Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bác sĩ chuyên khoa và xét nghiệm giúp bạn tự tin khi khám bệnh, thực hiện xét nghiệm và giao tiếp tại bệnh viện ở Đức. Bài viết này do Siêu Tiếng Đức tổng hợp, cung cấp đầy đủ từ vựng thiết yếu, kèm mẫu câu và hội thoại sinh động, sát với thực tế. Bạn sẽ dễ dàng hiểu kết quả xét nghiệm, đặt lịch khám và trao đổi thông tin y tế một cách chính xác. Tham khảo ngay để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Đức trong môi trường y tế một cách hiệu quả và tự tin.
Lợi ích khi nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề bác sĩ chuyên khoa và xét nghiệm

Hiểu và ghi nhớ các thuật ngữ y tế bằng tiếng Đức giúp bạn:
- Tự tin khi đặt lịch khám và làm xét nghiệm: Nhờ nắm vững thuật ngữ, bạn biết rõ các bước cần thực hiện và không bị bối rối khi trao đổi với nhân viên y tế.
- Hiểu kết quả y tế chính xác, tránh nhầm lẫn: Bạn có thể đọc và giải thích các thông số y tế một cách chính xác, từ đó đưa ra quyết định chăm sóc sức khỏe phù hợp.
- Giao tiếp hiệu quả với bác sĩ, điều dưỡng: Việc sử dụng đúng từ vựng giúp bạn trình bày triệu chứng và hỏi đáp rõ ràng, tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm.
- Giảm căng thẳng khi tiếp xúc với môi trường bệnh viện: Khi quen với thuật ngữ và quy trình, bạn sẽ cảm thấy an tâm hơn, giảm áp lực trong các cuộc hẹn và kiểm tra y tế.
Xem thêm: Tiếng Đức A1
Từ vựng tiếng Đức về bác sĩ chuyên khoa

Đây là nhóm từ vựng giúp bạn nhận biết các bác sĩ chuyên môn khác nhau và sử dụng đúng trong giao tiếp y tế.
Từ vựng chung về bác sĩ chuyên khoa
Những từ vựng này giúp bạn nắm được cách gọi chung, chức năng và vai trò của bác sĩ trong các tình huống khám chữa bệnh.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Facharzt | bác sĩ chuyên khoa |
| 2 | die Fachärztin | nữ bác sĩ chuyên khoa |
| 3 | der Internist | bác sĩ nội khoa |
| 4 | der Kardiologe | bác sĩ tim mạch |
| 5 | der Neurologe | bác sĩ thần kinh |
| 6 | der Dermatologe | bác sĩ da liễu |
| 7 | der Frauenarzt | bác sĩ phụ khoa |
| 8 | der Urologe | bác sĩ tiết niệu |
| 9 | der Orthopäde | bác sĩ chỉnh hình |
| 10 | der Kinderarzt | bác sĩ nhi khoa |
| 11 | der HNO-Arzt | bác sĩ tai-mũi-họng |
| 12 | der Augenarzt | bác sĩ mắt |
| 13 | der Onkologe | bác sĩ ung bướu |
| 14 | der Psychiater | bác sĩ tâm thần |
| 15 | der Radiologe | bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| 16 | der Chirurg | bác sĩ phẫu thuật |
| 17 | der Endokrinologe | bác sĩ nội tiết |
| 18 | der Gastroenterologe | bác sĩ tiêu hóa |
| 19 | der Rheumatologe | bác sĩ nội cơ xương khớp |
| 20 | der Pneumologe | bác sĩ hô hấp |
| 21 | die Praxis | phòng khám |
| 22 | die MFA/Arzthelferin | trợ lý phòng khám |
| 23 | die Überweisung | giấy giới thiệu khám chuyên khoa |
Mẫu câu khi đi khám bác sĩ chuyên khoa
Những câu này giúp bạn trình bày triệu chứng, hỏi đáp thông tin và yêu cầu xét nghiệm một cách rõ ràng. Việc sử dụng đúng mẫu câu không chỉ giúp bác sĩ hiểu chính xác tình trạng của bạn mà còn giúp quá trình khám diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn.
| Câu tiếng Đức | Dịch tiếng Việt |
| Ich möchte einen Termin beim Kardiologen vereinbaren. | Tôi muốn đặt lịch khám bác sĩ tim mạch. |
| Können Sie mir bitte eine Überweisung zum Dermatologen ausstellen? | Ngài có thể viết giấy giới thiệu đến bác sĩ da liễu cho tôi không? |
| Ich habe seit einer Woche starke Kopfschmerzen. | Tôi bị đau đầu dữ dội một tuần rồi. |
| Welche Untersuchungen sind notwendig? | Những xét nghiệm nào là cần thiết? |
| Gibt es spezielle Vorsorgeuntersuchungen für mein Alter? | Có các kiểm tra định kỳ đặc biệt cho độ tuổi của tôi không? |
Từ vựng tiếng Đức về xét nghiệm y tế

Nhóm từ vựng này giúp bạn hiểu rõ các loại xét nghiệm, chỉ số sức khỏe và quy trình thực hiện tại phòng khám hoặc bệnh viện. Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng chung về xét nghiệm, giúp bạn nắm vững cách gọi và chức năng của từng xét nghiệm trong giao tiếp y tế.
Từ vựng chung về xét nghiệm
Những thuật ngữ này hỗ trợ bạn xác định các xét nghiệm quan trọng và trao đổi thông tin chính xác với nhân viên y tế, từ đó tham gia chăm sóc sức khỏe một cách chủ động và an toàn.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Blutuntersuchung | xét nghiệm máu |
| 2 | die Urinuntersuchung | xét nghiệm nước tiểu |
| 3 | die Stuhluntersuchung | xét nghiệm phân |
| 4 | das Elektrokardiogramm (EKG) | xét nghiệm điện tâm đồ |
| 5 | der Blutdruck | huyết áp |
| 6 | die Cholesterinwerte | chỉ số cholesterol |
| 7 | der Blutzucker | đường huyết |
| 8 | das Röntgenbild | hình X-quang |
| 9 | die Ultraschalluntersuchung | siêu âm |
| 10 | die MRT-Untersuchung | chụp cộng hưởng từ |
| 11 | die CT-Untersuchung | chụp cắt lớp vi tính |
| 12 | das Labor | phòng xét nghiệm |
| 13 | der Befund | kết quả xét nghiệm |
| 14 | die Diagnose | chẩn đoán |
| 15 | die Kontrolle | kiểm tra lại |
| 16 | die Vorsorgeuntersuchung | khám định kỳ |
| 17 | die Impfung | tiêm chủng |
| 18 | der Antikörpertest | xét nghiệm kháng thể |
| 19 | das Screening | sàng lọc |
| 20 | der Teststreifen | que thử |
| 21 | der Schnelltest | xét nghiệm nhanh |
| 22 | die Blutprobe | mẫu máu |
| 23 | die Urinprobe | mẫu nước tiểu |
Các loại xét nghiệm phổ biến
Nhóm từ vựng này giúp bạn nhận biết và hiểu rõ những xét nghiệm thường gặp, từ xét nghiệm máu, nước tiểu đến các kiểm tra hình ảnh. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn chuẩn bị tốt trước khi làm xét nghiệm và hiểu đúng kết quả.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der HIV-Test | xét nghiệm HIV |
| 2 | der Hepatitis-Test | xét nghiệm viêm gan |
| 3 | der Schwangerschaftstest | xét nghiệm thai |
| 4 | der Allergietest | xét nghiệm dị ứng |
| 5 | das Mammogramm | chụp nhũ ảnh |
| 6 | der Pap-Test | xét nghiệm Pap (tầm soát ung thư) |
| 7 | der Cholesterintest | xét nghiệm cholesterol |
| 8 | der Blutzucker-Test | xét nghiệm đường huyết |
| 9 | die Lungenfunktionsprüfung | kiểm tra chức năng phổi |
| 10 | die Hautbiopsie | sinh thiết da |
| 11 | die Urinanalyse | phân tích nước tiểu |
| 12 | der Leberfunktionstest | xét nghiệm chức năng gan |
| 13 | der Nierenfunktionstest | xét nghiệm chức năng thận |
| 14 | die Endoskopie | nội soi |
| 15 | die Darmspiegelung | nội soi đại tràng |
| 16 | die Blutkultur | xét nghiệm cấy máu |
| 17 | der DNA-Test | xét nghiệm DNA |
| 18 | der Gentest | xét nghiệm gen (thường liên quan đến bệnh lý) |
| 19 | der Tumormarker-Test | xét nghiệm dấu ấn ung thư |
| 20 | die Herzkatheteruntersuchung | chụp/thăm dò thông tim |
| 21 | die Schilddrüsenuntersuchung | kiểm tra tuyến giáp |
| 22 | die Knochendichtemessung | đo mật độ xương |
| 23 | der Ultraschall des Abdomens | siêu âm bụng |
| 24 | die Speichelprobe | mẫu nước bọt |
Từ vựng về chỉ số sức khoẻ
Nhóm từ vựng này giúp bạn hiểu rõ các chỉ số quan trọng như huyết áp, nhịp tim, đường huyết hay cholesterol, từ đó theo dõi tình trạng sức khỏe của bản thân.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Puls | nhịp tim |
| 2 | der Sauerstoffgehalt | nồng độ oxy |
| 3 | der Blutzuckerwert | chỉ số đường huyết |
| 4 | der Cholesterinwert | chỉ số cholesterol |
| 5 | der Hämoglobinspiegel | nồng độ hemoglobin (huyết sắc tố) |
| 6 | der Blutdruckwert | chỉ số huyết áp |
| 7 | die Körpertemperatur | nhiệt độ cơ thể |
| 8 | das Gewicht | cân nặng |
| 9 | die Körpergröße | chiều cao cơ thể |
| 10 | der BMI | chỉ số cơ thể (BMI) |
| 11 | die Leberwerte | chỉ số gan |
| 12 | die Nierenwerte | chỉ số thận |
| 13 | die Entzündungswerte | chỉ số viêm |
| 14 | die Blutsenkungsgeschwindigkeit | tốc độ lắng máu (BSG) |
| 15 | der Blutgerinnungswert | chỉ số đông máu |
| 16 | die Sauerstoffsättigung | độ bão hòa oxy |
| 17 | die Atemfrequenz | tần số hô hấp |
| 18 | die Glukosewerte | chỉ số glucose |
| 19 | die Elektrolyte | điện giải |
| 20 | die Eiweißwerte | chỉ số protein |
| 21 | der Triglyceridwert | chỉ số triglyceride (chất béo) |
Quy trình làm xét nghiệm bằng tiếng Đức
Nhóm từ vựng này giúp bạn nắm rõ các bước thực hiện xét nghiệm, từ việc đăng ký, chuẩn bị mẫu đến nhận kết quả, cũng như các hướng dẫn kèm theo.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Termin | lịch hẹn |
| 2 | die Anmeldung | đăng ký |
| 3 | die Wartezeit | thời gian chờ |
| 4 | die Probenentnahme | lấy mẫu |
| 5 | die Laboruntersuchung | xét nghiệm tại phòng thí nghiệm |
| 6 | der Arztbericht | bản tóm tắt bệnh án |
| 7 | die Analyse | xét nghiệm |
| 8 | das Ergebnis | kết quả |
| 9 | die Rückmeldung | phản hồi |
| 10 | die Beratung | tư vấn |
| 11 | die Befundbesprechung | phân tích kết quả |
| 12 | die Vorbereitung | chuẩn bị trước xét nghiệm |
| 13 | die Untersuchung | thăm khám |
| 14 | die Blutabnahme | lấy máu |
| 15 | die Urinabgabe | lấy mẫu nước tiểu |
| 16 | die Nachkontrolle | tái khám |
| 17 | die Dokumentation | lưu trữ hồ sơ |
| 18 | die Patientenakte | hồ sơ bệnh nhân |
| 19 | der Überweisungsschein | giấy chuyển tuyến |
| 20 | die Versichertenkarte | thẻ bảo hiểm y tế |
| 21 | die Einweisung | nhập viện |
| 22 | die Testvorbereitung | chuẩn bị xét nghiệm |
| 23 | die Hygienevorschriften | quy định vệ sinh |
| 24 | der Terminplan | lịch trình |
| 25 | die Ergebnisbesprechung | giải thích kết quả xét nghiệm |
| 26 | nüchtern | nhịn ăn |
Từ vựng tiếng Đức liên quan bệnh viện và điều dưỡng

Nhóm từ vựng này giúp bạn làm quen với các thuật ngữ về khoa phòng, trang thiết bị và vai trò của điều dưỡng trong bệnh viện. Việc nắm vững những từ này giúp bạn di chuyển, trao đổi và nhận sự chăm sóc y tế một cách thuận tiện hơn.
| STT | Từ tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | das Krankenhaus | bệnh viện |
| 2 | die Klinik | phòng khám, bệnh viện tư |
| 3 | die Station | khoa (bệnh viện) |
| 4 | der Pfleger | điều dưỡng nam |
| 5 | die Pflegerin | điều dưỡng nữ |
| 6 | die Intensivstation | khoa hồi sức tích cực |
| 7 | die Notaufnahme | phòng cấp cứu |
| 8 | die Ambulanz | phòng khám ngoại trú |
| 9 | der Patientenbrief | giấy xuất viện |
| 10 | das Bett | giường bệnh |
| 11 | das Rezept | đơn thuốc |
| 12 | das Medikament | thuốc |
| 13 | die Infusion | truyền dịch |
| 14 | die Spritze | ống tiêm |
| 15 | der Verband | băng gạc |
| 16 | die Pflegeanleitung | hướng dẫn điều dưỡng |
| 17 | die Visite | thăm khám của bác sĩ |
| 18 | der Dienstplan | lịch trực |
| 19 | die Aufnahme | sự nhập viện |
| 20 | die Entlassung | xuất viện |
| 21 | die Behandlung | điều trị |
| 22 | das Untersuchungsergebnis | kết quả thăm khám |
| 23 | die Krankmeldung | giấy nghỉ bệnh |
| 24 | die Krankenversicherung | bảo hiểm y tế |
Mẹo phân biệt các thuật ngữ y tế dễ nhầm lẫn

Việc học từ vựng y tế đôi khi gây nhầm lẫn do nhiều thuật ngữ giống nhau. Để ghi nhớ chính xác và sử dụng đúng trong thực tế, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau:
- Nhóm từ theo chức năng: Hãy chia từ vựng thành các nhóm (bác sĩ – bệnh nhân – xét nghiệm – điều trị – thuốc). Việc học theo nhóm giúp bạn nhanh chóng nhận biết và tránh nhầm lẫn.
- Liên kết theo quy trình khám bệnh: Hãy tưởng tượng quá trình khám, từ khám (Untersuchung) → chẩn đoán (Diagnose) → điều trị (Behandlung) → dùng thuốc (Medikation/Rezept). Khi học, đặt các từ vào đúng thứ tự sẽ ghi nhớ tự nhiên và lâu dài.
- Sử dụng hình ảnh minh họa: Gắn mỗi từ vựng với hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan, ví dụ như bác sĩ, máy đo, thuốc, bệnh nhân. Não sẽ ghi nhớ trực quan, việc phân biệt các từ sẽ dễ dàng hơn.
- Tạo câu chuyện nhỏ hoặc ví dụ thực tế: Kết hợp từ vựng vào một tình huống cụ thể. Việc đặt từ vào ngữ cảnh thực tế giúp bạn nhớ ý nghĩa và cách sử dụng chính xác mà không bị nhầm lẫn.
Xem thêm: Tiếng Đức A2
Hội thoại mẫu khi đi khám và làm xét nghiệm

Dưới đây là hội thoại mẫu giúp bạn hình dung thực tế khi đi khám và làm xét nghiệm tại Đức.
A: Guten Tag, ich habe einen Termin beim Internisten. → Xin chào, tôi có lịch hẹn với bác sĩ nội khoa.
B: Guten Tag, bitte füllen Sie zuerst das Formular aus. → Xin chào, trước tiên vui lòng điền vào mẫu đơn.
A: Welche Tests sind für mich erforderlich? → Những xét nghiệm nào cần thiết cho tôi?
B: Eine Blutuntersuchung, eine Urinprobe und ein EKG. → Xét nghiệm máu, nước tiểu và điện tâm đồ.
A: Muss ich nüchtern kommen? → Tôi có phải nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm không?
B: Ja, bitte nüchtern bleiben. → Bạn vui lòng nhịn ăn trước khi xét nghiệm.
A: Wie lange dauert die Untersuchung? → Quy trình kiểm tra sẽ kéo dài bao lâu?
B: Ungefähr 30 Minuten. → Khoảng 30 phút.
A: Vielen Dank! → Cảm ơn bạn rất nhiều!
Xem thêm: Tiếng Đức B1
Phương pháp học tiếng Đức từ A1-B2 hiệu quả

Siêu Tiếng Đức áp dụng mô hình đào tạo độc quyền, tập trung phát triển 8 kỹ năng cốt lõi, giúp học viên nắm vững kiến thức, sử dụng thành thạo và tự tin chinh phục các chứng chỉ quốc tế.
- Học thật – Dùng thật: Chương trình hướng dẫn học viên tiếp thu kiến thức trọng tâm để giao tiếp hiệu quả, đạt kết quả cao trong kỳ thi và vận dụng đúng vào thực tế.
- Lộ trình minh bạch: A1-B2 được chia nhỏ theo từng giai đoạn, với tiến độ rõ ràng, giúp học viên theo dõi kết quả học tập dễ dàng.
- Tài liệu hỗ trợ đầy đủ: Kho bài học, từ vựng, ngữ pháp và đề thi mẫu miễn phí phong phú, hỗ trợ học viên tự học hiệu quả và nâng cao các kỹ năng.
- Giảng viên tận tâm: Tập trung sửa lỗi phát âm, rèn luyện phản xạ nói và cung cấp phản hồi chi tiết sau mỗi buổi học.
- Cộng đồng học tập năng động: Học viên thường xuyên tương tác, chia sẻ mẹo thi, hỗ trợ nhau và tạo động lực học tập mỗi ngày.
- Luyện thi TELC chuẩn: Mô phỏng sát đề thi thực tế 4 kỹ năng + ôn luyện bài bản giúp tăng xác suất đạt kết quả cao.
- Ứng dụng công nghệ tối ưu: Video, flashcard, quiz và luyện nghe-nói tự động, giúp tiết kiệm thời gian và tăng hiệu quả khi học tập.
- Định hướng du học và nghề nghiệp tại Đức: Hướng dẫn chọn ngành, chuẩn bị visa, phỏng vấn, hỗ trợ học viên học tập và làm việc thuận lợi tại Đức.
Xem thêm: Tiếng Đức B2
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng tiếng Đức y tế có khó không?
Việc học từ vựng y tế ban đầu có thể khó do nhiều thuật ngữ dài và chuyên môn. Tuy nhiên, nếu học theo nhóm chuyên khoa và theo tình huống thực tế, bạn sẽ ghi nhớ lâu và ứng dụng cũng hiệu quả hơn.
Làm sao để hiểu kết quả xét nghiệm bằng tiếng Đức?
Để hiểu kết quả xét nghiệm, bạn cần nắm vững các chỉ số cơ bản và thuật ngữ y tế phổ biến. Việc tra cứu trước từ vựng liên quan đến chỉ số sức khoẻ và chuẩn bị sẵn các mẫu câu hỏi cho bác sĩ sẽ giúp bạn chủ động hơn khi thảo luận kết quả.
Làm sao để đặt lịch với bác sĩ chuyên khoa bằng tiếng Đức?
Sử dụng mẫu câu chuẩn: “Ich möchte einen Termin bei … vereinbaren” hoặc liên hệ trực tiếp qua điện thoại/hệ thống online của phòng khám.
Hiểu sâu về từ vựng tiếng Đức chủ đề bác sĩ chuyên khoa và xét nghiệm sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả, đọc chính xác kết quả xét nghiệm và đặt lịch khám một cách thuận lợi. Kho tài liệu tiếng Đức miễn phí – Siêu Tiếng Đức cung cấp nguồn học thực tiễn, chất lượng, hỗ trợ tiếp cận từ vựng lĩnh vực y tế một cách dễ dàng và hiệu quả.

Siêu Tiếng Đức là kho tài liệu học tiếng Đức miễn phí thuộc hệ sinh thái CMMB Việt Nam – nơi cam kết mang đến những kiến thức chuẩn – dễ hiểu – ứng dụng cao cho người học từ trình độ A1 đến B2.
Super einfach – super Deutsch
“Đầu tư vào giáo dục không phải là một gánh nặng, không tốn kém, mà là một khoản đầu tư an toàn và có lợi cho nhân loại.”




