragen. Tôi muốn xin nghỉ 1 ngày.
Ich möchte morgen frei nehmen. Tôi muốn nghỉ ngày mai.
Ich habe private Angelegenheiten. Tôi có việc cá nhân.
Ich kann morgen nicht arbeiten. Ngày mai tôi không thể đi làm.
Ich brauche einen freien Tag. Tôi cần một ngày nghỉ.
Ich möchte mich für morgen abmelden. Tôi muốn xin nghỉ ngày mai.
Ist es möglich, morgen frei zu nehmen? Có thể nghỉ ngày mai không?
Ich habe einen wichtigen Termin. Tôi có một cuộc hẹn quan trọng.
Ich bitte um einen Urlaubstag. Tôi xin một ngày nghỉ phép.
Könnte ich morgen zu Hause bleiben? Tôi có thể ở nhà ngày mai không?

Xin nghỉ nhiều ngày hoặc nghỉ có kế hoạch

Phần này hỗ trợ bạn trình bày lịch nghỉ dài ngày một cách rõ ràng, có kế hoạch và thể hiện sự chuyên nghiệp trong cách giao tiếp.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich plane, nächste Woche Urlaub zu nehmen. Tôi dự định nghỉ phép tuần tới.
Ich möchte drei Tage frei nehmen. Tôi muốn nghỉ 3 ngày.
Ich beantrage Urlaub für nächste Woche. Tôi xin nghỉ phép cho tuần tới.
Ich bin nächste Woche nicht verfügbar. Tuần tới tôi sẽ không có mặt.
Ich habe einen geplanten Urlaub. Tôi đã lên kế hoạch nghỉ phép.
Ich möchte von Montag bis Mittwoch frei nehmen. Tôi muốn nghỉ từ thứ Hai đến thứ Tư.
Bitte genehmigen Sie meinen Urlaubsantrag. Vui lòng phê duyệt đơn xin nghỉ của tôi.
Ich muss eine Reise machen. Tôi cần đi du lịch/công tác.
Ich habe einen Familienbesuch geplant. Tôi đã lên kế hoạch thăm gia đình.
Ich werde nächste Woche nicht arbeiten. Tuần tới tôi sẽ không làm việc.

Xin nghỉ học vì việc cá nhân

Nhóm mẫu câu này giúp bạn diễn đạt phù hợp trong môi trường học tập khi cần xin nghỉ vì lý do cá nhân, đảm bảo sự lịch sự và đúng chuẩn giao tiếp. 

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich kann heute nicht zum Unterricht kommen. Hôm nay tôi không thể đến lớp.
Ich kann heute nicht am Unterricht teilnehmen. Hôm nay tôi bận việc.
Ich muss heute zu Hause bleiben. Hôm nay tôi phải ở nhà.
Ich bin krank und kann nicht teilnehmen. Tôi bị ốm và không thể tham gia.
Ich habe einen wichtigen Termin. Tôi có một cuộc hẹn quan trọng.
Ich entschuldige mich für meine Abwesenheit. Tôi xin lỗi vì sự vắng mặt.
Ich kann heute nicht in die Schule gehen. Hôm nay tôi không thể đến trường.
Bitte entschuldigen Sie meine Abwesenheit. Vui lòng cho phép tôi vắng mặt.
Ich habe eine private Angelegenheit. Tôi có vấn đề cá nhân.
Ich melde mich für heute krank. Hôm nay tôi xin nghỉ ốm.

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo ốm

Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo ốm
Mẫu câu hội thoại tiếng Đức báo ốm

Nội dung dưới đây giúp bạn xử lý các tình huống sức khỏe không đảm bảo để đi làm hoặc đi học một cách nhanh chóng, rõ ràng và đúng ngữ cảnh giao tiếp.

Báo ốm với cấp trên qua tin nhắn

Nhóm mẫu câu này giúp bạn thông báo tình trạng sức khỏe một cách ngắn gọn, lịch sự và chuyên nghiệp khi trao đổi với cấp trên.

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Guten Morgen, ich bin heute krank und kann nicht arbeiten. Chào buổi sáng, hôm nay tôi bị ốm và không thể đi làm.
Ich bin heute krank und melde mich ab. Hôm nay tôi bị ốm và xin phép nghỉ.
Leider kann ich heute nicht zur Arbeit kommen. Rất tiếc hôm nay tôi không thể đi làm.
Ich habe gesundheitliche Probleme. Tôi có vấn đề về sức khỏe.
Ich bin krankgeschrieben und bleibe zu Hause. Tôi được nghỉ ốm và ở nhà.
Ich fühle mich nicht gut und kann nicht arbeiten. Tôi cảm thấy không khỏe và không thể làm việc.
Ich muss mich heute krankmelden. Hôm nay tôi phải xin báo ốm.
Ich werde heute zum Arzt gehen. Hôm nay tôi sẽ đi khám bác sĩ.
Ich bitte um Verständnis für meine Abwesenheit. Tôi mong được thông cảm vì sự vắng mặt.
Vielen Dank für Ihr Verständnis. Cảm ơn sự thông cảm của anh/chị.

Báo nghỉ học vì bị bệnh

Phần này hỗ trợ bạn thông báo đúng chuẩn cho giáo viên hoặc nhà trường khi không thể tham gia học tập do vấn đề sức khỏe. 

Mẫu câu tiếng Đức Tiếng Việt
Ich bin heute nicht in der Verfassung, am Unterricht teilzunehmen. Hôm nay tôi không đủ sức khoẻ để tham gia buổi học.
Aufgrund einer Erkrankung kann ich heute nicht erscheinen. Do bị bệnh, hôm nay tôi không thể có mặt.
Ich bleibe heute krankheitsbedingt dem Unterricht fern. Hôm nay tôi vắng mặt do ốm.
Ich habe mich heute gesundheitlich verschlechtert. Hôm nay tình trạng sức khỏe của tôi xấu đi.
Der Arzt hat mir geraten, zu Hause zu bleiben. Bác sĩ khuyên tôi nên ở nhà.
Ich habe heute Fieber und kann nicht zur Schule gehen. Hôm nay tôi bị sốt và không thể đi học.
Ich kann heute leider nicht am Unterricht teilnehmen. Rất tiếc hôm nay tôi không thể tham gia buổi học.
Ich informiere Sie über meine krankheitsbedingte Abwesenheit. Tôi thông báo về sự vắng mặt do bệnh.
Ich werde den Unterrichtsstoff später nacharbeiten. Tôi sẽ học bù bài sau.
Vielen Dank für Ihr Verständnis. Cảm ơn sự thông cảm của thầy/cô. 

Mẫu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Mẫu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm
Mẫu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Nội dung dưới đây là các mẫu giao tiếp thực tế giúp bạn xử lý linh hoạt những tình huống liên quan đến công việc, học tập và sức khỏe trong đời sống hằng ngày.

Hội thoại giữa nhân viên – cấp trên

Dưới đây là tình huống giao tiếp thường gặp trong môi trường làm việc, khi nhân viên cần thông báo tình trạng sức khỏe và xin nghỉ ốm với cấp trên một cách lịch sự và chuyên nghiệp.

A: Ich fühle mich heute nicht gut und möchte mich krankmelden. → Hôm nay tôi không khỏe và muốn xin báo ốm.

B: Das ist in Ordnung. Ruhen Sie sich bitte aus. → Được rồi, bạn hãy nghỉ ngơi nhé.

A: Ich werde heute zum Arzt gehen. → Hôm nay tôi sẽ đi khám bác sĩ.

B: Okay, halten Sie uns bitte auf dem Laufenden. → Ừ, hãy cập nhật tình hình cho chúng tôi nhé.

A: Ich schicke das Attest, sobald ich es habe. → Tôi sẽ gửi giấy khám bệnh ngay sau khi có.

B: Gute Besserung. → Chúc bạn mau khỏe.

Xem thêm: Tiếng Đức A2

Hội thoại học viên – giáo viên

Phần này mô phỏng tình huống trong môi trường học tập, khi học viên không thể tham gia thi cử hoặc buổi học do vấn đề sức khỏe và cần thông báo với giáo viên.

A: Ich kann heute leider nicht zur Prüfung kommen, ich bin krank. → Hôm nay tôi không thể tham gia bài kiểm tra, tôi bị ốm.

B: Oh, was ist denn los? → Ồ, bạn bị sao vậy?

A: Ich habe Fieber und fühle mich ziemlich schwach. → Tôi bị sốt và cảm thấy khá yếu.

B: Das ist kein Problem, Sie können die Prüfung später nachholen. → Không sao đâu, bạn có thể làm bài sau.

A: Danke, ich gebe Bescheid, sobald ich wieder gesund bin. → Cảm ơn, tôi sẽ báo lại khi nào khỏe.

B: Gute Besserung, erholen Sie sich gut. → Chúc bạn mau khỏe, hãy nghỉ ngơi tốt nhé.

Hội thoại nhắn tin ngắn gọn báo bị ốm

Đây là mẫu hội thoại ngắn, thường dùng trong giao tiếp nhanh hằng ngày để thông báo tình trạng ốm và xin nghỉ ngay trong ngày một cách đơn giản, rõ ràng. 

A: Hallo, ich bin heute krank und möchte mich abmelden. → Xin chào, hôm nay tôi bị ốm và muốn xin phép được nghỉ.

B: Alles klar, danke für die Info. Dann kannst du dich heute in Ruhe erholen. → Được rồi, cảm ơn bạn đã báo. Vậy hôm nay bạn cứ nghỉ ngơi cho tốt nhé.

A: Ja, ich werde später zum Arzt gehen, um mich untersuchen zu lassen. → Vâng, tôi sẽ đi khám bác sĩ sau để kiểm tra tình trạng sức khỏe.

B: Das ist gut. Ruh dich gut aus und trink genug Wasser. → Tốt đấy. Bạn hãy nghỉ ngơi nhiều và uống đủ nước nhé.

A: Ich hoffe wirklich, dass ich morgen wieder fit bin und arbeiten kann. → Tôi hy vọng ngày mai sẽ khỏe lại và có thể đi làm.

B: Gute Besserung, meld dich, wenn du etwas brauchst. → Chúc bạn mau khỏe, hãy báo nếu bạn cần gì nhé.

Mẫu email xin nghỉ phép và báo ốm bằng tiếng Đức

Mẫu email xin nghỉ phép và báo ốm bằng tiếng Đức
Mẫu email xin nghỉ phép và báo ốm bằng tiếng Đức

Dưới đây là các mẫu email tiêu chuẩn, giúp bạn làm quen với cách diễn đạt trang trọng trong môi trường học tập và làm việc tại Đức, đồng thời đảm bảo nội dung rõ ràng và đúng quy cách.

Email xin nghỉ phép có kế hoạch

Mẫu email này được sử dụng khi bạn cần sắp xếp nghỉ trước theo lịch trình cụ thể, thể hiện sự chủ động và giúp người nhận dễ dàng điều phối công việc.

Sehr geehrte Damen und Herren, → Kính gửi quý ông/bà,

Hiermit beantrage ich drei Tage Urlaub vom 15. bis zum 17., da ich eine familiäre Angelegenheit zu erledigen habe. Ich würde mich über Ihre Genehmigung sehr freuen. → Tôi xin phép nghỉ 3 ngày từ ngày 15 đến ngày 17 vì tôi có việc gia đình cần giải quyết. Tôi rất mong nhận được sự phê duyệt từ quý công ty.

Vielen Dank im Voraus für Ihre Unterstützung. → Xin cảm ơn trước sự hỗ trợ của ông/bà.

Mit freundlichen Grüßen,  → Trân trọng,
[Ihr Name.] → [Tên của bạn.]

Xem thêm: Tiếng Đức B1

Email báo ốm gửi cấp trên

Mẫu này dùng trong trường hợp bạn không thể làm việc do vấn đề sức khỏe, nội dung cần ngắn gọn, minh bạch và thường kèm thông tin về giấy chứng nhận y tế.

Sehr geehrte/r Herr/Frau …, → Kính gửi ông/bà …,

Ich fühle mich heute nicht gut und kann daher nicht zur Arbeit kommen. Das ärztliche Attest werde ich Ihnen so schnell wie möglich nachreichen. → Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe nên không thể đi làm. Tôi sẽ gửi giấy khám bệnh sớm nhất có thể.

Vielen Dank für Ihr Verständnis. → Xin cảm ơn sự thông cảm của ông/bà.

Mit freundlichen Grüßen,  → Trân trọng,
[Ihr Name.] → [Tên của bạn.]

Email xin nghỉ học

Mẫu email này giúp bạn thông báo cho giáo viên về việc vắng mặt do lý do sức khỏe, đảm bảo giữ được sự trang trọng và phù hợp trong môi trường giáo dục. 

Sehr geehrte Lehrkraft, → Kính gửi thầy/cô,

ich kann heute aus gesundheitlichen Gründen nicht am Unterricht teilnehmen. Ich bitte um Ihr Verständnis und werde den versäumten Stoff nachholen. → Hôm nay vì lý do sức khỏe tôi không thể tham gia buổi học. Tôi mong thầy/cô thông cảm và tôi sẽ học bù phần kiến thức đã bỏ lỡ.

Vielen Dank für Ihre Rücksichtnahme. → Xin cảm ơn sự thông cảm của thầy/cô.

Mit freundlichen Grüßen, → Trân trọng,
[Ihr Name.] → [Tên của bạn.]

Mẹo ghi nhớ mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Mẹo ghi nhớ mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm
Mẹo ghi nhớ mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm

Việc áp dụng đồng thời các phương pháp sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ mẫu câu nhanh hơn mà còn sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên và chính xác trong các tình huống giao tiếp thực tế.

  • Học theo cụm thay vì học từ đơn lẻ: Việc học theo cụm từ hoặc mẫu câu hoàn chỉnh giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên và sử dụng đúng cấu trúc trong giao tiếp.
  • Luyện nói đều đặn mỗi ngày 5–10 phút: Thực hành nói thường xuyên giúp bạn ghi nhớ lâu hơn, đồng thời cải thiện độ trôi chảy và sự tự tin khi giao tiếp.
  • Ghi chú theo từng tình huống cụ thể: Việc phân loại mẫu câu theo bối cảnh thực tế giúp bạn dễ dàng áp dụng đúng khi gặp tình huống tương tự.
  • Kết hợp nghe hội thoại thực tế: Nghe các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn làm quen với cách người bản xứ sử dụng ngôn ngữ và nâng cao khả năng phản xạ trong giao tiếp.

Xem thêm: Tiếng Đức B2

Học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí
Học tiếng Đức từ A1-B2 miễn phí

Mô hình độc quyền tại Siêu Tiếng Đức được xây dựng nhằm phát triển toàn diện 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên học vững kiến thức, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.

  • Cộng đồng học tập: Môi trường học tập tích cực, nơi học viên hỗ trợ lẫn nhau, chia sẻ kinh nghiệm và duy trì động lực học tập mỗi ngày.
  • Tài liệu học miễn phí: Hệ thống bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu được cập nhật đầy đủ, hỗ trợ tối đa cho việc tự học và ôn luyện.
  • Học thật – Dùng thật: Tập trung vào tính ứng dụng thực tế, giúp học viên hình thành phản xạ ngôn ngữ và giao tiếp tự nhiên trong đời sống.
  • Giảng viên tận tâm: Theo sát quá trình học, chú trọng chỉnh sửa phát âm, rèn luyện phản xạ nói và đưa ra phản hồi chi tiết để cải thiện hiệu quả học tập.
  • Ứng dụng công nghệ: Kết hợp flashcard, video, bài giảng tiếng Đức miễn phí, quiz và luyện nghe – nói tự động, giúp tối ưu hóa trải nghiệm học tập.
  • Luyện thi TELC: Mô phỏng đề thi sát với thực tế, giúp học viên làm quen cấu trúc bài thi và nâng cao tỷ lệ đạt chứng chỉ.
  • Lộ trình học A1–B2: Được chia theo từng giai đoạn rõ ràng, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến độ một cách có hệ thống.
  • Định hướng du học: Hỗ trợ toàn diện từ chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ visa đến luyện phỏng vấn, giúp học viên sẵn sàng cho hành trình du học Đức. 

Câu hỏi liên quan

Nếu muốn xin nghỉ thêm một ngày, nên giải thích thế nào?

Bạn có thể giải thích ngắn gọn rằng tình trạng sức khỏe chưa hồi phục hoàn toàn hoặc bạn cần thêm thời gian để hoàn thành công việc cá nhân còn dang dở. Bạn có thể giải thích bằng mẫu câu sau:

  • Ich benötige noch einen zusätzlichen Tag, um mich vollständig zu erholen. → Tôi cần thêm một ngày nữa để hồi phục hoàn toàn.

Khi cần xin nghỉ gấp để đi khám, nên nói sao cho tự nhiên?

Bạn nên thông báo ngắn gọn lý do sức khỏe và đề cập sẽ bổ sung giấy khám bệnh sau.

  • Ich muss heute kurzfristig zum Arzt und kann daher nicht zur Arbeit/zum Unterricht kommen. Das Attest reiche ich nach. → Hôm nay tôi cần đi khám gấp nên không thể đi làm/đi học, tôi sẽ bổ sung giấy xác nhận sau.

Người mới nên học mẫu câu báo ốm hay xin nghỉ phép trước?

Người mới nên ưu tiên học mẫu câu báo ốm trước vì đây là tình huống phát sinh thường xuyên và cần phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp thực tế. 

Việc thành thạo các mẫu câu hội thoại tiếng Đức chủ đề xin nghỉ phép và báo ốm không chỉ giúp bạn xử lý tình huống giao tiếp một cách chính xác mà còn đảm bảo sự phù hợp với chuẩn mực trong môi trường học tập và làm việc. Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí Siêu Tiếng Đức hy vọng sẽ đồng hành cùng bạn xây dựng khả năng giao tiếp tiếng Đức tự tin và ứng dụng tốt trong thực tế.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!