Mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản trong tiếng Đức 

Mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản là một trong những nội dung giao tiếp cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng khi học tiếng Đức. Dù là gặp bạn bè, đồng nghiệp hay nói chuyện với người bản xứ, việc hỏi thăm sức khỏe đúng cách sẽ giúp bạn tạo thiện cảm và giao tiếp tự nhiên hơn. Trong bài viết này, Siêu Tiếng Đức sẽ tổng hợp đầy đủ các mẫu câu hỏi – trả lời – chúc sức khỏe thông dụng, kèm từ vựng và bí quyết học nhanh cho người mới bắt đầu.

Mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản thông dụng nhất

Mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản thông dụng nhất
Mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản thông dụng nhất

Khi học hội thoại A1, mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản thường là những câu được dùng nhiều nhất trong các cuộc trò chuyện hằng ngày. Người Đức không quá vòng vo, nhưng vẫn rất lịch sự và chân thành khi hỏi thăm.

  1. Wie geht es dir? – Bạn khỏe không?
  2. Wie geht es Ihnen? – Bạn khỏe không ạ? (lịch sự)
  3. Wie geht’s? – Dạo này thế nào?
  4. Alles gut bei dir? – Mọi thứ ổn chứ?
  5. Wie fühlst du dich? – Bạn cảm thấy thế nào?
  6. Wie fühlst du dich heute? – Hôm nay bạn thấy sao?
  7. Geht es dir gut? – Bạn ổn chứ?
  8. Geht es Ihnen heute besser? – Hôm nay bạn đỡ hơn chưa?
  9. Wie ist dein Befinden? – Tình trạng của bạn thế nào?
  10. Ist alles in Ordnung bei dir? – Mọi thứ vẫn ổn chứ?
  11. Hoffentlich geht es dir gut. – Hy vọng là bạn vẫn khỏe.
  12. Wie läuft es gesundheitlich bei dir? – Về sức khỏe thì bạn thế nào?
  13. Wie geht es dir in letzter Zeit? – Dạo gần đây bạn thế nào rồi?
  14. Alles klar bei dir? – Mọi thứ ok chứ?
  15. Bist du gesund? – Bạn có khỏe không?
  16. Wie geht es deiner Gesundheit? – Sức khỏe của bạn thế nào?
  17. Geht es Ihnen momentan gut? – Hiện tại bạn ổn chứ ạ?
  18. Wie fühlst du dich nach der Krankheit? – Sau đợt ốm bạn thấy sao rồi?
  19. Ist bei dir gesundheitlich alles okay? – Về sức khỏe thì mọi thứ ổn chứ?
  20. Wie steht es um deine Gesundheit? – Tình hình sức khỏe của bạn thế nào?

Mẫu câu trả lời khi được hỏi thăm sức khỏe

Mẫu câu trả lời khi được hỏi thăm sức khỏe
Mẫu câu trả lời khi được hỏi thăm sức khỏe

Sau khi nắm được mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản, bạn cũng cần biết cách trả lời sao cho tự nhiên. Người Đức thường trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm, không quá “kể lể”.

  1. Mir geht es gut, danke. – Tôi khỏe, cảm ơn.
  2. Sehr gut, danke der Nachfrage. – Rất tốt, cảm ơn bạn đã hỏi.
  3. Alles ist in Ordnung. – Mọi thứ đều ổn.
  4. Ganz gut eigentlich. – Khá ổn, nói chung là vậy.
  5. Es geht mir besser. – Tôi thấy đỡ hơn rồi.
  6. Mir geht es nicht so gut. – Tôi không khỏe lắm.
  7. Es geht so. – Cũng tạm thôi.
  8. Ich bin ein bisschen müde. – Tôi hơi mệt.
  9. Ich fühle mich heute gut. – Hôm nay tôi thấy khỏe.
  10. Ich fühle mich heute nicht so wohl. – Hôm nay tôi không ổn lắm.
  11. Leider bin ich krank. – Tiếc là tôi đang bị ốm.
  12. Ich habe mich erkältet. – Tôi bị cảm rồi.
  13. Ich habe noch ein bisschen Schmerzen. – Tôi vẫn còn hơi đau.
  14. Zum Glück geht es mir wieder gut. – May mà tôi đã khỏe lại.
  15. Es wird langsam besser. – Mọi thứ đang khá hơn dần.
  16. Ich bin noch nicht ganz fit. – Tôi vẫn chưa khỏe hẳn.
  17. Ich erhole mich gerade. – Tôi đang trong quá trình hồi phục.
  18. Heute geht es mir deutlich besser. – Hôm nay tôi đỡ hơn hẳn.
  19. Danke, mir geht es ganz okay. – Cảm ơn, tôi cũng ổn.
  20. Im Moment fühle ich mich ganz gut. – Hiện tại tôi cảm thấy khá ổn.

Mẫu câu chúc sức khỏe và động viên

Mẫu câu chúc sức khỏe và động viên
Mẫu câu chúc sức khỏe và động viên

Trong nhiều tình huống, sau khi hỏi thăm, bạn nên kèm theo lời chúc hoặc động viên. Đây là điểm cộng rất lớn trong giao tiếp tiếng Đức.

  1. Gute Besserung! – Chúc bạn mau khỏe!
  2. Ich wünsche dir gute Besserung. – Chúc bạn sớm bình phục.
  3. Pass gut auf dich auf! – Giữ gìn sức khỏe nhé!
  4. Erhol dich gut! – Nghỉ ngơi cho khỏe nhé!
  5. Ich hoffe, es geht dir bald besser. – Mong là bạn sớm khỏe hơn.
  6. Alles Gute für deine Gesundheit! – Chúc bạn nhiều sức khỏe!
  7. Werd schnell wieder gesund! – Mau khỏe lại nhé!
  8. Nimm dir genug Zeit zum Ausruhen. – Hãy dành đủ thời gian nghỉ ngơi.
  9. Ich drücke dir die Daumen. – Tôi chúc bạn may mắn (động viên).
  10. Komm schnell wieder zu Kräften. – Mong bạn sớm hồi sức.
  11. Ich wünsche dir eine schnelle Genesung. – Chúc bạn hồi phục nhanh.
  12. Hoffentlich fühlst du dich bald besser. – Hy vọng bạn sớm thấy khá hơn.
  13. Mach dir nicht zu viele Sorgen. – Đừng lo lắng quá nhé.
  14. Denk an deine Gesundheit. – Nhớ chú ý đến sức khỏe nha.
  15. Bleib gesund! – Giữ sức khỏe nhé!
  16. Ich bin sicher, es wird bald besser. – Mình tin là mọi thứ sẽ sớm ổn thôi.
  17. Kümmere dich gut um dich selbst. – Hãy chăm sóc bản thân thật tốt.
  18. Ich hoffe, du bist bald wieder fit. – Mong là bạn sớm khỏe lại.
  19. Alles wird schon wieder gut. – Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
  20. Viel Kraft und gute Gesundheit! – Chúc bạn nhiều sức khỏe và nghị lực.

Xem thêm: Hội thoại trong lớp học

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề sức khỏe

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề sức khỏe
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề sức khỏe

Để sử dụng mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản một cách linh hoạt, bạn cần nắm một số từ vựng cơ bản liên quan đến sức khỏe.

STT Từ vựng tiếng Đức Nghĩa tiếng Việt
1 die Gesundheit sức khỏe
2 gesund khỏe mạnh
3 krank ốm
4 sich gut fühlen cảm thấy khỏe
5 sich schlecht fühlen cảm thấy không khỏe
6 der Arzt bác sĩ
7 die Ärztin bác sĩ (nữ)
8 der Schmerz cơn đau
9 müde mệt
10 das Fieber sốt
11 die Erkältung cảm lạnh
12 der Husten ho
13 der Kopfschmerz đau đầu
14 der Bauchschmerz đau bụng
15 die Krankheit bệnh
16 sich erholen hồi phục
17 die Medizin thuốc
18 die Apotheke hiệu thuốc
19 gesund bleiben giữ sức khỏe
20 gute Besserung mau khỏe (lời chúc)

Bí quyết học và ghi nhớ mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản tiếng Đức

Bí quyết học và ghi nhớ mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản tiếng Đức
Bí quyết học và ghi nhớ mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản tiếng Đức

Nhiều người học rất nhiều câu nhưng lại không dùng được khi nói. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn ghi nhớ mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản hiệu quả hơn:

  1. Học theo cặp hỏi – đáp: Thay vì học riêng lẻ, hãy học luôn một câu hỏi kèm một câu trả lời. Não sẽ ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều.
  2. Áp dụng vào tình huống quen thuộc: Hãy tưởng tượng bạn đang gặp bạn bè, giáo viên hoặc đồng nghiệp và dùng ngay mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản phù hợp với ngữ cảnh.
  3. Luyện nói thành tiếng: Đừng chỉ đọc trong đầu. Việc nói ra giúp bạn phản xạ tốt hơn khi giao tiếp thật.
  4. Dùng lặp lại hằng ngày: Chỉ cần mỗi ngày dùng 1–2 câu, sau một tuần bạn sẽ thấy những mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản này trở nên rất quen thuộc.

Việc nắm vững mẫu câu thăm hỏi sức khỏe đơn giản sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp tiếng Đức trong đời sống hằng ngày. Từ hỏi thăm, trả lời cho đến chúc sức khỏe, tất cả đều là những mảnh ghép quan trọng để bạn nói tiếng Đức tự nhiên và lịch sự hơn. Nếu bạn muốn học thêm nhiều mẫu câu giao tiếp tiếng Đức dễ nhớ – dễ dùng – đúng ngữ cảnh, hãy theo dõi Siêu Tiếng Đức để cập nhật tài liệu và lộ trình học phù hợp cho người Việt.

Rate this post
Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 0247.304.1711 Gọi ngay 0986.504.482 Zalo Logo Zalo Facebook
error: Content is protected !!

Gửi ý kiến đóng góp của bạn tại đây để SIEUTIENGDUC ngày càng hoàn thiện, phát triển hơn
SIEUTIENGDUC luôn sẵn sàng lắng nghe và tiếp thu.

SIEUTIENGDUC luôn đón nhận các ý kiến đóng góp của các bạn để SIEUTIENGDUC nâng cao trải nghiệm.

Gửi nội dung chương trình tài trợ đến: sieutiengduc@gmail.com
SIEUTIENGDUC sẽ phản hồi lại nếu chương trình của bạn phù hợp.

Để lại thông tin nhận tư vấn MIỄN PHÍ từ đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp của SIEUTIENGDUC.
Tất cả thông tin về khoá học, lịch học, lớp học thử trải nghiệm MIỄN PHÍ.

CỐ VẤN CMMB VIỆT NAM

Tiến sĩ. Bác sĩ. NGUYỄN THỊ NGUYỆT ÁNH

Tiến sĩ y khoa, chuyên ngành dịch tễ học, ĐH y khoa Kanazawa, Nhật Bản

Nguyên Công chức Vụ tổ chức cán bộ, Bộ Y Tế, Việt Nam

Nguyên nghiên cứu viên – bác sĩ tâm lý và tâm thần trẻ em và trẻ vị thành niên, Bệnh viện đại học Ulm, CHLB Đức

Tương lai của thế giới nằm trong lớp học của ngày hôm nay!