Khi học tiếng Đức, nắm vững so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về sự khác biệt, mức độ, hay tính chất giữa người và vật. Bài viết này của Siêu Tiếng Đức sẽ hướng dẫn chi tiết cấu trúc, quy tắc, cách dùng và cung cấp danh sách 60 tính từ so sánh thường gặp, giúp bạn dễ dàng ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày.
Cách dùng so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, so sánh hơn (Komparativ) và so sánh nhất (Superlativ) là hai cấp độ so sánh của tính từ, tương tự như trong tiếng Anh (comparative – superlative).
- So sánh hơn dùng để so sánh hai đối tượng.
- So sánh nhất dùng để nhấn mạnh một đối tượng vượt trội hơn tất cả.
Ví dụ:
- Anna ist größer als Maria. → Anna cao hơn Maria.
- Anna ist am größten. → Anna là người cao nhất.
Cả hai hình thức này đều rất quan trọng trong việc mô tả, so sánh và đưa ra nhận xét trong tiếng Đức hàng ngày.
Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức
Việc hiểu rõ cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức sẽ giúp bạn diễn đạt dễ dàng hơn khi mô tả sự khác biệt hoặc nhấn mạnh đặc điểm nổi bật trong giao tiếp hàng ngày.
So sánh hơn trong tiếng Đức (Komparativ)

So sánh hơn trong tiếng Đức được hình thành bằng cách thêm “-er” vào cuối tính từ.
Cấu trúc cơ bản:
→ A + ist + tính từ-er + als + B
Ví dụ:
- Mein Haus ist größer als dein Haus. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)
- Heute ist kälter als gestern. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
Lưu ý:
- Nếu tính từ kết thúc bằng “-el” hoặc “-er”, thường lược bỏ chữ “e” trước khi thêm “-er”:
- teuer → teurer (đắt hơn)
- dunkel → dunkler (tối hơn)
- Một số tính từ có biến đổi nguyên âm khi so sánh, ví dụ:
- alt → älter (già hơn)
- jung → jünger (trẻ hơn)
- groß → größer (cao hơn)
Xem thêm: Lộ trình và chi phí học trình độ tiếng Đức A2
So sánh nhất trong tiếng Đức (Superlativ)

So sánh nhất trong tiếng Đức được hình thành bằng cách thêm “-st” hoặc “-est” vào tính từ.
Cấu trúc cơ bản:
→ A + ist am + tính từ-st(en)
hoặc dùng trước danh từ:
→ der/die/das + tính từ-st(e) + danh từ
Ví dụ:
- Berlin ist am schönsten im Frühling. (Berlin đẹp nhất vào mùa xuân.)
- Er ist der klügste Schüler in der Klasse. (Anh ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)
Quy tắc thêm đuôi:
- Nếu tính từ kết thúc bằng “-t, -d, -s, -ß, -sch, -z”, thì thêm “-est” để dễ phát âm.
- laut → am lautesten (ồn nhất)
- groß → am größten (cao nhất)
Phân biệt so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức

Sự khác biệt giữa hai dạng so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức nằm ở mục đích sử dụng:
| Tiêu chí | So sánh hơn (Komparativ) | So sánh nhất (Superlativ) |
| Số lượng đối tượng so sánh | 2 đối tượng | Từ 3 đối tượng trở lên |
| Hình thức | Adj + -er + als | am + Adj-st hoặc der/die/das + Adj-ste |
| Ví dụ | Tom ist schneller als Max. | Tom ist am schnellsten. |
Mẹo nhỏ:
- “als” luôn đi cùng so sánh hơn.
- “am” hoặc mạo từ xác định (der/die/das) đi cùng so sánh nhất.
60 tính từ so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức
Dưới đây là tổng hợp tính từ thường gặp trong so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức
| STT | Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa |
| 1 | schön | schöner | am schönsten | đẹp |
| 2 | schnell | schneller | am schnellsten | nhanh |
| 3 | langsam | langsamer | am langsamsten | chậm |
| 4 | groß | größer | am größten | to, cao |
| 5 | klein | kleiner | am kleinsten | nhỏ |
| 6 | alt | älter | am ältesten | già, cũ |
| 7 | jung | jünger | am jüngsten | trẻ |
| 8 | lang | länger | am längsten | dài |
| 9 | kurz | kürzer | am kürzesten | ngắn |
| 10 | teuer | teurer | am teuersten | đắt |
| 11 | billig | billiger | am billigsten | rẻ |
| 12 | neu | neuer | am neuesten | mới |
| 13 | altmodisch | altmodischer | am altmodischsten | lỗi thời |
| 14 | modern | moderner | am modernsten | hiện đại |
| 15 | stark | stärker | am stärksten | mạnh |
| 16 | schwach | schwächer | am schwächsten | yếu |
| 17 | warm | wärmer | am wärmsten | ấm |
| 18 | kalt | kälter | am kältesten | lạnh |
| 19 | hell | heller | am hellsten | sáng |
| 20 | dunkel | dunkler | am dunkelsten | tối |
| 21 | gut | besser | am besten | tốt |
| 22 | schlecht | schlechter | am schlechtesten | tệ |
| 23 | viel | mehr | am meisten | nhiều |
| 24 | wenig | weniger | am wenigsten | ít |
| 25 | gern | lieber | am liebsten | thích |
| 26 | hoch | höher | am höchsten | cao |
| 27 | nah | näher | am nächsten | gần |
| 28 | weit | weiter | am weitesten | xa |
| 29 | schwer | schwerer | am schwersten | nặng |
| 30 | leicht | leichter | am leichtesten | nhẹ, dễ |
| 31 | sauber | sauberer | am saubersten | sạch |
| 32 | schmutzig | schmutziger | am schmutzigsten | bẩn |
| 33 | interessant | interessanter | am interessantesten | thú vị |
| 34 | langweilig | langweiliger | am langweiligsten | nhàm chán |
| 35 | freundlich | freundlicher | am freundlichsten | thân thiện |
| 36 | unfreundlich | unfreundlicher | am unfreundlichsten | khó chịu |
| 37 | glücklich | glücklicher | am glücklichsten | hạnh phúc |
| 38 | traurig | trauriger | am traurigsten | buồn |
| 39 | reich | reicher | am reichsten | giàu |
| 40 | arm | ärmer | am ärmsten | nghèo |
| 41 | wichtig | wichtiger | am wichtigsten | quan trọng |
| 42 | interessant | interessanter | am interessantesten | thú vị |
| 43 | schwer (khó) | schwerer | am schwersten | khó |
| 44 | einfach | einfacher | am einfachsten | dễ |
| 45 | früh | früher | am frühesten | sớm |
| 46 | spät | später | am spätesten | muộn |
| 47 | eng | enger | am engsten | chật, hẹp |
| 48 | breit | breiter | am breitesten | rộng |
| 49 | ruhig | ruhiger | am ruhigsten | yên tĩnh |
| 50 | laut | lauter | am lautesten | ồn ào |
| 51 | tief | tiefer | am tiefsten | sâu |
| 52 | hoch (cao vật thể) | höher | am höchsten | cao |
| 53 | fleißig | fleißiger | am fleißigsten | chăm chỉ |
| 54 | faul | fauler | am faulsten | lười |
| 55 | nett | netter | am nettesten | dễ thương, tốt bụng |
| 56 | böse | böser | am bösesten | ác, tức giận |
| 57 | heiß | heißer | am heißesten | nóng |
| 58 | kühl | kühler | am kühlsten | mát, lạnh |
| 59 | nah | näher | am nächsten | gần |
| 60 | fern | ferner | am fernsten | xa xôi |
Lưu ý khi viết câu so sánh trong tiếng Đức

Một số tính từ bị biến đổi nguyên âm
| Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất |
| alt (già) | älter | am ältesten |
| jung (trẻ) | jünger | am jüngsten |
| groß (cao, to) | größer | am größten |
| stark (mạnh) | stärker | am stärksten |
| lang (dài) | länger | am längsten |
Những biến đổi này thường đi kèm với dấu umlaut (¨), nên khi học bạn cần ghi nhớ và luyện viết thường xuyên để tránh nhầm lẫn.
Một số tính từ lược bỏ “e” trong câu so sánh hơn
Trong so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức, một số tính từ có đuôi “-el” hoặc “-er” sẽ lược bỏ “e” ở giữa trước khi thêm đuôi “-er”:
| Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất |
| teuer (đắt) | teurer | am teuersten |
| dunkel (tối) | dunkler | am dunkelsten |
| edel (cao quý) | edler | am edelsten |
Một số tính từ bất quy tắc
| Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất | Nghĩa |
| gut | besser | am besten | tốt |
| viel | mehr | am meisten | nhiều |
| gern | lieber | am liebsten | thích |
| hoch | höher | am höchsten | cao |
| nah | näher | am nächsten | gần |
Bài tập so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức

Bài 1: Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc
Hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng dạng Komparativ hoặc Superlativ của tính từ trong ngoặc.
- Mein Zimmer ist ______ (hell) als dein Zimmer.
- Heute ist der ______ (warm) Tag des Monats.
- Dieses Kleid ist ______ (schön) als jenes.
- Er ist der ______ (gut) Schüler in der Klasse.
- Diese Aufgabe ist ______ (schwer) als die von gestern.
- Mein Hund ist ______ (freundlich) als deiner.
- Berlin ist die ______ (groß) Stadt Deutschlands.
Đáp án:
- heller 2. wärmste 3. schöner 4. beste 5. schwerer 6. freundlicher 7. größte
Bài 2: Viết lại câu dùng cấu trúc “als”
Viết lại câu sau theo cấu trúc so sánh hơn với “als”.
Ví dụ:
Tom ist schnell. Max ist schneller. → Max ist schneller als Tom.
- Maria ist klug. Anna ist klüger.
- Der Sommer ist warm. Der Winter ist kalt.
- Mein Auto ist teuer. Dein Auto ist billig.
- Heute ist schön. Gestern war schöner.
- Peter ist jung. Hans ist alt.
Gợi ý đáp án:
- Anna ist klüger als Maria.
- Der Sommer ist wärmer als der Winter.
- Mein Auto ist teurer als dein Auto.
- Gestern war schöner als heute.
- Hans ist älter als Peter.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
Chọn từ đúng để hoàn thành câu.
- Mein Haus ist ______ (größer / am größten) als dein Haus.
- Das ist der ______ (beste / besser) Film, den ich kenne.
- Heute ist ______ (kälter / am kältesten) Tag des Jahres.
- Ich esse lieber Pizza ______ (als / wie) Pasta.
- Diese Stadt ist ______ (teurer / am teuersten) als Berlin.
Đáp án:
- größer 2. beste 3. der kälteste 4. als 5. teurer
Bài 4: Biến đổi từ ngữ cho sẵn thành dạng đúng
Điền dạng Komparativ hoặc Superlativ của các tính từ sau vào chỗ trống.
| Từ gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| gut | ______ | ______ |
| viel | ______ | ______ |
| gern | ______ | ______ |
| hoch | ______ | ______ |
| nah | ______ | ______ |
Đáp án:
| Từ gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| gut | besser | am besten |
| viel | mehr | am meisten |
| gern | lieber | am liebsten |
| hoch | höher | am höchsten |
| nah | näher | am nächsten |
Bài 5: Dịch sang tiếng Đức
Dịch các câu sau sang tiếng Đức, sử dụng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.
- Trời hôm nay lạnh hơn hôm qua.
- Cô ấy là người học sinh thông minh nhất lớp.
- Tôi thích cà phê hơn trà.
- Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.
- Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.
Gợi ý dịch:
- Heute ist kälter als gestern.
- Sie ist die klügste Schülerin in der Klasse.
- Ich trinke lieber Kaffee als Tee.
- Mein Haus ist größer als dein Haus.
- Das ist der beste Film, den ich je gesehen habe.
Qua bài viết này, bạn đã nắm vững toàn bộ kiến thức về so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Đức – từ cấu trúc, cách dùng, mẹo ghi nhớ đến bài tập thực hành đa dạng. Việc hiểu rõ Komparativ và Superlativ không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn khiến câu nói tự nhiên, sinh động như người bản xứ. Nếu bạn muốn học tiếng Đức bài bản hơn, kết hợp ngữ pháp – từ vựng – phản xạ giao tiếp, hãy bắt đầu ngay cùng Siêu Tiếng Đức – kho học liệu miễn phí dành cho bạn.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




